Nhìn lại 10 năm Phán quyết Trọng tài Biển Đông 2016: Giá trị pháp lý và ý nghĩa lâu dài

Mặc dù không giải quyết được các tranh chấp hàng hải trong khu vực, Phán quyết đã làm sáng tỏ cơ bản cách giải thích về các quyền hàng hải theo UNCLOS – và buộc các quốc gia phải làm rõ các yêu sách của mình.

Cao Nguyễn Khánh Huyền - Nguyễn Thành Long 24/07/2026
Image
Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr. phát biểu nhân kỷ niệm 10 năm Phán quyết Trọng tài Biển Đông 2016 ngày 10/7 - (C): Office of the Philippine President/Facebook

Mặc dù Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý cơ bản điều chỉnh các quyền và quyền tài phán trên biển (maritime jurisdiction), việc thiếu một diễn giải pháp lý đối với những vấn đề trọng tâm như quyền lịch sử, địa vị pháp lý của các thực thể hàng hải và cơ sở tạo ra các quyền có vùng biển (maritime entitlements) đã khiến các tranh luận pháp lý giữa các bên tiếp tục tồn tại và phát triển theo những hướng khác nhau.

Một trong những di sản quan trọng nhất của Phán quyết Biển Đông 2016 không phải là việc giải quyết một cách triệt để các xung đột và tranh chấp hàng hải ở khu vực này, mà là định hình lại cách diễn giải về các quyền hàng hải theo UNCLOS. Nói cách khác, Phán quyết đã làm thay đổi cách các bên xác lập và biện minh cho các yêu sách hàng hải của mình theo đúng tinh thần của UNCLOS. Nhờ đó, các yêu sách biển chồng lấn và phức tạp tại Biển Đông đã từng bước được định hình lại theo một khung pháp lý minh bạch và rõ ràng hơn.

Định hình lại cách hiểu về quyền có vùng biển ở Biển Đông

Trước năm 2016, những tranh chấp ở Biển Đông không chỉ xuất phát từ các yêu sách chủ quyền hay vùng biển chồng lấn, mà còn phản ánh những cách diễn giải khác nhau [của các bên yêu sách] về cơ sở pháp lý dùng để xác lập và biện minh cho các quyền có vùng biển. Tận dụng những lỗ hổng này, Trung Quốc, với chiến lược mơ hồ có chủ đích (calculated ambiguity) đã đưa ra yêu sách Đường chín đoạn, viện dẫn các bằng chứng lịch sử nhằm biện minh cho các yêu sách của mình ở Biển Đông cũng như một số quyền lịch sử (historic rights) đối với các vùng biển mà nước này cho rằng đã có quá trình khai thác và sử dụng từ lâu đời. Tuy nhiên, sự mập mờ về nội hàm pháp lý và phạm vi địa lý của yêu sách này đã tạo ra những vùng xám trong tranh chấp giữa Trung Quốc và các bên yêu sách khác.

Sự mơ hồ này dần được phá vỡ bởi Phán quyết Trọng tài năm 2016. Thay vì giải quyết các tranh chấp về chủ quyền lãnh thổ hay phân định biển, Tòa Trọng tài tập trung làm rõ một số vấn đề pháp lý cốt lõi của UNCLOS. Cụ thể, Phán quyết đã đưa ra những diễn giải liên quan đến những vấn đề pháp lý căn bản và có ảnh hưởng sâu rộng theo UNCLOS đối với hai vấn đề chính, đó là (1) quyền lịch sử và (2) quy chế pháp lý của các thực thể theo điều 121(3). Thông qua việc làm rõ hai vấn đề này, Phán quyết cũng góp phần tái định hình cách diễn giải về cơ sở xác lập quyền có vùng biển ở Biển Đông.

Thứ nhất, về quyền lịch sử, trong Phán quyết năm 2016, Tòa kết luận rằng ngoại lệ về “danh nghĩa lịch sử” (historic title) theo Điều 298 UNCLOS không được vận dụng để bảo vệ mọi loại quyền lịch sử mơ hồ mà Trung Quốc viện dẫn. Ngoài ra, tại đoạn 246 của Phán quyết, Tòa tiếp tục khẳng định rằng đối với các quốc gia thành viên UNCLOS, những quyền lịch sử trước đó nếu không tương thích với Công ước, sẽ bị thay thế (superseded) bởi hệ thống các quyền trên biển do UNCLOS thiết lập.

