Kinh tế Việt Nam năm 2026: Kỳ vọng lớn, thách thức không nhỏ
Việt Nam bước vào năm 2026 với tham vọng lớn chưa từng có là tăng trưởng hai con số. Đây không phải mong muốn viển vông, nhưng còn nhiều việc phải làm.
Tham vọng lớn
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất định, tăng trưởng toàn cầu suy giảm và các động lực phục hồi còn mong manh, Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng GDP 8,02% trong năm 2025. Dư luận quốc tế đánh giá cao kết quả này, coi Việt Nam là một trong số ít điểm sáng của kinh tế toàn cầu. Trên nền tảng đó, Hà Nội đặt ra mục tiêu tham vọng hơn cho giai đoạn tiếp theo, hướng tới mức tăng trưởng hai con số vào năm 2026, với kỳ vọng GDP tăng ít nhất 10% (mục tiêu cao nhất mà chính phủ từng đặt ra), qua đó khẳng định quyết tâm duy trì đà phục hồi mạnh mẽ và nâng tầm vị thế của nền kinh tế.
Trong nỗ lực hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao này, Việt Nam hội tụ nhiều lực đẩy quan trọng. Một là, thương mại toàn cầu có dấu hiệu phục hồi, được hỗ trợ bởi xu hướng nới lỏng tiền tệ tại các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Mỹ, qua đó tạo dư địa thuận lợi cho xuất khẩu và sản xuất trong nước. Hai là, đầu tư công tiếp tục đóng vai trò “đầu kéo” của tăng trưởng, với tốc độ giải ngân được cải thiện rõ rệt và việc hoàn thành một số dự án hạ tầng trọng điểm giúp mở ra không gian phát triển mới cho các vùng và khu vực kinh tế. Ba là, đầu tư tư nhân và dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đang phục hồi tích cực nhờ cải cách thủ tục, môi trường pháp lý ngày càng minh bạch hơn, cũng như tác động lan tỏa từ Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị về phát triển khu vực kinh tế tư nhân (quan điểm chính là kinh tế tư nhân không còn là phụ trợ, mà phải là động lực chủ đạo của tăng trưởng quốc gia).
Bốn là, tiêu dùng nội địa dự kiến tiếp tục tăng ở mức 11% trong năm nay, được nâng đỡ bởi quy mô thị trường hơn 100 triệu dân và thu nhập khả dụng ngày càng cải thiện, qua đó trở thành một trong những động lực tăng trưởng ổn định và bền vững nhất của nền kinh tế. Năm là, lợi thế từ chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng trở nên rõ nét. Với lực lượng lao động trẻ, năng động và có khả năng thích ứng với công nghệ, Việt Nam đứng trước cơ hội bứt phá trong các lĩnh vực như dịch vụ số, công nghệ tài chính, thương mại điện tử và logistics thông minh. Sáu là, Việt Nam có khả năng tận dụng xu hướng tái cấu trúc và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu để thu hút dòng FDI chất lượng cao, đặc biệt vào các ngành điện tử, công nghệ cao, công nghiệp xanh, song song với mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo và hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Nhiều thách thức
Tăng trưởng xuất khẩu 16,1% trong 11 tháng đầu năm 2025 là một con số ấn tượng, nhưng các doanh nghiệp trong nước chỉ tạo ra hơn 102 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, giảm 1,7% so với cùng kỳ năm trước, và chiếm chưa đến 24% tổng xuất khẩu. Ngược lại, khu vực doanh nghiệp FDI đạt gần 328 tỷ USD, tăng trưởng trên 23% và chiếm hơn 76% kim ngạch xuất khẩu cả nước. Đây không phải là hiện tượng mang tính chu kỳ hay tạm thời. Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI đã tăng từ khoảng 55% (năm 2010) lên 70% (năm 2015), duy trì quanh mức 73 - 74% trong nhiều năm, và đến cuối năm 2025 đã vượt ngưỡng 76%. Nói cách khác, cứ 4 USD mà Việt Nam thu được từ xuất khẩu thì hơn 3 USD đến từ các doanh nghiệp FDI.
