Chiến tranh Nga – Ukraine: Triển vọng hòa bình có đang bị “đóng băng”?
Hòa bình cho Ukraine đang xa tầm với do bất đồng về lãnh thổ và an ninh, khủng hoảng niềm tin giữa các bên, sự can dự của các cường quốc và chiến sự kéo dài. Triển vọng hòa bình chỉ hứa hẹn khi các bên xây dựng được một khuôn khổ đàm phán toàn diện, gắn với cơ chế pháp lý, bảo đảm an ninh và tái thiết xã hội sau xung đột.
Sau 4 năm diễn biến căng thẳng, các nỗ lực hòa đàm, ngừng bắn và đàm phán để kết thúc xung đột giữa Nga và Ukraine đã nhiều lần được thúc đẩy, song liên tục gặp trở ngại hoặc lâm vào bế tắc vì không đạt những đột phá mang tính quyết định. Liệu những nỗ lực hòa bình ở Ukraine có đang bị “đóng băng”?
Những nỗ lực ngoại giao bị gián đoạn
Từ năm 2022 đến nay, nhiều vòng đàm phán hòa bình, các sáng kiến chính trị và ngoại giao khác nhau đã diễn ra với sự tham gia của Ukraine, Nga, Mỹ, Liên hiệp châu Âu (EU) cùng các đối tác khác nhằm tìm kiếm lộ trình kết thúc chiến tranh. Tuy nhiên, tiến trình này nhiều lần bị gián đoạn và không tạo ra thỏa thuận ràng buộc lâu dài.
Tháng 1, các cuộc hòa đàm ba bên giữa Ukraine, Nga và Mỹ được tổ chức tại Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE). Dù đây là lần đầu tiên một vòng đàm phán đa phương ở cấp cao được tiến hành, nhưng cho đến nay nó vẫn chưa thể thúc đẩy một kết quả mang tính quyết định có thể chấm dứt xung đột. Hơn nữa, khi các cuộc đàm phán diễn ra, các lực lượng Nga tiến hành một loạt cuộc tấn công lớn bằng tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái (UAV) nhằm vào các thành phố như Kiev và Kharkiv, gây nhiều thương vong và tàn phá cơ sở hạ tầng của Ukraine. Việc chiến sự vẫn tiếp diễn trong lúc đàm phán diễn ra cho thấy các nỗ lực hòa bình đối mặt với thực tế khắc nghiệt nơi chiến trường, và hòa đàm chưa thể làm giảm leo thang.
Ở chiều hướng khác, các hình thức cam kết tạm thời như việc Nga đồng ý tạm ngừng tấn công vào Kiev theo đề nghị cá nhân của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong một khoảng thời gian ngắn chỉ mang tính tạm thời, không phải là một thỏa thuận ngừng bắn chính thức. Thỏa thuận này kéo dài đến ngày 1/2 nhằm “tạo điều kiện thuận lợi cho hòa đàm”, nhưng không nêu rõ phạm vi áp dụng và chưa được các bên xác nhận là một thỏa thuận chính thức. Ukraine tuyên bố sẽ ngừng tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga chỉ khi Nga dừng các cuộc tấn công Ukraine. Sau ngày 1/2, các hoạt động quân sự lại tiếp diễn khi hai bên đều triển khai những đòn tấn công bằng tên lửa vào đối phương, chứng tỏ rằng những bước tiến mà các bên đạt được vẫn rất nhỏ bé, thay vì bước ngoặt lớn trong tiến trình hòa bình.
Ngoài các diễn biến kể trên, trong những năm qua cộng đồng quốc tế đã nhiều lần thông qua các nghị quyết và sáng kiến thúc đẩy hòa bình tại Liên Hợp Quốc và các diễn đàn đa phương. Những nghị quyết này nhấn mạnh yêu cầu tôn trọng quyền của Ukraine, chấm dứt chiến tranh và thúc đẩy hòa đàm. Tiêu biểu là Nghị quyết 2774 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc được thông qua vào tháng 2/2025 nhằm khuyến khích chấm dứt xung đột, và Nghị quyết ES-11/7 của Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc cũng nhấn mạnh các nguyên tắc hòa bình, công bằng, và bền vững. Các nghị quyết này cho thấy cộng đồng quốc tế không từ bỏ mục tiêu hòa bình. Thế nhưng, từ kết quả thực tế chiến trường và đối thoại chính thức ta có thể thấy các nghị quyết không tạo được đột phá để biến những tuyên bố thành một nền hòa bình thực chất.