Diễn giải này đã góp phần làm rõ rằng các lập luận dựa trên lịch sử không thể tự thân trở thành cơ sở pháp lý độc lập để xác lập các quyền có vùng biển nếu vượt quá khuôn khổ mà UNCLOS cho phép. Vì vậy, Hội đồng Trọng tài kết luận rằng các yêu sách về quyền lịch sử của Trung Quốc không có cơ sở pháp lý, bởi chúng không phù hợp với chế độ các quyền và lợi ích trên biển được thiết lập theo UNCLOS.

Thứ hai, Phán quyết năm 2016 đã góp phần làm rõ quy chế pháp lý của các thực thể biển theo Điều 121(3) UNCLOS. Trước thời điểm này, mặc dù Công ước đã phân biệt giữa đảo và đá, các tiêu chí để xác định một thực thể có khả năng tạo ra vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa vẫn chưa được giải thích một cách đầy đủ trong thực tiễn quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Biển Đông. Lần đầu tiên, Điều 121 nói chung và khoản 3 của điều 121 nói riêng được giải thích một cách rõ ràng hơn bởi một cơ quan tài phán quốc tế. Theo đó, Tòa khẳng định rằng chỉ những thực thể có khả năng duy trì sự cư trú của con người (human habitation) hoặc một đời sống kinh tế riêng (economic life of their own) mới có thể được hưởng EEZ và thềm lục địa theo Điều 121 (3). Ngược lại, các thực thể không đáp ứng được tiêu chí này chỉ có thể có lãnh hải tối đa 12 hải lý.

Cách diễn giải này của Tòa nhấn mạnh vào năng lực tự nhiên của thực thể trong việc duy trì sự cư trú của con người và đời sống kinh tế riêng, thay vì chỉ dựa trên sự hiện diện của lực lượng đồn trú hoặc các hoạt động kinh tế phụ thuộc vào nguồn lực từ bên ngoài. Mặc dù cách diễn giải này vẫn là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận học thuật, đặc biệt liên quan đến vai trò của kích thước thực thể và nội hàm của khái niệm “đời sống kinh tế riêng”, Phán quyết năm 2016 đã cung cấp một khuôn khổ diễn giải cụ thể hơn đối với Điều 121(3) so với giai đoạn trước đó.

Vì sao Phán quyết Trọng tài không chỉ tồn tại trên danh nghĩa

Mặc dù Bắc Kinh liên tục thực thi chiến thuật “Bốn không” (không chấp nhận, không tham gia, không công nhận và không thực thi) đối với Phán quyết 2016, giá trị pháp lý và sức ảnh hưởng thực tế của nó chưa bao giờ bị lu mờ. Ngược lại, Phán quyết đã trở thành khuôn khổ định hình lại toàn bộ cục diện tranh chấp ở Biển Đông. Một thập niên qua, các quốc gia ven Biển Đông, kể cả Trung Quốc, ngày càng phải điều chỉnh và tái diễn giải các yêu sách hàng hải của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn pháp lý mà Tòa đã thiết lập.

Trung Quốc, dù luôn tuyên bố phán quyết “vô hiệu”, thực tế đã phải âm thầm điều chỉnh cách thức biện minh pháp lý cho các yêu sách của mình ở Biển Đông. Từ năm 2016, Bắc Kinh từng bước giảm sự phụ thuộc vào “đường chín đoạn”, đồng thời ngày càng nhấn mạnh học thuyết “Tứ Sa” (Trung Quốc gọi là Nanhai Zhudao). Sự chuyển hướng này phản ánh nỗ lực của Trung Quốc nhằm tái định hình các yêu sách biển thông qua việc sử dụng các thuật ngữ gần gũi hơn với khuôn khổ của UNCLOS. Xu hướng này được thể hiện rõ trong các tuyên bố chính thức của Trung Quốc vào các năm 2009, năm 2014, năm 2016, năm 2020, và năm 2025, cho thấy Bắc Kinh ngày càng có xu hướng tránh viện dẫn trực tiếp “đường chín đoạn” kể từ khi Phán quyết được ban hành.

