“Biến dạng chủ quyền quốc gia” trong kỷ nguyên số và toàn cầu hóa
Chủ quyền quốc gia không còn là quyền lực tuyệt đối và bất biến, mà đã trở thành một năng lực động, liên tục bị thách thức và phải được khẳng định trong bối cảnh toàn cầu hóa, công nghệ và các vấn đề an ninh phi truyền thống.
Ba làn sóng “mềm hóa” chủ quyền quốc gia
Quá trình “biến dạng” chủ quyền không phải là một hiện tượng tức thời mà là một chuỗi vận động lịch sử kéo dài. Có thể hình dung quá trình này qua ba làn sóng chính, mỗi làn sóng gắn với một giai đoạn phát triển đặc thù của thế giới, làm thay đổi sâu sắc cách thức quyền lực được thực thi.
Làn sóng thứ nhất gắn liền với kỷ nguyên của chủ nghĩa thực dân và đế quốc, từ thế kỷ 16 đến giữa thế kỷ 20. Đây là giai đoạn mà chủ quyền của các quốc gia châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh bị xâm phạm một cách thô bạo và trực diện. Không chỉ dừng lại ở “ngoại giao pháo hạm” (gunboat diplomacy), các cường quốc phương Tây còn áp đặt các cơ chế kiểm soát tinh vi hơn: thiết lập hệ thống luật pháp của riêng mình, bóc lột tài nguyên thông qua các công ty được cấp đặc quyền, và xây dựng một bộ máy hành chính thuộc địa để cai trị, qua đó phá vỡ hoàn toàn các cấu trúc quản trị bản địa. Chủ quyền của các dân tộc bị chinh phục gần như bị xóa bỏ hoàn toàn, biến họ thành đối tượng của sự cai trị từ bên ngoài.
Làn sóng thứ hai bắt đầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), với sự ra đời của một trật tự thế giới mới được định hình bởi các thể chế đa phương. Sự thành lập của Liên Hợp Quốc (United Nations - UN) là một nghịch lý trung tâm của chủ quyền hiện đại. Một mặt, Hiến chương Liên Hợp Quốc (UN Charter) lần đầu tiên pháp điển hóa nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia và bình đẳng giữa các quốc gia thành một nền tảng của quan hệ quốc tế. Mặt khác, nó cũng tạo ra những cơ chế hợp pháp để can thiệp vào công việc nội bộ của một nước. Chương VII của Hiến chương trao cho Hội đồng Bảo an (United Nations Security Council) quyền lực chưa từng có để áp dụng các biện pháp cưỡng chế, từ trừng phạt kinh tế đến can thiệp quân sự, khi hòa bình và an ninh quốc tế bị đe dọa. Song song đó, hệ thống Bretton Woods với Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) lần lượt ra đời vào năm 1944 và 1945. Thông qua các gói cứu trợ và cho vay, các tổ chức này thường đưa ra những điều kiện về chính sách kinh tế vĩ mô, yêu cầu các quốc gia phải thực hiện các chương trình “thắt lưng buộc bụng”, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, và tự do hóa thương mại. Các chương trình điều chỉnh cơ cấu này đã tác động sâu sắc đến quyền tự chủ trong việc hoạch định chính sách kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển, làm “mềm hóa” đáng kể chủ quyền kinh tế của họ.
