Nguy cơ sụp đổ của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ
Trật tự quốc tế dựa trên luật lệ đứng trước nguy cơ tan rã do sự cộng hưởng giữa chủ nghĩa đơn phương cưỡng chế của Mỹ và tham vọng thách thức hệ thống từ các quốc gia xét lại như Nga, Trung Quốc và Iran. Các liên kết phi dân chủ đang đẩy hệ thống quốc tế từ một hệ thống dựa trên luật lệ sang một hệ thống đa cực hỗn loạn với các vùng ảnh hưởng biệt lập, nơi quyền lực và lợi ích thực dụng dần thay thế cho các chuẩn mực đa phương và luật pháp quốc tế.
Trật tự quốc tế dựa trên luật lệ (rules-based international order) là hệ thống các quy tắc, nguyên tắc và cơ chế quốc tế nhằm quản lý quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền, ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy hợp tác toàn cầu, với nòng cốt là Hiến chương Liên Hợp Quốc, nhằm bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và hòa bình toàn cầu suốt tám thập kỷ qua.
Tuy nhiên, hệ thống này hiện đứng trước nguy cơ tan rã bởi sự cộng hưởng của hai yếu tố đối nghịch. Một mặt, Mỹ từ vị thế “người bảo trợ” đã trở thành quốc gia đơn phương cưỡng chế do nỗi bất an của chính quốc gia này về sự suy giảm vị thế. Mặt khác, trục các cường quốc xét lại như Nga, Trung Quốc, và Iran đang quyết liệt thách thức các quy tắc chung để mở rộng ảnh hưởng. Sự tương tác này đang đẩy nhanh quá trình chuyển dịch nguy hiểm: từ một trật tự thượng tôn pháp luật sang một hệ thống hỗn loạn, nơi quyền lực cứng dần trở thành yếu tố định đoạt lẽ phải.
Tâm lý chính trị: Nỗi sợ suy giảm vị thế
Các hành động và tuyên bố gần đây của Washington dưới thời Tổng thống Donald Trump không còn mang tính tự tin của một siêu cường thống trị toàn cầu, mà phản ánh một tâm thế bất an ngày càng tăng trong bối cảnh thế giới đơn cực đang dần mất đi tính tuyệt đối.
Luận điểm cốt lõi của lăng kính tâm lý địa chính trị này là nỗi sợ suy giảm vị thế. Mỹ nhận thức rằng vị thế lãnh đạo toàn cầu của mình đang bị xói mòn bởi sự trỗi dậy đồng thời của các cường quốc xét lại như Trung Quốc và Nga, cùng với sự suy giảm ảnh hưởng ở nhiều khu vực chiến lược (Bắc Cực, Mỹ Latinh, Trung Đông). Theo lý thuyết tâm lý học trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là mô hình “thiên kiến nhận thức (perceptual biases)” của Robert Jervis, khi một cường quốc cảm thấy vị thế suy giảm, các nhà lãnh đạo có xu hướng thổi phồng mối đe dọa từ đối thủ, dẫn đến hành động rủi ro cao hơn, ít phụ thuộc vào quy tắc chung, và ưu tiên các biện pháp cưỡng chế thô bạo để tái khẳng định quyền lực. Hai biểu hiện rõ nét nhất của tâm lý này bao gồm:
Thứ nhất là sự dịch chuyển từ luật pháp quốc tế sang “đạo đức cá nhân” và lợi ích tự thân. Hành động của Washington đánh dấu một bước ngoặt từ bỏ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ để quay về thời kỳ chính trị cường quyền không bị kiềm chế. Trong một buổi phỏng vấn với The New York Times ngày 8/1/2026, Tổng thống Trump khẳng định quyền lực của ông trên trường quốc tế chỉ bị giới hạn bởi “đạo đức và trí tuệ của chính mình”, chứ không phải luật pháp quốc tế hay các hiệp ước đa phương. Ông nhấn mạnh: “Tôi không cần luật pháp quốc tế”, vì ông tin rằng hệ thống quy tắc và nguyên tắc điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền - vốn do Mỹ dẫn dắt xây dựng sau năm 1945 - giờ đây đã trở thành gánh nặng cản trở khả năng ứng phó linh hoạt với các đối thủ đang thách thức vị thế của Mỹ.