Đồng thời, những nỗ lực không ngừng của Trung Quốc nhằm phủ nhận giá trị của Phán quyết lại cho thấy, một cách nghịch lý, rằng Phán quyết vẫn giữ nguyên ý nghĩa và sức ảnh hưởng. Nếu Phán quyết thực sự không có giá trị, Bắc Kinh không cần phải đầu tư đáng kể các nguồn lực ngoại giao, pháp lý và truyền thông để phản bác Phán quyết. Chính những nỗ lực này cho thấy Phán quyết đã tác động trực tiếp đến tính chính danh của các yêu sách biển của Trung Quốc.

Trong khi đó, Philippines đã tiến hành nội luật hóa Phán quyết 2016 thông qua Đạo luật về Các vùng biển của Philippines vào năm 2024, bao gồm việc công nhận các thực thể nổi khi thuỷ triều lên (high-tide features) chỉ có lãnh hải rộng 12 hải lý kể từ đường cơ sở. Việc ban hành đạo luật này góp phần bảo đảm tính liên tục trong việc vận dụng Phán quyết Trọng tài, bất kể sự thay đổi về chính trị trong tương lai.

Cách tiếp cận thận trọng của Malaysia đối với Phán quyết một phần xuất phát từ việc một số kết luận của Hội đồng Trọng tài có thể ảnh hưởng đến các yêu sách của nước này ở Biển Đông. Tuy nhiên, hồ sơ đệ trình của Malaysia lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) vào tháng 12/2019 về ranh giới thềm lục địa mở rộng tại vùng biển phía Bắc Biển Đông đã cho thấy Kuala Lumpur xác định các quyền thềm lục địa từ đường cơ sở lãnh thổ đất liền theo UNCLOS. Cách tiếp cận của Malaysia dường như ít vướng mắc pháp lý hơn đáng kể so với việc xác lập yêu sách thềm lục địa mở rộng dựa trên các thực thể đang tranh chấp tại quần đảo Trường Sa. Tương tự, Indonesia cũng đã viện dẫn Phán quyết để bác bỏ yêu sách “quyền lịch sử” mơ hồ của Trung Quốc.

Phán quyết của Tòa Trọng tài năm 2016 có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam. Trong quá trình tố tụng, Việt Nam đã chủ động khẳng định và củng cố lập trường pháp lý của mình thông qua Bản Tuyên bố Lập trường gửi Tòa Trọng tài vào tháng 12/2014, trong đó tái khẳng định các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam theo UNCLOS 1982. Trong thập niên qua, Việt Nam đã tích cực vận dụng các nguyên tắc pháp lý được xác lập từ Phán quyết để bảo vệ lập trường của mình trên Biển Đông. Điều này thể hiện rõ trong các cuộc trao đổi công hàm tại Liên Hợp Quốc giai đoạn 2019–2020.

Việt Nam cũng thể hiện sự đồng thuận với Phán quyết 2016 trong việc coi các bãi ngầm và thực thể lúc nổi lúc chìm (LTEs) không phải là đối tượng của yêu sách chủ quyền lãnh thổ và không thể tạo ra các vùng biển riêng. Lập trường này tạo cơ sở pháp lý vững chắc để Việt Nam bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với các khu vực như bãi Tư Chính, Vũng Mây Huyền Trân, và Quế Đường, đồng thời bác bỏ các nỗ lực gắn các thực thể này với quần đảo Trường Sa nhằm tạo ra tranh chấp chủ quyền. Việt Nam khẳng định các bãi ngầm này hoàn toàn nằm dưới quyền tài phán duy nhất của Việt Nam dựa trên thềm lục địa tự nhiên kéo dài từ lục địa ven bờ, không liên quan đến bất kỳ yêu sách lãnh thổ nào của các đảo đá ngoài khơi.

