Mỹ áp thuế đối ứng 46% lên hàng Việt, thấy gì từ phản ứng của Hà Nội?
Việt Nam phản ứng ôn hòa, chủ động và linh hoạt trước mức thuế gây sốc từ Mỹ. Nhưng cải cách kinh tế và ứng dụng công nghệ cao là đòi hỏi không thể cấp bách hơn.
Ngày 2/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã công bố các chính sách thuế quan toàn cầu. Cụ thể, mức thuế cơ bản 10% được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ hầu hết các quốc gia, ngoại trừ Canada và Mexico. Bên cạnh đó, các mức thuế đối ứng “có đi có lại” (reciprocal) sẽ được áp dụng tùy theo từng quốc gia, dựa trên đánh giá của chính quyền Trump về các hành vi thương mại không công bằng của khoảng 60 nước.
Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia bị áp mức thuế đối ứng cao nhất, lên tới 46%. Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh Mỹ áp dụng một loạt các biện pháp thuế quan mới nhằm giảm thâm hụt thương mại và bảo vệ nền sản xuất nội địa. Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế không phải là điều mới trong chính sách thương mại của Mỹ, nhưng mức thuế cao đột ngột và gây tranh cãi này cho thấy một thực tế là chính quyền Trump có cách tiếp cận thực dụng và cạnh tranh kể cả với các đối tác đang ngày càng quan trọng.
“Món quà thuế quan” của Trump
Chính sách thương mại của chính quyền Trump được định hình bởi việc áp dụng các biện pháp bảo hộ. Và việc áp thuế quan lên hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia có thâm hụt thương mại lớn với Mỹ là cách tiếp cận nổi bật.
Năm 2024, thặng dư thương mại của Mỹ với Việt Nam đạt mức 123,5 tỷ USD, tăng 18,1% (18,9 tỷ USD) so với năm 2023. Với lập luận rằng Việt Nam đang “thao túng tiền tệ” và “hưởng lợi” từ thị trường Mỹ, ông Trump khẳng định mức thuế mới là biện pháp cần thiết để “đảm bảo thương mại công bằng”.
Câu hỏi mà giới quan sát cần chú ý không chỉ là về tính hợp lý của chính sách thuế mới, mà còn liên quan đến tác động lâu dài của nó đối với cấu trúc thương mại song phương và vị thế chiến lược của Việt Nam trong bức tranh kinh tế khu vực và toàn cầu.
Dù Washington tuyên bố biện pháp này nhằm bảo vệ người lao động và ngành công nghiệp Mỹ với khẩu hiệu “Made in America” - một ưu tiên về kinh tế và an ninh quốc gia, song cần lưu ý rằng quyết định này được đưa ra đúng vào thời điểm ông Trump vừa trở lại Nhà Trắng, với làn sóng dân túy trỗi dậy mạnh mẽ và căng thẳng thương mại Mỹ - Trung tiếp tục leo thang.
Không giống như các tranh chấp thương mại trước đây vốn được xử lý theo quy trình của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), lần này chính quyền Trump đơn phương hành động theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 (Trade Act of 1974). Theo Đạo luật, tổng thống có quyền phản ứng trước các thực tiễn thương mại bị cho là “bất công” bằng cách áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia vi phạm các thỏa thuận hoặc tham gia vào các hoạt động có hại cho thương mại Mỹ. Đây là cơ chế pháp lý từng được Trump sử dụng trong nhiệm kỳ đầu, đặc biệt trong cuộc chiến thương mại với Trung Quốc. Lần này, quy mô của các biện pháp này lớn hơn nhiều, và tốc độ “ra đòn” của chính quyền Trump 2.0 cũng nhanh hơn.
Không chỉ là mức thuế quan đối ứng cao nhất, con số 46% lần này đặc biệt đáng chú ý vì nó nhắm đến Việt Nam - quốc gia vừa nâng cấp quan hệ với Mỹ lên mức Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 9/2023, đồng thời được đánh giá là điểm đến thay thế chiến lược và đáng tin cậy cho chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển khỏi Trung Quốc. Bên cạnh đó, mức thuế đối ứng này còn gây tranh cãi do sự thiếu minh bạch trong phương pháp tính toán của Mỹ.
