Quyền tự do của phụ nữ trong nhà nước toàn trị
Quyền tự do của phụ nữ tại Trung Quốc chỉ là khẩu hiệu sáo rỗng. Nó không được hiện thực hóa vì hệ thống chính trị của quốc gia này thiếu vắng nền tảng dân chủ và pháp trị.
Tháng 6/2024, Sophia Huang Xueqin (Hoàng Tuyết Cầm / 黄雪琴), một nhà báo độc lập và là nhân vật hạt nhân của phong trào #MeToo tại Trung Quốc, đã bị Tòa án Quảng Châu kết án 5 năm tù giam với tội danh “phạm tội kích động lật đổ chính quyền nhà nước, phạt 5 năm tù giam, tước quyền chính trị 4 năm, và tịch thu tài sản cá nhân 100.000 nhân dân tệ”. Bản án này, cùng với việc nhà hoạt động lao động Wang Jianbing (Vương Kiến Binh / 王建兵) bị kết án 3 năm 6 tháng tù trong cùng phiên tòa là kết quả của một tiến trình thu hẹp không gian dân sự đã diễn ra nhiều năm qua.
Những biến cố này phơi bày thực tế của các mô hình quản trị chuyên chế: tại các quốc gia thiếu vắng các thiết chế bảo vệ nhân quyền độc lập, các phong trào xã hội tự phát – bao gồm cả phong trào đòi quyền tự do – luôn bị đặt dưới lăng kính an ninh quốc gia.
Quyền tự quyết của phụ nữ không thể tồn tại độc lập khỏi nền tảng của hệ thống pháp trị và các quyền tự do dân sự thực chất. Khi nhà nước nắm giữ thế độc quyền trong việc đại diện cho phụ nữ và điều hướng các chính sách giới nhằm phục vụ cho mục tiêu chính trị hoặc giải quyết các cuộc khủng hoảng nhân khẩu học, phong trào nữ quyền độc lập sẽ bị coi là lực lượng cạnh tranh quyền lực.
Bài viết này tập trung phân tích cơ chế mà nhà nước Trung Quốc sử dụng để kiểm soát phong trào nữ quyền, từ sự vận hành của “Nữ quyền Nhà nước mang đặc sắc Trung Quốc” (State feminism with Chinese characteristics), các công cụ pháp lý đàn áp không gian dân sự, cho đến hệ quả tâm lý xã hội khi các thiết chế bảo vệ công lý bị vô hiệu hóa.
Di sản của “Nữ quyền Nhà nước” và sự hình sự hóa phong trào nữ quyền tự phát
Để hiểu được sự “đối đầu” giữa nhà nước Trung Quốc với các nhà hoạt động nữ quyền độc lập hiện nay, cần nhìn lại nền tảng của mô hình “Nữ quyền Nhà nước mang đặc sắc Trung Quốc” được thiết lập từ sau năm 1949. Dưới thời Mao Trạch Đông, khẩu hiệu “Phụ nữ nâng nửa bầu trời” (妇女能顶半边天) đã trở thành kim chỉ nam cho nỗ lực giải phóng phụ nữ từ trên xuống. Cụ thể, Nhà nước chủ động đưa phụ nữ vào lực lượng lao động công nghiệp và nông nghiệp, xóa bỏ một số tập tục cũ như tục bó chân hay hôn nhân sắp đặt. Tuy nhiên, sự “giải phóng” này mang tính công cụ hóa: phụ nữ được huy động trước hết để đáp ứng nhu cầu lao động khổng lồ của công cuộc kiến thiết kinh tế xã hội chủ nghĩa, thay vì xuất phát từ sự công nhận quyền tự quyết cá nhân.
Cơ quan duy nhất được nhà nước ủy quyền đại diện cho tiếng nói của nữ giới là Hội Liên hiệp Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (ACWF) – một tổ chức quần chúng trực thuộc Đảng Cộng sản Trung Quốc. Trong bối cảnh cải cách mở cửa từ năm 1978, khi nền kinh tế thị trường làm gia tăng trở lại sự phân biệt đối xử trong tuyển dụng và trả lương, ACWF bắt đầu bộc lộ những mâu thuẫn mang tính cấu trúc. Một mặt, tổ chức này có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của phụ nữ; mặt khác, nhiệm vụ tối thượng của ACWF là duy trì sự ổn định chính trị và tuân thủ tuyệt đối đường lối của Đảng.
Từ năm 2015, đối mặt với sự gia tăng của các phong trào xã hội dân sự, ACWF đã trải qua một quá trình “tái chính trị hóa” mạnh mẽ. Chủ tịch Tập Cận Bình đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu ACWF phải củng cố vai trò lãnh đạo tư tưởng, hướng dẫn phụ nữ “lắng nghe Đảng và đi theo Đảng” (听党话、跟党走). Quá trình này đã tước đi khả năng hoạt động độc lập của ACWF, biến tổ chức này thành một bộ máy truyền đạt chính sách từ trên xuống thay vì là một thiết chế bảo vệ phụ nữ trước những bất công của thị trường và bộ máy hành chính.
