Thấy gì sau một năm Việt Nam triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp?
Mô hình tổ chức mới bước đầu tạo chuyển biến tích cực, song vẫn còn nhiều tồn đọng về thể chế, nhân lực, nguồn lực tài chính và hạ tầng số.
Quay trở lại một năm trước, ngày 1/7 chứng kiến sự kiện lớn trong tiến trình cải cách bộ máy nhà nước khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp chính thức được triển khai trên phạm vi toàn quốc. Theo đó, 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương được tinh giản xuống còn 34 đơn vị cấp tỉnh; chính quyền cấp huyện bị bãi bỏ, và hệ thống chính quyền cơ sở được tổ chức lại bằng việc cắt giảm mạnh số lượng xã, phường.
Xét về quy mô, mức độ tác động và tốc độ triển khai, sự kiện này được xem là cuộc cải cách hành chính toàn diện và sâu rộng nhất kể từ sau thống nhất đất nước năm 1975.
Thông điệp và quyết tâm mới
Mặc dù các nỗ lực tinh gọn bộ máy, sắp xếp đơn vị hành chính và cải cách tổ chức nhà nước đã được Hà Nội theo đuổi từng bước kể từ năm 2017, song đợt cải cách năm 2025 có khác biệt cả về tư duy, quy mô, lẫn quyết tâm chính trị.
Cuộc cải cách được xây dựng dựa trên hai thông điệp chính. Trước hết, thể chế bị coi là nút thắt cổ chai, là rào cản lớn nhất đối với quá trình phát triển. Trước khi cải cách được triển khai, khoảng 70% chi ngân sách nhà nước hằng năm dành cho chi thường xuyên (khoản chi ngân sách nhà nước dùng để duy trì hoạt động thường xuyên của bộ máy nhà nước và cung cấp các dịch vụ công như tiền lương, phụ cấp, chi hành chính, giáo dục, y tế và an sinh xã hội), khiến nguồn lực dành cho đầu tư phát triển tương đối hạn chế.
Trong khi đó, bộ máy hành chính cồng kềnh, chức năng nhiệm vụ chồng chéo, thẩm quyền phân tán, và việc thực thi chính sách thiếu đồng bộ làm gia tăng chi phí quản trị, kéo dài thời gian xử lý thủ tục, và làm chậm tiến độ của nhiều dự án đầu tư, cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Thông điệp thứ hai là những nỗ lực cải cách trước đây, dù đã tạo ra một số kết quả nhất định, vẫn mang tính bộ phận, chưa đủ nhanh, chưa đủ mạnh mẽ, và chưa đủ toàn diện để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Với tinh thần đó, chỉ trong vài tháng đầu năm 2025, hàng loạt nghị quyết về sắp xếp tổ chức bộ máy, tinh gọn hệ thống chính trị, bãi bỏ cấp huyện, và tái cơ cấu các đơn vị hành chính cấp tỉnh, cấp xã đã được ban hành và nhanh chóng đưa vào thực thi.
Tốc độ triển khai đặc biệt nhanh cho thấy lãnh đạo Việt Nam có quyết tâm chính trị rất lớn trong việc tái thiết nền hành chính quốc gia, hướng tới một bộ máy tinh gọn hơn, hiệu quả hơn, và có khả năng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu phát triển trong những thập niên tới.
Nhiều mặt tích cực
Sau một năm vận hành, mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã đạt được những kết quả bước đầu tương đối tích cực. Trước hết, mô hình mới giúp nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành của chính quyền địa phương. Việc bãi bỏ cấp huyện đã loại bỏ một bước trung gian trong hệ thống hành chính, tạo điều kiện để chính quyền cấp tỉnh trực tiếp chỉ đạo, điều phối và giám sát cấp xã. Các quyết định quản lý, chủ trương và chính sách vì thế được truyền đạt theo một quy trình ngắn hơn, giảm nguy cơ chậm trễ, chồng chéo, hoặc phân tán thông tin qua nhiều cấp trung gian. Đồng thời, việc sắp xếp lại các đơn vị hành chính cấp xã cũng giúp giảm đáng kể số lượng đầu mối tổ chức, tinh giản biên chế lãnh đạo và quản lý, tiết kiệm chi phí vận hành bộ máy, và tạo điều kiện tập trung nguồn lực cho các đơn vị hành chính có quy mô lớn hơn, năng lực quản trị tốt hơn, từ đó có khả năng phản ứng chính sách nhanh hơn.