Việc áp mức thuế cao ngất ngưỡng lên Việt Nam dường như phát đi một thông điệp trái chiều từ Nhà Trắng: trong khi ca ngợi vai trò chiến lược của Việt Nam, chính quyền Trump lại kìm hãm sự “trỗi dậy” về kinh tế của nước này. Kết quả là sự mâu thuẫn chiến lược này đang làm phức tạp nỗ lực thắt chặt quan hệ Việt - Mỹ về kinh tế và quốc phòng dù Washington nỗ lực kiềm chế ảnh hưởng của Bắc Kinh thông qua đề cao quan hệ đang tiến triển tốt đẹp với Hà Nội. Điều này làm dấy lên lo ngại về tính nhất quán trong chiến lược đối ngoại và chính sách thương mại của Mỹ đối với Việt Nam, quốc gia giữ vai trò quan trọng để Mỹ kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc ở Đông Nam Á.
Tác động đối với kinh tế Việt Nam
Quyết định của Washington khiến Hà Nội lo ngại sâu sắc, khi mức 46% này tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như điện tử, dệt may, da giày, thủy sản và đồ gỗ. Mức thuế cao sẽ làm hàng hóa Việt Nam mất tính cạnh tranh trên thị trường Mỹ. Các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với việc hủy đơn hàng, chuyển hướng thị trường hoặc thậm chí đóng cửa.
Việt Nam là một nền kinh tế định hướng xuất khẩu, trong đó khu vực sản xuất và chế biến chiếm tỷ trọng lớn trong GDP. Trong khi đó, Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Vì vậy, các biện pháp thuế quan từ phía Washington có thể ảnh hưởng đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu cũng như triển vọng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
Một phần không nhỏ các sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam - đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, dệt may, da giày - phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc và các nước khác. Sự phụ thuộc này làm phức tạp vấn đề “xuất xứ hàng hóa” trong đánh giá của Mỹ. Khi Mỹ áp thuế với các sản phẩm có nguồn gốc hoặc hàm lượng đầu vào cao từ Trung Quốc, các doanh nghiệp tại Việt Nam bị ảnh hưởng do chi phí đầu vào gia tăng và đối mặt với nguy cơ bị coi là “nơi né thuế”. Điều này tạo ra áp lực lớn trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vốn là một thách thức đáng kể đối với một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung ngày thêm căng thẳng, Việt Nam nổi lên như một điểm đến thay thế cho các nhà đầu tư nước ngoài tìm cách tránh các rào cản thuế quan tại Trung Quốc. Tuy nhiên, chính sách thuế quan của Washington đối với Hà Nội cũng làm gia tăng tính bất ổn trong môi trường đầu tư. Một số nhà đầu tư tiềm năng có thể bắt đầu đánh giá lại chuỗi cung ứng do lo ngại chi phí gia tăng khi tiếp cận thị trường Mỹ, từ đó cân nhắc các kế hoạch “rót vốn” vào Việt Nam, nhất là trong bối cảnh chính quyền Trump tiếp tục siết chặt các rào cản thương mại. Kết quả của việc này là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – một trong những động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam – sẽ bị giảm sút.
Phản ứng chiến lược của Việt Nam: Ôn hòa, tích cực và nhạy bén
Mặc dù cùng thuộc nhóm bị áp thuế cao nhất, Việt Nam có phản ứng ôn hòa, cẩn trọng và mang tính chiến lược hơn hai nước láng giềng là Trung Quốc và Campuchia. Cụ thể, trong khi Trung Quốc sử dụng các biện pháp trả đũa thuế quan thì Campuchia lại công khai bác bỏ các số liệu do phía Mỹ cung cấp, cho rằng chúng “không có cơ sở thực tế”, đồng thời tuyên bố sẽ viện dẫn các cơ chế phòng vệ thương mại theo quy định của WTO để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Dưới góc độ ngoại giao, cách tiếp cận của Việt Nam là kịp thời, ôn hòa và thiện chí. Tối ngày 4/4, Tổng Bí thư Tô Lâm đã có cuộc điện đàm với Tổng thống Donald Trump, và sau đó Trump mô tả cuộc gọi là “rất hiệu quả” (very productive). Ông Tô Lâm là một trong những lãnh đạo nước ngoài đầu tiên điện đàm với Tổng thống Trump sau sự kiện Mỹ công bố một loạt thuế quan toàn cầu. Trong cuộc điện đàm lần này, người đứng đầu Đảng Cộng sản Việt Nam bày tỏ thiện chí sẵn sàng đàm phán nhằm loại bỏ tất cả các thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mỹ (đưa thuế nhập khẩu hàng hóa về mức 0%) như một phần của thỏa thuận tiềm năng, đồng thời đề xuất phía Mỹ áp dụng mức thuế tương tự đối với hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam. Theo đó, nhiều mặt hàng nhập khẩu từ Mỹ đã được điều chỉnh thuế xuống mức thấp, thậm chí bằng 0%.