Sự bất lực của cơ chế “Nữ quyền Nhà nước” trong việc giải quyết các vấn đề đương đại như quấy rối tình dục, bạo lực gia đình và phân biệt đối xử tại nơi làm việc đã dẫn đến sự trỗi dậy của phong trào nữ quyền độc lập. Khác với các thế hệ trước, những nhà hoạt động trẻ này sử dụng mạng xã hội, nghệ thuật trình diễn và các chiến dịch pháp lý (strategic litigation) để thu hút sự chú ý của công chúng.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của chính quyền Bắc Kinh, khả năng huy động đám đông xuyên giai cấp và xuyên khu vực của phong trào nữ quyền là một rủi ro an ninh. Sự kiện đánh dấu bước ngoặt trong chính sách đàn áp diễn ra vào tháng 3/2015, khi cảnh sát bắt giữ năm nhà hoạt động nữ quyền (được quốc tế biết đến với tên gọi "Feminist Five" – Năm nhà nữ quyền) vì họ lên kế hoạch dán poster chống quấy rối tình dục trên phương tiện công cộng nhân ngày Quốc tế Phụ nữ. Việc giam giữ họ trong 37 ngày với cáo buộc “gây rối trật tự công cộng” (寻衅滋事罪) là một thông điệp pháp lý rõ ràng: mọi nỗ lực tổ chức quần chúng nằm ngoài quỹ đạo kiểm soát của nhà nước đều sẽ bị tội phạm hóa.
Làn sóng #MeToo bùng nổ tại Trung Quốc vào năm 2018 càng khiến chính quyền thắt chặt vòng kiểm soát an ninh. Bất chấp việc phong trào chủ yếu nhắm vào các cá nhân lạm dụng quyền lực trong trường đại học, truyền thông và doanh nghiệp (như vụ việc Huyền Tử (弦子) hay Chu Hiểu Tuyền (周晓璇) kiện MC nổi tiếng Chu Quân (朱军)), chính quyền nhanh chóng nhận ra rằng cốt lõi của #MeToo là sự đòi hỏi tính minh bạch và trách nhiệm giải trình – những khái niệm đe dọa trực tiếp đến cấu trúc quyền lực chuyên chế.
Hệ quả là hàng loạt tài khoản mạng xã hội liên quan đến nữ quyền bị xóa bỏ trên Weibo và WeChat. Các từ khóa liên quan đến phong trào bị đưa vào danh sách kiểm duyệt, buộc cộng đồng mạng phải sử dụng các biểu tượng thay thế (như 米兔 - Mǐ Tù – Thỏ Gạo) hoặc các biểu tượng cảm xúc (emoji) 🍚🐰 (bát cơm + đầu thỏ) để lẩn tránh bộ lọc thuật toán mạng xã hội.
Ở cấp độ vĩ mô, nhà nước đã chủ động triệt tiêu không gian dân sự thông qua Luật Quản lý Hoạt động của Tổ chức Phi chính phủ nước ngoài, chính thức có hiệu lực từ tháng 1/2017. Đạo luật này đặt các tổ chức phi chính phủ (NGO) dưới sự giám sát trực tiếp của cơ quan công an, cắt đứt hoàn toàn nguồn tài trợ quốc tế và sự giao lưu học thuật đối với các tổ chức bảo vệ quyền phụ nữ tại cơ sở. Các nhà hoạt động như Hoàng Tuyết Cầm bị cáo buộc “nhận các khóa đào tạo lật đổ” và “tụ tập trái phép” (*).
Thực chất, các cáo buộc này hoàn toàn thiếu cơ sở pháp lý minh bạch và chỉ dựa trên những diễn giải mơ hồ, tùy tiện về “an ninh quốc gia”. Việc gán ghép các hoạt động dân sự ôn hòa, như tổ chức hội thảo chia sẻ về quyền lao động, thảo luận về bạo lực giới hay lên tiếng bảo vệ các nạn nhân, là hành vi “lật đổ” cho phép chính quyền bỏ tù bất kỳ cá nhân nào mà không cần chứng minh hậu quả thực tế của các hoạt động dân sự đối với trật tự xã hội. Sự mập mờ có chủ đích trong việc cáo buộc các tội danh như “gây gổ và kích động rắc rối” hay “kích động lật đổ” đã biến hệ thống tư pháp từ một cơ quan bảo vệ công lý thành một công cụ trấn áp chính trị. Điều này tước bỏ hoàn toàn quyền bào chữa công bằng của các nhà hoạt động, đồng thời tạo ra hiệu ứng răn đe để dập tắt mọi tiếng nói phản biện từ xã hội. Nói cách khác, nhà nước đã sử dụng hệ thống luật hình sự như một công cụ quyền lực để cắt bỏ mọi mầm mống của xã hội dân sự.
Khủng hoảng nhân khẩu học và sự chuyển dịch sang chính sách “khuyến sinh”
Bên cạnh lý do an ninh chính trị, việc phong trào nữ quyền tại Trung Quốc bị đàn áp còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của cuộc khủng hoảng nhân khẩu học. Hậu quả của nhiều thập kỷ áp dụng Chính sách một con (One-Child Policy), kết hợp với tốc độ đô thị hóa và chi phí sinh hoạt tăng cao, đã đẩy tỷ lệ sinh của Trung Quốc xuống mức thấp kỷ lục. Để cứu vãn tình trạng lực lượng lao động thu hẹp và quỹ hưu trí thâm hụt, chính quyền đã liên tiếp thay đổi chính sách: từ giới hạn hai con vào năm 2016, chuyển sang chính sách ba con vào tháng 5/2021.
