Bẫy đồng hóa trong luật “đoàn kết dân tộc” của Trung Quốc

“Đoàn kết” trở thành chiếc áo quá chật khi nó buộc mọi khác biệt phải hòa vào một bản sắc duy nhất do nhà nước định nghĩa.

Trần Lê Khánh Hòa 07/07/2026
Image
Luật Thúc đẩy Đoàn kết và Tiến bộ Dân tộc đặt mục tiêu xây dựng một bản sắc quốc gia “chung” cho 55 nhóm thiểu số tại Trung Quốc - (C) : Reuters/Canva AI

Luật Thúc đẩy Đoàn kết và Tiến bộ Dân tộc được Quốc hội Trung Quốc thông qua ngày 12/3 và đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7. Theo chính phủ Trung Quốc, luật đặt mục tiêu xây dựng một bản sắc quốc gia “chung” cho 55 nhóm thiểu số, trong một quốc gia nơi người Hán chiếm hơn 91% dân số.

Văn bản luật nêu cụ thể: “Người dân thuộc mỗi dân tộc, tất cả các tổ chức và nhóm trong nước, lực lượng vũ trang, mọi đảng phái và tổ chức xã hội, mọi công ty, phải cùng nhau rèn đúc ý thức chung về dân tộc Trung Hoa theo pháp luật và hiến pháp, và gánh vác trách nhiệm xây dựng ý thức này”.

Luật cũng nhấn mạnh vai trò của tiếng phổ thông trong giáo dục, hoạt động nhà nước và đời sống công cộng. Ở những nơi sử dụng song song tiếng phổ thông và ngôn ngữ thiểu số, tiếng phổ thông phải được đặt ở vị trí nổi bật hơn.

Bắc Kinh có lý do khi cho rằng đạo luật là một bước hoàn thiện về quản trị. Trung Quốc là một quốc gia rộng lớn với tổng diện tích gần 9,6 triệu km2, có nhiều vùng biên giới nhạy cảm, nhiều cộng đồng thiểu số sinh sống tại các khu vực giàu tài nguyên hoặc có vị trí chiến lược.

Từ góc nhìn của chính quyền trung ương, thúc đẩy một ngôn ngữ chung, một thị trường lao động thống nhất và một ý thức quốc gia chung có thể được xem là phương cách hữu hiệu để giảm chia rẽ, tăng cơ hội phát triển kinh tế và quan trọng là củng cố năng lực quản lý của nhà nước.

Chính phủ Trung Quốc cũng tuyên bố họ bảo vệ quyền bình đẳng của các dân tộc, phản đối phân biệt đối xử, bảo đảm đại diện chính trị cho 55 nhóm thiểu số và hỗ trợ phát triển kinh tế ở vùng dân tộc thiểu số. Một báo cáo chính thức năm 2026 nêu rằng tất cả 55 nhóm thiểu số đều có đại biểu trong Nhân đại (Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc) hoặc Chính hiệp (Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc), và 14,85% đại biểu khóa 14 của Nhân đại là người dân tộc thiểu số.

Nhưng lý lẽ của chính phủ Trung Quốc không thật sự thuyết phục. Nhiều quốc gia đa sắc tộc khác đều có chính sách hội nhập, ngôn ngữ chính thức và giáo dục công dân. Điểm khác biệt là ranh giới giữa “hội nhập” và “đồng hóa” đã bị làm mờ có chủ đích; bản sắc thiểu số giờ chỉ còn được công nhận trong phạm vi hẹp và mờ nhạt so với bản sắc chính trị trung tâm.

Luật này có điểm đáng chú ý là nó yêu cầu mọi cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cá nhân tham gia “rèn đúc ý thức cộng đồng dân tộc Trung Hoa”. Với vai trò suy giảm, những người thiểu số không có nhiều không gian riêng để thể hiện mình; họ chỉ như cái bóng mờ nhạt trong một tập thể mà người Hán chiếm đa số.

Học giả Carl Minzner của Council on Foreign Relations nhận định đạo luật mới là một bước đi trong quỹ đạo hơn một thập niên qua, đặc biệt từ Hội nghị Công tác Dân tộc Trung ương năm 2014, khi Bắc Kinh chuyển dần khỏi khung “tự trị dân tộc” trên danh nghĩa để nhấn mạnh một bản sắc Trung Hoa thống nhất hơn.

