Giải mã “tự chủ chiến lược” của Việt Nam trong chính sách cân bằng nước lớn
Tự chủ chiến lược là lựa chọn mang tính chủ động khi cạnh tranh Mỹ - Trung leo thang, nhưng về sâu xa, nó là sự tiếp nối của chính sách cân bằng nước lớn.
“Tự chủ chiến lược” trong chính sách đối ngoại Việt Nam
Đại hội lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) lần đầu tiên đưa khái niệm “tự chủ chiến lược” (strategic autonomy) làm định hướng cho chính sách đối ngoại của quốc gia trong kỷ nguyên vươn mình, cho thấy sự chuyển đổi về tư duy và nhận thức đối ngoại của Đảng trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn đang diễn ra gay gắt. Tổng Bí thư ĐCSVN Tô Lâm tuyên bố bước chuyển này đánh dấu một giai đoạn mới trong tư duy của Việt Nam về độc lập và tự lực: không chỉ về khả năng duy trì độc lập, mà còn về năng lực tự quyết để nắm chắc vận mệnh của mình trên con đường phát triển.
Kể từ sau Chiến tranh Lạnh, khái niệm “tự chủ chiến lược” đã được nhiều quốc gia đưa vào chính sách đối ngoại. Một số quốc gia như Ấn Độ, Indonesia đã sớm xác định tự chủ chiến lược là nền tảng trong chính sách đối ngoại của mình, đặc biệt là trong cách ứng xử với các nước lớn. Mặc dù nhiều quốc gia và các học giả quan hệ quốc tế có những cách diễn giải và định hướng khác nhau về tự chủ chiến lược, song tựu trung, nội hàm của khái niệm này nhấn mạnh năng lực của một quốc gia trong việc theo đuổi, triển khai chính sách đối ngoại một cách độc lập nhằm đạt được mục tiêu, lợi ích và giá trị của mình mà không bị ép buộc hay bị tác động bởi áp lực bên ngoài.
Trong quan hệ với nước lớn, tự chủ chiến lược giúp quốc gia theo đuổi chiến lược cân bằng linh hoạt và thực dụng để tránh nguy cơ bị rơi vào thế kìm kẹp trong cuộc cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc. Ở đó, tính linh hoạt và thực tiễn được ưu tiên hơn so với sự cứng nhắc về ý thức hệ.
Đối với Việt Nam, tự chủ chiến lược về đối ngoại được định nghĩa là “độc lập trong tư duy, linh hoạt trong hành động và kiên định trong nguyên tắc” nhằm góp phần giữ vững sự chủ động, độc lập trong đối ngoại, bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc. Theo đó, đường lối đối ngoại mới của Việt Nam vẫn sẽ tiếp tục thực hiện đa dạng hóa, đa phương hóa và mở rộng quan hệ đối ngoại với các đối tác, nhưng với tâm thế chủ động và quyết liệt hơn khi tự chủ được nâng tầm lên chiến lược. Cũng cần nhấn mạnh rằng, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với chính sách biệt lập, tách mình khỏi quan hệ quốc tế.
Ngoài ra, vai trò quan trọng của tự chủ chiến lược càng được nhấn mạnh khi Việt Nam đưa công tác đối ngoại trở thành nhiệm vụ “trọng yếu, thường xuyên”, ngang tầm với nhiệm vụ quốc phòng và an ninh, cho thấy rằng chính sách đối ngoại giờ đây trở thành một trụ cột quan trọng đối với an ninh quốc gia. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định, đối ngoại phải có sự “chủ động chiến lược” trong mọi tình huống, giữ cho “trong ấm, ngoài êm”. Về diễn ngôn, tuyên bố công khai theo đuổi “tự chủ chiến lược” trong hoạch định chính sách đối ngoại đã tái khẳng định cam kết của Việt Nam về “đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế”, và truyền đi thông điệp: thay vì “chọn bên”, Hà Nội “chọn chính nghĩa, sự công bằng, công lý và lẽ phải” trong cuộc cạnh tranh nước lớn.
Chính sách cân bằng Mỹ - Trung của Việt Nam
Thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam kể từ sau khi ông Tô Lâm được bầu làm người đứng đầu ĐCSVN vào tháng 8/2024 đã thể hiện rõ tư duy về tự chủ chiến lược, nhất là cách ứng xử của Hà Nội trong xử lý quan hệ với các nước lớn. Đặc biệt, chỉ trong vòng 3 tháng qua, Việt Nam đã thể hiện sự khéo léo, linh hoạt trong quan hệ đối ngoại với Mỹ và Trung Quốc.
