Mô hình “hub-spoke” và Sân bay Quốc tế Dubai: Công cụ chiến lược nâng tầm quốc gia của UAE
Việc UAE phát triển Sân bay Quốc tế Dubai (DXB) thành trung tâm trung chuyển toàn cầu theo mô hình trục và nan hoa (hub-spoke), gắn với vai trò của Emirates Airlines, góp phần nâng cao kết nối quốc tế và vị thế địa chính trị của quốc gia này.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quyền lực mềm ngày càng gia tăng, hạ tầng giao thông không còn đơn thuần mang ý nghĩa kỹ thuật hay kinh tế, mà đã trở thành một yếu tố cấu thành quyền lực của quốc gia. Trong quan hệ quốc tế, hạ tầng giao thông, đặc biệt là hạ tầng hàng không, có thể được xem như một dạng quyền lực cấu trúc, cho phép quốc gia định hình và kiểm soát các dòng chảy xuyên biên giới của con người, hàng hóa và dịch vụ.
Trường hợp Sân bay Quốc tế Dubai (DXB) là một ví dụ điển hình cho cách Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất (UAE) chủ động sử dụng mô hình hàng không trục và nan hoa (hub-spoke) như một công cụ chiến lược, nhằm nâng cao vị thế quốc gia trên cơ sở vượt ra ngoài những giới hạn truyền thống về địa lý và quy mô dân số.
Mô hình “hub-spoke” được hiểu là cấu trúc trong đó các tuyến bay từ nhiều điểm khởi hành (spokes) được gom lại tại một trung tâm trung chuyển (hub), từ đó được phân phối tiếp đến các điểm đến khác. Về mặt kinh tế, mô hình này cho phép các hãng hàng không tối ưu hóa công suất tàu bay, giảm chi phí trên mỗi hành khách và mở rộng mạng lưới kết nối mà không cần duy trì quá nhiều đường bay thẳng. Tuy nhiên, để mô hình này vận hành hiệu quả ở quy mô toàn cầu thì nhiều điều kiện cần được đảm bảo, gồm: vị trí địa lý phù hợp, hạ tầng hàng không đồng bộ, có một hãng hàng không chủ lực đủ năng lực cạnh tranh, và trên hết là nhà nước phải có một tầm nhìn chiến lược dài hạn.
Xét trên nhiều phương diện, Dubai không sở hữu những điều kiện “tự nhiên” lý tưởng để trở thành một trung tâm hàng không toàn cầu. UAE không có thị trường nội địa lớn, dân số tương đối khiêm tốn (hơn 11 triệu người tính đến đầu năm 2026) và cũng không phải là trung tâm sản xuất hay tiêu dùng truyền thống. Tuy nhiên, thay vì coi đây là những bất lợi, giới lãnh đạo UAE đã lựa chọn một chiến lược khác biệt: biến Dubai thành một nút giao toàn cầu (hub), nơi các dòng chảy quốc tế hội tụ và được tái phân phối. Trong chiến lược này, DXB không chỉ đóng vai trò là một sân bay, mà là hạt nhân của toàn bộ hệ sinh thái kết nối mà UAE xây dựng.
Về mặt địa lý, Dubai nằm trong bán kính bay khoảng tám giờ tới hơn hai phần ba dân số thế giới. Vị trí này cho phép DXB kết nối hiệu quả các khu vực kinh tế năng động như Đông Á, Nam Á, châu Âu, châu Phi và Bắc Mỹ. UAE đã chủ động khai thác lợi thế này thông qua các khoản đầu tư quy mô lớn và liên tục vào hạ tầng hàng không. Trong năm 2024, Sân bay Quốc tế Dubai phục vụ hơn 92 triệu lượt hành khách – con số này giúp DXB tiếp tục là một trong những trung tâm hàng không bận rộn nhất thế giới với mạng kết nối rộng khắp các châu lục.
Điều đáng chú ý là phần lớn lưu lượng hành khách tại DXB là hành khách trung chuyển quốc tế, thay vì khách nội địa. Điều này phản ánh rõ bản chất của mô hình hub-spoke mà Dubai theo đuổi, đó là thu hút các dòng chảy hàng không toàn cầu đi qua lãnh thổ của mình và chuyển hóa lưu lượng quá cảnh thành lợi thế kinh tế và chiến lược.
Không thể tách rời sự thành công của DXB khỏi vai trò của Emirates Airlines – hãng hàng không quốc gia và cũng là một công cụ chiến lược quan trọng của UAE. Emirates được định hình như một hãng hàng không đường dài với đội bay thân rộng, tập trung vào kết nối liên lục địa thay vì các tuyến ngắn nội địa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Emirates và DXB đã tạo ra một hệ sinh thái trung chuyển hiệu quả, trong đó lịch bay, thiết kế nhà ga, quy trình an ninh và dịch vụ hành khách đều được tối ưu hóa cho mục tiêu trung chuyển.