Thay vì tuân thủ Hiến chương Liên Hợp Quốc, chính quyền Trump sử dụng luật của Mỹ để thực hiện các chiến dịch quân sự xuyên biên giới, như việc bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro dựa trên trát hầu tòa của tòa án Mỹ, qua đó tạo ra tiền lệ nguy hiểm. Quan điểm này được các trợ lý thân cận của Trump, như Stephen Miller, ủng hộ mạnh mẽ khi ông khẳng định thế giới thực tại được cai trị bằng sức mạnh và lực lượng, và Mỹ nắm quyền vì có sức mạnh quân sự vượt trội. “Đạo đức” mà Trump nhắc tới thực chất là sự ưu tiên tuyệt đối cho lợi ích tự thân của quốc gia: việc lật đổ Tổng thống Maduro và việc kiểm soát tạm thời Venezuela chủ yếu nhằm nắm giữ trữ lượng dầu mỏ khổng lồ để phục vụ lợi ích thương mại, năng lượng và kinh tế của Mỹ, thay vì thúc đẩy dân chủ hay nhân quyền - một sự đảo ngược hoàn toàn so với lý tưởng “người bảo vệ trật tự” mà Mỹ từng theo đuổi.
Thứ hai là thiên kiến nhận thức và sự thổi phồng mối đe dọa tại Greenland. Việc Mỹ đe dọa tiếp quản Greenland từ Đan Mạch là minh chứng điển hình cho việc năng lực quân sự áp đảo lại làm gia tăng nhận thức về mối đe dọa thay vì tạo ra niềm tin chiến lược. Để biện minh cho ý định này, ông Trump tuyên bố hòn đảo đang “đầy rẫy tàu Nga và Trung Quốc”. Tuy nhiên, các chuyên gia và quan chức Đan Mạch đã bác bỏ hình ảnh này, khẳng định có rất ít hoạt động quân sự thực tế quanh hòn đảo và Greenland không hề bị “phủ kín” bởi các khoản đầu tư hay chiến hạm Trung Quốc.
Thiên kiến nhận thức (perceptual bias) khiến Washington hành động từ tâm thế “bất an ngày càng tăng” và nỗi sợ suy giảm vị thế tương đối, dẫn đến việc sẵn sàng vượt qua các “lằn ranh đỏ”, ưu tiên các biện pháp cưỡng chế (đe dọa sử dụng lực lượng hoặc áp thuế quan lên đồng minh) thay vì duy trì niềm tin trong liên minh. Hậu quả là khủng hoảng hiện hữu của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Việc Mỹ coi quân sự là “một lựa chọn” để tiếp quản lãnh thổ của một đồng minh đã đẩy liên minh vào cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất kể từ năm 1949. Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen cảnh báo nếu Mỹ tấn công một đồng minh khác, đó sẽ là “dấu chấm hết cho NATO” và phá vỡ cấu trúc an ninh thế giới được thiết lập từ sau Chiến tranh thế giới thứ 2.
Sự “trỗi dậy” của các cường quốc xét lại
Sự xói mòn của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ không chỉ bắt nguồn từ những hành động đơn phương của Mỹ, mà còn bị thúc đẩy bởi chiến lược chủ động thách thức và phá vỡ các quy tắc chung của các quốc gia xét lại - các quốc gia tìm cách thay đổi hệ thống quốc tế hiện hành vì tin rằng lợi ích mong đợi từ việc thay đổi sẽ vượt quá chi phí phải bỏ ra - như Nga, Trung Quốc, Iran và Triều Tiên. Đây thực chất là một quá trình xảy ra đồng thời. Trong khi Mỹ phản ứng bằng chủ nghĩa đơn phương cưỡng chế nhằm nỗ lực duy trì vị thế lãnh đạo, thì các quốc gia này lại tận dụng sự rạn nứt của trật tự dựa trên luật lệ để mở rộng tầm ảnh hưởng. Sự tương tác này đang tạo nên nên một hệ thống đa cực hỗn loạn, nơi các chuẩn mực đa phương dài hạn dần bị thay thế bởi sự lên ngôi của quyền lực cứng và các hình thức trao đổi quyền lực thực dụng. Các biểu hiện cụ thể của sự cộng hưởng này thể hiện rõ nét qua ba khía cạnh chính, cho thấy các quốc gia xét lại không chỉ phản ứng thụ động mà chủ động góp phần làm tan rã trật tự dựa trên luật lệ:
Thứ nhất là việc một số quốc gia xét lại thách thức hệ thống, thể hiện qua việc chủ động phá vỡ hoặc làm suy yếu các chuẩn mực và cơ chế quốc tế đã được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ 2. Nga đã phá vỡ nghiêm trọng các chuẩn mực châu Âu bằng cuộc chiến tại Ukraine từ năm 2022, vi phạm trực tiếp nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền quốc gia - những trụ cột cốt lõi của Hiến chương Liên Hợp Quốc cũng như Hiệp ước Helsinki (1975) và các thỏa thuận hậu Chiến tranh Lạnh. Hành động này không chỉ gây ra xung đột cục bộ mà còn là sự phủ nhận công khai hệ thống an ninh châu Âu được xây dựng để ngăn ngừa chiến tranh quy mô lớn, tạo tiền lệ nguy hiểm cho việc sử dụng vũ lực để thay đổi biên giới và làm suy yếu nghiêm trọng các cơ chế đa phương ở châu lục này.
