Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48: Khủng hoảng Trung Đông thử thách năng lực ứng phó của ASEAN

Khủng hoảng tại Trung Đông khiến an ninh năng lượng, an ninh lương thực và bảo hộ công dân trở thành những ưu tiên cấp thiết đối với các quốc gia ASEAN.

Bùi Hải Yến - Trần Tú Trân - Lê Huỳnh Thanh Xuân 01/06/2026
Image
Hội nghị Cấp cao Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) lần thứ 48 tại Cebu từ ngày 7 - 8/5 - (C): 2026 ASEAN Secretariat

Bất ổn thế giới buộc ASEAN phải “hành động”

Từ ngày 7 - 8/5, lãnh đạo cấp cao của 11 quốc gia Đông Nam Á đã cùng có mặt tại Cebu, Philippines để tham dự Hội nghị Cấp cao Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) lần thứ 48.

Hội nghị diễn ra trong bối cảnh thế giới chứng kiến những biến động sâu sắc, đặc biệt là khi cạnh tranh địa chiến lược giữa các cường quốc gây sức ép to lớn lên khả năng tự chủ của các quốc gia trong khu vực.

Các xung đột vũ trang, đặc biệt là tình trạng leo thang tại Trung Đông, cùng xu hướng bảo hộ thương mại và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đã đặt ra những thách thức trực tiếp đối với sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của các quốc gia thành viên.

Hội nghị lần này là cơ sở để đánh giá khả năng phối hợp và ứng phó của các nước thành viên ASEAN trước các biến động của khu vực và thế giới.

Trong bối cảnh đó, ASEAN tập trung vào những vấn đề cấp bách như đảm bảo an ninh năng lượng, an ninh lương thực và bảo hộ công dân, song vẫn chú trọng thúc đẩy thực hiện các mục tiêu chiến lược trong Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045.

ASEAN ứng phó với khủng hoảng ra sao?

Tại Hội nghị, ASEAN đã thông qua Tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về ứng phó với khủng hoảng Trung Đông. Trong đó, các thành viên của Hiệp hội đã đề ra hàng loạt các biện pháp phối hợp nhằm ứng phó với khủng hoảng, đặc biệt là chú trọng tăng cường hợp tác giữa các bên thông qua các cơ chế hiện có như đẩy mạnh hợp tác về năng lượng, hợp tác về lương thực, đẩy mạnh thương mại, tăng cường bảo hộ công dân... Điều này bước đầu cho thấy một khu vực ASEAN ngày càng gắn bó với nhau hơn trong việc giải quyết các vấn đề chung của khu vực.

An ninh năng lượng

Các quốc gia thành viên ASEAN phụ thuộc nhiều vào dầu nhập khẩu: hơn 56% dầu nhập khẩu của ASEAN đến từ Trung Đông. Chuỗi cung ứng dầu của ASEAN được cho là phụ thuộc vào thương mại toàn cầu. Trong điều kiện ổn định, các quốc gia có thể tự do thương mại và đáp ứng nhu cầu của mình, nhưng khi khủng hoảng xảy ra, ASEAN nhanh chóng bộc lộ điểm yếu mang tính hệ thống. Các quốc gia thành viên liên tục đối mặt với các cú sốc về giá mà không có cơ chế ứng phó tạm thời ngay lập tức. Bên cạnh đó, kho dự trữ của các quốc gia cũng không đủ khả năng chống chịu trước tình trạng thiếu hụt lâu dài.

Với nguồn năng lượng và chuỗi cung ứng liên thông, ASEAN cần tăng cường hợp tác và phải nhanh chóng có các biện pháp thúc đẩy chuyển đổi hạ tầng năng lượng, nếu không Hiệp hội có thể rơi vào tình trạng dễ bị tổn thương nhiều hơn.

Từ thực tiễn đó, Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 được kỳ vọng sẽ đem lại nhiều kết quả hợp tác thực chất, với các chương trình hành động cụ thể để ứng phó với khủng hoảng. Tuy nhiên, các quốc gia ASEAN vẫn chỉ dừng lại ở đề xuất và thảo luận mà chưa có một giải pháp thống nhất hay biện pháp thực thi cụ thể. Đồng thời, thực tiễn hợp tác giữa các quốc gia về vấn đề năng lượng còn nhiều khó khăn.

Tại Hội nghị, các thành viên ASEAN đã thúc đẩy phê chuẩn Hiệp định khung ASEAN về An ninh Dầu khí (APSA) trong bối cảnh khu vực đang đối mặt với các đe dọa về an ninh năng lượng. Điều này thể hiện được nỗ lực hợp tác cũng như tinh thần đoàn kết và quyết tâm tăng cường khả năng ứng phó của ASEAN trước những tác động từ bên ngoài. Thế nhưng, hiệu quả thực thi của APSA còn hạn chế.

Đầu tiên, các bên vẫn chưa thống nhất được một quy trình ứng phó cụ thể cũng như thời gian thực hiện APSA. Ngoài ra, khả năng phê chuẩn và đưa APSA vào hoạt động sẽ tốn rất nhiều thời gian. Theo Sharon Seah, chuyên gia nghiên cứu cấp cao tại Viện ISEAS - Yusof Ishak, APSA sẽ không phải là cơ chế tức thời để các quốc gia ASEAN ứng phó với tình trạng khủng hoảng, vì lịch sử đã chứng minh khi APSA phiên bản thứ 2 được đề xuất vào năm 2009 thì phải mất đến 4 năm để nó được các quốc gia phê chuẩn.

Trên thực tế, các quốc gia thành viên ASEAN được cho là sẽ ưu tiên đảm bảo an ninh năng lượng trong nước trước khi suy xét đến việc xử lý tình trạng thiếu hụt của khối. Ngoài ra, APSA là cơ chế tự nguyện, không mang tính ràng buộc; điều này một lần nữa khiến các quốc gia thiếu động lực hợp tác.

Để các cơ chế của ASEAN thực sự có hiệu quả, các thành viên của khối cần nỗ lực mạnh mẽ hơn trong việc đẩy nhanh quá trình triển khai, chẳng hạn như phải thống nhất với nhau về mức độ dự trữ của APSA cũng như có các thỏa thuận cụ thể về quy trình và thời gian thực thi.

An ninh lương thực

An ninh lương thực là một trong những vấn đề quan trọng của ASEAN. Với mỗi bối cảnh và từng giai đoạn, ASEAN sẽ có cách tiếp cận vấn đề an ninh lương thực khác nhau. Trong giai đoạn 2020 - 2023, ASEAN tập trung vào việc phục hồi hệ thống an ninh lương thực sau đại dịch COVID-19, đồng thời ứng phó với biến đổi khí hậu và bất ổn chính trị thông qua các khuôn khổ hợp tác truyền thống, trong đó khuyến khích các quốc gia tự nguyện xây dựng kho dự trữ dựa trên nguồn lực địa phương (LRBFR).