Sự thay đổi về chính sách dân số đã kéo theo sự đảo chiều hoàn toàn trong diễn ngôn về quyền phụ nữ. “Nữ quyền Nhà nước” lúc này phơi bày bản chất công cụ của nó: thay vì thúc đẩy tự do cho phụ nữ, bộ máy tuyên truyền của Nhà nước bắt đầu thúc đẩy mạnh mẽ các giá trị gia đình truyền thống.
Phụ nữ được khuyến khích trở về với vai trò “người vợ tốt, người mẹ đảm” (贤妻良母 ) để gánh vác trách nhiệm tái sản xuất nhân lực cho quốc gia trái ngược với khẩu hiệu cũ “Phụ nữ gánh vác nửa bầu trời” trong thời kỳ của Mao.
Chính sách vĩ mô này đẩy phụ nữ Trung Quốc vào tình thế “gánh nặng kép” (double burden). Một mặt, họ vẫn phải duy trì năng suất lao động trong một thị trường việc làm cạnh tranh khốc liệt (thường được biết đến với văn hóa làm việc 996 – tức làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày mỗi tuần. Mặt khác, họ không nhận được các khoản hỗ trợ phúc lợi xã hội đầy đủ từ nhà nước trong việc chăm sóc trẻ em và người cao tuổi.
Thêm vào đó, việc nhà nước nới lỏng giới hạn sinh đẻ nhưng không đi kèm với các chế tài chống phân biệt đối xử tại nơi làm việc đã khiến các doanh nghiệp ngầm từ chối tuyển dụng hoặc thăng tiến cho lao động nữ nhằm né tránh chi phí nghỉ thai sản.
Do đó, từ góc nhìn của Bắc Kinh, những đòi hỏi của phong trào nữ quyền độc lập về việc nhà nước phải chia sẻ gánh nặng chăm sóc và đảm bảo công bằng trong tuyển dụng đi ngược lại lợi ích kinh tế ngắn hạn của chính phủ, khiến những nhà hoạt động càng trở thành mục tiêu bị đàn áp.
Ngoại giao quốc tế và chiến lược “Đánh bóng bằng giới”
Một nghịch lý đặc trưng của nhà nước toàn trị Trung Quốc là sự mâu thuẫn giữa hành vi trấn áp trong nước và chiến lược ngoại giao trên trường quốc tế. Trong khi giới hạn nghiêm ngặt các quyền tự do dân sự của phụ nữ trong nước, Bắc Kinh lại tích cực thi triển chiến lược “Đánh bóng bằng giới” (Genderwashing) tại các diễn đàn đa phương.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh Toàn cầu về Phụ nữ của Liên Hợp Quốc năm 2015 và 2020, Chủ tịch Tập Cận Bình đã có những bài phát biểu tái khẳng định cam kết của Trung Quốc đối với nền tảng Hành động Bắc Kinh, đồng thời cam kết tài trợ hàng triệu USD cho các cơ quan của Liên Hợp Quốc về quyền phụ nữ. Chiến lược này giúp Bắc Kinh đạt được hai lợi ích cốt lõi. Thứ nhất, nó giúp Trung Quốc xây dựng hình ảnh một cường quốc có trách nhiệm, qua đó gia tăng “quyền lực mềm” (soft power) và uy tín ngoại giao. Thứ hai, việc ủng hộ quyền phụ nữ một cách chung chung và đặt quyền này trong các chương trình xóa đói giảm nghèo mang ít rủi ro chính trị hơn nhiều so với việc phải nhượng bộ các “hàng hóa điều phối” (coordination goods) mang tính nền tảng như quyền tự do ngôn luận, tự do lập hội hay quyền bầu cử tự do.
Sự chênh lệch giữa cam kết quốc tế và thực tiễn thi hành pháp luật trong nước chứng tỏ rằng với một nhà nước độc đảng, quyền của nữ giới chỉ được thúc đẩy trong một giới hạn an toàn. Bất kỳ một đòi hỏi tự do hóa nào vượt ra ngoài khuôn khổ kinh tế - xã hội để chạm đến cấu trúc chia sẻ quyền lực chính trị đều bị triệt tiêu từ trong trứng nước.
Cơ chế tha hóa thấu cảm và sự hợp thức hóa bất công trong tâm lý xã hội
Các phán quyết bỏ tù các nhà hoạt động nữ quyền không chỉ duy trì một hệ thống pháp luật khiếm khuyết và bóp nghẹt xã hội dân sự mà còn khiến nhận thức của đám đông bị biến đổi. Khi các thiết chế độc lập (như báo chí điều tra, tổ chức phi chính phủ, luật sư nhân quyền) bị vô hiệu hóa, khoảng trống của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp bị lấp đầy bởi các cơ chế tự vệ tâm lý mang tính tiêu cực.
