Chuyển dịch quyền lực trong kỷ nguyên số: Khi "AI" tái định hình trật tự thế giới
Trí tuệ nhân tạo (AI) nổi lên như một công cụ tái định hình trật tự quyền lực toàn cầu khi không chỉ tham gia vào lĩnh vực chính trị, quân sự, truyền thông mà còn mở rộng ảnh hưởng ra không gian. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ Mỹ - Trung ngày càng gay gắt, AI trở thành trung tâm của cuộc đua chiến lược, buộc các quốc gia đang phát triển phải chọn hệ sinh thái phù hợp để tránh tổn thương về chủ quyền công nghệ và an ninh dữ liệu.
Quyền lực vừa là mục đích của quốc gia trên bàn đàm phán, vừa là phương tiện để quốc gia đảm bảo an ninh trước tác động của các yếu tố bên ngoài. Quốc gia có thể giành quyền lực thông qua can thiệp, đe dọa, ép buộc hay kiểm soát. Trong môi trường vô chính phủ, các quốc gia luôn phải cố gắng tối ưu hóa sức mạnh và củng cố quyền lực của mình, vì chính mình mới có thể cứu lấy mình (self-help). Một trong những cách thức để các quốc gia giảm bớt sự lo sợ, cũng như cảm thấy an toàn khi “chung sống” với quyền lực của các nước khác là tạo ra một thế “cân bằng quyền lực” (balance of power), để đảm bảo rằng không ai chắc chắn sẽ giành được thắng lợi trong cuộc chiến giữa “kẻ tám lạng, người nửa cân”.
Trong Chiến tranh Lạnh, công cụ để các cường quốc hàng đầu cân bằng quyền lực là vũ khí hạt nhân. Tham vọng sở hữu vũ khí hạt nhân đã kéo theo cuộc chạy đua vũ trang vô cùng căng thẳng khi sức mạnh quân sự trở thành thước đo cho quyền lực. Giờ đây, trong thế giới đặc trưng bởi sức mạnh và sự phổ biến của công nghệ, thước đo quyền lực không còn thuần túy dựa trên sức mạnh quân sự, mà thay vào đó là năng lực công nghệ, trong đó trí tuệ nhân tạo (AI) nổi lên như một công cụ chiến lược trong cuộc chạy đua quyền lực.
Khi bàn về sự phát triển của AI, sự ra đời của Chat GPT vào năm 2022 không phải là lần đầu tiên con người tiếp xúc với AI. Trước đó, chúng ta đã “vô tình” tiếp xúc với AI nhiều lần. Và lần gặp mặt đầu tiên là với những thuật toán trong thương mại điện tử, khi các nhà tư bản dùng AI để thu thập các “dấu chân số” của người tiêu dùng, thu thập thông tin và thói quen mua sắm của khách hàng,... Sau đó, các ngành công nghiệp giải trí như Netflix, Facebook, Youtube, Tik Tok,... cũng sử dụng AI để gợi ý nội dung cá nhân hóa, phân tích hành vi người dùng, tối ưu thuật toán phân phối video, từ đó tăng thời gian sử dụng và lợi nhuận quảng cáo. Sau tất cả những dạng vô hình, cuối cùng AI cũng xuất hiện dưới dạng AI tạo sinh (Generative AI). Đơn cử, Chat GPT đã dần bước vào cuộc sống của học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng,... và trở thành một công cụ giao tiếp tự nhiên đến mức dường như đe dọa xóa mờ ranh giới giữa con người và công nghệ.
Có không ít cuốn sách dự báo về cuộc chạy đua AI, đặc biệt là bàn về khả năng AI làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu. Trong cuốn “The Age of AI And Our Human Future” (tạm dịch: Khởi nguyên: Trí tuệ nhân tạo, niềm hy vọng và tinh thần nhân loại) (2021), Henry Kissinger, Eric Schmidt và Daniel Huttenlocher nhận định: “AI có thể làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu, kích hoạt những hình thức cạnh tranh mới giữa các quốc gia, đồng thời làm lung lay các cấu trúc quốc tế hiện hữu”. Năm 2017, Tổng thống Nga Vladimir Putin đã nhận định: “AI là tương lai không chỉ cho nước Nga mà đối với tất cả nhân loại. Bất kỳ ai trở thành lãnh đạo trong lĩnh vực này sẽ là người trị vì thế giới”.
Trong bài viết này, nhóm tác giả sẽ lý giải cơ sở của các dự báo trên đồng thời trả lời cho câu hỏi “điều gì khiến AI trở thành công cụ quyền lực trong tương lai?”.
Sức mạnh của AI trong cuộc chạy đua quyền lực
Việc AI xuất hiện không chỉ đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của nhân loại mà còn khiến chúng ta choáng ngợp trước những tác động ngày càng sâu rộng của nó. Ngày nay, ta có thể thấy sự góp mặt của AI trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống. Nếu như quyền lực của một quốc gia nhằm phục vụ cho ba mục tiêu là an ninh, phát triển, và ảnh hưởng thì trong cuộc chạy đua quyền lực giữa các quốc gia AI tác động đến cả ba yếu tố này. Để hiểu rõ hơn về sức mạnh của AI trong cuộc chạy đua quyền lực giữa các nước, ta cần xem xét tác động của AI trên các lĩnh vực cụ thể.
Thứ nhất, AI tác động đến lĩnh vực chính trị và truyền thông - thông tin khi nó giúp xây dựng bản sắc của một quốc gia. Bản sắc (identity) chính là cơ sở để xác định lợi ích của các quốc gia. Bởi lẽ, cách mà quốc gia nhìn nhận bản thân, giá trị và vai trò của mình trong hệ thống/ quan hệ quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến những gì quốc gia muốn đạt được (gọi chung là “lợi ích”). Trong cuộc chạy đua quyền lực, chính phủ của một quốc gia sẽ xây dựng một “hình mẫu” mà nó mong muốn các quốc gia khác, và/ hoặc chính công dân trong nước, tiếp nhận và nhìn nhận theo hướng phù hợp với lợi ích hay mục tiêu mà quốc gia đó đề ra.
Cần một khoảng thời gian dài để hình thành được bản sắc cố định như vậy. Một chiến lược truyền thông và xây dựng thông tin sẽ bao gồm những lập luận, sự thật, tin đồn, nửa sự thật hoặc có thể là thông tin bịa đặt - được lựa chọn và trình bày một cách có chủ đích để tác động lên dư luận. AI ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các bước truyền thông như thế này. Do đó, nếu một quốc gia nắm trong tay công cụ AI càng mạnh mẽ thì quốc gia đó càng có lợi thế để đối ngoại và truyền thông thông tin hiệu quả.
Trường hợp này xảy ra với Deep Seek, khi công cụ AI này được Trung Quốc dùng để thúc đẩy viên đạn thần – “truyền thông thông tin” – một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, tạo ra hệ miễn dịch đối với những thông tin từ bên ngoài. Trung Quốc đã thành công khi tạo ra bức tường bảo vệ, vừa giúp người dân nước này “miễn dịch” với các phương tiện truyền thông của các thế lực bên ngoài, vừa xây dựng một niềm tin vững chắc với những gì chính phủ nước này coi là chân lý.