Đến năm 2026, tình hình thế giới xuất hiện nhiều xung đột gay gắt hơn, trong đó khủng hoảng tại Trung Đông đe dọa trực tiếp chuỗi cung ứng phân bón và lương thực toàn cầu. Tại Hội nghị Cấp cao lần thứ 48 và các cuộc họp trước đó, lãnh đạo các quốc gia ASEAN xác định an ninh lương thực là mối quan tâm hàng đầu của khu vực, bên cạnh vấn đề an ninh năng lượng.

Điểm mới trong bảo đảm an ninh lương thực ở giai đoạn này là việc ASEAN chú trọng nâng cao hơn nữa các cơ chế giám sát, cảnh báo sớm và chia sẻ thông tin giữa các quốc gia thành viên. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng lương thực như trước đây, các chính sách sau Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 và tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về ứng phó với khủng hoảng Trung Đông nhấn mạnh hơn đến việc chia sẻ thông tin thường xuyên, kịp thời về nguồn cung phân bón, tình trạng gián đoạn chuỗi logistics và các nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng trong khu vực. Đồng thời, các lãnh đạo thống nhất lấy hệ thống thông tin an ninh lương thực ASEAN (AFSIS) làm nền tảng kỹ thuật then chốt để thực hiện giải pháp này.

Bên cạnh đó, các quốc gia thành viên ASEAN hướng tới việc tối ưu hóa các cơ chế dự phòng khẩn cấp hiện có. Các nước cam kết tận dụng toàn diện các cơ chế của Quỹ dự trữ gạo khẩn cấp ASEAN + 3 (APTERR) (gồm các thành viên ASEAN với Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc) nhằm tăng cường khả năng chống chịu của các quốc gia trong bối cảnh khủng hoảng. Điều này cho thấy sự đồng thuận trong việc từng bước chuyển đổi APTERR từ một công cụ hỗ trợ nhân đạo đơn thuần thành cơ chế ứng phó linh hoạt và đa dạng hơn trước các biến động khu vực và toàn cầu.

Đồng thời, ASEAN đã và đang thúc đẩy cách tiếp cận đa ngành trong xử lý khủng hoảng. Các tuyên bố trước và sau Hội nghị đều nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ giữa ba trụ cột an ninh năng lượng, an ninh lương thực và ổn định tài chính nội khối trong các giải pháp bảo đảm an ninh lương thực.

Đặc biệt, trong các đề xuất của Philippines về cách tiếp cận năng lượng cho lương thực, ASEAN nhấn mạnh hỗ trợ tiếp cận năng lượng cho các đầu vào nông nghiệp quan trọng, bao gồm các loại nhiên liệu như dầu diesel để duy trì khả năng phục hồi chuỗi cung ứng. Về tài chính, Philippines đề xuất ASEAN làm việc với các Ngân hàng Phát triển Đa phương (MDBs) để cung cấp các khoản bảo lãnh thương mại và khoản vay nhằm hỗ trợ các nước thành viên mua lương thực và vật tư nông nghiệp trong giai đoạn khó khăn. Bên cạnh đó, không chỉ tập trung vào an ninh lương thực ở cấp độ tiêu dùng, các quốc gia còn thống nhất tập trung vào tính bền vững của chuỗi cung ứng, đặc biệt chú trọng đến tính ổn định của chuỗi cung ứng nông nghiệp. Việc đảm bảo dòng chảy thông suốt của các vật tư đầu vào thiết yếu, đặc biệt là phân bón, và tránh các rào cản thương mại không cần thiết là những mục tiêu xuyên suốt được cả khối thống nhất để ứng phó với những bất ổn toàn cầu.

Tóm lại, Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 và các cuộc họp về vấn đề an ninh lương thực trước đó cho thấy ASEAN có một tâm thế chủ động và quyết liệt hơn trong việc ứng phó với các biến động địa chính trị. Đồng thời, các giải pháp xử lý khủng hoảng mang tính thực tiễn, bám sát tình hình thế giới và khu vực.

Tuy nhiên, quá trình ứng phó cũng bộc lộ nhiều hạn chế, khi ASEAN chưa thực sự chú trọng các vấn đề an ninh con người trong giải quyết khủng hoảng, như mức độ già hóa nhân lực ngành nông nghiệp, khoảng cách lớn về cơ sở hạ tầng, công nghệ trong sản xuất giữa thành thị và nông thôn. Chênh lệch về năng lực triển khai giữa các quốc gia thành viên cũng hạn chế đáng kể hiệu quả thực hiện các giải pháp an ninh lương thực của ASEAN.

Đồng thời, các biện pháp hiện nay chủ yếu tập trung xử lý vấn đề an ninh lương thực ở cấp độ tổng thể, trong khi chưa thực sự chú trọng đến việc giải quyết các vấn đề cấu trúc nội tại của từng quốc gia. Hạn chế này dẫn đến nguy cơ: hiệu quả thực hiện giữa các quốc gia sẽ thiếu đồng bộ và tính bền vững lâu dài cho toàn khu vực khó được bảo đảm.

Bảo hộ công dân

Xung đột leo thang tại Trung Đông với hơn 2.000 người thiệt mạng làm gia tăng lo ngại về nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng lao động và các hoạt động bảo hộ công dân của nhiều quốc gia châu Á phụ thuộc vào lao động di cư. Trong bối cảnh Đông Nam Á được xem là một trong những khu vực có mức độ di cư lao động cao nhất thế giới, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) nhận định rằng dịch chuyển lao động đã trở thành “đặc điểm cấu trúc” của thị trường lao động ASEAN. Sự phụ thuộc ngày càng lớn vào lao động di cư, kiều hối và mạng lưới việc làm xuyên quốc gia khiến các tác động bên ngoài nhanh chóng ảnh hưởng đến ổn định kinh tế - xã hội của các quốc gia thành viên. Do đó, bảo hộ công dân không chỉ là trách nhiệm của từng quốc gia mà còn gắn với vấn đề an ninh con người và năng lực phối hợp của ASEAN.

Năm 2017, Philippines đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy thông qua Đồng thuận ASEAN về Bảo vệ và Thúc đẩy Quyền của Lao động di cư, tiếp nối Văn kiện khung ASEAN về bảo vệ và thúc đẩy quyền của lao động di trú từ Tuyên bố Cebu năm 2007. Văn kiện năm 2017 đề ra các nguyên tắc và nghĩa vụ đối với cả quốc gia tiếp nhận lẫn quốc gia phái cử trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của lao động di cư cùng gia đình họ, đồng thời mở rộng hợp tác trong nhiều lĩnh vực liên.

Tại Hội nghị lần này, Philippines tiếp tục đưa vấn đề bảo hộ công dân thành một trong ba ưu tiên trọng tâm. Điều này phản ánh nỗ lực dài hạn và nhất quán của Philippines trong việc thúc đẩy các vấn đề an ninh phi truyền thống trở thành một nội dung ưu tiên trong hợp tác của ASEAN.

