Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN: Thúc đẩy hợp tác đa phương do ASEAN dẫn dắt (Kỳ 2)

Với sự tham dự của đông đảo các cường quốc và đối tác quan trọng, Hội nghị là cơ hội để ASEAN hoàn thiện các ưu tiên chiến lược và phát huy vai trò trung tâm của mình.

Bùi Hải Yến - Trần Tú Trân - Lê Huỳnh Thanh Xuân 18/08/2026
Image
Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 59 (AMM-59) và các hội nghị liên quan tổ chức tại Manila, Philippines ngày 21/7 - (C): asean2026.gov.ph

An ninh năng lượng là vấn đề chiến lược

Khủng hoảng tại Trung Đông đã trở thành “động lực” thúc đẩy các quốc gia đẩy nhanh tiến độ phát triển Mạng lưới điện ASEAN (APG). Nếu như trước đây, APG chủ yếu được thúc đẩy bởi các yêu cầu về chuyển đổi xanh và được xem như là tiến trình lâu dài, thì hiện nay sáng kiến này đã nhanh chóng trở thành động lực chính trị quan trọng để các quốc gia giải quyết bài toán an ninh năng lượng trước các cú sốc từ bên ngoài. Tiếp nối các đề xuất tại các Hội nghị trước đó, tại các Phiên PMC 11+1 với các đối tác đối thoại, ASEAN cùng các quốc gia tiếp tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác nhằm thúc đẩy kết nối năng lượng trong khu vực. Trong đó, ASEAN tiếp tục khẳng định cam kết phát triển APG nhằm hiện thực hóa tầm nhìn ASEAN Power Grid 2045 cũng như triển khai kế hoạch hành động của ASEAN về Hợp tác Năng lượng giai đoạn 2026-2030 (APEAC 2026-2030).

Trên thực tế, tiến trình phát triển APG trong nhiều năm qua gặp không ít khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư cho các dự án hạ tầng quy mô lớn. Bên cạnh đó, việc xây dựng một mạng lưới điện liên kết toàn khu vực đòi hỏi nguồn lực đáng kể để phát triển các tuyến truyền tải điện xuyên biên giới, đặc biệt là hệ thống cáp ngầm công suất lớn kết nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo. Tuy nhiên, các quốc gia thành viên ASEAN cũng như các đối tác của ASEAN đang nỗ lực thúc đẩy APG thành một cơ chế hợp tác thực chất. Trước đó, vào tháng 4, ASEAN đã tổ chức hội thảo khu vực nhằm thúc đẩy quá trình triển khai Biên bản Ghi nhớ Nâng cao về Lưới điện ASEAN (Enhanced APG MoU). Đây được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình thể chế hóa APG. Nếu như Biên bản Ghi nhớ năm 2007 chủ yếu tập trung vào các nguyên tắc hợp tác, trách nhiệm của các bên và phát triển kết nối hạ tầng, thì Biên bản Ghi nhớ Nâng cao đã mở rộng phạm vi sang các vấn đề liên quan đến thương mại điện đa phương, điều phối chính sách và xây dựng thị trường điện khu vực. Bên cạnh đó, hội thảo còn hướng đến hoàn thiện các cơ chế vận hành của APG thông qua ba nhóm công tác: Chính sách, Điều tiết, và Kỹ thuật. Việc hoàn thiện các cơ chế vận hành được kỳ vọng sẽ giúp APG có được lộ trình phát triển hoàn thiện, tạo điều kiện cho quá trình hiện thực hóa cơ sở hạ tầng và thị trường trong tương lai.

APG cũng ngày càng thu hút sự quan tâm, đầu tư quy mô lớn của nhiều đối tác bên ngoài khu vực, thể hiện qua nhiều nỗ lực hợp tác giữa ASEAN và các đối tác như Trung Quốc, EU, Mỹ, Australia... Tại Phiên PMC 11+1, ASEAN và các đối tác đã cam kết hỗ trợ quá trình phát triển APG. Trong đó, Australia đã công bố gói hỗ trợ trị giá 6,5 triệu AUD thông qua Chương trình Hợp tác Năng lượng ASEAN-Australia nhằm thúc đẩy kết nối năng lượng khu vực và tăng cường năng lực thể chế. Canada cam kết sẽ hỗ trợ ASEAN phát triển APG thông qua các cơ chế hợp tác với Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), đồng thời hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS). Trong khi đó, Trung Quốc cũng cam kết hỗ trợ ASEAN trong lĩnh vực phát triển hạ tầng năng lượng và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ quá trình triển khai APG.