Làn sóng thứ ba, diễn ra mạnh mẽ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc (1991), chứng kiến sự bùng nổ của toàn cầu hóa sâu rộng và kỷ nguyên số, tạo ra những áp lực đa chiều, phức tạp chưa từng có lên chủ quyền quốc gia. Các áp lực này thẩm thấu vào cấu trúc nhà nước từ mọi hướng. Áp lực đến từ trên xuống thông qua các thể chế siêu quốc gia và các hiệp định quốc tế ngày càng ràng buộc. Liên hiệp châu Âu (EU) là ví dụ điển hình nhất về “chủ quyền chia sẻ” (shared sovereignty), nơi các quốc gia thành viên tự nguyện chuyển giao quyền lập pháp trong nhiều lĩnh vực cho các cơ quan chung của khối. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) có thể đưa ra các phán quyết mang tính ràng buộc, buộc các quốc gia phải thay đổi luật và chính sách thương mại của mình. Các hiệp định về biến đổi khí hậu như Thỏa thuận Paris (Paris Agreement) yêu cầu các quốc gia phải đưa ra các cam kết tự nguyện nhưng có sức nặng chính trị về cắt giảm khí thải, ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách năng lượng và công nghiệp.
Đồng thời, áp lực cũng xuất hiện “từ dưới lên” với tiếng nói ngày càng mạnh mẽ của các chủ thể phi nhà nước. Các tập đoàn đa quốc gia (MNCs), với ngân sách khổng lồ và khả năng di chuyển vốn, công nghệ và nhà máy trên toàn cầu, nắm trong tay quyền mặc cả to lớn. Họ có thể gây sức ép để các chính phủ phải đưa ra các ưu đãi về thuế, nới lỏng quy định về lao động và môi trường. Bên cạnh đó là các tổ chức phi chính phủ (NGOs) quốc tế hoạt động trong lĩnh vực nhân quyền, môi trường, có khả năng vận động và gây sức ép lên dư luận, ảnh hưởng đến hình ảnh và chính sách của các quốc gia.
Sức ép “hàng ngang” giữa các quốc gia cũng trở nên tinh vi hơn. Ngoài cạnh tranh địa chính trị truyền thống, các quốc gia còn sử dụng chiến tranh pháp lý (lawfare) và áp dụng luật pháp quốc gia ra ngoài lãnh thổ. Đạo luật CLOUD (Clarifying Lawful Overseas Use of Data) của Mỹ cho phép cơ quan thực thi pháp luật nước này yêu cầu các công ty công nghệ Mỹ cung cấp dữ liệu người dùng, bất kể dữ liệu đó được lưu trữ ở đâu, tạo ra một thách thức trực tiếp đối với chủ quyền tư pháp và lãnh thổ của các quốc gia khác. Các lệnh trừng phạt đơn phương của Mỹ có thể buộc các công ty và ngân hàng của nước thứ ba phải tuân thủ, nếu không muốn bị loại khỏi hệ thống tài chính toàn cầu.
Cuối cùng, một chiều không gian thách thức hoàn toàn mới đã xuất hiện, đó là áp lực từ không gian mạng. Dữ liệu được ví như “dầu mỏ mới” (new oil), và cuộc chiến giành “chủ quyền dữ liệu” đang diễn ra khốc liệt. Các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Google, Meta, Amazon không chỉ kiểm soát hạ tầng số mà còn nắm giữ lượng dữ liệu khổng lồ, cho phép họ định hình thông tin và hành vi người dùng. Các chiến dịch “vũ khí hóa thông tin” (The Weaponization of Information) - lan truyền thông tin sai lệch do các chủ thể nhà nước và phi nhà nước (như các nhóm tin tặc) thực hiện - có thể gây bất ổn chính trị, can thiệp vào các cuộc bầu cử, và làm xói mòn lòng tin xã hội, tấn công vào chủ quyền quốc gia một cách vô hình nhưng vô cùng nguy hiểm.
Bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh mới
Trước một ma trận các thách thức đa chiều, việc bảo vệ chủ quyền quốc gia không còn là một hành động phòng ngự đơn thuần mà đã trở thành một quá trình chủ động, sáng tạo và liên tục. Nó đòi hỏi một sự chuyển đổi trong tư duy, với sự cần thiết của việc xem chủ quyền không phải là một bức tường thành bất khả xâm phạm, mà là một năng lực động, một hệ thống miễn dịch mà quốc gia cần củng cố trên nhiều phương diện: khả năng tự chủ về kinh tế, sức mạnh công nghệ, sự gắn kết xã hội, chiều sâu văn hóa và sự khôn khéo, linh hoạt trong ngoại giao.