Bên cạnh đó, luật này có thể được coi như sự pháp điển hóa đường lối thời Tập Cận Bình về công tác dân tộc, trong đó ưu tiên “ý thức cộng đồng dân tộc Trung Hoa”, “ngôi nhà tinh thần chung” và “giao lưu, trao đổi, hòa nhập” giữa các nhóm dân tộc.

Về chính trị, luật này thể hiện mục tiêu của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nhằm tạo dựng một bản sắc dân tộc duy nhất do Đảng Cộng sản định hình. Nó cũng là một phần trong chiến dịch siết chặt kiểm soát của chính quyền đối với Tân Cương và Tây Tạng, nơi các yêu cầu về quyền tự trị lớn hơn trong quá khứ thường bùng phát thành bạo lực.

Trước đây, Hiến pháp và Luật Tự trị Khu vực Dân tộc của Trung Quốc từng hứa hẹn quyền dùng và phát triển ngôn ngữ riêng, cũng như quyền tự quản ở một mức độ nhất định. Nhưng giờ đây các nguyên tắc trong khung pháp lý đó có thể bị phá vỡ hay chỉ còn là hình thức khi luật mới có thể được ưu tiên trong thực tiễn, nhất là khi nó gắn trực tiếp với các vấn đề cấp thiết như an ninh, ổn định và chống ly khai.

Ngôn ngữ là ví dụ rõ nhất. Điều 15 của luật yêu cầu trẻ em được dạy tiếng phổ thông từ trước mẫu giáo và bắt buộc đến hết trung học. Trong quá khứ, tiếng phổ thông là ngôn ngữ giảng dạy chính ở Nội Mông, Tây Tạng và Tân Cương. Giờ đây, luật mới thu hẹp khả năng dùng ngôn ngữ thiểu số trên phạm vi toàn quốc.

Từ năm 2020, học sinh ở Nội Mông không còn được dùng sách giáo khoa tiếng Mông Cổ trong một số môn học như trước; sự thay đổi này dẫn tới làn sóng phản đối, buộc chính quyền phải dùng đến các biện pháp trấn áp. Hiện nay, học sinh chỉ có thể học tiếng Mông Cổ như một môn ngoại ngữ trong trường, khoảng một giờ mỗi ngày.

Không chỉ vậy, ngôn ngữ của luật quá rộng và mơ hồ. Các khái niệm như “phá hoại đoàn kết dân tộc” hay “tạo chia rẽ dân tộc” không được định nghĩa đủ rõ ràng, càng làm tăng nguy cơ luật bị thực thi tùy tiện. Các hoạt động vốn đã rủi ro như thúc đẩy ngôn ngữ thiểu số, ghi nhận vi phạm nhân quyền, hoặc vận động trả tự do cho người bị giam vì biểu đạt văn hóa, tôn giáo hay quan điểm, có thể bị hình sự hóa thêm.

Đạo luật cũng có thể tạo ra hiệu ứng kiểm duyệt nghiêm trọng. Bản thân luật không quy định nhiều chế tài cụ thể, mà để các hình phạt được áp dụng thông qua những luật liên quan khác. Khi đó nhà chức trách có thể diễn giải chúng theo cách mình muốn. Một hành vi bị xem là “phá hoại đoàn kết” có thể bị xử lý bằng công cụ hành chính, bị xem là vi phạm an ninh công cộng hoặc hình sự sẽ tùy bối cảnh và người thực hiện.

***

Luật “đoàn kết dân tộc” thúc đẩy các ý niệm về “đoàn kết”, “tiến bộ”, và “cộng đồng chung” để củng cố ổn định xã hội, nhưng đồng thời tạo thành nghĩa vụ chính trị buộc người dân phải hòa nhập vào một bản sắc quốc gia do nhà nước định nghĩa.

Khi một nhà nước càng mạnh, họ càng không cần sợ những khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và quan điểm. Họ nên bao dung để chấp nhận sự đa dạng về bản sắc, ngôn ngữ và quan điểm – những yếu tố làm giàu cho văn hoá và sự phát triển.

Nhưng điều này không đúng với Trung Quốc. Thay vì tôn trọng và cởi mở với khác biệt, quốc gia tỷ dân và cường quốc hàng đầu đòi hỏi sự phục tùng và tính đồng dạng về văn hoá – chính trị. Một khi “đoàn kết” phải được duy trì bằng cách thu hẹp ngôn ngữ, cảnh giác với ký ức cộng đồng và đe dọa những người phê phán trong và ngoài nước, thì đoàn kết ấy là dấu hiệu của trạng thái bất an hơn là tâm lý tự tin.

Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.

Luật Thúc đẩy Đoàn kết và Tiến bộ Dân tộc được Quốc hội Trung Quốc thông qua ngày 12/3 và đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7. Theo chính phủ Trung Quốc, luật đặt mục tiêu xây dựng một bản sắc quốc gia “chung” cho 55 nhóm thiểu số, trong một quốc gia nơi người Hán chiếm hơn 91% dân số.

Văn bản luật nêu cụ thể: “Người dân thuộc mỗi dân tộc, tất cả các tổ chức và nhóm trong nước, lực lượng vũ trang, mọi đảng phái và tổ chức xã hội, mọi công ty, phải cùng nhau rèn đúc ý thức chung về dân tộc Trung Hoa theo pháp luật và hiến pháp, và gánh vác trách nhiệm xây dựng ý thức này”.

Luật cũng nhấn mạnh vai trò của tiếng phổ thông trong giáo dục, hoạt động nhà nước và đời sống công cộng. Ở những nơi sử dụng song song tiếng phổ thông và ngôn ngữ thiểu số, tiếng phổ thông phải được đặt ở vị trí nổi bật hơn.

Bắc Kinh có lý do khi cho rằng đạo luật là một bước hoàn thiện về quản trị. Trung Quốc là một quốc gia rộng lớn với tổng diện tích gần 9,6 triệu km2, có nhiều vùng biên giới nhạy cảm, nhiều cộng đồng thiểu số sinh sống tại các khu vực giàu tài nguyên hoặc có vị trí chiến lược.

Từ góc nhìn của chính quyền trung ương, thúc đẩy một ngôn ngữ chung, một thị trường lao động thống nhất và một ý thức quốc gia chung có thể được xem là phương cách hữu hiệu để giảm chia rẽ, tăng cơ hội phát triển kinh tế và quan trọng là củng cố năng lực quản lý của nhà nước.

Chính phủ Trung Quốc cũng tuyên bố họ bảo vệ quyền bình đẳng của các dân tộc, phản đối phân biệt đối xử, bảo đảm đại diện chính trị cho 55 nhóm thiểu số và hỗ trợ phát triển kinh tế ở vùng dân tộc thiểu số. Một báo cáo chính thức năm 2026 nêu rằng tất cả 55 nhóm thiểu số đều có đại biểu trong Nhân đại (Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc) hoặc Chính hiệp (Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc), và 14,85% đại biểu khóa 14 của Nhân đại là người dân tộc thiểu số.

Nhưng lý lẽ của chính phủ Trung Quốc không thật sự thuyết phục. Nhiều quốc gia đa sắc tộc khác đều có chính sách hội nhập, ngôn ngữ chính thức và giáo dục công dân. Điểm khác biệt là ranh giới giữa “hội nhập” và “đồng hóa” đã bị làm mờ có chủ đích; bản sắc thiểu số giờ chỉ còn được công nhận trong phạm vi hẹp và mờ nhạt so với bản sắc chính trị trung tâm.

Luật này có điểm đáng chú ý là nó yêu cầu mọi cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cá nhân tham gia “rèn đúc ý thức cộng đồng dân tộc Trung Hoa”. Với vai trò suy giảm, những người thiểu số không có nhiều không gian riêng để thể hiện mình; họ chỉ như cái bóng mờ nhạt trong một tập thể mà người Hán chiếm đa số.

Học giả Carl Minzner của Council on Foreign Relations nhận định đạo luật mới là một bước đi trong quỹ đạo hơn một thập niên qua, đặc biệt từ Hội nghị Công tác Dân tộc Trung ương năm 2014, khi Bắc Kinh chuyển dần khỏi khung “tự trị dân tộc” trên danh nghĩa để nhấn mạnh một bản sắc Trung Hoa thống nhất hơn.

Bên cạnh đó, luật này có thể được coi như sự pháp điển hóa đường lối thời Tập Cận Bình về công tác dân tộc, trong đó ưu tiên “ý thức cộng đồng dân tộc Trung Hoa”, “ngôi nhà tinh thần chung” và “giao lưu, trao đổi, hòa nhập” giữa các nhóm dân tộc.