Sự lệch pha này càng trở nên rõ nét hơn khi nhìn vào cán cân thương mại. Trong 11 tháng đầu năm 2025, Việt Nam ghi nhận thặng dư thương mại hơn 20,5 tỷ USD. Trong đó, khu vực FDI tạo ra mức thặng dư lên tới 46,5 tỷ USD, còn khu vực doanh nghiệp trong nước lại thâm hụt gần 26 tỷ USD. Điều đó đồng nghĩa với việc toàn bộ thặng dư thương mại của Việt Nam thực chất đến từ hoạt động của các doanh nghiệp FDI, còn các doanh nghiệp nội địa vẫn là khu vực nhập khẩu ròng, phụ thuộc mạnh vào đầu vào từ bên ngoài, và chưa thiết lập được vị thế cân bằng trong thương mại quốc tế.
Vấn đề càng trở nên đáng lo ngại trong bối cảnh lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao. Khi đó, lợi nhuận của các doanh nghiệp FDI có xu hướng được hồi hương thay vì tái đầu tư, làm hạn chế đóng góp của khu vực này vào tích lũy vốn trong nước, và làm suy yếu hiệu ứng lan tỏa mà FDI lẽ ra có thể mang lại cho nền kinh tế nội địa.
Cùng với đó, mô hình tăng trưởng hiện tại của Việt Nam vẫn mang đậm dấu ấn của nền kinh tế gia công. Khoảng 89% kim ngạch xuất khẩu đến từ hàng công nghiệp chế biến, trong khi hơn 93% giá trị nhập khẩu là hàng hóa tư liệu sản xuất như máy móc, linh kiện và nguyên vật liệu. Mô hình này từng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu, nhưng những giới hạn của nó ngày càng lộ rõ, khi xuất khẩu tăng nhanh song nhập khẩu đầu vào cũng tăng tương ứng; giá trị gia tăng trong nước ở mức thấp; và nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài.
Những rủi ro đó càng gia tăng trong năm ngoái khi xuất khẩu của Việt Nam phải đối mặt với nhiều “cơn gió ngược” bao gồm đà phục hồi toàn cầu chậm chạp, bất ổn địa chính trị kéo dài, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng và hệ thống thương mại quốc tế ngày càng phân mảnh. Đồng thời, việc tiếp cận các thị trường lớn không còn chỉ dựa trên lợi thế chi phí mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải, tính bền vững, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và chuỗi cung ứng xanh (nhất là thị trường châu Âu). Những yêu cầu này tạo áp lực rất lớn lên các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước (vốn hạn chế về vốn, công nghệ và năng lực quản trị) khiến họ càng khó tham gia vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong khi các doanh nghiệp tư nhân vẫn đang loay hoay để thoát khỏi vòng lặp hiện tại, thì chính nhà nước dường như cũng đang thiếu kiên định với quan điểm dành cho khu vực này. Đầu năm nay, Tổng Bí thư Tô Lâm vừa ký ban hành Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước, xác định rằng “Kinh tế nhà nước là thành phần đặc biệt quan trọng”. Trong khi đó, kinh tế tư nhân từng được xem là “động lực quan trọng nhất” ở Nghị quyết 68, thì nay chỉ được nhìn nhận là “một động lực quan trọng”. Sự thay đổi quan điểm này có thể khiến các nỗ lực giảm thiểu hạn chế mà nền kinh tế tư nhân đang mắc phải trở nên khó khăn hơn.