Sự chuyển dịch mang tính hệ thống này là minh chứng khẳng định rằng Phán quyết 2016 không phải là một “văn bản chết” (dead letter), chỉ tồn tại trên phương diện pháp lý, mà đã dần trở thành một khung tham chiếu pháp lý có ảnh hưởng đáng kể đối với các tranh chấp ở Biển Đông bằng việc tái định hình một “luật chơi mới” và góp phần thúc đẩy các bên liên quan điều chỉnh lập trường theo quỹ đạo của luật pháp quốc tế. Theo đó, chiến thuật “Bốn không” của Trung Quốc không thể làm giảm tính chung thẩm (finality) cũng như tính ràng buộc về mặt pháp lý của Phán quyết.

Có thể thấy, thời gian không làm suy giảm giá trị pháp lý của Phán quyết. Trái lại, sau gần mười năm, Phán quyết Trọng tài năm 2016 đã trở thành một phần quan trọng của luật pháp quốc tế đương đại. Việc Trung Quốc không tuân thủ Phán quyết chỉ phản ánh thực tế rằng hành vi vi phạm luật pháp quốc tế của nước này vẫn tiếp diễn.

Trong những thập niên tới, liệu sức hút của luật pháp và các quy chuẩn quốc tế có đủ mạnh để từng bước đưa Trung Quốc tiến gần hơn đến khuôn khổ của UNCLOS, hay lực ly tâm từ quyền lực ngày càng gia tăng cùng sự hiện diện thực địa của quốc gia này sẽ chiếm ưu thế? Câu trả lời phần lớn sẽ phụ thuộc vào việc các quốc gia yêu sách nhỏ hơn, đặc biệt là Việt Nam, Philippines, Malaysia và Brunei, có thể duy trì và củng cố lập trường pháp lý dựa trên UNCLOS trong một môi trường địa chính trị ngày càng phức tạp hay không.

*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Diplomat với tiêu đề “The 2016 South China Sea Arbitration Award at 10: Its Lasting Significance”. VSF cảm ơn các tác giả đã chấp thuận đề nghị và dịch bài viết này.

Cao Nguyễn Khánh Huyền, giảng viên Bộ môn Quốc tế học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Cô cũng là học giả khách mời tại Trung tâm Nghiên cứu An ninh Đài Loan (TCSS), Đại học Quốc lập Chính trị (NCCU) năm 2026.

Nguyễn Thành Long có bằng Thạc sĩ Quan hệ Quốc tế từ Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh. Lĩnh vực nghiên cứu của Long là an ninh hàng hải và quan hệ quốc tế tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Quan điểm trong bài viết này hoàn toàn là của các tác giả.

Mặc dù Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý cơ bản điều chỉnh các quyền và quyền tài phán trên biển (maritime jurisdiction), việc thiếu một diễn giải pháp lý đối với những vấn đề trọng tâm như quyền lịch sử, địa vị pháp lý của các thực thể hàng hải và cơ sở tạo ra các quyền có vùng biển (maritime entitlements) đã khiến các tranh luận pháp lý giữa các bên tiếp tục tồn tại và phát triển theo những hướng khác nhau.

Một trong những di sản quan trọng nhất của Phán quyết Biển Đông 2016 không phải là việc giải quyết một cách triệt để các xung đột và tranh chấp hàng hải ở khu vực này, mà là định hình lại cách diễn giải về các quyền hàng hải theo UNCLOS. Nói cách khác, Phán quyết đã làm thay đổi cách các bên xác lập và biện minh cho các yêu sách hàng hải của mình theo đúng tinh thần của UNCLOS. Nhờ đó, các yêu sách biển chồng lấn và phức tạp tại Biển Đông đã từng bước được định hình lại theo một khung pháp lý minh bạch và rõ ràng hơn.

Định hình lại cách hiểu về quyền có vùng biển ở Biển Đông

Trước năm 2016, những tranh chấp ở Biển Đông không chỉ xuất phát từ các yêu sách chủ quyền hay vùng biển chồng lấn, mà còn phản ánh những cách diễn giải khác nhau [của các bên yêu sách] về cơ sở pháp lý dùng để xác lập và biện minh cho các quyền có vùng biển. Tận dụng những lỗ hổng này, Trung Quốc, với chiến lược mơ hồ có chủ đích (calculated ambiguity) đã đưa ra yêu sách Đường chín đoạn, viện dẫn các bằng chứng lịch sử nhằm biện minh cho các yêu sách của mình ở Biển Đông cũng như một số quyền lịch sử (historic rights) đối với các vùng biển mà nước này cho rằng đã có quá trình khai thác và sử dụng từ lâu đời. Tuy nhiên, sự mập mờ về nội hàm pháp lý và phạm vi địa lý của yêu sách này đã tạo ra những vùng xám trong tranh chấp giữa Trung Quốc và các bên yêu sách khác.