Trong mô hình mới, cấp xã không chỉ thực hiện các nhiệm vụ mang tính thừa hành như trước, mà đã được trao thêm nhiều thẩm quyền trong các vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống người dân như quản lý đất đai, xây dựng, môi trường, hộ tịch, an sinh xã hội, đầu tư công quy mô nhỏ, và nhiều dịch vụ dân sinh khác. Việc chuyển giao thẩm quyền này đã góp phần thay đổi tư duy quản trị ở cấp cơ sở, giảm bớt trạng thái phụ thuộc và thường xuyên phải xin ý kiến cấp trên, từ đó chủ động hơn trong việc ra quyết định, tổ chức thực hiện, và chịu trách nhiệm đối với kết quả quản trị trên địa bàn. Thực tiễn gần một năm vận hành cho thấy nhiều công việc trước đây phải chuyển lên cấp huyện nay đã được giải quyết trực tiếp tại cấp xã, nhờ đó nâng cao đáng kể tính chủ động, trách nhiệm giải trình và năng lực tự quản của chính quyền cơ sở.
Hiệu quả cung ứng dịch vụ công cũng được cải thiện rõ rệt. Một trong những ưu thế đáng kể nhất của hệ thống mới là khả năng đưa nguồn lực và dịch vụ công đến gần người dân hơn thông qua cơ chế phân bổ trực tiếp, hạn chế tối đa các khâu trung gian không cần thiết. Việc cắt giảm bộ máy hành chính đã giúp nhiều thủ tục được xử lý theo quy trình đơn giản hơn, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, và giảm đáng kể chi phí cho người dân cũng như doanh nghiệp. Nhiều địa phương ghi nhận tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng và trước hạn ở mức rất cao, trong đó không ít nơi đạt trên 95%, thậm chí trên 99%. Các thủ tục phổ biến như đăng ký hộ tịch, xác nhận cư trú, giải quyết chế độ an sinh xã hội, thủ tục đất đai, cấp phép xây dựng được thực hiện nhanh chóng, thuận tiện hơn so với trước đây. Hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính tăng lên giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm của người dân và doanh nghiệp trong quá trình tiếp cận các dịch vụ công.
Một diễn biến tích cực khác là việc đẩy mạnh chuyển đổi số và hiện đại hóa hành chính. Quá trình tổ chức lại bộ máy và gia tăng khối lượng công việc ở cấp cơ sở đã tạo áp lực không nhỏ đối với các địa phương, nhưng đồng thời cũng trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước. Sau gần một năm triển khai chính quyền hai cấp, tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến tại nhiều địa phương tăng nhanh; các cơ sở dữ liệu về dân cư, hộ tịch, bảo hiểm và an sinh xã hội từng bước được kết nối và khai thác hiệu quả hơn; việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ điện tử được mở rộng, giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào hồ sơ giấy và tăng cường khả năng theo dõi, giám sát quá trình giải quyết công việc. Trong bối cảnh cấp xã tiếp nhận thêm nhiều chức năng và nhiệm vụ mới, chuyển đổi số là yêu cầu bắt buộc, giúp bảo đảm cho tính liên tục, thông suốt, và hiệu quả của mô hình chính quyền địa phương hai cấp.
Đồng thời, việc tăng cường thẩm quyền cho cấp xã đã giúp người dân được giải quyết nhiều công việc ngay tại nơi cư trú, thay vì phải đến các trung tâm hành chính cấp huyện như trước đây. Khi quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm được trao nhiều hơn cho cấp cơ sở, các nhu cầu dân sinh có thể được tiếp nhận và xử lý trực tiếp, từ đó rút ngắn thời gian phản hồi chính sách, và nâng cao mức độ đáp ứng đối với yêu cầu của người dân lẫn doanh nghiệp. Chính quyền cấp xã cũng có điều kiện nắm bắt sát hơn thực tiễn địa bàn, chủ động xử lý các vấn đề phát sinh, và tăng cường tương tác với cộng đồng.