Thật vậy, nền tảng Deep Seek là công cụ để chính phủ Trung Quốc định hình các quan điểm chính trị toàn cầu. Những vấn đề nhạy cảm như tranh chấp Biển Đông hay vấn đề Đài Loan được trả lời theo những tuyên bố chung của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc “không đưa ra những ý kiến phản hồi”. Nếu hỏi về vấn đề: “Ai kiểm soát Đài Loan”, Deep Seek mô tả hòn đảo tự trị này là “một phần không thể tách rời của lãnh thổ Trung Quốc từ thời cổ đại” và phủ nhận sự tồn tại của “Vấn đề Đài Loan”. Nếu hỏi: “Lịch sử Quảng trường Thiên An Môn là gì?”, Deep Seek không trả lời các câu hỏi về sự kiện tại quảng trường ở Bắc Kinh này. Tuy nhiên, khi được hỏi về ý nghĩa của Quảng trường Thiên An Môn với người dân Trung Quốc, công cụ này mô tả đây là một “biểu tượng cho sự phát triển và tiến bộ của đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc”. Có thể thấy, Deep Seek đưa ra những kết quả tra cứu thông tin phục vụ cho mục đích tuyên truyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Deep Seek có thể chỉ là bước khởi đầu cho những công cụ AI tiên tiến để những cường quốc, những chính trị gia và các đảng phái sử dụng nhằm bảo vệ lợi ích của họ. Theo đó, khi được sử dụng cho những toan tính quyền lực, AI có thể sẽ làm thay đổi cán cân quyền lực giữa các quốc gia và trở thành công cụ chiến lược trong cuộc đua công nghệ giữa các cường quốc, đặc biệt là với những quốc gia có tiềm lực lớn như Mỹ và Trung Quốc.
Thứ hai, AI tác động đến lĩnh vực quân sự. Hiện nay, AI đã được sử dụng cho mục đích quân sự hoặc thực hiện tấn công mạng, đồng thời dần thay đổi và tác động đến khả năng xảy ra cũng như cường độ của các cuộc xung đột vũ trang. Bên cạnh đó, AI đã trở thành yếu tố chiến lược quan trong việc phân tích dữ liệu lớn (big data) từ các nguồn như vệ tinh, drone, mạng xã hội nhằm xác định vị trí, hoạt động di chuyển và ý đồ của đối phương.
Nếu như trước đây các lực lượng tham chiến chủ yếu dựa vào sức mạnh của con người, xe tăng và pháo binh để hoàn thành nhiệm vụ thì giờ đây, chiến tranh đã thay đổi cùng với sự thống trị của AI. Chẳng hạn, AI quân sự đặc biệt quan trọng trong cuộc chiến Nga - Ukraine, khi việc sử dụng AI ngày càng phổ biến và việc ứng dụng nó trên chiến trường ngày càng chính xác và hiệu quả. Đáng chú ý nhất là máy bay không người lái tự động được hỗ trợ bởi AI đã và đang đưa chiến trường quân sự thành những khu vực chiến đấu rộng lớn hơn, cùng với độ chính xác và khả năng mở rộng lớn hơn trước đây rất nhiều. Ví dụ nổi bật là Spiderweb (Tấn công mạng nhện) – một chiến dịch tấn công bằng máy bay không người lái (drone) quy mô lớn của Cơ quan An ninh Ukraine (SBU) vào các căn cứ không quân của Nga. Với sự hỗ trợ của AI, cuộc tấn công bằng drone của Ukraine đã phá hủy ít nhất 10–13 máy bay và làm hư hại khoảng hơn 40 chiếc khác, trong đó bao gồm nhiều máy bay ném bom chiến lược quan trọng của Nga. Theo SBU, tổng thiệt hại từ chiến dịch này ước tính lên đến 7 tỷ USD, và ảnh hưởng tới khoảng 34% lực lượng máy bay ném bom chiến lược của Nga, bao gồm cả những địa điểm xa xôi như Siberia.
Trong lịch sử, quân sự là biểu tượng của quyền lực quốc gia. Sức mạnh quân sự quyết định chủ quyền, vị thế, và ảnh hưởng của quốc gia trên trường quốc tế. AI giờ đây lại hỗ trợ cho việc phát huy và thúc đẩy quyền lực quân sự; không những vậy, AI đã và đang trở thành công cụ quyền lực thực sự. Các tác giả của cuốn “The Age of AI And Our Human Future” đã chỉ ra: “Những bài học từ Ukraine, Iran và nhiều nơi khác sẽ định hình không chỉ các cuộc xung đột hiện tại mà còn cả tương lai của chiến tranh, nơi máy bay không người lái AI có thể quyết định chiến thắng”. Nhận định này hàm ý rằng chiến tranh hiện đại đang chuyển dịch khỏi các yếu tố truyền thống như quân số hay vũ khí hủy diệt hàng loạt, sang các công nghệ tự động hóa và AI – nơi quốc gia nào làm chủ được AI quân sự sẽ nắm trong tay lợi thế chiến lược vượt trội. AI khẳng định vị thế của mình không chỉ như công nghệ hỗ trợ, mà là nhân tố quyết định, mang lại ưu thế trên cả ba mặt trận: tấn công, phòng thủ và kiểm soát thông tin – qua đó góp phần định hình lại trật tự an ninh toàn cầu trong kỷ nguyên bất định.
Thứ ba, AI đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ con người chiếm hữu những lãnh thổ mới trong không gian. Trong bối cảnh môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng, khí hậu toàn cầu ngày càng nóng lên, dân số thế giới liên tục gia tăng và các nguồn nhiên liệu trên Trái đất dần cạn kiệt, con người buộc phải tìm kiếm những vùng đất mới ngoài không gian nhằm tiếp tục đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của mình và hơn hết là duy trì sự tồn tại của nhân loại. Trong bối cảnh ấy, ngành công nghiệp vũ trụ đang phát triển mạnh mẽ, và AI ngày càng trở thành yếu tố không thể thiếu trong chiến lược mở rộng và chiếm hữu những vùng lãnh thổ bên ngoài không gian.
Các cường quốc đang gia nhập vào cuộc đua quyền lực trong ngành công nghiệp vũ trụ bằng AI. Năm 2025, Trung Quốc lần đầu tiên phát triển robot khai thác khoáng sản vũ trụ để khai thác tài nguyên trên không gian, đặc biệt là Mặt Trăng, sao Hỏa và các tiểu hành tinh gần Trái Đất - những nơi giàu tài nguyên khoáng sản. Ngoài ra, Clint Crosier, giám đốc hàng không vũ trụ và vệ tinh của Amazon Web Services (AWS), cho biết AWS đã tạo ra một nhóm nhỏ “trí tuệ nhân tạo tạo sinh cho không gian” để tương tác với các khách hàng dịch vụ đám mây nhằm giúp phát triển các tiềm năng cho thế hệ tiếp theo. Như vậy, AI giúp tối ưu hóa vật liệu và thiết kế tàu vũ trụ, phân tích và xử lý dữ liệu vệ tinh, địa không gian bằng AI,... Vì vậy, phát triển AI trong ngành công nghiệp vũ trụ là một hướng đi tất yếu để đảm bảo sự phát triển bền vững và vị thế của các quốc gia (đặc biệt là với những cường quốc muốn khẳng định vị thế và tiếng nói của mình) trong tương lai.
