Để hiểu về quyền lực của Mao Trạch Đông

Cách mạng Văn hóa (1966-1976) không chỉ là một biến cố chính trị - xã hội đơn thuần, mà còn là một thí nghiệm cực đoan về bản chất và cơ chế của quyền lực. Đặt Mao vào thảo luận về quyền lực cùng Bertrand Russell, Gustave Le Bon, và Michel Foucault sẽ làm bật lên chiều sâu và sự phức tạp về quyền lực của người được coi là cố lãnh tụ vĩ đại của Trung Quốc.

Lê Nguyễn Anh Thy 06/10/2025
Image
Một tấm áp phích Cách mạng Văn hoá với dòng chữ tiếng Trung tạm dịch là "Những người cách mạng vô sản hãy đoàn kết lại dưới lá cờ đỏ vĩ đại của Tư tưởng Mao Trạch Đông!" - (C): The National Archives

Cách mạng Pháp lật đổ ngai vàng của vua chúa, dựng lên nền cộng hòa “Tự do, Bình đẳng, Bác ái” (Liberté, Égalité, Fraternité). Cách mạng Nga xóa bỏ Sa hoàng, dựng lên nhà nước Xô viết với lời hứa về thiên đường cộng sản. Cách mạng Mỹ cắt đứt xiềng xích với mẫu quốc, khai sinh một quốc gia mới lấy tự do làm lý tưởng sáng lập. Ngay cả những cuộc cách mạng thất bại, như Công xã Paris, cũng gieo hạt giống cho phong trào xã hội chủ nghĩa lan rộng khắp châu Âu. Trung Quốc, hơn nửa thế kỷ trước, cũng đã vùng dậy để phá bỏ cái cũ dựng nên cái mới trong Đại Cách mạng Văn hóa vô sản - hay còn gọi là Cách mạng Văn hóa.

Ai khởi xướng cách mạng cũng tin rằng việc phá bỏ trật tự xã hội cũ sẽ mở đường cho một trật tự mới công bằng hơn. Song, Napoleon đi ra từ Cách mạng Pháp rồi lại tự đội vương miện lên đầu mình. Lenin dựng nên một nhà nước mới, nhưng guồng máy ấy dần trở thành chiếc lồng sắt toàn trị, giam hãm chính người dân Liên Xô. Người Mỹ cắt đứt xiềng xích với mẫu quốc, rồi chẳng bao lâu sau cũng thành một đế chế với quyền lực vươn khắp các đại dương. Lý tưởng là thế, nhưng kết cục lại dồn tụ vào một bàn tay thâu tóm toàn quyền. Trung Quốc cũng không thoát khỏi vòng lặp ấy. Một cách mạng vô sản rơi vào bạo lực, một thế hệ bỏ đi - cùng với “thế giới” cũ mà họ đã phá vỡ. Quyền lực tưởng chừng được trao cho giai cấp vô sản - nhưng cuối cùng vẫn rơi vào tay Mao Trạch Đông. Nhưng làm sao để thật sự hiểu quyền lực của Mao?  

Để hiểu về quyền lực, trước nhất phải tìm về căn nguyên của “quyền lực”. Theo Bertrand Russell trong cuốn Quyền lực: Một phân tích xã hội mới (Power: A new social analysis), lòng ham muốn quyền lực là một phần trong bản chất con người. Lý giải cho việc này, Russell cho rằng khác với những loài động vật khác, con người biết bất mãn - một cảm giác sinh ra chỉ khi những nhu cầu cơ bản như tồn sinh và truyền sinh đã được đáp ứng (trang 15). Chính cảm giác bất mãn này trở thành động lực cho khát vọng quyền lực của con người - vì sở dĩ, càng có nhiều quyền lực thì ta lại càng dễ đạt được những gì mình muốn. Nhưng cũng lưu ý, tuy có thể nói rằng khát vọng quyền lực là tồn tại bất di bất dịch trong mỗi người, nó vẫn biểu hiện dưới những hình thức khác nhau ở từng cá nhân.  

Nói ngắn gọn, quyền lực là khát vọng phổ quát của con người, và Mao Trạch Đông cũng không ngoại lệ. Điều khác biệt nằm ở chỗ: quyền lực của Mao không chỉ dừng lại ở tham vọng cá nhân muốn nắm giữ nhiều quyền lực nhất, mà còn ở cách ông hiện thực hóa và duy trì nó. Vậy, quyền lực trong Mao Trạch Đông đã được thể hiện dưới những hình thức nào?

Quyền lực - Bạo lực 

Nhìn lại cuộc Cách mạng Văn hóa, có lẽ ta sẽ sớm đưa ra nhận định rằng quyền lực của Mao Trạch Đông mang màu sắc bạo lực. Nếu xét quyền lực ở dạng thuần túy (naked power) - tức quyền lực được hiện thực hóa thông qua bạo lực, và người ta tuân phục nó chỉ vì nó là sức mạnh chứ không vì bất cứ lý do nào khác - thì bạo lực trở thành hệ quả tất yếu của khát vọng chiếm giữ và củng cố quyền lực (trang 106). Tuy nhiên, điểm đặc biệt trong cách Mao vận dụng bạo lực là ông không trực tiếp sử dụng nó. Bởi lẽ, ông đã có một đội quân sẵn sàng thay ông đạt được lý tưởng của mình - Hồng vệ binh (Red Guards).  

Sự thất bại của Đại Nhảy vọt đã dẫn đến thảm họa nạn đói và làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của Mao trong Đảng. Khi quyền lực chuyển dần sang các lãnh đạo ôn hòa như Lưu Thiếu Kỳ và Đặng Tiểu Bình, Mao tạm rời vị trí trung tâm vũ đài chính trị. Tuy nhiên, ông vẫn giữ được hình tượng mang tính biểu tượng gắn liền với chiến thắng của Đảng Cộng sản Trung Quốc (Chinese Communist Party) trước Quốc Dân đảng (Kuomintang). Nhằm khôi phục ảnh hưởng và lấy lại ánh hào quang từ chiến thắng trong nội chiến Quốc - Cộng, Mao phát động Đại Cách mạng Văn hóa Vô sản - thường được gọi là Cách mạng Văn hóa.

Ngày 16/5/1966, Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Trung Quốc, dưới sự chỉ đạo của Mao, đã ban hành thông báo chính thức khởi động Cách mạng Văn hóa. Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương (Central Cultural Revolution Group) được thành lập ngay sau đó - trở thành cơ quan chỉ huy cho Cách mạng Văn hóa, độc lập với Bộ Chính trị Trung ương. Nhóm này tập hợp nhiều nhân vật cấp tiến ủng hộ Mao như Trần Bá Đạt, Giang Thanh (vợ của Mao Trạch Đông), Khang Sinh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên, Vương Lập và Tạ Phú Trị. Ngày 29/5, Hồng vệ binh được thành lập tại Trường Trung học Cơ sở Đại học Thanh Hoa. Các thành viên cấp tiến trong ban lãnh đạo, chẳng hạn như Giang Thanh, đã phát băng tay cho các đội sinh viên và tuyên bố họ là “Hồng vệ binh - tiền tuyến của cuộc cách mạng mới”.

Bằng Cách mạng Văn hóa, dù dần mất đi thực quyền trong nội bộ Đảng Cộng sản Trung Quốc, Mao đã thành công thiết lập một cấu trúc chính trị đối kháng nhằm tái tập trung quyền lực về tay mình. Bước ngoặt diễn ra vào tháng 8/1966 với Quyết định Mười sáu điều, trong đó Điều 9 xác định các Nhóm, Ủy ban và Đại hội Cách mạng Văn hóa vừa là hình thức tối ưu để quần chúng “tự giáo dục” dưới sự lãnh đạo của Đảng, vừa là cầu nối giữa Đảng và nhân dân, đồng thời được công nhận như cơ quan quyền lực chính thức của Cách mạng Văn hóa. Quyết định này hợp thức hóa quyền lực của Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương, khiến phần lớn thẩm quyền của Bộ Chính trị và Ban Bí thư Trung ương dần rơi vào tay họ.  

Song song với đó, lực lượng Hồng vệ binh - vốn khởi đầu chỉ là các nhóm tự phát, không nằm trong cơ cấu chính thống của Đảng - đã được Mao trực tiếp bảo trợ. Ngày 1/8, Mao Trạch Đông viết thư cho Hồng Vệ binh của Trường Trung học Đại học Thanh Hoa, bày tỏ “sự ủng hộ nồng nhiệt” đối với tấm áp phích chữ lớn “Giải thích sự chính đáng của cuộc nổi loạn chống lại bọn phản động”. Ông cũng tuyên bố: “Dù ở Bắc Kinh hay trên khắp cả nước, và trong phong trào Cách mạng Văn hóa, chúng tôi nhiệt liệt ủng hộ tất cả những ai chia sẻ quan điểm cách mạng của các bạn”. Ông cũng kêu gọi họ “chú ý đoàn kết tất cả những ai có thể đoàn kết”. Qua sự ủng hộ này, Mao trao cho họ tính chính danh chính trị. Từ chỗ rời rạc và phân tán trong phạm vi các trường học, Hồng vệ binh nhanh chóng trở thành một lực lượng được công nhận, mang ý nghĩa đại diện cho ý chí cách mạng mà Mao muốn khẳng định.

Quay lại về Cách mạng văn hóa. Đầu tháng 6/1966, Nhân dân Nhật Báo đăng một bài xã luận “Quét sạch toàn bộ Ngưu quỷ và Xà thần” (Sweep Away All Ox-ghosts and Snake-spirits - 横扫一切牛鬼蛇神), khẳng định Cách mạng Văn hóa là một cuộc cách mạng của giai cấp vô sản nhằm phá vỡ xiềng xích tinh thần mà giai cấp bóc lột đã áp đặt lên họ. Mục tiêu của Cuộc Cách mạng Văn hóa cũng được xác định là nhằm triệt để xóa bỏ cái gọi là “Tứ cựu” - tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ và tập quán cũ - vốn bị quy kết là sản phẩm của các giai cấp bóc lột và là nguyên nhân chính khiến nhân dân Trung Quốc bị trói buộc trong hàng ngàn năm. Thay vào đó, Mao kêu gọi kiến tạo một hệ thống tư tưởng, văn hóa và phong tục hoàn toàn mới mang tính vô sản, nhằm cải tạo đời sống tinh thần của quần chúng. Trong diễn ngôn chính thống, mọi di sản gắn với giai cấp phong kiến và tư sản - từ hệ tư tưởng Khổng giáo, tôn giáo truyền thống cho tới các hình thức văn học nghệ thuật “phản động” - đều bị coi là đối tượng cần phê phán và tiêu diệt bằng thế giới quan vô sản.

Với danh nghĩa là lực lượng thanh niên cách mạng trung thành tuyệt đối với Mao, Hồng vệ binh được khuyến khích “trừng phạt” giới trí thức, phá bỏ những tàn dư văn hóa cũ, và cô lập, thậm chí loại bỏ những kẻ thù chính trị của Mao, cả trong và ngoài Đảng. Ngày 22/8, Mao Trạch Đông và Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đã phê chuẩn văn kiện “Nghiêm cấm sử dụng cảnh sát để đàn áp phong trào sinh viên cách mạng” của Bộ Công an. Hành động này càng tiếp thêm động lực cho cảnh sát trên toàn quốc dung túng cho các hành vi bạo lực và giết người của Hồng vệ binh. Russell chỉ ra rằng, nếu không dùng vũ lực để ngăn cản sự phấn khích tập thể, thì “những kẻ cuồng nhiệt này sẽ dùng vũ lực đối với kẻ khác”, và thậm chí, “cổ vũ sự phấn khích tập thể là vô trách nhiệm, vì nó sẽ mang lại chiến tranh, chết chóc và nô lệ.” (trang 342).  