Vào tháng 2, ngay sau Đại hội lần thứ XIV, ông Tô Lâm đã có chuyến đi Mỹ dự cuộc họp khai mạc Hội đồng Hòa bình về Dải Gaza do Tổng thống Mỹ Donald Trump chủ trì. Việt Nam tham dự cuộc họp với tư cách là “thành viên sáng lập” sau khi nhận lời mời tham gia Hội đồng Hòa bình về Dải Gaza. Việc tham gia cơ chế này là tín hiệu cho thấy Việt Nam sẵn sàng đóng góp vào các sáng kiến quốc tế rộng hơn, phù hợp với chủ trương mới của chính sách đối ngoại tự chủ chiến lược của Hà Nội là “sẵn sàng xem xét tham gia vào những sáng kiến hòa bình do các nước khởi xướng trên cơ sở tôn trọng lợi ích của các bên có liên quan, tuân thủ luật pháp quốc tế, hiến chương Liên Hợp Quốc”. Theo nghĩa này, việc tham gia Hội đồng Gaza là cách truyền đi thông điệp rằng Việt Nam là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Dù vậy, chuyến đi Mỹ của ông Tô Lâm bị phủ bóng bởi chính sách thuế quan toàn cầu của Mỹ, và khi đó Hà Nội vẫn chưa đạt được thỏa thuận thương mại cuối cùng với Washington. Mỹ hiện là thị trường lớn nhất của hàng hoá Việt Nam, chiếm hơn 32% tổng kim ngạch xuất khẩu (tính đến tháng 11/2025). Do đó, hoàn tất một thỏa thuận thương mại với Mỹ là rất quan trọng vì nó giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu kinh tế đầy tham vọng trong những năm tới. Tại Mỹ, ông Tô Lâm đã có cuộc gặp với ông Donald Trump và Trưởng đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer. Bên cạnh nhấn mạnh kinh tế - thương mại “là trụ cột then chốt” trong quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt - Mỹ, ông Lâm còn khẳng định Việt Nam “mong muốn hai bên tiếp tục đối thoại thẳng thắn, thực chất về các vấn đề còn tồn tại trên tinh thần cân bằng, hài hòa lợi ích, phù hợp với điều kiện và lợi ích chính đáng của mỗi bên, vì lợi ích của doanh nghiệp và người dân hai nước”.
Dù đến nay hai bên vẫn chưa đạt được thỏa thuận cuối cùng, nhưng lối lãnh đạo quyết đoán, nhanh chóng và chủ động của ông Tô Lâm trong quan hệ với Mỹ thể hiện rõ sự tự chủ chiến lược mà Việt Nam đang theo đuổi trong chính sách đối ngoại. Sau rốt, quyết định gia nhập Hội đồng Gaza là một mũi tên trúng nhiều đích. Nó giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia, tránh tránh các rủi ro “trả đũa” của chính quyền Trump về việc không tham gia; tăng cường quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt - Mỹ; và giúp củng cố hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế.
Trong quan hệ với nước láng giềng Trung Quốc, vào ngày 16/3, Hà Nội lần đầu tiên tổ chức Đối thoại chiến lược 3+3 cấp bộ trưởng Ngoại giao, Quốc phòng và Công an với Bắc Kinh. Theo Bộ Ngoại giao Việt Nam, cơ chế đối thoại này nhằm “phát huy vai trò của các cơ quan trọng yếu, thường xuyên trong việc thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Trung Quốc, cũng như hợp tác chuyên ngành trên từng lĩnh vực”, qua đó tăng cường “đoàn kết, hợp tác, củng cố tin cậy chính trị, điều phối tổng thể giữa phát triển và an ninh” giữa hai quốc gia. Cơ chế đối thoại chiến lược 3+3, được nâng cấp từ cấp thứ trưởng lên bộ trưởng và được định hướng trở thành “kiểu mẫu” (model), thể hiện tầm quan trọng chiến lược và cấp cao của mối quan hệ giữa hai quốc gia có nền tảng chính trị tương đồng. Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh Trung Quốc là ưu tiên hàng đầu và là lựa chọn chiến lược trong chính sách đối ngoại tổng thể của Việt Nam.