Tuy nhiên, chính việc thúc đẩy việc đưa vấn đề bảo hộ công dân vào chương trình nghị sự lại cho thấy khoảng cách đáng kể giữa cam kết chính trị và năng lực thực tế của ASEAN trong việc triển khai các cơ chế ứng phó hiệu quả và mang tính ràng buộc. Cụ thể, bảo hộ công dân và tăng cường ứng phó nhân đạo được đặt như một trong những trọng tâm quan trọng của Hội nghị, nhưng vẫn chủ yếu dừng lại ở cấp độ tuyên bố định hướng hơn là hình thành các cơ chế hành động cụ thể và có tính ràng buộc cao. ASEAN nhấn mạnh các nội dung như tăng cường phối hợp liên cơ quan, chia sẻ thông tin lãnh sự, thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương trong khủng hoảng. Tuy nhiên, các cam kết phần lớn vẫn mang tính nguyên tắc, chưa xác lập cụ thể cơ chế triển khai trong các tình huống khẩn cấp.

Điều này phản ánh hạn chế cố hữu trong cấu trúc hợp tác của ASEAN. Dù các cuộc xung đột gần đây tại Trung Đông hay các vụ lừa đảo xuyên biên giới ở Đông Nam Á đã cho thấy nhu cầu cấp thiết về bảo hộ công dân, ASEAN vẫn chủ yếu dựa vào năng lực quản lý của từng quốc gia thành viên. Trên thực tế, hoạt động sơ tán công dân, hỗ trợ lao động di cư hay bảo trợ lãnh sự vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn lực quốc gia, trong khi vai trò điều phối của ASEAN còn tương đối hạn chế. Ngay cả việc đề cập đến Trung tâm ASEAN điều phối viện trợ nhân đạo về quản lý thảm họa (AHA Centre) trong tuyên bố cũng chủ yếu dừng lại ở phương diện “tăng cường phối hợp”, chưa cho thấy ASEAN đã sẵn sàng mở rộng cơ chế này thành một thiết chế phản ứng nhân đạo khu vực có khả năng triển khai thực địa hiệu quả.

Việc nội dung bảo hộ công dân được đặt ngang hàng với các vấn đề an ninh năng lượng, chuỗi cung ứng hay ổn định kinh tế cho thấy ASEAN đang mở rộng cách tiếp cận an ninh theo hướng lấy con người làm trung tâm hơn. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận thức chính trị và năng lực thực thi vẫn là thách thức lớn đối với việc xây dựng một cơ chế bảo hộ công dân và ứng phó nhân đạo hiệu quả.

Từ sau năm 2007, ASEAN đã từng bước hình thành các cơ chế hợp tác liên quan đến lao động di cư và bảo hộ công dân. Uỷ ban ASEAN về người lao động di cư  (ACMW) đóng vai trò điều phối khu vực trong quản trị lao động di cư, trong khi Diễn đàn Lao động di cư ASEAN (AFML) là diễn đàn thường niên thúc đẩy đối thoại chính sách và rà soát thực thi các khuyến nghị khu vực. ASEAN cũng bắt đầu thúc đẩy các hướng tiếp cận mang tính thể chế hơn như chuyển đổi quyền lợi an sinh xã hội cho lao động di cư, tăng cường phối hợp chống buôn người và mở rộng vai trò của các cơ chế pháp lý, nhân quyền khu vực như AICHR hay ALAWMM. Tuy nhiên, các cơ chế này vẫn chưa hoạt động hiệu quả trong bối cảnh xung đột gay gắt tại Trung Đông.

Tóm lại, phần lớn các thiết chế của ASEAN hiện nay chủ yếu mang tính tham vấn, điều phối hoặc khuyến nghị chính sách, trong khi thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý và năng lực thực thi tập thể. ASEAN đã mở rộng đáng kể nhận thức về bảo hộ công dân và an ninh con người, nhưng quá trình chuyển hóa từ cam kết chính trị sang cơ chế hành động khu vực hiệu quả vẫn diễn ra tương đối chậm. Hệ quả này một phần xuất phát từ nguyên tắc của ASEAN là không can thiệp (non-intervention) vào công việc nội bộ và cơ chế đồng thuận (consensus) giữa các quốc gia thành viên.

Khủng hoảng thúc đẩy hợp tác thực chất và thượng tôn pháp luật

Bên cạnh các tác động tiêu cực, khủng hoảng năng lượng tại Trung Đông cũng trở thành động lực thúc đẩy các quốc gia thành viên ASEAN hợp tác thực chất hơn. Bởi lẽ, nỗ lực riêng lẻ của các quốc gia trong việc ứng phó với các gián đoạn nguồn cung là chưa đủ hiệu quả trước ảnh hưởng sâu rộng của cuộc khủng hoảng. Trong bối cảnh đó, ASEAN đứng trước yêu cầu phải đẩy nhanh quá trình cụ thể hóa các chiến lược dài hạn thành các mục tiêu chính sách thực tiễn.

Trong đó, mạng lưới điện ASEAN (APG) được xem như là một trong những giải pháp chiến lược để nâng cao khả năng tự chủ của ASEAN cũng như giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài, khi các quốc gia có thể chia sẻ nguồn cung dư cho nhau mà không cần phải phụ thuộc nhiều vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, quá trình triển khai APG đòi hỏi đầu tư rất lớn, ước tính mức đầu tư hằng năm đối với việc liên kết các đường dây điện là khoảng 1 tỷ USD trước năm 2030 và giai đoạn sau đó cần 2 tỷ USD mỗi năm để tiếp tục thực hiện trong khi năng lực tài chính giữa các quốc gia có sự chênh lệch. Ngoài ra, mạng lưới điện còn đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật hiện đại cùng các hệ thống công nghệ cao để điều phối quá trình thực hiện. Trong khi đó, địa hình phức tạp và khoảng cách địa lý xa lại gây trở ngại cho việc thực hiện dự án. Vì vậy, các quốc gia thành viên ASEAN cần nỗ lực rất lớn, bắt buộc phải đồng bộ về cơ sở hạ tầng, tiêu chuẩn kỹ thuật và mô hình kinh doanh.

Tuy nhiên, dự án tích hợp điện lực giữa Lào, Thái Lan, Malaysia và Singapore cho thấy tiềm năng thực hiện một mạng lưới truyền tải điện xuyên biên giới là khả thi, mặc dù quá trình thực hiện phức tạp. Dự án này chính là cơ sở tạo tiền đề cho các quốc gia tiếp tục nỗ lực hoàn thành các dự án kết nối điện tiếp theo, đưa sáng kiến về mạng lưới điện xuyên quốc gia giữa Brunei, Indonesia, Malaysia và Philippines (BIMP-PIP) đi vào thực tế, tiến tới hoàn thành Mạng lưới điện ASEAN 2045.

Mặc dù cuộc khủng hoảng ảnh hưởng sâu rộng đến các quốc gia thành viên ASEAN, nhưng đây cũng là thời cơ quan trọng để thúc đẩy ASEAN hội nhập sâu rộng hơn, bởi vì an ninh năng lượng không phải là vấn đề riêng của từng quốc gia mà đã trở thành lợi ích chiến lược mang tính sống còn của cả khối.

An ninh hàng hải cũng là nội dung quan trọng không kém. Trong tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về hợp tác hàng hải, các thành viên ASEAN khẳng định tinh thần thượng tôn pháp luật, trong đó xem Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển 1982 (UNCLOS 1982) là xương sống của nhiều hoạt động liên quan đến môi trường biển như bảo vệ đa dạng sinh học, môi trường biển, thúc đẩy hợp tác giải quyết các vấn đề đe dọa đến sinh kế của người dân ven biển cũng như tăng cường hợp tác kinh tế giải quyết các vấn đề này phù hợp với luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982.