Những kết quả trên cho thấy, vai trò của APG đang ngày càng được nâng cao. APG không chỉ là mối quan tâm của các quốc gia thành viên ASEAN mà còn thu hút sự chú ý của nhiều đối tác trong khu vực. Điều này xuất phát từ việc an ninh năng lượng ngày càng có tầm quan trọng chiến lược, trong đó điện năng đóng vai trò nền tảng đối với các hoạt động sản xuất, thương mại và phát triển kinh tế của các quốc gia. Thông qua việc tham gia và hỗ trợ các sáng kiến do ASEAN dẫn dắt, các đối tác bên ngoài vừa góp phần thúc đẩy kết nối năng lượng khu vực, vừa tìm cách duy trì và mở rộng sự hiện diện cũng như ảnh hưởng của mình tại Đông Nam Á. Trên cơ sở đó, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gia tăng, APG có thể trở thành một nền tảng hợp tác quan trọng, góp phần giúp các cường quốc cân bằng ảnh hưởng, đồng thời tạo điều kiện để ASEAN tiếp tục phát huy vai trò trung tâm. Tóm lại, an ninh năng lượng ngày càng là một ưu tiên phát triển tại Đông Nam Á, mở ra cơ hội để các quốc gia ASEAN thu hút vốn đầu tư, tiếp nhận công nghệ tiên tiến và học hỏi kinh nghiệm quản lý từ các đối tác bên ngoài, qua đó nâng cao năng lực tự chủ và khả năng chống chịu trước các biến động trong tương lai.

Bên cạnh hợp tác phát triển điện năng và kết nối lưới điện khu vực, hợp tác về năng lượng hạt nhân dân sự đang dần trở thành một nội dung hợp tác nổi bật giữa ASEAN và các đối tác đối thoại. Tuyên bố Chủ tịch của PMC 11+1 ghi nhận nhiều kết quả hợp tác giữa ASEAN và Mỹ. Washington đã cam kết đầu tư khoảng 1,5 tỷ USD vào lĩnh vực năng lượng tại Đông Nam Á, đồng thời bày tỏ cam kết tăng cường hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân dân sự, bao gồm việc chia sẻ chuyên môn và kinh nghiệm liên quan đến các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Động thái này diễn ra trong bối cảnh Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc đã ký Biên bản ghi nhớ ba bên bên lề Hội nghị Thượng đỉnh NATO ngày 7/7, cùng nhất trí phối hợp thúc đẩy việc triển khai các lò phản ứng mô-đun nhỏ tại các nước thứ ba, trước mắt tập trung vào khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Không chỉ có Mỹ, Nga cũng đang từng bước mở rộng hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân dân sự. Vào tháng 7, hai bên nhấn mạnh Tuyên bố chung ASEAN - Liên bang Nga về Hợp tác Năng lượng và cam kết hợp tác tăng cường xây dựng năng lực về năng lượng hạt nhân dân sự. Đồng thời, hai bên cũng hoan nghênh việc triển khai Kế hoạch Hành động ASEAN-Nga về Hợp tác Năng lượng giai đoạn 2026-2030, qua đó tạo nền tảng cho việc mở rộng hợp tác năng lượng trong tương lai.

Trong khi đó, Trung Quốc cũng đang đẩy mạnh hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân dân sự thông qua các khuôn khổ hợp tác năng lượng khu vực. Trong Tuyên bố chung về ứng phó với tác động khu vực của tình hình Trung Đông và tăng cường hợp tác năng lượng khu vực vào tháng 7, hai bên khẳng định sẽ tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực như kết nối lưới điện khu vực, chuỗi cung ứng năng lượng, năng lượng sạch, đổi mới công nghệ năng lượng và năng lượng hạt nhân dân sự thông qua Kế hoạch Hành động ASEAN về Hợp tác Năng lượng giai đoạn 2026-2030 (APAEC 2026-2030), cũng như tìm kiếm cơ hội hợp tác thông qua Sáng kiến Phát triển Toàn cầu (GDI) và Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc.

Như vậy, năng lượng hạt nhân dân sự đang dần được đưa vào chương trình hợp tác giữa ASEAN và các đối tác. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tại Đông Nam Á tiếp tục gia tăng, điện hạt nhân là một lựa chọn tiềm năng, giúp bảo đảm an ninh năng lượng và hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải tại khu vực. Tuy nhiên, xu hướng gia tăng hợp tác hạt nhân cũng gây ra thách thức cho ASEAN. Sự tham gia ngày càng sâu rộng của các cường quốc như Mỹ, Nga và Trung Quốc trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân có thể kéo theo cạnh tranh về ảnh hưởng và công nghệ tại khu vực. Điều này đòi hỏi các quốc gia ASEAN phải thận trọng trong quan hệ với các đối tác bên ngoài nhằm tránh rơi vào tình trạng phụ thuộc quá mức vào công nghệ, nguồn vốn của một quốc gia duy nhất. Do đó, bên cạnh việc tận dụng các cơ hội về vốn đầu tư, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ các đối tác, ASEAN cũng cần duy trì sự cân bằng trong quan hệ với các cường quốc, qua đó bảo đảm tính tự chủ chiến lược và hạn chế nguy cơ bị cuốn vào các cạnh tranh địa chính trị.