Xét ở góc độ tài chính, một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế năm 2025 là tín dụng ngân hàng. Đến cuối tháng 12, tăng trưởng tín dụng đạt 17,87% so với năm 2024 (một trong những mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây). Phần lớn dòng vốn này được phân bổ cho sản xuất - kinh doanh, đặc biệt là các ngành công nghiệp hỗ trợ và lĩnh vực công nghệ cao, phản ánh nỗ lực của hệ thống ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu vốn và định hướng tín dụng vào các khu vực có giá trị gia tăng.
Tuy nhiên, tốc độ mở rộng tín dụng nhanh cũng kéo theo những rủi ro đáng kể. Trong khi tín dụng tăng gần 18%, tăng trưởng tiền gửi chỉ đạt khoảng 14%, đẩy tỷ lệ cho vay trên tiền gửi lên mức xấp xỉ 146%. Sự mất cân đối này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi xét đến những vấn đề mang tính cấu trúc của hệ thống ngân hàng, nơi nguồn vốn ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế, trong khi các khoản cho vay trung và dài hạn chiếm gần một nửa tổng dư nợ, làm gia tăng rủi ro về chênh lệch kỳ hạn và thanh khoản.
Đây là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, với nhu cầu vốn đầu tư rất lớn, nhưng dư địa cho chính sách tiền tệ nới lỏng ngày càng thu hẹp. Áp lực lạm phát vì thế có nguy cơ quay trở lại. Trong bối cảnh nhu cầu trong nước phục hồi mạnh và giá hàng hóa toàn cầu gia tăng, việc kiểm soát lạm phát đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và tài khóa. Các lý thuyết kinh tế đều chỉ ra rằng khi nền kinh tế vận hành gần mức tiềm năng, áp lực giá cả thường gia tăng nhanh hơn, đặc biệt ở những nền kinh tế mà năng suất và hạ tầng chưa theo kịp tốc độ mở rộng sản lượng.
Trong bối cảnh đó, tăng trưởng cao nếu không đi kèm với cải thiện chất lượng đầu tư và năng lực hấp thụ của nền kinh tế có thể dẫn tới những hệ quả tiêu cực như vốn dư thừa, đầu tư kém hiệu quả, nợ xấu gia tăng và nguy cơ hình thành bong bóng tài sản. Do đó, vấn đề lớn nhất từ bức tranh kinh tế của Việt Nam hiện tại không nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà ở chất lượng và tính bền vững của sự tăng trưởng ấy, cũng như khả năng thu hẹp khoảng cách giữa những con số ấn tượng trên bề mặt và sức khỏe thực chất của nền kinh tế.
Để tham vọng trở thành hiện thực
Trước những rủi ro đang tích tụ từ tăng trưởng tín dụng cao, Việt Nam cần chủ động điều chỉnh cấu trúc nguồn vốn của nền kinh tế. Việc tín dụng ngân hàng mở rộng nhanh trong thời gian qua đã hỗ trợ đà phục hồi, nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực thanh khoản và đẩy chi phí vốn lên cao. Ngay cả khi thị trường chứng khoán được nâng hạng, sức hút đối với dòng vốn ngoại vẫn còn hạn chế do mức độ cạnh tranh trong khu vực ngày càng gay gắt, trong khi biến động tỷ giá tiếp tục ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Trong bối cảnh đó, ưu tiên phát triển thị trường vốn theo chiều sâu (như trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu, các công cụ tài chính dài hạn) là điều kiện then chốt để giảm sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng. Song song với đó, việc củng cố và gia tăng dự trữ ngoại hối cần được xem như một trụ cột ổn định vĩ mô, giúp nền kinh tế có “vùng đệm” đủ dày để ứng phó với các cú sốc bên ngoài.
Về điều hành tiền tệ, Việt Nam cần tiếp tục duy trì cách tiếp cận linh hoạt, hài hòa giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, tránh những cú điều chỉnh đột ngột có thể gây xáo trộn kỳ vọng thị trường. Sự phối hợp chủ động và nhất quán giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và chính sách tài chính sẽ là yếu tố quyết định để vừa duy trì ổn định vĩ mô, vừa nuôi dưỡng các động lực tăng trưởng.