Thực tiễn quốc tế cung cấp những bài học đa dạng và sâu sắc về sự biến dạng và nỗ lực bảo vệ chủ quyền trong bối cảnh mới này. Có lẽ không có minh chứng nào bi thảm và rõ nét về sự xâm phạm chủ quyền trong thời đại mới hơn cuộc chiến tại Ukraine. Cuộc chiến do Nga phát động năm 2022 không chỉ là một hành động tấn công quân sự trực diện vào các nguyên tắc cốt lõi của luật pháp quốc tế, mà còn phơi bày sự phức tạp của chủ quyền trong thế kỷ 21. Để bảo vệ nền độc lập của mình, Ukraine buộc phải chấp nhận một mức độ phụ thuộc chưa từng có vào vũ khí, tài chính và thông tin tình báo từ phương Tây. Điều này tạo ra một nghịch lý lớn: chủ quyền được bảo vệ bằng chính sự san sẻ một phần quyền tự quyết.
Thêm vào đó, cuộc chiến kinh tế cũng diễn ra khốc liệt không kém. Việc Nga phong tỏa các cảng ở Biển Đen đã tấn công trực diện vào chủ quyền kinh tế của Ukraine, trong khi sự tàn phá cơ sở hạ tầng trên diện rộng sẽ khiến quá trình tái thiết đất nước trong tương lai phụ thuộc rất nhiều vào các định chế tài chính quốc tế, và đi kèm với đó chắc chắn là những điều kiện ràng buộc.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của Nga, họ cảm thấy bị bao vây và đe dọa từ Mỹ và Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), nên đã chọn con đường đối đầu quyết liệt. Bằng cách sử dụng sức mạnh quân sự và năng lượng, Nga tìm cách tái lập phạm vi ảnh hưởng và thách thức trật tự thế giới hiện hành. Chiến lược “pháo đài kinh tế” được đưa ra nhằm giảm phụ thuộc vào phương Tây, nhưng cái giá phải trả có thể là sự trì trệ công nghệ và cô lập lâu dài.
Trong khi Ukraine bị xâm phạm chủ quyền, một số quốc gia khác lại đối mặt với những thách thức tinh vi hơn, đặc biệt là sự chi phối về kinh tế. Trường hợp của Campuchia là một ví dụ điển hình cho một quốc gia nhỏ hơn đang nỗ lực điều hướng trong môi trường cạnh tranh địa chính trị phức tạp. Việc hoan nghênh các khoản đầu tư và viện trợ khổng lồ từ Trung Quốc được xem là một lựa chọn chiến lược của giới lãnh đạo Campuchia nhằm đảm bảo ổn định chính trị và thúc đẩy mô hình phát triển của riêng mình. Tuy nhiên, giới phân tích quốc tế cho rằng sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc này đã làm giảm quyền tự chủ của Phnom Penh trong các quyết sách an ninh và đối ngoại. Các nghi vấn xoay quanh việc hiện đại hóa Căn cứ Hải quân Ream hay lập trường của Campuchia trong các vấn đề khu vực nhạy cảm như Biển Đông (Campuchia tuyên bố giữ lập trường “trung lập” trong khi các một số nước ASEAN lên tiếng phản đối các hành động của Trung Quốc) cho thấy một quốc gia có thể phải đánh đổi một phần chủ quyền chiến lược để đạt được các mục tiêu phát triển và ổn định.