Cạnh tranh công nghệ AI giữa các cường quốc
Câu nói của Thucydides trong cuốn “History of the Peloponnesian War” (tạm dịch: Lịch sử chiến tranh Peloponnesian) đã khắc họa một chân lý bền vững về bản chất quan hệ quốc tế: “Công lý chỉ tồn tại giữa những kẻ ngang tài ngang sức mà thôi. Kẻ mạnh làm những gì họ có thể, kẻ yếu chịu đựng những gì họ phải chịu”. Nguyên lý “Might make right” (quyền lực tạo ra công lý) này không chỉ là một quan sát lịch sử, mà còn là một định luật vận hành xuyên suốt các kỷ nguyên trong hệ thống quốc tế vô chính phủ (anarchy). Tiến bộ công nghệ đang dẫn đến sự phân phối lại quyền lực trong môi trường quốc tế, thúc đẩy sự thay đổi trong cấu trúc hiện nay. Theo đánh giá của RAND Corporation, “các quốc gia trên toàn cầu có thể thấy quyền lực của họ tăng hoặc giảm tùy thuộc vào cách họ khai thác và quản lý sự phát triển của AI”.
Trong bối cảnh cạnh tranh AI giữa Mỹ và Trung Quốc, nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Công nghiệp Điện tử Trung Quốc (2024) chỉ ra cuộc chiến này có tác động này rõ rệt đối với các nước đang phát triển và những quốc gia có trình độ công nghệ tầm trung, buộc họ phải lựa chọn giữa các hệ sinh thái công nghệ khác nhau.
Hiện nay, Mỹ và Trung Quốc đều đã ban hành và triển khai các chiến lược dài hạn nhằm thúc đẩy phát triển AI, nâng cao vị thế quốc gia trong cuộc cạnh tranh giành vị trí dẫn đầu. Từ năm 2016, Quốc vụ viện Trung Quốc đã xác định rõ AI là hướng phát triển chính của công nghệ thông tin thế hệ mới, đồng thời đặt mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo lớn nhất thế giới về AI vào năm 2030, với dự kiến thu hút khoảng 150 tỷ USD đầu tư vào ngành này. Phát biểu tại phiên học tập tập thể của Bộ Chính trị ngày 26/4, Tổng Bí thư Tập Cận Bình nhấn mạnh rằng AI là “công nghệ chiến lược dẫn dắt làn sóng cách mạng khoa học – công nghệ và chuyển đổi công nghiệp mới”, đồng thời kêu gọi đạt đột phá ở các lý thuyết cơ bản và công nghệ lõi để Trung Quốc “nắm thế chủ động và lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực AI”. Theo dữ liệu từ trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Số Thượng Hải (Shanghai Normal University Digital Economy Research Center), dự kiến đến năm 2030, AI sẽ góp 26% vào tăng trưởng GDP của Trung Quốc.
Dưới thời Tổng thống Obama, Trump (nhiệm kỳ đầu tiên) và Biden, Mỹ đã ban hành nhiều chiến lược quốc gia về AI, tập trung vào đổi mới, phát triển nhân lực, chuẩn mực đạo đức, hạ tầng, ứng dụng và hợp tác quốc tế. Đặc biệt, Đạo luật Sáng kiến AI Quốc gia (2021) của Mỹ đã tập trung nguồn lực liên bang để duy trì vị thế dẫn đầu, thúc đẩy đổi mới, an ninh, chất lượng sống và hợp tác quốc tế về AI. Nghiên cứu của Chỉ số AI Stanford (2025) cho thấy Mỹ dẫn đầu về số lượng mô hình AI (với 40 mô hình, vượt trội so với 15 mô hình của Trung Quốc).
Tuy nhiên, khoảng cách hiệu suất về AI giữa hai nước đang thu hẹp. Theo phân tích từ quỹ Thông tin Công nghệ và Đổi mới ITIF (Information Technology and Innovation Foundation), các mô hình AI của Trung Quốc đã đạt được hiệu suất cạnh tranh, thậm chí vượt trội so với các mô hình của Mỹ trong một số lĩnh vực như điểm chuẩn song ngữ (bilingual benchmarks), hiểu ngôn ngữ tiếng Trung, xử lý ngữ cảnh dài không tổn thất, và các mô hình mã nguồn mở. Sự xuất hiện của DeepSeek với chi phí thấp và hiệu suất cao chứng minh khả năng đổi mới của Trung Quốc dù bị hạn chế về công nghệ.
Sáng kiến Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số và sự hình thành hai hệ sinh thái AI song song
Một trong những động thái rõ nét nhất của Trung Quốc trong việc mở rộng ảnh hưởng công nghệ toàn cầu là triển khai sáng kiến Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số (Digital Silk Road – DSR). Đây là phần mở rộng quan trọng của sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), tập trung vào phát triển hạ tầng số, AI, 5G, dữ liệu lớn, điện toán đám mây tại các nước đang phát triển. Các tập đoàn như Huawei, Alibaba, Tencent, Baidu đóng vai trò chủ lực, cung cấp giải pháp “trọn gói” cho các quốc gia đối tác, đồng thời thúc đẩy tiêu chuẩn công nghệ và mô hình quản trị dữ liệu kiểu Trung Quốc.
Sự phát triển mạnh mẽ của DSR đã góp phần tạo ra hai hệ sinh thái công nghệ AI riêng biệt, một bên là hệ sinh thái do Mỹ dẫn dắt, bên còn lại là hệ sinh thái do Trung Quốc xây dựng. Hệ sinh thái AI của Mỹ chủ yếu dựa trên doanh nghiệp tư nhân, công ty khởi nghiệp (startup), viện nghiên cứu độc lập, với các tiêu chuẩn công nghệ mở, minh bạch, chuẩn quốc tế, thúc đẩy cạnh tranh sáng tạo và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu. Trong khi đó, hệ sinh thái AI của Trung Quốc do các tập đoàn công nghệ lớn phối hợp chặt chẽ với nhà nước dẫn dắt, ưu tiên tiêu chuẩn nội địa, kiểm soát chặt dữ liệu, tích hợp hạ tầng số với AI, và xuất khẩu mô hình quản trị dữ liệu riêng biệt sang các nước đối tác.
Sự tồn tại song song của hai hệ sinh thái AI không chỉ có ý nghĩa ở khía cạnh kỹ thuật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực chính trị, an ninh, quân sự, kinh tế, thương mại, đầu tư, nghiên cứu, phát triển và hệ giá trị. Mỹ tập trung vào phát triển các nền tảng AI mở, cung cấp dịch vụ “giao diện lập trình ứng dụng” (Application Programming Interface – API) toàn cầu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu. Ngược lại, Trung Quốc xây dựng hệ sinh thái khép kín, tích hợp AI vào mọi lĩnh vực, xuất khẩu mô hình quản trị dữ liệu và tiêu chuẩn công nghệ riêng, tạo ra thị trường công nghệ song song với Mỹ. Điều này dẫn đến nguy cơ hình thành hai “vũ trụ” công nghệ riêng biệt, buộc các quốc gia khác phải lựa chọn hệ sinh thái phù hợp với điều kiện, lợi ích và chiến lược phát triển của mình.
Các quốc gia đang phát triển và quốc gia công nghệ tầm trung cần chú ý điều gì?