Sự mơ hồ này dần được phá vỡ bởi Phán quyết Trọng tài năm 2016. Thay vì giải quyết các tranh chấp về chủ quyền lãnh thổ hay phân định biển, Tòa Trọng tài tập trung làm rõ một số vấn đề pháp lý cốt lõi của UNCLOS. Cụ thể, Phán quyết đã đưa ra những diễn giải liên quan đến những vấn đề pháp lý căn bản và có ảnh hưởng sâu rộng theo UNCLOS đối với hai vấn đề chính, đó là (1) quyền lịch sử và (2) quy chế pháp lý của các thực thể theo điều 121(3). Thông qua việc làm rõ hai vấn đề này, Phán quyết cũng góp phần tái định hình cách diễn giải về cơ sở xác lập quyền có vùng biển ở Biển Đông.

Thứ nhất, về quyền lịch sử, trong Phán quyết năm 2016, Tòa kết luận rằng ngoại lệ về “danh nghĩa lịch sử” (historic title) theo Điều 298 UNCLOS không được vận dụng để bảo vệ mọi loại quyền lịch sử mơ hồ mà Trung Quốc viện dẫn. Ngoài ra, tại đoạn 246 của Phán quyết, Tòa tiếp tục khẳng định rằng đối với các quốc gia thành viên UNCLOS, những quyền lịch sử trước đó nếu không tương thích với Công ước, sẽ bị thay thế (superseded) bởi hệ thống các quyền trên biển do UNCLOS thiết lập.

Diễn giải này đã góp phần làm rõ rằng các lập luận dựa trên lịch sử không thể tự thân trở thành cơ sở pháp lý độc lập để xác lập các quyền có vùng biển nếu vượt quá khuôn khổ mà UNCLOS cho phép. Vì vậy, Hội đồng Trọng tài kết luận rằng các yêu sách về quyền lịch sử của Trung Quốc không có cơ sở pháp lý, bởi chúng không phù hợp với chế độ các quyền và lợi ích trên biển được thiết lập theo UNCLOS.

Thứ hai, Phán quyết năm 2016 đã góp phần làm rõ quy chế pháp lý của các thực thể biển theo Điều 121(3) UNCLOS. Trước thời điểm này, mặc dù Công ước đã phân biệt giữa đảo và đá, các tiêu chí để xác định một thực thể có khả năng tạo ra vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa vẫn chưa được giải thích một cách đầy đủ trong thực tiễn quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Biển Đông. Lần đầu tiên, Điều 121 nói chung và khoản 3 của điều 121 nói riêng được giải thích một cách rõ ràng hơn bởi một cơ quan tài phán quốc tế. Theo đó, Tòa khẳng định rằng chỉ những thực thể có khả năng duy trì sự cư trú của con người (human habitation) hoặc một đời sống kinh tế riêng (economic life of their own) mới có thể được hưởng EEZ và thềm lục địa theo Điều 121 (3). Ngược lại, các thực thể không đáp ứng được tiêu chí này chỉ có thể có lãnh hải tối đa 12 hải lý.

Cách diễn giải này của Tòa nhấn mạnh vào năng lực tự nhiên của thực thể trong việc duy trì sự cư trú của con người và đời sống kinh tế riêng, thay vì chỉ dựa trên sự hiện diện của lực lượng đồn trú hoặc các hoạt động kinh tế phụ thuộc vào nguồn lực từ bên ngoài. Mặc dù cách diễn giải này vẫn là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận học thuật, đặc biệt liên quan đến vai trò của kích thước thực thể và nội hàm của khái niệm “đời sống kinh tế riêng”, Phán quyết năm 2016 đã cung cấp một khuôn khổ diễn giải cụ thể hơn đối với Điều 121(3) so với giai đoạn trước đó.

