Đạo đức học AI và cuộc chiến bảo tồn bản sắc trong “Kỷ nguyên vươn mình”
Nếu không được dẫn dắt bởi một la bàn đạo đức tỉnh táo, quyền lực kiến tạo của thuật toán AI sẽ dễ dàng biến không gian tự sự của dân tộc thành một “hộp đen” mờ đục, nơi lịch sử bị vật hóa và tha hóa bởi những luồng dữ liệu ngoại lai chiếm ưu thế.
Việt Nam đang bước vào một thời kỳ mới: “Kỷ nguyên vươn mình” với khát vọng chuyển đổi sâu sắc và toàn diện. Trong quá trình kiến tạo một vị thế quốc gia vững mạnh hơn, trí năng nhân tạo (AI) không chỉ nổi lên như một động cơ tăng trưởng kinh tế, mà còn đóng vai trò kiến trúc sư định hình lại không gian tri thức. Tuy nhiên, đằng sau sự tiện lợi và sức mạnh tính toán khổng lồ của AI là một cuộc chuyển giao quyền lực vô hình nhưng khốc liệt: quyền lực kiến tạo nhận thức.
Lịch sử loài người đã chứng minh, ai nắm giữ công cụ ghi chép lịch sử, kẻ đó làm chủ thực tại. Trong các thế kỷ trước, quyền lực này thuộc về các sử gia, các nhà nước và các thể chế học thuật. Ngày nay, quyền lực đó đang được trao cho các thuật toán học máy (learning machine). AI không chỉ là một công cụ tra cứu trung lập; nó đang dần trở thành một “bộ lọc” độc quyền, định hình cách chúng ta nhìn nhận về quá khứ của dân tộc mình.
Nếu thiếu một tư duy phản biện sắc bén và một khuôn khổ đạo đức vững chắc hay phó mặc cho quyền lực kiến tạo của AI, ta sẽ đẩy di sản văn hóa vào một cuộc khủng hoảng hiện sinh. Cuộc chiến bảo tồn văn hóa giờ đây không chỉ dành cho các di tích vật lý, mà còn là cuộc đấu tranh giành lại chủ quyền dữ liệu và chống lại những “ảo giác” của thuật toán trên không gian mạng.
Quyền lực kiến tạo và sự tha hóa của không gian tự sự
Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực chuyển mình mạnh mẽ trên bản đồ số toàn cầu, AI “trỗi dậy” không chỉ như một công cụ hỗ trợ mà còn như một thực thể sở hữu quyền lực kiến tạo nhận thức vô cùng lớn. Quyền lực này đang âm thầm định hình lại cách cộng đồng ghi nhận, diễn giải và lưu truyền các giá trị văn hóa. Do đó, để hiểu rõ những rủi ro đối với bản sắc dân tộc, trước hết cần giải phẫu bản chất của quyền lực kiến tạo này.
Khác biệt hoàn toàn với các công cụ tìm kiếm truyền thống vốn đóng vai trò như những người thủ thư chỉ trích xuất nguyên bản dữ liệu có sẵn, AI tạo sinh hoạt động như một cỗ máy dự đoán. Bằng việc phân tích hàng tỷ mảnh ghép dữ liệu, thuật toán sẽ tính toán xác suất để chọn ra từ ngữ tiếp theo phù hợp nhất, từ đó tự động chắp nối, nhào nặn và kiến tạo nên những hệ thống lập luận hoàn toàn mới — những văn bản có vẻ vô cùng logic nhưng chưa từng tồn tại trong dữ liệu gốc. Đây là điểm khởi đầu cho một sự dịch chuyển quyền lực tinh vi: dù con người vẫn là chủ thể tạo ra tri thức, nhưng kẻ nắm giữ công cụ sàng lọc, tổng hợp và phân phối thông tin sẽ sở hữu đặc quyền định hình lăng kính diễn giải lịch sử, qua đó chi phối cách số đông nhận thức về thực tại.
Sự nguy hiểm của quyền lực này nằm ở tính “mờ đục” (opacity) đặc trưng của các hệ thống học máy, một trạng thái “hộp đen” khiến người dùng không thể thấu thị được cơ chế vận hành bên trong. Khi chúng ta yêu cầu AI tái hiện một sự kiện lịch sử hay phân tích một thể chế chính trị của Việt Nam thời phong kiến, hệ thống sẽ trả về một kết quả trơn tru và đầy tính thuyết phục. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài logic đó là một quy trình chọn lọc dữ liệu đầy thiên kiến mà người dùng không hề hay biết. Sự thiếu minh bạch này dẫn đến khả năng thao túng nhận thức một cách vô thức, nơi ranh giới giữa sự thật khách quan và sự kiến tạo của thuật toán bị xóa nhòa. Khi công nghệ không chỉ phản ánh mà còn chủ động “viết lại” các diễn ngôn, nó tước đoạt đi năng lực tự sự của chính chủ thể văn hóa.