Sự vô trách nhiệm của Mao đã dẫn đến bạo lực trên quy mô lớn. Các trường học bị đóng cửa, giới trí thức bị công khai đấu tố, nhiều di sản văn hóa truyền thống bị phá hủy, còn trong nội bộ Đảng, nhiều lãnh đạo kỳ cựu bị thanh trừng. Số liệu ghi nhận theo MacFarquhar và Schoenhals, chỉ riêng ở nông thôn trong giai đoạn 1966-1971, có 750.000-1,5 triệu người chết, số người bị giết có thể lên đến 2 triệu, với khoảng 100 triệu người bị truy bức, đấu tố hoặc chịu hình thức trừng phạt khác. Ngoài ra, 114.000 ngôi nhà bị xâm chiếm và lục soát, và ngoại tệ, vàng và các vật có giá trị khác đã bị tịch thu. Hồng vệ binh đã đốt 2,3 triệu cuốn sách và 3,3 triệu bức tranh, tác phẩm nghệ thuật và đồ nội thất. Hơn nữa, 4.922 trong số 6.843 địa điểm được chính thức chỉ định là “di tích văn hóa hoặc lịch sử quan trọng” ở Bắc Kinh đã bị phá hủy. Tử Cấm Thành có lẽ cũng đã bị phá hủy nếu không có sự can thiệp của Chu Ân Lai. Vì không cướp phá được Tử Cấm Thành, Hồng vệ binh đã dựng một tấm biển bên ngoài Thần Vũ Môn ghi dòng chữ “Huyết Lôi Cung” (Cung điện của Máu và Nước mắt).

Thậm chí, Hồng vệ binh còn tấn công những kẻ bị coi là “kẻ thù giai cấp”, bất kể đó có phải là thầy cô hay cha mẹ của họ. Trong nghiên cứu Student Attacks Against Teachers: The Revolution of 1966, Youqin Wang chỉ ra rằng vào mùa hè năm 1966, việc đánh đập giáo viên được xem là một hành động “cách mạng”, và do đó không bị giới hạn bởi luật pháp, quy định hay chuẩn mực xã hội. Tham gia vào những cuộc hành hung thậm chí còn được coi là một vinh dự, một đặc quyền. Qua nhiều năm phỏng vấn và thu thập tài liệu, Wang ghi nhận rằng trong mùa hè 1966, tại toàn bộ 96 trường được khảo sát, học sinh đều tấn công thể xác giáo viên. Trong số đó, 27 giáo viên đã bị đánh chết bởi chính học trò của mình; nhiều người khác bị thương nặng hoặc chọn cách tự sát sau khi chịu đựng nhục nhã và tra tấn. Không chỉ giáo viên, tại hai ngôi trường, hai học sinh cũng bị bạn cùng lớp đánh chết, và ngay sau khi bạo lực học đường bùng phát, học sinh còn giết hại cả những người ngoài trường.

Ngoài ra, trong bài báo “Lời thú nhận của một Hồng vệ binh, 50 năm sau khi Cách mạng Văn hóa kết thúc”, Yu Xiangzhen thừa nhận rằng bà từng là một trong những học sinh hăng hái nhất khi lớp tổ chức đấu tố giảng viên Zhang. Bà đã bịa đặt những cáo buộc vô căn cứ, mô tả cô giáo như một người nhẫn tâm và lạnh lùng, dù hoàn toàn sai sự thật. Một số học sinh khác còn vu khống rằng Zhang là tín đồ Thiên Chúa giáo, chỉ vì tên bà có chữ “Ji”, bị cho là liên quan đến đạo Thiên Chúa (“Thiên Chúa giáo” trong tiếng Trung là 基督教 (Jīdūjiào), có nghĩa là tôn giáo của Chúa Kitô). Những chỉ trích vô căn cứ này sau đó được viết thành những biểu ngữ chữ lớn - một cách phổ biến để phê bình “những kẻ thù của giai cấp”. Những biểu ngữ này phủ kín cả bức tường bên ngoài phòng học. Không lâu sau đó, Zhang bị đưa tới chuồng bò - một hình thức tạm giam trí thức và những “phần tử tư sản”, và phải chịu đủ hình thức lạm dụng, nhục mạ. Về sau, khi được hỏi về những gì đã xảy ra trong đó, Zhang chỉ bình thản đáp: “Cũng không có gì quá tệ. Tôi chỉ bị bắt phải bò dưới đất như một con chó”.

Trong nghiên cứu của Wang, giáo viên thậm chí bị buộc phải hát “Ca khúc Ngưu Quỷ Xà Thần” (牛鬼蛇神歌). Nhưng đối với nhiều người, ký ức ấy quá nhục nhã và đau đớn để có thể nhắc lại. Những giáo viên từng bị liệt vào “nhóm Ngưu Quỷ Xà Thần” (牛鬼蛇神隊) trong Cách mạng Văn hóa đều khẳng định rằng họ đã quên sạch ca từ, ngoại trừ câu mở đầu: “Tôi là Ngưu Quỷ Xà Thần”, dù một thời từng bị ép hát đi hát lại bài ca tự hạ nhục này. Do vậy, thay vào đó, chính các học sinh trung học mới là người cung cấp cho Wang lời bài hát:

Tôi là Ngưu Quỷ Xà Thần/I am an ox-ghost and snake-demon 

Tôi là Ngưu Quỷ Xà Thần/I am an ox-ghost and snake-demon 

Tôi có tội/I am guilty 

Tôi có tội/I am guilty 

Tôi đã phạm tội với nhân dân/I committed crimes against the people 

Nên bị nhân dân coi là đối tượng của chuyên chính/So the people take me as the object of the dictatorship 

Tôi phải cúi đầu nhận tội/I have to lower my head and admit my guilt 

Tôi phải ngoan ngoãn phục tùng/I must be obedient 

Tôi không được phép nói hay làm sai trái/I am not allowed to speak or act incorrectly 

Nếu tôi dám nói hay làm sai/If I speak or act incorrectly, 

Xin hãy đánh đập và nghiền nát tôi/May you beat me and smash me 

Đánh đập và nghiền nát tôi/Beat me and smash me 

Những câu chuyện và con số trên phản ánh mức độ lan rộng và cường độ của bạo lực. Câu hỏi đặt ra là: vì sao bạo lực có thể thẩm thấu sâu đến như vậy, và tại sao lực lượng Hồng vệ binh - vốn là những thanh niên có tri thức, được kỳ vọng có khả năng phân biệt đúng - sai - lại có thể hành xử với mức độ tàn bạo đến thế?  

Trong lý giải của Bertrand Russell, “tổ chức được tăng cường vì những người nhút nhát dễ tuân phục lãnh tụ và được thuộc về một đám đông cảm nghĩ giống nhau” (trang 35) và “sự an tâm cảm xúc được chia sẻ trở nên càng lúc càng mạnh mẽ tới khi nó lấn át mọi cảm nghĩ khác trừ ý thức quyền lực sôi nổi do sự gia tăng bản ngã” (trang 36). Tuy nhiên, nếu dừng lại ở đây thì vẫn quá giản lược về đám đông, vì chỉ mới giả định rằng động lực hành động tập thể chỉ là sự cộng gộp của những tâm lý cá nhân yếu ớt, chứ chưa chạm đến cơ chế biến đổi căn bản khi một cá nhân hòa tan trong đám đông.

Gustave Le Bon, trong cuốn Tâm lý học đám đông (The Crowd: A Study of the Popular Mind), đã có một giải thích chi tiết hơn. Ông cho rằng khi một người tham gia vào đám đông, cái “tôi” cá nhân bị che lấp, và bị chi phối bởi một tâm lý tập thể mạnh mẽ, vượt trên ý thức cá nhân. Theo Le Bon, đám đông tạo nên ba hiệu ứng cơ bản. Thứ nhất, cảm giác về sức mạnh bất khả chiến bại, được nuôi dưỡng bởi số lượng, khiến mỗi thành viên hành xử liều lĩnh hơn rất nhiều so với khi đơn độc. Thứ hai, sự lây lan của cảm xúc và hành vi hoạt động như một dạng thôi miên tập thể, triệt tiêu khả năng tự chủ. Thứ ba, trạng thái bị ám thị khiến các cá nhân dễ tiếp nhận và phục tùng mệnh lệnh, những tín hiệu mà trong hoàn cảnh riêng lẻ họ có thể sẽ kháng cự hoặc nghi ngờ.

Từ đó, Le Bon lý giải sự bạo liệt của đám đông: khi những con người khác biệt hợp lại, họ hành động dữ dội hơn bởi thiếu vắng trách nhiệm cá nhân. Cảm giác chắc chắn sẽ không bị trừng phạt, vốn tỷ lệ thuận với quy mô đám đông, khuyến khích sự bùng phát bạo lực trong khoảnh khắc. Hòa lẫn trong tập thể, những kẻ vốn bất lực, bất tri bỗng cảm thấy mình sở hữu một sức mạnh vượt trội, tuy ngắn ngủi nhưng cực kỳ mãnh liệt. Chính sự thái quá này khơi dậy bản năng nguyên thủy vốn bị kìm nén trong đời sống cá nhân có trách nhiệm. Vì vậy, đám đông có xu hướng dễ dàng rơi vào bạo loạn.

Điều này có thể thấy rõ trong hiện tượng Hồng vệ binh. Họ là những người trẻ, vốn dĩ được đào tạo để phân biệt đúng - sai, tốt - xấu, nhưng khi bị cuốn vào đám đông cách mạng, bản ngã cá nhân tan biến, nhường chỗ cho một bản năng tập thể được định hướng sẵn.  

Tuy nhiên, một câu hỏi khác cần đặt ra: điều gì đã khiến những cá nhân rời rạc này tìm thấy một điểm chung để trở thành một khối đồng nhất?  

Quyền lực - Tôn giáo 

Nếu bóc tách quyền lực - bạo lực, thì ta lại thấy một loại quyền lực khác xuất hiện. Đó là quyền lực - tôn giáo. Tôn giáo ở đây không phải là Mao Trạch Đông đã dựa và một tôn giáo sẵn có để lấy nó làm nền tảng cho quyền lực của mình, mà là ông đã đóng vai trò gần giống như một tôn giáo (quasi-religious deity). Không chỉ dừng lại ở Tư tưởng Mao Trạch Đông, sự sùng bái này có niềm tin, có lý tưởng, nhưng cũng có răn đe và những trừng phạt tương xứng. Tất cả được gói gọn như trong tuyên bố của Lâm Bưu - Bộ trưởng Bộ quốc phòng, người được Mao bổ nhiệm sau khi người tiền nhiệm là Bành Đức Hoài bị cách chức vì lên tiếng chỉ trích cuộc Đại Nhảy Vọt thảm khốc: “Dù Chủ tịch Mao sống bao lâu, dù ông chín mươi hay một trăm tuổi, ông vẫn là lãnh tụ tối cao của Đảng ta, và lời nói của ông sẽ là kim chỉ nam cho hành động của chúng ta. Bất cứ ai chống đối ông sẽ bị toàn Đảng lên án và toàn dân lên án.”

Để trả lời cho câu hỏi đặt ra ở phần trên “điều gì đã khiến những cá nhân rời rạc này tìm thấy một điểm chung để trở thành một khối thống nhất?”, thì một lần nữa, theo Gustave Le Bon, những bước ngoặt lịch sử thường được khởi xướng và dẫn dắt bởi một số cá nhân có khả năng định hình tư tưởng, khơi dậy cảm xúc và định hướng hành động của quần chúng, từ đó đưa cả cộng đồng và xã hội vào một quỹ đạo mới. Ông cho rằng những biến chuyển mang tính cách mạng thường bắt đầu từ hai điều kiện: thứ nhất, sự tan rã của các niềm tin tôn giáo, chính trị và xã hội vốn là nền tảng của nền văn minh; thứ hai, sự hình thành những điều kiện sống và tư tưởng hoàn toàn mới do các phát minh khoa học và công nghiệp hiện đại tạo ra (trang 5). 

Nếu dựa vào luận giải của Le Bon thì có thể hiểu việc bắt đầu phong trào Phá tứ cựu là để làm sụp đổ những niềm tin, tín ngưỡng và giá trị mà theo đánh giá của Mao là cũ và cần phải xây dựng một nền văn hóa mới “nền văn hóa phản đế, phản phong kiến của quảng đại quần chúng nhân dân dưới sự lãnh đạo của giai cấp vô sản” (Mao Trạch Đông tuyển tập, tập 2, trang 698). Mao Trạch Đông đã phá vỡ nền tảng văn hóa truyền thống Trung Quốc bằng cách quy kết nó là sản phẩm của chế độ phong kiến dựa trên sự phân tầng và áp bức giai cấp. Tuy nhiên, về yếu tố thứ hai, thì không chỉ là khoa học - kỹ thuật, mà còn là hệ tư tưởng Mao Trạch Đông, được Đảng Cộng sản Trung Quốc diễn giải như là đỉnh cao của chủ nghĩa Mác-Lênin đương đại, là con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội phù hợp với điều kiện của Trung Quốc. 