Đồng thời, Trung Quốc sử dụng “Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số” (Digital Silk Road) - một phần của Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và là một sáng kiến chiến lược của Trung Quốc nhằm mở rộng ảnh hưởng công nghệ và kỹ thuật số toàn cầu, qua đó giúp các tập đoàn như Huawei chiếm lĩnh thị trường và thay thế dần các công ty phương Tây, đặc biệt tại các khu vực chiến lược như Mỹ Latinh thông qua đầu tư mạnh vào viễn thông và công nghệ mới.
Cùng với các khoản vay nợ quy mô lớn để mở rộng ảnh hưởng kinh tế - chính trị sâu rộng tại Mỹ Latinh, Mỹ đã trực tiếp “xé rào” Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine) truyền thống của mình. Các khoản vay này thường dẫn đến hiện tượng “bẫy nợ” (debt trap): các quốc gia vay nợ như Venezuela, Ecuador hay Argentina rơi vào tình trạng phụ thuộc kinh tế nghiêm trọng vào Bắc Kinh, phải nhượng bộ quyền kiểm soát cơ sở hạ tầng chiến lược (cảng biển, mạng lưới viễn thông, tài nguyên khoáng sản) hoặc chấp nhận các điều khoản chính trị có lợi cho Trung Quốc. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc không cần sử dụng lực lượng quân sự trực tiếp mà vẫn tạo ra các vùng ảnh hưởng riêng biệt, làm suy yếu dần quyền lực mềm và các cơ chế đa phương của Mỹ tại Tây Bán cầu, đồng thời thúc đẩy sự hình thành các khối kinh tế - chính trị phụ thuộc vào Bắc Kinh thay vì hệ thống toàn cầu dựa trên luật lệ.
Thứ hai là sự bất ổn nội tại tạo ra các khoảng trống quyền lực (power vacuums). Các chế độ xét lại đã tự tạo điều kiện cho sự can thiệp từ bên ngoài bằng chính sách đàn áp nội bộ, dù vô tình hay cố ý, dẫn đến sự suy yếu nghiêm trọng về tính hợp pháp và ổn định nội tại.
Tại Venezuela, chính quyền cựu Tổng thống Maduro đã gây ra cuộc khủng hoảng tị nạn lớn nhất trong lịch sử châu Mỹ Latinh, với hơn 7,7 triệu người phải rời bỏ đất nước, nền kinh tế bị phá hoại triệt để và tình trạng thiếu lương thực, thuốc men diễn ra nghiêm trọng. Cuộc khủng hoảng này không chỉ làm suy kiệt nguồn lực quốc gia mà còn tạo ra một khoảng trống quyền lực và ổn định rõ rệt, khiến các cường quốc bên ngoài - đặc biệt là Mỹ - dễ dàng biện minh cho can thiệp quân sự hoặc chính trị dưới danh nghĩa “khôi phục trật tự” hoặc “bảo vệ lợi ích nhân đạo”.
Tại Iran, sự trấn áp các cuộc biểu tình - đặc biệt sau cái chết của diễn viên Mahsa Amini năm 2022, với hơn 2.000 người thiệt mạng theo ước tính của các tổ chức nhân quyền quốc tế - đã làm suy yếu nghiêm trọng tính hợp pháp của chính quyền Tehran. Các cuộc đàn áp này không chỉ gây tổn thất lớn về nhân mạng mà còn làm tan rã niềm tin xã hội, tạo ra những khoảng trống quyền lực trong nước mà Mỹ và các đối thủ khác có thể tận dụng để hỗ trợ phe đối lập, cung cấp thông tin tình báo, hoặc thậm chí chuẩn bị cho các kịch bản can thiệp trực tiếp hơn trong tương lai.