Các quốc gia cũng thể hiện cam kết sẽ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982. Bên cạnh đó, trước bối cảnh an ninh hàng hải đang bị đe dọa, ASEAN nhấn mạnh việc đảm bảo an ninh hàng hải và hợp tác hàng hải giữa các quốc gia thành viên ASEAN phải được thực hiện theo UNCLOS 1982. Về vấn đề biển Đông, các nhà lãnh đạo ASEAN tái khẳng định việc thực hiện đầy đủ và hiệu quả Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) cũng như nỗ lực sớm hoàn tất đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử (COC) thực chất, hiệu quả theo UNCLOS 1982. Tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về hợp tác hàng hải đã nhấn mạnh được tinh thần thượng tôn pháp luật giữa các quốc gia thành viên ASEAN nhằm xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định, và phát triển.

Ngoài ra, một trong những điểm mới trong Tuyên bố giữa các quốc gia là đề xuất của Philippines về việc thành lập Trung tâm An ninh Hàng hải tại Philippines nhằm hỗ trợ các hoạt động của ASEAN cũng như phối hợp với các cơ chế sẵn có để thúc đẩy phối hợp giữa các quốc gia xử lý các vấn đề trên biển và giảm được các chồng chéo trong quá trình triển khai hoạt động. Điều này thể hiện quyết tâm giữa các quốc gia thành viên trong việc giải quyết các vấn đề trên biển hiệu quả hơn.

Theo Collin Koh, nghiên cứu viên cấp cao và điều phối viên các dự án về hải quân và hàng hải tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng và Chiến lược thuộc S. Rajaratnam School of International Studies, để Trung tâm có thể hoạt động hiệu quả, nó nên được tận dụng như cơ chế đảm bảo an ninh hàng hải cũng như giải quyết các sự cố trên các vùng tranh chấp thông qua việc chia sẻ thông tin hợp tác an ninh hàng hải và đối thoại lẫn nhau giữa các quốc gia. Trong đó, các quốc gia cần có cách tiếp cận cẩn trọng trong việc quyết định các chương trình hành động của Trung tâm để tránh ảnh hưởng đến lợi ích trực tiếp của các quốc gia trên biển cũng như những tranh chấp lâu dài với Trung Quốc. Nhìn chung, đây sẽ là một cơ chế hợp tác tiềm năng, giúp ASEAN hoàn thành tốt các chương trình nghị sự của mình, song cơ chế này phải được thực hiện đúng với mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy hợp tác an ninh hàng hải.

Tóm lại, khủng hoảng tại Trung Đông đã tác động tiêu cực đến các quốc gia thành viên ASEAN. Tuy nhiên, đây cũng là yếu tố thúc đẩy các quốc gia hợp tác thực chất hơn và nhanh chóng thực thi các chương trình nghị sự, như đẩy nhanh tiến độ kết nội mạng lưới điện cũng như gắn kết chặc chẽ hơn trên các lĩnh vực năng lượng, hàng hải để tăng cường khả năng tự chủ trên tinh thần thượng tôn pháp luật.

Một “phép thử” về khả năng thực thi

Phải nhìn nhận rằng, năm 2026 là năm đầu tiên ASEAN bắt đầu thực hiện kế hoạch Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045. Do đó, đây chính là “phép thử” đối với khả năng ASEAN chuyển hóa tầm nhìn dài hạn thành ưu tiên chính sách và cơ chế thực thi cụ thể.

Thật vậy, Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 diễn ra trong bối cảnh môi trường phát triển của ASEAN trở nên khó khăn hơn nhiều so với các giai đoạn trước, với những thách thức chưa từng có tiền lệ như cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gay gắt hơn; chủ nghĩa bảo hộ gia tăng; chuỗi cung ứng dịch chuyển; xung đột ngoài khu vực, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng và an ninh lương thực đều tạo sức ép trực tiếp lên Đông Nam Á.

Do đó, triển vọng phát triển của ASEAN trong giai đoạn tới không thể chỉ được xác định thông qua các chỉ số tăng trưởng kinh tế, mà cần được đánh giá toàn diện hơn trên cơ sở năng lực chống chịu trước biến động, các thách thức đa chiều và mức độ bảo đảm tự chủ chiến lược của khu vực. Dù ASEAN không thiếu các tuyên bố, kế hoạch hay sáng kiến, nhưng sự phát triển của ASEAN ở cấp độ cao hơn và mang tính hội nhập sâu hơn đòi hỏi năng lực thực thi hiệu quả và thực chất hơn.

Tương tự, khi nhìn cụ thể hơn về Việt Nam, có thể thấy bước đầu Hà Nội đã tích cực đóng góp vào các giải pháp chung của khu vực, trong đó chú trọng xây dựng một ASEAN tự chủ, tự cường trên tinh thần thượng tôn pháp luật.

Thủ tướng Lê Minh Hưng khẳng định Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lương thực trong các trường hợp khẩn cấp khi ASEAN đang phải đối mặt với nhiều tác động từ bên ngoài. Các sáng kiến và đóng góp của Việt Nam được các bên hoan nghênh và đánh giá cao, cho thấy Việt Nam tiếp tục là thành viên “chủ động, tích cực, trách nhiệm” với vai trò “kiến tạo, dẫn dắt” trong các vấn đề của khu vực. Ngoài ra, đây cũng là tín hiệu tích cực, tạo nền tảng cho nhiều đóng góp cụ thể, thực chất hơn nữa của Việt Nam đối với ASEAN trong tương lai.

Có thể thấy, Việt Nam đang từng bước hiện thực hóa chủ trương “chủ động tham gia xây dựng, định hình các thể chế đa phương” và cùng ASEAN “kiến tạo một khu vực công bằng, bình đẳng, cùng có lợi, dựa trên tinh thần tôn trọng luật pháp quốc tế”.

***

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 được kỳ vọng sẽ trở thành cơ sở quan trọng để ASEAN thể hiện năng lực ứng phó trong bối cảnh khủng hoảng tại Trung Đông diễn biến phức tạp. Khủng hoảng cũng tạo động lực để ASEAN từng bước cụ thể hóa các kế hoạch dài hạn của mình nhằm bảo vệ an ninh và sự phát triển của khối.

Tuy nhiên, hầu hết các cơ chế của ASEAN chỉ dừng lại ở cung cấp các sáng kiến, chính sách thay vì triển khai hành động thực chất đối với từng lĩnh vực cụ thể. Thực trạng này phản ánh sự khác biệt trong ưu tiên chiến lược cũng như chênh lệch về năng lực triển khai giữa các thành viên – những nhân tố khiến ASEAN chưa thể giải quyết dứt điểm những vấn đề chung của khu vực.

Bùi Hải Yến là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Yến là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, cạnh tranh Mỹ - Trung. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Trần Tú Trân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Trân là chính sách đối ngoại Việt Nam, quyền lực mềm, quan hệ kinh tế quốc tế. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Lê Huỳnh Thanh Xuân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Xuân là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, Đông Bắc Á. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.