Về chính trị, luật này thể hiện mục tiêu của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nhằm tạo dựng một bản sắc dân tộc duy nhất do Đảng Cộng sản định hình. Nó cũng là một phần trong chiến dịch siết chặt kiểm soát của chính quyền đối với Tân Cương và Tây Tạng, nơi các yêu cầu về quyền tự trị lớn hơn trong quá khứ thường bùng phát thành bạo lực.

Trước đây, Hiến pháp và Luật Tự trị Khu vực Dân tộc của Trung Quốc từng hứa hẹn quyền dùng và phát triển ngôn ngữ riêng, cũng như quyền tự quản ở một mức độ nhất định. Nhưng giờ đây các nguyên tắc trong khung pháp lý đó có thể bị phá vỡ hay chỉ còn là hình thức khi luật mới có thể được ưu tiên trong thực tiễn, nhất là khi nó gắn trực tiếp với các vấn đề cấp thiết như an ninh, ổn định và chống ly khai.

Ngôn ngữ là ví dụ rõ nhất. Điều 15 của luật yêu cầu trẻ em được dạy tiếng phổ thông từ trước mẫu giáo và bắt buộc đến hết trung học. Trong quá khứ, tiếng phổ thông là ngôn ngữ giảng dạy chính ở Nội Mông, Tây Tạng và Tân Cương. Giờ đây, luật mới thu hẹp khả năng dùng ngôn ngữ thiểu số trên phạm vi toàn quốc.

Từ năm 2020, học sinh ở Nội Mông không còn được dùng sách giáo khoa tiếng Mông Cổ trong một số môn học như trước; sự thay đổi này dẫn tới làn sóng phản đối, buộc chính quyền phải dùng đến các biện pháp trấn áp. Hiện nay, học sinh chỉ có thể học tiếng Mông Cổ như một môn ngoại ngữ trong trường, khoảng một giờ mỗi ngày.

Không chỉ vậy, ngôn ngữ của luật quá rộng và mơ hồ. Các khái niệm như “phá hoại đoàn kết dân tộc” hay “tạo chia rẽ dân tộc” không được định nghĩa đủ rõ ràng, càng làm tăng nguy cơ luật bị thực thi tùy tiện. Các hoạt động vốn đã rủi ro như thúc đẩy ngôn ngữ thiểu số, ghi nhận vi phạm nhân quyền, hoặc vận động trả tự do cho người bị giam vì biểu đạt văn hóa, tôn giáo hay quan điểm, có thể bị hình sự hóa thêm.

Đạo luật cũng có thể tạo ra hiệu ứng kiểm duyệt nghiêm trọng. Bản thân luật không quy định nhiều chế tài cụ thể, mà để các hình phạt được áp dụng thông qua những luật liên quan khác. Khi đó nhà chức trách có thể diễn giải chúng theo cách mình muốn. Một hành vi bị xem là “phá hoại đoàn kết” có thể bị xử lý bằng công cụ hành chính, bị xem là vi phạm an ninh công cộng hoặc hình sự sẽ tùy bối cảnh và người thực hiện.

***

Luật “đoàn kết dân tộc” thúc đẩy các ý niệm về “đoàn kết”, “tiến bộ”, và “cộng đồng chung” để củng cố ổn định xã hội, nhưng đồng thời tạo thành nghĩa vụ chính trị buộc người dân phải hòa nhập vào một bản sắc quốc gia do nhà nước định nghĩa.

Khi một nhà nước càng mạnh, họ càng không cần sợ những khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và quan điểm. Họ nên bao dung để chấp nhận sự đa dạng về bản sắc, ngôn ngữ và quan điểm – những yếu tố làm giàu cho văn hoá và sự phát triển.

Nhưng điều này không đúng với Trung Quốc. Thay vì tôn trọng và cởi mở với khác biệt, quốc gia tỷ dân và cường quốc hàng đầu đòi hỏi sự phục tùng và tính đồng dạng về văn hoá – chính trị. Một khi “đoàn kết” phải được duy trì bằng cách thu hẹp ngôn ngữ, cảnh giác với ký ức cộng đồng và đe dọa những người phê phán trong và ngoài nước, thì đoàn kết ấy là dấu hiệu của trạng thái bất an hơn là tâm lý tự tin.

Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.

Từ khoá: Trung Quốc đoàn kết dân tộc đồng hóa Ethnic Unity Law

BÀI LIÊN QUAN