Tổng Bí thư Tô Lâm cũng sắp có chuyến công du Trung Quốc từ ngày 14 - 17/4, ngay sau khi ông được bầu làm Chủ tịch nước. Điều này chứng minh mối quan hệ đặc biệt giữa hai đảng cộng sản cầm quyền, và là một tín hiệu tích cực về sự phát triển của quan hệ Việt - Trung. Chuyến thăm dự kiến sẽ tập trung vào việc củng cố sáu phương hướng hợp tác giữa hai quốc gia hay còn gọi là “6 hơn”. Đối mặt với chủ nghĩa bá quyền Mỹ biểu hiện bởi hành động đơn phương bất chấp luật lệ quốc tế tại Tây Bán cầu và Trung Đông, trong chuyến thăm Trung Quốc, ông Tô Lâm nhiều khả năng sẽ tăng cường thảo luận qua kênh đảng những biện pháp nhằm bảo vệ cả hệ thống xã hội chủ nghĩa và tăng cường năng lực cầm quyền của hai đảng cộng sản. Về trao đổi lý luận và kinh nghiệm thực tiễn trong quản trị giữa hai đảng, Hà Nội sẽ chuyển từ hiểu biết sang học hỏi kinh nghiệm quản trị lẫn nhau, đồng thời quan hệ giữa hai đảng sẽ chuyển từ duy trì hệ tư tưởng chung sang xây dựng hợp tác chiến lược.
Thời điểm công du của ông Tô Lâm cũng đáng chú ý khi Trung Quốc vừa kết thúc cuộc họp “Lưỡng Hội” (Two Sessions) - gồm cơ quan lập pháp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Nhân đại) và cơ quan tham vấn chính trị Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (Chính hiệp) - nơi thông qua Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc, trong đó nêu rõ mục tiêu phát triển cho giai đoạn năm năm mới (2026–2030). Mục tiêu tổng thể của Bắc Kinh là tiếp tục đạt được ưu thế công nghệ và tự chủ, đồng thời tăng cường đầu tư vào các hệ thống cảnh báo sớm và giám sát rủi ro đối với những thách thức có thể cản trở nước này thực hiện kế hoạch 5 năm. Do đó, Việt Nam có thể sẽ học hỏi kinh nghiệm của Trung Quốc về phát triển kinh tế, ổn định xã hội, đồng thời thu hút thêm đầu tư và công nghệ để đảm bảo cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế “2 con số” và kế hoạch hiện đại hoá kinh tế - xã hội.
Việt Nam mở rộng quan hệ đối tác
Khi cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ngày càng leo thang, Việt Nam vừa chủ động thúc đẩy hợp tác với từng cường quốc trong khi linh hoạt mở rộng mối quan hệ hợp tác với các quốc gia khác nhằm tối đa hoá không gian tự chủ chiến lược và giảm thiểu những rủi ro địa chính trị.
Việc dựa vào chính sách cân bằng truyền thống với các nước lớn, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, nhằm đảm bảo lợi ích chiến lược và tránh rơi vào cái bẫy “chọn phe”, đã không còn phù hợp trong việc giúp bảo vệ Hà Nội trước những cú sốc địa chính trị. Do đó, Việt Nam nhận ra rằng trong trật tự thế giới vô chính phủ, nước này cần tăng cường sự tự chủ chiến lược trên mọi lĩnh vực, bao gồm đối ngoại, để tự bảo vệ mình.
Việc tăng cường hợp tác năng lượng với Nga là minh chứng rõ nét. Đối mặt với sự thiếu hụt năng lượng do hậu quả của chiến tranh giữa liên minh Mỹ - Israel và Iran, vốn có thể tác động tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10% trong năm năm tới, Việt Nam đã dựa vào Nga để tìm kiếm sự hỗ trợ từ đối tác truyền thống và cựu đồng minh này. Chuyến thăm của cựu Thủ tướng Việt Nam Phạm Minh Chính tới Nga từ 22 - 25/3 cho thấy tình thế cấp bách về năng lượng của Hà Nội.
Tại Moscow, hai bên đã ký kết thỏa thuận xây dựng Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1. Bên cạnh đó, ông Chính kêu gọi Tập đoàn Novatek, nhà sản xuất khí đốt tự nhiên lớn thứ hai của Nga, mở rộng hoạt động, đầu tư tại Việt Nam, bao gồm phát triển hạ tầng kho cảng Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và các dự án nhà máy điện khí LNG tại Hải Phòng - Quảng Ninh, Nam Du (An Giang), Nghi Sơn (Thanh Hóa), Cà Ná (Khánh Hòa). Novatek cũng đã ký hợp đồng sơ bộ với một nhà mua hàng tại Việt Nam và có thể bắt đầu giao các lô LNG trong thời gian ngắn sắp tới. Công ty dầu khí Zarubezhneft và phía Việt Nam cũng thảo luận về đề xuất cung cấp dầu, khí và sản phẩm dầu khí cho Việt Nam trên cơ sở dài hạn ổn định và xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu tại Việt Nam.