Một hình thái đe dọa khác lại đang thách thức chủ quyền của các quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương như Kiribati, Tuvalu, Quần đảo Marshall… Đối với các quốc gia này, biến đổi khí hậu và nước biển dâng đang là mối đe dọa trực tiếp, có thể xóa sổ lãnh thổ của họ. Để đối phó, nhiều quốc gia đang tích cực thực hành “ngoại giao khí hậu” (climate diplomacy), thành lập các liên minh (chẳng hạn như “Liên minh các quốc đảo nhỏ - AOSIS) để gây sức ép lên các diễn đàn quốc tế, yêu cầu các nước lớn phải chịu trách nhiệm. Thậm chí, Tuvalu đang tiên phong xây dựng một “quốc gia số” (digital nation) để lưu trữ di sản văn hóa và các chức năng hành chính trên không gian mạng - những nỗ lực sáng tạo nhằm duy trì chủ quyền ngay cả khi lãnh thổ bị đe dọa.
Việt Nam lại theo đuổi một chính sách đối ngoại ngày càng được biết đến rộng rãi như “ngoại giao cây tre” (bamboo diplomacy), với gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển. Việt Nam kiên định về nguyên tắc độc lập, chủ quyền, nhưng mềm dẻo, linh hoạt trong sách lược, nỗ lực đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ với tất cả các cường quốc. Việc xây dựng mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược đan xen giúp Việt Nam có thêm không gian để tự chủ, tránh bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu, qua đó bảo vệ lợi ích quốc gia một cách thực chất và bền vững.
Ngoài ra, việc bảo vệ chủ quyền văn hóa cũng ngày càng trở nên cấp thiết. Dòng chảy toàn cầu của thông tin, phim ảnh, âm nhạc và các sản phẩm văn hóa - chủ yếu từ phương Tây - có nguy cơ làm phai nhạt bản sắc và giá trị truyền thống của các quốc gia. Vì vậy, nhiều nước đã có những chính sách chủ động để đối phó. Với chính sách “ngoại lệ văn hóa” (L'exception culturelle), Pháp bảo vệ ngành công nghiệp điện ảnh trong nước thông qua Quỹ CNC (Centre national du cinéma et de l'image animée) - thu từ thuế vé xem phim và một phần từ các đài truyền hình để hỗ trợ sản xuất, phân phối, phát hành các tác phẩm văn hóa Pháp. Một quốc gia khác là Hàn Quốc đã thành công vang dội trong việc biến làn sóng văn hoá của nước này (Hallyu) (chủ yếu là K-pop và phim ảnh) thành một trụ cột của quyền lực mềm (soft power). Việc đưa K-pop, phim Hàn,… ra thế giới không chỉ là biện pháp thương mại, mà còn là cách Hàn Quốc khẳng định sức ảnh hưởng văn hóa, từ đó hỗ trợ cả chính trị và ngoại giao. Có thể nói, quốc gia Đông Bắc Á này đã biến “chủ quyền văn hóa” thành công cụ ngoại giao và phát triển kinh tế, chứ không chỉ dừng lại ở bảo tồn.
***
Trong thế kỷ 21, chủ quyền không còn là một đặc tính tĩnh, bất biến mà đã trở thành một năng lực động. Đó là khả năng quản trị quốc gia hiệu quả, phát huy nội lực và thực thi chính sách đối ngoại khôn khéo để bảo vệ lợi ích cốt lõi trước các thách thức đa dạng, từ quân sự, kinh tế đến không gian mạng. Trước những thách thức phức tạp như sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, nguy cơ tụt hậu về kinh tế, khó khăn trong việc thích ứng với các quy định và tiêu chuẩn quốc tế…, các quốc gia phải có chiến lược riêng phù hợp với năng lực và văn hoá chính trị của mình, từ đối đầu đến hợp tác đa hướng hay cân bằng linh hoạt. Suy cho cùng, năng lực quản trị quốc gia - thể hiện qua một nền kinh tế tự chủ, xã hội đồng thuận và ngoại giao khôn khéo - chính là thước đo và sự bảo đảm vững chắc nhất cho chủ quyền của một quốc gia trong thời đại mới.