Hệ quả là thế hệ Hồng vệ binh - thế hệ đầu tiên sinh ra trong xã hội Trung Quốc Cộng sản, rơi vào tình trạng mất mát căn tính, đồng thời cũng đánh mất niềm tin vào trật tự xã hội hiện hữu, từ đó khơi dậy khát vọng xây dựng một hình mẫu xã hội hoàn toàn mới. Họ không còn chỗ dựa ở truyền thống, mà đồng thời cũng chưa có khả năng tự kiến tạo một hệ giá trị thay thế. Trong khoảng trống ấy, Mao xuất hiện như nguồn sáng duy nhất.

Niềm tin đặt vào Mao Trạch Đông không dừng lại ở mức độ tin tưởng chính trị mà đã được thần thánh hóa (apotheosis). Nếu Mao được thần thánh hóa như một “đấng cứu rỗi”, thì Hồng Bảo thư (紅寶書) - cuốn sách nhỏ đầy ắp những trích dẫn của Mao Trạch Đông đóng vai trò như Kinh Thánh. Việc Lâm Bưu khởi xướng Hồng Bảo Thư - từ những trích dẫn đăng hằng ngày trên Nhật báo Quân Giải phóng Nhân dân năm 1961, đến ấn bản chính thức năm 1964 do Tổng cục Chính trị Quân Giải phóng phát hành - đã đặt nền móng cho sự hình thành cho sự sùng bái cá nhân Mao Trạch Đông.  

Cùng với việc “Tư tưởng Mao Trạch Đông” được xác lập là kim chỉ nam chính thức của Cách mạng Văn hóa trong Quyết định Mười sáu điều, Hồng Bảo Thư nhanh chóng trở thành vật bất ly thân của quần chúng. Người dân khắp nơi giương cao cuốn sách nhỏ màu đỏ, coi đó là nguồn cảm hứng và hướng dẫn cho mọi hoạt động, từ học tập đến đấu tranh chính trị. Trong giai đoạn cao trào của Cách mạng Văn hóa, Hồng Bảo Thư được in hơn một tỷ bản, dịch ra 30 ngôn ngữ, và xét về lượng phát hành thì chỉ đứng sau Kinh Thánh. Thậm chí, không chỉ để tôn sùng Mao, phe phái Hồng vệ binh đã sử dụng cuốn sách này để buộc tội giáo viên của họ, các quan chức cấp cao của Đảng Cộng sản Trung Quốc ở mọi cấp, và ngày càng nhiều hơn là buộc tội lẫn nhau về việc phản bội các giá trị của Mao.

Không chỉ trong sách vở, đời sống hàng ngày của người dân cũng bị “rập khuôn” bởi các chuẩn mực mới. Một tài liệu tiêu biểu - Một trăm ví dụ về phá cũ, lập mới, do Hồng vệ binh Trường Tư tưởng Mao Trạch Đông (trước là Trường Trung học số 26, Bắc Kinh) biên soạn ngày 1/9/1966 đã liệt kê hàng loạt yêu cầu đối với người dân: từ treo chân dung và trích dẫn Mao trong mỗi gia đình, dán lời Mao lên xe cộ, thay quốc ca bằng bài ca ngợi Mao, cho đến bài trừ hoàn toàn những yếu tố bị xem là phong kiến hay tư sản. Cả những chi tiết nhỏ như phong bì, tem thư cũng bị “cách mạng hóa”, hình động vật hoặc nghệ thuật phương Tây bị cấm, thay bằng trích dẫn Mao.

Phong trào này lan sang không gian công cộng với việc đổi tên đường phố, công viên, bệnh viện. Ví dụ, ở Hạ Môn, đường Trung Sơn được đổi thành đường Đông Phương Hồng, đường Tây Tư Minh, đường Nam Tư Minh, đường Bắc Tư Minh lần lượt được đổi thành đường Tây Hồng Vệ Binh, đường Nam và đường Bắc. Ở Bắc Kinh, Đại lộ Trường An được đổi tên thành Đại lộ Đông Phương Hồng, Công viên Bắc Hải thành Công viên Công nông binh, Di Hòa Viên thành Công viên Nhân dân Thủ đô. Thậm chí, số nhà và biển báo đường phố, vốn trước đây đều có chữ trắng trên nền xanh, nhưng trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, tất cả chúng đều trở thành chữ trắng trên nền đỏ.

Chính bản chất tình cảm mang tính tôn giáo ở đây là sự thần thánh hóa lãnh tụ, biến diễn ngôn của họ thành thánh thư, nghi lễ, biểu tượng và đạo đức cộng đồng, từ đó tạo ra một trật tự đạo đức - cảm thức thay thế cho pháp chế và thể chế thông thường. Khi phân tích phương tiện tác động của lãnh đạo, Le Bon cho rằng để một tư tưởng ngấm vào tâm hồn đám đông và trở thành niềm tin bền vững, nhà lãnh đạo phải dựa vào ba phương tiện: khẳng định (affirmation), lặp lại (repetition) và truyền nhiễm (contagion) (trang 52). Sự khẳng định không ngừng, được lặp lại bằng cùng một công thức và khuếch tán rộng rãi, khiến cho lời nói của lãnh tụ dần dần được coi như sự thật hiển nhiên. Đời sống xã hội bị “cách mạng hóa” đến từng chi tiết đã sản sinh ra một “echo chamber”, nhưng không chỉ là một môi trường thông tin khép kín, đó còn là một cấu trúc xã hội - tâm lý được vận hành một cách có chủ đích, một chiều. Trong cấu trúc đó, mọi kênh truyền thông và cả không gian công cộng đều được dùng để sản xuất một diễn ngôn duy nhất là tư tưởng Mao Trạch Đông. Hệ quả là người dân Trung Quốc thời kỳ đó bị đặt trong trang thái tiếp nhận thụ động, không thể có một ý niệm nào khác lệch với chuẩn mực Mao Trạch Đông.

Gustave Le Bon cũng đưa ra một lời giải thích hợp lý vì sao thứ tình cảm tôn giáo đã được miêu tả ở phần trên lại dễ dàng được chuyển hóa thành bạo lực. Ông viết: “Càng ít khả năng suy nghĩ một cách hợp lý, đám đông càng có xu hướng lớn thiên về hành động” (trang 6). Theo Le Bon, tất cả những người xây dựng giáo lý hay học thuyết chính trị thành công đều dựa vào khả năng khơi gợi trong quần chúng một tình cảm tôn giáo cuồng nhiệt: nó khiến con người hạnh phúc trong sự sùng bái và sẵn sàng hiến dâng cuộc đời cho thần tượng. “Những đức tin của đám đông mang tính chất của một sự tuân thủ mù quáng, một sự không khoan dung tàn bạo và một nhu cầu truyền bá gắn liền với thứ tình cảm kiểu tôn giáo; như vậy, tất cả những đức tin của họ đều mang hình thức tôn giáo.” Ở điểm này, có thể thấy rõ tại sao tinh thần “Phá tứ cựu” - vốn được gắn cho một sứ mệnh cách mạng - lại biến thành sự tàn phá bạo lực. Nó không còn đơn thuần là kết quả của ý chí chính trị của từng cá nhân, mà là sản phẩm tất yếu của tâm lý tôn giáo tập thể mà Mao đã khơi dậy và điều hướng.

Ngày 1/8, khi Mao Trạch Đông viết thư cho Hồng vệ binh Trường Trung học Đại học Thanh Hoa, lời lẽ của ông - “chúng tôi nhiệt liệt ủng hộ tất cả những ai chia sẻ quan điểm cách mạng của các bạn” - không chỉ mang tính động viên chính trị thông thường mà giống như một sự “mặc khải” từ thánh nhân. Việc Mao trực tiếp bày tỏ “sự ủng hộ nồng nhiệt” với áp phích chữ lớn - một hành vi vốn chỉ là hành động phản kháng của một nhóm học sinh - ngay lập tức biến “nổi loạn” thành “sứ mệnh cách mạng”. Từ đó, tính tập thể của Hồng vệ binh gia tăng nhanh chóng. Bạo lực không còn là một lựa chọn lý tính của một người, mà đã trở thành một nghi thức thiêng liêng vô thức cần thiết để chứng minh lòng trung thành.

Quyền lực - Tri thức 

Trong phân tích quan hệ quyền lực, Russell phân biệt hai kiểu người cơ bản: kẻ lãnh đạo và người tuân phục (trang 22). Ở lãnh đạo, khao khát quyền lực là vô hạn, nhờ đó họ không ngừng mở rộng và củng cố vị thế. Điều này không có nghĩa trong số những người tuân phục hoàn toàn vắng bóng ham muốn quyền lực. Khát vọng ấy vẫn tồn tại, song bị dồn nén và chuyển hóa thành sự lựa chọn đi theo một lãnh tụ có thể thay mình đạt được thứ mình muốn, thay vì tự mình vùng dậy để tranh đoạt quyền lực. Cách nhìn này phần nào giúp lý giải quan hệ giữa Mao Trạch Đông và Hồng vệ binh. Sở dĩ, trong mắt họ, xã hội Trung Quốc chất chứa những xung đột sâu sắc giữa tầng lớp cán bộ đặc quyền và thường dân. Sức hút của Mao phần lớn xuất phát từ hình ảnh ông như một người dám đứng lên chống lại cả truyền thống lẫn bộ máy nhà nước. Ông công khai công kích hệ thống giáo dục, coi đó là cỗ máy phân tầng, duy trì đặc quyền cho giới trí thức và tái sản xuất bất công giữa tầng lớp tư sản với tầng lớp vô sản.

Tuy nhiên, sẽ quá giản lược nếu chỉ gói gọn trong cặp đối lập lãnh đạo - tuân phục. Vấn đề thực sự cần đặt ra là: vì sao chính Hồng vệ binh, chứ không phải một lực lượng xã hội khác, lại trở thành công cụ tập hợp quanh Mao?

Câu trả lời có lẽ nằm ở vấn đề sản xuất và sở hữu tri thức. Khi nói về mối quan hệ lãnh đạo - tuân phục, Russell đã dẫn lại lời Alfred Adler trong cuốn Tìm hiểu nhân tính (Understanding Human Nature): “Bất lợi lớn nhất của một nền giáo dục độc đoán là đào tạo cả mẫu người nô lệ lẫn độc tài, vì theo nền giáo dục này chỉ có kẻ ra lệnh và kẻ tuân lệnh mới hợp tác với nhau” (trang 24), và giáo dục cuối cùng cũng sẽ trở thành “một cuộc tập luyện xen lẫn với việc nhồi sọ tập thể, và tri thức cũng như phán đoán chỉ giữ vai trò thứ yếu” (trang 37). Mao đã thực hiện điều này bằng cách “nhào nặn” giáo dục thành một cơ chế “độc đoán”, tạo ra một thế hệ bị giới hạn trong không gian tư tưởng xoay quanh ông, khiến họ sẵn sàng làm công cụ để củng cố quyền lực của Mao.  

Tuy nhiên, Foucault đưa ra một cách lý giải sâu sắc và triệt để hơn so với Russell về quyền lực trong sản xuất tri thức. Nếu Russell quan tâm đến chủ thể nắm giữ quyền lực, thì Foucault tập trung vào cơ chế vận hành của quyền lực. Ông cho rằng quyền lực không chỉ là sự cưỡng ép từ bên ngoài mà hiện diện trong mọi thiết chế xã hội, được nội tâm hóa (interiorisation) vào cơ thể, diễn ngôn và tri thức (trang 154). Một sai lầm, theo Foucault, là giả định rằng tri thức có thể tồn tại độc lập với quyền lực, hoặc rằng tri thức tất yếu mang lại sự giải phóng khỏi quyền lực. Trái lại, quyền lực và tri thức luôn đan xen, sản sinh và tái tạo lẫn nhau, và thậm chí vượt ra ngoài khung tiếp cận truyền thống vốn giới hạn quyền lực ở nhà nước hay pháp luật (trang 52).