Trạng thái tâm lý đầu tiên phát sinh trong một xã hội bị kiểm duyệt là “bất lực tập nhiễm” (learned helplessness). Khi người dân liên tục chứng kiến việc pháp luật không bảo vệ được nạn nhân của bạo lực giới (điển hình như vụ việc người phụ nữ bị xích cổ ở Từ Châu năm 2022, nơi các nỗ lực điều tra độc lập của công dân bị các quan chức địa phương cản trở), họ hình thành niềm tin rằng sự phản kháng là vô ích. Từ sự bất lực này, một cơ chế “chai sạn cảm xúc” (desensitization) được kích hoạt. Cư dân mạng và công chúng bắt đầu giữ khoảng cách với bi kịch của người khác.
Sự vô cảm ở đây không hoàn toàn bắt nguồn từ sự xuống cấp đạo đức, mà thực chất là một chiến lược thích nghi sinh tồn: thể hiện sự đồng cảm với các nhà hoạt động bị bắt giữ hoặc lên tiếng cho những nạn nhân bị hệ thống chối bỏ đồng nghĩa với việc tự đặt bản thân vào rủi ro bị các cơ quan an ninh nhắm tới.
Mức độ tha hóa nhận thức sâu sắc hơn thể hiện qua xu hướng “đổ lỗi cho nạn nhân” (victim-blaming), bắt nguồn từ ảo tưởng về “giả thuyết thế giới công bằng” (just-world hypothesis). Trong một môi trường truyền thông bị nhà nước định hướng, thiếu vắng các luồng thông tin phân tích nguyên nhân hệ thống (systemic causes), đám đông thường tự thuyết phục bản thân rằng xã hội vẫn đang vận hành một cách hợp lý và an toàn. Khi phải đối mặt với tin tức về một vụ bạo lực giới hoặc quấy rối tình dục, thay vì đặt câu hỏi về trách nhiệm của cảnh sát hay lỗ hổng của luật pháp, đám đông có xu hướng tìm kiếm lỗi lầm ở phía nạn nhân (như cách ăn mặc, thời gian ra ngoài, hành vi giao tiếp). Lối tư duy này đáp ứng nhu cầu tâm lý khao khát sự an toàn cá nhân: họ tin rằng chỉ cần sống “đúng mực”, bi kịch sẽ không xảy ra với bản thân. Đồng thời, nó giúp họ né tránh áp lực đạo đức phải đòi hỏi sự cải tổ hệ thống, từ đó hợp thức hóa việc ngoảnh mặt đi trước các đòi hỏi dân chủ và dân sự.
Hậu quả sâu xa nhất của trạng thái này là sự xói mòn toàn bộ nền tảng đạo đức của xã hội. Khi ai cũng giả vờ rằng công lý vẫn đang hiện hữu bằng cách đổ lỗi cho kẻ yếu thế, họ đã tự tước đi phẩm giá con người và tự giam mình trong một vòng lặp cô lập. Sự thờ ơ tập thể tạo ra một bức tường vô hình ngăn cách con người với sự thật, khiến xã hội mất đi sức đề kháng tinh thần và dung túng cho cái ác tiếp tục hoành hành. Cuối cùng, chính nỗi sợ hãi và sự hèn nhát mang tính cấu trúc này đã trao cho nhà nước toàn trị quyền lực tuyệt đối để tiếp tục bóp nghẹt mọi mầm mống của tự do và nhân phẩm.
***
Trường hợp của Trung Quốc, thông qua các bản án dành cho Sophia Huang Xueqin và các nhà hoạt động xã hội khác, là minh chứng cho thấy quyền tự do cho phụ nữ tại quốc gia này chỉ là khẩu hiệu sáo rỗng. Quyền tự do cho phụ nữ đã không thể được hiện thực hóa vì thiếu vắng nền tảng dân chủ và pháp trị.
Dưới một thiết chế mà an ninh chính trị của chế độ được đặt lên hàng đầu, mọi phong trào xã hội dân sự độc lập, dù hòa bình và mang tính chất cải cách, đều sẽ bị triệt tiêu bằng các công cụ luật pháp vĩ mô và sự đàn áp của bộ máy an ninh. Việc thiếu vắng một thiết chế nhân quyền độc lập và tự do dân sự khiến các chính sách bảo vệ nữ giới chỉ mang tính công cụ, dễ dàng bị bóp méo để phục vụ các mục tiêu ngoại giao, hoặc bị đẩy lùi để nhường chỗ cho các chính sách nhân khẩu học mang tính ép buộc.
Cuộc đấu tranh cho quyền của phụ nữ trong các nhà nước chuyên chế, về bản chất, cần được xây dựng trên nền tảng là cuộc đấu tranh vì phẩm giá con người để phục hồi năng lực thấu cảm của cộng đồng và xây dựng một nền tảng tư pháp độc lập.
Chú thích:
(*) 广东省高级人民法院 [Guangdong Provincial Higher People’s Court]. (2024). (2024)粤刑终790号刑事裁定书 [Criminal ruling No. (2024)粤刑终790号].
Lê Lam Kiều là sinh viên của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Lĩnh vực nghiên cứu của Lam Kiều là triết học chính trị, kinh tế học thể chế, và an ninh hàng hải.