Rủi ro này càng trở nên nghiêm trọng khi xét đến hiện trạng “nghèo nàn dữ liệu” (data poverty) trên quy mô toàn cầu. Theo các nghiên cứu về đạo đức số, cấu trúc dữ liệu hiện nay phản ánh một sự bất bình đẳng sâu sắc; trong khi các cường quốc công nghệ tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ mỗi giây, thì các quốc gia đang phát triển vẫn đang đối mặt với khoảng cách số ngày càng lớn. Khi kho tri thức số hóa chuẩn xác về lịch sử và văn hóa Việt Nam còn khiêm tốn so với khối lượng dữ liệu khổng lồ của các luồng tư tưởng chiếm ưu thế, thuật toán AI mặc nhiên lấp đầy những khoảng trống đó bằng các dữ liệu ngoại lai. Quyền lực kiến tạo của AI lúc này biến thành một dạng “thực dân hóa dữ liệu”, nơi chúng ta buộc phải nhìn nhận bản sắc của chính mình thông qua các lăng kính vay mượn. Quá trình này dẫn đến một sự tha hóa sâu sắc: người Việt tạo ra lịch sử của mình, nhưng phương tiện sản xuất diễn ngôn lại nằm trong tay các thuật toán lõi ngoại lai. Kết quả là bản sắc dân tộc bị vật hóa, từ một giá trị thiêng liêng bị biến thành một sản phẩm được nhào nặn và tiêu thụ dưới dạng các xác suất thống kê mờ đục, khiến chủ thể văn hóa trở nên xa lạ ngay trong chính không gian tự sự của mình.
Ví dụ như khi tôi dùng AI để tạo hình ảnh về trang phục của triều Nguyễn, kết quả đưa về lại sai lệch một cách nghiêm trọng so với trang phục thực sự của triều đại này.
.png)
Hình ảnh về trang phục triều Nguyễn do AI tạo.
Trang phục của triều đại nhà Nguyễn thật sự trong lịch sử. Nguồn: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Bức ảnh do AI tạo ra tuy mang vẻ ngoài lộng lẫy, vương giả, nhưng thực chất lại bộc lộ nhiều sai lệch nghiêm trọng về điển chế khi đối chiếu với trang phục cung đình triều Nguyễn. Điểm bất hợp lý dễ nhận thấy nhất nằm ở phần đầu sức, thay vì tái hiện mão Cửu Long uy nghiêm của nhà vua hay khăn vành dây, mũ Phượng mang đậm bản sắc của hậu phi Việt Nam, AI lại vẽ ra những chiếc mũ vàng rườm rà, tua rua mang hơi hướng phim ảnh cổ trang Trung Quốc. Bên cạnh đó, hệ thống hoa văn trên trang phục bị dàn trải lộn xộn, vắng bóng hoàn toàn các quy chuẩn bố cục bắt buộc mang tính biểu tượng cho hoàng quyền như hình rồng, phượng thêu trong các vòng tròn (long ổ, phượng ổ) ở ngực, lưng, vai và đặc biệt là họa tiết sóng nước (thủy ba) ở gấu áo. Phom dáng trang phục cùng phụ kiện cầm tay như chiếc quạt tròn cũng chỉ là sự chắp vá rập khuôn từ các nền văn hóa lân cận, bỏ qua những thiết kế đặc thù, mang tính nhận diện cao như áo Nhật Bình của nữ giới hoàng tộc. Có thể thấy, sản phẩm của AI thực chất chỉ là một sự pha trộn phong cách Á Đông chung chung, đánh mất đi sự tinh tế và những quy định khắt khe làm nên bản sắc độc lập của y phục cung đình triều Nguyễn.
Hiện tượng ảo ảnh AI (AI Hallucination)
Hệ lụy trực tiếp và nhức nhối nhất của sự mất cân bằng quyền lực dữ liệu chính là hiện tượng ảo ảnh AI, một trạng thái mà máy móc tự tin đưa ra những thông tin hoàn toàn sai lệch nhưng lại có vẻ ngoài vô cùng xác thực. Ảo giác này không đơn thuần là lỗi kỹ thuật ngẫu nhiên mà là một thuộc tính hệ thống nảy sinh khi thuật toán cố gắng tạo ra sự hợp lý trong điều kiện thiếu hụt tri thức chuẩn xác về bối cảnh địa phương.
Một minh chứng điển hình cho việc sử dụng AI thiếu chuyên nghiệp và thiếu kiểm chứng chính là vụ việc Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) sử dụng công nghệ tạo sinh để quảng bá cho Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn (Hải Phòng). Việc phó mặc hoàn toàn cho công cụ mà không có sự thẩm định của các chuyên gia văn hóa đã dẫn đến những sản phẩm lai tạp đầy tranh cãi, khi hình ảnh con trâu trong lễ hội lại có hình dáng quái dị khi có 5 hoặc 6 chân. Tương tự là hình ảnh con hổ mặc trang phục Trung Quốc trong bối cảnh lễ hội Việt Nam.
Con trâu lúc thì có đến 5 hoặc 6 chân...