Mỗi xã hội, theo Foucault, vận hành trong một “chế độ chân lý” (regime of truth) đặc thù, tức là một cấu trúc quy tắc quy định việc sản xuất, điều chỉnh, phân phối, lưu thông và vận hành “tri thức” (trang 131). “Chế độ chân lý” này đồng thời xác định những loại diễn ngôn nào được chấp nhận và được vận hành như chân lý; những cơ chế và thiết chế cho phép phân biệt giữa đúng và sai; những phương thức mà qua đó các phát biểu được thừa nhận hoặc bác bỏ; những kỹ thuật và thủ tục được gán giá trị trong việc tìm kiếm chân lý; cũng như vị thế của các chủ thể có thẩm quyền phát ngôn về cái gì được coi là đúng.  

Sau khi nội chiến kết thúc, Mao sớm nhận ra tầm quan trọng chính trị của việc kiểm soát giáo dục, hay, theo ngôn ngữ của Foucault - tạo ra một chế độ chân lý riêng trong khuôn khổ xã hội Trung Quốc. Nạn mù chữ sau nội chiến, tức là sự vắng mặt của một hệ thống tri thức phổ quát, lại là một cơ hội để thiết lập một trật tự tri thức mới mà hình ảnh của Đảng Cộng sản, lý tưởng Marx, sự sùng bái cá nhân Mao trở thành chân lý, và chân lý này lại phục vụ để củng cố quyền lực của Mao.

Ban đầu, trọng tâm của Đảng Cộng sản Trung Quốc là mở rộng tiếp cận để nâng cao trình độ học vấn toàn dân, áp dụng các mô hình giáo dục của Liên Xô với sự nhấn mạnh vào các chương trình kỹ thuật và lao động sản xuất, thiết lập nền chính trị phổ cập, đồng thời tiến hành phong trào cải cách tư tưởng nhằm cải cách tư duy của người dân Trung Quốc để chấp nhận chủ nghĩa Mác-Lênin và Tư tưởng Mao Trạch Đông. Đến giai đoạn 1953-1955, chính sách chuyển từ mở rộng số lượng sang kiểm soát chất lượng, mục tiêu là đào tạo có định hướng dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước. Đến năm 1956, Bộ Giáo dục lại thúc đẩy một bước tăng tốc khác: các trường tư thục bị quốc hữu hóa, giáo dục được mở rộng ở mọi cấp độ với sự tài trợ mạnh mẽ từ nhà nước, nhưng đồng thời các văn bản Khổng học bị loại bỏ khỏi chương trình học, khoảng trống đó được thay thế bằng tác phẩm của Mao và tài liệu chính thức của Đảng; trí thức bị đặt dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của chính phủ. 

Đến giai đoạn Đại Nhảy vọt, giáo dục nhấn mạnh việc xóa bỏ khoảng cách thành thị - nông thôn, nên những đại học tổng hợp bị thu hẹp, nhường chỗ cho các trường dạy nghề và trường sư phạm - tức là đào tạo “kỹ năng phục vụ cách mạng” thay vì nuôi dưỡng giới tinh hoa học thuật. Mao chủ trương các chương trình cải tạo giáo viên. Trong cách nhìn của Đảng Cộng sản Trung Quốc, đối tượng bị nhắm tới là những người có xuất thân là con cháu của “giai cấp bóc lột”, đã gia nhập hoặc ủng hộ Quốc Dân Đảng trong thời kỳ Nội chiến, và những người bị xem là có vấn đề về tư tưởng, mang theo những tư tưởng “phong kiến” dai dẳng, đặc biệt là quan niệm truyền thống về giới quý tộc nho sĩ, và dễ bị ảnh hưởng bởi những tư tưởng và thực tiễn giáo dục “tư sản” có hại du nhập từ Mỹ và Tây Âu trong nửa đầu thế kỷ 20. Mục tiêu cuối cùng là biến họ thành những giáo viên được rèn luyện theo tiêu chuẩn chính trị và khuôn mẫu xã hội chủ nghĩa mà Đảng đặt ra.

Cuộc Cách mạng Văn hóa khởi động. Ngày 13/6/1966, theo lệnh Mao Trạch Đông, Quốc vụ viện đình chỉ toàn bộ lớp học trên cả nước. Giáo dục trở thành mục tiêu tấn công đầu tiên, bởi Mao coi đây là lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển xã hội - kinh tế và cần phải được “cách mạng hóa”. Theo đó, trường học bị đóng cửa để dồn sức cho “cách mạng”. Quyền định đoạt chính sách giáo dục không còn nằm trong tay Bộ Giáo dục hay giới trí thức, mà chuyển sang các tiểu ban trực thuộc Trung ương Đảng, bao gồm công nhân, nông dân, binh lính và một số ít giáo viên được coi là “đúng đắn chính trị”. Kết quả là hệ thống giáo dục bị phá hủy, giáo viên mất tinh thần, bị nghi ngờ chính trị; chương trình học bị cắt xén hoặc trống rỗng; phương pháp dạy học bị thay thế bởi thảo luận nhóm. Việc đóng cửa trường học cũng là “giải phóng” một lực lượng lớn học sinh, sinh viên - thành viên của Hồng vệ binh ra ngoài xã hội.  

Vốn ban đầu “chế độ chân lý” chỉ được sản xuất trong môi trường tri thức, nghĩa là chỉ trong môi trường học tập, thì hành động đóng cửa trường học cũng là mở cánh cửa cho chế độ chân lý Mao thoát ra khỏi môi trường chuyên biệt, lan tràn vào toàn xã hội. Kể từ đây, xã hội Trung Quốc bị định hình trực tiếp bởi Mao theo cách khắc nghiệt và toàn diện hơn. Mọi hành động sản xuất, học tập hay sinh hoạt xã hội đều phải được đo lường theo chuẩn “chân lý” của Mao. Bất cứ sự phản bác nào đối với tư tưởng Mao lập tức bị quy kết là sai trái, phản cách mạng, và không còn chỗ cho những tranh luận về lý lẽ. Ngay cả việc học, nghiên cứu hay đời sống thường nhật cũng bị định hình và trói buộc bởi “chân lý Mao”.

Foucault có chia quyền lực thành hai dạng: quyền lực vĩ mô và quyền lực vi mô. Quyền lực vĩ mô tập trung vào Nhà nước (state apparatus), thể hiện qua luật pháp và các lệnh cấm, từ trên xuống, nhằm kiểm soát xã hội (trang 94). Ngược lại, quyền lực vi mô vận hành như “mao dẫn” (capillary), thẩm thấu vào đời sống cá nhân, cơ thể, hành vi, tư duy, diễn ngôn và sinh hoạt hàng ngày (trang 39), khiến xã hội không còn cần hình ảnh một người lãnh đạo để duy trì trật tự (trang 59). Điều này có nghĩa là quyền lực không được tập trung trong tay một cá nhân hay một thể chế duy nhất, mà được vận hành qua vô số thiết chế nhỏ.  

Foucault cũng nói thêm rằng nếu như quyền lực vĩ mô dựa vào trừng phạt một cách tàn khốc và công khai, thì quyền lực vi mô dựa nhiều hơn vào hành động giám sát, đưa xã hội vào chế độ giám sát (panopticism) (trang 71). Foucault lấy mô hình Panopticon của Jeremy Bentham để minh họa: một nhà tù hình tròn, một người giám sát ở trung tâm có thể nhìn thấy tất cả tù nhân, nhưng tù nhân không biết khi nào họ bị quan sát. Chính sự bất định này khiến mỗi cá nhân phải “nội tâm hóa đến mức họ trở thành người giám sát chính mình, mỗi cá nhân do đó thực hiện sự giám sát này đối với chính mình và chống lại chính mình”. Điều này giúp quyền lực được thực thi “liên tục và với chi phí tối thiểu” (trang 155). Trong bối cảnh xã hội - chế độ chân lý của Mao, Hồng vệ binh đóng vai trò như những “thiết chế” nhỏ, nhân bản của Mao, phân tán, hiện diện và theo dõi khắp nơi để buộc mọi người tự kiểm điểm, tố giác, và chỉnh sửa hành vi theo chuẩn cách mạng. Chính nhờ quyền lực vi mô mà Mao đã trao cho Hồng vệ binh, nhóm này liền tự trao mình khả năng chỉnh sửa xã hội, từ đó bạo lực và đấu tố diễn ra tràn lan.  

Từ quyền lực của Mao đến xã hội hiện đại 

Khi bàn về vai trò của Mao Trạch Đông trong Cách mạng Văn hóa, cách diễn giải phổ biến thường dừng lại ở việc ông lãnh đạo phong trào này, với Hồng vệ binh là công cụ trung thành để gieo rắc bạo lực khắp xã hội. Tuy nhiên, quyền lực của Mao Trạch Đông không nên được hiểu đơn giản chỉ như một sự tập trung bạo lực chính trị trong tay một cá nhân, thay vào đó, nó là sự kết hợp của ba tầng nấc: bản năng quyền lực, tâm tưởng của đám đông, và cơ chế quyền lực gắn với chế độ chân lý.  

Ở tầng thứ nhất, khi hiểu khát khao quyền lực là bản năng cố hữu của con người theo định nghĩa của Russell, thì sự phục tùng với Mao phản ánh việc cá nhân chuyển hóa khát khao quyền lực ấy thành sự quy thuận một lãnh tụ. Mao hiện thân cho khát vọng quyền lực, và quyền lực ấy được hiện thực hóa thông qua bạo lực như một hệ quả tất yếu, và kết quả là đám đông trượt dài vào bạo lực và đấu tố. Nhưng thay vì chỉ “hiện thân của quyền lực thuần túy là bạo lực” như diễn giải của Russell, Le Bon lý giải nó bằng sự hòa tan bản ngã trong tâm lý đám đông, khiến con người lộ ra những bản năng nguyên thủy nhất của mình.  

Ở tầng thứ hai, Le Bon đi sâu hơn vào căn nguyên mà đám đông phục tùng Mao vô điều kiện. Theo logic của Le Bon, chính cảm xúc tôn giáo tập thể này khiến cho niềm tin vào Mao vượt qua lý trí, chuyển hóa thành hành động cuồng tín và bạo lực. Bạo lực từ đó không còn được hiểu đơn giản như sản phẩm của ý chí chính trị, mà trở thành một biểu hiện của lòng trung thành tuyệt đối với Mao. Nói cách khác, quyền lực - tôn giáo của Mao không chỉ kiểm soát hành vi, mà còn chiếm lĩnh chiều sâu tinh thần của xã hội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa.

Ở tầng sâu nhất, Foucault giải thích vì sao quyền lực của Mao Trạch Đông trong Cách mạng Văn hóa không chỉ xuất phát từ vị thế lãnh tụ tối cao, mà còn từ khả năng kiểm soát tri thức và định hình “chế độ chân lý” của xã hội Trung Quốc. Việc sống trong “chế độ” đó đã biến Hồng vệ binh thành những cơ chế quyền lực vi mô, phân tán, đóng vai trò như những cơ chế giám sát được nhân bản, lan nhanh vào từng ngóc ngách của xã hội, định hình mọi hành động của xã hội theo chuẩn “chân lý” của Mao, giúp cho quyền lực của ông vẫn bao trùm lên toàn bộ xã hội dù Mao không ở đó.  

Do vậy, quyền lực không bao giờ chỉ là sự cưỡng bức hay đàn áp từ bên ngoài, mà luôn gắn với cấu trúc tinh thần và tri thức bên trong con người. Bài học từ quyền lực của Mao trong Cách mạng Văn hóa là con người không thể phó mặc đời sống chính trị và tinh thần của mình, và trao tất cả vào tay một cá nhân khác. Khi ý thức cá nhân trở nên trống rỗng, khi tư duy phức tạp bị ngừng lại, thì đó chính là cơ hội để một hệ tư tưởng mới len vào, định hình lại lẽ sống và hành vi. Hình ảnh của Mao và sự phóng chiếu quyền lực của ông cho thấy sự nguy hiểm của việc đánh mất khả năng phản tư và kiểm chứng, vì nó làm mờ đi ranh giới giữa niềm tin và sự thật.

Từ nghiên cứu về quyền lực của Mao, bài học ở đây không chỉ nằm ở cấp độ chính trị, mà còn ở cấp độ xã hội và cá nhân. Một xã hội cần những cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu, sự đa nguyên trong tri thức, và không gian an toàn cho phản biện để tránh quyền lực chuyển hóa thành thần quyền. Về phía mỗi cá nhân, sự tỉnh táo và năng lực tư duy phản biện là tường thành duy nhất chống lại nguy cơ bị cuốn vào tâm lý đám đông. Từ góc nhìn này, Cách mạng Văn hóa không chỉ là một bi kịch của Trung Quốc, mà còn là lời cảnh tỉnh về mối quan hệ giữa quyền lực, bản ngã cá nhân, và hệ thống tri thức vốn định hình cách con người nhận thức và tồn tại trong xã hội. 