Trong khi đó, đầu tư công vẫn cần đóng vai trò động lực chủ đạo cho tăng trưởng, đặc biệt trong bối cảnh khu vực tư nhân còn thận trọng. Tuy nhiên, hiệu quả của đầu tư công không chỉ nằm ở quy mô giải ngân, mà quan trọng hơn là chất lượng lựa chọn dự án và năng lực triển khai. Việc ưu tiên các công trình có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa cao, kết nối vùng và thúc đẩy năng suất sẽ giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế, đồng thời giảm áp lực lên cân đối ngân sách trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các biện pháp kích thích tài khóa hay nới lỏng tiền tệ, nếu chỉ được triển khai đơn lẻ, sẽ khó tạo ra tăng trưởng bền vững. Hiệu quả thực sự chỉ đạt được khi các chính sách vĩ mô này đi kèm với cải thiện thực chất về môi trường kinh doanh, khuôn khổ pháp lý minh bạch và khả năng thực thi nhất quán. Trong thời gian qua, Chính phủ đã nhận diện được các điểm hạn chế về thủ tục hành chính và có nhiều nỗ lực khắc phục. Chẳng hạn, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã ban hành Công điện số 187/CĐ-TTg ngày 04/10/2025, trong đó tập trung cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện đầu tư kinh doanh để tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, từ nỗ lực đến hiệu quả thực tế còn khoảng cách xa, bởi doanh nghiệp hiện nay vẫn nhiều lần phản ánh thủ tục hành chính còn rườm rà, thiếu thống nhất giữa các cấp, và đặc biệt là môi trường chính sách thiếu ổn định, khó dự báo khiến doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ dễ bị tổn thương.
Cuối cùng, đầu tư vào con người cần được chú trọng một cách thực chất hơn. Việc nâng cao kỹ năng số, kỹ thuật và các kỹ năng phục vụ chuyển đổi xanh cho lực lượng lao động sẽ quyết định khả năng hấp thụ công nghệ và dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Xét cho cùng, cải thiện năng suất lao động vẫn là chìa khóa then chốt để Việt Nam chuyển đổi thành công mô hình tăng trưởng trong giai đoạn phát triển tiếp theo. Đây là một vấn đề mà Hà Nội cần phải cải thiện một cách quyết liệt và triệt để, bởi theo thống kê của Tổ chức Năng suất Châu Á (Asian Productivity Organization) vào năm 2025, năng suất lao động của Việt Nam là thấp nhất trong khu vực Đông Nam Á. Vấn đề của người lao động Việt Nam không phải là họ không siêng năng, mà vì còn hạn chế lớn về kỹ năng mềm như ngoại ngữ và làm việc nhóm, cũng như các kiến thức chuyên môn liên quan đến công việc.
***
Tóm lại, mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam trong năm 2026 không phải là một tham vọng viển vông, bởi nền kinh tế đang hội tụ nhiều động lực thuận lợi như sự phục hồi thương mại, đầu tư công, tiêu dùng nội địa, chuyển đổi số và dòng vốn FDI. Tuy nhiên, những con số tăng trưởng ấn tượng của năm 2025 cũng đồng thời phơi bày các điểm nghẽn mang tính cấu trúc, gồm sự lệ thuộc ngày càng lớn vào khu vực FDI, giá trị gia tăng nội địa thấp, mô hình gia công xuất khẩu khó thay đổi, cùng với những rủi ro vĩ mô phát sinh từ tăng trưởng tín dụng cao và dư địa chính sách tiền tệ thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong ngắn hạn, mà ở khả năng chuyển hóa tăng trưởng về lượng thành tăng trưởng về chất. Chỉ khi cải thiện được năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn, củng cố nền tảng thể chế, đầu tư nghiêm túc cho đổi mới sáng tạo và con người, thì Việt Nam mới có thể biến tham vọng tăng trưởng thành sức bật bền vững.