Lê Ngọc Hải hiện là sinh viên ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia – Đại học Tổng hợp Bộ Nội vụ Liên bang Nga mang tên V.Ya. Kikotya. Mối quan tâm của Hải là lịch sử, văn hóa, chính trị, và pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].
Ba làn sóng “mềm hóa” chủ quyền quốc gia
Quá trình “biến dạng” chủ quyền không phải là một hiện tượng tức thời mà là một chuỗi vận động lịch sử kéo dài. Có thể hình dung quá trình này qua ba làn sóng chính, mỗi làn sóng gắn với một giai đoạn phát triển đặc thù của thế giới, làm thay đổi sâu sắc cách thức quyền lực được thực thi.
Làn sóng thứ nhất gắn liền với kỷ nguyên của chủ nghĩa thực dân và đế quốc, từ thế kỷ 16 đến giữa thế kỷ 20. Đây là giai đoạn mà chủ quyền của các quốc gia châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh bị xâm phạm một cách thô bạo và trực diện. Không chỉ dừng lại ở “ngoại giao pháo hạm” (gunboat diplomacy), các cường quốc phương Tây còn áp đặt các cơ chế kiểm soát tinh vi hơn: thiết lập hệ thống luật pháp của riêng mình, bóc lột tài nguyên thông qua các công ty được cấp đặc quyền, và xây dựng một bộ máy hành chính thuộc địa để cai trị, qua đó phá vỡ hoàn toàn các cấu trúc quản trị bản địa. Chủ quyền của các dân tộc bị chinh phục gần như bị xóa bỏ hoàn toàn, biến họ thành đối tượng của sự cai trị từ bên ngoài.
Làn sóng thứ hai bắt đầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), với sự ra đời của một trật tự thế giới mới được định hình bởi các thể chế đa phương. Sự thành lập của Liên Hợp Quốc (United Nations - UN) là một nghịch lý trung tâm của chủ quyền hiện đại. Một mặt, Hiến chương Liên Hợp Quốc (UN Charter) lần đầu tiên pháp điển hóa nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia và bình đẳng giữa các quốc gia thành một nền tảng của quan hệ quốc tế. Mặt khác, nó cũng tạo ra những cơ chế hợp pháp để can thiệp vào công việc nội bộ của một nước. Chương VII của Hiến chương trao cho Hội đồng Bảo an (United Nations Security Council) quyền lực chưa từng có để áp dụng các biện pháp cưỡng chế, từ trừng phạt kinh tế đến can thiệp quân sự, khi hòa bình và an ninh quốc tế bị đe dọa. Song song đó, hệ thống Bretton Woods với Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) lần lượt ra đời vào năm 1944 và 1945. Thông qua các gói cứu trợ và cho vay, các tổ chức này thường đưa ra những điều kiện về chính sách kinh tế vĩ mô, yêu cầu các quốc gia phải thực hiện các chương trình “thắt lưng buộc bụng”, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước, và tự do hóa thương mại. Các chương trình điều chỉnh cơ cấu này đã tác động sâu sắc đến quyền tự chủ trong việc hoạch định chính sách kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển, làm “mềm hóa” đáng kể chủ quyền kinh tế của họ.
Làn sóng thứ ba, diễn ra mạnh mẽ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc (1991), chứng kiến sự bùng nổ của toàn cầu hóa sâu rộng và kỷ nguyên số, tạo ra những áp lực đa chiều, phức tạp chưa từng có lên chủ quyền quốc gia. Các áp lực này thẩm thấu vào cấu trúc nhà nước từ mọi hướng. Áp lực đến từ trên xuống thông qua các thể chế siêu quốc gia và các hiệp định quốc tế ngày càng ràng buộc. Liên hiệp châu Âu (EU) là ví dụ điển hình nhất về “chủ quyền chia sẻ” (shared sovereignty), nơi các quốc gia thành viên tự nguyện chuyển giao quyền lập pháp trong nhiều lĩnh vực cho các cơ quan chung của khối. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) có thể đưa ra các phán quyết mang tính ràng buộc, buộc các quốc gia phải thay đổi luật và chính sách thương mại của mình. Các hiệp định về biến đổi khí hậu như Thỏa thuận Paris (Paris Agreement) yêu cầu các quốc gia phải đưa ra các cam kết tự nguyện nhưng có sức nặng chính trị về cắt giảm khí thải, ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách năng lượng và công nghiệp.