Tháng 6/2024, Sophia Huang Xueqin (Hoàng Tuyết Cầm / 黄雪琴), một nhà báo độc lập và là nhân vật hạt nhân của phong trào #MeToo tại Trung Quốc, đã bị Tòa án Quảng Châu kết án 5 năm tù giam với tội danh “phạm tội kích động lật đổ chính quyền nhà nước, phạt 5 năm tù giam, tước quyền chính trị 4 năm, và tịch thu tài sản cá nhân 100.000 nhân dân tệ”. Bản án này, cùng với việc nhà hoạt động lao động Wang Jianbing (Vương Kiến Binh / 王建兵) bị kết án 3 năm 6 tháng tù trong cùng phiên tòa là kết quả của một tiến trình thu hẹp không gian dân sự đã diễn ra nhiều năm qua.
Những biến cố này phơi bày thực tế của các mô hình quản trị chuyên chế: tại các quốc gia thiếu vắng các thiết chế bảo vệ nhân quyền độc lập, các phong trào xã hội tự phát – bao gồm cả phong trào đòi quyền tự do – luôn bị đặt dưới lăng kính an ninh quốc gia.
Quyền tự quyết của phụ nữ không thể tồn tại độc lập khỏi nền tảng của hệ thống pháp trị và các quyền tự do dân sự thực chất. Khi nhà nước nắm giữ thế độc quyền trong việc đại diện cho phụ nữ và điều hướng các chính sách giới nhằm phục vụ cho mục tiêu chính trị hoặc giải quyết các cuộc khủng hoảng nhân khẩu học, phong trào nữ quyền độc lập sẽ bị coi là lực lượng cạnh tranh quyền lực.
Bài viết này tập trung phân tích cơ chế mà nhà nước Trung Quốc sử dụng để kiểm soát phong trào nữ quyền, từ sự vận hành của “Nữ quyền Nhà nước mang đặc sắc Trung Quốc” (State feminism with Chinese characteristics), các công cụ pháp lý đàn áp không gian dân sự, cho đến hệ quả tâm lý xã hội khi các thiết chế bảo vệ công lý bị vô hiệu hóa.
Di sản của “Nữ quyền Nhà nước” và sự hình sự hóa phong trào nữ quyền tự phát
Để hiểu được sự “đối đầu” giữa nhà nước Trung Quốc với các nhà hoạt động nữ quyền độc lập hiện nay, cần nhìn lại nền tảng của mô hình “Nữ quyền Nhà nước mang đặc sắc Trung Quốc” được thiết lập từ sau năm 1949. Dưới thời Mao Trạch Đông, khẩu hiệu “Phụ nữ nâng nửa bầu trời” (妇女能顶半边天) đã trở thành kim chỉ nam cho nỗ lực giải phóng phụ nữ từ trên xuống. Cụ thể, Nhà nước chủ động đưa phụ nữ vào lực lượng lao động công nghiệp và nông nghiệp, xóa bỏ một số tập tục cũ như tục bó chân hay hôn nhân sắp đặt. Tuy nhiên, sự “giải phóng” này mang tính công cụ hóa: phụ nữ được huy động trước hết để đáp ứng nhu cầu lao động khổng lồ của công cuộc kiến thiết kinh tế xã hội chủ nghĩa, thay vì xuất phát từ sự công nhận quyền tự quyết cá nhân.
Cơ quan duy nhất được nhà nước ủy quyền đại diện cho tiếng nói của nữ giới là Hội Liên hiệp Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (ACWF) – một tổ chức quần chúng trực thuộc Đảng Cộng sản Trung Quốc. Trong bối cảnh cải cách mở cửa từ năm 1978, khi nền kinh tế thị trường làm gia tăng trở lại sự phân biệt đối xử trong tuyển dụng và trả lương, ACWF bắt đầu bộc lộ những mâu thuẫn mang tính cấu trúc. Một mặt, tổ chức này có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của phụ nữ; mặt khác, nhiệm vụ tối thượng của ACWF là duy trì sự ổn định chính trị và tuân thủ tuyệt đối đường lối của Đảng.
Từ năm 2015, đối mặt với sự gia tăng của các phong trào xã hội dân sự, ACWF đã trải qua một quá trình “tái chính trị hóa” mạnh mẽ. Chủ tịch Tập Cận Bình đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu ACWF phải củng cố vai trò lãnh đạo tư tưởng, hướng dẫn phụ nữ “lắng nghe Đảng và đi theo Đảng” (听党话、跟党走). Quá trình này đã tước đi khả năng hoạt động độc lập của ACWF, biến tổ chức này thành một bộ máy truyền đạt chính sách từ trên xuống thay vì là một thiết chế bảo vệ phụ nữ trước những bất công của thị trường và bộ máy hành chính.