Bất ổn thế giới buộc ASEAN phải “hành động”

Từ ngày 7 - 8/5, lãnh đạo cấp cao của 11 quốc gia Đông Nam Á đã cùng có mặt tại Cebu, Philippines để tham dự Hội nghị Cấp cao Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) lần thứ 48.

Hội nghị diễn ra trong bối cảnh thế giới chứng kiến những biến động sâu sắc, đặc biệt là khi cạnh tranh địa chiến lược giữa các cường quốc gây sức ép to lớn lên khả năng tự chủ của các quốc gia trong khu vực.

Các xung đột vũ trang, đặc biệt là tình trạng leo thang tại Trung Đông, cùng xu hướng bảo hộ thương mại và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đã đặt ra những thách thức trực tiếp đối với sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của các quốc gia thành viên.

Hội nghị lần này là cơ sở để đánh giá khả năng phối hợp và ứng phó của các nước thành viên ASEAN trước các biến động của khu vực và thế giới.

Trong bối cảnh đó, ASEAN tập trung vào những vấn đề cấp bách như đảm bảo an ninh năng lượng, an ninh lương thực và bảo hộ công dân, song vẫn chú trọng thúc đẩy thực hiện các mục tiêu chiến lược trong Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045.

ASEAN ứng phó với khủng hoảng ra sao?

Tại Hội nghị, ASEAN đã thông qua Tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về ứng phó với khủng hoảng Trung Đông. Trong đó, các thành viên của Hiệp hội đã đề ra hàng loạt các biện pháp phối hợp nhằm ứng phó với khủng hoảng, đặc biệt là chú trọng tăng cường hợp tác giữa các bên thông qua các cơ chế hiện có như đẩy mạnh hợp tác về năng lượng, hợp tác về lương thực, đẩy mạnh thương mại, tăng cường bảo hộ công dân... Điều này bước đầu cho thấy một khu vực ASEAN ngày càng gắn bó với nhau hơn trong việc giải quyết các vấn đề chung của khu vực.

An ninh năng lượng

Các quốc gia thành viên ASEAN phụ thuộc nhiều vào dầu nhập khẩu: hơn 56% dầu nhập khẩu của ASEAN đến từ Trung Đông. Chuỗi cung ứng dầu của ASEAN được cho là phụ thuộc vào thương mại toàn cầu. Trong điều kiện ổn định, các quốc gia có thể tự do thương mại và đáp ứng nhu cầu của mình, nhưng khi khủng hoảng xảy ra, ASEAN nhanh chóng bộc lộ điểm yếu mang tính hệ thống. Các quốc gia thành viên liên tục đối mặt với các cú sốc về giá mà không có cơ chế ứng phó tạm thời ngay lập tức. Bên cạnh đó, kho dự trữ của các quốc gia cũng không đủ khả năng chống chịu trước tình trạng thiếu hụt lâu dài.

Với nguồn năng lượng và chuỗi cung ứng liên thông, ASEAN cần tăng cường hợp tác và phải nhanh chóng có các biện pháp thúc đẩy chuyển đổi hạ tầng năng lượng, nếu không Hiệp hội có thể rơi vào tình trạng dễ bị tổn thương nhiều hơn.

Từ thực tiễn đó, Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 được kỳ vọng sẽ đem lại nhiều kết quả hợp tác thực chất, với các chương trình hành động cụ thể để ứng phó với khủng hoảng. Tuy nhiên, các quốc gia ASEAN vẫn chỉ dừng lại ở đề xuất và thảo luận mà chưa có một giải pháp thống nhất hay biện pháp thực thi cụ thể. Đồng thời, thực tiễn hợp tác giữa các quốc gia về vấn đề năng lượng còn nhiều khó khăn.

Tại Hội nghị, các thành viên ASEAN đã thúc đẩy phê chuẩn Hiệp định khung ASEAN về An ninh Dầu khí (APSA) trong bối cảnh khu vực đang đối mặt với các đe dọa về an ninh năng lượng. Điều này thể hiện được nỗ lực hợp tác cũng như tinh thần đoàn kết và quyết tâm tăng cường khả năng ứng phó của ASEAN trước những tác động từ bên ngoài. Thế nhưng, hiệu quả thực thi của APSA còn hạn chế.

Đầu tiên, các bên vẫn chưa thống nhất được một quy trình ứng phó cụ thể cũng như thời gian thực hiện APSA. Ngoài ra, khả năng phê chuẩn và đưa APSA vào hoạt động sẽ tốn rất nhiều thời gian. Theo Sharon Seah, chuyên gia nghiên cứu cấp cao tại Viện ISEAS - Yusof Ishak, APSA sẽ không phải là cơ chế tức thời để các quốc gia ASEAN ứng phó với tình trạng khủng hoảng, vì lịch sử đã chứng minh khi APSA phiên bản thứ 2 được đề xuất vào năm 2009 thì phải mất đến 4 năm để nó được các quốc gia phê chuẩn.

Trên thực tế, các quốc gia thành viên ASEAN được cho là sẽ ưu tiên đảm bảo an ninh năng lượng trong nước trước khi suy xét đến việc xử lý tình trạng thiếu hụt của khối. Ngoài ra, APSA là cơ chế tự nguyện, không mang tính ràng buộc; điều này một lần nữa khiến các quốc gia thiếu động lực hợp tác.

Để các cơ chế của ASEAN thực sự có hiệu quả, các thành viên của khối cần nỗ lực mạnh mẽ hơn trong việc đẩy nhanh quá trình triển khai, chẳng hạn như phải thống nhất với nhau về mức độ dự trữ của APSA cũng như có các thỏa thuận cụ thể về quy trình và thời gian thực thi.

An ninh lương thực

An ninh lương thực là một trong những vấn đề quan trọng của ASEAN. Với mỗi bối cảnh và từng giai đoạn, ASEAN sẽ có cách tiếp cận vấn đề an ninh lương thực khác nhau. Trong giai đoạn 2020 - 2023, ASEAN tập trung vào việc phục hồi hệ thống an ninh lương thực sau đại dịch COVID-19, đồng thời ứng phó với biến đổi khí hậu và bất ổn chính trị thông qua các khuôn khổ hợp tác truyền thống, trong đó khuyến khích các quốc gia tự nguyện xây dựng kho dự trữ dựa trên nguồn lực địa phương (LRBFR).

Đến năm 2026, tình hình thế giới xuất hiện nhiều xung đột gay gắt hơn, trong đó khủng hoảng tại Trung Đông đe dọa trực tiếp chuỗi cung ứng phân bón và lương thực toàn cầu. Tại Hội nghị Cấp cao lần thứ 48 và các cuộc họp trước đó, lãnh đạo các quốc gia ASEAN xác định an ninh lương thực là mối quan tâm hàng đầu của khu vực, bên cạnh vấn đề an ninh năng lượng.