Vì sao Phán quyết Trọng tài không chỉ tồn tại trên danh nghĩa

Mặc dù Bắc Kinh liên tục thực thi chiến thuật “Bốn không” (không chấp nhận, không tham gia, không công nhận và không thực thi) đối với Phán quyết 2016, giá trị pháp lý và sức ảnh hưởng thực tế của nó chưa bao giờ bị lu mờ. Ngược lại, Phán quyết đã trở thành khuôn khổ định hình lại toàn bộ cục diện tranh chấp ở Biển Đông. Một thập niên qua, các quốc gia ven Biển Đông, kể cả Trung Quốc, ngày càng phải điều chỉnh và tái diễn giải các yêu sách hàng hải của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn pháp lý mà Tòa đã thiết lập.

Trung Quốc, dù luôn tuyên bố phán quyết “vô hiệu”, thực tế đã phải âm thầm điều chỉnh cách thức biện minh pháp lý cho các yêu sách của mình ở Biển Đông. Từ năm 2016, Bắc Kinh từng bước giảm sự phụ thuộc vào “đường chín đoạn”, đồng thời ngày càng nhấn mạnh học thuyết “Tứ Sa” (Trung Quốc gọi là Nanhai Zhudao). Sự chuyển hướng này phản ánh nỗ lực của Trung Quốc nhằm tái định hình các yêu sách biển thông qua việc sử dụng các thuật ngữ gần gũi hơn với khuôn khổ của UNCLOS. Xu hướng này được thể hiện rõ trong các tuyên bố chính thức của Trung Quốc vào các năm 2009, năm 2014, năm 2016, năm 2020, và năm 2025, cho thấy Bắc Kinh ngày càng có xu hướng tránh viện dẫn trực tiếp “đường chín đoạn” kể từ khi Phán quyết được ban hành.

Đồng thời, những nỗ lực không ngừng của Trung Quốc nhằm phủ nhận giá trị của Phán quyết lại cho thấy, một cách nghịch lý, rằng Phán quyết vẫn giữ nguyên ý nghĩa và sức ảnh hưởng. Nếu Phán quyết thực sự không có giá trị, Bắc Kinh không cần phải đầu tư đáng kể các nguồn lực ngoại giao, pháp lý và truyền thông để phản bác Phán quyết. Chính những nỗ lực này cho thấy Phán quyết đã tác động trực tiếp đến tính chính danh của các yêu sách biển của Trung Quốc.

Trong khi đó, Philippines đã tiến hành nội luật hóa Phán quyết 2016 thông qua Đạo luật về Các vùng biển của Philippines vào năm 2024, bao gồm việc công nhận các thực thể nổi khi thuỷ triều lên (high-tide features) chỉ có lãnh hải rộng 12 hải lý kể từ đường cơ sở. Việc ban hành đạo luật này góp phần bảo đảm tính liên tục trong việc vận dụng Phán quyết Trọng tài, bất kể sự thay đổi về chính trị trong tương lai.

Cách tiếp cận thận trọng của Malaysia đối với Phán quyết một phần xuất phát từ việc một số kết luận của Hội đồng Trọng tài có thể ảnh hưởng đến các yêu sách của nước này ở Biển Đông. Tuy nhiên, hồ sơ đệ trình của Malaysia lên Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) vào tháng 12/2019 về ranh giới thềm lục địa mở rộng tại vùng biển phía Bắc Biển Đông đã cho thấy Kuala Lumpur xác định các quyền thềm lục địa từ đường cơ sở lãnh thổ đất liền theo UNCLOS. Cách tiếp cận của Malaysia dường như ít vướng mắc pháp lý hơn đáng kể so với việc xác lập yêu sách thềm lục địa mở rộng dựa trên các thực thể đang tranh chấp tại quần đảo Trường Sa. Tương tự, Indonesia cũng đã viện dẫn Phán quyết để bác bỏ yêu sách “quyền lịch sử” mơ hồ của Trung Quốc.