Cách tiếp cận của Việt Nam

Trước những chuyển biến phức tạp của môi trường khu vực và quốc tế, Việt Nam không chỉ ủng hộ các ưu tiên chung của ASEAN mà còn chủ động đưa ra các sáng kiến và tham gia định hình nội dung thảo luận. Cách tiếp cận của Việt Nam có thể được khái quát qua bốn định hướng: tiếp tục đề cao các nguyên tắc của ASEAN, tăng cường đối thoại, hợp tác để cùng ứng phó những thách thức chung; thúc đẩy ASEAN hội nhập kinh tế sâu rộng hơn, tự cường hơn, cạnh tranh hơn; phát triển một ASEAN lấy con người làm trung tâm, khai thác thế mạnh “thống nhất trong đa dạng” và tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa người dân khu vực; củng cố tự chủ chiến lược và vai trò trung tâm của ASEAN, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt, phức tạp.

Trước hết, Việt Nam đặt đoàn kết và đồng thuận ASEAN ở vị trí nền tảng để ứng phó với những thách thức trong khu vực. Phát biểu tại AMM-59, Thứ trưởng Ngoại giao Đặng Hoàng Giang nhấn mạnh ASEAN cần linh hoạt, thích ứng, chủ động tham gia định hình các thay đổi ở khu vực. Tuyên bố này phản ánh nhận thức của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, phân mảnh địa kinh tế và các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng đan xen. Việt Nam cũng phối hợp chặt chẽ với Philippines trên cương vị Chủ tịch ASEAN và các thành viên khác nhằm xây dựng đồng thuận, đồng thời ủng hộ việc triển khai hiệu quả các ưu tiên và sáng kiến của Chủ tịch ASEAN 2026.

Thứ hai, Việt Nam thúc đẩy chuyển trọng tâm của ASEAN từ duy trì khả năng ứng phó sang đảm bảo khả năng tự cường và chống chịu trước các biến động. Một trong những đề xuất đáng chú ý của Việt Nam tại AMM-59 là xây dựng một nền kinh tế ASEAN hội nhập sâu hơn, có khả năng chống chịu tốt hơn và cạnh tranh hơn trước những bất định. Đề xuất này cần được nhìn nhận trong bối cảnh ASEAN đối mặt với hàng loạt thách thức như tái cấu trúc chuỗi cung ứng, địa kinh tế phân mảnh, địa chính trị bất ổn và những rủi ro đối với an ninh năng lượng và lương thực vẫn còn đó. Đối với Việt Nam, tăng cường hội nhập kinh tế không chỉ nhằm thúc đẩy tăng trưởng mà còn phải phục vụ mục tiêu giảm mức độ dễ tổn thương của khu vực trước các cú sốc bên ngoài.

Đề xuất tiếp theo mà phía Việt Nam đưa ra là cần phát triển một ASEAN lấy con người làm trung tâm, khai thác thế mạnh “thống nhất trong đa dạng” và tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa người dân khu vực. Cùng với đó, Việt Nam ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN trên nền tảng luật pháp quốc tế và quan hệ đa phương. Trong các thảo luận tại AMM-59, Việt Nam nhấn mạnh rằng ASEAN cần duy trì vai trò trung tâm trong một mạng lưới quan hệ đối tác ngày càng rộng mở, đồng thời tiếp tục đề cao luật pháp quốc tế và các cơ chế đa phương cũng như đồng thời cần tăng cường tự chủ chiến. Theo đó, duy trì vai trò trung tâm phải đi cùng khả năng tự chủ chiến lược và chủ động định hình các tiến trình khu vực.

Thứ tư, Việt Nam là nước duy nhất đang điều phối quan hệ với hai đối tác đối thoại của ASEAN. Cụ thể, Việt Nam đã chủ trì đàm phán, thông qua Kế hoạch hành động ASEAN-Anh giai đoạn 2027-2031 và Tuyên bố chung Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN-Anh về Hợp tác trong khuôn khổ AOIP; thúc đẩy đồng thuận trong ASEAN tiếp nhận Anh trở thành thành viên thứ 28 của ARF. Tương tự với New Zealand, Việt Nam đàm phán và thông qua Tuyên bố chung Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN-New Zealand về thúc đẩy tự cường khu vực, đôn đốc triển khai hiệu quả, toàn diện Kế hoạch hành động ASEAN-New Zealand giai đoạn 2026-2030 trên tinh thần “chất lượng hơn số lượng”.

Đáng chú ý hơn, bên lề AMM-59, Việt Nam cũng chủ động duy trì và làm sâu sắc quan hệ với các đối tác chiến lược và đối tác quan trọng. Trong cuộc gặp với Ngoại trưởng Marco Rubio vào ngày 23/7, Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung đánh giá cao sự tham dự và đóng góp của Mỹ tại các hội nghị ASEAN, coi chúng là biểu hiện của cam kết hợp tác và sự hiện diện tích cực của Mỹ đối với hòa bình, ổn định và thịnh vượng của khu vực cũng như vai trò trung tâm của ASEAN. Đồng thời, Việt Nam khẳng định Mỹ là một trong những đối tác quan trọng hàng đầu và mong muốn tiếp tục đưa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu, hiệu quả và thực chất.