Cụ thể, Emirates vận hành các “bank flights” – nhóm chuyến bay đến và đi được sắp xếp theo các khung giờ cao điểm, nhằm giảm tối đa thời gian chờ nối chuyến tại DXB. Về hạ tầng, Nhà ga số 3 (Terminal 3) được thiết kế riêng cho Emirates với các khu vực chuyển tiếp tập trung, cho phép hành khách nối chuyến giữa các châu lục chỉ trong vòng 60-90 phút. Bên cạnh đó, quy trình an ninh và kiểm tra quá cảnh tại DXB được đơn giản hóa đối với hành khách trung chuyển, trong khi các dịch vụ như Dubai Connect, phòng chờ quy mô lớn và hệ thống thông tin chuyến bay tích hợp, giúp giảm cảm giác gián đoạn khi quá cảnh. Thay vì coi quá cảnh là một bất tiện, Dubai đã biến DXB thành một lợi thế cạnh tranh, giúp nâng cao trải nghiệm hành khách và củng cố vai trò trung tâm của sân bay trong mạng lưới hàng không toàn cầu.
Từ góc độ quan hệ quốc tế, mô hình hub-spoke của Dubai mang ý nghĩa vượt ra ngoài lĩnh vực hàng không dân dụng. DXB không chỉ là một điểm trung chuyển, mà còn là một điểm nút chiến lược trong mạng lưới toàn cầu, góp phần gia tăng ảnh hưởng kinh tế và ngoại giao của UAE. Khả năng kết nối rộng khắp khiến Dubai trở thành địa điểm hấp dẫn cho thương mại, du lịch, logistics và các hoạt động hội nghị quốc tế. Nhờ vị trí trung chuyển thuận lợi giữa châu Âu, châu Á và châu Phi, Dubai có thể đóng vai trò “cầu nối” giữa các không gian kinh tế khác nhau, từ đó nâng cao khả năng điều phối và tham gia vào các dòng chảy thương mại và đầu tư xuyên khu vực. Theo đó, UAE từng bước khẳng định vai trò là đối tác quan trọng trong các chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời nâng cao mức độ phụ thuộc lẫn nhau với các nền kinh tế khác.
Khả năng kết nối hàng không thông qua DXB cũng góp phần trực tiếp vào việc thu hút các nhà đầu tư và đối tác chiến lược khi ngành hàng không trở thành một trụ cột kinh tế trọng yếu, đóng góp khoảng 27% GDP của Dubai khi tính cả tác động trực tiếp, gián tiếp và lan tỏa, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ kết nối giữa thương mại, du lịch và đầu tư quốc tế. Việc di chuyển thuận tiện giữa các trung tâm tài chính lớn như London, Frankfurt, Singapore hay Hong Kong giúp Dubai trở thành địa điểm lý tưởng để nhiều tập đoàn đa quốc gia đặt trụ sở khu vực Trung Đông – châu Phi – Nam Á, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, logistics và công nghệ.
Bên cạnh đó, DXB hỗ trợ mạnh mẽ cho vai trò của Dubai như một trung tâm hội nghị và triển lãm quốc tế, thể hiện qua việc thường xuyên đăng cai các sự kiện quy mô lớn như World Expo 2020, các diễn đàn kinh tế toàn cầu và hội nghị ngoại giao đa phương, nơi sự thuận tiện về kết nối hàng không là điều kiện tiên quyết cho sự tham gia đông đảo của các đoàn đại biểu quốc tế. Nhu vậy, hạ tầng hàng không không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mà còn củng cố mạng lưới quan hệ đối tác và gia tăng ảnh hưởng quốc tế của UAE.
Quan trọng hơn, thành công của DXB phản ánh cách UAE xây dựng chiến lược để phát triển quốc gia một cách toàn diện. Hạ tầng hàng không được tích hợp chặt chẽ với các chính sách về thương mại tự do, logistics, tài chính và ngoại giao kinh tế. Các khu vực tự do thương mại, cảng biển, sân bay và trung tâm tài chính được quy hoạch như một hệ thống thống nhất, trong đó DXB đóng vai trò cửa ngõ then chốt. Cách tiếp cận này cho thấy UAE coi kết nối quốc tế như một dạng quyền lực mềm, cho phép quốc gia này gia tăng ảnh hưởng mà không cần dựa vào các công cụ quyền lực truyền thống.