Những khoảng trống này không chỉ làm suy yếu trật tự trong nước mà còn trở thành “mồi nhử” chiến lược cho các cường quốc. Chúng biến các điểm nóng cục bộ thành sân chơi quyền lực toàn cầu, nơi các bên không còn giải quyết tranh chấp qua cơ chế đa phương (như Liên Hợp Quốc hay các diễn đàn khu vực) mà thay vào đó là cạnh tranh trực tiếp bằng sức mạnh, ảnh hưởng kinh tế và các hoạt động ngầm, qua đó đẩy nhanh quá trình phân mảnh và hỗn loạn của trật tự quốc tế.
Thế giới của các “vùng ảnh hưởng biệt lập”
Tình hình địa chính trị hiện nay cho thấy thế giới đang tiến tới một kỷ nguyên hỗn loạn của “các vùng ảnh hưởng biệt lập”, nơi các cường quốc phân chia các khu vực trên toàn cầu thành các vùng kiểm soát riêng biệt, thay vì duy trì một trật tự quốc tế thống nhất dựa trên luật lệ và cơ chế đa phương. Sự phân mảnh này không phải là kết quả của một cuộc chiến tranh quy mô lớn, mà là quá trình chuyển dịch hệ thống dần dần, do sự cộng hưởng giữa chủ nghĩa đơn phương của Mỹ và sự thách thức bá quyền Mỹ của các cường quốc theo chủ nghĩa xét lại.
Một xu hướng có thể quan sát được đó là sự phân rã liên minh. NATO đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất kể từ khi thành lập (năm 1949), khi Mỹ công khai đe dọa chủ quyền của một đồng minh - cụ thể là ý định tiếp quản Greenland từ Đan Mạch. Việc một thành viên chủ chốt sử dụng ngôn ngữ cưỡng chế và đe dọa lực lượng quân sự đối với lãnh thổ của thành viên khác đã làm lung lay nền tảng niềm tin và cam kết chung của liên minh. Châu Âu sẽ buộc phải đẩy nhanh chiến lược tự chủ quốc phòng thông qua cơ chế PESCO (Permanent Structured Cooperation) - là cơ chế của EU nhằm tăng cường hợp tác quốc phòng giữa các nước thành viên có năng lực và thiện chí, với 26 quốc gia cùng cam kết đầu tư, lập kế hoạch, phát triển và vận hành các năng lực quốc phòng chung - và các sáng kiến quốc phòng EU khác, nhằm xây dựng năng lực độc lập để đối phó đồng thời với các đối thủ bên ngoài (Nga, Trung Quốc) lẫn sự khó đoán và hành động đơn phương từ Mỹ. Quá trình này có thể làm suy yếu tính gắn kết của NATO, thậm chí là hình thành các khối quốc phòng khu vực riêng biệt ở châu Âu.
Bên cạnh đó, không thể không nhắc tới điểm nóng Iran và rủi ro tính toán sai lầm. Tại Trung Đông, căng thẳng Mỹ - Iran đang ở mức cao nhất với việc cắt đứt hoàn toàn các kênh ngoại giao cấp cao và sự cạn kiệt nghiêm trọng kho vũ khí đánh chặn của Mỹ (như tên lửa SM-2, SM-6) do phải phân bổ cho nhiều mặt trận (Venezuela, Biển Đỏ, hỗ trợ Israel). Nguy cơ một cuộc xung đột trực tiếp là rất cao, có thể bùng nổ từ một tính toán sai lầm hoặc leo thang không kiểm soát. Tuy nhiên, thành công của chiến dịch mà Mỹ thực hiện tại Venezuela - bắt giữ Tổng thống Maduro trong chưa đầy 30 phút mà không có thương vong về phía Mỹ - vẫn tạo hiệu ứng răn đe mạnh mẽ. Năng lực này khiến các lãnh đạo như Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình phải thận trọng hơn trong các quyết định liên quan đến Đài Loan hay các điểm nóng khác, vì nó chứng minh Mỹ vẫn có khả năng loại bỏ lãnh đạo đối thủ một cách nhanh chóng, chính xác và ít tốn kém.