Vẫn còn nhiều điểm nghẽn
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã đạt được những kết quả tích cực bước đầu, song quá trình chuyển đổi còn bộc lộ nhiều hạn chế cần được nhìn nhận thẳng thắn và xử lý kịp thời. Hạn chế đầu tiên là khoảng cách giữa tiến độ cải cách thể chế và năng lực triển khai trên thực tế. Việc tái cấu trúc tổ chức nếu không đi kèm với cải cách thủ tục, phân định rõ thẩm quyền, bố trí đầy đủ nguồn lực, và tháo gỡ các rào cản kỹ thuật dễ tạo ra những nút thắt cổ chai mới trong quá trình vận hành.
Thực tế cho thấy, nhiều văn bản quy phạm pháp luật vẫn mang dấu ấn của mô hình chính quyền ba cấp trước đây, trong khi cơ chế phối hợp và phân định trách nhiệm giữa các cấp chính quyền ở những lĩnh vực như đầu tư công, đất đai, xây dựng, tài nguyên môi trường, và tài chính công vẫn chưa thật sự rõ ràng. Khối lượng văn bản cần rà soát và sửa đổi để bảo đảm tính đồng bộ với mô hình mới là rất lớn. Riêng ở cấp trung ương có hàng trăm văn bản cần được điều chỉnh nhưng tiến độ hoàn thành vẫn còn chậm. Việc cập nhật quy hoạch và điều chỉnh các kế hoạch phát triển ở địa phương theo đơn vị hành chính mới cũng diễn ra chậm hơn dự kiến.
Năng lực của đội ngũ cán bộ cấp xã cũng cần được bàn đến. Khối lượng công việc được chuyển giao xuống cơ sở tăng lên đột biến, nhưng chất lượng nguồn nhân lực ở cấp xã chưa đồng đều và chưa theo kịp yêu cầu của mô hình mới. Tình trạng kiêm nhiệm diễn ra khá phổ biến, khi nhiều công chức phải đồng thời phụ trách từ hai lĩnh vực trở lên. Không ít địa phương vẫn thiếu biên chế chuyên môn, thiếu cán bộ có trình độ phù hợp, hoặc chưa hoàn thiện cơ cấu tổ chức của các cơ quan chuyên môn cấp xã.
Nghịch lý “vừa thừa, vừa thiếu” xuất hiện ở nhiều nơi: thừa nhân sự quen với cơ chế vận hành cũ, nhưng lại thiếu cán bộ có khả năng đảm đương những nhiệm vụ mới phức tạp hơn, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao hơn, và kỹ năng công nghệ tốt hơn. Nhiều cán bộ cơ sở vẫn còn lúng túng trong quá trình tiếp nhận và xử lý công việc, nhất là ở những lĩnh vực có tính chuyên môn cao như đất đai, tài nguyên môi trường, đầu tư công, hay chuyển đổi số.
Quá trình sáp nhập đơn vị hành chính cũng khiến nhiều địa phương phải vận hành trong điều kiện trụ sở làm việc chật hẹp, phân tán, hoặc xuống cấp. Không ít xã mới vẫn phải sử dụng đồng thời nhiều trụ sở cũ, gây khó khăn cho việc chỉ đạo, điều hành tập trung, cũng như làm tăng chi phí vận hành. Trong khi đó, việc xử lý các trụ sở dư thừa theo hướng chuyển đổi công năng thành trường học, cơ sở y tế, hoặc công trình phúc lợi công cộng vẫn gặp nhiều vướng mắc do thủ tục pháp lý phức tạp và hạn chế về nguồn lực đầu tư.
Khó khăn về ngân sách cũng là vấn đề nghiêm trọng. Việc tái cơ cấu mô hình hành chính kéo theo yêu cầu điều chỉnh phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi giữa cấp tỉnh và cấp xã. Tuy nhiên, ở nhiều địa phương, quá trình phân bổ ngân sách vẫn diễn ra chậm, thậm chí có nơi chưa hoàn tất việc giao dự toán ngân sách cho cấp xã, và phải áp dụng cơ chế tạm cấp. Đối với những địa phương có nguồn thu hạn chế, đặc biệt là các vùng nông thôn, miền núi hoặc vùng mới sáp nhập, áp lực càng lớn hơn khi nguồn thu còn thấp nhưng phải đảm nhiệm ngày càng nhiều nhiệm vụ chi cho an sinh xã hội, giáo dục, y tế và duy trì cơ sở hạ tầng. Nếu không có cơ chế điều tiết và hỗ trợ phù hợp, nguy cơ chênh lệch về năng lực thực thi giữa các địa phương sẽ ngày càng gia tăng.