Trước hết, cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc giúp các quốc gia đang phát triển có thêm nhiều lựa chọn về công nghệ, nguồn vốn và đối tác hợp tác. Nhờ DSR, nhiều nước được tiếp cận hạ tầng số, AI, dữ liệu lớn với chi phí thấp, thúc đẩy chuyển đổi số nhanh chóng trong các lĩnh vực trọng yếu. Ví dụ, dự án cáp quang 820 km Khunjerab – Rawalpindi do Huawei triển khai trong khuôn khổ DSR đã giảm chi phí kết nối và cung cấp hạ tầng số lõi cho chính phủ Pakistan, giúp nước này thoát khỏi sự phụ thuộc vào tuyến cáp đi qua Ấn Độ. Tại Kenya, hệ thống “Safe City” của Huawei với hơn 1.800 camera AI kết nối về trung tâm chỉ huy Nairobi giúp giảm 46% tỷ lệ tội phạm trong năm đầu, chứng minh vai trò của DSR trong việc mang công nghệ AI chi phí thấp tới các đô thị châu Phi. Ở Malaysia, nền tảng AI giao thông “City Brain” của Alibaba Cloud tại Kuala Lumpur giúp tối ưu tín hiệu đèn giao thông, giảm ùn tắc và trở thành mô hình tham khảo rẻ hơn các giải pháp phương Tây.
Cạnh tranh Mỹ – Trung cũng tạo ra môi trường đa dạng hóa nguồn đầu tư, giúp các nước có vị thế thương lượng tốt hơn khi đàm phán các dự án công nghệ lớn, tránh bị phụ thuộc hoàn toàn vào một đối tác duy nhất. Ví dụ, cáp biển Equiano của Google tại Nigeria giúp tốc độ Internet tăng gấp sáu lần và giá bán lẻ giảm 21%, tạo thêm phương án lựa chọn hạ tầng ngoài Trung Quốc. AWS cũng đầu tư 5 tỷ USD vào trung tâm dữ liệu tại Indonesia, cam kết tạo hơn 24.700 việc làm và đóng góp 10,9 tỷ USD cho GDP của nước này trong 15 năm, minh chứng cho việc các nước đang phát triển có thể đàm phán gói đầu tư lớn từ phía Mỹ để cân bằng với nguồn vốn từ Trung Quốc. Không chỉ vậy, Microsoft hợp tác với Tarana và Viasat triển khai sáng kiến Airband tại châu Phi, nhằm cung cấp Internet tốc độ cao đến 100 triệu người và phát triển nguồn nhân lực an ninh mạng, tận dụng cơ hội chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực từ cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần chú ý đến các thách thức. Thách thức đầu tiên là nguy cơ các quốc gia bị phụ thuộc công nghệ. Khi lựa chọn hệ sinh thái AI của một trong hai cường quốc, các nước đang phát triển dễ rơi vào tình trạng “khóa trói” (vendor lock-in), khó chuyển đổi nền tảng, phụ thuộc vào tiêu chuẩn và dữ liệu của bên cung cấp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tự chủ công nghệ mà còn làm giảm năng lực cạnh tranh và sáng tạo của các doanh nghiệp nội địa.
Thứ hai, vấn đề chủ quyền dữ liệu và an ninh thông tin rất nhạy cảm. Các giải pháp AI nhập khẩu, nhất là từ Trung Quốc, thường đi kèm yêu cầu lưu trữ, chia sẻ dữ liệu trên hạ tầng do đối tác kiểm soát, đặt ra nguy cơ đánh mất quyền kiểm soát dữ liệu quốc gia. Trong khi đó, các nền tảng AI của Mỹ lại đòi hỏi việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật, minh bạch dữ liệu nghiêm ngặt, đôi khi vượt quá năng lực quản trị của các nước đang phát triển.
Thứ ba, sự phân mảnh tiêu chuẩn kỹ thuật giữa hai hệ sinh thái khiến doanh nghiệp và chính phủ phải đầu tư nhiều hơn để đáp ứng các tiêu chuẩn khác nhau, tăng chi phí và rào cản hội nhập quốc tế.
Thứ tư, áp lực lựa chọn phe ngày càng gia tăng khi các nước phải cân nhắc giữa việc nhận ưu đãi tài chính, công nghệ từ Trung Quốc hoặc tiếp cận thị trường và chuẩn mực phương Tây từ Mỹ, trong khi vẫn phải bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.
Trước cơ hội và thách thức như đã nêu ở trên, các quốc gia công nghệ tầm trung như Ấn Độ, Brazil, Việt Nam cần chú ý đến chiến lược đa dạng hoá nguồn cung, phát triển AI nội địa, tận dụng cả hai hệ sinh thái để giảm phụ thuộc, đồng thời thúc đẩy tiêu chuẩn mở và chủ động xây dựng mô hình AI bản địa. Ngoài ra, các quốc gia này cũng cần chú trọng xây dựng khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tiễn, tăng cường quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư và an ninh mạng, đồng thời phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao để từng bước làm chủ và phát triển các ứng dụng AI phù hợp với nhu cầu và lợi ích quốc gia.
Dự báo về xu hướng cạnh tranh công nghệ AI trong tương lai
Theo dòng chảy hiện đại hoá và công nghệ số, AI sẽ len lỏi sâu hơn vào cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia có tiềm lực công nghệ. Hiện nay, cuộc cạnh tranh AI giữa các siêu cường đã khiến các quốc gia khác, đặc biệt là các nước đang phát triển, vừa muốn tận dụng cơ hội tiếp cận AI hiện đại để “nhảy cóc” về công nghệ, vừa lo ngại nguy cơ phụ thuộc và mất chủ quyền dữ liệu khi bị khóa trói vào một hệ sinh thái công nghệ cụ thể.
Thật vậy, AI đang làm thay đổi sâu sắc cách thức các quốc gia cạnh tranh về chính trị, quân sự và an ninh mạng. Trong lĩnh vực chính trị, AI có thể được sử dụng để tạo ra nội dung tuyên truyền thuyết phục, thao túng dư luận hoặc lan truyền thông tin giả với quy mô lớn, đặt ra thách thức lớn đối với việc kiểm soát không gian mạng và bảo vệ sự thật. Trong quân sự, AI thúc đẩy tự động hóa các hệ thống vũ khí, điều khiển drone, phân tích chiến trường theo thời gian thực, khiến cán cân sức mạnh thay đổi nhanh chóng và khó lường. An ninh mạng cũng trở nên phức tạp hơn khi AI kết hợp cùng các công nghệ như máy tính lượng tử có khả năng phá vỡ các chuẩn mã hóa truyền thống, đe dọa an toàn thông tin của chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân.
Không chỉ dừng lại ở trái đất, AI còn mở rộng cuộc đua công nghệ ra không gian, từ tối ưu hóa vật liệu mới cho ngành vũ trụ đến quản lý dữ liệu vệ tinh và khám phá các vùng lãnh thổ, biến không gian thành “tầng tác chiến” mới của nhân loại. Trong bối cảnh đó, tương lai cạnh tranh AI có thể diễn ra theo nhiều kịch bản: (1) các siêu cường đạt được thỏa thuận hợp tác tối thiểu để kiểm soát rủi ro như cam kết về kiểm soát vũ khí hạt nhân; (2) thế giới bị phân mảnh mạnh mẽ về công nghệ với các tiêu chuẩn không tương thích; hoặc (3) các liên minh đa cực xuất hiện, qua đó thúc đẩy chuẩn mở và chia sẻ lợi ích công bằng hơn.