Đồng thời, áp lực cũng xuất hiện “từ dưới lên” với tiếng nói ngày càng mạnh mẽ của các chủ thể phi nhà nước. Các tập đoàn đa quốc gia (MNCs), với ngân sách khổng lồ và khả năng di chuyển vốn, công nghệ và nhà máy trên toàn cầu, nắm trong tay quyền mặc cả to lớn. Họ có thể gây sức ép để các chính phủ phải đưa ra các ưu đãi về thuế, nới lỏng quy định về lao động và môi trường. Bên cạnh đó là các tổ chức phi chính phủ (NGOs) quốc tế hoạt động trong lĩnh vực nhân quyền, môi trường, có khả năng vận động và gây sức ép lên dư luận, ảnh hưởng đến hình ảnh và chính sách của các quốc gia.
Sức ép “hàng ngang” giữa các quốc gia cũng trở nên tinh vi hơn. Ngoài cạnh tranh địa chính trị truyền thống, các quốc gia còn sử dụng chiến tranh pháp lý (lawfare) và áp dụng luật pháp quốc gia ra ngoài lãnh thổ. Đạo luật CLOUD (Clarifying Lawful Overseas Use of Data) của Mỹ cho phép cơ quan thực thi pháp luật nước này yêu cầu các công ty công nghệ Mỹ cung cấp dữ liệu người dùng, bất kể dữ liệu đó được lưu trữ ở đâu, tạo ra một thách thức trực tiếp đối với chủ quyền tư pháp và lãnh thổ của các quốc gia khác. Các lệnh trừng phạt đơn phương của Mỹ có thể buộc các công ty và ngân hàng của nước thứ ba phải tuân thủ, nếu không muốn bị loại khỏi hệ thống tài chính toàn cầu.
Cuối cùng, một chiều không gian thách thức hoàn toàn mới đã xuất hiện, đó là áp lực từ không gian mạng. Dữ liệu được ví như “dầu mỏ mới” (new oil), và cuộc chiến giành “chủ quyền dữ liệu” đang diễn ra khốc liệt. Các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Google, Meta, Amazon không chỉ kiểm soát hạ tầng số mà còn nắm giữ lượng dữ liệu khổng lồ, cho phép họ định hình thông tin và hành vi người dùng. Các chiến dịch “vũ khí hóa thông tin” (The Weaponization of Information) - lan truyền thông tin sai lệch do các chủ thể nhà nước và phi nhà nước (như các nhóm tin tặc) thực hiện - có thể gây bất ổn chính trị, can thiệp vào các cuộc bầu cử, và làm xói mòn lòng tin xã hội, tấn công vào chủ quyền quốc gia một cách vô hình nhưng vô cùng nguy hiểm.
Bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh mới
Trước một ma trận các thách thức đa chiều, việc bảo vệ chủ quyền quốc gia không còn là một hành động phòng ngự đơn thuần mà đã trở thành một quá trình chủ động, sáng tạo và liên tục. Nó đòi hỏi một sự chuyển đổi trong tư duy, với sự cần thiết của việc xem chủ quyền không phải là một bức tường thành bất khả xâm phạm, mà là một năng lực động, một hệ thống miễn dịch mà quốc gia cần củng cố trên nhiều phương diện: khả năng tự chủ về kinh tế, sức mạnh công nghệ, sự gắn kết xã hội, chiều sâu văn hóa và sự khôn khéo, linh hoạt trong ngoại giao.