Lê Nguyễn Anh Thy

Khoa Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Thy là lịch sử và chính trị quốc tế.

Cách mạng Pháp lật đổ ngai vàng của vua chúa, dựng lên nền cộng hòa “Tự do, Bình đẳng, Bác ái” (Liberté, Égalité, Fraternité). Cách mạng Nga xóa bỏ Sa hoàng, dựng lên nhà nước Xô viết với lời hứa về thiên đường cộng sản. Cách mạng Mỹ cắt đứt xiềng xích với mẫu quốc, khai sinh một quốc gia mới lấy tự do làm lý tưởng sáng lập. Ngay cả những cuộc cách mạng thất bại, như Công xã Paris, cũng gieo hạt giống cho phong trào xã hội chủ nghĩa lan rộng khắp châu Âu. Trung Quốc, hơn nửa thế kỷ trước, cũng đã vùng dậy để phá bỏ cái cũ dựng nên cái mới trong Đại Cách mạng Văn hóa vô sản - hay còn gọi là Cách mạng Văn hóa.

Ai khởi xướng cách mạng cũng tin rằng việc phá bỏ trật tự xã hội cũ sẽ mở đường cho một trật tự mới công bằng hơn. Song, Napoleon đi ra từ Cách mạng Pháp rồi lại tự đội vương miện lên đầu mình. Lenin dựng nên một nhà nước mới, nhưng guồng máy ấy dần trở thành chiếc lồng sắt toàn trị, giam hãm chính người dân Liên Xô. Người Mỹ cắt đứt xiềng xích với mẫu quốc, rồi chẳng bao lâu sau cũng thành một đế chế với quyền lực vươn khắp các đại dương. Lý tưởng là thế, nhưng kết cục lại dồn tụ vào một bàn tay thâu tóm toàn quyền. Trung Quốc cũng không thoát khỏi vòng lặp ấy. Một cách mạng vô sản rơi vào bạo lực, một thế hệ bỏ đi - cùng với “thế giới” cũ mà họ đã phá vỡ. Quyền lực tưởng chừng được trao cho giai cấp vô sản - nhưng cuối cùng vẫn rơi vào tay Mao Trạch Đông. Nhưng làm sao để thật sự hiểu quyền lực của Mao?  

Để hiểu về quyền lực, trước nhất phải tìm về căn nguyên của “quyền lực”. Theo Bertrand Russell trong cuốn Quyền lực: Một phân tích xã hội mới (Power: A new social analysis), lòng ham muốn quyền lực là một phần trong bản chất con người. Lý giải cho việc này, Russell cho rằng khác với những loài động vật khác, con người biết bất mãn - một cảm giác sinh ra chỉ khi những nhu cầu cơ bản như tồn sinh và truyền sinh đã được đáp ứng (trang 15). Chính cảm giác bất mãn này trở thành động lực cho khát vọng quyền lực của con người - vì sở dĩ, càng có nhiều quyền lực thì ta lại càng dễ đạt được những gì mình muốn. Nhưng cũng lưu ý, tuy có thể nói rằng khát vọng quyền lực là tồn tại bất di bất dịch trong mỗi người, nó vẫn biểu hiện dưới những hình thức khác nhau ở từng cá nhân.  

Nói ngắn gọn, quyền lực là khát vọng phổ quát của con người, và Mao Trạch Đông cũng không ngoại lệ. Điều khác biệt nằm ở chỗ: quyền lực của Mao không chỉ dừng lại ở tham vọng cá nhân muốn nắm giữ nhiều quyền lực nhất, mà còn ở cách ông hiện thực hóa và duy trì nó. Vậy, quyền lực trong Mao Trạch Đông đã được thể hiện dưới những hình thức nào?

Quyền lực - Bạo lực 

Nhìn lại cuộc Cách mạng Văn hóa, có lẽ ta sẽ sớm đưa ra nhận định rằng quyền lực của Mao Trạch Đông mang màu sắc bạo lực. Nếu xét quyền lực ở dạng thuần túy (naked power) - tức quyền lực được hiện thực hóa thông qua bạo lực, và người ta tuân phục nó chỉ vì nó là sức mạnh chứ không vì bất cứ lý do nào khác - thì bạo lực trở thành hệ quả tất yếu của khát vọng chiếm giữ và củng cố quyền lực (trang 106). Tuy nhiên, điểm đặc biệt trong cách Mao vận dụng bạo lực là ông không trực tiếp sử dụng nó. Bởi lẽ, ông đã có một đội quân sẵn sàng thay ông đạt được lý tưởng của mình - Hồng vệ binh (Red Guards).  

Sự thất bại của Đại Nhảy vọt đã dẫn đến thảm họa nạn đói và làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của Mao trong Đảng. Khi quyền lực chuyển dần sang các lãnh đạo ôn hòa như Lưu Thiếu Kỳ và Đặng Tiểu Bình, Mao tạm rời vị trí trung tâm vũ đài chính trị. Tuy nhiên, ông vẫn giữ được hình tượng mang tính biểu tượng gắn liền với chiến thắng của Đảng Cộng sản Trung Quốc (Chinese Communist Party) trước Quốc Dân đảng (Kuomintang). Nhằm khôi phục ảnh hưởng và lấy lại ánh hào quang từ chiến thắng trong nội chiến Quốc - Cộng, Mao phát động Đại Cách mạng Văn hóa Vô sản - thường được gọi là Cách mạng Văn hóa.

Ngày 16/5/1966, Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Trung Quốc, dưới sự chỉ đạo của Mao, đã ban hành thông báo chính thức khởi động Cách mạng Văn hóa. Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương (Central Cultural Revolution Group) được thành lập ngay sau đó - trở thành cơ quan chỉ huy cho Cách mạng Văn hóa, độc lập với Bộ Chính trị Trung ương. Nhóm này tập hợp nhiều nhân vật cấp tiến ủng hộ Mao như Trần Bá Đạt, Giang Thanh (vợ của Mao Trạch Đông), Khang Sinh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên, Vương Lập và Tạ Phú Trị. Ngày 29/5, Hồng vệ binh được thành lập tại Trường Trung học Cơ sở Đại học Thanh Hoa. Các thành viên cấp tiến trong ban lãnh đạo, chẳng hạn như Giang Thanh, đã phát băng tay cho các đội sinh viên và tuyên bố họ là “Hồng vệ binh - tiền tuyến của cuộc cách mạng mới”.

Bằng Cách mạng Văn hóa, dù dần mất đi thực quyền trong nội bộ Đảng Cộng sản Trung Quốc, Mao đã thành công thiết lập một cấu trúc chính trị đối kháng nhằm tái tập trung quyền lực về tay mình. Bước ngoặt diễn ra vào tháng 8/1966 với Quyết định Mười sáu điều, trong đó Điều 9 xác định các Nhóm, Ủy ban và Đại hội Cách mạng Văn hóa vừa là hình thức tối ưu để quần chúng “tự giáo dục” dưới sự lãnh đạo của Đảng, vừa là cầu nối giữa Đảng và nhân dân, đồng thời được công nhận như cơ quan quyền lực chính thức của Cách mạng Văn hóa. Quyết định này hợp thức hóa quyền lực của Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương, khiến phần lớn thẩm quyền của Bộ Chính trị và Ban Bí thư Trung ương dần rơi vào tay họ.  

Song song với đó, lực lượng Hồng vệ binh - vốn khởi đầu chỉ là các nhóm tự phát, không nằm trong cơ cấu chính thống của Đảng - đã được Mao trực tiếp bảo trợ. Ngày 1/8, Mao Trạch Đông viết thư cho Hồng Vệ binh của Trường Trung học Đại học Thanh Hoa, bày tỏ “sự ủng hộ nồng nhiệt” đối với tấm áp phích chữ lớn “Giải thích sự chính đáng của cuộc nổi loạn chống lại bọn phản động”. Ông cũng tuyên bố: “Dù ở Bắc Kinh hay trên khắp cả nước, và trong phong trào Cách mạng Văn hóa, chúng tôi nhiệt liệt ủng hộ tất cả những ai chia sẻ quan điểm cách mạng của các bạn”. Ông cũng kêu gọi họ “chú ý đoàn kết tất cả những ai có thể đoàn kết”. Qua sự ủng hộ này, Mao trao cho họ tính chính danh chính trị. Từ chỗ rời rạc và phân tán trong phạm vi các trường học, Hồng vệ binh nhanh chóng trở thành một lực lượng được công nhận, mang ý nghĩa đại diện cho ý chí cách mạng mà Mao muốn khẳng định.

Quay lại về Cách mạng văn hóa. Đầu tháng 6/1966, Nhân dân Nhật Báo đăng một bài xã luận “Quét sạch toàn bộ Ngưu quỷ và Xà thần” (Sweep Away All Ox-ghosts and Snake-spirits - 横扫一切牛鬼蛇神), khẳng định Cách mạng Văn hóa là một cuộc cách mạng của giai cấp vô sản nhằm phá vỡ xiềng xích tinh thần mà giai cấp bóc lột đã áp đặt lên họ. Mục tiêu của Cuộc Cách mạng Văn hóa cũng được xác định là nhằm triệt để xóa bỏ cái gọi là “Tứ cựu” - tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ và tập quán cũ - vốn bị quy kết là sản phẩm của các giai cấp bóc lột và là nguyên nhân chính khiến nhân dân Trung Quốc bị trói buộc trong hàng ngàn năm. Thay vào đó, Mao kêu gọi kiến tạo một hệ thống tư tưởng, văn hóa và phong tục hoàn toàn mới mang tính vô sản, nhằm cải tạo đời sống tinh thần của quần chúng. Trong diễn ngôn chính thống, mọi di sản gắn với giai cấp phong kiến và tư sản - từ hệ tư tưởng Khổng giáo, tôn giáo truyền thống cho tới các hình thức văn học nghệ thuật “phản động” - đều bị coi là đối tượng cần phê phán và tiêu diệt bằng thế giới quan vô sản.

Với danh nghĩa là lực lượng thanh niên cách mạng trung thành tuyệt đối với Mao, Hồng vệ binh được khuyến khích “trừng phạt” giới trí thức, phá bỏ những tàn dư văn hóa cũ, và cô lập, thậm chí loại bỏ những kẻ thù chính trị của Mao, cả trong và ngoài Đảng. Ngày 22/8, Mao Trạch Đông và Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đã phê chuẩn văn kiện “Nghiêm cấm sử dụng cảnh sát để đàn áp phong trào sinh viên cách mạng” của Bộ Công an. Hành động này càng tiếp thêm động lực cho cảnh sát trên toàn quốc dung túng cho các hành vi bạo lực và giết người của Hồng vệ binh. Russell chỉ ra rằng, nếu không dùng vũ lực để ngăn cản sự phấn khích tập thể, thì “những kẻ cuồng nhiệt này sẽ dùng vũ lực đối với kẻ khác”, và thậm chí, “cổ vũ sự phấn khích tập thể là vô trách nhiệm, vì nó sẽ mang lại chiến tranh, chết chóc và nô lệ.” (trang 342).  

Sự vô trách nhiệm của Mao đã dẫn đến bạo lực trên quy mô lớn. Các trường học bị đóng cửa, giới trí thức bị công khai đấu tố, nhiều di sản văn hóa truyền thống bị phá hủy, còn trong nội bộ Đảng, nhiều lãnh đạo kỳ cựu bị thanh trừng. Số liệu ghi nhận theo MacFarquhar và Schoenhals, chỉ riêng ở nông thôn trong giai đoạn 1966-1971, có 750.000-1,5 triệu người chết, số người bị giết có thể lên đến 2 triệu, với khoảng 100 triệu người bị truy bức, đấu tố hoặc chịu hình thức trừng phạt khác. Ngoài ra, 114.000 ngôi nhà bị xâm chiếm và lục soát, và ngoại tệ, vàng và các vật có giá trị khác đã bị tịch thu. Hồng vệ binh đã đốt 2,3 triệu cuốn sách và 3,3 triệu bức tranh, tác phẩm nghệ thuật và đồ nội thất. Hơn nữa, 4.922 trong số 6.843 địa điểm được chính thức chỉ định là “di tích văn hóa hoặc lịch sử quan trọng” ở Bắc Kinh đã bị phá hủy. Tử Cấm Thành có lẽ cũng đã bị phá hủy nếu không có sự can thiệp của Chu Ân Lai. Vì không cướp phá được Tử Cấm Thành, Hồng vệ binh đã dựng một tấm biển bên ngoài Thần Vũ Môn ghi dòng chữ “Huyết Lôi Cung” (Cung điện của Máu và Nước mắt).