Một điểm nghẽn khác là hạ tầng số và quá trình chuyển đổi số. Mô hình chính quyền địa phương hai cấp đặt nhiều kỳ vọng vào công nghệ số như một công cụ bù đắp cho việc loại bỏ các bước trung gian trước đây. Tuy nhiên, năng lực hạ tầng số giữa các địa phương vẫn còn chênh lệch đáng kể; việc kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu còn thiếu đồng bộ; chất lượng một số cơ sở dữ liệu chuyên ngành chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản trị hiện đại.
Việc chuyển đổi sang Cổng Dịch vụ công quốc gia với vai trò là đầu mối duy nhất tiếp nhận dịch vụ công trực tuyến cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong giai đoạn đầu. Dù mức độ hài lòng nhìn chung tương đối tích cực, nhưng một bộ phận đáng kể người dân vẫn gặp khó khăn khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến và bày tỏ lo ngại về vấn đề an toàn, bảo mật dữ liệu cá nhân. Trong một số trường hợp, hệ thống phần mềm chưa vận hành ổn định khiến địa phương phải xử lý song song hồ sơ điện tử và hồ sơ giấy, ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình cải cách.
Những hạn chế nói trên đã phần nào phản ánh vào chất lượng cung ứng dịch vụ công trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Khảo sát do Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Viện Nghiên cứu Phát triển Mekong phối hợp thực hiện cho thấy người dân nhìn chung ủng hộ việc tinh gọn bộ máy, và đánh giá tích cực mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Tuy nhiên, sự tương tác trực tiếp giữa người dân với chính quyền cấp xã và các thiết chế tự quản ở cơ sở vẫn còn hạn chế. Dù mức độ hài lòng đối với thủ tục hành chính ở cấp xã đạt mức khá cao, nhưng vẫn còn một bộ phận người dân chưa thực sự hài lòng khi trải nghiệm dịch vụ công. Đáng chú ý, tình trạng phải nhờ đến các “môi giới” trung gian, hoặc chi trả các khoản phí không chính thức để hoàn tất thủ tục hành chính vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn, đặc biệt trong những khía cạnh phức tạp như đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Ngoài ra, cải cách cũng gây nguy cơ gia tăng bất bình đẳng về khả năng tiếp cận dịch vụ công giữa các vùng, miền. Tại những khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa và hải đảo, điều kiện hạ tầng giao thông và hạ tầng số còn nhiều hạn chế, trong khi khả năng tiếp cận công nghệ của người dân chưa đồng đều. Việc sáp nhập đơn vị hành chính khiến địa bàn quản lý của nhiều xã trở nên rộng hơn, đồng nghĩa với việc nhiều người dân phải di chuyển xa hơn thì mới có thể tiếp cận các dịch vụ hành chính công.
***
Như vậy, sau một năm triển khai mô hình chính quyền hai cấp, Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận trong việc tinh gọn bộ máy, giảm các bước trung gian, tăng cường phân cấp, phân quyền cho cơ sở, và cải thiện hiệu quả cung ứng dịch vụ công. Những chuyển biến này cho thấy chủ trương cải cách tổ chức bộ máy nhà nước đang từng bước tạo ra một phương thức quản trị linh hoạt hơn, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời mở ra dư địa mới cho việc nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.
Tuy nhiên, những kết quả ban đầu cho thấy công cuộc cải cách chưa hoàn tất, còn nhiều mặt phải cải thiện. Khoảng cách giữa cải cách thể chế và năng lực thực thi, áp lực đối với đội ngũ cán bộ cơ sở, những hạn chế về nguồn lực tài chính, hạ tầng số, và nguy cơ gia tăng chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ công giữa các địa phương cho thấy thời điểm hiện nay mới chỉ là giai đoạn đầu của một quá trình chuyển đổi lâu dài và phức tạp.
Để mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu quả và bền vững, quá trình cải cách cần được tiếp tục theo hướng đồng bộ hơn, trong đó tái cấu trúc tổ chức phải đi đôi với hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, tăng cường nguồn lực tài chính, đầu tư cho hạ tầng số, cũng như bảo đảm mọi người dân đều có khả năng tiếp cận công bằng đối với các dịch vụ công. Suy cho cùng, một hệ thống hành chính hiệu quả không phải là hệ thống không bao giờ gặp trở ngại, mà là hệ thống có khả năng nhận diện vấn đề sớm, điều chỉnh kịp thời, và giảm thiểu tối đa chi phí mà người dân phải gánh chịu trong quá trình chuyển đổi.
Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.
Quay trở lại một năm trước, ngày 1/7 chứng kiến sự kiện lớn trong tiến trình cải cách bộ máy nhà nước khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp chính thức được triển khai trên phạm vi toàn quốc. Theo đó, 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương được tinh giản xuống còn 34 đơn vị cấp tỉnh; chính quyền cấp huyện bị bãi bỏ, và hệ thống chính quyền cơ sở được tổ chức lại bằng việc cắt giảm mạnh số lượng xã, phường.
Xét về quy mô, mức độ tác động và tốc độ triển khai, sự kiện này được xem là cuộc cải cách hành chính toàn diện và sâu rộng nhất kể từ sau thống nhất đất nước năm 1975.
Thông điệp và quyết tâm mới
Mặc dù các nỗ lực tinh gọn bộ máy, sắp xếp đơn vị hành chính và cải cách tổ chức nhà nước đã được Hà Nội theo đuổi từng bước kể từ năm 2017, song đợt cải cách năm 2025 có khác biệt cả về tư duy, quy mô, lẫn quyết tâm chính trị.
Cuộc cải cách được xây dựng dựa trên hai thông điệp chính. Trước hết, thể chế bị coi là nút thắt cổ chai, là rào cản lớn nhất đối với quá trình phát triển. Trước khi cải cách được triển khai, khoảng 70% chi ngân sách nhà nước hằng năm dành cho chi thường xuyên (khoản chi ngân sách nhà nước dùng để duy trì hoạt động thường xuyên của bộ máy nhà nước và cung cấp các dịch vụ công như tiền lương, phụ cấp, chi hành chính, giáo dục, y tế và an sinh xã hội), khiến nguồn lực dành cho đầu tư phát triển tương đối hạn chế.
Trong khi đó, bộ máy hành chính cồng kềnh, chức năng nhiệm vụ chồng chéo, thẩm quyền phân tán, và việc thực thi chính sách thiếu đồng bộ làm gia tăng chi phí quản trị, kéo dài thời gian xử lý thủ tục, và làm chậm tiến độ của nhiều dự án đầu tư, cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Thông điệp thứ hai là những nỗ lực cải cách trước đây, dù đã tạo ra một số kết quả nhất định, vẫn mang tính bộ phận, chưa đủ nhanh, chưa đủ mạnh mẽ, và chưa đủ toàn diện để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Với tinh thần đó, chỉ trong vài tháng đầu năm 2025, hàng loạt nghị quyết về sắp xếp tổ chức bộ máy, tinh gọn hệ thống chính trị, bãi bỏ cấp huyện, và tái cơ cấu các đơn vị hành chính cấp tỉnh, cấp xã đã được ban hành và nhanh chóng đưa vào thực thi.
Tốc độ triển khai đặc biệt nhanh cho thấy lãnh đạo Việt Nam có quyết tâm chính trị rất lớn trong việc tái thiết nền hành chính quốc gia, hướng tới một bộ máy tinh gọn hơn, hiệu quả hơn, và có khả năng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu phát triển trong những thập niên tới.
Nhiều mặt tích cực
Sau một năm vận hành, mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã đạt được những kết quả bước đầu tương đối tích cực. Trước hết, mô hình mới giúp nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành của chính quyền địa phương. Việc bãi bỏ cấp huyện đã loại bỏ một bước trung gian trong hệ thống hành chính, tạo điều kiện để chính quyền cấp tỉnh trực tiếp chỉ đạo, điều phối và giám sát cấp xã. Các quyết định quản lý, chủ trương và chính sách vì thế được truyền đạt theo một quy trình ngắn hơn, giảm nguy cơ chậm trễ, chồng chéo, hoặc phân tán thông tin qua nhiều cấp trung gian. Đồng thời, việc sắp xếp lại các đơn vị hành chính cấp xã cũng giúp giảm đáng kể số lượng đầu mối tổ chức, tinh giản biên chế lãnh đạo và quản lý, tiết kiệm chi phí vận hành bộ máy, và tạo điều kiện tập trung nguồn lực cho các đơn vị hành chính có quy mô lớn hơn, năng lực quản trị tốt hơn, từ đó có khả năng phản ứng chính sách nhanh hơn.