Nguyễn Minh Châu hiện là sinh viên Khoa Chính trị Quốc tế & Ngoại Giao - Học viện Ngoại giao. Mối quan tâm của Châu là hợp tác phát triển kinh tế xanh và chính sách đối ngoại Nhật Bản. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected]
Hoàng Thị Vân Anh hiện là sinh viên Khoa Chính trị Quốc tế & Ngoại Giao - Học viện Ngoại giao. Vân Anh quan tâm đến chính sách đối ngoại Trung Quốc và Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected]
Đoàn Anh Vũ hiện là sinh viên Khoa Kinh tế Quốc tế - Học viện Ngoại giao. Mối quan tâm của Vũ là chiến tranh thương mại, mô hình dự báo biến Vĩ mô - Vi mô, và chính sách đối ngoại các quốc gia ở châu Âu. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected]
Quyền lực vừa là mục đích của quốc gia trên bàn đàm phán, vừa là phương tiện để quốc gia đảm bảo an ninh trước tác động của các yếu tố bên ngoài. Quốc gia có thể giành quyền lực thông qua can thiệp, đe dọa, ép buộc hay kiểm soát. Trong môi trường vô chính phủ, các quốc gia luôn phải cố gắng tối ưu hóa sức mạnh và củng cố quyền lực của mình, vì chính mình mới có thể cứu lấy mình (self-help). Một trong những cách thức để các quốc gia giảm bớt sự lo sợ, cũng như cảm thấy an toàn khi “chung sống” với quyền lực của các nước khác là tạo ra một thế “cân bằng quyền lực” (balance of power), để đảm bảo rằng không ai chắc chắn sẽ giành được thắng lợi trong cuộc chiến giữa “kẻ tám lạng, người nửa cân”.
Trong Chiến tranh Lạnh, công cụ để các cường quốc hàng đầu cân bằng quyền lực là vũ khí hạt nhân. Tham vọng sở hữu vũ khí hạt nhân đã kéo theo cuộc chạy đua vũ trang vô cùng căng thẳng khi sức mạnh quân sự trở thành thước đo cho quyền lực. Giờ đây, trong thế giới đặc trưng bởi sức mạnh và sự phổ biến của công nghệ, thước đo quyền lực không còn thuần túy dựa trên sức mạnh quân sự, mà thay vào đó là năng lực công nghệ, trong đó trí tuệ nhân tạo (AI) nổi lên như một công cụ chiến lược trong cuộc chạy đua quyền lực.
Khi bàn về sự phát triển của AI, sự ra đời của Chat GPT vào năm 2022 không phải là lần đầu tiên con người tiếp xúc với AI. Trước đó, chúng ta đã “vô tình” tiếp xúc với AI nhiều lần. Và lần gặp mặt đầu tiên là với những thuật toán trong thương mại điện tử, khi các nhà tư bản dùng AI để thu thập các “dấu chân số” của người tiêu dùng, thu thập thông tin và thói quen mua sắm của khách hàng,... Sau đó, các ngành công nghiệp giải trí như Netflix, Facebook, Youtube, Tik Tok,... cũng sử dụng AI để gợi ý nội dung cá nhân hóa, phân tích hành vi người dùng, tối ưu thuật toán phân phối video, từ đó tăng thời gian sử dụng và lợi nhuận quảng cáo. Sau tất cả những dạng vô hình, cuối cùng AI cũng xuất hiện dưới dạng AI tạo sinh (Generative AI). Đơn cử, Chat GPT đã dần bước vào cuộc sống của học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng,... và trở thành một công cụ giao tiếp tự nhiên đến mức dường như đe dọa xóa mờ ranh giới giữa con người và công nghệ.
Có không ít cuốn sách dự báo về cuộc chạy đua AI, đặc biệt là bàn về khả năng AI làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu. Trong cuốn “The Age of AI And Our Human Future” (tạm dịch: Khởi nguyên: Trí tuệ nhân tạo, niềm hy vọng và tinh thần nhân loại) (2021), Henry Kissinger, Eric Schmidt và Daniel Huttenlocher nhận định: “AI có thể làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu, kích hoạt những hình thức cạnh tranh mới giữa các quốc gia, đồng thời làm lung lay các cấu trúc quốc tế hiện hữu”. Năm 2017, Tổng thống Nga Vladimir Putin đã nhận định: “AI là tương lai không chỉ cho nước Nga mà đối với tất cả nhân loại. Bất kỳ ai trở thành lãnh đạo trong lĩnh vực này sẽ là người trị vì thế giới”.
Trong bài viết này, nhóm tác giả sẽ lý giải cơ sở của các dự báo trên đồng thời trả lời cho câu hỏi “điều gì khiến AI trở thành công cụ quyền lực trong tương lai?”.
Sức mạnh của AI trong cuộc chạy đua quyền lực
Việc AI xuất hiện không chỉ đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của nhân loại mà còn khiến chúng ta choáng ngợp trước những tác động ngày càng sâu rộng của nó. Ngày nay, ta có thể thấy sự góp mặt của AI trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống. Nếu như quyền lực của một quốc gia nhằm phục vụ cho ba mục tiêu là an ninh, phát triển, và ảnh hưởng thì trong cuộc chạy đua quyền lực giữa các quốc gia AI tác động đến cả ba yếu tố này. Để hiểu rõ hơn về sức mạnh của AI trong cuộc chạy đua quyền lực giữa các nước, ta cần xem xét tác động của AI trên các lĩnh vực cụ thể.
Thứ nhất, AI tác động đến lĩnh vực chính trị và truyền thông - thông tin khi nó giúp xây dựng bản sắc của một quốc gia. Bản sắc (identity) chính là cơ sở để xác định lợi ích của các quốc gia. Bởi lẽ, cách mà quốc gia nhìn nhận bản thân, giá trị và vai trò của mình trong hệ thống/ quan hệ quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến những gì quốc gia muốn đạt được (gọi chung là “lợi ích”). Trong cuộc chạy đua quyền lực, chính phủ của một quốc gia sẽ xây dựng một “hình mẫu” mà nó mong muốn các quốc gia khác, và/ hoặc chính công dân trong nước, tiếp nhận và nhìn nhận theo hướng phù hợp với lợi ích hay mục tiêu mà quốc gia đó đề ra.
Cần một khoảng thời gian dài để hình thành được bản sắc cố định như vậy. Một chiến lược truyền thông và xây dựng thông tin sẽ bao gồm những lập luận, sự thật, tin đồn, nửa sự thật hoặc có thể là thông tin bịa đặt - được lựa chọn và trình bày một cách có chủ đích để tác động lên dư luận. AI ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các bước truyền thông như thế này. Do đó, nếu một quốc gia nắm trong tay công cụ AI càng mạnh mẽ thì quốc gia đó càng có lợi thế để đối ngoại và truyền thông thông tin hiệu quả.
Trường hợp này xảy ra với Deep Seek, khi công cụ AI này được Trung Quốc dùng để thúc đẩy viên đạn thần – “truyền thông thông tin” – một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, tạo ra hệ miễn dịch đối với những thông tin từ bên ngoài. Trung Quốc đã thành công khi tạo ra bức tường bảo vệ, vừa giúp người dân nước này “miễn dịch” với các phương tiện truyền thông của các thế lực bên ngoài, vừa xây dựng một niềm tin vững chắc với những gì chính phủ nước này coi là chân lý.