Tối ngày 7/4, trong cuộc họp với các bộ, ngành tại trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Phạm Minh Chính thông báo kế hoạch tăng cường nhập khẩu hàng hóa của Mỹ mà trong nước có nhu cầu, bao gồm cả các sản phẩm quốc phòng và an ninh. Thủ tướng cũng đề nghị Mỹ trì hoãn việc áp dụng mức thuế này ít nhất 45 ngày để có thời gian đàm phán và tìm giải pháp phù hợp cho cả hai bên.
Trước đó, trong cuộc họp với các hiệp hội và doanh nghiệp vào ngày 4/4, Phó Thủ Tướng Hồ Đức Phớc cũng khẳng định rằng trong thời gian tới, chính phủ Việt Nam “tiếp tục đẩy mạnh các giải pháp tăng cường mua nguyên liệu, thiết bị từ phía Mỹ”. Ông nhấn mạnh Việt Nam luôn “chủ động, cầu thị [...] để đàm phán thuế một cách công bằng, chống vấn đề trung chuyển hàng hóa, tăng thương mại hai chiều theo hướng cả hai cùng có lợi”.
Sau khi Washington thông báo tạm hoãn áp thuế đối ứng trong vòng 90 ngày (có hiệu lực từ ngày 9/4), hai bên đã nhất trí khởi động các cuộc thảo luận về một thỏa thuận thương mại mới, đồng thời xem xét khả năng xóa bỏ tối đa các rào cản phi thuế quan.
Lạc quan thận trọng
Quyết định hoãn áp thuế “có đi có lại” này đem đến nhiều triển vọng cho Việt Nam.
Thứ nhất, việc tạm hoãn là chỉ dấu cho thấy Mỹ vẫn để ngỏ khả năng đàm phán và điều chỉnh chính sách trên cơ sở đối thoại. Đối với Việt Nam, khoảng thời gian tạm hoãn này có thể trở thành “khoảng đệm” quan trọng, tạo điều kiện để hai bên tiến hành các cuộc thảo luận thực chất, từ đó tránh được nguy cơ leo thang căng thẳng thương mại không cần thiết.
Thứ hai, xét từ góc độ quan hệ song phương, quyết định này mang lại cơ hội để Việt Nam thể hiện thiện chí hợp tác cũng như cam kết điều chỉnh các cơ chế thương mại theo hướng minh bạch, công bằng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Phản ứng nhanh chóng của chính phủ Việt Nam, chẳng hạn như đề xuất tăng cường nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ, cho thấy cách tiếp cận linh hoạt và chủ động, phản ánh tính nhạy bén trong điều hành chính sách kinh tế đối ngoại.
Thứ ba, nếu tiến trình đàm phán một hiệp định thương mại mới Việt - Mỹ được triển khai hiệu quả, điều đó có thể mở đường cho việc thiết lập một khuôn khổ hợp tác thương mại ổn định và cân bằng hơn giữa hai nền kinh tế có mức độ phụ thuộc lẫn nhau ngày càng lớn. Bên cạnh đó, một hiệp định mới sẽ củng cố vị thế của Việt Nam như một mắt xích đáng tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là vào thời điểm Mỹ đang thúc đẩy chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng và giảm lệ thuộc vào các nguồn cung truyền thống. Như vậy, khoảng thời gian tạm hoãn thuế quan có thể trở thành bước đệm quan trọng cho quá trình xây dựng “một mối quan hệ kinh tế mới” theo hướng bền vững và cùng có lợi, nếu cả hai bên có thể tận dụng cơ hội này để thúc đẩy đối thoại, thu hẹp khác biệt và hướng tới các lợi ích dài hạn.
Ứng xử của Việt Nam cho thấy rõ ưu tiên đối thoại hậu trường thay vì đối đầu công khai (trả đũa thuế quan như Trung Quốc hay phản ứng gay gắt như Campuchia). Cụ thể, Hà Nội nỗ lực duy trì quan hệ thương mại ổn định với Washington và tìm kiếm giải pháp thông qua đàm phán. Những diễn biến vừa qua cho thấy Việt Nam đã chủ động sử dụng các công cụ ngoại giao và thương mại để ứng phó với chính sách thuế mới từ Mỹ, qua đó bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia và giữ vững mối quan hệ song phương.
Thái độ chủ động, linh hoạt và thận trọng này phản ánh văn hóa chiến lược của Việt Nam - được hình thành từ lịch sử, thực tiễn hiện nay và nhận thức sâu sắc về vị thế đất nước trong nền kinh tế toàn cầu. Là quốc gia có quy mô kinh tế trung bình, dựa vào xuất khẩu, và tránh phụ thuộc vào một cường quốc duy nhất, Việt Nam theo đuổi chiến lược “đa dạng hóa, đa phương hóa” quan hệ đối ngoại. Điều này cho phép Hà Nội ứng phó linh hoạt với các cú sốc kinh tế mà vẫn duy trì thế cân bằng về đối ngoại.