Một dấu hiệu khác cho thấy tiến trình hòa bình “đóng băng” là sự gián đoạn trong đối thoại trực tiếp giữa Ukraine và Nga. Tháng 9/2025, chính người phát ngôn Điện Kremlin xác nhận rằng các kênh đàm phán giữa hai phía đang thực sự tạm dừng, cũng không có hoạt động đối thoại trực tiếp đáng kể nào được công bố. Các hoạt động ngoại giao chủ yếu diễn ra dưới hình thức “ngoại giao con thoi”, tức là đàm phán qua trung gian và chúng không có nhiều hiệu quả. Các cuộc đàm phán trực tiếp chỉ tiếp diễn từ ngày 23/1, trong khuôn khổ các vòng đàm phán 3 bên giữa Mỹ, Nga và Ukraine tại UAE. Kết quả đạt được sau các vòng đàm phán chỉ là một thỏa thuận trao trả 314 tù binh. Điều này phản ánh thế bế tắc của nỗ lực duy trì đối thoại liên tục, khi mà các điều kiện tiền đề và quan điểm giữa Kiev và Moscow vẫn khác biệt sâu sắc. Yêu sách của Nga là Kiev phải từ bỏ toàn bộ vùng Donbass để đổi lại lệnh ngừng bắn trên tất cả các tiền tuyến. Phát ngôn viên điện Kremlin, Dmitri Peskov, khẳng định “chiến dịch quân sự sẽ không chấm dứt nếu Kiev chưa đưa ra quyết định”. Đáp lại, ngày 4/2, Tổng thống Zelensky cho rằng Nga sẽ phải hy sinh thêm khoảng 800.000 binh lính để chiếm toàn bộ khu vực miền đông này, phản ánh rằng phía Ukraine vẫn rất cứng rắn trước các yêu sách về lãnh thổ của Nga.
Những sự kiện và diễn biến nêu trên cho thấy tiến trình hòa bình, tuy không hoàn toàn ngừng lại, đang rơi vào trạng thái bế tắc với rất ít động lực mới để thúc đẩy các thỏa thuận mang tính căn bản. Các vòng hòa đàm được tổ chức với khoảng thời gian giãn cách khá dài, trong khi chiến sự tiếp diễn song song, và các lệnh tạm ngừng bắn mang tính thời vụ. Thực tế này cho thấy hòa bình thực chất vẫn là một mục tiêu xa vời.
Vì sao lại bế tắc?
Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến tiến trình hòa bình tại Ukraine rơi vào trạng thái bế tắc là những bất đồng chiến lược sâu sắc giữa các bên tham chiến khiến các điều kiện tiền đề luôn khác biệt về bản chất. Ukraine, kể từ đầu xung đột đến nay, kiên trì yêu cầu Nga rút quân hoàn toàn khỏi lãnh thổ của mình và bảo đảm an ninh quốc gia bền vững, trong đó có việc Ukraine tuyên bố không gia nhập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) nếu điều này có thể giúp Ukraine đổi lấy hòa bình. Ngược lại, Nga đặt ra các điều kiện mang tính ràng buộc về công nhận chủ quyền của cường quốc này đối với các vùng lãnh thổ đã bị sáp nhập và yêu cầu Kiev phải rút toàn bộ quân đội khỏi những vùng này. Đây là điều mà Ukraine và các quốc gia phương Tây xem là nhượng bộ chủ quyền và đơn giản là không thể chấp nhận được. Sự mâu thuẫn tạo ra một “bức tường” khó vượt qua trong đàm phán vì mỗi bên coi các điều kiện đó là điểm then chốt để bảo vệ lợi ích quốc gia của mình.
Bất đồng không chỉ giới hạn ở vấn đề lãnh thổ mà còn bao gồm quan hệ giữa Ukraine với NATO và nhận thức của Nga về mối quan hệ này. Ukraine coi việc gia nhập NATO là chiến lược dài hạn để được bảo vệ về an ninh, trong khi Nga xem điều đó là mối đe dọa chiến lược với quốc gia này. Do vậy, ngay cả khi các vòng hòa đàm có sự tham gia của bên thứ ba trong vai trò trung gian thì chúng cũng lâm vào thế “bổn cũ soạn lại”, khi các yêu sách đều xoay quay một số điểm tranh cãi cố hữu mà không tạo ra đồng thuận.