Tham vọng lớn
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất định, tăng trưởng toàn cầu suy giảm và các động lực phục hồi còn mong manh, Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng GDP 8,02% trong năm 2025. Dư luận quốc tế đánh giá cao kết quả này, coi Việt Nam là một trong số ít điểm sáng của kinh tế toàn cầu. Trên nền tảng đó, Hà Nội đặt ra mục tiêu tham vọng hơn cho giai đoạn tiếp theo, hướng tới mức tăng trưởng hai con số vào năm 2026, với kỳ vọng GDP tăng ít nhất 10% (mục tiêu cao nhất mà chính phủ từng đặt ra), qua đó khẳng định quyết tâm duy trì đà phục hồi mạnh mẽ và nâng tầm vị thế của nền kinh tế.
Trong nỗ lực hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao này, Việt Nam hội tụ nhiều lực đẩy quan trọng. Một là, thương mại toàn cầu có dấu hiệu phục hồi, được hỗ trợ bởi xu hướng nới lỏng tiền tệ tại các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Mỹ, qua đó tạo dư địa thuận lợi cho xuất khẩu và sản xuất trong nước. Hai là, đầu tư công tiếp tục đóng vai trò “đầu kéo” của tăng trưởng, với tốc độ giải ngân được cải thiện rõ rệt và việc hoàn thành một số dự án hạ tầng trọng điểm giúp mở ra không gian phát triển mới cho các vùng và khu vực kinh tế. Ba là, đầu tư tư nhân và dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đang phục hồi tích cực nhờ cải cách thủ tục, môi trường pháp lý ngày càng minh bạch hơn, cũng như tác động lan tỏa từ Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị về phát triển khu vực kinh tế tư nhân (quan điểm chính là kinh tế tư nhân không còn là phụ trợ, mà phải là động lực chủ đạo của tăng trưởng quốc gia).
Bốn là, tiêu dùng nội địa dự kiến tiếp tục tăng ở mức 11% trong năm nay, được nâng đỡ bởi quy mô thị trường hơn 100 triệu dân và thu nhập khả dụng ngày càng cải thiện, qua đó trở thành một trong những động lực tăng trưởng ổn định và bền vững nhất của nền kinh tế. Năm là, lợi thế từ chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng trở nên rõ nét. Với lực lượng lao động trẻ, năng động và có khả năng thích ứng với công nghệ, Việt Nam đứng trước cơ hội bứt phá trong các lĩnh vực như dịch vụ số, công nghệ tài chính, thương mại điện tử và logistics thông minh. Sáu là, Việt Nam có khả năng tận dụng xu hướng tái cấu trúc và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu để thu hút dòng FDI chất lượng cao, đặc biệt vào các ngành điện tử, công nghệ cao, công nghiệp xanh, song song với mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo và hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Nhiều thách thức
Tăng trưởng xuất khẩu 16,1% trong 11 tháng đầu năm 2025 là một con số ấn tượng, nhưng các doanh nghiệp trong nước chỉ tạo ra hơn 102 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, giảm 1,7% so với cùng kỳ năm trước, và chiếm chưa đến 24% tổng xuất khẩu. Ngược lại, khu vực doanh nghiệp FDI đạt gần 328 tỷ USD, tăng trưởng trên 23% và chiếm hơn 76% kim ngạch xuất khẩu cả nước. Đây không phải là hiện tượng mang tính chu kỳ hay tạm thời. Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI đã tăng từ khoảng 55% (năm 2010) lên 70% (năm 2015), duy trì quanh mức 73 - 74% trong nhiều năm, và đến cuối năm 2025 đã vượt ngưỡng 76%. Nói cách khác, cứ 4 USD mà Việt Nam thu được từ xuất khẩu thì hơn 3 USD đến từ các doanh nghiệp FDI.