Thậm chí, Hồng vệ binh còn tấn công những kẻ bị coi là “kẻ thù giai cấp”, bất kể đó có phải là thầy cô hay cha mẹ của họ. Trong nghiên cứu Student Attacks Against Teachers: The Revolution of 1966, Youqin Wang chỉ ra rằng vào mùa hè năm 1966, việc đánh đập giáo viên được xem là một hành động “cách mạng”, và do đó không bị giới hạn bởi luật pháp, quy định hay chuẩn mực xã hội. Tham gia vào những cuộc hành hung thậm chí còn được coi là một vinh dự, một đặc quyền. Qua nhiều năm phỏng vấn và thu thập tài liệu, Wang ghi nhận rằng trong mùa hè 1966, tại toàn bộ 96 trường được khảo sát, học sinh đều tấn công thể xác giáo viên. Trong số đó, 27 giáo viên đã bị đánh chết bởi chính học trò của mình; nhiều người khác bị thương nặng hoặc chọn cách tự sát sau khi chịu đựng nhục nhã và tra tấn. Không chỉ giáo viên, tại hai ngôi trường, hai học sinh cũng bị bạn cùng lớp đánh chết, và ngay sau khi bạo lực học đường bùng phát, học sinh còn giết hại cả những người ngoài trường.

Ngoài ra, trong bài báo “Lời thú nhận của một Hồng vệ binh, 50 năm sau khi Cách mạng Văn hóa kết thúc”, Yu Xiangzhen thừa nhận rằng bà từng là một trong những học sinh hăng hái nhất khi lớp tổ chức đấu tố giảng viên Zhang. Bà đã bịa đặt những cáo buộc vô căn cứ, mô tả cô giáo như một người nhẫn tâm và lạnh lùng, dù hoàn toàn sai sự thật. Một số học sinh khác còn vu khống rằng Zhang là tín đồ Thiên Chúa giáo, chỉ vì tên bà có chữ “Ji”, bị cho là liên quan đến đạo Thiên Chúa (“Thiên Chúa giáo” trong tiếng Trung là 基督教 (Jīdūjiào), có nghĩa là tôn giáo của Chúa Kitô). Những chỉ trích vô căn cứ này sau đó được viết thành những biểu ngữ chữ lớn - một cách phổ biến để phê bình “những kẻ thù của giai cấp”. Những biểu ngữ này phủ kín cả bức tường bên ngoài phòng học. Không lâu sau đó, Zhang bị đưa tới chuồng bò - một hình thức tạm giam trí thức và những “phần tử tư sản”, và phải chịu đủ hình thức lạm dụng, nhục mạ. Về sau, khi được hỏi về những gì đã xảy ra trong đó, Zhang chỉ bình thản đáp: “Cũng không có gì quá tệ. Tôi chỉ bị bắt phải bò dưới đất như một con chó”.

Trong nghiên cứu của Wang, giáo viên thậm chí bị buộc phải hát “Ca khúc Ngưu Quỷ Xà Thần” (牛鬼蛇神歌). Nhưng đối với nhiều người, ký ức ấy quá nhục nhã và đau đớn để có thể nhắc lại. Những giáo viên từng bị liệt vào “nhóm Ngưu Quỷ Xà Thần” (牛鬼蛇神隊) trong Cách mạng Văn hóa đều khẳng định rằng họ đã quên sạch ca từ, ngoại trừ câu mở đầu: “Tôi là Ngưu Quỷ Xà Thần”, dù một thời từng bị ép hát đi hát lại bài ca tự hạ nhục này. Do vậy, thay vào đó, chính các học sinh trung học mới là người cung cấp cho Wang lời bài hát:

Tôi là Ngưu Quỷ Xà Thần/I am an ox-ghost and snake-demon 

Tôi là Ngưu Quỷ Xà Thần/I am an ox-ghost and snake-demon 

Tôi có tội/I am guilty 

Tôi có tội/I am guilty 

Tôi đã phạm tội với nhân dân/I committed crimes against the people 

Nên bị nhân dân coi là đối tượng của chuyên chính/So the people take me as the object of the dictatorship 

Tôi phải cúi đầu nhận tội/I have to lower my head and admit my guilt 

Tôi phải ngoan ngoãn phục tùng/I must be obedient 

Tôi không được phép nói hay làm sai trái/I am not allowed to speak or act incorrectly 

Nếu tôi dám nói hay làm sai/If I speak or act incorrectly, 

Xin hãy đánh đập và nghiền nát tôi/May you beat me and smash me 

Đánh đập và nghiền nát tôi/Beat me and smash me 

Những câu chuyện và con số trên phản ánh mức độ lan rộng và cường độ của bạo lực. Câu hỏi đặt ra là: vì sao bạo lực có thể thẩm thấu sâu đến như vậy, và tại sao lực lượng Hồng vệ binh - vốn là những thanh niên có tri thức, được kỳ vọng có khả năng phân biệt đúng - sai - lại có thể hành xử với mức độ tàn bạo đến thế?  

Trong lý giải của Bertrand Russell, “tổ chức được tăng cường vì những người nhút nhát dễ tuân phục lãnh tụ và được thuộc về một đám đông cảm nghĩ giống nhau” (trang 35) và “sự an tâm cảm xúc được chia sẻ trở nên càng lúc càng mạnh mẽ tới khi nó lấn át mọi cảm nghĩ khác trừ ý thức quyền lực sôi nổi do sự gia tăng bản ngã” (trang 36). Tuy nhiên, nếu dừng lại ở đây thì vẫn quá giản lược về đám đông, vì chỉ mới giả định rằng động lực hành động tập thể chỉ là sự cộng gộp của những tâm lý cá nhân yếu ớt, chứ chưa chạm đến cơ chế biến đổi căn bản khi một cá nhân hòa tan trong đám đông.

Gustave Le Bon, trong cuốn Tâm lý học đám đông (The Crowd: A Study of the Popular Mind), đã có một giải thích chi tiết hơn. Ông cho rằng khi một người tham gia vào đám đông, cái “tôi” cá nhân bị che lấp, và bị chi phối bởi một tâm lý tập thể mạnh mẽ, vượt trên ý thức cá nhân. Theo Le Bon, đám đông tạo nên ba hiệu ứng cơ bản. Thứ nhất, cảm giác về sức mạnh bất khả chiến bại, được nuôi dưỡng bởi số lượng, khiến mỗi thành viên hành xử liều lĩnh hơn rất nhiều so với khi đơn độc. Thứ hai, sự lây lan của cảm xúc và hành vi hoạt động như một dạng thôi miên tập thể, triệt tiêu khả năng tự chủ. Thứ ba, trạng thái bị ám thị khiến các cá nhân dễ tiếp nhận và phục tùng mệnh lệnh, những tín hiệu mà trong hoàn cảnh riêng lẻ họ có thể sẽ kháng cự hoặc nghi ngờ.

Từ đó, Le Bon lý giải sự bạo liệt của đám đông: khi những con người khác biệt hợp lại, họ hành động dữ dội hơn bởi thiếu vắng trách nhiệm cá nhân. Cảm giác chắc chắn sẽ không bị trừng phạt, vốn tỷ lệ thuận với quy mô đám đông, khuyến khích sự bùng phát bạo lực trong khoảnh khắc. Hòa lẫn trong tập thể, những kẻ vốn bất lực, bất tri bỗng cảm thấy mình sở hữu một sức mạnh vượt trội, tuy ngắn ngủi nhưng cực kỳ mãnh liệt. Chính sự thái quá này khơi dậy bản năng nguyên thủy vốn bị kìm nén trong đời sống cá nhân có trách nhiệm. Vì vậy, đám đông có xu hướng dễ dàng rơi vào bạo loạn.

Điều này có thể thấy rõ trong hiện tượng Hồng vệ binh. Họ là những người trẻ, vốn dĩ được đào tạo để phân biệt đúng - sai, tốt - xấu, nhưng khi bị cuốn vào đám đông cách mạng, bản ngã cá nhân tan biến, nhường chỗ cho một bản năng tập thể được định hướng sẵn.  

Tuy nhiên, một câu hỏi khác cần đặt ra: điều gì đã khiến những cá nhân rời rạc này tìm thấy một điểm chung để trở thành một khối đồng nhất?  

Quyền lực - Tôn giáo 

Nếu bóc tách quyền lực - bạo lực, thì ta lại thấy một loại quyền lực khác xuất hiện. Đó là quyền lực - tôn giáo. Tôn giáo ở đây không phải là Mao Trạch Đông đã dựa và một tôn giáo sẵn có để lấy nó làm nền tảng cho quyền lực của mình, mà là ông đã đóng vai trò gần giống như một tôn giáo (quasi-religious deity). Không chỉ dừng lại ở Tư tưởng Mao Trạch Đông, sự sùng bái này có niềm tin, có lý tưởng, nhưng cũng có răn đe và những trừng phạt tương xứng. Tất cả được gói gọn như trong tuyên bố của Lâm Bưu - Bộ trưởng Bộ quốc phòng, người được Mao bổ nhiệm sau khi người tiền nhiệm là Bành Đức Hoài bị cách chức vì lên tiếng chỉ trích cuộc Đại Nhảy Vọt thảm khốc: “Dù Chủ tịch Mao sống bao lâu, dù ông chín mươi hay một trăm tuổi, ông vẫn là lãnh tụ tối cao của Đảng ta, và lời nói của ông sẽ là kim chỉ nam cho hành động của chúng ta. Bất cứ ai chống đối ông sẽ bị toàn Đảng lên án và toàn dân lên án.”

Để trả lời cho câu hỏi đặt ra ở phần trên “điều gì đã khiến những cá nhân rời rạc này tìm thấy một điểm chung để trở thành một khối thống nhất?”, thì một lần nữa, theo Gustave Le Bon, những bước ngoặt lịch sử thường được khởi xướng và dẫn dắt bởi một số cá nhân có khả năng định hình tư tưởng, khơi dậy cảm xúc và định hướng hành động của quần chúng, từ đó đưa cả cộng đồng và xã hội vào một quỹ đạo mới. Ông cho rằng những biến chuyển mang tính cách mạng thường bắt đầu từ hai điều kiện: thứ nhất, sự tan rã của các niềm tin tôn giáo, chính trị và xã hội vốn là nền tảng của nền văn minh; thứ hai, sự hình thành những điều kiện sống và tư tưởng hoàn toàn mới do các phát minh khoa học và công nghiệp hiện đại tạo ra (trang 5). 

Nếu dựa vào luận giải của Le Bon thì có thể hiểu việc bắt đầu phong trào Phá tứ cựu là để làm sụp đổ những niềm tin, tín ngưỡng và giá trị mà theo đánh giá của Mao là cũ và cần phải xây dựng một nền văn hóa mới “nền văn hóa phản đế, phản phong kiến của quảng đại quần chúng nhân dân dưới sự lãnh đạo của giai cấp vô sản” (Mao Trạch Đông tuyển tập, tập 2, trang 698). Mao Trạch Đông đã phá vỡ nền tảng văn hóa truyền thống Trung Quốc bằng cách quy kết nó là sản phẩm của chế độ phong kiến dựa trên sự phân tầng và áp bức giai cấp. Tuy nhiên, về yếu tố thứ hai, thì không chỉ là khoa học - kỹ thuật, mà còn là hệ tư tưởng Mao Trạch Đông, được Đảng Cộng sản Trung Quốc diễn giải như là đỉnh cao của chủ nghĩa Mác-Lênin đương đại, là con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội phù hợp với điều kiện của Trung Quốc. 

Hệ quả là thế hệ Hồng vệ binh - thế hệ đầu tiên sinh ra trong xã hội Trung Quốc Cộng sản, rơi vào tình trạng mất mát căn tính, đồng thời cũng đánh mất niềm tin vào trật tự xã hội hiện hữu, từ đó khơi dậy khát vọng xây dựng một hình mẫu xã hội hoàn toàn mới. Họ không còn chỗ dựa ở truyền thống, mà đồng thời cũng chưa có khả năng tự kiến tạo một hệ giá trị thay thế. Trong khoảng trống ấy, Mao xuất hiện như nguồn sáng duy nhất.