Các thỏa thuận trong chuyến thăm của ông Chính là chất xúc tác thúc đẩy quan hệ song phương, trong đó ngoại giao năng lượng nhiều khả năng trở thành trụ cột chính trong quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt - Nga, đặc biệt là trong bối cảnh Hà Nội đang hướng tới tăng cường năng lực tự chủ năng lượng. Hợp tác Việt – Nga đánh dấu sự chuyển dịch từ mối quan hệ hợp tác thương mại song phương truyền thống sang hội nhập sâu rộng hơn nhằm ứng phó kịp thời với những biến động quốc tế.
Đáng chú ý, trong gần hai năm qua, Việt Nam đã mở rộng và nâng tầm mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược của mình, giúp nước này giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào hợp tác kinh tế và an ninh với Trung Quốc và Mỹ. Ở quan hệ đối tác chiến lược toàn diện - cấp cao nhất trong hệ thống phân cấp đối tác ngoại giao của Việt Nam, Hà Nội đã mở rộng danh sách này lên 14 quốc gia, bao gồm năm quốc gia thường trực Hội đồng Bảo An Liên Hợp Quốc.
Bên cạnh đó, Hà Nội tăng cường quan hệ với các quốc gia bên ngoài khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Chuyến công du của ông Tô Lâm tới Kazakhstan, Azerbaijan và Belarus vào tháng 5/2025 đã dẫn đến việc nâng cấp quan hệ với ba quốc gia này lên đối tác chiến lược. Mới đây, Việt Nam và Slovakia cũng nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược trong chuyến thăm Hà Nội của Thủ tướng Slovakia Robert Fico ngày 13/4. Những mối quan hệ được nâng cấp góp phần giúp Việt Nam mở rộng không gian đối ngoại, qua đó khẳng định vị thế trung lập của mình, và mở ra nhiều cơ hội để thu hút nguồn lực nhằm phát triển đất nước.
***
Những động thái trên cho thấy những yếu tố căn bản của chính sách đối ngoại tự chủ chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn mới: khéo léo cân bằng với các nước lớn để tránh nguy cơ rơi vào thế bị động, đồng thời chủ động mở rộng, làm sâu sắc mạng lưới đối tác và tích cực tham gia vào các cơ chế đa phương. Mục tiêu tối hậu là duy trì môi trường quan hệ quốc tế thuận lợi và đảm bảo lợi ích quốc gia - dân tộc.
Dù vậy, chủ trương đối ngoại mới của Việt Nam cũng gặp không ít thách thức. Thế giới đang tiến vào “vùng biển dữ”, ở đó trật tự quốc tế bị thách thức bởi chính trị cường quyền, vũ lực được ưu tiên hơn đối thoại, và hợp tác đa phương dần bị thay thế bằng những cơ chế đối đầu nhau. Về phần mình, Việt Nam đang phải tiếp tục nỗ lực cân bằng Mỹ - Trung khi cả hai đều coi Hà Nội là đối tác chiến lược quan trọng trong khu vực và cố gắng kéo quốc gia Đông Nam Á vào tầm ảnh hưởng của mình. Chính sách đối ngoại khó dự đoán của Trump cùng với những hành động gây hấn thường xuyên của Trung Quốc trên Biển Đông cũng là những yếu tố khó lường tác động đến chính sách cân bằng của Việt Nam.
Để tự chủ chiến lược thành công, Việt Nam cần tiếp tục cân bằng khéo léo với Mỹ và Trung Quốc, đa dạng hóa quan hệ với các đối tác, và tham gia kịp thời, có chọn lọc vào các sáng kiến của các cường quốc nhằm góp phần định hình luật chơi và kiến tạo môi trường quốc tế ổn định. Tự chủ chiến lược cũng đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao năng lực dự báo để không bị động trước những biến động địa chính trị. Ngoài ra, Hà Nội cần ưu tiên hoàn thiện thể chế kinh tế, thúc đẩy kinh tế tăng trưởng nhanh và bền vững, đồng thời làm chủ công nghệ hiện đại - điều mà chính phủ đang nỗ lực theo đuổi. Chỉ khi vững mạnh về cả đối nội và đối ngoại, với tự chủ chiến lược là ưu tiên hàng đầu, thì nền ngoại giao Việt Nam mới thật sự “vươn mình” mạnh mẽ. Bởi lẽ, như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Thực lực là cái chiêng mà ngoại giao là cái tiếng. Chiêng có to tiếng mới lớn”. Điều này càng có ý nghĩa thời sự khi Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Việt Nam ‘vươn mình’: Thành tựu và thử thách”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây
“Tự chủ chiến lược” trong chính sách đối ngoại Việt Nam
Đại hội lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) lần đầu tiên đưa khái niệm “tự chủ chiến lược” (strategic autonomy) làm định hướng cho chính sách đối ngoại của quốc gia trong kỷ nguyên vươn mình, cho thấy sự chuyển đổi về tư duy và nhận thức đối ngoại của Đảng trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn đang diễn ra gay gắt. Tổng Bí thư ĐCSVN Tô Lâm tuyên bố bước chuyển này đánh dấu một giai đoạn mới trong tư duy của Việt Nam về độc lập và tự lực: không chỉ về khả năng duy trì độc lập, mà còn về năng lực tự quyết để nắm chắc vận mệnh của mình trên con đường phát triển.