Thật vậy, nền tảng Deep Seek là công cụ để chính phủ Trung Quốc định hình các quan điểm chính trị toàn cầu. Những vấn đề nhạy cảm như tranh chấp Biển Đông hay vấn đề Đài Loan được trả lời theo những tuyên bố chung của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc “không đưa ra những ý kiến phản hồi”. Nếu hỏi về vấn đề: “Ai kiểm soát Đài Loan”, Deep Seek mô tả hòn đảo tự trị này là “một phần không thể tách rời của lãnh thổ Trung Quốc từ thời cổ đại” và phủ nhận sự tồn tại của “Vấn đề Đài Loan”. Nếu hỏi: “Lịch sử Quảng trường Thiên An Môn là gì?”, Deep Seek không trả lời các câu hỏi về sự kiện tại quảng trường ở Bắc Kinh này. Tuy nhiên, khi được hỏi về ý nghĩa của Quảng trường Thiên An Môn với người dân Trung Quốc, công cụ này mô tả đây là một “biểu tượng cho sự phát triển và tiến bộ của đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc”. Có thể thấy, Deep Seek đưa ra những kết quả tra cứu thông tin phục vụ cho mục đích tuyên truyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Deep Seek có thể chỉ là bước khởi đầu cho những công cụ AI tiên tiến để những cường quốc, những chính trị gia và các đảng phái sử dụng nhằm bảo vệ lợi ích của họ. Theo đó, khi được sử dụng cho những toan tính quyền lực, AI có thể sẽ làm thay đổi cán cân quyền lực giữa các quốc gia và trở thành công cụ chiến lược trong cuộc đua công nghệ giữa các cường quốc, đặc biệt là với những quốc gia có tiềm lực lớn như Mỹ và Trung Quốc.
Thứ hai, AI tác động đến lĩnh vực quân sự. Hiện nay, AI đã được sử dụng cho mục đích quân sự hoặc thực hiện tấn công mạng, đồng thời dần thay đổi và tác động đến khả năng xảy ra cũng như cường độ của các cuộc xung đột vũ trang. Bên cạnh đó, AI đã trở thành yếu tố chiến lược quan trong việc phân tích dữ liệu lớn (big data) từ các nguồn như vệ tinh, drone, mạng xã hội nhằm xác định vị trí, hoạt động di chuyển và ý đồ của đối phương.
Nếu như trước đây các lực lượng tham chiến chủ yếu dựa vào sức mạnh của con người, xe tăng và pháo binh để hoàn thành nhiệm vụ thì giờ đây, chiến tranh đã thay đổi cùng với sự thống trị của AI. Chẳng hạn, AI quân sự đặc biệt quan trọng trong cuộc chiến Nga - Ukraine, khi việc sử dụng AI ngày càng phổ biến và việc ứng dụng nó trên chiến trường ngày càng chính xác và hiệu quả. Đáng chú ý nhất là máy bay không người lái tự động được hỗ trợ bởi AI đã và đang đưa chiến trường quân sự thành những khu vực chiến đấu rộng lớn hơn, cùng với độ chính xác và khả năng mở rộng lớn hơn trước đây rất nhiều. Ví dụ nổi bật là Spiderweb (Tấn công mạng nhện) – một chiến dịch tấn công bằng máy bay không người lái (drone) quy mô lớn của Cơ quan An ninh Ukraine (SBU) vào các căn cứ không quân của Nga. Với sự hỗ trợ của AI, cuộc tấn công bằng drone của Ukraine đã phá hủy ít nhất 10–13 máy bay và làm hư hại khoảng hơn 40 chiếc khác, trong đó bao gồm nhiều máy bay ném bom chiến lược quan trọng của Nga. Theo SBU, tổng thiệt hại từ chiến dịch này ước tính lên đến 7 tỷ USD, và ảnh hưởng tới khoảng 34% lực lượng máy bay ném bom chiến lược của Nga, bao gồm cả những địa điểm xa xôi như Siberia.
Trong lịch sử, quân sự là biểu tượng của quyền lực quốc gia. Sức mạnh quân sự quyết định chủ quyền, vị thế, và ảnh hưởng của quốc gia trên trường quốc tế. AI giờ đây lại hỗ trợ cho việc phát huy và thúc đẩy quyền lực quân sự; không những vậy, AI đã và đang trở thành công cụ quyền lực thực sự. Các tác giả của cuốn “The Age of AI And Our Human Future” đã chỉ ra: “Những bài học từ Ukraine, Iran và nhiều nơi khác sẽ định hình không chỉ các cuộc xung đột hiện tại mà còn cả tương lai của chiến tranh, nơi máy bay không người lái AI có thể quyết định chiến thắng”. Nhận định này hàm ý rằng chiến tranh hiện đại đang chuyển dịch khỏi các yếu tố truyền thống như quân số hay vũ khí hủy diệt hàng loạt, sang các công nghệ tự động hóa và AI – nơi quốc gia nào làm chủ được AI quân sự sẽ nắm trong tay lợi thế chiến lược vượt trội. AI khẳng định vị thế của mình không chỉ như công nghệ hỗ trợ, mà là nhân tố quyết định, mang lại ưu thế trên cả ba mặt trận: tấn công, phòng thủ và kiểm soát thông tin – qua đó góp phần định hình lại trật tự an ninh toàn cầu trong kỷ nguyên bất định.
Thứ ba, AI đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ con người chiếm hữu những lãnh thổ mới trong không gian. Trong bối cảnh môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng, khí hậu toàn cầu ngày càng nóng lên, dân số thế giới liên tục gia tăng và các nguồn nhiên liệu trên Trái đất dần cạn kiệt, con người buộc phải tìm kiếm những vùng đất mới ngoài không gian nhằm tiếp tục đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của mình và hơn hết là duy trì sự tồn tại của nhân loại. Trong bối cảnh ấy, ngành công nghiệp vũ trụ đang phát triển mạnh mẽ, và AI ngày càng trở thành yếu tố không thể thiếu trong chiến lược mở rộng và chiếm hữu những vùng lãnh thổ bên ngoài không gian.
Các cường quốc đang gia nhập vào cuộc đua quyền lực trong ngành công nghiệp vũ trụ bằng AI. Năm 2025, Trung Quốc lần đầu tiên phát triển robot khai thác khoáng sản vũ trụ để khai thác tài nguyên trên không gian, đặc biệt là Mặt Trăng, sao Hỏa và các tiểu hành tinh gần Trái Đất - những nơi giàu tài nguyên khoáng sản. Ngoài ra, Clint Crosier, giám đốc hàng không vũ trụ và vệ tinh của Amazon Web Services (AWS), cho biết AWS đã tạo ra một nhóm nhỏ “trí tuệ nhân tạo tạo sinh cho không gian” để tương tác với các khách hàng dịch vụ đám mây nhằm giúp phát triển các tiềm năng cho thế hệ tiếp theo. Như vậy, AI giúp tối ưu hóa vật liệu và thiết kế tàu vũ trụ, phân tích và xử lý dữ liệu vệ tinh, địa không gian bằng AI,... Vì vậy, phát triển AI trong ngành công nghiệp vũ trụ là một hướng đi tất yếu để đảm bảo sự phát triển bền vững và vị thế của các quốc gia (đặc biệt là với những cường quốc muốn khẳng định vị thế và tiếng nói của mình) trong tương lai.
Cạnh tranh công nghệ AI giữa các cường quốc
Câu nói của Thucydides trong cuốn “History of the Peloponnesian War” (tạm dịch: Lịch sử chiến tranh Peloponnesian) đã khắc họa một chân lý bền vững về bản chất quan hệ quốc tế: “Công lý chỉ tồn tại giữa những kẻ ngang tài ngang sức mà thôi. Kẻ mạnh làm những gì họ có thể, kẻ yếu chịu đựng những gì họ phải chịu”. Nguyên lý “Might make right” (quyền lực tạo ra công lý) này không chỉ là một quan sát lịch sử, mà còn là một định luật vận hành xuyên suốt các kỷ nguyên trong hệ thống quốc tế vô chính phủ (anarchy). Tiến bộ công nghệ đang dẫn đến sự phân phối lại quyền lực trong môi trường quốc tế, thúc đẩy sự thay đổi trong cấu trúc hiện nay. Theo đánh giá của RAND Corporation, “các quốc gia trên toàn cầu có thể thấy quyền lực của họ tăng hoặc giảm tùy thuộc vào cách họ khai thác và quản lý sự phát triển của AI”.