Tuy nhiên, mô hình hub-spoke cũng tồn tại những giới hạn và rủi ro nhất định. Việc phụ thuộc lớn vào một trung tâm trung chuyển khiến hệ thống hàng không dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, như gián đoạn chuỗi cung ứng, xung đột khu vực, đại dịch hay khủng hoảng an ninh. Trải nghiệm của DXB trong giai đoạn COVID-19 cho thấy lưu lượng hành khách có thể sụt giảm mạnh khi các dòng chảy quốc tế bị đình trệ. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các hub khu vực như Doha, Istanbul hay Singapore cũng đặt ra thách thức đối với vị thế trung chuyển của Dubai. Điều này đòi hỏi UAE không chỉ duy trì đầu tư hạ tầng, mà còn phải liên tục điều chỉnh chiến lược hàng không và đa dạng hóa nền kinh tế để nâng cao khả năng thích ứng.
Từ trường hợp Dubai, có thể rút ra những bài học đáng giá cho các quốc gia đang tìm cách nâng cao vị thế trong hệ thống quốc tế, trong đó có Việt Nam. Việc phát triển một hub hàng không không chỉ đòi hỏi đầu tư hạ tầng, mà còn cần sự đồng bộ giữa chiến lược quốc gia, năng lực của hãng hàng không chủ lực và môi trường chính sách dài hạn. Quan trọng hơn, hub hàng không chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một tầm nhìn rộng hơn về vai trò của quốc gia trong mạng lưới kinh tế và chính trị toàn cầu.
Tóm lại, DXB và mô hình hub-spoke là một câu chuyện thành công về hàng không dân dụng và là minh chứng cho cách UAE sử dụng kết nối như một công cụ chiến lược. Thông qua việc biến địa lý thành lợi thế và hạ tầng thành quyền lực, UAE đã xây dựng được một vị thế vượt trội trong mạng lưới toàn cầu. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào các dòng chảy xuyên biên giới, trường hợp Dubai cho thấy rằng khả năng định hình và kiểm soát kết nối có thể trở thành nền tảng quan trọng cho vị thế quốc gia.
Hồ Hạnh Dung là cử nhân ngành Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Lĩnh vực nghiên cứu của cô tập trung vào hàng không và hàng hải như các công cụ chiến lược trong quan hệ quốc tế, cùng các vấn đề an ninh phi truyền thống và nhân quyền, với trọng tâm là khu vực Bắc Âu, Đông Nam Á và Đông Bắc Á.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quyền lực mềm ngày càng gia tăng, hạ tầng giao thông không còn đơn thuần mang ý nghĩa kỹ thuật hay kinh tế, mà đã trở thành một yếu tố cấu thành quyền lực của quốc gia. Trong quan hệ quốc tế, hạ tầng giao thông, đặc biệt là hạ tầng hàng không, có thể được xem như một dạng quyền lực cấu trúc, cho phép quốc gia định hình và kiểm soát các dòng chảy xuyên biên giới của con người, hàng hóa và dịch vụ.
Trường hợp Sân bay Quốc tế Dubai (DXB) là một ví dụ điển hình cho cách Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất (UAE) chủ động sử dụng mô hình hàng không trục và nan hoa (hub-spoke) như một công cụ chiến lược, nhằm nâng cao vị thế quốc gia trên cơ sở vượt ra ngoài những giới hạn truyền thống về địa lý và quy mô dân số.
Mô hình “hub-spoke” được hiểu là cấu trúc trong đó các tuyến bay từ nhiều điểm khởi hành (spokes) được gom lại tại một trung tâm trung chuyển (hub), từ đó được phân phối tiếp đến các điểm đến khác. Về mặt kinh tế, mô hình này cho phép các hãng hàng không tối ưu hóa công suất tàu bay, giảm chi phí trên mỗi hành khách và mở rộng mạng lưới kết nối mà không cần duy trì quá nhiều đường bay thẳng. Tuy nhiên, để mô hình này vận hành hiệu quả ở quy mô toàn cầu thì nhiều điều kiện cần được đảm bảo, gồm: vị trí địa lý phù hợp, hạ tầng hàng không đồng bộ, có một hãng hàng không chủ lực đủ năng lực cạnh tranh, và trên hết là nhà nước phải có một tầm nhìn chiến lược dài hạn.