Trong mô hình mới, cấp xã không chỉ thực hiện các nhiệm vụ mang tính thừa hành như trước, mà đã được trao thêm nhiều thẩm quyền trong các vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống người dân như quản lý đất đai, xây dựng, môi trường, hộ tịch, an sinh xã hội, đầu tư công quy mô nhỏ, và nhiều dịch vụ dân sinh khác. Việc chuyển giao thẩm quyền này đã góp phần thay đổi tư duy quản trị ở cấp cơ sở, giảm bớt trạng thái phụ thuộc và thường xuyên phải xin ý kiến cấp trên, từ đó chủ động hơn trong việc ra quyết định, tổ chức thực hiện, và chịu trách nhiệm đối với kết quả quản trị trên địa bàn. Thực tiễn gần một năm vận hành cho thấy nhiều công việc trước đây phải chuyển lên cấp huyện nay đã được giải quyết trực tiếp tại cấp xã, nhờ đó nâng cao đáng kể tính chủ động, trách nhiệm giải trình và năng lực tự quản của chính quyền cơ sở.
Hiệu quả cung ứng dịch vụ công cũng được cải thiện rõ rệt. Một trong những ưu thế đáng kể nhất của hệ thống mới là khả năng đưa nguồn lực và dịch vụ công đến gần người dân hơn thông qua cơ chế phân bổ trực tiếp, hạn chế tối đa các khâu trung gian không cần thiết. Việc cắt giảm bộ máy hành chính đã giúp nhiều thủ tục được xử lý theo quy trình đơn giản hơn, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, và giảm đáng kể chi phí cho người dân cũng như doanh nghiệp. Nhiều địa phương ghi nhận tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng và trước hạn ở mức rất cao, trong đó không ít nơi đạt trên 95%, thậm chí trên 99%. Các thủ tục phổ biến như đăng ký hộ tịch, xác nhận cư trú, giải quyết chế độ an sinh xã hội, thủ tục đất đai, cấp phép xây dựng được thực hiện nhanh chóng, thuận tiện hơn so với trước đây. Hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính tăng lên giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm của người dân và doanh nghiệp trong quá trình tiếp cận các dịch vụ công.
Một diễn biến tích cực khác là việc đẩy mạnh chuyển đổi số và hiện đại hóa hành chính. Quá trình tổ chức lại bộ máy và gia tăng khối lượng công việc ở cấp cơ sở đã tạo áp lực không nhỏ đối với các địa phương, nhưng đồng thời cũng trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước. Sau gần một năm triển khai chính quyền hai cấp, tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến tại nhiều địa phương tăng nhanh; các cơ sở dữ liệu về dân cư, hộ tịch, bảo hiểm và an sinh xã hội từng bước được kết nối và khai thác hiệu quả hơn; việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ điện tử được mở rộng, giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào hồ sơ giấy và tăng cường khả năng theo dõi, giám sát quá trình giải quyết công việc. Trong bối cảnh cấp xã tiếp nhận thêm nhiều chức năng và nhiệm vụ mới, chuyển đổi số là yêu cầu bắt buộc, giúp bảo đảm cho tính liên tục, thông suốt, và hiệu quả của mô hình chính quyền địa phương hai cấp.
Đồng thời, việc tăng cường thẩm quyền cho cấp xã đã giúp người dân được giải quyết nhiều công việc ngay tại nơi cư trú, thay vì phải đến các trung tâm hành chính cấp huyện như trước đây. Khi quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm được trao nhiều hơn cho cấp cơ sở, các nhu cầu dân sinh có thể được tiếp nhận và xử lý trực tiếp, từ đó rút ngắn thời gian phản hồi chính sách, và nâng cao mức độ đáp ứng đối với yêu cầu của người dân lẫn doanh nghiệp. Chính quyền cấp xã cũng có điều kiện nắm bắt sát hơn thực tiễn địa bàn, chủ động xử lý các vấn đề phát sinh, và tăng cường tương tác với cộng đồng.
Vẫn còn nhiều điểm nghẽn
Mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã đạt được những kết quả tích cực bước đầu, song quá trình chuyển đổi còn bộc lộ nhiều hạn chế cần được nhìn nhận thẳng thắn và xử lý kịp thời. Hạn chế đầu tiên là khoảng cách giữa tiến độ cải cách thể chế và năng lực triển khai trên thực tế. Việc tái cấu trúc tổ chức nếu không đi kèm với cải cách thủ tục, phân định rõ thẩm quyền, bố trí đầy đủ nguồn lực, và tháo gỡ các rào cản kỹ thuật dễ tạo ra những nút thắt cổ chai mới trong quá trình vận hành.