Tổng thể, tình hình thế giới dường như đang dịch chuyển từ một trật tự toàn cầu thống nhất sang hệ thống các vùng ảnh hưởng biệt lập, nơi các cường quốc định hình quy tắc riêng trong vùng ảnh hưởng của mình, còn các quốc gia nhỏ phải đối mặt với lựa chọn khó khăn: chọn phe rõ ràng hoặc tự tăng cường sức mạnh để tồn tại trong môi trường hỗn loạn và ít an toàn hơn.
Trật tự quốc tế dựa trên luật lệ (rules-based international order) là hệ thống các quy tắc, nguyên tắc và cơ chế quốc tế nhằm quản lý quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền, ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy hợp tác toàn cầu, với nòng cốt là Hiến chương Liên Hợp Quốc, nhằm bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và hòa bình toàn cầu suốt tám thập kỷ qua.
Tuy nhiên, hệ thống này hiện đứng trước nguy cơ tan rã bởi sự cộng hưởng của hai yếu tố đối nghịch. Một mặt, Mỹ từ vị thế “người bảo trợ” đã trở thành quốc gia đơn phương cưỡng chế do nỗi bất an của chính quốc gia này về sự suy giảm vị thế. Mặt khác, trục các cường quốc xét lại như Nga, Trung Quốc, và Iran đang quyết liệt thách thức các quy tắc chung để mở rộng ảnh hưởng. Sự tương tác này đang đẩy nhanh quá trình chuyển dịch nguy hiểm: từ một trật tự thượng tôn pháp luật sang một hệ thống hỗn loạn, nơi quyền lực cứng dần trở thành yếu tố định đoạt lẽ phải.
Tâm lý chính trị: Nỗi sợ suy giảm vị thế
Các hành động và tuyên bố gần đây của Washington dưới thời Tổng thống Donald Trump không còn mang tính tự tin của một siêu cường thống trị toàn cầu, mà phản ánh một tâm thế bất an ngày càng tăng trong bối cảnh thế giới đơn cực đang dần mất đi tính tuyệt đối.
Luận điểm cốt lõi của lăng kính tâm lý địa chính trị này là nỗi sợ suy giảm vị thế. Mỹ nhận thức rằng vị thế lãnh đạo toàn cầu của mình đang bị xói mòn bởi sự trỗi dậy đồng thời của các cường quốc xét lại như Trung Quốc và Nga, cùng với sự suy giảm ảnh hưởng ở nhiều khu vực chiến lược (Bắc Cực, Mỹ Latinh, Trung Đông). Theo lý thuyết tâm lý học trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là mô hình “thiên kiến nhận thức (perceptual biases)” của Robert Jervis, khi một cường quốc cảm thấy vị thế suy giảm, các nhà lãnh đạo có xu hướng thổi phồng mối đe dọa từ đối thủ, dẫn đến hành động rủi ro cao hơn, ít phụ thuộc vào quy tắc chung, và ưu tiên các biện pháp cưỡng chế thô bạo để tái khẳng định quyền lực. Hai biểu hiện rõ nét nhất của tâm lý này bao gồm:
Thứ nhất là sự dịch chuyển từ luật pháp quốc tế sang “đạo đức cá nhân” và lợi ích tự thân. Hành động của Washington đánh dấu một bước ngoặt từ bỏ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ để quay về thời kỳ chính trị cường quyền không bị kiềm chế. Trong một buổi phỏng vấn với The New York Times ngày 8/1/2026, Tổng thống Trump khẳng định quyền lực của ông trên trường quốc tế chỉ bị giới hạn bởi “đạo đức và trí tuệ của chính mình”, chứ không phải luật pháp quốc tế hay các hiệp ước đa phương. Ông nhấn mạnh: “Tôi không cần luật pháp quốc tế”, vì ông tin rằng hệ thống quy tắc và nguyên tắc điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền - vốn do Mỹ dẫn dắt xây dựng sau năm 1945 - giờ đây đã trở thành gánh nặng cản trở khả năng ứng phó linh hoạt với các đối thủ đang thách thức vị thế của Mỹ.