Xét trên nhiều phương diện, Dubai không sở hữu những điều kiện “tự nhiên” lý tưởng để trở thành một trung tâm hàng không toàn cầu. UAE không có thị trường nội địa lớn, dân số tương đối khiêm tốn (hơn 11 triệu người tính đến đầu năm 2026) và cũng không phải là trung tâm sản xuất hay tiêu dùng truyền thống. Tuy nhiên, thay vì coi đây là những bất lợi, giới lãnh đạo UAE đã lựa chọn một chiến lược khác biệt: biến Dubai thành một nút giao toàn cầu (hub), nơi các dòng chảy quốc tế hội tụ và được tái phân phối. Trong chiến lược này, DXB không chỉ đóng vai trò là một sân bay, mà là hạt nhân của toàn bộ hệ sinh thái kết nối mà UAE xây dựng.
Về mặt địa lý, Dubai nằm trong bán kính bay khoảng tám giờ tới hơn hai phần ba dân số thế giới. Vị trí này cho phép DXB kết nối hiệu quả các khu vực kinh tế năng động như Đông Á, Nam Á, châu Âu, châu Phi và Bắc Mỹ. UAE đã chủ động khai thác lợi thế này thông qua các khoản đầu tư quy mô lớn và liên tục vào hạ tầng hàng không. Trong năm 2024, Sân bay Quốc tế Dubai phục vụ hơn 92 triệu lượt hành khách – con số này giúp DXB tiếp tục là một trong những trung tâm hàng không bận rộn nhất thế giới với mạng kết nối rộng khắp các châu lục.
Điều đáng chú ý là phần lớn lưu lượng hành khách tại DXB là hành khách trung chuyển quốc tế, thay vì khách nội địa. Điều này phản ánh rõ bản chất của mô hình hub-spoke mà Dubai theo đuổi, đó là thu hút các dòng chảy hàng không toàn cầu đi qua lãnh thổ của mình và chuyển hóa lưu lượng quá cảnh thành lợi thế kinh tế và chiến lược.
Không thể tách rời sự thành công của DXB khỏi vai trò của Emirates Airlines – hãng hàng không quốc gia và cũng là một công cụ chiến lược quan trọng của UAE. Emirates được định hình như một hãng hàng không đường dài với đội bay thân rộng, tập trung vào kết nối liên lục địa thay vì các tuyến ngắn nội địa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Emirates và DXB đã tạo ra một hệ sinh thái trung chuyển hiệu quả, trong đó lịch bay, thiết kế nhà ga, quy trình an ninh và dịch vụ hành khách đều được tối ưu hóa cho mục tiêu trung chuyển.
Cụ thể, Emirates vận hành các “bank flights” – nhóm chuyến bay đến và đi được sắp xếp theo các khung giờ cao điểm, nhằm giảm tối đa thời gian chờ nối chuyến tại DXB. Về hạ tầng, Nhà ga số 3 (Terminal 3) được thiết kế riêng cho Emirates với các khu vực chuyển tiếp tập trung, cho phép hành khách nối chuyến giữa các châu lục chỉ trong vòng 60-90 phút. Bên cạnh đó, quy trình an ninh và kiểm tra quá cảnh tại DXB được đơn giản hóa đối với hành khách trung chuyển, trong khi các dịch vụ như Dubai Connect, phòng chờ quy mô lớn và hệ thống thông tin chuyến bay tích hợp, giúp giảm cảm giác gián đoạn khi quá cảnh. Thay vì coi quá cảnh là một bất tiện, Dubai đã biến DXB thành một lợi thế cạnh tranh, giúp nâng cao trải nghiệm hành khách và củng cố vai trò trung tâm của sân bay trong mạng lưới hàng không toàn cầu.
Từ góc độ quan hệ quốc tế, mô hình hub-spoke của Dubai mang ý nghĩa vượt ra ngoài lĩnh vực hàng không dân dụng. DXB không chỉ là một điểm trung chuyển, mà còn là một điểm nút chiến lược trong mạng lưới toàn cầu, góp phần gia tăng ảnh hưởng kinh tế và ngoại giao của UAE. Khả năng kết nối rộng khắp khiến Dubai trở thành địa điểm hấp dẫn cho thương mại, du lịch, logistics và các hoạt động hội nghị quốc tế. Nhờ vị trí trung chuyển thuận lợi giữa châu Âu, châu Á và châu Phi, Dubai có thể đóng vai trò “cầu nối” giữa các không gian kinh tế khác nhau, từ đó nâng cao khả năng điều phối và tham gia vào các dòng chảy thương mại và đầu tư xuyên khu vực. Theo đó, UAE từng bước khẳng định vai trò là đối tác quan trọng trong các chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời nâng cao mức độ phụ thuộc lẫn nhau với các nền kinh tế khác.