Sự lệch pha này càng trở nên rõ nét hơn khi nhìn vào cán cân thương mại. Trong 11 tháng đầu năm 2025, Việt Nam ghi nhận thặng dư thương mại hơn 20,5 tỷ USD. Trong đó, khu vực FDI tạo ra mức thặng dư lên tới 46,5 tỷ USD, còn khu vực doanh nghiệp trong nước lại thâm hụt gần 26 tỷ USD. Điều đó đồng nghĩa với việc toàn bộ thặng dư thương mại của Việt Nam thực chất đến từ hoạt động của các doanh nghiệp FDI, còn các doanh nghiệp nội địa vẫn là khu vực nhập khẩu ròng, phụ thuộc mạnh vào đầu vào từ bên ngoài, và chưa thiết lập được vị thế cân bằng trong thương mại quốc tế.
Vấn đề càng trở nên đáng lo ngại trong bối cảnh lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao. Khi đó, lợi nhuận của các doanh nghiệp FDI có xu hướng được hồi hương thay vì tái đầu tư, làm hạn chế đóng góp của khu vực này vào tích lũy vốn trong nước, và làm suy yếu hiệu ứng lan tỏa mà FDI lẽ ra có thể mang lại cho nền kinh tế nội địa.
Cùng với đó, mô hình tăng trưởng hiện tại của Việt Nam vẫn mang đậm dấu ấn của nền kinh tế gia công. Khoảng 89% kim ngạch xuất khẩu đến từ hàng công nghiệp chế biến, trong khi hơn 93% giá trị nhập khẩu là hàng hóa tư liệu sản xuất như máy móc, linh kiện và nguyên vật liệu. Mô hình này từng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu, nhưng những giới hạn của nó ngày càng lộ rõ, khi xuất khẩu tăng nhanh song nhập khẩu đầu vào cũng tăng tương ứng; giá trị gia tăng trong nước ở mức thấp; và nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài.
Những rủi ro đó càng gia tăng trong năm ngoái khi xuất khẩu của Việt Nam phải đối mặt với nhiều “cơn gió ngược” bao gồm đà phục hồi toàn cầu chậm chạp, bất ổn địa chính trị kéo dài, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng và hệ thống thương mại quốc tế ngày càng phân mảnh. Đồng thời, việc tiếp cận các thị trường lớn không còn chỉ dựa trên lợi thế chi phí mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải, tính bền vững, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và chuỗi cung ứng xanh (nhất là thị trường châu Âu). Những yêu cầu này tạo áp lực rất lớn lên các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước (vốn hạn chế về vốn, công nghệ và năng lực quản trị) khiến họ càng khó tham gia vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong khi các doanh nghiệp tư nhân vẫn đang loay hoay để thoát khỏi vòng lặp hiện tại, thì chính nhà nước dường như cũng đang thiếu kiên định với quan điểm dành cho khu vực này. Đầu năm nay, Tổng Bí thư Tô Lâm vừa ký ban hành Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước, xác định rằng “Kinh tế nhà nước là thành phần đặc biệt quan trọng”. Trong khi đó, kinh tế tư nhân từng được xem là “động lực quan trọng nhất” ở Nghị quyết 68, thì nay chỉ được nhìn nhận là “một động lực quan trọng”. Sự thay đổi quan điểm này có thể khiến các nỗ lực giảm thiểu hạn chế mà nền kinh tế tư nhân đang mắc phải trở nên khó khăn hơn.
Xét ở góc độ tài chính, một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế năm 2025 là tín dụng ngân hàng. Đến cuối tháng 12, tăng trưởng tín dụng đạt 17,87% so với năm 2024 (một trong những mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây). Phần lớn dòng vốn này được phân bổ cho sản xuất - kinh doanh, đặc biệt là các ngành công nghiệp hỗ trợ và lĩnh vực công nghệ cao, phản ánh nỗ lực của hệ thống ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu vốn và định hướng tín dụng vào các khu vực có giá trị gia tăng.