Thực tiễn quốc tế cung cấp những bài học đa dạng và sâu sắc về sự biến dạng và nỗ lực bảo vệ chủ quyền trong bối cảnh mới này. Có lẽ không có minh chứng nào bi thảm và rõ nét về sự xâm phạm chủ quyền trong thời đại mới hơn cuộc chiến tại Ukraine. Cuộc chiến do Nga phát động năm 2022 không chỉ là một hành động tấn công quân sự trực diện vào các nguyên tắc cốt lõi của luật pháp quốc tế, mà còn phơi bày sự phức tạp của chủ quyền trong thế kỷ 21. Để bảo vệ nền độc lập của mình, Ukraine buộc phải chấp nhận một mức độ phụ thuộc chưa từng có vào vũ khí, tài chính và thông tin tình báo từ phương Tây. Điều này tạo ra một nghịch lý lớn: chủ quyền được bảo vệ bằng chính sự san sẻ một phần quyền tự quyết.
Thêm vào đó, cuộc chiến kinh tế cũng diễn ra khốc liệt không kém. Việc Nga phong tỏa các cảng ở Biển Đen đã tấn công trực diện vào chủ quyền kinh tế của Ukraine, trong khi sự tàn phá cơ sở hạ tầng trên diện rộng sẽ khiến quá trình tái thiết đất nước trong tương lai phụ thuộc rất nhiều vào các định chế tài chính quốc tế, và đi kèm với đó chắc chắn là những điều kiện ràng buộc.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của Nga, họ cảm thấy bị bao vây và đe dọa từ Mỹ và Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), nên đã chọn con đường đối đầu quyết liệt. Bằng cách sử dụng sức mạnh quân sự và năng lượng, Nga tìm cách tái lập phạm vi ảnh hưởng và thách thức trật tự thế giới hiện hành. Chiến lược “pháo đài kinh tế” được đưa ra nhằm giảm phụ thuộc vào phương Tây, nhưng cái giá phải trả có thể là sự trì trệ công nghệ và cô lập lâu dài.
Trong khi Ukraine bị xâm phạm chủ quyền, một số quốc gia khác lại đối mặt với những thách thức tinh vi hơn, đặc biệt là sự chi phối về kinh tế. Trường hợp của Campuchia là một ví dụ điển hình cho một quốc gia nhỏ hơn đang nỗ lực điều hướng trong môi trường cạnh tranh địa chính trị phức tạp. Việc hoan nghênh các khoản đầu tư và viện trợ khổng lồ từ Trung Quốc được xem là một lựa chọn chiến lược của giới lãnh đạo Campuchia nhằm đảm bảo ổn định chính trị và thúc đẩy mô hình phát triển của riêng mình. Tuy nhiên, giới phân tích quốc tế cho rằng sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc này đã làm giảm quyền tự chủ của Phnom Penh trong các quyết sách an ninh và đối ngoại. Các nghi vấn xoay quanh việc hiện đại hóa Căn cứ Hải quân Ream hay lập trường của Campuchia trong các vấn đề khu vực nhạy cảm như Biển Đông (Campuchia tuyên bố giữ lập trường “trung lập” trong khi các một số nước ASEAN lên tiếng phản đối các hành động của Trung Quốc) cho thấy một quốc gia có thể phải đánh đổi một phần chủ quyền chiến lược để đạt được các mục tiêu phát triển và ổn định.
Một hình thái đe dọa khác lại đang thách thức chủ quyền của các quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương như Kiribati, Tuvalu, Quần đảo Marshall… Đối với các quốc gia này, biến đổi khí hậu và nước biển dâng đang là mối đe dọa trực tiếp, có thể xóa sổ lãnh thổ của họ. Để đối phó, nhiều quốc gia đang tích cực thực hành “ngoại giao khí hậu” (climate diplomacy), thành lập các liên minh (chẳng hạn như “Liên minh các quốc đảo nhỏ - AOSIS) để gây sức ép lên các diễn đàn quốc tế, yêu cầu các nước lớn phải chịu trách nhiệm. Thậm chí, Tuvalu đang tiên phong xây dựng một “quốc gia số” (digital nation) để lưu trữ di sản văn hóa và các chức năng hành chính trên không gian mạng - những nỗ lực sáng tạo nhằm duy trì chủ quyền ngay cả khi lãnh thổ bị đe dọa.