Một nguyên nhân khác là sự thiếu tin cậy chính trị sâu sắc giữa các bên, khiến mỗi vòng đàm phán thường thiếu bền vững và dễ thất bại. Trường hợp Ukraine và Nga là một ví dụ điển hình khi cả hai đều có lịch sử đau thương, xung đột triền miên và từng cáo buộc phía bên kia vi phạm các thỏa thuận trước đó, khiến niềm tin trở thành điều “xa xỉ” trong đàm phán. Chính vì vậy, ngay cả khi có những đề xuất hòa bình hoặc khung đàm phán, việc triển khai chúng thường vấp phải nghi ngại sẽ bị phá vỡ hoặc đổi bằng áp lực chiến trường hoặc chính trị. Sự thiếu niềm tin này trở nên đặc biệt sâu sắc vào cuối năm 2025 và những ngày đầu năm 2026, khi Nga cáo buộc Ukraine sử dụng UAV tấn công vào dinh thự Tổng thống Putin tại vùng Novgorod, trong bối cảnh chính quyền Donald Trump tăng cường những nỗ lực để hòa giải hai bên. Đáp lại, Nga cũng sử dụng tên lửa Oresnik tấn công thủ đô Kiev. Việc “ăn miếng trả miếng” khiến sự nghi kỵ lẫn nhau thêm sâu sắc và làm cho những kỳ vọng trước đó trở nên mong manh.
Bên cạnh đó, các bên thứ ba như Mỹ, EU và các quốc gia khác cũng có xung đột lợi ích và ưu tiên khác nhau, khiến tiến trình hòa bình bị cản trở. Việc từng có những đề xuất hòa bình được công bố ở cấp lớn như kế hoạch 28 điểm của Mỹ đã vấp phải ý kiến trái chiều ngay trong nội bộ các quốc gia ủng hộ Ukraine, thậm chí bị coi là báo động vì có thể tạo điều kiện để Nga đòi hỏi nhượng bộ quá mức hoặc làm tổn hại quan hệ giữa các đồng minh châu Âu. Điều này phản ánh rằng, trong khối ủng hộ Ukraine vẫn thiếu vắng quan điểm thống nhất về cách tiếp cận hòa bình.
Yếu tố chiến trường và thực tế quân sự cũng khiến hòa đàm khó đạt kết quả bền vững. Các cuộc ngừng bắn tạm thời từng được đề xuất và thực thi, nhưng đều nhanh chóng sụp đổ hoặc bị các bên cáo buộc vi phạm. Đầu năm 2026, Moscow đã đồng ý tạm ngừng các cuộc tấn công vào Kiev theo đề nghị của Washington chỉ trong một thời gian rất ngắn và nhằm tạo điều kiện cho hòa đàm. Nhưng đây không phải là một thỏa thuận ngừng bắn chính thức, và các cuộc tấn công khác vào hạ tầng năng lượng và thành phố khác của cả hai bên vẫn diễn ra. Điều này cho thấy chiến sự liên tục làm giảm ý chí hòa đàm, vì lợi ích trên thực địa vẫn chi phối quyết định chính trị của các nhà ngoại giao trên bàn đàm phán .
Ngoài ra, những yếu tố tâm lý – xã hội và các quyết định chính trị nội bộ cũng khiến bế tắc gia tăng. Nhiều người dân Ukraine chán nản và mất niềm tin vào các vòng đàm phán do họ nhìn thấy ít kết quả thực tế và coi đây như một “cuộc chơi chính trị” kéo dài mà không đem lại hòa bình. Còn đối với người Nga, theo các cuộc thăm dò độc lập, tỷ lệ ủng hộ đàm phán hòa bình đã lên tới 61%, cho thấy người dân nước này dần tin tưởng nhiều hơn về việc giải quyết xung đột thông qua đàm phán. Song các cuộc khảo sát cũng chỉ ra rằng người dân Nga không sẵn sàng nhượng bộ lãnh thổ để đổi lấy một thỏa thuận hòa bình. Những diễn biến tâm lý này không chỉ ảnh hưởng tới tình cảm xã hội mà còn tác động tới áp lực chính trị, buộc các nhà lãnh đạo phải quyết đoán và không nhượng bộ quá mức các yêu cầu của đối phương.
Triển vọng và con đường vượt bế tắc
Tình hình hòa đàm tại Ukraine dường như bị đóng băng, nhưng không có nghĩa rằng triển vọng hòa bình là vô vọng. Trên thực tế, nhiều chuyên gia và nhà quan sát cho rằng các bước tiến mới có thể xuất hiện nếu một số điều kiện quan trọng được đáp ứng.
Điều kiện tiên quyết để “phá băng” căng thẳng là các bên tạo dựng được một khuôn khổ đàm phán linh hoạt và khả thi hơn so với các mô hình trước đó. Thay vì đưa ra những yêu cầu quá xa nhau, các bên cần xác định các điểm tương đồng chiến lược để làm nền tảng đối thoại thực chất. Đây là lý do tại các vòng đàm phán giữa Mỹ, Nga và Ukraine gần đây đã tập trung vào giải quyết các bất đồng cụ thể như vấn đề lãnh thổ tại Donetsk – điểm mấu chốt mà Moscow và Kiev đều đặt lên bàn đàm phán. Theo Reuters, trong các cuộc tiếp xúc ngoại giao gần đây, phía Mỹ cho biết các bên đang tập trung vào vấn đề được coi là “khó nhất nhưng không thể né tránh”, đó là tương lai lãnh thổ tại khu vực Donetsk. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio nhận định rằng việc tìm kiếm phương án trung gian cho tranh chấp lãnh thổ là điều kiện thiết yếu để tiến trình đàm phán có thể tiếp tục, dù khoảng cách lập trường giữa Moscow và Kiev vẫn còn rất lớn.