Niềm tin đặt vào Mao Trạch Đông không dừng lại ở mức độ tin tưởng chính trị mà đã được thần thánh hóa (apotheosis). Nếu Mao được thần thánh hóa như một “đấng cứu rỗi”, thì Hồng Bảo thư (紅寶書) - cuốn sách nhỏ đầy ắp những trích dẫn của Mao Trạch Đông đóng vai trò như Kinh Thánh. Việc Lâm Bưu khởi xướng Hồng Bảo Thư - từ những trích dẫn đăng hằng ngày trên Nhật báo Quân Giải phóng Nhân dân năm 1961, đến ấn bản chính thức năm 1964 do Tổng cục Chính trị Quân Giải phóng phát hành - đã đặt nền móng cho sự hình thành cho sự sùng bái cá nhân Mao Trạch Đông.  

Cùng với việc “Tư tưởng Mao Trạch Đông” được xác lập là kim chỉ nam chính thức của Cách mạng Văn hóa trong Quyết định Mười sáu điều, Hồng Bảo Thư nhanh chóng trở thành vật bất ly thân của quần chúng. Người dân khắp nơi giương cao cuốn sách nhỏ màu đỏ, coi đó là nguồn cảm hứng và hướng dẫn cho mọi hoạt động, từ học tập đến đấu tranh chính trị. Trong giai đoạn cao trào của Cách mạng Văn hóa, Hồng Bảo Thư được in hơn một tỷ bản, dịch ra 30 ngôn ngữ, và xét về lượng phát hành thì chỉ đứng sau Kinh Thánh. Thậm chí, không chỉ để tôn sùng Mao, phe phái Hồng vệ binh đã sử dụng cuốn sách này để buộc tội giáo viên của họ, các quan chức cấp cao của Đảng Cộng sản Trung Quốc ở mọi cấp, và ngày càng nhiều hơn là buộc tội lẫn nhau về việc phản bội các giá trị của Mao.

Không chỉ trong sách vở, đời sống hàng ngày của người dân cũng bị “rập khuôn” bởi các chuẩn mực mới. Một tài liệu tiêu biểu - Một trăm ví dụ về phá cũ, lập mới, do Hồng vệ binh Trường Tư tưởng Mao Trạch Đông (trước là Trường Trung học số 26, Bắc Kinh) biên soạn ngày 1/9/1966 đã liệt kê hàng loạt yêu cầu đối với người dân: từ treo chân dung và trích dẫn Mao trong mỗi gia đình, dán lời Mao lên xe cộ, thay quốc ca bằng bài ca ngợi Mao, cho đến bài trừ hoàn toàn những yếu tố bị xem là phong kiến hay tư sản. Cả những chi tiết nhỏ như phong bì, tem thư cũng bị “cách mạng hóa”, hình động vật hoặc nghệ thuật phương Tây bị cấm, thay bằng trích dẫn Mao.

Phong trào này lan sang không gian công cộng với việc đổi tên đường phố, công viên, bệnh viện. Ví dụ, ở Hạ Môn, đường Trung Sơn được đổi thành đường Đông Phương Hồng, đường Tây Tư Minh, đường Nam Tư Minh, đường Bắc Tư Minh lần lượt được đổi thành đường Tây Hồng Vệ Binh, đường Nam và đường Bắc. Ở Bắc Kinh, Đại lộ Trường An được đổi tên thành Đại lộ Đông Phương Hồng, Công viên Bắc Hải thành Công viên Công nông binh, Di Hòa Viên thành Công viên Nhân dân Thủ đô. Thậm chí, số nhà và biển báo đường phố, vốn trước đây đều có chữ trắng trên nền xanh, nhưng trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, tất cả chúng đều trở thành chữ trắng trên nền đỏ.

Chính bản chất tình cảm mang tính tôn giáo ở đây là sự thần thánh hóa lãnh tụ, biến diễn ngôn của họ thành thánh thư, nghi lễ, biểu tượng và đạo đức cộng đồng, từ đó tạo ra một trật tự đạo đức - cảm thức thay thế cho pháp chế và thể chế thông thường. Khi phân tích phương tiện tác động của lãnh đạo, Le Bon cho rằng để một tư tưởng ngấm vào tâm hồn đám đông và trở thành niềm tin bền vững, nhà lãnh đạo phải dựa vào ba phương tiện: khẳng định (affirmation), lặp lại (repetition) và truyền nhiễm (contagion) (trang 52). Sự khẳng định không ngừng, được lặp lại bằng cùng một công thức và khuếch tán rộng rãi, khiến cho lời nói của lãnh tụ dần dần được coi như sự thật hiển nhiên. Đời sống xã hội bị “cách mạng hóa” đến từng chi tiết đã sản sinh ra một “echo chamber”, nhưng không chỉ là một môi trường thông tin khép kín, đó còn là một cấu trúc xã hội - tâm lý được vận hành một cách có chủ đích, một chiều. Trong cấu trúc đó, mọi kênh truyền thông và cả không gian công cộng đều được dùng để sản xuất một diễn ngôn duy nhất là tư tưởng Mao Trạch Đông. Hệ quả là người dân Trung Quốc thời kỳ đó bị đặt trong trang thái tiếp nhận thụ động, không thể có một ý niệm nào khác lệch với chuẩn mực Mao Trạch Đông.

Gustave Le Bon cũng đưa ra một lời giải thích hợp lý vì sao thứ tình cảm tôn giáo đã được miêu tả ở phần trên lại dễ dàng được chuyển hóa thành bạo lực. Ông viết: “Càng ít khả năng suy nghĩ một cách hợp lý, đám đông càng có xu hướng lớn thiên về hành động” (trang 6). Theo Le Bon, tất cả những người xây dựng giáo lý hay học thuyết chính trị thành công đều dựa vào khả năng khơi gợi trong quần chúng một tình cảm tôn giáo cuồng nhiệt: nó khiến con người hạnh phúc trong sự sùng bái và sẵn sàng hiến dâng cuộc đời cho thần tượng. “Những đức tin của đám đông mang tính chất của một sự tuân thủ mù quáng, một sự không khoan dung tàn bạo và một nhu cầu truyền bá gắn liền với thứ tình cảm kiểu tôn giáo; như vậy, tất cả những đức tin của họ đều mang hình thức tôn giáo.” Ở điểm này, có thể thấy rõ tại sao tinh thần “Phá tứ cựu” - vốn được gắn cho một sứ mệnh cách mạng - lại biến thành sự tàn phá bạo lực. Nó không còn đơn thuần là kết quả của ý chí chính trị của từng cá nhân, mà là sản phẩm tất yếu của tâm lý tôn giáo tập thể mà Mao đã khơi dậy và điều hướng.

Ngày 1/8, khi Mao Trạch Đông viết thư cho Hồng vệ binh Trường Trung học Đại học Thanh Hoa, lời lẽ của ông - “chúng tôi nhiệt liệt ủng hộ tất cả những ai chia sẻ quan điểm cách mạng của các bạn” - không chỉ mang tính động viên chính trị thông thường mà giống như một sự “mặc khải” từ thánh nhân. Việc Mao trực tiếp bày tỏ “sự ủng hộ nồng nhiệt” với áp phích chữ lớn - một hành vi vốn chỉ là hành động phản kháng của một nhóm học sinh - ngay lập tức biến “nổi loạn” thành “sứ mệnh cách mạng”. Từ đó, tính tập thể của Hồng vệ binh gia tăng nhanh chóng. Bạo lực không còn là một lựa chọn lý tính của một người, mà đã trở thành một nghi thức thiêng liêng vô thức cần thiết để chứng minh lòng trung thành.

Quyền lực - Tri thức 

Trong phân tích quan hệ quyền lực, Russell phân biệt hai kiểu người cơ bản: kẻ lãnh đạo và người tuân phục (trang 22). Ở lãnh đạo, khao khát quyền lực là vô hạn, nhờ đó họ không ngừng mở rộng và củng cố vị thế. Điều này không có nghĩa trong số những người tuân phục hoàn toàn vắng bóng ham muốn quyền lực. Khát vọng ấy vẫn tồn tại, song bị dồn nén và chuyển hóa thành sự lựa chọn đi theo một lãnh tụ có thể thay mình đạt được thứ mình muốn, thay vì tự mình vùng dậy để tranh đoạt quyền lực. Cách nhìn này phần nào giúp lý giải quan hệ giữa Mao Trạch Đông và Hồng vệ binh. Sở dĩ, trong mắt họ, xã hội Trung Quốc chất chứa những xung đột sâu sắc giữa tầng lớp cán bộ đặc quyền và thường dân. Sức hút của Mao phần lớn xuất phát từ hình ảnh ông như một người dám đứng lên chống lại cả truyền thống lẫn bộ máy nhà nước. Ông công khai công kích hệ thống giáo dục, coi đó là cỗ máy phân tầng, duy trì đặc quyền cho giới trí thức và tái sản xuất bất công giữa tầng lớp tư sản với tầng lớp vô sản.

Tuy nhiên, sẽ quá giản lược nếu chỉ gói gọn trong cặp đối lập lãnh đạo - tuân phục. Vấn đề thực sự cần đặt ra là: vì sao chính Hồng vệ binh, chứ không phải một lực lượng xã hội khác, lại trở thành công cụ tập hợp quanh Mao?

Câu trả lời có lẽ nằm ở vấn đề sản xuất và sở hữu tri thức. Khi nói về mối quan hệ lãnh đạo - tuân phục, Russell đã dẫn lại lời Alfred Adler trong cuốn Tìm hiểu nhân tính (Understanding Human Nature): “Bất lợi lớn nhất của một nền giáo dục độc đoán là đào tạo cả mẫu người nô lệ lẫn độc tài, vì theo nền giáo dục này chỉ có kẻ ra lệnh và kẻ tuân lệnh mới hợp tác với nhau” (trang 24), và giáo dục cuối cùng cũng sẽ trở thành “một cuộc tập luyện xen lẫn với việc nhồi sọ tập thể, và tri thức cũng như phán đoán chỉ giữ vai trò thứ yếu” (trang 37). Mao đã thực hiện điều này bằng cách “nhào nặn” giáo dục thành một cơ chế “độc đoán”, tạo ra một thế hệ bị giới hạn trong không gian tư tưởng xoay quanh ông, khiến họ sẵn sàng làm công cụ để củng cố quyền lực của Mao.  

Tuy nhiên, Foucault đưa ra một cách lý giải sâu sắc và triệt để hơn so với Russell về quyền lực trong sản xuất tri thức. Nếu Russell quan tâm đến chủ thể nắm giữ quyền lực, thì Foucault tập trung vào cơ chế vận hành của quyền lực. Ông cho rằng quyền lực không chỉ là sự cưỡng ép từ bên ngoài mà hiện diện trong mọi thiết chế xã hội, được nội tâm hóa (interiorisation) vào cơ thể, diễn ngôn và tri thức (trang 154). Một sai lầm, theo Foucault, là giả định rằng tri thức có thể tồn tại độc lập với quyền lực, hoặc rằng tri thức tất yếu mang lại sự giải phóng khỏi quyền lực. Trái lại, quyền lực và tri thức luôn đan xen, sản sinh và tái tạo lẫn nhau, và thậm chí vượt ra ngoài khung tiếp cận truyền thống vốn giới hạn quyền lực ở nhà nước hay pháp luật (trang 52).

Mỗi xã hội, theo Foucault, vận hành trong một “chế độ chân lý” (regime of truth) đặc thù, tức là một cấu trúc quy tắc quy định việc sản xuất, điều chỉnh, phân phối, lưu thông và vận hành “tri thức” (trang 131). “Chế độ chân lý” này đồng thời xác định những loại diễn ngôn nào được chấp nhận và được vận hành như chân lý; những cơ chế và thiết chế cho phép phân biệt giữa đúng và sai; những phương thức mà qua đó các phát biểu được thừa nhận hoặc bác bỏ; những kỹ thuật và thủ tục được gán giá trị trong việc tìm kiếm chân lý; cũng như vị thế của các chủ thể có thẩm quyền phát ngôn về cái gì được coi là đúng.  