Cùng ngày, Bộ trưởng Lê Hoài Trung cũng đã tiến hành cuộc gặp song phương với người đồng cấp Philippines, Phó Chủ tịch Ủy ban châu Âu, Đại diện cấp cao EU về chính sách đối ngoại và an ninh và Bộ trưởng Ngoại giao Na Uy. Tại đây, đoàn Việt Nam nhấn mạnh ASEAN và EU đều là những tổ chức khu vực có trách nhiệm, cùng chia sẻ lợi ích trong việc duy trì hòa bình, ổn định, tuân thủ luật pháp quốc tế, đề cao chủ nghĩa đa phương và tăng cường năng lực chống chịu của khu vực. Trên cương vị điều phối quan hệ kinh tế ASEAN - EU và Chủ tịch Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) trong năm 2026, Việt Nam nhấn mạnh cam kết sẵn sàng đảm nhiệm vai trò cầu nối nhằm thúc đẩy sự liên kết và tính bổ trợ giữa hợp tác ASEAN - EU với CPTPP. Theo đó, Việt Nam đề xuất hai bên nghiên cứu khả năng hướng tới việc thiết lập một hiệp định thương mại tự do giữa ASEAN và EU; sớm hoàn tất việc phê chuẩn và triển khai Hiệp định Vận tải hàng không toàn diện ASEAN - EU; đồng thời đẩy mạnh hợp tác về kinh tế - thương mại số, hướng tới mục tiêu nâng cấp quan hệ ASEAN - EU lên Đối tác Chiến lược Toàn diện và tổ chức Hội nghị Cấp cao kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ASEAN - EU vào năm 2027.

Bên cạnh đó, Việt Nam tiếp tục thể hiện vai trò chủ động, tích cực và có trách nhiệm, với trọng tâm là thúc đẩy liên kết khu vực, nâng cao khả năng tự cường và tạo lập các động lực tăng trưởng mới với Trung Quốc. Trong khuôn khổ ASEAN+3, Việt Nam đề xuất các nước tăng cường hội nhập kinh tế, thúc đẩy kết nối thông qua việc triển khai hiệu quả các thỏa thuận thương mại hiện có cũng như nghiên cứu xây dựng cơ chế hợp tác năng lượng chung và mở rộng hợp tác về an ninh lương thực nhằm nâng cao khả năng chống chịu của khu vực trước các biến động. Trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc, Việt Nam đề xuất ba ưu tiên gồm thúc đẩy hội nhập kinh tế chất lượng cao và tăng cường kết nối hạ tầng; lấy đổi mới sáng tạo và AI làm động lực tăng trưởng mới; đồng thời tăng cường lòng tin chiến lược và phối hợp ứng phó các thách thức an ninh phi truyền thống. Về Biển Đông, Bộ trưởng Lê Hoài Trung nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hòa bình, ổn định, an ninh, an toàn, tự do hàng hải và hàng không; hoan nghênh những tiến triển trong đàm phán COC, đồng thời kêu gọi các bên sớm hoàn tất một COC hiệu quả, thực chất, phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982).

Tương tự với Nga, Việt Nam đánh giá cao ý nghĩa chiến lược của quan hệ ASEAN - Nga và đề xuất sớm cụ thể hóa hợp tác năng lượng. Bên cạnh đó, Việt Nam nhấn mạnh nhu cầu mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, an ninh số và hỗ trợ triển khai Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng. Việt Nam cũng đề xuất tăng cường giao lưu nhân dân thông qua mở rộng du lịch, các đường bay trực tiếp và hợp tác thanh niên, đồng thời cam kết phối hợp chặt chẽ để đảm nhiệm hiệu quả vai trò điều phối quan hệ ASEAN - Nga giai đoạn 2027 - 2030.

***

Nhìn chung, sự năng động của ASEAN tại AMM-59 và các hội nghị bên lề cho thấy vai trò trung tâm của Hiệp hội vẫn được duy trì và củng cố. Việc ASEAN tiếp tục là điểm hội tụ của các cường quốc và là hạt nhân của nhiều cơ chế khu vực đã khẳng định vai trò này. Tuy nhiên, khi các điểm nóng như Biển Đông, Myanmar vẫn chưa hạ nhiệt và rủi ro về an ninh năng lượng vẫn diễn biến phức tạp, ASEAN cần mở rộng ảnh hưởng, từ một diễn đàn trung tâm để duy trì đối thoại sang một vai trò chủ động hơn, có thể chuyển hóa các sáng kiến thành những kết quả thực tiễn.