Việt Nam cần làm gì tiếp theo?
Tuy vậy, sự kiện áp thuế của Mỹ cũng là lời cảnh báo về sự phụ thuộc của Việt Nam vào thị trường Mỹ. Vậy Việt Nam nên làm gì trước các chính sách thương mại đầy thách thức từ Nhà Trắng và cạnh tranh kinh tế Mỹ - Trung gay gắt?
Thứ nhất, Việt Nam cần đẩy nhanh tiến trình hội nhập với các thị trường tiềm năng khác như Liên minh châu Âu (EU), Nam Mỹ (đặc biệt là Brasil, Mexico, Chile), và Nam Á - trong đó Ấn Độ có thể đóng vai trò như “cửa ngõ” giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận hiệu quả hơn với khu vực này. Đồng thời, Việt Nam cũng cần nâng cao năng lực đổi mới nội địa nhằm bảo đảm quá trình hội nhập kinh tế quốc tế được thực hiện một cách chủ động và bền vững.
Thứ hai, Việt Nam cần chú trọng phát triển các lĩnh vực công nghệ cao và chuyển đổi số. Hiện nay, hệ sinh thái khởi nghiệp trong nước đang tích cực đón nhận và tham gia vào các xu hướng công nghệ tiên tiến, đồng thời sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực này.
Thứ ba, việc đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và phát triển theo hướng xanh là xu thế tất yếu. Các thị trường lớn như EU, Nhật Bản và Australia ngày càng yêu cầu những tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, phát thải carbon và minh bạch chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nông sản vẫn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu không cải tiến và thích ứng, ngành này có nguy cơ đánh mất nhiều cơ hội trong tương lai.
Thứ tư, Việt Nam cần tập trung phát triển chuỗi cung ứng và sản xuất thông minh. Cụ thể, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tự động hóa trong các hoạt động sản xuất, chủ động phát triển nguyên vật liệu trong nước (nhất là trong các ngành như dệt may và điện tử), và đầu tư vào hệ thống logistics thông minh. Những bước đi này sẽ giúp Việt Nam giảm lệ thuộc vào thị trường bên ngoài, tăng độ tự chủ và khả năng ứng phó linh hoạt khi gặp khủng hoảng.
Thứ năm, việc xây dựng một thế hệ công dân số có khả năng hội nhập toàn cầu là rất cấp thiết. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải chú trọng hơn nữa đến giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Mặc dù lực lượng lao động Việt Nam dồi dào, nhưng vẫn thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng - đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và công nghệ. Để khắc phục, Việt Nam đang từng bước cải thiện chất lượng giáo dục STEM (gồm khoa học, công nghệ, kỹ thuật, và toán học) trong chương trình giáo dục phổ thông hiện hành.
Cuối cùng, Việt Nam cần đặc biệt quan tâm đến tư duy quản lý nhà nước và thể chế đổi mới sáng tạo, nhất là cải cách thể chế kinh tế nhằm tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động từ bên ngoài. Cải cách thể chế và đổi mới tư duy kinh tế là chiến lược lâu dài và bền vững vì nó giúp Việt Nam tăng khả năng tự chủ và giảm thiểu tác động từ các chính sách đơn phương của một quốc gia, nhất là từ các cường quốc. Chính phủ Việt Nam cũng cần siết chặt một số chính sách kiểm soát gian lận thương mại, đặc biệt là hàng hóa từ Trung Quốc “đội lốt” Việt Nam để xuất khẩu. Điều này không chỉ nhằm đối phó với sức ép từ Mỹ mà còn là bước tiến quan trọng trong quá trình cải cách thể chế kinh tế.
***
Trong khuôn khổ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, thuế quan là công cụ chủ đạo để Mỹ định hình lại cán cân thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, chính sách của Washington không chỉ giới hạn ở Trung Quốc mà còn mở rộng sang các đối tác thương mại khác, trong đó có Việt Nam. Việc chính quyền Trump áp thuế quan đối ứng cao lên hàng hóa Việt Nam là một bước ngoặt quan trọng cho thấy tính chất phức tạp và bất ổn của môi trường thương mại quốc tế hiện đại vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các toan tính chính trị. Trong dài hạn, bài học từ giai đoạn này chính là sự cần thiết phải xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu cao, ít phụ thuộc, và hội nhập sâu rộng hơn theo hướng chất lượng và bền vững trong một trật tự thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Chính sách thuế quan của Trump và phản ứng của các quốc gia”.