Thay vì tuân thủ Hiến chương Liên Hợp Quốc, chính quyền Trump sử dụng luật của Mỹ để thực hiện các chiến dịch quân sự xuyên biên giới, như việc bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro dựa trên trát hầu tòa của tòa án Mỹ, qua đó tạo ra tiền lệ nguy hiểm. Quan điểm này được các trợ lý thân cận của Trump, như Stephen Miller, ủng hộ mạnh mẽ khi ông khẳng định thế giới thực tại được cai trị bằng sức mạnh và lực lượng, và Mỹ nắm quyền vì có sức mạnh quân sự vượt trội. “Đạo đức” mà Trump nhắc tới thực chất là sự ưu tiên tuyệt đối cho lợi ích tự thân của quốc gia: việc lật đổ Tổng thống Maduro và việc kiểm soát tạm thời Venezuela chủ yếu nhằm nắm giữ trữ lượng dầu mỏ khổng lồ để phục vụ lợi ích thương mại, năng lượng và kinh tế của Mỹ, thay vì thúc đẩy dân chủ hay nhân quyền - một sự đảo ngược hoàn toàn so với lý tưởng “người bảo vệ trật tự” mà Mỹ từng theo đuổi.
Thứ hai là thiên kiến nhận thức và sự thổi phồng mối đe dọa tại Greenland. Việc Mỹ đe dọa tiếp quản Greenland từ Đan Mạch là minh chứng điển hình cho việc năng lực quân sự áp đảo lại làm gia tăng nhận thức về mối đe dọa thay vì tạo ra niềm tin chiến lược. Để biện minh cho ý định này, ông Trump tuyên bố hòn đảo đang “đầy rẫy tàu Nga và Trung Quốc”. Tuy nhiên, các chuyên gia và quan chức Đan Mạch đã bác bỏ hình ảnh này, khẳng định có rất ít hoạt động quân sự thực tế quanh hòn đảo và Greenland không hề bị “phủ kín” bởi các khoản đầu tư hay chiến hạm Trung Quốc.
Thiên kiến nhận thức (perceptual bias) khiến Washington hành động từ tâm thế “bất an ngày càng tăng” và nỗi sợ suy giảm vị thế tương đối, dẫn đến việc sẵn sàng vượt qua các “lằn ranh đỏ”, ưu tiên các biện pháp cưỡng chế (đe dọa sử dụng lực lượng hoặc áp thuế quan lên đồng minh) thay vì duy trì niềm tin trong liên minh. Hậu quả là khủng hoảng hiện hữu của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Việc Mỹ coi quân sự là “một lựa chọn” để tiếp quản lãnh thổ của một đồng minh đã đẩy liên minh vào cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất kể từ năm 1949. Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen cảnh báo nếu Mỹ tấn công một đồng minh khác, đó sẽ là “dấu chấm hết cho NATO” và phá vỡ cấu trúc an ninh thế giới được thiết lập từ sau Chiến tranh thế giới thứ 2.
Sự “trỗi dậy” của các cường quốc xét lại
Sự xói mòn của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ không chỉ bắt nguồn từ những hành động đơn phương của Mỹ, mà còn bị thúc đẩy bởi chiến lược chủ động thách thức và phá vỡ các quy tắc chung của các quốc gia xét lại - các quốc gia tìm cách thay đổi hệ thống quốc tế hiện hành vì tin rằng lợi ích mong đợi từ việc thay đổi sẽ vượt quá chi phí phải bỏ ra - như Nga, Trung Quốc, Iran và Triều Tiên. Đây thực chất là một quá trình xảy ra đồng thời. Trong khi Mỹ phản ứng bằng chủ nghĩa đơn phương cưỡng chế nhằm nỗ lực duy trì vị thế lãnh đạo, thì các quốc gia này lại tận dụng sự rạn nứt của trật tự dựa trên luật lệ để mở rộng tầm ảnh hưởng. Sự tương tác này đang tạo nên nên một hệ thống đa cực hỗn loạn, nơi các chuẩn mực đa phương dài hạn dần bị thay thế bởi sự lên ngôi của quyền lực cứng và các hình thức trao đổi quyền lực thực dụng. Các biểu hiện cụ thể của sự cộng hưởng này thể hiện rõ nét qua ba khía cạnh chính, cho thấy các quốc gia xét lại không chỉ phản ứng thụ động mà chủ động góp phần làm tan rã trật tự dựa trên luật lệ:
Thứ nhất là việc một số quốc gia xét lại thách thức hệ thống, thể hiện qua việc chủ động phá vỡ hoặc làm suy yếu các chuẩn mực và cơ chế quốc tế đã được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ 2. Nga đã phá vỡ nghiêm trọng các chuẩn mực châu Âu bằng cuộc chiến tại Ukraine từ năm 2022, vi phạm trực tiếp nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền quốc gia - những trụ cột cốt lõi của Hiến chương Liên Hợp Quốc cũng như Hiệp ước Helsinki (1975) và các thỏa thuận hậu Chiến tranh Lạnh. Hành động này không chỉ gây ra xung đột cục bộ mà còn là sự phủ nhận công khai hệ thống an ninh châu Âu được xây dựng để ngăn ngừa chiến tranh quy mô lớn, tạo tiền lệ nguy hiểm cho việc sử dụng vũ lực để thay đổi biên giới và làm suy yếu nghiêm trọng các cơ chế đa phương ở châu lục này.