Hoặc bạn hổ mặc “nhầm” trang phục của Trung Quốc trong bối cảnh lễ hội tại Việt Nam.
Sai lầm này phản ánh sự đứt gãy nghiêm trọng trong tính xác thực của lời kể - yếu tố cốt lõi để duy trì bản sắc. Khi AI mắc lỗi ảo giác (hallucination) và tự động gán ghép các yếu tố ngoại lai vào một biểu tượng quốc gia, nó đã thực hiện một hành vi lai tạp văn hóa và gây sai lầm về niên đại một cách vô thức, nhưng đầy tai hại. Sự dễ dãi trong việc sản xuất nội dung hàng loạt, chạy theo tốc độ của công nghệ mà bỏ qua sự liêm chính của học thuật, đã tạo ra những phiên bản quá khứ méo mó. Trong tâm lý học đám đông, khi một hình ảnh sai lệch được phát sóng bởi một cơ quan truyền thông có uy tín, nó sẽ dần được mặc định là sự thật trong tâm thức đại chúng, tạo ra một ký ức sai lệch cho cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Vụ việc gây tranh cãi của truyền thông chính thống khi sử dụng AI không chỉ là một sơ suất kỹ thuật đơn lẻ, mà là lời cảnh báo về rủi ro làm nghèo nàn hiểu biết lịch sử và khiến các đặc trưng văn hóa Việt Nam bị hiểu sai lệch. Sự phó mặc nhận thức cho hộp đen thuật toán đã khiến di sản bị biến thành một phiên bản công nghiệp sáo rỗng, nơi cái tinh túy của dân tộc bị hy sinh cho sự tiện lợi và hào nhoáng nhất thời của máy móc.
Cần “đạo đức học” trong sử dụng AI để bảo vệ văn hóa dân tộc và đối kháng lại với ảo giác AI
Để định hướng cho hành trình bảo tồn bản sắc trong kỷ nguyên số, chúng ta cần một hệ thống lý luận đủ tầm vóc để soi chiếu các hành vi kiến tạo của công nghệ. Trong công trình “Đạo đức của Trí tuệ nhân tạo và Robot” (Ethics of Artificial Intelligence and Robotics) được công bố trên Bách khoa toàn thư Triết học Stanford, Vincent C. Müller đã cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện, cho phép chúng ta đánh giá các rủi ro của AI không chỉ dưới góc độ kỹ thuật mà còn dưới lăng kính nhân văn. Việc vận dụng ba hệ khung đạo đức cốt lõi từ tài liệu này—bao gồm nghĩa vụ luận, đạo đức học đức hạnh và đạo đức học quan tâm—chính là chìa khóa để giải quyết bài toán về sự tha hóa không gian tự sự và ngăn chặn những ảo giác lịch sử đang bủa vây văn hóa Việt Nam.
Trước hết, luồng tư duy về nghĩa vụ luận (deontology) thiết lập một nền tảng luân lý vững chắc về bổn phận và quyền lợi trong không gian số. Theo Müller, các vấn đề về tính mờ đục (opacity) và thiên kiến (bias) của thuật toán là những rào cản đạo đức hàng đầu vì chúng trực tiếp xâm phạm đến quyền được biết và quyền được đối xử công bằng của con người. Trong bối cảnh bảo tồn văn hóa, nghĩa vụ luận khẳng định rằng các nhà phát triển và người vận hành AI mang một bổn phận tuyệt đối trong việc bảo vệ sự thật nguyên bản của lịch sử. Quyền được đại diện văn hóa một cách chính xác không còn là một lựa chọn ưu tiên mà phải được xem là một quyền con người cơ bản trên không gian mạng. Bất kỳ hệ thống AI nào, do sự thiếu hụt dữ liệu bản địa mà dung túng cho việc tạo ra các ảo giác làm sai lệch hình ảnh biểu tượng dân tộc—như trường hợp lai tạp hình ảnh con hổ hay con trâu như đã chỉ ra ở trên—đều bị coi là vi phạm đạo đức số nghiêm trọng. Bổn phận ở đây không chỉ là tạo ra công cụ có hiệu suất cao, mà là tạo ra những hệ thống tôn trọng tính xác thực của lời kể, từ chối việc nhân danh sự tiện lợi để xóa nhòa các đặc trưng văn hóa độc bản.