Ngày 2/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã công bố các chính sách thuế quan toàn cầu. Cụ thể, mức thuế cơ bản 10% được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ hầu hết các quốc gia, ngoại trừ Canada và Mexico. Bên cạnh đó, các mức thuế đối ứng “có đi có lại” (reciprocal) sẽ được áp dụng tùy theo từng quốc gia, dựa trên đánh giá của chính quyền Trump về các hành vi thương mại không công bằng của khoảng 60 nước.
Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia bị áp mức thuế đối ứng cao nhất, lên tới 46%. Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh Mỹ áp dụng một loạt các biện pháp thuế quan mới nhằm giảm thâm hụt thương mại và bảo vệ nền sản xuất nội địa. Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế không phải là điều mới trong chính sách thương mại của Mỹ, nhưng mức thuế cao đột ngột và gây tranh cãi này cho thấy một thực tế là chính quyền Trump có cách tiếp cận thực dụng và cạnh tranh kể cả với các đối tác đang ngày càng quan trọng.
“Món quà thuế quan” của Trump
Chính sách thương mại của chính quyền Trump được định hình bởi việc áp dụng các biện pháp bảo hộ. Và việc áp thuế quan lên hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia có thâm hụt thương mại lớn với Mỹ là cách tiếp cận nổi bật.
Năm 2024, thặng dư thương mại của Mỹ với Việt Nam đạt mức 123,5 tỷ USD, tăng 18,1% (18,9 tỷ USD) so với năm 2023. Với lập luận rằng Việt Nam đang “thao túng tiền tệ” và “hưởng lợi” từ thị trường Mỹ, ông Trump khẳng định mức thuế mới là biện pháp cần thiết để “đảm bảo thương mại công bằng”.
Câu hỏi mà giới quan sát cần chú ý không chỉ là về tính hợp lý của chính sách thuế mới, mà còn liên quan đến tác động lâu dài của nó đối với cấu trúc thương mại song phương và vị thế chiến lược của Việt Nam trong bức tranh kinh tế khu vực và toàn cầu.
Dù Washington tuyên bố biện pháp này nhằm bảo vệ người lao động và ngành công nghiệp Mỹ với khẩu hiệu “Made in America” - một ưu tiên về kinh tế và an ninh quốc gia, song cần lưu ý rằng quyết định này được đưa ra đúng vào thời điểm ông Trump vừa trở lại Nhà Trắng, với làn sóng dân túy trỗi dậy mạnh mẽ và căng thẳng thương mại Mỹ - Trung tiếp tục leo thang.
Không giống như các tranh chấp thương mại trước đây vốn được xử lý theo quy trình của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), lần này chính quyền Trump đơn phương hành động theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 (Trade Act of 1974). Theo Đạo luật, tổng thống có quyền phản ứng trước các thực tiễn thương mại bị cho là “bất công” bằng cách áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia vi phạm các thỏa thuận hoặc tham gia vào các hoạt động có hại cho thương mại Mỹ. Đây là cơ chế pháp lý từng được Trump sử dụng trong nhiệm kỳ đầu, đặc biệt trong cuộc chiến thương mại với Trung Quốc. Lần này, quy mô của các biện pháp này lớn hơn nhiều, và tốc độ “ra đòn” của chính quyền Trump 2.0 cũng nhanh hơn.
Không chỉ là mức thuế quan đối ứng cao nhất, con số 46% lần này đặc biệt đáng chú ý vì nó nhắm đến Việt Nam - quốc gia vừa nâng cấp quan hệ với Mỹ lên mức Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 9/2023, đồng thời được đánh giá là điểm đến thay thế chiến lược và đáng tin cậy cho chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển khỏi Trung Quốc. Bên cạnh đó, mức thuế đối ứng này còn gây tranh cãi do sự thiếu minh bạch trong phương pháp tính toán của Mỹ.
Việc áp mức thuế cao ngất ngưỡng lên Việt Nam dường như phát đi một thông điệp trái chiều từ Nhà Trắng: trong khi ca ngợi vai trò chiến lược của Việt Nam, chính quyền Trump lại kìm hãm sự “trỗi dậy” về kinh tế của nước này. Kết quả là sự mâu thuẫn chiến lược này đang làm phức tạp nỗ lực thắt chặt quan hệ Việt - Mỹ về kinh tế và quốc phòng dù Washington nỗ lực kiềm chế ảnh hưởng của Bắc Kinh thông qua đề cao quan hệ đang tiến triển tốt đẹp với Hà Nội. Điều này làm dấy lên lo ngại về tính nhất quán trong chiến lược đối ngoại và chính sách thương mại của Mỹ đối với Việt Nam, quốc gia giữ vai trò quan trọng để Mỹ kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc ở Đông Nam Á.