Đồng thời, Trung Quốc sử dụng “Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số” (Digital Silk Road) - một phần của Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và là một sáng kiến chiến lược của Trung Quốc nhằm mở rộng ảnh hưởng công nghệ và kỹ thuật số toàn cầu, qua đó giúp các tập đoàn như Huawei chiếm lĩnh thị trường và thay thế dần các công ty phương Tây, đặc biệt tại các khu vực chiến lược như Mỹ Latinh thông qua đầu tư mạnh vào viễn thông và công nghệ mới.
Cùng với các khoản vay nợ quy mô lớn để mở rộng ảnh hưởng kinh tế - chính trị sâu rộng tại Mỹ Latinh, Mỹ đã trực tiếp “xé rào” Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine) truyền thống của mình. Các khoản vay này thường dẫn đến hiện tượng “bẫy nợ” (debt trap): các quốc gia vay nợ như Venezuela, Ecuador hay Argentina rơi vào tình trạng phụ thuộc kinh tế nghiêm trọng vào Bắc Kinh, phải nhượng bộ quyền kiểm soát cơ sở hạ tầng chiến lược (cảng biển, mạng lưới viễn thông, tài nguyên khoáng sản) hoặc chấp nhận các điều khoản chính trị có lợi cho Trung Quốc. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc không cần sử dụng lực lượng quân sự trực tiếp mà vẫn tạo ra các vùng ảnh hưởng riêng biệt, làm suy yếu dần quyền lực mềm và các cơ chế đa phương của Mỹ tại Tây Bán cầu, đồng thời thúc đẩy sự hình thành các khối kinh tế - chính trị phụ thuộc vào Bắc Kinh thay vì hệ thống toàn cầu dựa trên luật lệ.
Thứ hai là sự bất ổn nội tại tạo ra các khoảng trống quyền lực (power vacuums). Các chế độ xét lại đã tự tạo điều kiện cho sự can thiệp từ bên ngoài bằng chính sách đàn áp nội bộ, dù vô tình hay cố ý, dẫn đến sự suy yếu nghiêm trọng về tính hợp pháp và ổn định nội tại.
Tại Venezuela, chính quyền cựu Tổng thống Maduro đã gây ra cuộc khủng hoảng tị nạn lớn nhất trong lịch sử châu Mỹ Latinh, với hơn 7,7 triệu người phải rời bỏ đất nước, nền kinh tế bị phá hoại triệt để và tình trạng thiếu lương thực, thuốc men diễn ra nghiêm trọng. Cuộc khủng hoảng này không chỉ làm suy kiệt nguồn lực quốc gia mà còn tạo ra một khoảng trống quyền lực và ổn định rõ rệt, khiến các cường quốc bên ngoài - đặc biệt là Mỹ - dễ dàng biện minh cho can thiệp quân sự hoặc chính trị dưới danh nghĩa “khôi phục trật tự” hoặc “bảo vệ lợi ích nhân đạo”.
Tại Iran, sự trấn áp các cuộc biểu tình - đặc biệt sau cái chết của diễn viên Mahsa Amini năm 2022, với hơn 2.000 người thiệt mạng theo ước tính của các tổ chức nhân quyền quốc tế - đã làm suy yếu nghiêm trọng tính hợp pháp của chính quyền Tehran. Các cuộc đàn áp này không chỉ gây tổn thất lớn về nhân mạng mà còn làm tan rã niềm tin xã hội, tạo ra những khoảng trống quyền lực trong nước mà Mỹ và các đối thủ khác có thể tận dụng để hỗ trợ phe đối lập, cung cấp thông tin tình báo, hoặc thậm chí chuẩn bị cho các kịch bản can thiệp trực tiếp hơn trong tương lai.
Những khoảng trống này không chỉ làm suy yếu trật tự trong nước mà còn trở thành “mồi nhử” chiến lược cho các cường quốc. Chúng biến các điểm nóng cục bộ thành sân chơi quyền lực toàn cầu, nơi các bên không còn giải quyết tranh chấp qua cơ chế đa phương (như Liên Hợp Quốc hay các diễn đàn khu vực) mà thay vào đó là cạnh tranh trực tiếp bằng sức mạnh, ảnh hưởng kinh tế và các hoạt động ngầm, qua đó đẩy nhanh quá trình phân mảnh và hỗn loạn của trật tự quốc tế.