Phán quyết của Tòa Trọng tài năm 2016 có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam. Trong quá trình tố tụng, Việt Nam đã chủ động khẳng định và củng cố lập trường pháp lý của mình thông qua Bản Tuyên bố Lập trường gửi Tòa Trọng tài vào tháng 12/2014, trong đó tái khẳng định các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam theo UNCLOS 1982. Trong thập niên qua, Việt Nam đã tích cực vận dụng các nguyên tắc pháp lý được xác lập từ Phán quyết để bảo vệ lập trường của mình trên Biển Đông. Điều này thể hiện rõ trong các cuộc trao đổi công hàm tại Liên Hợp Quốc giai đoạn 2019–2020.

Việt Nam cũng thể hiện sự đồng thuận với Phán quyết 2016 trong việc coi các bãi ngầm và thực thể lúc nổi lúc chìm (LTEs) không phải là đối tượng của yêu sách chủ quyền lãnh thổ và không thể tạo ra các vùng biển riêng. Lập trường này tạo cơ sở pháp lý vững chắc để Việt Nam bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với các khu vực như bãi Tư Chính, Vũng Mây Huyền Trân, và Quế Đường, đồng thời bác bỏ các nỗ lực gắn các thực thể này với quần đảo Trường Sa nhằm tạo ra tranh chấp chủ quyền. Việt Nam khẳng định các bãi ngầm này hoàn toàn nằm dưới quyền tài phán duy nhất của Việt Nam dựa trên thềm lục địa tự nhiên kéo dài từ lục địa ven bờ, không liên quan đến bất kỳ yêu sách lãnh thổ nào của các đảo đá ngoài khơi.

Sự chuyển dịch mang tính hệ thống này là minh chứng khẳng định rằng Phán quyết 2016 không phải là một “văn bản chết” (dead letter), chỉ tồn tại trên phương diện pháp lý, mà đã dần trở thành một khung tham chiếu pháp lý có ảnh hưởng đáng kể đối với các tranh chấp ở Biển Đông bằng việc tái định hình một “luật chơi mới” và góp phần thúc đẩy các bên liên quan điều chỉnh lập trường theo quỹ đạo của luật pháp quốc tế. Theo đó, chiến thuật “Bốn không” của Trung Quốc không thể làm giảm tính chung thẩm (finality) cũng như tính ràng buộc về mặt pháp lý của Phán quyết.

Có thể thấy, thời gian không làm suy giảm giá trị pháp lý của Phán quyết. Trái lại, sau gần mười năm, Phán quyết Trọng tài năm 2016 đã trở thành một phần quan trọng của luật pháp quốc tế đương đại. Việc Trung Quốc không tuân thủ Phán quyết chỉ phản ánh thực tế rằng hành vi vi phạm luật pháp quốc tế của nước này vẫn tiếp diễn.

Trong những thập niên tới, liệu sức hút của luật pháp và các quy chuẩn quốc tế có đủ mạnh để từng bước đưa Trung Quốc tiến gần hơn đến khuôn khổ của UNCLOS, hay lực ly tâm từ quyền lực ngày càng gia tăng cùng sự hiện diện thực địa của quốc gia này sẽ chiếm ưu thế? Câu trả lời phần lớn sẽ phụ thuộc vào việc các quốc gia yêu sách nhỏ hơn, đặc biệt là Việt Nam, Philippines, Malaysia và Brunei, có thể duy trì và củng cố lập trường pháp lý dựa trên UNCLOS trong một môi trường địa chính trị ngày càng phức tạp hay không.

*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Diplomat với tiêu đề “The 2016 South China Sea Arbitration Award at 10: Its Lasting Significance”. VSF cảm ơn các tác giả đã chấp thuận đề nghị và dịch bài viết này.

Cao Nguyễn Khánh Huyền, giảng viên Bộ môn Quốc tế học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Cô cũng là học giả khách mời tại Trung tâm Nghiên cứu An ninh Đài Loan (TCSS), Đại học Quốc lập Chính trị (NCCU) năm 2026.

Nguyễn Thành Long có bằng Thạc sĩ Quan hệ Quốc tế từ Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh. Lĩnh vực nghiên cứu của Long là an ninh hàng hải và quan hệ quốc tế tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Quan điểm trong bài viết này hoàn toàn là của các tác giả.

Từ khoá: Phán quyết Trọng tài Biển Đông 2016 Biển Đông Philippines Trung Quốc tranh chấp hàng hải UNCLOS

BÀI LIÊN QUAN