Một triển vọng khác là vai trò trung gian hiệu quả và kiên trì từ các cường quốc và tổ chức quốc tế. Dù tồn tại căng thẳng trong quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu cùng những đề xuất hòa bình gây tranh cãi, sự tham gia liên tục của các bên như Mỹ, EU và Liên Hợp Quốc góp phần giữ cho đối thoại không hoàn toàn bị chấm dứt và ngoại giao vẫn là phương cách chủ yếu để giải quyết mâu thuẫn. Việc duy trì tiếp xúc có thể giúp các bên tiến hành các cuộc đối thoại hiệu quả hơn trong tương lai.
Sự thay đổi trên chiến trường có thể là yếu tố tiên quyết cho những cuộc đàm phán. Lịch sử hòa đàm của các xung đột kéo dài cho thấy khi một trong các bên đạt được lợi thế rõ rệt hoặc gây cho đối phương những tổn thất không thể bù đắp được, họ thường sẵn sàng đối thoại với điều kiện linh hoạt hơn. Vì vậy, nếu tình hình chiến sự tiếp tục diễn biến theo hướng cân bằng hơn hoặc có bước ngoặt trong tương lai gần, cả Ukraine lẫn Nga có thể điều chỉnh quan điểm để đạt được một thỏa thuận mà cả hai chấp nhận được. Ở thời điểm hiện tại, mặc dù Nga đã kiểm soát 90% lãnh thổ vùng Donbass, song các cuộc tấn công từ hai phía vẫn mang tính giằng co. Triển vọng hòa bình có thể rõ ràng hơn khi một trong hai có một chiến thắng quyết định về chiến lược, chẳng hạn như Nga đánh bật lực lượng Ukraine tại nhiều điểm chiến lược ở miền đông, kéo theo sự hao mòn về lực lượng và niềm tin của các đồng minh phương Tây, buộc chính quyền Zelensky phải chấp nhận các yêu sách của điện Kremlin. Một kịch bản khác là Kiev có thể gây thiệt hại to lớn cho Nga trong một cuộc chiến kéo dài, kéo theo khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng buộc Tổng thống Putin phải chấp nhận nhượng bộ.
Cuối cùng, một tiến trình hòa bình thực chất và bền vững không thể giới hạn ở đàm phán chính trị – nó cần cơ chế ràng buộc về pháp lý và an ninh, cũng như các biện pháp hòa giải xã hội để giải quyết hậu quả của chiến tranh kéo dài. Theo phân tích của hai chuyên gia Marta Vashchuk và Michael Shank, nếu tiến trình hòa bình chỉ tập trung vào việc chấm dứt giao tranh trước mắt mà không xử lý các vấn đề cốt lõi như bồi thường thiệt hại, truy cứu trách nhiệm, hòa giải cộng đồng và phục hồi các thiết chế xã hội, thì hòa bình đạt được chỉ mang tính tạm thời và rất dễ rơi vào trạng thái “xung đột bị đóng băng”. Với Ukraine, nguy cơ này đặc biệt cao do mức độ tàn phá sâu rộng, sự chia rẽ xã hội và các tổn thương chính trị tích tụ trong nhiều năm xung đột, khiến khả năng tái bùng phát bạo lực hoặc khủng hoảng an ninh sau một thỏa thuận ngừng bắn là hoàn toàn có thể xảy ra nếu thiếu một khuôn khổ hậu xung đột toàn diện và đáng tin cậy. Vì vậy, chỉ khi tiến trình hòa bình được gắn chặt với một chương trình hậu xung đột toàn diện và có cơ chế bảo đảm thực thi rõ ràng, Ukraine mới có thể tránh được kịch bản hòa bình hình thức và tiến gần hơn tới một nền hòa bình thực chất và lâu dài.
***
Tiến trình hòa bình ở Ukraine từ tháng 2/2024 đến nay diễn biến rất phức tạp, khi các nỗ lực ngoại giao vẫn diễn ra nhưng thiếu động lực và chưa tạo được đột phá để chấm dứt chiến tranh, chủ yếu do bất đồng chiến lược, thiếu tin cậy, sự can dự của các cường quốc và thực tế chiến sự kéo dài. Tuy vậy, hòa bình vẫn là mục tiêu chung của các bên và cộng đồng quốc tế. Để tránh trạng thái “đóng băng”, tiến trình này cần động lực mới từ các bên tham chiến lẫn sự phối hợp hiệu quả hơn của các bên thứ ba.