Sự bất lực của cơ chế “Nữ quyền Nhà nước” trong việc giải quyết các vấn đề đương đại như quấy rối tình dục, bạo lực gia đình và phân biệt đối xử tại nơi làm việc đã dẫn đến sự trỗi dậy của phong trào nữ quyền độc lập. Khác với các thế hệ trước, những nhà hoạt động trẻ này sử dụng mạng xã hội, nghệ thuật trình diễn và các chiến dịch pháp lý (strategic litigation) để thu hút sự chú ý của công chúng.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của chính quyền Bắc Kinh, khả năng huy động đám đông xuyên giai cấp và xuyên khu vực của phong trào nữ quyền là một rủi ro an ninh. Sự kiện đánh dấu bước ngoặt trong chính sách đàn áp diễn ra vào tháng 3/2015, khi cảnh sát bắt giữ năm nhà hoạt động nữ quyền (được quốc tế biết đến với tên gọi "Feminist Five" – Năm nhà nữ quyền) vì họ lên kế hoạch dán poster chống quấy rối tình dục trên phương tiện công cộng nhân ngày Quốc tế Phụ nữ. Việc giam giữ họ trong 37 ngày với cáo buộc “gây rối trật tự công cộng” (寻衅滋事罪) là một thông điệp pháp lý rõ ràng: mọi nỗ lực tổ chức quần chúng nằm ngoài quỹ đạo kiểm soát của nhà nước đều sẽ bị tội phạm hóa.
Làn sóng #MeToo bùng nổ tại Trung Quốc vào năm 2018 càng khiến chính quyền thắt chặt vòng kiểm soát an ninh. Bất chấp việc phong trào chủ yếu nhắm vào các cá nhân lạm dụng quyền lực trong trường đại học, truyền thông và doanh nghiệp (như vụ việc Huyền Tử (弦子) hay Chu Hiểu Tuyền (周晓璇) kiện MC nổi tiếng Chu Quân (朱军)), chính quyền nhanh chóng nhận ra rằng cốt lõi của #MeToo là sự đòi hỏi tính minh bạch và trách nhiệm giải trình – những khái niệm đe dọa trực tiếp đến cấu trúc quyền lực chuyên chế.
Hệ quả là hàng loạt tài khoản mạng xã hội liên quan đến nữ quyền bị xóa bỏ trên Weibo và WeChat. Các từ khóa liên quan đến phong trào bị đưa vào danh sách kiểm duyệt, buộc cộng đồng mạng phải sử dụng các biểu tượng thay thế (như 米兔 - Mǐ Tù – Thỏ Gạo) hoặc các biểu tượng cảm xúc (emoji) 🍚🐰 (bát cơm + đầu thỏ) để lẩn tránh bộ lọc thuật toán mạng xã hội.
Ở cấp độ vĩ mô, nhà nước đã chủ động triệt tiêu không gian dân sự thông qua Luật Quản lý Hoạt động của Tổ chức Phi chính phủ nước ngoài, chính thức có hiệu lực từ tháng 1/2017. Đạo luật này đặt các tổ chức phi chính phủ (NGO) dưới sự giám sát trực tiếp của cơ quan công an, cắt đứt hoàn toàn nguồn tài trợ quốc tế và sự giao lưu học thuật đối với các tổ chức bảo vệ quyền phụ nữ tại cơ sở. Các nhà hoạt động như Hoàng Tuyết Cầm bị cáo buộc “nhận các khóa đào tạo lật đổ” và “tụ tập trái phép” (*).
Thực chất, các cáo buộc này hoàn toàn thiếu cơ sở pháp lý minh bạch và chỉ dựa trên những diễn giải mơ hồ, tùy tiện về “an ninh quốc gia”. Việc gán ghép các hoạt động dân sự ôn hòa, như tổ chức hội thảo chia sẻ về quyền lao động, thảo luận về bạo lực giới hay lên tiếng bảo vệ các nạn nhân, là hành vi “lật đổ” cho phép chính quyền bỏ tù bất kỳ cá nhân nào mà không cần chứng minh hậu quả thực tế của các hoạt động dân sự đối với trật tự xã hội. Sự mập mờ có chủ đích trong việc cáo buộc các tội danh như “gây gổ và kích động rắc rối” hay “kích động lật đổ” đã biến hệ thống tư pháp từ một cơ quan bảo vệ công lý thành một công cụ trấn áp chính trị. Điều này tước bỏ hoàn toàn quyền bào chữa công bằng của các nhà hoạt động, đồng thời tạo ra hiệu ứng răn đe để dập tắt mọi tiếng nói phản biện từ xã hội. Nói cách khác, nhà nước đã sử dụng hệ thống luật hình sự như một công cụ quyền lực để cắt bỏ mọi mầm mống của xã hội dân sự.
Khủng hoảng nhân khẩu học và sự chuyển dịch sang chính sách “khuyến sinh”
Bên cạnh lý do an ninh chính trị, việc phong trào nữ quyền tại Trung Quốc bị đàn áp còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của cuộc khủng hoảng nhân khẩu học. Hậu quả của nhiều thập kỷ áp dụng Chính sách một con (One-Child Policy), kết hợp với tốc độ đô thị hóa và chi phí sinh hoạt tăng cao, đã đẩy tỷ lệ sinh của Trung Quốc xuống mức thấp kỷ lục. Để cứu vãn tình trạng lực lượng lao động thu hẹp và quỹ hưu trí thâm hụt, chính quyền đã liên tiếp thay đổi chính sách: từ giới hạn hai con vào năm 2016, chuyển sang chính sách ba con vào tháng 5/2021.