Tác động đối với kinh tế Việt Nam
Quyết định của Washington khiến Hà Nội lo ngại sâu sắc, khi mức 46% này tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như điện tử, dệt may, da giày, thủy sản và đồ gỗ. Mức thuế cao sẽ làm hàng hóa Việt Nam mất tính cạnh tranh trên thị trường Mỹ. Các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với việc hủy đơn hàng, chuyển hướng thị trường hoặc thậm chí đóng cửa.
Việt Nam là một nền kinh tế định hướng xuất khẩu, trong đó khu vực sản xuất và chế biến chiếm tỷ trọng lớn trong GDP. Trong khi đó, Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Vì vậy, các biện pháp thuế quan từ phía Washington có thể ảnh hưởng đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu cũng như triển vọng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
Một phần không nhỏ các sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam - đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, dệt may, da giày - phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc và các nước khác. Sự phụ thuộc này làm phức tạp vấn đề “xuất xứ hàng hóa” trong đánh giá của Mỹ. Khi Mỹ áp thuế với các sản phẩm có nguồn gốc hoặc hàm lượng đầu vào cao từ Trung Quốc, các doanh nghiệp tại Việt Nam bị ảnh hưởng do chi phí đầu vào gia tăng và đối mặt với nguy cơ bị coi là “nơi né thuế”. Điều này tạo ra áp lực lớn trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vốn là một thách thức đáng kể đối với một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung ngày thêm căng thẳng, Việt Nam nổi lên như một điểm đến thay thế cho các nhà đầu tư nước ngoài tìm cách tránh các rào cản thuế quan tại Trung Quốc. Tuy nhiên, chính sách thuế quan của Washington đối với Hà Nội cũng làm gia tăng tính bất ổn trong môi trường đầu tư. Một số nhà đầu tư tiềm năng có thể bắt đầu đánh giá lại chuỗi cung ứng do lo ngại chi phí gia tăng khi tiếp cận thị trường Mỹ, từ đó cân nhắc các kế hoạch “rót vốn” vào Việt Nam, nhất là trong bối cảnh chính quyền Trump tiếp tục siết chặt các rào cản thương mại. Kết quả của việc này là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – một trong những động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam – sẽ bị giảm sút.
Phản ứng chiến lược của Việt Nam: Ôn hòa, tích cực và nhạy bén
Mặc dù cùng thuộc nhóm bị áp thuế cao nhất, Việt Nam có phản ứng ôn hòa, cẩn trọng và mang tính chiến lược hơn hai nước láng giềng là Trung Quốc và Campuchia. Cụ thể, trong khi Trung Quốc sử dụng các biện pháp trả đũa thuế quan thì Campuchia lại công khai bác bỏ các số liệu do phía Mỹ cung cấp, cho rằng chúng “không có cơ sở thực tế”, đồng thời tuyên bố sẽ viện dẫn các cơ chế phòng vệ thương mại theo quy định của WTO để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Dưới góc độ ngoại giao, cách tiếp cận của Việt Nam là kịp thời, ôn hòa và thiện chí. Tối ngày 4/4, Tổng Bí thư Tô Lâm đã có cuộc điện đàm với Tổng thống Donald Trump, và sau đó Trump mô tả cuộc gọi là “rất hiệu quả” (very productive). Ông Tô Lâm là một trong những lãnh đạo nước ngoài đầu tiên điện đàm với Tổng thống Trump sau sự kiện Mỹ công bố một loạt thuế quan toàn cầu. Trong cuộc điện đàm lần này, người đứng đầu Đảng Cộng sản Việt Nam bày tỏ thiện chí sẵn sàng đàm phán nhằm loại bỏ tất cả các thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mỹ (đưa thuế nhập khẩu hàng hóa về mức 0%) như một phần của thỏa thuận tiềm năng, đồng thời đề xuất phía Mỹ áp dụng mức thuế tương tự đối với hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam. Theo đó, nhiều mặt hàng nhập khẩu từ Mỹ đã được điều chỉnh thuế xuống mức thấp, thậm chí bằng 0%.
Tối ngày 7/4, trong cuộc họp với các bộ, ngành tại trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Phạm Minh Chính thông báo kế hoạch tăng cường nhập khẩu hàng hóa của Mỹ mà trong nước có nhu cầu, bao gồm cả các sản phẩm quốc phòng và an ninh. Thủ tướng cũng đề nghị Mỹ trì hoãn việc áp dụng mức thuế này ít nhất 45 ngày để có thời gian đàm phán và tìm giải pháp phù hợp cho cả hai bên.