Bùi Hải Yến là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Yến là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, cạnh tranh Mỹ - Trung. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Trần Tú Trân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Trân là chính sách đối ngoại Việt Nam, quyền lực mềm, quan hệ kinh tế quốc tế. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Lê Huỳnh Thanh Xuân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Xuân là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, Đông Bắc Á. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

An ninh năng lượng là vấn đề chiến lược

Khủng hoảng tại Trung Đông đã trở thành “động lực” thúc đẩy các quốc gia đẩy nhanh tiến độ phát triển Mạng lưới điện ASEAN (APG). Nếu như trước đây, APG chủ yếu được thúc đẩy bởi các yêu cầu về chuyển đổi xanh và được xem như là tiến trình lâu dài, thì hiện nay sáng kiến này đã nhanh chóng trở thành động lực chính trị quan trọng để các quốc gia giải quyết bài toán an ninh năng lượng trước các cú sốc từ bên ngoài. Tiếp nối các đề xuất tại các Hội nghị trước đó, tại các Phiên PMC 11+1 với các đối tác đối thoại, ASEAN cùng các quốc gia tiếp tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác nhằm thúc đẩy kết nối năng lượng trong khu vực. Trong đó, ASEAN tiếp tục khẳng định cam kết phát triển APG nhằm hiện thực hóa tầm nhìn ASEAN Power Grid 2045 cũng như triển khai kế hoạch hành động của ASEAN về Hợp tác Năng lượng giai đoạn 2026-2030 (APEAC 2026-2030).

Trên thực tế, tiến trình phát triển APG trong nhiều năm qua gặp không ít khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư cho các dự án hạ tầng quy mô lớn. Bên cạnh đó, việc xây dựng một mạng lưới điện liên kết toàn khu vực đòi hỏi nguồn lực đáng kể để phát triển các tuyến truyền tải điện xuyên biên giới, đặc biệt là hệ thống cáp ngầm công suất lớn kết nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo. Tuy nhiên, các quốc gia thành viên ASEAN cũng như các đối tác của ASEAN đang nỗ lực thúc đẩy APG thành một cơ chế hợp tác thực chất. Trước đó, vào tháng 4, ASEAN đã tổ chức hội thảo khu vực nhằm thúc đẩy quá trình triển khai Biên bản Ghi nhớ Nâng cao về Lưới điện ASEAN (Enhanced APG MoU). Đây được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình thể chế hóa APG. Nếu như Biên bản Ghi nhớ năm 2007 chủ yếu tập trung vào các nguyên tắc hợp tác, trách nhiệm của các bên và phát triển kết nối hạ tầng, thì Biên bản Ghi nhớ Nâng cao đã mở rộng phạm vi sang các vấn đề liên quan đến thương mại điện đa phương, điều phối chính sách và xây dựng thị trường điện khu vực. Bên cạnh đó, hội thảo còn hướng đến hoàn thiện các cơ chế vận hành của APG thông qua ba nhóm công tác: Chính sách, Điều tiết, và Kỹ thuật. Việc hoàn thiện các cơ chế vận hành được kỳ vọng sẽ giúp APG có được lộ trình phát triển hoàn thiện, tạo điều kiện cho quá trình hiện thực hóa cơ sở hạ tầng và thị trường trong tương lai.

APG cũng ngày càng thu hút sự quan tâm, đầu tư quy mô lớn của nhiều đối tác bên ngoài khu vực, thể hiện qua nhiều nỗ lực hợp tác giữa ASEAN và các đối tác như Trung Quốc, EU, Mỹ, Australia... Tại Phiên PMC 11+1, ASEAN và các đối tác đã cam kết hỗ trợ quá trình phát triển APG. Trong đó, Australia đã công bố gói hỗ trợ trị giá 6,5 triệu AUD thông qua Chương trình Hợp tác Năng lượng ASEAN-Australia nhằm thúc đẩy kết nối năng lượng khu vực và tăng cường năng lực thể chế. Canada cam kết sẽ hỗ trợ ASEAN phát triển APG thông qua các cơ chế hợp tác với Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), đồng thời hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS). Trong khi đó, Trung Quốc cũng cam kết hỗ trợ ASEAN trong lĩnh vực phát triển hạ tầng năng lượng và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ quá trình triển khai APG.