Sau khi nội chiến kết thúc, Mao sớm nhận ra tầm quan trọng chính trị của việc kiểm soát giáo dục, hay, theo ngôn ngữ của Foucault - tạo ra một chế độ chân lý riêng trong khuôn khổ xã hội Trung Quốc. Nạn mù chữ sau nội chiến, tức là sự vắng mặt của một hệ thống tri thức phổ quát, lại là một cơ hội để thiết lập một trật tự tri thức mới mà hình ảnh của Đảng Cộng sản, lý tưởng Marx, sự sùng bái cá nhân Mao trở thành chân lý, và chân lý này lại phục vụ để củng cố quyền lực của Mao.

Ban đầu, trọng tâm của Đảng Cộng sản Trung Quốc là mở rộng tiếp cận để nâng cao trình độ học vấn toàn dân, áp dụng các mô hình giáo dục của Liên Xô với sự nhấn mạnh vào các chương trình kỹ thuật và lao động sản xuất, thiết lập nền chính trị phổ cập, đồng thời tiến hành phong trào cải cách tư tưởng nhằm cải cách tư duy của người dân Trung Quốc để chấp nhận chủ nghĩa Mác-Lênin và Tư tưởng Mao Trạch Đông. Đến giai đoạn 1953-1955, chính sách chuyển từ mở rộng số lượng sang kiểm soát chất lượng, mục tiêu là đào tạo có định hướng dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước. Đến năm 1956, Bộ Giáo dục lại thúc đẩy một bước tăng tốc khác: các trường tư thục bị quốc hữu hóa, giáo dục được mở rộng ở mọi cấp độ với sự tài trợ mạnh mẽ từ nhà nước, nhưng đồng thời các văn bản Khổng học bị loại bỏ khỏi chương trình học, khoảng trống đó được thay thế bằng tác phẩm của Mao và tài liệu chính thức của Đảng; trí thức bị đặt dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của chính phủ. 

Đến giai đoạn Đại Nhảy vọt, giáo dục nhấn mạnh việc xóa bỏ khoảng cách thành thị - nông thôn, nên những đại học tổng hợp bị thu hẹp, nhường chỗ cho các trường dạy nghề và trường sư phạm - tức là đào tạo “kỹ năng phục vụ cách mạng” thay vì nuôi dưỡng giới tinh hoa học thuật. Mao chủ trương các chương trình cải tạo giáo viên. Trong cách nhìn của Đảng Cộng sản Trung Quốc, đối tượng bị nhắm tới là những người có xuất thân là con cháu của “giai cấp bóc lột”, đã gia nhập hoặc ủng hộ Quốc Dân Đảng trong thời kỳ Nội chiến, và những người bị xem là có vấn đề về tư tưởng, mang theo những tư tưởng “phong kiến” dai dẳng, đặc biệt là quan niệm truyền thống về giới quý tộc nho sĩ, và dễ bị ảnh hưởng bởi những tư tưởng và thực tiễn giáo dục “tư sản” có hại du nhập từ Mỹ và Tây Âu trong nửa đầu thế kỷ 20. Mục tiêu cuối cùng là biến họ thành những giáo viên được rèn luyện theo tiêu chuẩn chính trị và khuôn mẫu xã hội chủ nghĩa mà Đảng đặt ra.

Cuộc Cách mạng Văn hóa khởi động. Ngày 13/6/1966, theo lệnh Mao Trạch Đông, Quốc vụ viện đình chỉ toàn bộ lớp học trên cả nước. Giáo dục trở thành mục tiêu tấn công đầu tiên, bởi Mao coi đây là lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển xã hội - kinh tế và cần phải được “cách mạng hóa”. Theo đó, trường học bị đóng cửa để dồn sức cho “cách mạng”. Quyền định đoạt chính sách giáo dục không còn nằm trong tay Bộ Giáo dục hay giới trí thức, mà chuyển sang các tiểu ban trực thuộc Trung ương Đảng, bao gồm công nhân, nông dân, binh lính và một số ít giáo viên được coi là “đúng đắn chính trị”. Kết quả là hệ thống giáo dục bị phá hủy, giáo viên mất tinh thần, bị nghi ngờ chính trị; chương trình học bị cắt xén hoặc trống rỗng; phương pháp dạy học bị thay thế bởi thảo luận nhóm. Việc đóng cửa trường học cũng là “giải phóng” một lực lượng lớn học sinh, sinh viên - thành viên của Hồng vệ binh ra ngoài xã hội.  

Vốn ban đầu “chế độ chân lý” chỉ được sản xuất trong môi trường tri thức, nghĩa là chỉ trong môi trường học tập, thì hành động đóng cửa trường học cũng là mở cánh cửa cho chế độ chân lý Mao thoát ra khỏi môi trường chuyên biệt, lan tràn vào toàn xã hội. Kể từ đây, xã hội Trung Quốc bị định hình trực tiếp bởi Mao theo cách khắc nghiệt và toàn diện hơn. Mọi hành động sản xuất, học tập hay sinh hoạt xã hội đều phải được đo lường theo chuẩn “chân lý” của Mao. Bất cứ sự phản bác nào đối với tư tưởng Mao lập tức bị quy kết là sai trái, phản cách mạng, và không còn chỗ cho những tranh luận về lý lẽ. Ngay cả việc học, nghiên cứu hay đời sống thường nhật cũng bị định hình và trói buộc bởi “chân lý Mao”.

Foucault có chia quyền lực thành hai dạng: quyền lực vĩ mô và quyền lực vi mô. Quyền lực vĩ mô tập trung vào Nhà nước (state apparatus), thể hiện qua luật pháp và các lệnh cấm, từ trên xuống, nhằm kiểm soát xã hội (trang 94). Ngược lại, quyền lực vi mô vận hành như “mao dẫn” (capillary), thẩm thấu vào đời sống cá nhân, cơ thể, hành vi, tư duy, diễn ngôn và sinh hoạt hàng ngày (trang 39), khiến xã hội không còn cần hình ảnh một người lãnh đạo để duy trì trật tự (trang 59). Điều này có nghĩa là quyền lực không được tập trung trong tay một cá nhân hay một thể chế duy nhất, mà được vận hành qua vô số thiết chế nhỏ.  

Foucault cũng nói thêm rằng nếu như quyền lực vĩ mô dựa vào trừng phạt một cách tàn khốc và công khai, thì quyền lực vi mô dựa nhiều hơn vào hành động giám sát, đưa xã hội vào chế độ giám sát (panopticism) (trang 71). Foucault lấy mô hình Panopticon của Jeremy Bentham để minh họa: một nhà tù hình tròn, một người giám sát ở trung tâm có thể nhìn thấy tất cả tù nhân, nhưng tù nhân không biết khi nào họ bị quan sát. Chính sự bất định này khiến mỗi cá nhân phải “nội tâm hóa đến mức họ trở thành người giám sát chính mình, mỗi cá nhân do đó thực hiện sự giám sát này đối với chính mình và chống lại chính mình”. Điều này giúp quyền lực được thực thi “liên tục và với chi phí tối thiểu” (trang 155). Trong bối cảnh xã hội - chế độ chân lý của Mao, Hồng vệ binh đóng vai trò như những “thiết chế” nhỏ, nhân bản của Mao, phân tán, hiện diện và theo dõi khắp nơi để buộc mọi người tự kiểm điểm, tố giác, và chỉnh sửa hành vi theo chuẩn cách mạng. Chính nhờ quyền lực vi mô mà Mao đã trao cho Hồng vệ binh, nhóm này liền tự trao mình khả năng chỉnh sửa xã hội, từ đó bạo lực và đấu tố diễn ra tràn lan.  

Từ quyền lực của Mao đến xã hội hiện đại 

Khi bàn về vai trò của Mao Trạch Đông trong Cách mạng Văn hóa, cách diễn giải phổ biến thường dừng lại ở việc ông lãnh đạo phong trào này, với Hồng vệ binh là công cụ trung thành để gieo rắc bạo lực khắp xã hội. Tuy nhiên, quyền lực của Mao Trạch Đông không nên được hiểu đơn giản chỉ như một sự tập trung bạo lực chính trị trong tay một cá nhân, thay vào đó, nó là sự kết hợp của ba tầng nấc: bản năng quyền lực, tâm tưởng của đám đông, và cơ chế quyền lực gắn với chế độ chân lý.  

Ở tầng thứ nhất, khi hiểu khát khao quyền lực là bản năng cố hữu của con người theo định nghĩa của Russell, thì sự phục tùng với Mao phản ánh việc cá nhân chuyển hóa khát khao quyền lực ấy thành sự quy thuận một lãnh tụ. Mao hiện thân cho khát vọng quyền lực, và quyền lực ấy được hiện thực hóa thông qua bạo lực như một hệ quả tất yếu, và kết quả là đám đông trượt dài vào bạo lực và đấu tố. Nhưng thay vì chỉ “hiện thân của quyền lực thuần túy là bạo lực” như diễn giải của Russell, Le Bon lý giải nó bằng sự hòa tan bản ngã trong tâm lý đám đông, khiến con người lộ ra những bản năng nguyên thủy nhất của mình.  

Ở tầng thứ hai, Le Bon đi sâu hơn vào căn nguyên mà đám đông phục tùng Mao vô điều kiện. Theo logic của Le Bon, chính cảm xúc tôn giáo tập thể này khiến cho niềm tin vào Mao vượt qua lý trí, chuyển hóa thành hành động cuồng tín và bạo lực. Bạo lực từ đó không còn được hiểu đơn giản như sản phẩm của ý chí chính trị, mà trở thành một biểu hiện của lòng trung thành tuyệt đối với Mao. Nói cách khác, quyền lực - tôn giáo của Mao không chỉ kiểm soát hành vi, mà còn chiếm lĩnh chiều sâu tinh thần của xã hội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa.

Ở tầng sâu nhất, Foucault giải thích vì sao quyền lực của Mao Trạch Đông trong Cách mạng Văn hóa không chỉ xuất phát từ vị thế lãnh tụ tối cao, mà còn từ khả năng kiểm soát tri thức và định hình “chế độ chân lý” của xã hội Trung Quốc. Việc sống trong “chế độ” đó đã biến Hồng vệ binh thành những cơ chế quyền lực vi mô, phân tán, đóng vai trò như những cơ chế giám sát được nhân bản, lan nhanh vào từng ngóc ngách của xã hội, định hình mọi hành động của xã hội theo chuẩn “chân lý” của Mao, giúp cho quyền lực của ông vẫn bao trùm lên toàn bộ xã hội dù Mao không ở đó.  

Do vậy, quyền lực không bao giờ chỉ là sự cưỡng bức hay đàn áp từ bên ngoài, mà luôn gắn với cấu trúc tinh thần và tri thức bên trong con người. Bài học từ quyền lực của Mao trong Cách mạng Văn hóa là con người không thể phó mặc đời sống chính trị và tinh thần của mình, và trao tất cả vào tay một cá nhân khác. Khi ý thức cá nhân trở nên trống rỗng, khi tư duy phức tạp bị ngừng lại, thì đó chính là cơ hội để một hệ tư tưởng mới len vào, định hình lại lẽ sống và hành vi. Hình ảnh của Mao và sự phóng chiếu quyền lực của ông cho thấy sự nguy hiểm của việc đánh mất khả năng phản tư và kiểm chứng, vì nó làm mờ đi ranh giới giữa niềm tin và sự thật.

Từ nghiên cứu về quyền lực của Mao, bài học ở đây không chỉ nằm ở cấp độ chính trị, mà còn ở cấp độ xã hội và cá nhân. Một xã hội cần những cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu, sự đa nguyên trong tri thức, và không gian an toàn cho phản biện để tránh quyền lực chuyển hóa thành thần quyền. Về phía mỗi cá nhân, sự tỉnh táo và năng lực tư duy phản biện là tường thành duy nhất chống lại nguy cơ bị cuốn vào tâm lý đám đông. Từ góc nhìn này, Cách mạng Văn hóa không chỉ là một bi kịch của Trung Quốc, mà còn là lời cảnh tỉnh về mối quan hệ giữa quyền lực, bản ngã cá nhân, và hệ thống tri thức vốn định hình cách con người nhận thức và tồn tại trong xã hội. 

Lê Nguyễn Anh Thy

Khoa Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Thy là lịch sử và chính trị quốc tế.

Từ khoá: quyền lực Mao Trạch Đông Cách mạng Văn hoá Đại Nhảy vọt

BÀI LIÊN QUAN