Điểm mới trong bảo đảm an ninh lương thực ở giai đoạn này là việc ASEAN chú trọng nâng cao hơn nữa các cơ chế giám sát, cảnh báo sớm và chia sẻ thông tin giữa các quốc gia thành viên. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng lương thực như trước đây, các chính sách sau Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 và tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về ứng phó với khủng hoảng Trung Đông nhấn mạnh hơn đến việc chia sẻ thông tin thường xuyên, kịp thời về nguồn cung phân bón, tình trạng gián đoạn chuỗi logistics và các nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng trong khu vực. Đồng thời, các lãnh đạo thống nhất lấy hệ thống thông tin an ninh lương thực ASEAN (AFSIS) làm nền tảng kỹ thuật then chốt để thực hiện giải pháp này.

Bên cạnh đó, các quốc gia thành viên ASEAN hướng tới việc tối ưu hóa các cơ chế dự phòng khẩn cấp hiện có. Các nước cam kết tận dụng toàn diện các cơ chế của Quỹ dự trữ gạo khẩn cấp ASEAN + 3 (APTERR) (gồm các thành viên ASEAN với Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc) nhằm tăng cường khả năng chống chịu của các quốc gia trong bối cảnh khủng hoảng. Điều này cho thấy sự đồng thuận trong việc từng bước chuyển đổi APTERR từ một công cụ hỗ trợ nhân đạo đơn thuần thành cơ chế ứng phó linh hoạt và đa dạng hơn trước các biến động khu vực và toàn cầu.

Đồng thời, ASEAN đã và đang thúc đẩy cách tiếp cận đa ngành trong xử lý khủng hoảng. Các tuyên bố trước và sau Hội nghị đều nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ giữa ba trụ cột an ninh năng lượng, an ninh lương thực và ổn định tài chính nội khối trong các giải pháp bảo đảm an ninh lương thực.

Đặc biệt, trong các đề xuất của Philippines về cách tiếp cận năng lượng cho lương thực, ASEAN nhấn mạnh hỗ trợ tiếp cận năng lượng cho các đầu vào nông nghiệp quan trọng, bao gồm các loại nhiên liệu như dầu diesel để duy trì khả năng phục hồi chuỗi cung ứng. Về tài chính, Philippines đề xuất ASEAN làm việc với các Ngân hàng Phát triển Đa phương (MDBs) để cung cấp các khoản bảo lãnh thương mại và khoản vay nhằm hỗ trợ các nước thành viên mua lương thực và vật tư nông nghiệp trong giai đoạn khó khăn. Bên cạnh đó, không chỉ tập trung vào an ninh lương thực ở cấp độ tiêu dùng, các quốc gia còn thống nhất tập trung vào tính bền vững của chuỗi cung ứng, đặc biệt chú trọng đến tính ổn định của chuỗi cung ứng nông nghiệp. Việc đảm bảo dòng chảy thông suốt của các vật tư đầu vào thiết yếu, đặc biệt là phân bón, và tránh các rào cản thương mại không cần thiết là những mục tiêu xuyên suốt được cả khối thống nhất để ứng phó với những bất ổn toàn cầu.

Tóm lại, Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 và các cuộc họp về vấn đề an ninh lương thực trước đó cho thấy ASEAN có một tâm thế chủ động và quyết liệt hơn trong việc ứng phó với các biến động địa chính trị. Đồng thời, các giải pháp xử lý khủng hoảng mang tính thực tiễn, bám sát tình hình thế giới và khu vực.

Tuy nhiên, quá trình ứng phó cũng bộc lộ nhiều hạn chế, khi ASEAN chưa thực sự chú trọng các vấn đề an ninh con người trong giải quyết khủng hoảng, như mức độ già hóa nhân lực ngành nông nghiệp, khoảng cách lớn về cơ sở hạ tầng, công nghệ trong sản xuất giữa thành thị và nông thôn. Chênh lệch về năng lực triển khai giữa các quốc gia thành viên cũng hạn chế đáng kể hiệu quả thực hiện các giải pháp an ninh lương thực của ASEAN.

Đồng thời, các biện pháp hiện nay chủ yếu tập trung xử lý vấn đề an ninh lương thực ở cấp độ tổng thể, trong khi chưa thực sự chú trọng đến việc giải quyết các vấn đề cấu trúc nội tại của từng quốc gia. Hạn chế này dẫn đến nguy cơ: hiệu quả thực hiện giữa các quốc gia sẽ thiếu đồng bộ và tính bền vững lâu dài cho toàn khu vực khó được bảo đảm.

Bảo hộ công dân

Xung đột leo thang tại Trung Đông với hơn 2.000 người thiệt mạng làm gia tăng lo ngại về nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng lao động và các hoạt động bảo hộ công dân của nhiều quốc gia châu Á phụ thuộc vào lao động di cư. Trong bối cảnh Đông Nam Á được xem là một trong những khu vực có mức độ di cư lao động cao nhất thế giới, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) nhận định rằng dịch chuyển lao động đã trở thành “đặc điểm cấu trúc” của thị trường lao động ASEAN. Sự phụ thuộc ngày càng lớn vào lao động di cư, kiều hối và mạng lưới việc làm xuyên quốc gia khiến các tác động bên ngoài nhanh chóng ảnh hưởng đến ổn định kinh tế - xã hội của các quốc gia thành viên. Do đó, bảo hộ công dân không chỉ là trách nhiệm của từng quốc gia mà còn gắn với vấn đề an ninh con người và năng lực phối hợp của ASEAN.

Năm 2017, Philippines đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy thông qua Đồng thuận ASEAN về Bảo vệ và Thúc đẩy Quyền của Lao động di cư, tiếp nối Văn kiện khung ASEAN về bảo vệ và thúc đẩy quyền của lao động di trú từ Tuyên bố Cebu năm 2007. Văn kiện năm 2017 đề ra các nguyên tắc và nghĩa vụ đối với cả quốc gia tiếp nhận lẫn quốc gia phái cử trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của lao động di cư cùng gia đình họ, đồng thời mở rộng hợp tác trong nhiều lĩnh vực liên.

Tại Hội nghị lần này, Philippines tiếp tục đưa vấn đề bảo hộ công dân thành một trong ba ưu tiên trọng tâm. Điều này phản ánh nỗ lực dài hạn và nhất quán của Philippines trong việc thúc đẩy các vấn đề an ninh phi truyền thống trở thành một nội dung ưu tiên trong hợp tác của ASEAN.

Tuy nhiên, chính việc thúc đẩy việc đưa vấn đề bảo hộ công dân vào chương trình nghị sự lại cho thấy khoảng cách đáng kể giữa cam kết chính trị và năng lực thực tế của ASEAN trong việc triển khai các cơ chế ứng phó hiệu quả và mang tính ràng buộc. Cụ thể, bảo hộ công dân và tăng cường ứng phó nhân đạo được đặt như một trong những trọng tâm quan trọng của Hội nghị, nhưng vẫn chủ yếu dừng lại ở cấp độ tuyên bố định hướng hơn là hình thành các cơ chế hành động cụ thể và có tính ràng buộc cao. ASEAN nhấn mạnh các nội dung như tăng cường phối hợp liên cơ quan, chia sẻ thông tin lãnh sự, thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương trong khủng hoảng. Tuy nhiên, các cam kết phần lớn vẫn mang tính nguyên tắc, chưa xác lập cụ thể cơ chế triển khai trong các tình huống khẩn cấp.