Sự thay đổi về chính sách dân số đã kéo theo sự đảo chiều hoàn toàn trong diễn ngôn về quyền phụ nữ. “Nữ quyền Nhà nước” lúc này phơi bày bản chất công cụ của nó: thay vì thúc đẩy tự do cho phụ nữ, bộ máy tuyên truyền của Nhà nước bắt đầu thúc đẩy mạnh mẽ các giá trị gia đình truyền thống.
Phụ nữ được khuyến khích trở về với vai trò “người vợ tốt, người mẹ đảm” (贤妻良母 ) để gánh vác trách nhiệm tái sản xuất nhân lực cho quốc gia trái ngược với khẩu hiệu cũ “Phụ nữ gánh vác nửa bầu trời” trong thời kỳ của Mao.
Chính sách vĩ mô này đẩy phụ nữ Trung Quốc vào tình thế “gánh nặng kép” (double burden). Một mặt, họ vẫn phải duy trì năng suất lao động trong một thị trường việc làm cạnh tranh khốc liệt (thường được biết đến với văn hóa làm việc 996 – tức làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày mỗi tuần. Mặt khác, họ không nhận được các khoản hỗ trợ phúc lợi xã hội đầy đủ từ nhà nước trong việc chăm sóc trẻ em và người cao tuổi.
Thêm vào đó, việc nhà nước nới lỏng giới hạn sinh đẻ nhưng không đi kèm với các chế tài chống phân biệt đối xử tại nơi làm việc đã khiến các doanh nghiệp ngầm từ chối tuyển dụng hoặc thăng tiến cho lao động nữ nhằm né tránh chi phí nghỉ thai sản.
Do đó, từ góc nhìn của Bắc Kinh, những đòi hỏi của phong trào nữ quyền độc lập về việc nhà nước phải chia sẻ gánh nặng chăm sóc và đảm bảo công bằng trong tuyển dụng đi ngược lại lợi ích kinh tế ngắn hạn của chính phủ, khiến những nhà hoạt động càng trở thành mục tiêu bị đàn áp.
Ngoại giao quốc tế và chiến lược “Đánh bóng bằng giới”
Một nghịch lý đặc trưng của nhà nước toàn trị Trung Quốc là sự mâu thuẫn giữa hành vi trấn áp trong nước và chiến lược ngoại giao trên trường quốc tế. Trong khi giới hạn nghiêm ngặt các quyền tự do dân sự của phụ nữ trong nước, Bắc Kinh lại tích cực thi triển chiến lược “Đánh bóng bằng giới” (Genderwashing) tại các diễn đàn đa phương.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh Toàn cầu về Phụ nữ của Liên Hợp Quốc năm 2015 và 2020, Chủ tịch Tập Cận Bình đã có những bài phát biểu tái khẳng định cam kết của Trung Quốc đối với nền tảng Hành động Bắc Kinh, đồng thời cam kết tài trợ hàng triệu USD cho các cơ quan của Liên Hợp Quốc về quyền phụ nữ. Chiến lược này giúp Bắc Kinh đạt được hai lợi ích cốt lõi. Thứ nhất, nó giúp Trung Quốc xây dựng hình ảnh một cường quốc có trách nhiệm, qua đó gia tăng “quyền lực mềm” (soft power) và uy tín ngoại giao. Thứ hai, việc ủng hộ quyền phụ nữ một cách chung chung và đặt quyền này trong các chương trình xóa đói giảm nghèo mang ít rủi ro chính trị hơn nhiều so với việc phải nhượng bộ các “hàng hóa điều phối” (coordination goods) mang tính nền tảng như quyền tự do ngôn luận, tự do lập hội hay quyền bầu cử tự do.
Sự chênh lệch giữa cam kết quốc tế và thực tiễn thi hành pháp luật trong nước chứng tỏ rằng với một nhà nước độc đảng, quyền của nữ giới chỉ được thúc đẩy trong một giới hạn an toàn. Bất kỳ một đòi hỏi tự do hóa nào vượt ra ngoài khuôn khổ kinh tế - xã hội để chạm đến cấu trúc chia sẻ quyền lực chính trị đều bị triệt tiêu từ trong trứng nước.
Cơ chế tha hóa thấu cảm và sự hợp thức hóa bất công trong tâm lý xã hội
Các phán quyết bỏ tù các nhà hoạt động nữ quyền không chỉ duy trì một hệ thống pháp luật khiếm khuyết và bóp nghẹt xã hội dân sự mà còn khiến nhận thức của đám đông bị biến đổi. Khi các thiết chế độc lập (như báo chí điều tra, tổ chức phi chính phủ, luật sư nhân quyền) bị vô hiệu hóa, khoảng trống của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp bị lấp đầy bởi các cơ chế tự vệ tâm lý mang tính tiêu cực.