Tuy nhiên, nếu nghĩa vụ luận tập trung vào các quy tắc khách quan thì đạo đức học đức hạnh (virtue ethics) lại dịch chuyển trọng tâm vào nhân cách, ý định và tính liêm chính của người hành nghề. Müller nhấn mạnh rằng đạo đức của AI không chỉ nằm ở bản thân cỗ máy mà còn nằm ở những người tạo ra và sử dụng chúng. Trong một kỷ nguyên mà sự phó mặc nhận thức cho thuật toán đang trở thành một căn bệnh thời đại, phẩm hạnh của người làm văn hóa trở thành màng lọc tối hậu để bảo vệ di sản. Một người sử dụng AI có đức hạnh phải sở hữu sự liêm chính học thuật và tính cẩn trọng cao độ, không vì áp lực sản xuất hàng loạt hay sự hào nhoáng của công nghệ mà chấp nhận những sản phẩm lỗi hay lai tạp. Sự dấn thân để kiểm chứng từng chi tiết sử liệu và các dấu tích văn hóa chính là biểu hiện của đức hạnh kiến tạo chủ động. Thay vì thụ động tiêu thụ những nội dung ảo giác do máy móc “mớm” cho, người trí thức Việt Nam phải giữ vững tư duy phản biện, coi việc làm chủ công nghệ là một quá trình rèn luyện bản lĩnh cá nhân, dùng AI để khuếch đại sự thật thay vì dùng nó để giúp công việc đơn giản hơn, nhưng lại làm sai lệch những giá trị văn hoá tốt đẹp của dân tộc.
Sâu sắc hơn, đạo đức học quan tâm (care ethics) nhắc nhở chúng ta rằng bảo tồn văn hóa thực chất là sự chăm sóc cho các mối liên kết tinh thần và trách nhiệm đối với cộng đồng. Khung đạo đức này nhấn mạnh vào khía cạnh quan hệ và sự thấu cảm, điều mà thuật toán duy lý thường bỏ qua trong quá trình xử lý dữ liệu. Đối với một quốc gia đang trong kỷ nguyên vươn mình, việc sử dụng AI một cách đạo đức đồng nghĩa với việc phải ý thức được trách nhiệm đối với di sản của cha ông và tương lai của thế hệ mai sau. Di sản văn hóa phi vật thể là những thực thể mỏng manh, dễ tổn thương nhất trước sức càn quét của các mô hình ngôn ngữ lớn vốn có xu hướng san phẳng mọi khác biệt. Đạo đức học quan tâm thúc đẩy chúng ta tiếp cận công nghệ bằng một trái tim thấu cảm, đảm bảo rằng mỗi sản phẩm AI tạo ra không phải là một sự chiếm đoạt văn hóa mà là một hành động tri ân quá khứ. Chính hệ khung đạo đức này sẽ biến AI từ một thực thể đe dọa thành một trợ thủ đắc lực, giúp văn hóa Việt Nam không bị hòa tan mà hiện diện đầy tự chủ và rực rỡ trong thế giới số.
***
AI mang đến cho Việt Nam một cơ hội tuyệt vời nhưng cũng ẩn chứa những rủi ro hiện sinh khốc liệt nhất về căn tính. Quyền lực kiến tạo của thuật toán, nếu không được dẫn dắt bởi một la bàn đạo đức tỉnh táo, sẽ dễ dàng biến không gian tự sự của dân tộc thành một “hộp đen” mờ đục, nơi lịch sử bị vật hóa và tha hóa bởi những luồng dữ liệu ngoại lai chiếm ưu thế. Thời gian qua, những sai lệch trong việc tái hiện các sự kiện văn hóa trong truyền thông không chỉ là các lỗi kỹ thuật đơn lẻ, mà là biểu hiện của sự hiểu biết lịch sử nghèo nàn đồng thời kéo theo nguy cơ gây đứt gãy năng lực tự sự quốc gia.
Tuy nhiên, thách thức này cũng chính là động lực hay đúng hơn là cảnh báo để Việt Nam định hình lại vị thế thông qua một chiến lược kiến tạo chủ động. Sự vươn mình của quốc gia trên không gian số không thể chỉ dựa trên sức mạnh của những dòng mã mà phải bắt nguồn từ nỗ lực giành lại chủ quyền dữ liệu và quyền tự kể câu chuyện của chính mình. Bằng việc thực thi nghĩa vụ đối với sự thật, rèn luyện đức hạnh liêm chính trong thực hành và dành sự quan tâm thấu cảm cho di sản, chúng ta hoàn toàn có thể “thuần hóa” sức mạnh của AI.
Cuộc chiến bảo tồn văn hóa trong kỷ nguyên công nghệ thực chất là cuộc chiến bảo vệ tính nhân bản và chủ quyền tinh thần. Việt Nam sẽ chỉ thực sự vươn mình rực rỡ khi mỗi cá nhân và tổ chức giữ vững tinh thần kỷ luật, bền bỉ sửa sai và không ngừng bù đắp những khoảng trống tri thức, để AI trở thành đôi cánh đưa bản sắc Việt tỏa sáng vững chãi giữa những biến động không ngừng của thế giới số.
Ghi chú của người viết: Trong bài này, tác giả dùng “trí năng nhân tạo”, thay vì “trí tuệ nhân tạo”, để dịch thuật ngữ “artificial intelligence” (AI). Bởi vì, “trí tuệ” (wisdom) dùng để chỉ sự sáng suốt, hiểu biết sâu sắc về kinh nghiệm cuộc sống và luân lý của con người. Trong khi đó, “trí năng” là khả năng tư duy, xử lý dữ liệu và thông tin mang tính kỹ thuật, vì vậy mà nó phù hợp với cơ chế vận hành của AI nhiều hơn.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Việt Nam ‘vươn mình’: Thành tựu và thử thách”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.