Trong bối cảnh cạnh tranh AI giữa Mỹ và Trung Quốc, nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Công nghiệp Điện tử Trung Quốc (2024) chỉ ra cuộc chiến này có tác động này rõ rệt đối với các nước đang phát triển và những quốc gia có trình độ công nghệ tầm trung, buộc họ phải lựa chọn giữa các hệ sinh thái công nghệ khác nhau.
Hiện nay, Mỹ và Trung Quốc đều đã ban hành và triển khai các chiến lược dài hạn nhằm thúc đẩy phát triển AI, nâng cao vị thế quốc gia trong cuộc cạnh tranh giành vị trí dẫn đầu. Từ năm 2016, Quốc vụ viện Trung Quốc đã xác định rõ AI là hướng phát triển chính của công nghệ thông tin thế hệ mới, đồng thời đặt mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo lớn nhất thế giới về AI vào năm 2030, với dự kiến thu hút khoảng 150 tỷ USD đầu tư vào ngành này. Phát biểu tại phiên học tập tập thể của Bộ Chính trị ngày 26/4, Tổng Bí thư Tập Cận Bình nhấn mạnh rằng AI là “công nghệ chiến lược dẫn dắt làn sóng cách mạng khoa học – công nghệ và chuyển đổi công nghiệp mới”, đồng thời kêu gọi đạt đột phá ở các lý thuyết cơ bản và công nghệ lõi để Trung Quốc “nắm thế chủ động và lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực AI”. Theo dữ liệu từ trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Số Thượng Hải (Shanghai Normal University Digital Economy Research Center), dự kiến đến năm 2030, AI sẽ góp 26% vào tăng trưởng GDP của Trung Quốc.
Dưới thời Tổng thống Obama, Trump (nhiệm kỳ đầu tiên) và Biden, Mỹ đã ban hành nhiều chiến lược quốc gia về AI, tập trung vào đổi mới, phát triển nhân lực, chuẩn mực đạo đức, hạ tầng, ứng dụng và hợp tác quốc tế. Đặc biệt, Đạo luật Sáng kiến AI Quốc gia (2021) của Mỹ đã tập trung nguồn lực liên bang để duy trì vị thế dẫn đầu, thúc đẩy đổi mới, an ninh, chất lượng sống và hợp tác quốc tế về AI. Nghiên cứu của Chỉ số AI Stanford (2025) cho thấy Mỹ dẫn đầu về số lượng mô hình AI (với 40 mô hình, vượt trội so với 15 mô hình của Trung Quốc).
Tuy nhiên, khoảng cách hiệu suất về AI giữa hai nước đang thu hẹp. Theo phân tích từ quỹ Thông tin Công nghệ và Đổi mới ITIF (Information Technology and Innovation Foundation), các mô hình AI của Trung Quốc đã đạt được hiệu suất cạnh tranh, thậm chí vượt trội so với các mô hình của Mỹ trong một số lĩnh vực như điểm chuẩn song ngữ (bilingual benchmarks), hiểu ngôn ngữ tiếng Trung, xử lý ngữ cảnh dài không tổn thất, và các mô hình mã nguồn mở. Sự xuất hiện của DeepSeek với chi phí thấp và hiệu suất cao chứng minh khả năng đổi mới của Trung Quốc dù bị hạn chế về công nghệ.
Sáng kiến Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số và sự hình thành hai hệ sinh thái AI song song
Một trong những động thái rõ nét nhất của Trung Quốc trong việc mở rộng ảnh hưởng công nghệ toàn cầu là triển khai sáng kiến Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số (Digital Silk Road – DSR). Đây là phần mở rộng quan trọng của sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), tập trung vào phát triển hạ tầng số, AI, 5G, dữ liệu lớn, điện toán đám mây tại các nước đang phát triển. Các tập đoàn như Huawei, Alibaba, Tencent, Baidu đóng vai trò chủ lực, cung cấp giải pháp “trọn gói” cho các quốc gia đối tác, đồng thời thúc đẩy tiêu chuẩn công nghệ và mô hình quản trị dữ liệu kiểu Trung Quốc.
Sự phát triển mạnh mẽ của DSR đã góp phần tạo ra hai hệ sinh thái công nghệ AI riêng biệt, một bên là hệ sinh thái do Mỹ dẫn dắt, bên còn lại là hệ sinh thái do Trung Quốc xây dựng. Hệ sinh thái AI của Mỹ chủ yếu dựa trên doanh nghiệp tư nhân, công ty khởi nghiệp (startup), viện nghiên cứu độc lập, với các tiêu chuẩn công nghệ mở, minh bạch, chuẩn quốc tế, thúc đẩy cạnh tranh sáng tạo và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu. Trong khi đó, hệ sinh thái AI của Trung Quốc do các tập đoàn công nghệ lớn phối hợp chặt chẽ với nhà nước dẫn dắt, ưu tiên tiêu chuẩn nội địa, kiểm soát chặt dữ liệu, tích hợp hạ tầng số với AI, và xuất khẩu mô hình quản trị dữ liệu riêng biệt sang các nước đối tác.
Sự tồn tại song song của hai hệ sinh thái AI không chỉ có ý nghĩa ở khía cạnh kỹ thuật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực chính trị, an ninh, quân sự, kinh tế, thương mại, đầu tư, nghiên cứu, phát triển và hệ giá trị. Mỹ tập trung vào phát triển các nền tảng AI mở, cung cấp dịch vụ “giao diện lập trình ứng dụng” (Application Programming Interface – API) toàn cầu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu. Ngược lại, Trung Quốc xây dựng hệ sinh thái khép kín, tích hợp AI vào mọi lĩnh vực, xuất khẩu mô hình quản trị dữ liệu và tiêu chuẩn công nghệ riêng, tạo ra thị trường công nghệ song song với Mỹ. Điều này dẫn đến nguy cơ hình thành hai “vũ trụ” công nghệ riêng biệt, buộc các quốc gia khác phải lựa chọn hệ sinh thái phù hợp với điều kiện, lợi ích và chiến lược phát triển của mình.
Các quốc gia đang phát triển và quốc gia công nghệ tầm trung cần chú ý điều gì?
Trước hết, cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc giúp các quốc gia đang phát triển có thêm nhiều lựa chọn về công nghệ, nguồn vốn và đối tác hợp tác. Nhờ DSR, nhiều nước được tiếp cận hạ tầng số, AI, dữ liệu lớn với chi phí thấp, thúc đẩy chuyển đổi số nhanh chóng trong các lĩnh vực trọng yếu. Ví dụ, dự án cáp quang 820 km Khunjerab – Rawalpindi do Huawei triển khai trong khuôn khổ DSR đã giảm chi phí kết nối và cung cấp hạ tầng số lõi cho chính phủ Pakistan, giúp nước này thoát khỏi sự phụ thuộc vào tuyến cáp đi qua Ấn Độ. Tại Kenya, hệ thống “Safe City” của Huawei với hơn 1.800 camera AI kết nối về trung tâm chỉ huy Nairobi giúp giảm 46% tỷ lệ tội phạm trong năm đầu, chứng minh vai trò của DSR trong việc mang công nghệ AI chi phí thấp tới các đô thị châu Phi. Ở Malaysia, nền tảng AI giao thông “City Brain” của Alibaba Cloud tại Kuala Lumpur giúp tối ưu tín hiệu đèn giao thông, giảm ùn tắc và trở thành mô hình tham khảo rẻ hơn các giải pháp phương Tây.