Thế giới của các “vùng ảnh hưởng biệt lập”
Tình hình địa chính trị hiện nay cho thấy thế giới đang tiến tới một kỷ nguyên hỗn loạn của “các vùng ảnh hưởng biệt lập”, nơi các cường quốc phân chia các khu vực trên toàn cầu thành các vùng kiểm soát riêng biệt, thay vì duy trì một trật tự quốc tế thống nhất dựa trên luật lệ và cơ chế đa phương. Sự phân mảnh này không phải là kết quả của một cuộc chiến tranh quy mô lớn, mà là quá trình chuyển dịch hệ thống dần dần, do sự cộng hưởng giữa chủ nghĩa đơn phương của Mỹ và sự thách thức bá quyền Mỹ của các cường quốc theo chủ nghĩa xét lại.
Một xu hướng có thể quan sát được đó là sự phân rã liên minh. NATO đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất kể từ khi thành lập (năm 1949), khi Mỹ công khai đe dọa chủ quyền của một đồng minh - cụ thể là ý định tiếp quản Greenland từ Đan Mạch. Việc một thành viên chủ chốt sử dụng ngôn ngữ cưỡng chế và đe dọa lực lượng quân sự đối với lãnh thổ của thành viên khác đã làm lung lay nền tảng niềm tin và cam kết chung của liên minh. Châu Âu sẽ buộc phải đẩy nhanh chiến lược tự chủ quốc phòng thông qua cơ chế PESCO (Permanent Structured Cooperation) - là cơ chế của EU nhằm tăng cường hợp tác quốc phòng giữa các nước thành viên có năng lực và thiện chí, với 26 quốc gia cùng cam kết đầu tư, lập kế hoạch, phát triển và vận hành các năng lực quốc phòng chung - và các sáng kiến quốc phòng EU khác, nhằm xây dựng năng lực độc lập để đối phó đồng thời với các đối thủ bên ngoài (Nga, Trung Quốc) lẫn sự khó đoán và hành động đơn phương từ Mỹ. Quá trình này có thể làm suy yếu tính gắn kết của NATO, thậm chí là hình thành các khối quốc phòng khu vực riêng biệt ở châu Âu.
Bên cạnh đó, không thể không nhắc tới điểm nóng Iran và rủi ro tính toán sai lầm. Tại Trung Đông, căng thẳng Mỹ - Iran đang ở mức cao nhất với việc cắt đứt hoàn toàn các kênh ngoại giao cấp cao và sự cạn kiệt nghiêm trọng kho vũ khí đánh chặn của Mỹ (như tên lửa SM-2, SM-6) do phải phân bổ cho nhiều mặt trận (Venezuela, Biển Đỏ, hỗ trợ Israel). Nguy cơ một cuộc xung đột trực tiếp là rất cao, có thể bùng nổ từ một tính toán sai lầm hoặc leo thang không kiểm soát. Tuy nhiên, thành công của chiến dịch mà Mỹ thực hiện tại Venezuela - bắt giữ Tổng thống Maduro trong chưa đầy 30 phút mà không có thương vong về phía Mỹ - vẫn tạo hiệu ứng răn đe mạnh mẽ. Năng lực này khiến các lãnh đạo như Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình phải thận trọng hơn trong các quyết định liên quan đến Đài Loan hay các điểm nóng khác, vì nó chứng minh Mỹ vẫn có khả năng loại bỏ lãnh đạo đối thủ một cách nhanh chóng, chính xác và ít tốn kém.
Tổng thể, tình hình thế giới dường như đang dịch chuyển từ một trật tự toàn cầu thống nhất sang hệ thống các vùng ảnh hưởng biệt lập, nơi các cường quốc định hình quy tắc riêng trong vùng ảnh hưởng của mình, còn các quốc gia nhỏ phải đối mặt với lựa chọn khó khăn: chọn phe rõ ràng hoặc tự tăng cường sức mạnh để tồn tại trong môi trường hỗn loạn và ít an toàn hơn.
Từ khoá: trật tự quốc tế Nga Trung Quốc Mỹ phi dân chủ vùng ảnh hưởng biệt lập luật pháp quốc tế