Khả năng kết nối hàng không thông qua DXB cũng góp phần trực tiếp vào việc thu hút các nhà đầu tư và đối tác chiến lược khi ngành hàng không trở thành một trụ cột kinh tế trọng yếu, đóng góp khoảng 27% GDP của Dubai khi tính cả tác động trực tiếp, gián tiếp và lan tỏa, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ kết nối giữa thương mại, du lịch và đầu tư quốc tế. Việc di chuyển thuận tiện giữa các trung tâm tài chính lớn như London, Frankfurt, Singapore hay Hong Kong giúp Dubai trở thành địa điểm lý tưởng để nhiều tập đoàn đa quốc gia đặt trụ sở khu vực Trung Đông – châu Phi – Nam Á, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, logistics và công nghệ.
Bên cạnh đó, DXB hỗ trợ mạnh mẽ cho vai trò của Dubai như một trung tâm hội nghị và triển lãm quốc tế, thể hiện qua việc thường xuyên đăng cai các sự kiện quy mô lớn như World Expo 2020, các diễn đàn kinh tế toàn cầu và hội nghị ngoại giao đa phương, nơi sự thuận tiện về kết nối hàng không là điều kiện tiên quyết cho sự tham gia đông đảo của các đoàn đại biểu quốc tế. Nhu vậy, hạ tầng hàng không không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mà còn củng cố mạng lưới quan hệ đối tác và gia tăng ảnh hưởng quốc tế của UAE.
Quan trọng hơn, thành công của DXB phản ánh cách UAE xây dựng chiến lược để phát triển quốc gia một cách toàn diện. Hạ tầng hàng không được tích hợp chặt chẽ với các chính sách về thương mại tự do, logistics, tài chính và ngoại giao kinh tế. Các khu vực tự do thương mại, cảng biển, sân bay và trung tâm tài chính được quy hoạch như một hệ thống thống nhất, trong đó DXB đóng vai trò cửa ngõ then chốt. Cách tiếp cận này cho thấy UAE coi kết nối quốc tế như một dạng quyền lực mềm, cho phép quốc gia này gia tăng ảnh hưởng mà không cần dựa vào các công cụ quyền lực truyền thống.
Tuy nhiên, mô hình hub-spoke cũng tồn tại những giới hạn và rủi ro nhất định. Việc phụ thuộc lớn vào một trung tâm trung chuyển khiến hệ thống hàng không dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, như gián đoạn chuỗi cung ứng, xung đột khu vực, đại dịch hay khủng hoảng an ninh. Trải nghiệm của DXB trong giai đoạn COVID-19 cho thấy lưu lượng hành khách có thể sụt giảm mạnh khi các dòng chảy quốc tế bị đình trệ. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các hub khu vực như Doha, Istanbul hay Singapore cũng đặt ra thách thức đối với vị thế trung chuyển của Dubai. Điều này đòi hỏi UAE không chỉ duy trì đầu tư hạ tầng, mà còn phải liên tục điều chỉnh chiến lược hàng không và đa dạng hóa nền kinh tế để nâng cao khả năng thích ứng.
Từ trường hợp Dubai, có thể rút ra những bài học đáng giá cho các quốc gia đang tìm cách nâng cao vị thế trong hệ thống quốc tế, trong đó có Việt Nam. Việc phát triển một hub hàng không không chỉ đòi hỏi đầu tư hạ tầng, mà còn cần sự đồng bộ giữa chiến lược quốc gia, năng lực của hãng hàng không chủ lực và môi trường chính sách dài hạn. Quan trọng hơn, hub hàng không chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một tầm nhìn rộng hơn về vai trò của quốc gia trong mạng lưới kinh tế và chính trị toàn cầu.
Tóm lại, DXB và mô hình hub-spoke là một câu chuyện thành công về hàng không dân dụng và là minh chứng cho cách UAE sử dụng kết nối như một công cụ chiến lược. Thông qua việc biến địa lý thành lợi thế và hạ tầng thành quyền lực, UAE đã xây dựng được một vị thế vượt trội trong mạng lưới toàn cầu. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào các dòng chảy xuyên biên giới, trường hợp Dubai cho thấy rằng khả năng định hình và kiểm soát kết nối có thể trở thành nền tảng quan trọng cho vị thế quốc gia.
Hồ Hạnh Dung là cử nhân ngành Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Lĩnh vực nghiên cứu của cô tập trung vào hàng không và hàng hải như các công cụ chiến lược trong quan hệ quốc tế, cùng các vấn đề an ninh phi truyền thống và nhân quyền, với trọng tâm là khu vực Bắc Âu, Đông Nam Á và Đông Bắc Á.
Từ khoá: Sân bay Quốc tế Dubai UAE trục và nan hoa Emirates Airlines