Lê Ngọc Hải hiện là du học sinh tại Liên bang Nga – ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia. Mối quan tâm của Hải là các vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa, chính trị, pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].
Sau 4 năm diễn biến căng thẳng, các nỗ lực hòa đàm, ngừng bắn và đàm phán để kết thúc xung đột giữa Nga và Ukraine đã nhiều lần được thúc đẩy, song liên tục gặp trở ngại hoặc lâm vào bế tắc vì không đạt những đột phá mang tính quyết định. Liệu những nỗ lực hòa bình ở Ukraine có đang bị “đóng băng”?
Những nỗ lực ngoại giao bị gián đoạn
Từ năm 2022 đến nay, nhiều vòng đàm phán hòa bình, các sáng kiến chính trị và ngoại giao khác nhau đã diễn ra với sự tham gia của Ukraine, Nga, Mỹ, Liên hiệp châu Âu (EU) cùng các đối tác khác nhằm tìm kiếm lộ trình kết thúc chiến tranh. Tuy nhiên, tiến trình này nhiều lần bị gián đoạn và không tạo ra thỏa thuận ràng buộc lâu dài.
Tháng 1, các cuộc hòa đàm ba bên giữa Ukraine, Nga và Mỹ được tổ chức tại Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE). Dù đây là lần đầu tiên một vòng đàm phán đa phương ở cấp cao được tiến hành, nhưng cho đến nay nó vẫn chưa thể thúc đẩy một kết quả mang tính quyết định có thể chấm dứt xung đột. Hơn nữa, khi các cuộc đàm phán diễn ra, các lực lượng Nga tiến hành một loạt cuộc tấn công lớn bằng tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái (UAV) nhằm vào các thành phố như Kiev và Kharkiv, gây nhiều thương vong và tàn phá cơ sở hạ tầng của Ukraine. Việc chiến sự vẫn tiếp diễn trong lúc đàm phán diễn ra cho thấy các nỗ lực hòa bình đối mặt với thực tế khắc nghiệt nơi chiến trường, và hòa đàm chưa thể làm giảm leo thang.
Ở chiều hướng khác, các hình thức cam kết tạm thời như việc Nga đồng ý tạm ngừng tấn công vào Kiev theo đề nghị cá nhân của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong một khoảng thời gian ngắn chỉ mang tính tạm thời, không phải là một thỏa thuận ngừng bắn chính thức. Thỏa thuận này kéo dài đến ngày 1/2 nhằm “tạo điều kiện thuận lợi cho hòa đàm”, nhưng không nêu rõ phạm vi áp dụng và chưa được các bên xác nhận là một thỏa thuận chính thức. Ukraine tuyên bố sẽ ngừng tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga chỉ khi Nga dừng các cuộc tấn công Ukraine. Sau ngày 1/2, các hoạt động quân sự lại tiếp diễn khi hai bên đều triển khai những đòn tấn công bằng tên lửa vào đối phương, chứng tỏ rằng những bước tiến mà các bên đạt được vẫn rất nhỏ bé, thay vì bước ngoặt lớn trong tiến trình hòa bình.
Ngoài các diễn biến kể trên, trong những năm qua cộng đồng quốc tế đã nhiều lần thông qua các nghị quyết và sáng kiến thúc đẩy hòa bình tại Liên Hợp Quốc và các diễn đàn đa phương. Những nghị quyết này nhấn mạnh yêu cầu tôn trọng quyền của Ukraine, chấm dứt chiến tranh và thúc đẩy hòa đàm. Tiêu biểu là Nghị quyết 2774 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc được thông qua vào tháng 2/2025 nhằm khuyến khích chấm dứt xung đột, và Nghị quyết ES-11/7 của Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc cũng nhấn mạnh các nguyên tắc hòa bình, công bằng, và bền vững. Các nghị quyết này cho thấy cộng đồng quốc tế không từ bỏ mục tiêu hòa bình. Thế nhưng, từ kết quả thực tế chiến trường và đối thoại chính thức ta có thể thấy các nghị quyết không tạo được đột phá để biến những tuyên bố thành một nền hòa bình thực chất.