Kể từ sau Chiến tranh Lạnh, khái niệm “tự chủ chiến lược” đã được nhiều quốc gia đưa vào chính sách đối ngoại. Một số quốc gia như Ấn Độ, Indonesia đã sớm xác định tự chủ chiến lược là nền tảng trong chính sách đối ngoại của mình, đặc biệt là trong cách ứng xử với các nước lớn. Mặc dù nhiều quốc gia và các học giả quan hệ quốc tế có những cách diễn giải và định hướng khác nhau về tự chủ chiến lược, song tựu trung, nội hàm của khái niệm này nhấn mạnh năng lực của một quốc gia trong việc theo đuổi, triển khai chính sách đối ngoại một cách độc lập nhằm đạt được mục tiêu, lợi ích và giá trị của mình mà không bị ép buộc hay bị tác động bởi áp lực bên ngoài.
Trong quan hệ với nước lớn, tự chủ chiến lược giúp quốc gia theo đuổi chiến lược cân bằng linh hoạt và thực dụng để tránh nguy cơ bị rơi vào thế kìm kẹp trong cuộc cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc. Ở đó, tính linh hoạt và thực tiễn được ưu tiên hơn so với sự cứng nhắc về ý thức hệ.
Đối với Việt Nam, tự chủ chiến lược về đối ngoại được định nghĩa là “độc lập trong tư duy, linh hoạt trong hành động và kiên định trong nguyên tắc” nhằm góp phần giữ vững sự chủ động, độc lập trong đối ngoại, bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc. Theo đó, đường lối đối ngoại mới của Việt Nam vẫn sẽ tiếp tục thực hiện đa dạng hóa, đa phương hóa và mở rộng quan hệ đối ngoại với các đối tác, nhưng với tâm thế chủ động và quyết liệt hơn khi tự chủ được nâng tầm lên chiến lược. Cũng cần nhấn mạnh rằng, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với chính sách biệt lập, tách mình khỏi quan hệ quốc tế.
Ngoài ra, vai trò quan trọng của tự chủ chiến lược càng được nhấn mạnh khi Việt Nam đưa công tác đối ngoại trở thành nhiệm vụ “trọng yếu, thường xuyên”, ngang tầm với nhiệm vụ quốc phòng và an ninh, cho thấy rằng chính sách đối ngoại giờ đây trở thành một trụ cột quan trọng đối với an ninh quốc gia. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định, đối ngoại phải có sự “chủ động chiến lược” trong mọi tình huống, giữ cho “trong ấm, ngoài êm”. Về diễn ngôn, tuyên bố công khai theo đuổi “tự chủ chiến lược” trong hoạch định chính sách đối ngoại đã tái khẳng định cam kết của Việt Nam về “đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế”, và truyền đi thông điệp: thay vì “chọn bên”, Hà Nội “chọn chính nghĩa, sự công bằng, công lý và lẽ phải” trong cuộc cạnh tranh nước lớn.
Chính sách cân bằng Mỹ - Trung của Việt Nam
Thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam kể từ sau khi ông Tô Lâm được bầu làm người đứng đầu ĐCSVN vào tháng 8/2024 đã thể hiện rõ tư duy về tự chủ chiến lược, nhất là cách ứng xử của Hà Nội trong xử lý quan hệ với các nước lớn. Đặc biệt, chỉ trong vòng 3 tháng qua, Việt Nam đã thể hiện sự khéo léo, linh hoạt trong quan hệ đối ngoại với Mỹ và Trung Quốc.