Thực tế cho thấy, nhiều văn bản quy phạm pháp luật vẫn mang dấu ấn của mô hình chính quyền ba cấp trước đây, trong khi cơ chế phối hợp và phân định trách nhiệm giữa các cấp chính quyền ở những lĩnh vực như đầu tư công, đất đai, xây dựng, tài nguyên môi trường, và tài chính công vẫn chưa thật sự rõ ràng. Khối lượng văn bản cần rà soát và sửa đổi để bảo đảm tính đồng bộ với mô hình mới là rất lớn. Riêng ở cấp trung ương có hàng trăm văn bản cần được điều chỉnh nhưng tiến độ hoàn thành vẫn còn chậm. Việc cập nhật quy hoạch và điều chỉnh các kế hoạch phát triển ở địa phương theo đơn vị hành chính mới cũng diễn ra chậm hơn dự kiến.
Năng lực của đội ngũ cán bộ cấp xã cũng cần được bàn đến. Khối lượng công việc được chuyển giao xuống cơ sở tăng lên đột biến, nhưng chất lượng nguồn nhân lực ở cấp xã chưa đồng đều và chưa theo kịp yêu cầu của mô hình mới. Tình trạng kiêm nhiệm diễn ra khá phổ biến, khi nhiều công chức phải đồng thời phụ trách từ hai lĩnh vực trở lên. Không ít địa phương vẫn thiếu biên chế chuyên môn, thiếu cán bộ có trình độ phù hợp, hoặc chưa hoàn thiện cơ cấu tổ chức của các cơ quan chuyên môn cấp xã.
Nghịch lý “vừa thừa, vừa thiếu” xuất hiện ở nhiều nơi: thừa nhân sự quen với cơ chế vận hành cũ, nhưng lại thiếu cán bộ có khả năng đảm đương những nhiệm vụ mới phức tạp hơn, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao hơn, và kỹ năng công nghệ tốt hơn. Nhiều cán bộ cơ sở vẫn còn lúng túng trong quá trình tiếp nhận và xử lý công việc, nhất là ở những lĩnh vực có tính chuyên môn cao như đất đai, tài nguyên môi trường, đầu tư công, hay chuyển đổi số.
Quá trình sáp nhập đơn vị hành chính cũng khiến nhiều địa phương phải vận hành trong điều kiện trụ sở làm việc chật hẹp, phân tán, hoặc xuống cấp. Không ít xã mới vẫn phải sử dụng đồng thời nhiều trụ sở cũ, gây khó khăn cho việc chỉ đạo, điều hành tập trung, cũng như làm tăng chi phí vận hành. Trong khi đó, việc xử lý các trụ sở dư thừa theo hướng chuyển đổi công năng thành trường học, cơ sở y tế, hoặc công trình phúc lợi công cộng vẫn gặp nhiều vướng mắc do thủ tục pháp lý phức tạp và hạn chế về nguồn lực đầu tư.
Khó khăn về ngân sách cũng là vấn đề nghiêm trọng. Việc tái cơ cấu mô hình hành chính kéo theo yêu cầu điều chỉnh phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi giữa cấp tỉnh và cấp xã. Tuy nhiên, ở nhiều địa phương, quá trình phân bổ ngân sách vẫn diễn ra chậm, thậm chí có nơi chưa hoàn tất việc giao dự toán ngân sách cho cấp xã, và phải áp dụng cơ chế tạm cấp. Đối với những địa phương có nguồn thu hạn chế, đặc biệt là các vùng nông thôn, miền núi hoặc vùng mới sáp nhập, áp lực càng lớn hơn khi nguồn thu còn thấp nhưng phải đảm nhiệm ngày càng nhiều nhiệm vụ chi cho an sinh xã hội, giáo dục, y tế và duy trì cơ sở hạ tầng. Nếu không có cơ chế điều tiết và hỗ trợ phù hợp, nguy cơ chênh lệch về năng lực thực thi giữa các địa phương sẽ ngày càng gia tăng.