Việt Nam đang bước vào một thời kỳ mới: “Kỷ nguyên vươn mình” với khát vọng chuyển đổi sâu sắc và toàn diện. Trong quá trình kiến tạo một vị thế quốc gia vững mạnh hơn, trí năng nhân tạo (AI) không chỉ nổi lên như một động cơ tăng trưởng kinh tế, mà còn đóng vai trò kiến trúc sư định hình lại không gian tri thức. Tuy nhiên, đằng sau sự tiện lợi và sức mạnh tính toán khổng lồ của AI là một cuộc chuyển giao quyền lực vô hình nhưng khốc liệt: quyền lực kiến tạo nhận thức.
Lịch sử loài người đã chứng minh, ai nắm giữ công cụ ghi chép lịch sử, kẻ đó làm chủ thực tại. Trong các thế kỷ trước, quyền lực này thuộc về các sử gia, các nhà nước và các thể chế học thuật. Ngày nay, quyền lực đó đang được trao cho các thuật toán học máy (learning machine). AI không chỉ là một công cụ tra cứu trung lập; nó đang dần trở thành một “bộ lọc” độc quyền, định hình cách chúng ta nhìn nhận về quá khứ của dân tộc mình.
Nếu thiếu một tư duy phản biện sắc bén và một khuôn khổ đạo đức vững chắc hay phó mặc cho quyền lực kiến tạo của AI, ta sẽ đẩy di sản văn hóa vào một cuộc khủng hoảng hiện sinh. Cuộc chiến bảo tồn văn hóa giờ đây không chỉ dành cho các di tích vật lý, mà còn là cuộc đấu tranh giành lại chủ quyền dữ liệu và chống lại những “ảo giác” của thuật toán trên không gian mạng.
Quyền lực kiến tạo và sự tha hóa của không gian tự sự
Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực chuyển mình mạnh mẽ trên bản đồ số toàn cầu, AI “trỗi dậy” không chỉ như một công cụ hỗ trợ mà còn như một thực thể sở hữu quyền lực kiến tạo nhận thức vô cùng lớn. Quyền lực này đang âm thầm định hình lại cách cộng đồng ghi nhận, diễn giải và lưu truyền các giá trị văn hóa. Do đó, để hiểu rõ những rủi ro đối với bản sắc dân tộc, trước hết cần giải phẫu bản chất của quyền lực kiến tạo này.
Khác biệt hoàn toàn với các công cụ tìm kiếm truyền thống vốn đóng vai trò như những người thủ thư chỉ trích xuất nguyên bản dữ liệu có sẵn, AI tạo sinh hoạt động như một cỗ máy dự đoán. Bằng việc phân tích hàng tỷ mảnh ghép dữ liệu, thuật toán sẽ tính toán xác suất để chọn ra từ ngữ tiếp theo phù hợp nhất, từ đó tự động chắp nối, nhào nặn và kiến tạo nên những hệ thống lập luận hoàn toàn mới — những văn bản có vẻ vô cùng logic nhưng chưa từng tồn tại trong dữ liệu gốc. Đây là điểm khởi đầu cho một sự dịch chuyển quyền lực tinh vi: dù con người vẫn là chủ thể tạo ra tri thức, nhưng kẻ nắm giữ công cụ sàng lọc, tổng hợp và phân phối thông tin sẽ sở hữu đặc quyền định hình lăng kính diễn giải lịch sử, qua đó chi phối cách số đông nhận thức về thực tại.
Sự nguy hiểm của quyền lực này nằm ở tính “mờ đục” (opacity) đặc trưng của các hệ thống học máy, một trạng thái “hộp đen” khiến người dùng không thể thấu thị được cơ chế vận hành bên trong. Khi chúng ta yêu cầu AI tái hiện một sự kiện lịch sử hay phân tích một thể chế chính trị của Việt Nam thời phong kiến, hệ thống sẽ trả về một kết quả trơn tru và đầy tính thuyết phục. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài logic đó là một quy trình chọn lọc dữ liệu đầy thiên kiến mà người dùng không hề hay biết. Sự thiếu minh bạch này dẫn đến khả năng thao túng nhận thức một cách vô thức, nơi ranh giới giữa sự thật khách quan và sự kiến tạo của thuật toán bị xóa nhòa. Khi công nghệ không chỉ phản ánh mà còn chủ động “viết lại” các diễn ngôn, nó tước đoạt đi năng lực tự sự của chính chủ thể văn hóa.