Những kết quả trên cho thấy, vai trò của APG đang ngày càng được nâng cao. APG không chỉ là mối quan tâm của các quốc gia thành viên ASEAN mà còn thu hút sự chú ý của nhiều đối tác trong khu vực. Điều này xuất phát từ việc an ninh năng lượng ngày càng có tầm quan trọng chiến lược, trong đó điện năng đóng vai trò nền tảng đối với các hoạt động sản xuất, thương mại và phát triển kinh tế của các quốc gia. Thông qua việc tham gia và hỗ trợ các sáng kiến do ASEAN dẫn dắt, các đối tác bên ngoài vừa góp phần thúc đẩy kết nối năng lượng khu vực, vừa tìm cách duy trì và mở rộng sự hiện diện cũng như ảnh hưởng của mình tại Đông Nam Á. Trên cơ sở đó, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gia tăng, APG có thể trở thành một nền tảng hợp tác quan trọng, góp phần giúp các cường quốc cân bằng ảnh hưởng, đồng thời tạo điều kiện để ASEAN tiếp tục phát huy vai trò trung tâm. Tóm lại, an ninh năng lượng ngày càng là một ưu tiên phát triển tại Đông Nam Á, mở ra cơ hội để các quốc gia ASEAN thu hút vốn đầu tư, tiếp nhận công nghệ tiên tiến và học hỏi kinh nghiệm quản lý từ các đối tác bên ngoài, qua đó nâng cao năng lực tự chủ và khả năng chống chịu trước các biến động trong tương lai.

Bên cạnh hợp tác phát triển điện năng và kết nối lưới điện khu vực, hợp tác về năng lượng hạt nhân dân sự đang dần trở thành một nội dung hợp tác nổi bật giữa ASEAN và các đối tác đối thoại. Tuyên bố Chủ tịch của PMC 11+1 ghi nhận nhiều kết quả hợp tác giữa ASEAN và Mỹ. Washington đã cam kết đầu tư khoảng 1,5 tỷ USD vào lĩnh vực năng lượng tại Đông Nam Á, đồng thời bày tỏ cam kết tăng cường hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân dân sự, bao gồm việc chia sẻ chuyên môn và kinh nghiệm liên quan đến các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Động thái này diễn ra trong bối cảnh Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc đã ký Biên bản ghi nhớ ba bên bên lề Hội nghị Thượng đỉnh NATO ngày 7/7, cùng nhất trí phối hợp thúc đẩy việc triển khai các lò phản ứng mô-đun nhỏ tại các nước thứ ba, trước mắt tập trung vào khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Không chỉ có Mỹ, Nga cũng đang từng bước mở rộng hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân dân sự. Vào tháng 7, hai bên nhấn mạnh Tuyên bố chung ASEAN - Liên bang Nga về Hợp tác Năng lượng và cam kết hợp tác tăng cường xây dựng năng lực về năng lượng hạt nhân dân sự. Đồng thời, hai bên cũng hoan nghênh việc triển khai Kế hoạch Hành động ASEAN-Nga về Hợp tác Năng lượng giai đoạn 2026-2030, qua đó tạo nền tảng cho việc mở rộng hợp tác năng lượng trong tương lai.

Trong khi đó, Trung Quốc cũng đang đẩy mạnh hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân dân sự thông qua các khuôn khổ hợp tác năng lượng khu vực. Trong Tuyên bố chung về ứng phó với tác động khu vực của tình hình Trung Đông và tăng cường hợp tác năng lượng khu vực vào tháng 7, hai bên khẳng định sẽ tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực như kết nối lưới điện khu vực, chuỗi cung ứng năng lượng, năng lượng sạch, đổi mới công nghệ năng lượng và năng lượng hạt nhân dân sự thông qua Kế hoạch Hành động ASEAN về Hợp tác Năng lượng giai đoạn 2026-2030 (APAEC 2026-2030), cũng như tìm kiếm cơ hội hợp tác thông qua Sáng kiến Phát triển Toàn cầu (GDI) và Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc.

Như vậy, năng lượng hạt nhân dân sự đang dần được đưa vào chương trình hợp tác giữa ASEAN và các đối tác. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tại Đông Nam Á tiếp tục gia tăng, điện hạt nhân là một lựa chọn tiềm năng, giúp bảo đảm an ninh năng lượng và hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải tại khu vực. Tuy nhiên, xu hướng gia tăng hợp tác hạt nhân cũng gây ra thách thức cho ASEAN. Sự tham gia ngày càng sâu rộng của các cường quốc như Mỹ, Nga và Trung Quốc trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân có thể kéo theo cạnh tranh về ảnh hưởng và công nghệ tại khu vực. Điều này đòi hỏi các quốc gia ASEAN phải thận trọng trong quan hệ với các đối tác bên ngoài nhằm tránh rơi vào tình trạng phụ thuộc quá mức vào công nghệ, nguồn vốn của một quốc gia duy nhất. Do đó, bên cạnh việc tận dụng các cơ hội về vốn đầu tư, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ các đối tác, ASEAN cũng cần duy trì sự cân bằng trong quan hệ với các cường quốc, qua đó bảo đảm tính tự chủ chiến lược và hạn chế nguy cơ bị cuốn vào các cạnh tranh địa chính trị.