Việt Nam lại theo đuổi một chính sách đối ngoại ngày càng được biết đến rộng rãi như “ngoại giao cây tre” (bamboo diplomacy), với gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển. Việt Nam kiên định về nguyên tắc độc lập, chủ quyền, nhưng mềm dẻo, linh hoạt trong sách lược, nỗ lực đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ với tất cả các cường quốc. Việc xây dựng mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược đan xen giúp Việt Nam có thêm không gian để tự chủ, tránh bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu, qua đó bảo vệ lợi ích quốc gia một cách thực chất và bền vững.
Ngoài ra, việc bảo vệ chủ quyền văn hóa cũng ngày càng trở nên cấp thiết. Dòng chảy toàn cầu của thông tin, phim ảnh, âm nhạc và các sản phẩm văn hóa - chủ yếu từ phương Tây - có nguy cơ làm phai nhạt bản sắc và giá trị truyền thống của các quốc gia. Vì vậy, nhiều nước đã có những chính sách chủ động để đối phó. Với chính sách “ngoại lệ văn hóa” (L'exception culturelle), Pháp bảo vệ ngành công nghiệp điện ảnh trong nước thông qua Quỹ CNC (Centre national du cinéma et de l'image animée) - thu từ thuế vé xem phim và một phần từ các đài truyền hình để hỗ trợ sản xuất, phân phối, phát hành các tác phẩm văn hóa Pháp. Một quốc gia khác là Hàn Quốc đã thành công vang dội trong việc biến làn sóng văn hoá của nước này (Hallyu) (chủ yếu là K-pop và phim ảnh) thành một trụ cột của quyền lực mềm (soft power). Việc đưa K-pop, phim Hàn,… ra thế giới không chỉ là biện pháp thương mại, mà còn là cách Hàn Quốc khẳng định sức ảnh hưởng văn hóa, từ đó hỗ trợ cả chính trị và ngoại giao. Có thể nói, quốc gia Đông Bắc Á này đã biến “chủ quyền văn hóa” thành công cụ ngoại giao và phát triển kinh tế, chứ không chỉ dừng lại ở bảo tồn.
***
Trong thế kỷ 21, chủ quyền không còn là một đặc tính tĩnh, bất biến mà đã trở thành một năng lực động. Đó là khả năng quản trị quốc gia hiệu quả, phát huy nội lực và thực thi chính sách đối ngoại khôn khéo để bảo vệ lợi ích cốt lõi trước các thách thức đa dạng, từ quân sự, kinh tế đến không gian mạng. Trước những thách thức phức tạp như sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, nguy cơ tụt hậu về kinh tế, khó khăn trong việc thích ứng với các quy định và tiêu chuẩn quốc tế…, các quốc gia phải có chiến lược riêng phù hợp với năng lực và văn hoá chính trị của mình, từ đối đầu đến hợp tác đa hướng hay cân bằng linh hoạt. Suy cho cùng, năng lực quản trị quốc gia - thể hiện qua một nền kinh tế tự chủ, xã hội đồng thuận và ngoại giao khôn khéo - chính là thước đo và sự bảo đảm vững chắc nhất cho chủ quyền của một quốc gia trong thời đại mới.
Lê Ngọc Hải hiện là sinh viên ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia – Đại học Tổng hợp Bộ Nội vụ Liên bang Nga mang tên V.Ya. Kikotya. Mối quan tâm của Hải là lịch sử, văn hóa, chính trị, và pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].
Từ khoá: chủ quyền quốc gia quyền lực mềm toàn cầu hoá số hoá