Vào tháng 2, ngay sau Đại hội lần thứ XIV, ông Tô Lâm đã có chuyến đi Mỹ dự cuộc họp khai mạc Hội đồng Hòa bình về Dải Gaza do Tổng thống Mỹ Donald Trump chủ trì. Việt Nam tham dự cuộc họp với tư cách là “thành viên sáng lập” sau khi nhận lời mời tham gia Hội đồng Hòa bình về Dải Gaza. Việc tham gia cơ chế này là tín hiệu cho thấy Việt Nam sẵn sàng đóng góp vào các sáng kiến quốc tế rộng hơn, phù hợp với chủ trương mới của chính sách đối ngoại tự chủ chiến lược của Hà Nội là “sẵn sàng xem xét tham gia vào những sáng kiến hòa bình do các nước khởi xướng trên cơ sở tôn trọng lợi ích của các bên có liên quan, tuân thủ luật pháp quốc tế, hiến chương Liên Hợp Quốc”. Theo nghĩa này, việc tham gia Hội đồng Gaza là cách truyền đi thông điệp rằng Việt Nam là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Dù vậy, chuyến đi Mỹ của ông Tô Lâm bị phủ bóng bởi chính sách thuế quan toàn cầu của Mỹ, và khi đó Hà Nội vẫn chưa đạt được thỏa thuận thương mại cuối cùng với Washington. Mỹ hiện là thị trường lớn nhất của hàng hoá Việt Nam, chiếm hơn 32% tổng kim ngạch xuất khẩu (tính đến tháng 11/2025). Do đó, hoàn tất một thỏa thuận thương mại với Mỹ là rất quan trọng vì nó giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu kinh tế đầy tham vọng trong những năm tới. Tại Mỹ, ông Tô Lâm đã có cuộc gặp với ông Donald Trump và Trưởng đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer. Bên cạnh nhấn mạnh kinh tế - thương mại “là trụ cột then chốt” trong quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt - Mỹ, ông Lâm còn khẳng định Việt Nam “mong muốn hai bên tiếp tục đối thoại thẳng thắn, thực chất về các vấn đề còn tồn tại trên tinh thần cân bằng, hài hòa lợi ích, phù hợp với điều kiện và lợi ích chính đáng của mỗi bên, vì lợi ích của doanh nghiệp và người dân hai nước”.
Dù đến nay hai bên vẫn chưa đạt được thỏa thuận cuối cùng, nhưng lối lãnh đạo quyết đoán, nhanh chóng và chủ động của ông Tô Lâm trong quan hệ với Mỹ thể hiện rõ sự tự chủ chiến lược mà Việt Nam đang theo đuổi trong chính sách đối ngoại. Sau rốt, quyết định gia nhập Hội đồng Gaza là một mũi tên trúng nhiều đích. Nó giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia, tránh tránh các rủi ro “trả đũa” của chính quyền Trump về việc không tham gia; tăng cường quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt - Mỹ; và giúp củng cố hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế.
Trong quan hệ với nước láng giềng Trung Quốc, vào ngày 16/3, Hà Nội lần đầu tiên tổ chức Đối thoại chiến lược 3+3 cấp bộ trưởng Ngoại giao, Quốc phòng và Công an với Bắc Kinh. Theo Bộ Ngoại giao Việt Nam, cơ chế đối thoại này nhằm “phát huy vai trò của các cơ quan trọng yếu, thường xuyên trong việc thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Trung Quốc, cũng như hợp tác chuyên ngành trên từng lĩnh vực”, qua đó tăng cường “đoàn kết, hợp tác, củng cố tin cậy chính trị, điều phối tổng thể giữa phát triển và an ninh” giữa hai quốc gia. Cơ chế đối thoại chiến lược 3+3, được nâng cấp từ cấp thứ trưởng lên bộ trưởng và được định hướng trở thành “kiểu mẫu” (model), thể hiện tầm quan trọng chiến lược và cấp cao của mối quan hệ giữa hai quốc gia có nền tảng chính trị tương đồng. Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh Trung Quốc là ưu tiên hàng đầu và là lựa chọn chiến lược trong chính sách đối ngoại tổng thể của Việt Nam.