Tuy nhiên, tốc độ mở rộng tín dụng nhanh cũng kéo theo những rủi ro đáng kể. Trong khi tín dụng tăng gần 18%, tăng trưởng tiền gửi chỉ đạt khoảng 14%, đẩy tỷ lệ cho vay trên tiền gửi lên mức xấp xỉ 146%. Sự mất cân đối này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi xét đến những vấn đề mang tính cấu trúc của hệ thống ngân hàng, nơi nguồn vốn ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế, trong khi các khoản cho vay trung và dài hạn chiếm gần một nửa tổng dư nợ, làm gia tăng rủi ro về chênh lệch kỳ hạn và thanh khoản.
Đây là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, với nhu cầu vốn đầu tư rất lớn, nhưng dư địa cho chính sách tiền tệ nới lỏng ngày càng thu hẹp. Áp lực lạm phát vì thế có nguy cơ quay trở lại. Trong bối cảnh nhu cầu trong nước phục hồi mạnh và giá hàng hóa toàn cầu gia tăng, việc kiểm soát lạm phát đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và tài khóa. Các lý thuyết kinh tế đều chỉ ra rằng khi nền kinh tế vận hành gần mức tiềm năng, áp lực giá cả thường gia tăng nhanh hơn, đặc biệt ở những nền kinh tế mà năng suất và hạ tầng chưa theo kịp tốc độ mở rộng sản lượng.
Trong bối cảnh đó, tăng trưởng cao nếu không đi kèm với cải thiện chất lượng đầu tư và năng lực hấp thụ của nền kinh tế có thể dẫn tới những hệ quả tiêu cực như vốn dư thừa, đầu tư kém hiệu quả, nợ xấu gia tăng và nguy cơ hình thành bong bóng tài sản. Do đó, vấn đề lớn nhất từ bức tranh kinh tế của Việt Nam hiện tại không nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà ở chất lượng và tính bền vững của sự tăng trưởng ấy, cũng như khả năng thu hẹp khoảng cách giữa những con số ấn tượng trên bề mặt và sức khỏe thực chất của nền kinh tế.
Để tham vọng trở thành hiện thực
Trước những rủi ro đang tích tụ từ tăng trưởng tín dụng cao, Việt Nam cần chủ động điều chỉnh cấu trúc nguồn vốn của nền kinh tế. Việc tín dụng ngân hàng mở rộng nhanh trong thời gian qua đã hỗ trợ đà phục hồi, nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực thanh khoản và đẩy chi phí vốn lên cao. Ngay cả khi thị trường chứng khoán được nâng hạng, sức hút đối với dòng vốn ngoại vẫn còn hạn chế do mức độ cạnh tranh trong khu vực ngày càng gay gắt, trong khi biến động tỷ giá tiếp tục ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Trong bối cảnh đó, ưu tiên phát triển thị trường vốn theo chiều sâu (như trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu, các công cụ tài chính dài hạn) là điều kiện then chốt để giảm sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng. Song song với đó, việc củng cố và gia tăng dự trữ ngoại hối cần được xem như một trụ cột ổn định vĩ mô, giúp nền kinh tế có “vùng đệm” đủ dày để ứng phó với các cú sốc bên ngoài.
Về điều hành tiền tệ, Việt Nam cần tiếp tục duy trì cách tiếp cận linh hoạt, hài hòa giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, tránh những cú điều chỉnh đột ngột có thể gây xáo trộn kỳ vọng thị trường. Sự phối hợp chủ động và nhất quán giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và chính sách tài chính sẽ là yếu tố quyết định để vừa duy trì ổn định vĩ mô, vừa nuôi dưỡng các động lực tăng trưởng.