Cách tiếp cận của Việt Nam

Trước những chuyển biến phức tạp của môi trường khu vực và quốc tế, Việt Nam không chỉ ủng hộ các ưu tiên chung của ASEAN mà còn chủ động đưa ra các sáng kiến và tham gia định hình nội dung thảo luận. Cách tiếp cận của Việt Nam có thể được khái quát qua bốn định hướng: tiếp tục đề cao các nguyên tắc của ASEAN, tăng cường đối thoại, hợp tác để cùng ứng phó những thách thức chung; thúc đẩy ASEAN hội nhập kinh tế sâu rộng hơn, tự cường hơn, cạnh tranh hơn; phát triển một ASEAN lấy con người làm trung tâm, khai thác thế mạnh “thống nhất trong đa dạng” và tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa người dân khu vực; củng cố tự chủ chiến lược và vai trò trung tâm của ASEAN, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt, phức tạp.

Trước hết, Việt Nam đặt đoàn kết và đồng thuận ASEAN ở vị trí nền tảng để ứng phó với những thách thức trong khu vực. Phát biểu tại AMM-59, Thứ trưởng Ngoại giao Đặng Hoàng Giang nhấn mạnh ASEAN cần linh hoạt, thích ứng, chủ động tham gia định hình các thay đổi ở khu vực. Tuyên bố này phản ánh nhận thức của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, phân mảnh địa kinh tế và các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng đan xen. Việt Nam cũng phối hợp chặt chẽ với Philippines trên cương vị Chủ tịch ASEAN và các thành viên khác nhằm xây dựng đồng thuận, đồng thời ủng hộ việc triển khai hiệu quả các ưu tiên và sáng kiến của Chủ tịch ASEAN 2026.

Thứ hai, Việt Nam thúc đẩy chuyển trọng tâm của ASEAN từ duy trì khả năng ứng phó sang đảm bảo khả năng tự cường và chống chịu trước các biến động. Một trong những đề xuất đáng chú ý của Việt Nam tại AMM-59 là xây dựng một nền kinh tế ASEAN hội nhập sâu hơn, có khả năng chống chịu tốt hơn và cạnh tranh hơn trước những bất định. Đề xuất này cần được nhìn nhận trong bối cảnh ASEAN đối mặt với hàng loạt thách thức như tái cấu trúc chuỗi cung ứng, địa kinh tế phân mảnh, địa chính trị bất ổn và những rủi ro đối với an ninh năng lượng và lương thực vẫn còn đó. Đối với Việt Nam, tăng cường hội nhập kinh tế không chỉ nhằm thúc đẩy tăng trưởng mà còn phải phục vụ mục tiêu giảm mức độ dễ tổn thương của khu vực trước các cú sốc bên ngoài.

Đề xuất tiếp theo mà phía Việt Nam đưa ra là cần phát triển một ASEAN lấy con người làm trung tâm, khai thác thế mạnh “thống nhất trong đa dạng” và tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa người dân khu vực. Cùng với đó, Việt Nam ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN trên nền tảng luật pháp quốc tế và quan hệ đa phương. Trong các thảo luận tại AMM-59, Việt Nam nhấn mạnh rằng ASEAN cần duy trì vai trò trung tâm trong một mạng lưới quan hệ đối tác ngày càng rộng mở, đồng thời tiếp tục đề cao luật pháp quốc tế và các cơ chế đa phương cũng như đồng thời cần tăng cường tự chủ chiến. Theo đó, duy trì vai trò trung tâm phải đi cùng khả năng tự chủ chiến lược và chủ động định hình các tiến trình khu vực.

Thứ tư, Việt Nam là nước duy nhất đang điều phối quan hệ với hai đối tác đối thoại của ASEAN. Cụ thể, Việt Nam đã chủ trì đàm phán, thông qua Kế hoạch hành động ASEAN-Anh giai đoạn 2027-2031 và Tuyên bố chung Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN-Anh về Hợp tác trong khuôn khổ AOIP; thúc đẩy đồng thuận trong ASEAN tiếp nhận Anh trở thành thành viên thứ 28 của ARF. Tương tự với New Zealand, Việt Nam đàm phán và thông qua Tuyên bố chung Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN-New Zealand về thúc đẩy tự cường khu vực, đôn đốc triển khai hiệu quả, toàn diện Kế hoạch hành động ASEAN-New Zealand giai đoạn 2026-2030 trên tinh thần “chất lượng hơn số lượng”.

Đáng chú ý hơn, bên lề AMM-59, Việt Nam cũng chủ động duy trì và làm sâu sắc quan hệ với các đối tác chiến lược và đối tác quan trọng. Trong cuộc gặp với Ngoại trưởng Marco Rubio vào ngày 23/7, Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung đánh giá cao sự tham dự và đóng góp của Mỹ tại các hội nghị ASEAN, coi chúng là biểu hiện của cam kết hợp tác và sự hiện diện tích cực của Mỹ đối với hòa bình, ổn định và thịnh vượng của khu vực cũng như vai trò trung tâm của ASEAN. Đồng thời, Việt Nam khẳng định Mỹ là một trong những đối tác quan trọng hàng đầu và mong muốn tiếp tục đưa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu, hiệu quả và thực chất.