Tổng Bí thư Tô Lâm cũng sắp có chuyến công du Trung Quốc từ ngày 14 - 17/4, ngay sau khi ông được bầu làm Chủ tịch nước. Điều này chứng minh mối quan hệ đặc biệt giữa hai đảng cộng sản cầm quyền, và là một tín hiệu tích cực về sự phát triển của quan hệ Việt - Trung. Chuyến thăm dự kiến sẽ tập trung vào việc củng cố sáu phương hướng hợp tác giữa hai quốc gia hay còn gọi là “6 hơn”. Đối mặt với chủ nghĩa bá quyền Mỹ biểu hiện bởi hành động đơn phương bất chấp luật lệ quốc tế tại Tây Bán cầu và Trung Đông, trong chuyến thăm Trung Quốc, ông Tô Lâm nhiều khả năng sẽ tăng cường thảo luận qua kênh đảng những biện pháp nhằm bảo vệ cả hệ thống xã hội chủ nghĩa và tăng cường năng lực cầm quyền của hai đảng cộng sản. Về trao đổi lý luận và kinh nghiệm thực tiễn trong quản trị giữa hai đảng, Hà Nội sẽ chuyển từ hiểu biết sang học hỏi kinh nghiệm quản trị lẫn nhau, đồng thời quan hệ giữa hai đảng sẽ chuyển từ duy trì hệ tư tưởng chung sang xây dựng hợp tác chiến lược.
Thời điểm công du của ông Tô Lâm cũng đáng chú ý khi Trung Quốc vừa kết thúc cuộc họp “Lưỡng Hội” (Two Sessions) - gồm cơ quan lập pháp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Nhân đại) và cơ quan tham vấn chính trị Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (Chính hiệp) - nơi thông qua Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc, trong đó nêu rõ mục tiêu phát triển cho giai đoạn năm năm mới (2026–2030). Mục tiêu tổng thể của Bắc Kinh là tiếp tục đạt được ưu thế công nghệ và tự chủ, đồng thời tăng cường đầu tư vào các hệ thống cảnh báo sớm và giám sát rủi ro đối với những thách thức có thể cản trở nước này thực hiện kế hoạch 5 năm. Do đó, Việt Nam có thể sẽ học hỏi kinh nghiệm của Trung Quốc về phát triển kinh tế, ổn định xã hội, đồng thời thu hút thêm đầu tư và công nghệ để đảm bảo cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế “2 con số” và kế hoạch hiện đại hoá kinh tế - xã hội.
Việt Nam mở rộng quan hệ đối tác
Khi cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ngày càng leo thang, Việt Nam vừa chủ động thúc đẩy hợp tác với từng cường quốc trong khi linh hoạt mở rộng mối quan hệ hợp tác với các quốc gia khác nhằm tối đa hoá không gian tự chủ chiến lược và giảm thiểu những rủi ro địa chính trị.
Việc dựa vào chính sách cân bằng truyền thống với các nước lớn, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, nhằm đảm bảo lợi ích chiến lược và tránh rơi vào cái bẫy “chọn phe”, đã không còn phù hợp trong việc giúp bảo vệ Hà Nội trước những cú sốc địa chính trị. Do đó, Việt Nam nhận ra rằng trong trật tự thế giới vô chính phủ, nước này cần tăng cường sự tự chủ chiến lược trên mọi lĩnh vực, bao gồm đối ngoại, để tự bảo vệ mình.
Việc tăng cường hợp tác năng lượng với Nga là minh chứng rõ nét. Đối mặt với sự thiếu hụt năng lượng do hậu quả của chiến tranh giữa liên minh Mỹ - Israel và Iran, vốn có thể tác động tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10% trong năm năm tới, Việt Nam đã dựa vào Nga để tìm kiếm sự hỗ trợ từ đối tác truyền thống và cựu đồng minh này. Chuyến thăm của cựu Thủ tướng Việt Nam Phạm Minh Chính tới Nga từ 22 - 25/3 cho thấy tình thế cấp bách về năng lượng của Hà Nội.
Tại Moscow, hai bên đã ký kết thỏa thuận xây dựng Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1. Bên cạnh đó, ông Chính kêu gọi Tập đoàn Novatek, nhà sản xuất khí đốt tự nhiên lớn thứ hai của Nga, mở rộng hoạt động, đầu tư tại Việt Nam, bao gồm phát triển hạ tầng kho cảng Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và các dự án nhà máy điện khí LNG tại Hải Phòng - Quảng Ninh, Nam Du (An Giang), Nghi Sơn (Thanh Hóa), Cà Ná (Khánh Hòa). Novatek cũng đã ký hợp đồng sơ bộ với một nhà mua hàng tại Việt Nam và có thể bắt đầu giao các lô LNG trong thời gian ngắn sắp tới. Công ty dầu khí Zarubezhneft và phía Việt Nam cũng thảo luận về đề xuất cung cấp dầu, khí và sản phẩm dầu khí cho Việt Nam trên cơ sở dài hạn ổn định và xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu tại Việt Nam.