Điều này phản ánh hạn chế cố hữu trong cấu trúc hợp tác của ASEAN. Dù các cuộc xung đột gần đây tại Trung Đông hay các vụ lừa đảo xuyên biên giới ở Đông Nam Á đã cho thấy nhu cầu cấp thiết về bảo hộ công dân, ASEAN vẫn chủ yếu dựa vào năng lực quản lý của từng quốc gia thành viên. Trên thực tế, hoạt động sơ tán công dân, hỗ trợ lao động di cư hay bảo trợ lãnh sự vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn lực quốc gia, trong khi vai trò điều phối của ASEAN còn tương đối hạn chế. Ngay cả việc đề cập đến Trung tâm ASEAN điều phối viện trợ nhân đạo về quản lý thảm họa (AHA Centre) trong tuyên bố cũng chủ yếu dừng lại ở phương diện “tăng cường phối hợp”, chưa cho thấy ASEAN đã sẵn sàng mở rộng cơ chế này thành một thiết chế phản ứng nhân đạo khu vực có khả năng triển khai thực địa hiệu quả.

Việc nội dung bảo hộ công dân được đặt ngang hàng với các vấn đề an ninh năng lượng, chuỗi cung ứng hay ổn định kinh tế cho thấy ASEAN đang mở rộng cách tiếp cận an ninh theo hướng lấy con người làm trung tâm hơn. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận thức chính trị và năng lực thực thi vẫn là thách thức lớn đối với việc xây dựng một cơ chế bảo hộ công dân và ứng phó nhân đạo hiệu quả.

Từ sau năm 2007, ASEAN đã từng bước hình thành các cơ chế hợp tác liên quan đến lao động di cư và bảo hộ công dân. Uỷ ban ASEAN về người lao động di cư  (ACMW) đóng vai trò điều phối khu vực trong quản trị lao động di cư, trong khi Diễn đàn Lao động di cư ASEAN (AFML) là diễn đàn thường niên thúc đẩy đối thoại chính sách và rà soát thực thi các khuyến nghị khu vực. ASEAN cũng bắt đầu thúc đẩy các hướng tiếp cận mang tính thể chế hơn như chuyển đổi quyền lợi an sinh xã hội cho lao động di cư, tăng cường phối hợp chống buôn người và mở rộng vai trò của các cơ chế pháp lý, nhân quyền khu vực như AICHR hay ALAWMM. Tuy nhiên, các cơ chế này vẫn chưa hoạt động hiệu quả trong bối cảnh xung đột gay gắt tại Trung Đông.

Tóm lại, phần lớn các thiết chế của ASEAN hiện nay chủ yếu mang tính tham vấn, điều phối hoặc khuyến nghị chính sách, trong khi thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý và năng lực thực thi tập thể. ASEAN đã mở rộng đáng kể nhận thức về bảo hộ công dân và an ninh con người, nhưng quá trình chuyển hóa từ cam kết chính trị sang cơ chế hành động khu vực hiệu quả vẫn diễn ra tương đối chậm. Hệ quả này một phần xuất phát từ nguyên tắc của ASEAN là không can thiệp (non-intervention) vào công việc nội bộ và cơ chế đồng thuận (consensus) giữa các quốc gia thành viên.

Khủng hoảng thúc đẩy hợp tác thực chất và thượng tôn pháp luật

Bên cạnh các tác động tiêu cực, khủng hoảng năng lượng tại Trung Đông cũng trở thành động lực thúc đẩy các quốc gia thành viên ASEAN hợp tác thực chất hơn. Bởi lẽ, nỗ lực riêng lẻ của các quốc gia trong việc ứng phó với các gián đoạn nguồn cung là chưa đủ hiệu quả trước ảnh hưởng sâu rộng của cuộc khủng hoảng. Trong bối cảnh đó, ASEAN đứng trước yêu cầu phải đẩy nhanh quá trình cụ thể hóa các chiến lược dài hạn thành các mục tiêu chính sách thực tiễn.

Trong đó, mạng lưới điện ASEAN (APG) được xem như là một trong những giải pháp chiến lược để nâng cao khả năng tự chủ của ASEAN cũng như giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài, khi các quốc gia có thể chia sẻ nguồn cung dư cho nhau mà không cần phải phụ thuộc nhiều vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, quá trình triển khai APG đòi hỏi đầu tư rất lớn, ước tính mức đầu tư hằng năm đối với việc liên kết các đường dây điện là khoảng 1 tỷ USD trước năm 2030 và giai đoạn sau đó cần 2 tỷ USD mỗi năm để tiếp tục thực hiện trong khi năng lực tài chính giữa các quốc gia có sự chênh lệch. Ngoài ra, mạng lưới điện còn đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật hiện đại cùng các hệ thống công nghệ cao để điều phối quá trình thực hiện. Trong khi đó, địa hình phức tạp và khoảng cách địa lý xa lại gây trở ngại cho việc thực hiện dự án. Vì vậy, các quốc gia thành viên ASEAN cần nỗ lực rất lớn, bắt buộc phải đồng bộ về cơ sở hạ tầng, tiêu chuẩn kỹ thuật và mô hình kinh doanh.

Tuy nhiên, dự án tích hợp điện lực giữa Lào, Thái Lan, Malaysia và Singapore cho thấy tiềm năng thực hiện một mạng lưới truyền tải điện xuyên biên giới là khả thi, mặc dù quá trình thực hiện phức tạp. Dự án này chính là cơ sở tạo tiền đề cho các quốc gia tiếp tục nỗ lực hoàn thành các dự án kết nối điện tiếp theo, đưa sáng kiến về mạng lưới điện xuyên quốc gia giữa Brunei, Indonesia, Malaysia và Philippines (BIMP-PIP) đi vào thực tế, tiến tới hoàn thành Mạng lưới điện ASEAN 2045.

Mặc dù cuộc khủng hoảng ảnh hưởng sâu rộng đến các quốc gia thành viên ASEAN, nhưng đây cũng là thời cơ quan trọng để thúc đẩy ASEAN hội nhập sâu rộng hơn, bởi vì an ninh năng lượng không phải là vấn đề riêng của từng quốc gia mà đã trở thành lợi ích chiến lược mang tính sống còn của cả khối.

An ninh hàng hải cũng là nội dung quan trọng không kém. Trong tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về hợp tác hàng hải, các thành viên ASEAN khẳng định tinh thần thượng tôn pháp luật, trong đó xem Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển 1982 (UNCLOS 1982) là xương sống của nhiều hoạt động liên quan đến môi trường biển như bảo vệ đa dạng sinh học, môi trường biển, thúc đẩy hợp tác giải quyết các vấn đề đe dọa đến sinh kế của người dân ven biển cũng như tăng cường hợp tác kinh tế giải quyết các vấn đề này phù hợp với luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982.