Một dấu hiệu khác cho thấy tiến trình hòa bình “đóng băng” là sự gián đoạn trong đối thoại trực tiếp giữa Ukraine và Nga. Tháng 9/2025, chính người phát ngôn Điện Kremlin xác nhận rằng các kênh đàm phán giữa hai phía đang thực sự tạm dừng, cũng không có hoạt động đối thoại trực tiếp đáng kể nào được công bố. Các hoạt động ngoại giao chủ yếu diễn ra dưới hình thức “ngoại giao con thoi”, tức là đàm phán qua trung gian và chúng không có nhiều hiệu quả. Các cuộc đàm phán trực tiếp chỉ tiếp diễn từ ngày 23/1, trong khuôn khổ các vòng đàm phán 3 bên giữa Mỹ, Nga và Ukraine tại UAE. Kết quả đạt được sau các vòng đàm phán chỉ là một thỏa thuận trao trả 314 tù binh. Điều này phản ánh thế bế tắc của nỗ lực duy trì đối thoại liên tục, khi mà các điều kiện tiền đề và quan điểm giữa Kiev và Moscow vẫn khác biệt sâu sắc. Yêu sách của Nga là Kiev phải từ bỏ toàn bộ vùng Donbass để đổi lại lệnh ngừng bắn trên tất cả các tiền tuyến. Phát ngôn viên điện Kremlin, Dmitri Peskov, khẳng định “chiến dịch quân sự sẽ không chấm dứt nếu Kiev chưa đưa ra quyết định”. Đáp lại, ngày 4/2, Tổng thống Zelensky cho rằng Nga sẽ phải hy sinh thêm khoảng 800.000 binh lính để chiếm toàn bộ khu vực miền đông này, phản ánh rằng phía Ukraine vẫn rất cứng rắn trước các yêu sách về lãnh thổ của Nga.
Những sự kiện và diễn biến nêu trên cho thấy tiến trình hòa bình, tuy không hoàn toàn ngừng lại, đang rơi vào trạng thái bế tắc với rất ít động lực mới để thúc đẩy các thỏa thuận mang tính căn bản. Các vòng hòa đàm được tổ chức với khoảng thời gian giãn cách khá dài, trong khi chiến sự tiếp diễn song song, và các lệnh tạm ngừng bắn mang tính thời vụ. Thực tế này cho thấy hòa bình thực chất vẫn là một mục tiêu xa vời.
Vì sao lại bế tắc?
Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến tiến trình hòa bình tại Ukraine rơi vào trạng thái bế tắc là những bất đồng chiến lược sâu sắc giữa các bên tham chiến khiến các điều kiện tiền đề luôn khác biệt về bản chất. Ukraine, kể từ đầu xung đột đến nay, kiên trì yêu cầu Nga rút quân hoàn toàn khỏi lãnh thổ của mình và bảo đảm an ninh quốc gia bền vững, trong đó có việc Ukraine tuyên bố không gia nhập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) nếu điều này có thể giúp Ukraine đổi lấy hòa bình. Ngược lại, Nga đặt ra các điều kiện mang tính ràng buộc về công nhận chủ quyền của cường quốc này đối với các vùng lãnh thổ đã bị sáp nhập và yêu cầu Kiev phải rút toàn bộ quân đội khỏi những vùng này. Đây là điều mà Ukraine và các quốc gia phương Tây xem là nhượng bộ chủ quyền và đơn giản là không thể chấp nhận được. Sự mâu thuẫn tạo ra một “bức tường” khó vượt qua trong đàm phán vì mỗi bên coi các điều kiện đó là điểm then chốt để bảo vệ lợi ích quốc gia của mình.
Bất đồng không chỉ giới hạn ở vấn đề lãnh thổ mà còn bao gồm quan hệ giữa Ukraine với NATO và nhận thức của Nga về mối quan hệ này. Ukraine coi việc gia nhập NATO là chiến lược dài hạn để được bảo vệ về an ninh, trong khi Nga xem điều đó là mối đe dọa chiến lược với quốc gia này. Do vậy, ngay cả khi các vòng hòa đàm có sự tham gia của bên thứ ba trong vai trò trung gian thì chúng cũng lâm vào thế “bổn cũ soạn lại”, khi các yêu sách đều xoay quay một số điểm tranh cãi cố hữu mà không tạo ra đồng thuận.
Một nguyên nhân khác là sự thiếu tin cậy chính trị sâu sắc giữa các bên, khiến mỗi vòng đàm phán thường thiếu bền vững và dễ thất bại. Trường hợp Ukraine và Nga là một ví dụ điển hình khi cả hai đều có lịch sử đau thương, xung đột triền miên và từng cáo buộc phía bên kia vi phạm các thỏa thuận trước đó, khiến niềm tin trở thành điều “xa xỉ” trong đàm phán. Chính vì vậy, ngay cả khi có những đề xuất hòa bình hoặc khung đàm phán, việc triển khai chúng thường vấp phải nghi ngại sẽ bị phá vỡ hoặc đổi bằng áp lực chiến trường hoặc chính trị. Sự thiếu niềm tin này trở nên đặc biệt sâu sắc vào cuối năm 2025 và những ngày đầu năm 2026, khi Nga cáo buộc Ukraine sử dụng UAV tấn công vào dinh thự Tổng thống Putin tại vùng Novgorod, trong bối cảnh chính quyền Donald Trump tăng cường những nỗ lực để hòa giải hai bên. Đáp lại, Nga cũng sử dụng tên lửa Oresnik tấn công thủ đô Kiev. Việc “ăn miếng trả miếng” khiến sự nghi kỵ lẫn nhau thêm sâu sắc và làm cho những kỳ vọng trước đó trở nên mong manh.