Rủi ro này càng trở nên nghiêm trọng khi xét đến hiện trạng “nghèo nàn dữ liệu” (data poverty) trên quy mô toàn cầu. Theo các nghiên cứu về đạo đức số, cấu trúc dữ liệu hiện nay phản ánh một sự bất bình đẳng sâu sắc; trong khi các cường quốc công nghệ tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ mỗi giây, thì các quốc gia đang phát triển vẫn đang đối mặt với khoảng cách số ngày càng lớn. Khi kho tri thức số hóa chuẩn xác về lịch sử và văn hóa Việt Nam còn khiêm tốn so với khối lượng dữ liệu khổng lồ của các luồng tư tưởng chiếm ưu thế, thuật toán AI mặc nhiên lấp đầy những khoảng trống đó bằng các dữ liệu ngoại lai. Quyền lực kiến tạo của AI lúc này biến thành một dạng “thực dân hóa dữ liệu”, nơi chúng ta buộc phải nhìn nhận bản sắc của chính mình thông qua các lăng kính vay mượn. Quá trình này dẫn đến một sự tha hóa sâu sắc: người Việt tạo ra lịch sử của mình, nhưng phương tiện sản xuất diễn ngôn lại nằm trong tay các thuật toán lõi ngoại lai. Kết quả là bản sắc dân tộc bị vật hóa, từ một giá trị thiêng liêng bị biến thành một sản phẩm được nhào nặn và tiêu thụ dưới dạng các xác suất thống kê mờ đục, khiến chủ thể văn hóa trở nên xa lạ ngay trong chính không gian tự sự của mình.
Ví dụ như khi tôi dùng AI để tạo hình ảnh về trang phục của triều Nguyễn, kết quả đưa về lại sai lệch một cách nghiêm trọng so với trang phục thực sự của triều đại này.
.png)
Hình ảnh về trang phục triều Nguyễn do AI tạo.
Trang phục của triều đại nhà Nguyễn thật sự trong lịch sử. Nguồn: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Bức ảnh do AI tạo ra tuy mang vẻ ngoài lộng lẫy, vương giả, nhưng thực chất lại bộc lộ nhiều sai lệch nghiêm trọng về điển chế khi đối chiếu với trang phục cung đình triều Nguyễn. Điểm bất hợp lý dễ nhận thấy nhất nằm ở phần đầu sức, thay vì tái hiện mão Cửu Long uy nghiêm của nhà vua hay khăn vành dây, mũ Phượng mang đậm bản sắc của hậu phi Việt Nam, AI lại vẽ ra những chiếc mũ vàng rườm rà, tua rua mang hơi hướng phim ảnh cổ trang Trung Quốc. Bên cạnh đó, hệ thống hoa văn trên trang phục bị dàn trải lộn xộn, vắng bóng hoàn toàn các quy chuẩn bố cục bắt buộc mang tính biểu tượng cho hoàng quyền như hình rồng, phượng thêu trong các vòng tròn (long ổ, phượng ổ) ở ngực, lưng, vai và đặc biệt là họa tiết sóng nước (thủy ba) ở gấu áo. Phom dáng trang phục cùng phụ kiện cầm tay như chiếc quạt tròn cũng chỉ là sự chắp vá rập khuôn từ các nền văn hóa lân cận, bỏ qua những thiết kế đặc thù, mang tính nhận diện cao như áo Nhật Bình của nữ giới hoàng tộc. Có thể thấy, sản phẩm của AI thực chất chỉ là một sự pha trộn phong cách Á Đông chung chung, đánh mất đi sự tinh tế và những quy định khắt khe làm nên bản sắc độc lập của y phục cung đình triều Nguyễn.
Hiện tượng ảo ảnh AI (AI Hallucination)
Hệ lụy trực tiếp và nhức nhối nhất của sự mất cân bằng quyền lực dữ liệu chính là hiện tượng ảo ảnh AI, một trạng thái mà máy móc tự tin đưa ra những thông tin hoàn toàn sai lệch nhưng lại có vẻ ngoài vô cùng xác thực. Ảo giác này không đơn thuần là lỗi kỹ thuật ngẫu nhiên mà là một thuộc tính hệ thống nảy sinh khi thuật toán cố gắng tạo ra sự hợp lý trong điều kiện thiếu hụt tri thức chuẩn xác về bối cảnh địa phương.
Một minh chứng điển hình cho việc sử dụng AI thiếu chuyên nghiệp và thiếu kiểm chứng chính là vụ việc Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) sử dụng công nghệ tạo sinh để quảng bá cho Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn (Hải Phòng). Việc phó mặc hoàn toàn cho công cụ mà không có sự thẩm định của các chuyên gia văn hóa đã dẫn đến những sản phẩm lai tạp đầy tranh cãi, khi hình ảnh con trâu trong lễ hội lại có hình dáng quái dị khi có 5 hoặc 6 chân. Tương tự là hình ảnh con hổ mặc trang phục Trung Quốc trong bối cảnh lễ hội Việt Nam.
Con trâu lúc thì có đến 5 hoặc 6 chân...
Hoặc bạn hổ mặc “nhầm” trang phục của Trung Quốc trong bối cảnh lễ hội tại Việt Nam.