Cùng ngày, Bộ trưởng Lê Hoài Trung cũng đã tiến hành cuộc gặp song phương với người đồng cấp Philippines, Phó Chủ tịch Ủy ban châu Âu, Đại diện cấp cao EU về chính sách đối ngoại và an ninh và Bộ trưởng Ngoại giao Na Uy. Tại đây, đoàn Việt Nam nhấn mạnh ASEAN và EU đều là những tổ chức khu vực có trách nhiệm, cùng chia sẻ lợi ích trong việc duy trì hòa bình, ổn định, tuân thủ luật pháp quốc tế, đề cao chủ nghĩa đa phương và tăng cường năng lực chống chịu của khu vực. Trên cương vị điều phối quan hệ kinh tế ASEAN - EU và Chủ tịch Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) trong năm 2026, Việt Nam nhấn mạnh cam kết sẵn sàng đảm nhiệm vai trò cầu nối nhằm thúc đẩy sự liên kết và tính bổ trợ giữa hợp tác ASEAN - EU với CPTPP. Theo đó, Việt Nam đề xuất hai bên nghiên cứu khả năng hướng tới việc thiết lập một hiệp định thương mại tự do giữa ASEAN và EU; sớm hoàn tất việc phê chuẩn và triển khai Hiệp định Vận tải hàng không toàn diện ASEAN - EU; đồng thời đẩy mạnh hợp tác về kinh tế - thương mại số, hướng tới mục tiêu nâng cấp quan hệ ASEAN - EU lên Đối tác Chiến lược Toàn diện và tổ chức Hội nghị Cấp cao kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ASEAN - EU vào năm 2027.

Bên cạnh đó, Việt Nam tiếp tục thể hiện vai trò chủ động, tích cực và có trách nhiệm, với trọng tâm là thúc đẩy liên kết khu vực, nâng cao khả năng tự cường và tạo lập các động lực tăng trưởng mới với Trung Quốc. Trong khuôn khổ ASEAN+3, Việt Nam đề xuất các nước tăng cường hội nhập kinh tế, thúc đẩy kết nối thông qua việc triển khai hiệu quả các thỏa thuận thương mại hiện có cũng như nghiên cứu xây dựng cơ chế hợp tác năng lượng chung và mở rộng hợp tác về an ninh lương thực nhằm nâng cao khả năng chống chịu của khu vực trước các biến động. Trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc, Việt Nam đề xuất ba ưu tiên gồm thúc đẩy hội nhập kinh tế chất lượng cao và tăng cường kết nối hạ tầng; lấy đổi mới sáng tạo và AI làm động lực tăng trưởng mới; đồng thời tăng cường lòng tin chiến lược và phối hợp ứng phó các thách thức an ninh phi truyền thống. Về Biển Đông, Bộ trưởng Lê Hoài Trung nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hòa bình, ổn định, an ninh, an toàn, tự do hàng hải và hàng không; hoan nghênh những tiến triển trong đàm phán COC, đồng thời kêu gọi các bên sớm hoàn tất một COC hiệu quả, thực chất, phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982).

Tương tự với Nga, Việt Nam đánh giá cao ý nghĩa chiến lược của quan hệ ASEAN - Nga và đề xuất sớm cụ thể hóa hợp tác năng lượng. Bên cạnh đó, Việt Nam nhấn mạnh nhu cầu mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, an ninh số và hỗ trợ triển khai Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng. Việt Nam cũng đề xuất tăng cường giao lưu nhân dân thông qua mở rộng du lịch, các đường bay trực tiếp và hợp tác thanh niên, đồng thời cam kết phối hợp chặt chẽ để đảm nhiệm hiệu quả vai trò điều phối quan hệ ASEAN - Nga giai đoạn 2027 - 2030.

***

Nhìn chung, sự năng động của ASEAN tại AMM-59 và các hội nghị bên lề cho thấy vai trò trung tâm của Hiệp hội vẫn được duy trì và củng cố. Việc ASEAN tiếp tục là điểm hội tụ của các cường quốc và là hạt nhân của nhiều cơ chế khu vực đã khẳng định vai trò này. Tuy nhiên, khi các điểm nóng như Biển Đông, Myanmar vẫn chưa hạ nhiệt và rủi ro về an ninh năng lượng vẫn diễn biến phức tạp, ASEAN cần mở rộng ảnh hưởng, từ một diễn đàn trung tâm để duy trì đối thoại sang một vai trò chủ động hơn, có thể chuyển hóa các sáng kiến thành những kết quả thực tiễn.

Bùi Hải Yến là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Yến là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, cạnh tranh Mỹ - Trung. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Trần Tú Trân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Trân là chính sách đối ngoại Việt Nam, quyền lực mềm, quan hệ kinh tế quốc tế. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Lê Huỳnh Thanh Xuân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Xuân là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, Đông Bắc Á. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Từ khoá: ASEAN an ninh năng lượng Việt Nam

BÀI LIÊN QUAN