Các quốc gia cũng thể hiện cam kết sẽ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982. Bên cạnh đó, trước bối cảnh an ninh hàng hải đang bị đe dọa, ASEAN nhấn mạnh việc đảm bảo an ninh hàng hải và hợp tác hàng hải giữa các quốc gia thành viên ASEAN phải được thực hiện theo UNCLOS 1982. Về vấn đề biển Đông, các nhà lãnh đạo ASEAN tái khẳng định việc thực hiện đầy đủ và hiệu quả Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) cũng như nỗ lực sớm hoàn tất đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử (COC) thực chất, hiệu quả theo UNCLOS 1982. Tuyên bố của các nhà lãnh đạo ASEAN về hợp tác hàng hải đã nhấn mạnh được tinh thần thượng tôn pháp luật giữa các quốc gia thành viên ASEAN nhằm xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định, và phát triển.

Ngoài ra, một trong những điểm mới trong Tuyên bố giữa các quốc gia là đề xuất của Philippines về việc thành lập Trung tâm An ninh Hàng hải tại Philippines nhằm hỗ trợ các hoạt động của ASEAN cũng như phối hợp với các cơ chế sẵn có để thúc đẩy phối hợp giữa các quốc gia xử lý các vấn đề trên biển và giảm được các chồng chéo trong quá trình triển khai hoạt động. Điều này thể hiện quyết tâm giữa các quốc gia thành viên trong việc giải quyết các vấn đề trên biển hiệu quả hơn.

Theo Collin Koh, nghiên cứu viên cấp cao và điều phối viên các dự án về hải quân và hàng hải tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng và Chiến lược thuộc S. Rajaratnam School of International Studies, để Trung tâm có thể hoạt động hiệu quả, nó nên được tận dụng như cơ chế đảm bảo an ninh hàng hải cũng như giải quyết các sự cố trên các vùng tranh chấp thông qua việc chia sẻ thông tin hợp tác an ninh hàng hải và đối thoại lẫn nhau giữa các quốc gia. Trong đó, các quốc gia cần có cách tiếp cận cẩn trọng trong việc quyết định các chương trình hành động của Trung tâm để tránh ảnh hưởng đến lợi ích trực tiếp của các quốc gia trên biển cũng như những tranh chấp lâu dài với Trung Quốc. Nhìn chung, đây sẽ là một cơ chế hợp tác tiềm năng, giúp ASEAN hoàn thành tốt các chương trình nghị sự của mình, song cơ chế này phải được thực hiện đúng với mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy hợp tác an ninh hàng hải.

Tóm lại, khủng hoảng tại Trung Đông đã tác động tiêu cực đến các quốc gia thành viên ASEAN. Tuy nhiên, đây cũng là yếu tố thúc đẩy các quốc gia hợp tác thực chất hơn và nhanh chóng thực thi các chương trình nghị sự, như đẩy nhanh tiến độ kết nội mạng lưới điện cũng như gắn kết chặc chẽ hơn trên các lĩnh vực năng lượng, hàng hải để tăng cường khả năng tự chủ trên tinh thần thượng tôn pháp luật.

Một “phép thử” về khả năng thực thi

Phải nhìn nhận rằng, năm 2026 là năm đầu tiên ASEAN bắt đầu thực hiện kế hoạch Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045. Do đó, đây chính là “phép thử” đối với khả năng ASEAN chuyển hóa tầm nhìn dài hạn thành ưu tiên chính sách và cơ chế thực thi cụ thể.

Thật vậy, Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 diễn ra trong bối cảnh môi trường phát triển của ASEAN trở nên khó khăn hơn nhiều so với các giai đoạn trước, với những thách thức chưa từng có tiền lệ như cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gay gắt hơn; chủ nghĩa bảo hộ gia tăng; chuỗi cung ứng dịch chuyển; xung đột ngoài khu vực, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng và an ninh lương thực đều tạo sức ép trực tiếp lên Đông Nam Á.

Do đó, triển vọng phát triển của ASEAN trong giai đoạn tới không thể chỉ được xác định thông qua các chỉ số tăng trưởng kinh tế, mà cần được đánh giá toàn diện hơn trên cơ sở năng lực chống chịu trước biến động, các thách thức đa chiều và mức độ bảo đảm tự chủ chiến lược của khu vực. Dù ASEAN không thiếu các tuyên bố, kế hoạch hay sáng kiến, nhưng sự phát triển của ASEAN ở cấp độ cao hơn và mang tính hội nhập sâu hơn đòi hỏi năng lực thực thi hiệu quả và thực chất hơn.

Tương tự, khi nhìn cụ thể hơn về Việt Nam, có thể thấy bước đầu Hà Nội đã tích cực đóng góp vào các giải pháp chung của khu vực, trong đó chú trọng xây dựng một ASEAN tự chủ, tự cường trên tinh thần thượng tôn pháp luật.

Thủ tướng Lê Minh Hưng khẳng định Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lương thực trong các trường hợp khẩn cấp khi ASEAN đang phải đối mặt với nhiều tác động từ bên ngoài. Các sáng kiến và đóng góp của Việt Nam được các bên hoan nghênh và đánh giá cao, cho thấy Việt Nam tiếp tục là thành viên “chủ động, tích cực, trách nhiệm” với vai trò “kiến tạo, dẫn dắt” trong các vấn đề của khu vực. Ngoài ra, đây cũng là tín hiệu tích cực, tạo nền tảng cho nhiều đóng góp cụ thể, thực chất hơn nữa của Việt Nam đối với ASEAN trong tương lai.

Có thể thấy, Việt Nam đang từng bước hiện thực hóa chủ trương “chủ động tham gia xây dựng, định hình các thể chế đa phương” và cùng ASEAN “kiến tạo một khu vực công bằng, bình đẳng, cùng có lợi, dựa trên tinh thần tôn trọng luật pháp quốc tế”.

***

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 được kỳ vọng sẽ trở thành cơ sở quan trọng để ASEAN thể hiện năng lực ứng phó trong bối cảnh khủng hoảng tại Trung Đông diễn biến phức tạp. Khủng hoảng cũng tạo động lực để ASEAN từng bước cụ thể hóa các kế hoạch dài hạn của mình nhằm bảo vệ an ninh và sự phát triển của khối.

Tuy nhiên, hầu hết các cơ chế của ASEAN chỉ dừng lại ở cung cấp các sáng kiến, chính sách thay vì triển khai hành động thực chất đối với từng lĩnh vực cụ thể. Thực trạng này phản ánh sự khác biệt trong ưu tiên chiến lược cũng như chênh lệch về năng lực triển khai giữa các thành viên – những nhân tố khiến ASEAN chưa thể giải quyết dứt điểm những vấn đề chung của khu vực.

Bùi Hải Yến là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Yến là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, cạnh tranh Mỹ - Trung. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Trần Tú Trân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Trân là chính sách đối ngoại Việt Nam, quyền lực mềm, quan hệ kinh tế quốc tế. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Lê Huỳnh Thanh Xuân là sinh viên ngành Quan hệ Quốc tế. Mối quan tâm của Xuân là chính sách đối ngoại Việt Nam, ASEAN, Đông Bắc Á. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.

Từ khoá: Hội nghị Cấp cao ASEAN ASEAN Trung Đông an ninh năng lượng an ninh lương thực

BÀI LIÊN QUAN