Sai lầm này phản ánh sự đứt gãy nghiêm trọng trong tính xác thực của lời kể - yếu tố cốt lõi để duy trì bản sắc. Khi AI mắc lỗi ảo giác (hallucination) và tự động gán ghép các yếu tố ngoại lai vào một biểu tượng quốc gia, nó đã thực hiện một hành vi lai tạp văn hóa và gây sai lầm về niên đại một cách vô thức, nhưng đầy tai hại. Sự dễ dãi trong việc sản xuất nội dung hàng loạt, chạy theo tốc độ của công nghệ mà bỏ qua sự liêm chính của học thuật, đã tạo ra những phiên bản quá khứ méo mó. Trong tâm lý học đám đông, khi một hình ảnh sai lệch được phát sóng bởi một cơ quan truyền thông có uy tín, nó sẽ dần được mặc định là sự thật trong tâm thức đại chúng, tạo ra một ký ức sai lệch cho cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Vụ việc gây tranh cãi của truyền thông chính thống khi sử dụng AI không chỉ là một sơ suất kỹ thuật đơn lẻ, mà là lời cảnh báo về rủi ro làm nghèo nàn hiểu biết lịch sử và khiến các đặc trưng văn hóa Việt Nam bị hiểu sai lệch. Sự phó mặc nhận thức cho hộp đen thuật toán đã khiến di sản bị biến thành một phiên bản công nghiệp sáo rỗng, nơi cái tinh túy của dân tộc bị hy sinh cho sự tiện lợi và hào nhoáng nhất thời của máy móc.
Cần “đạo đức học” trong sử dụng AI để bảo vệ văn hóa dân tộc và đối kháng lại với ảo giác AI
Để định hướng cho hành trình bảo tồn bản sắc trong kỷ nguyên số, chúng ta cần một hệ thống lý luận đủ tầm vóc để soi chiếu các hành vi kiến tạo của công nghệ. Trong công trình “Đạo đức của Trí tuệ nhân tạo và Robot” (Ethics of Artificial Intelligence and Robotics) được công bố trên Bách khoa toàn thư Triết học Stanford, Vincent C. Müller đã cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện, cho phép chúng ta đánh giá các rủi ro của AI không chỉ dưới góc độ kỹ thuật mà còn dưới lăng kính nhân văn. Việc vận dụng ba hệ khung đạo đức cốt lõi từ tài liệu này—bao gồm nghĩa vụ luận, đạo đức học đức hạnh và đạo đức học quan tâm—chính là chìa khóa để giải quyết bài toán về sự tha hóa không gian tự sự và ngăn chặn những ảo giác lịch sử đang bủa vây văn hóa Việt Nam.
Trước hết, luồng tư duy về nghĩa vụ luận (deontology) thiết lập một nền tảng luân lý vững chắc về bổn phận và quyền lợi trong không gian số. Theo Müller, các vấn đề về tính mờ đục (opacity) và thiên kiến (bias) của thuật toán là những rào cản đạo đức hàng đầu vì chúng trực tiếp xâm phạm đến quyền được biết và quyền được đối xử công bằng của con người. Trong bối cảnh bảo tồn văn hóa, nghĩa vụ luận khẳng định rằng các nhà phát triển và người vận hành AI mang một bổn phận tuyệt đối trong việc bảo vệ sự thật nguyên bản của lịch sử. Quyền được đại diện văn hóa một cách chính xác không còn là một lựa chọn ưu tiên mà phải được xem là một quyền con người cơ bản trên không gian mạng. Bất kỳ hệ thống AI nào, do sự thiếu hụt dữ liệu bản địa mà dung túng cho việc tạo ra các ảo giác làm sai lệch hình ảnh biểu tượng dân tộc—như trường hợp lai tạp hình ảnh con hổ hay con trâu như đã chỉ ra ở trên—đều bị coi là vi phạm đạo đức số nghiêm trọng. Bổn phận ở đây không chỉ là tạo ra công cụ có hiệu suất cao, mà là tạo ra những hệ thống tôn trọng tính xác thực của lời kể, từ chối việc nhân danh sự tiện lợi để xóa nhòa các đặc trưng văn hóa độc bản.
Tuy nhiên, nếu nghĩa vụ luận tập trung vào các quy tắc khách quan thì đạo đức học đức hạnh (virtue ethics) lại dịch chuyển trọng tâm vào nhân cách, ý định và tính liêm chính của người hành nghề. Müller nhấn mạnh rằng đạo đức của AI không chỉ nằm ở bản thân cỗ máy mà còn nằm ở những người tạo ra và sử dụng chúng. Trong một kỷ nguyên mà sự phó mặc nhận thức cho thuật toán đang trở thành một căn bệnh thời đại, phẩm hạnh của người làm văn hóa trở thành màng lọc tối hậu để bảo vệ di sản. Một người sử dụng AI có đức hạnh phải sở hữu sự liêm chính học thuật và tính cẩn trọng cao độ, không vì áp lực sản xuất hàng loạt hay sự hào nhoáng của công nghệ mà chấp nhận những sản phẩm lỗi hay lai tạp. Sự dấn thân để kiểm chứng từng chi tiết sử liệu và các dấu tích văn hóa chính là biểu hiện của đức hạnh kiến tạo chủ động. Thay vì thụ động tiêu thụ những nội dung ảo giác do máy móc “mớm” cho, người trí thức Việt Nam phải giữ vững tư duy phản biện, coi việc làm chủ công nghệ là một quá trình rèn luyện bản lĩnh cá nhân, dùng AI để khuếch đại sự thật thay vì dùng nó để giúp công việc đơn giản hơn, nhưng lại làm sai lệch những giá trị văn hoá tốt đẹp của dân tộc.