Trước đó, trong cuộc họp với các hiệp hội và doanh nghiệp vào ngày 4/4, Phó Thủ Tướng Hồ Đức Phớc cũng khẳng định rằng trong thời gian tới, chính phủ Việt Nam “tiếp tục đẩy mạnh các giải pháp tăng cường mua nguyên liệu, thiết bị từ phía Mỹ”. Ông nhấn mạnh Việt Nam luôn “chủ động, cầu thị [...] để đàm phán thuế một cách công bằng, chống vấn đề trung chuyển hàng hóa, tăng thương mại hai chiều theo hướng cả hai cùng có lợi”.
Sau khi Washington thông báo tạm hoãn áp thuế đối ứng trong vòng 90 ngày (có hiệu lực từ ngày 9/4), hai bên đã nhất trí khởi động các cuộc thảo luận về một thỏa thuận thương mại mới, đồng thời xem xét khả năng xóa bỏ tối đa các rào cản phi thuế quan.
Lạc quan thận trọng
Quyết định hoãn áp thuế “có đi có lại” này đem đến nhiều triển vọng cho Việt Nam.
Thứ nhất, việc tạm hoãn là chỉ dấu cho thấy Mỹ vẫn để ngỏ khả năng đàm phán và điều chỉnh chính sách trên cơ sở đối thoại. Đối với Việt Nam, khoảng thời gian tạm hoãn này có thể trở thành “khoảng đệm” quan trọng, tạo điều kiện để hai bên tiến hành các cuộc thảo luận thực chất, từ đó tránh được nguy cơ leo thang căng thẳng thương mại không cần thiết.
Thứ hai, xét từ góc độ quan hệ song phương, quyết định này mang lại cơ hội để Việt Nam thể hiện thiện chí hợp tác cũng như cam kết điều chỉnh các cơ chế thương mại theo hướng minh bạch, công bằng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Phản ứng nhanh chóng của chính phủ Việt Nam, chẳng hạn như đề xuất tăng cường nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ, cho thấy cách tiếp cận linh hoạt và chủ động, phản ánh tính nhạy bén trong điều hành chính sách kinh tế đối ngoại.
Thứ ba, nếu tiến trình đàm phán một hiệp định thương mại mới Việt - Mỹ được triển khai hiệu quả, điều đó có thể mở đường cho việc thiết lập một khuôn khổ hợp tác thương mại ổn định và cân bằng hơn giữa hai nền kinh tế có mức độ phụ thuộc lẫn nhau ngày càng lớn. Bên cạnh đó, một hiệp định mới sẽ củng cố vị thế của Việt Nam như một mắt xích đáng tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là vào thời điểm Mỹ đang thúc đẩy chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng và giảm lệ thuộc vào các nguồn cung truyền thống. Như vậy, khoảng thời gian tạm hoãn thuế quan có thể trở thành bước đệm quan trọng cho quá trình xây dựng “một mối quan hệ kinh tế mới” theo hướng bền vững và cùng có lợi, nếu cả hai bên có thể tận dụng cơ hội này để thúc đẩy đối thoại, thu hẹp khác biệt và hướng tới các lợi ích dài hạn.
Ứng xử của Việt Nam cho thấy rõ ưu tiên đối thoại hậu trường thay vì đối đầu công khai (trả đũa thuế quan như Trung Quốc hay phản ứng gay gắt như Campuchia). Cụ thể, Hà Nội nỗ lực duy trì quan hệ thương mại ổn định với Washington và tìm kiếm giải pháp thông qua đàm phán. Những diễn biến vừa qua cho thấy Việt Nam đã chủ động sử dụng các công cụ ngoại giao và thương mại để ứng phó với chính sách thuế mới từ Mỹ, qua đó bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia và giữ vững mối quan hệ song phương.
Thái độ chủ động, linh hoạt và thận trọng này phản ánh văn hóa chiến lược của Việt Nam - được hình thành từ lịch sử, thực tiễn hiện nay và nhận thức sâu sắc về vị thế đất nước trong nền kinh tế toàn cầu. Là quốc gia có quy mô kinh tế trung bình, dựa vào xuất khẩu, và tránh phụ thuộc vào một cường quốc duy nhất, Việt Nam theo đuổi chiến lược “đa dạng hóa, đa phương hóa” quan hệ đối ngoại. Điều này cho phép Hà Nội ứng phó linh hoạt với các cú sốc kinh tế mà vẫn duy trì thế cân bằng về đối ngoại.