Cạnh tranh Mỹ – Trung cũng tạo ra môi trường đa dạng hóa nguồn đầu tư, giúp các nước có vị thế thương lượng tốt hơn khi đàm phán các dự án công nghệ lớn, tránh bị phụ thuộc hoàn toàn vào một đối tác duy nhất. Ví dụ, cáp biển Equiano của Google tại Nigeria giúp tốc độ Internet tăng gấp sáu lần và giá bán lẻ giảm 21%, tạo thêm phương án lựa chọn hạ tầng ngoài Trung Quốc. AWS cũng đầu tư 5 tỷ USD vào trung tâm dữ liệu tại Indonesia, cam kết tạo hơn 24.700 việc làm và đóng góp 10,9 tỷ USD cho GDP của nước này trong 15 năm, minh chứng cho việc các nước đang phát triển có thể đàm phán gói đầu tư lớn từ phía Mỹ để cân bằng với nguồn vốn từ Trung Quốc. Không chỉ vậy, Microsoft hợp tác với Tarana và Viasat triển khai sáng kiến Airband tại châu Phi, nhằm cung cấp Internet tốc độ cao đến 100 triệu người và phát triển nguồn nhân lực an ninh mạng, tận dụng cơ hội chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực từ cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần chú ý đến các thách thức. Thách thức đầu tiên là nguy cơ các quốc gia bị phụ thuộc công nghệ. Khi lựa chọn hệ sinh thái AI của một trong hai cường quốc, các nước đang phát triển dễ rơi vào tình trạng “khóa trói” (vendor lock-in), khó chuyển đổi nền tảng, phụ thuộc vào tiêu chuẩn và dữ liệu của bên cung cấp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tự chủ công nghệ mà còn làm giảm năng lực cạnh tranh và sáng tạo của các doanh nghiệp nội địa.
Thứ hai, vấn đề chủ quyền dữ liệu và an ninh thông tin rất nhạy cảm. Các giải pháp AI nhập khẩu, nhất là từ Trung Quốc, thường đi kèm yêu cầu lưu trữ, chia sẻ dữ liệu trên hạ tầng do đối tác kiểm soát, đặt ra nguy cơ đánh mất quyền kiểm soát dữ liệu quốc gia. Trong khi đó, các nền tảng AI của Mỹ lại đòi hỏi việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật, minh bạch dữ liệu nghiêm ngặt, đôi khi vượt quá năng lực quản trị của các nước đang phát triển.
Thứ ba, sự phân mảnh tiêu chuẩn kỹ thuật giữa hai hệ sinh thái khiến doanh nghiệp và chính phủ phải đầu tư nhiều hơn để đáp ứng các tiêu chuẩn khác nhau, tăng chi phí và rào cản hội nhập quốc tế.
Thứ tư, áp lực lựa chọn phe ngày càng gia tăng khi các nước phải cân nhắc giữa việc nhận ưu đãi tài chính, công nghệ từ Trung Quốc hoặc tiếp cận thị trường và chuẩn mực phương Tây từ Mỹ, trong khi vẫn phải bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.
Trước cơ hội và thách thức như đã nêu ở trên, các quốc gia công nghệ tầm trung như Ấn Độ, Brazil, Việt Nam cần chú ý đến chiến lược đa dạng hoá nguồn cung, phát triển AI nội địa, tận dụng cả hai hệ sinh thái để giảm phụ thuộc, đồng thời thúc đẩy tiêu chuẩn mở và chủ động xây dựng mô hình AI bản địa. Ngoài ra, các quốc gia này cũng cần chú trọng xây dựng khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tiễn, tăng cường quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư và an ninh mạng, đồng thời phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao để từng bước làm chủ và phát triển các ứng dụng AI phù hợp với nhu cầu và lợi ích quốc gia.
Dự báo về xu hướng cạnh tranh công nghệ AI trong tương lai
Theo dòng chảy hiện đại hoá và công nghệ số, AI sẽ len lỏi sâu hơn vào cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia có tiềm lực công nghệ. Hiện nay, cuộc cạnh tranh AI giữa các siêu cường đã khiến các quốc gia khác, đặc biệt là các nước đang phát triển, vừa muốn tận dụng cơ hội tiếp cận AI hiện đại để “nhảy cóc” về công nghệ, vừa lo ngại nguy cơ phụ thuộc và mất chủ quyền dữ liệu khi bị khóa trói vào một hệ sinh thái công nghệ cụ thể.
Thật vậy, AI đang làm thay đổi sâu sắc cách thức các quốc gia cạnh tranh về chính trị, quân sự và an ninh mạng. Trong lĩnh vực chính trị, AI có thể được sử dụng để tạo ra nội dung tuyên truyền thuyết phục, thao túng dư luận hoặc lan truyền thông tin giả với quy mô lớn, đặt ra thách thức lớn đối với việc kiểm soát không gian mạng và bảo vệ sự thật. Trong quân sự, AI thúc đẩy tự động hóa các hệ thống vũ khí, điều khiển drone, phân tích chiến trường theo thời gian thực, khiến cán cân sức mạnh thay đổi nhanh chóng và khó lường. An ninh mạng cũng trở nên phức tạp hơn khi AI kết hợp cùng các công nghệ như máy tính lượng tử có khả năng phá vỡ các chuẩn mã hóa truyền thống, đe dọa an toàn thông tin của chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân.
Không chỉ dừng lại ở trái đất, AI còn mở rộng cuộc đua công nghệ ra không gian, từ tối ưu hóa vật liệu mới cho ngành vũ trụ đến quản lý dữ liệu vệ tinh và khám phá các vùng lãnh thổ, biến không gian thành “tầng tác chiến” mới của nhân loại. Trong bối cảnh đó, tương lai cạnh tranh AI có thể diễn ra theo nhiều kịch bản: (1) các siêu cường đạt được thỏa thuận hợp tác tối thiểu để kiểm soát rủi ro như cam kết về kiểm soát vũ khí hạt nhân; (2) thế giới bị phân mảnh mạnh mẽ về công nghệ với các tiêu chuẩn không tương thích; hoặc (3) các liên minh đa cực xuất hiện, qua đó thúc đẩy chuẩn mở và chia sẻ lợi ích công bằng hơn.
Nguyễn Minh Châu hiện là sinh viên Khoa Chính trị Quốc tế & Ngoại Giao - Học viện Ngoại giao. Mối quan tâm của Châu là hợp tác phát triển kinh tế xanh và chính sách đối ngoại Nhật Bản. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected]
Hoàng Thị Vân Anh hiện là sinh viên Khoa Chính trị Quốc tế & Ngoại Giao - Học viện Ngoại giao. Vân Anh quan tâm đến chính sách đối ngoại Trung Quốc và Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected]
Đoàn Anh Vũ hiện là sinh viên Khoa Kinh tế Quốc tế - Học viện Ngoại giao. Mối quan tâm của Vũ là chiến tranh thương mại, mô hình dự báo biến Vĩ mô - Vi mô, và chính sách đối ngoại các quốc gia ở châu Âu. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected]
Từ khoá: trí tuệ nhân tạo cạnh tranh công nghệ cạnh tranh Mỹ - Trung quyền lực