Một điểm nghẽn khác là hạ tầng số và quá trình chuyển đổi số. Mô hình chính quyền địa phương hai cấp đặt nhiều kỳ vọng vào công nghệ số như một công cụ bù đắp cho việc loại bỏ các bước trung gian trước đây. Tuy nhiên, năng lực hạ tầng số giữa các địa phương vẫn còn chênh lệch đáng kể; việc kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu còn thiếu đồng bộ; chất lượng một số cơ sở dữ liệu chuyên ngành chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản trị hiện đại.
Việc chuyển đổi sang Cổng Dịch vụ công quốc gia với vai trò là đầu mối duy nhất tiếp nhận dịch vụ công trực tuyến cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong giai đoạn đầu. Dù mức độ hài lòng nhìn chung tương đối tích cực, nhưng một bộ phận đáng kể người dân vẫn gặp khó khăn khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến và bày tỏ lo ngại về vấn đề an toàn, bảo mật dữ liệu cá nhân. Trong một số trường hợp, hệ thống phần mềm chưa vận hành ổn định khiến địa phương phải xử lý song song hồ sơ điện tử và hồ sơ giấy, ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình cải cách.
Những hạn chế nói trên đã phần nào phản ánh vào chất lượng cung ứng dịch vụ công trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Khảo sát do Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và Viện Nghiên cứu Phát triển Mekong phối hợp thực hiện cho thấy người dân nhìn chung ủng hộ việc tinh gọn bộ máy, và đánh giá tích cực mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Tuy nhiên, sự tương tác trực tiếp giữa người dân với chính quyền cấp xã và các thiết chế tự quản ở cơ sở vẫn còn hạn chế. Dù mức độ hài lòng đối với thủ tục hành chính ở cấp xã đạt mức khá cao, nhưng vẫn còn một bộ phận người dân chưa thực sự hài lòng khi trải nghiệm dịch vụ công. Đáng chú ý, tình trạng phải nhờ đến các “môi giới” trung gian, hoặc chi trả các khoản phí không chính thức để hoàn tất thủ tục hành chính vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn, đặc biệt trong những khía cạnh phức tạp như đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Ngoài ra, cải cách cũng gây nguy cơ gia tăng bất bình đẳng về khả năng tiếp cận dịch vụ công giữa các vùng, miền. Tại những khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa và hải đảo, điều kiện hạ tầng giao thông và hạ tầng số còn nhiều hạn chế, trong khi khả năng tiếp cận công nghệ của người dân chưa đồng đều. Việc sáp nhập đơn vị hành chính khiến địa bàn quản lý của nhiều xã trở nên rộng hơn, đồng nghĩa với việc nhiều người dân phải di chuyển xa hơn thì mới có thể tiếp cận các dịch vụ hành chính công.
***
Như vậy, sau một năm triển khai mô hình chính quyền hai cấp, Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận trong việc tinh gọn bộ máy, giảm các bước trung gian, tăng cường phân cấp, phân quyền cho cơ sở, và cải thiện hiệu quả cung ứng dịch vụ công. Những chuyển biến này cho thấy chủ trương cải cách tổ chức bộ máy nhà nước đang từng bước tạo ra một phương thức quản trị linh hoạt hơn, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời mở ra dư địa mới cho việc nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.
Tuy nhiên, những kết quả ban đầu cho thấy công cuộc cải cách chưa hoàn tất, còn nhiều mặt phải cải thiện. Khoảng cách giữa cải cách thể chế và năng lực thực thi, áp lực đối với đội ngũ cán bộ cơ sở, những hạn chế về nguồn lực tài chính, hạ tầng số, và nguy cơ gia tăng chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ công giữa các địa phương cho thấy thời điểm hiện nay mới chỉ là giai đoạn đầu của một quá trình chuyển đổi lâu dài và phức tạp.
Để mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu quả và bền vững, quá trình cải cách cần được tiếp tục theo hướng đồng bộ hơn, trong đó tái cấu trúc tổ chức phải đi đôi với hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, tăng cường nguồn lực tài chính, đầu tư cho hạ tầng số, cũng như bảo đảm mọi người dân đều có khả năng tiếp cận công bằng đối với các dịch vụ công. Suy cho cùng, một hệ thống hành chính hiệu quả không phải là hệ thống không bao giờ gặp trở ngại, mà là hệ thống có khả năng nhận diện vấn đề sớm, điều chỉnh kịp thời, và giảm thiểu tối đa chi phí mà người dân phải gánh chịu trong quá trình chuyển đổi.
Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.
Từ khoá: chính quyền địa phương hai cấp Việt Nam cải cách hành chính