Việt Nam cần làm gì tiếp theo?
Tuy vậy, sự kiện áp thuế của Mỹ cũng là lời cảnh báo về sự phụ thuộc của Việt Nam vào thị trường Mỹ. Vậy Việt Nam nên làm gì trước các chính sách thương mại đầy thách thức từ Nhà Trắng và cạnh tranh kinh tế Mỹ - Trung gay gắt?
Thứ nhất, Việt Nam cần đẩy nhanh tiến trình hội nhập với các thị trường tiềm năng khác như Liên minh châu Âu (EU), Nam Mỹ (đặc biệt là Brasil, Mexico, Chile), và Nam Á - trong đó Ấn Độ có thể đóng vai trò như “cửa ngõ” giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận hiệu quả hơn với khu vực này. Đồng thời, Việt Nam cũng cần nâng cao năng lực đổi mới nội địa nhằm bảo đảm quá trình hội nhập kinh tế quốc tế được thực hiện một cách chủ động và bền vững.
Thứ hai, Việt Nam cần chú trọng phát triển các lĩnh vực công nghệ cao và chuyển đổi số. Hiện nay, hệ sinh thái khởi nghiệp trong nước đang tích cực đón nhận và tham gia vào các xu hướng công nghệ tiên tiến, đồng thời sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực này.
Thứ ba, việc đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và phát triển theo hướng xanh là xu thế tất yếu. Các thị trường lớn như EU, Nhật Bản và Australia ngày càng yêu cầu những tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, phát thải carbon và minh bạch chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nông sản vẫn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nếu không cải tiến và thích ứng, ngành này có nguy cơ đánh mất nhiều cơ hội trong tương lai.
Thứ tư, Việt Nam cần tập trung phát triển chuỗi cung ứng và sản xuất thông minh. Cụ thể, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tự động hóa trong các hoạt động sản xuất, chủ động phát triển nguyên vật liệu trong nước (nhất là trong các ngành như dệt may và điện tử), và đầu tư vào hệ thống logistics thông minh. Những bước đi này sẽ giúp Việt Nam giảm lệ thuộc vào thị trường bên ngoài, tăng độ tự chủ và khả năng ứng phó linh hoạt khi gặp khủng hoảng.
Thứ năm, việc xây dựng một thế hệ công dân số có khả năng hội nhập toàn cầu là rất cấp thiết. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải chú trọng hơn nữa đến giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Mặc dù lực lượng lao động Việt Nam dồi dào, nhưng vẫn thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng - đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và công nghệ. Để khắc phục, Việt Nam đang từng bước cải thiện chất lượng giáo dục STEM (gồm khoa học, công nghệ, kỹ thuật, và toán học) trong chương trình giáo dục phổ thông hiện hành.
Cuối cùng, Việt Nam cần đặc biệt quan tâm đến tư duy quản lý nhà nước và thể chế đổi mới sáng tạo, nhất là cải cách thể chế kinh tế nhằm tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động từ bên ngoài. Cải cách thể chế và đổi mới tư duy kinh tế là chiến lược lâu dài và bền vững vì nó giúp Việt Nam tăng khả năng tự chủ và giảm thiểu tác động từ các chính sách đơn phương của một quốc gia, nhất là từ các cường quốc. Chính phủ Việt Nam cũng cần siết chặt một số chính sách kiểm soát gian lận thương mại, đặc biệt là hàng hóa từ Trung Quốc “đội lốt” Việt Nam để xuất khẩu. Điều này không chỉ nhằm đối phó với sức ép từ Mỹ mà còn là bước tiến quan trọng trong quá trình cải cách thể chế kinh tế.
***
Trong khuôn khổ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, thuế quan là công cụ chủ đạo để Mỹ định hình lại cán cân thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, chính sách của Washington không chỉ giới hạn ở Trung Quốc mà còn mở rộng sang các đối tác thương mại khác, trong đó có Việt Nam. Việc chính quyền Trump áp thuế quan đối ứng cao lên hàng hóa Việt Nam là một bước ngoặt quan trọng cho thấy tính chất phức tạp và bất ổn của môi trường thương mại quốc tế hiện đại vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các toan tính chính trị. Trong dài hạn, bài học từ giai đoạn này chính là sự cần thiết phải xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu cao, ít phụ thuộc, và hội nhập sâu rộng hơn theo hướng chất lượng và bền vững trong một trật tự thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Chính sách thuế quan của Trump và phản ứng của các quốc gia”.
Từ khoá: chính sách thuế quan Donald Trump Mỹ thương chiến Mỹ - Trung thuế đối ứng