Sâu sắc hơn, đạo đức học quan tâm (care ethics) nhắc nhở chúng ta rằng bảo tồn văn hóa thực chất là sự chăm sóc cho các mối liên kết tinh thần và trách nhiệm đối với cộng đồng. Khung đạo đức này nhấn mạnh vào khía cạnh quan hệ và sự thấu cảm, điều mà thuật toán duy lý thường bỏ qua trong quá trình xử lý dữ liệu. Đối với một quốc gia đang trong kỷ nguyên vươn mình, việc sử dụng AI một cách đạo đức đồng nghĩa với việc phải ý thức được trách nhiệm đối với di sản của cha ông và tương lai của thế hệ mai sau. Di sản văn hóa phi vật thể là những thực thể mỏng manh, dễ tổn thương nhất trước sức càn quét của các mô hình ngôn ngữ lớn vốn có xu hướng san phẳng mọi khác biệt. Đạo đức học quan tâm thúc đẩy chúng ta tiếp cận công nghệ bằng một trái tim thấu cảm, đảm bảo rằng mỗi sản phẩm AI tạo ra không phải là một sự chiếm đoạt văn hóa mà là một hành động tri ân quá khứ. Chính hệ khung đạo đức này sẽ biến AI từ một thực thể đe dọa thành một trợ thủ đắc lực, giúp văn hóa Việt Nam không bị hòa tan mà hiện diện đầy tự chủ và rực rỡ trong thế giới số.
***
AI mang đến cho Việt Nam một cơ hội tuyệt vời nhưng cũng ẩn chứa những rủi ro hiện sinh khốc liệt nhất về căn tính. Quyền lực kiến tạo của thuật toán, nếu không được dẫn dắt bởi một la bàn đạo đức tỉnh táo, sẽ dễ dàng biến không gian tự sự của dân tộc thành một “hộp đen” mờ đục, nơi lịch sử bị vật hóa và tha hóa bởi những luồng dữ liệu ngoại lai chiếm ưu thế. Thời gian qua, những sai lệch trong việc tái hiện các sự kiện văn hóa trong truyền thông không chỉ là các lỗi kỹ thuật đơn lẻ, mà là biểu hiện của sự hiểu biết lịch sử nghèo nàn đồng thời kéo theo nguy cơ gây đứt gãy năng lực tự sự quốc gia.
Tuy nhiên, thách thức này cũng chính là động lực hay đúng hơn là cảnh báo để Việt Nam định hình lại vị thế thông qua một chiến lược kiến tạo chủ động. Sự vươn mình của quốc gia trên không gian số không thể chỉ dựa trên sức mạnh của những dòng mã mà phải bắt nguồn từ nỗ lực giành lại chủ quyền dữ liệu và quyền tự kể câu chuyện của chính mình. Bằng việc thực thi nghĩa vụ đối với sự thật, rèn luyện đức hạnh liêm chính trong thực hành và dành sự quan tâm thấu cảm cho di sản, chúng ta hoàn toàn có thể “thuần hóa” sức mạnh của AI.
Cuộc chiến bảo tồn văn hóa trong kỷ nguyên công nghệ thực chất là cuộc chiến bảo vệ tính nhân bản và chủ quyền tinh thần. Việt Nam sẽ chỉ thực sự vươn mình rực rỡ khi mỗi cá nhân và tổ chức giữ vững tinh thần kỷ luật, bền bỉ sửa sai và không ngừng bù đắp những khoảng trống tri thức, để AI trở thành đôi cánh đưa bản sắc Việt tỏa sáng vững chãi giữa những biến động không ngừng của thế giới số.
Ghi chú của người viết: Trong bài này, tác giả dùng “trí năng nhân tạo”, thay vì “trí tuệ nhân tạo”, để dịch thuật ngữ “artificial intelligence” (AI). Bởi vì, “trí tuệ” (wisdom) dùng để chỉ sự sáng suốt, hiểu biết sâu sắc về kinh nghiệm cuộc sống và luân lý của con người. Trong khi đó, “trí năng” là khả năng tư duy, xử lý dữ liệu và thông tin mang tính kỹ thuật, vì vậy mà nó phù hợp với cơ chế vận hành của AI nhiều hơn.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Việt Nam ‘vươn mình’: Thành tựu và thử thách”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.
Từ khoá: AI trí năng nhân tạo kỷ nguyên vươn mình Việt Nam thuật toán AI