Trạng thái tâm lý đầu tiên phát sinh trong một xã hội bị kiểm duyệt là “bất lực tập nhiễm” (learned helplessness). Khi người dân liên tục chứng kiến việc pháp luật không bảo vệ được nạn nhân của bạo lực giới (điển hình như vụ việc người phụ nữ bị xích cổ ở Từ Châu năm 2022, nơi các nỗ lực điều tra độc lập của công dân bị các quan chức địa phương cản trở), họ hình thành niềm tin rằng sự phản kháng là vô ích. Từ sự bất lực này, một cơ chế “chai sạn cảm xúc” (desensitization) được kích hoạt. Cư dân mạng và công chúng bắt đầu giữ khoảng cách với bi kịch của người khác.
Sự vô cảm ở đây không hoàn toàn bắt nguồn từ sự xuống cấp đạo đức, mà thực chất là một chiến lược thích nghi sinh tồn: thể hiện sự đồng cảm với các nhà hoạt động bị bắt giữ hoặc lên tiếng cho những nạn nhân bị hệ thống chối bỏ đồng nghĩa với việc tự đặt bản thân vào rủi ro bị các cơ quan an ninh nhắm tới.
Mức độ tha hóa nhận thức sâu sắc hơn thể hiện qua xu hướng “đổ lỗi cho nạn nhân” (victim-blaming), bắt nguồn từ ảo tưởng về “giả thuyết thế giới công bằng” (just-world hypothesis). Trong một môi trường truyền thông bị nhà nước định hướng, thiếu vắng các luồng thông tin phân tích nguyên nhân hệ thống (systemic causes), đám đông thường tự thuyết phục bản thân rằng xã hội vẫn đang vận hành một cách hợp lý và an toàn. Khi phải đối mặt với tin tức về một vụ bạo lực giới hoặc quấy rối tình dục, thay vì đặt câu hỏi về trách nhiệm của cảnh sát hay lỗ hổng của luật pháp, đám đông có xu hướng tìm kiếm lỗi lầm ở phía nạn nhân (như cách ăn mặc, thời gian ra ngoài, hành vi giao tiếp). Lối tư duy này đáp ứng nhu cầu tâm lý khao khát sự an toàn cá nhân: họ tin rằng chỉ cần sống “đúng mực”, bi kịch sẽ không xảy ra với bản thân. Đồng thời, nó giúp họ né tránh áp lực đạo đức phải đòi hỏi sự cải tổ hệ thống, từ đó hợp thức hóa việc ngoảnh mặt đi trước các đòi hỏi dân chủ và dân sự.
Hậu quả sâu xa nhất của trạng thái này là sự xói mòn toàn bộ nền tảng đạo đức của xã hội. Khi ai cũng giả vờ rằng công lý vẫn đang hiện hữu bằng cách đổ lỗi cho kẻ yếu thế, họ đã tự tước đi phẩm giá con người và tự giam mình trong một vòng lặp cô lập. Sự thờ ơ tập thể tạo ra một bức tường vô hình ngăn cách con người với sự thật, khiến xã hội mất đi sức đề kháng tinh thần và dung túng cho cái ác tiếp tục hoành hành. Cuối cùng, chính nỗi sợ hãi và sự hèn nhát mang tính cấu trúc này đã trao cho nhà nước toàn trị quyền lực tuyệt đối để tiếp tục bóp nghẹt mọi mầm mống của tự do và nhân phẩm.
***
Trường hợp của Trung Quốc, thông qua các bản án dành cho Sophia Huang Xueqin và các nhà hoạt động xã hội khác, là minh chứng cho thấy quyền tự do cho phụ nữ tại quốc gia này chỉ là khẩu hiệu sáo rỗng. Quyền tự do cho phụ nữ đã không thể được hiện thực hóa vì thiếu vắng nền tảng dân chủ và pháp trị.
Dưới một thiết chế mà an ninh chính trị của chế độ được đặt lên hàng đầu, mọi phong trào xã hội dân sự độc lập, dù hòa bình và mang tính chất cải cách, đều sẽ bị triệt tiêu bằng các công cụ luật pháp vĩ mô và sự đàn áp của bộ máy an ninh. Việc thiếu vắng một thiết chế nhân quyền độc lập và tự do dân sự khiến các chính sách bảo vệ nữ giới chỉ mang tính công cụ, dễ dàng bị bóp méo để phục vụ các mục tiêu ngoại giao, hoặc bị đẩy lùi để nhường chỗ cho các chính sách nhân khẩu học mang tính ép buộc.
Cuộc đấu tranh cho quyền của phụ nữ trong các nhà nước chuyên chế, về bản chất, cần được xây dựng trên nền tảng là cuộc đấu tranh vì phẩm giá con người để phục hồi năng lực thấu cảm của cộng đồng và xây dựng một nền tảng tư pháp độc lập.
Chú thích:
(*) 广东省高级人民法院 [Guangdong Provincial Higher People’s Court]. (2024). (2024)粤刑终790号刑事裁定书 [Criminal ruling No. (2024)粤刑终790号].
Lê Lam Kiều là sinh viên của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Lĩnh vực nghiên cứu của Lam Kiều là triết học chính trị, kinh tế học thể chế, và an ninh hàng hải.
Từ khoá: quyền tự do của phụ nữ phong trào nữ quyền #MeToo Trung Quốc nhà nước toàn trị phong trào xã hội