Bên cạnh đó, các bên thứ ba như Mỹ, EU và các quốc gia khác cũng có xung đột lợi ích và ưu tiên khác nhau, khiến tiến trình hòa bình bị cản trở. Việc từng có những đề xuất hòa bình được công bố ở cấp lớn như kế hoạch 28 điểm của Mỹ đã vấp phải ý kiến trái chiều ngay trong nội bộ các quốc gia ủng hộ Ukraine, thậm chí bị coi là báo động vì có thể tạo điều kiện để Nga đòi hỏi nhượng bộ quá mức hoặc làm tổn hại quan hệ giữa các đồng minh châu Âu. Điều này phản ánh rằng, trong khối ủng hộ Ukraine vẫn thiếu vắng quan điểm thống nhất về cách tiếp cận hòa bình.
Yếu tố chiến trường và thực tế quân sự cũng khiến hòa đàm khó đạt kết quả bền vững. Các cuộc ngừng bắn tạm thời từng được đề xuất và thực thi, nhưng đều nhanh chóng sụp đổ hoặc bị các bên cáo buộc vi phạm. Đầu năm 2026, Moscow đã đồng ý tạm ngừng các cuộc tấn công vào Kiev theo đề nghị của Washington chỉ trong một thời gian rất ngắn và nhằm tạo điều kiện cho hòa đàm. Nhưng đây không phải là một thỏa thuận ngừng bắn chính thức, và các cuộc tấn công khác vào hạ tầng năng lượng và thành phố khác của cả hai bên vẫn diễn ra. Điều này cho thấy chiến sự liên tục làm giảm ý chí hòa đàm, vì lợi ích trên thực địa vẫn chi phối quyết định chính trị của các nhà ngoại giao trên bàn đàm phán .
Ngoài ra, những yếu tố tâm lý – xã hội và các quyết định chính trị nội bộ cũng khiến bế tắc gia tăng. Nhiều người dân Ukraine chán nản và mất niềm tin vào các vòng đàm phán do họ nhìn thấy ít kết quả thực tế và coi đây như một “cuộc chơi chính trị” kéo dài mà không đem lại hòa bình. Còn đối với người Nga, theo các cuộc thăm dò độc lập, tỷ lệ ủng hộ đàm phán hòa bình đã lên tới 61%, cho thấy người dân nước này dần tin tưởng nhiều hơn về việc giải quyết xung đột thông qua đàm phán. Song các cuộc khảo sát cũng chỉ ra rằng người dân Nga không sẵn sàng nhượng bộ lãnh thổ để đổi lấy một thỏa thuận hòa bình. Những diễn biến tâm lý này không chỉ ảnh hưởng tới tình cảm xã hội mà còn tác động tới áp lực chính trị, buộc các nhà lãnh đạo phải quyết đoán và không nhượng bộ quá mức các yêu cầu của đối phương.
Triển vọng và con đường vượt bế tắc
Tình hình hòa đàm tại Ukraine dường như bị đóng băng, nhưng không có nghĩa rằng triển vọng hòa bình là vô vọng. Trên thực tế, nhiều chuyên gia và nhà quan sát cho rằng các bước tiến mới có thể xuất hiện nếu một số điều kiện quan trọng được đáp ứng.
Điều kiện tiên quyết để “phá băng” căng thẳng là các bên tạo dựng được một khuôn khổ đàm phán linh hoạt và khả thi hơn so với các mô hình trước đó. Thay vì đưa ra những yêu cầu quá xa nhau, các bên cần xác định các điểm tương đồng chiến lược để làm nền tảng đối thoại thực chất. Đây là lý do tại các vòng đàm phán giữa Mỹ, Nga và Ukraine gần đây đã tập trung vào giải quyết các bất đồng cụ thể như vấn đề lãnh thổ tại Donetsk – điểm mấu chốt mà Moscow và Kiev đều đặt lên bàn đàm phán. Theo Reuters, trong các cuộc tiếp xúc ngoại giao gần đây, phía Mỹ cho biết các bên đang tập trung vào vấn đề được coi là “khó nhất nhưng không thể né tránh”, đó là tương lai lãnh thổ tại khu vực Donetsk. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio nhận định rằng việc tìm kiếm phương án trung gian cho tranh chấp lãnh thổ là điều kiện thiết yếu để tiến trình đàm phán có thể tiếp tục, dù khoảng cách lập trường giữa Moscow và Kiev vẫn còn rất lớn.