Các thỏa thuận trong chuyến thăm của ông Chính là chất xúc tác thúc đẩy quan hệ song phương, trong đó ngoại giao năng lượng nhiều khả năng trở thành trụ cột chính trong quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt - Nga, đặc biệt là trong bối cảnh Hà Nội đang hướng tới tăng cường năng lực tự chủ năng lượng. Hợp tác Việt – Nga đánh dấu sự chuyển dịch từ mối quan hệ hợp tác thương mại song phương truyền thống sang hội nhập sâu rộng hơn nhằm ứng phó kịp thời với những biến động quốc tế.
Đáng chú ý, trong gần hai năm qua, Việt Nam đã mở rộng và nâng tầm mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược của mình, giúp nước này giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào hợp tác kinh tế và an ninh với Trung Quốc và Mỹ. Ở quan hệ đối tác chiến lược toàn diện - cấp cao nhất trong hệ thống phân cấp đối tác ngoại giao của Việt Nam, Hà Nội đã mở rộng danh sách này lên 14 quốc gia, bao gồm năm quốc gia thường trực Hội đồng Bảo An Liên Hợp Quốc.
Bên cạnh đó, Hà Nội tăng cường quan hệ với các quốc gia bên ngoài khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Chuyến công du của ông Tô Lâm tới Kazakhstan, Azerbaijan và Belarus vào tháng 5/2025 đã dẫn đến việc nâng cấp quan hệ với ba quốc gia này lên đối tác chiến lược. Mới đây, Việt Nam và Slovakia cũng nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược trong chuyến thăm Hà Nội của Thủ tướng Slovakia Robert Fico ngày 13/4. Những mối quan hệ được nâng cấp góp phần giúp Việt Nam mở rộng không gian đối ngoại, qua đó khẳng định vị thế trung lập của mình, và mở ra nhiều cơ hội để thu hút nguồn lực nhằm phát triển đất nước.
***
Những động thái trên cho thấy những yếu tố căn bản của chính sách đối ngoại tự chủ chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn mới: khéo léo cân bằng với các nước lớn để tránh nguy cơ rơi vào thế bị động, đồng thời chủ động mở rộng, làm sâu sắc mạng lưới đối tác và tích cực tham gia vào các cơ chế đa phương. Mục tiêu tối hậu là duy trì môi trường quan hệ quốc tế thuận lợi và đảm bảo lợi ích quốc gia - dân tộc.
Dù vậy, chủ trương đối ngoại mới của Việt Nam cũng gặp không ít thách thức. Thế giới đang tiến vào “vùng biển dữ”, ở đó trật tự quốc tế bị thách thức bởi chính trị cường quyền, vũ lực được ưu tiên hơn đối thoại, và hợp tác đa phương dần bị thay thế bằng những cơ chế đối đầu nhau. Về phần mình, Việt Nam đang phải tiếp tục nỗ lực cân bằng Mỹ - Trung khi cả hai đều coi Hà Nội là đối tác chiến lược quan trọng trong khu vực và cố gắng kéo quốc gia Đông Nam Á vào tầm ảnh hưởng của mình. Chính sách đối ngoại khó dự đoán của Trump cùng với những hành động gây hấn thường xuyên của Trung Quốc trên Biển Đông cũng là những yếu tố khó lường tác động đến chính sách cân bằng của Việt Nam.
Để tự chủ chiến lược thành công, Việt Nam cần tiếp tục cân bằng khéo léo với Mỹ và Trung Quốc, đa dạng hóa quan hệ với các đối tác, và tham gia kịp thời, có chọn lọc vào các sáng kiến của các cường quốc nhằm góp phần định hình luật chơi và kiến tạo môi trường quốc tế ổn định. Tự chủ chiến lược cũng đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao năng lực dự báo để không bị động trước những biến động địa chính trị. Ngoài ra, Hà Nội cần ưu tiên hoàn thiện thể chế kinh tế, thúc đẩy kinh tế tăng trưởng nhanh và bền vững, đồng thời làm chủ công nghệ hiện đại - điều mà chính phủ đang nỗ lực theo đuổi. Chỉ khi vững mạnh về cả đối nội và đối ngoại, với tự chủ chiến lược là ưu tiên hàng đầu, thì nền ngoại giao Việt Nam mới thật sự “vươn mình” mạnh mẽ. Bởi lẽ, như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Thực lực là cái chiêng mà ngoại giao là cái tiếng. Chiêng có to tiếng mới lớn”. Điều này càng có ý nghĩa thời sự khi Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Việt Nam ‘vươn mình’: Thành tựu và thử thách”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây
Từ khoá: tự chủ chiến lược Việt Nam kỷ nguyên vươn mình chính sách đối ngoại cân bằng nước lớn Mỹ - Trung