Trong khi đó, đầu tư công vẫn cần đóng vai trò động lực chủ đạo cho tăng trưởng, đặc biệt trong bối cảnh khu vực tư nhân còn thận trọng. Tuy nhiên, hiệu quả của đầu tư công không chỉ nằm ở quy mô giải ngân, mà quan trọng hơn là chất lượng lựa chọn dự án và năng lực triển khai. Việc ưu tiên các công trình có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa cao, kết nối vùng và thúc đẩy năng suất sẽ giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế, đồng thời giảm áp lực lên cân đối ngân sách trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các biện pháp kích thích tài khóa hay nới lỏng tiền tệ, nếu chỉ được triển khai đơn lẻ, sẽ khó tạo ra tăng trưởng bền vững. Hiệu quả thực sự chỉ đạt được khi các chính sách vĩ mô này đi kèm với cải thiện thực chất về môi trường kinh doanh, khuôn khổ pháp lý minh bạch và khả năng thực thi nhất quán. Trong thời gian qua, Chính phủ đã nhận diện được các điểm hạn chế về thủ tục hành chính và có nhiều nỗ lực khắc phục. Chẳng hạn, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã ban hành Công điện số 187/CĐ-TTg ngày 04/10/2025, trong đó tập trung cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện đầu tư kinh doanh để tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, từ nỗ lực đến hiệu quả thực tế còn khoảng cách xa, bởi doanh nghiệp hiện nay vẫn nhiều lần phản ánh thủ tục hành chính còn rườm rà, thiếu thống nhất giữa các cấp, và đặc biệt là môi trường chính sách thiếu ổn định, khó dự báo khiến doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ dễ bị tổn thương.
Cuối cùng, đầu tư vào con người cần được chú trọng một cách thực chất hơn. Việc nâng cao kỹ năng số, kỹ thuật và các kỹ năng phục vụ chuyển đổi xanh cho lực lượng lao động sẽ quyết định khả năng hấp thụ công nghệ và dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Xét cho cùng, cải thiện năng suất lao động vẫn là chìa khóa then chốt để Việt Nam chuyển đổi thành công mô hình tăng trưởng trong giai đoạn phát triển tiếp theo. Đây là một vấn đề mà Hà Nội cần phải cải thiện một cách quyết liệt và triệt để, bởi theo thống kê của Tổ chức Năng suất Châu Á (Asian Productivity Organization) vào năm 2025, năng suất lao động của Việt Nam là thấp nhất trong khu vực Đông Nam Á. Vấn đề của người lao động Việt Nam không phải là họ không siêng năng, mà vì còn hạn chế lớn về kỹ năng mềm như ngoại ngữ và làm việc nhóm, cũng như các kiến thức chuyên môn liên quan đến công việc.
***
Tóm lại, mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam trong năm 2026 không phải là một tham vọng viển vông, bởi nền kinh tế đang hội tụ nhiều động lực thuận lợi như sự phục hồi thương mại, đầu tư công, tiêu dùng nội địa, chuyển đổi số và dòng vốn FDI. Tuy nhiên, những con số tăng trưởng ấn tượng của năm 2025 cũng đồng thời phơi bày các điểm nghẽn mang tính cấu trúc, gồm sự lệ thuộc ngày càng lớn vào khu vực FDI, giá trị gia tăng nội địa thấp, mô hình gia công xuất khẩu khó thay đổi, cùng với những rủi ro vĩ mô phát sinh từ tăng trưởng tín dụng cao và dư địa chính sách tiền tệ thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong ngắn hạn, mà ở khả năng chuyển hóa tăng trưởng về lượng thành tăng trưởng về chất. Chỉ khi cải thiện được năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn, củng cố nền tảng thể chế, đầu tư nghiêm túc cho đổi mới sáng tạo và con người, thì Việt Nam mới có thể biến tham vọng tăng trưởng thành sức bật bền vững.
Từ khoá: Việt Nam kinh tế Việt Nam chuyển đổi số chuỗi cung ứng FDI