Một triển vọng khác là vai trò trung gian hiệu quả và kiên trì từ các cường quốc và tổ chức quốc tế. Dù tồn tại căng thẳng trong quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu cùng những đề xuất hòa bình gây tranh cãi, sự tham gia liên tục của các bên như Mỹ, EU và Liên Hợp Quốc góp phần giữ cho đối thoại không hoàn toàn bị chấm dứt và ngoại giao vẫn là phương cách chủ yếu để giải quyết mâu thuẫn. Việc duy trì tiếp xúc có thể giúp các bên tiến hành các cuộc đối thoại hiệu quả hơn trong tương lai.
Sự thay đổi trên chiến trường có thể là yếu tố tiên quyết cho những cuộc đàm phán. Lịch sử hòa đàm của các xung đột kéo dài cho thấy khi một trong các bên đạt được lợi thế rõ rệt hoặc gây cho đối phương những tổn thất không thể bù đắp được, họ thường sẵn sàng đối thoại với điều kiện linh hoạt hơn. Vì vậy, nếu tình hình chiến sự tiếp tục diễn biến theo hướng cân bằng hơn hoặc có bước ngoặt trong tương lai gần, cả Ukraine lẫn Nga có thể điều chỉnh quan điểm để đạt được một thỏa thuận mà cả hai chấp nhận được. Ở thời điểm hiện tại, mặc dù Nga đã kiểm soát 90% lãnh thổ vùng Donbass, song các cuộc tấn công từ hai phía vẫn mang tính giằng co. Triển vọng hòa bình có thể rõ ràng hơn khi một trong hai có một chiến thắng quyết định về chiến lược, chẳng hạn như Nga đánh bật lực lượng Ukraine tại nhiều điểm chiến lược ở miền đông, kéo theo sự hao mòn về lực lượng và niềm tin của các đồng minh phương Tây, buộc chính quyền Zelensky phải chấp nhận các yêu sách của điện Kremlin. Một kịch bản khác là Kiev có thể gây thiệt hại to lớn cho Nga trong một cuộc chiến kéo dài, kéo theo khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng buộc Tổng thống Putin phải chấp nhận nhượng bộ.
Cuối cùng, một tiến trình hòa bình thực chất và bền vững không thể giới hạn ở đàm phán chính trị – nó cần cơ chế ràng buộc về pháp lý và an ninh, cũng như các biện pháp hòa giải xã hội để giải quyết hậu quả của chiến tranh kéo dài. Theo phân tích của hai chuyên gia Marta Vashchuk và Michael Shank, nếu tiến trình hòa bình chỉ tập trung vào việc chấm dứt giao tranh trước mắt mà không xử lý các vấn đề cốt lõi như bồi thường thiệt hại, truy cứu trách nhiệm, hòa giải cộng đồng và phục hồi các thiết chế xã hội, thì hòa bình đạt được chỉ mang tính tạm thời và rất dễ rơi vào trạng thái “xung đột bị đóng băng”. Với Ukraine, nguy cơ này đặc biệt cao do mức độ tàn phá sâu rộng, sự chia rẽ xã hội và các tổn thương chính trị tích tụ trong nhiều năm xung đột, khiến khả năng tái bùng phát bạo lực hoặc khủng hoảng an ninh sau một thỏa thuận ngừng bắn là hoàn toàn có thể xảy ra nếu thiếu một khuôn khổ hậu xung đột toàn diện và đáng tin cậy. Vì vậy, chỉ khi tiến trình hòa bình được gắn chặt với một chương trình hậu xung đột toàn diện và có cơ chế bảo đảm thực thi rõ ràng, Ukraine mới có thể tránh được kịch bản hòa bình hình thức và tiến gần hơn tới một nền hòa bình thực chất và lâu dài.
***
Tiến trình hòa bình ở Ukraine từ tháng 2/2024 đến nay diễn biến rất phức tạp, khi các nỗ lực ngoại giao vẫn diễn ra nhưng thiếu động lực và chưa tạo được đột phá để chấm dứt chiến tranh, chủ yếu do bất đồng chiến lược, thiếu tin cậy, sự can dự của các cường quốc và thực tế chiến sự kéo dài. Tuy vậy, hòa bình vẫn là mục tiêu chung của các bên và cộng đồng quốc tế. Để tránh trạng thái “đóng băng”, tiến trình này cần động lực mới từ các bên tham chiến lẫn sự phối hợp hiệu quả hơn của các bên thứ ba.
Lê Ngọc Hải hiện là du học sinh tại Liên bang Nga – ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia. Mối quan tâm của Hải là các vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa, chính trị, pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].
Từ khoá: chiến trang Nga - Ukraine đàm phán hòa bình Nga Ukraine