Philippines đang xây dựng mạng lưới hợp tác cảnh sát biển ra sao?
Philippines đã chuyển sang sử dụng lực lượng cảnh sát biển - thay vì lực lượng hải quân - để ứng phó với các cuộc đối đầu trên biển, nhằm tránh leo thang căng thẳng, đồng thời hiện đại hóa năng lực thông qua hỗ trợ bên ngoài và đa dạng hóa quan hệ đối tác.
Trong bối cảnh các vụ va chạm với Cảnh sát biển Trung Quốc (CCG) và dân quân biển của nước này liên tiếp diễn ra tại các vùng biển tranh chấp, Philippines đã triển khai tàu của lực lượng Cảnh sát biển Philippines (PCG) thay vì lực lượng và khí tài của Hải quân Philippines.
Chiến lược này vừa nhằm kiềm chế nguy cơ leo thang căng thẳng, vừa phát đi tín hiệu rằng Manila không phải là bên chủ trương đẩy xung đột lên cao. Dẫu vậy, PCG từ lâu đã phải đối mặt những hạn chế về năng lực và trang thiết bị, khiến khả năng bảo vệ chủ quyền hàng hải của Philippines chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Một trong những con đường khả thi nhất để thúc đẩy hiện đại hóa PCG là thông qua sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trước thực tế này, Philippines đã chủ động thúc đẩy hợp tác cảnh sát biển với các đối tác chung chí hướng, đồng thời từng bước kiến tạo một mạng lưới hợp tác đa tầng toàn diện hơn, nhằm củng cố và nâng cao năng lực của PCG.
Mạng lưới hợp tác cảnh sát biển của Philippines hướng đến hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, nó hướng tới việc giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào Mỹ thông qua việc đa dạng hóa quan hệ với các quốc gia khác. Điều này xuất phát từ bài học từ sau sự kiện năm 2012, khi Washington được cho là đã “bỏ mặc” Manila đơn độc trong tranh chấp tại bãi cạn Scarborough với Bắc Kinh. Thứ hai, mạng lưới này hướng đến việc kiềm chế các hành động cưỡng ép trên biển bằng cách tăng cường khả năng phối hợp tác chiến và từng bước nâng cao năng lực của lực lượng cảnh sát biển. Đồng thời, thông qua việc thúc đẩy gắn kết với các đối tác cùng chí hướng và cùng ủng hộ trật tự dựa trên luật lệ, Philippines muốn phát đi thông điệp ngoại giao rõ ràng rằng nước này không đơn độc trong nỗ lực chống lại các hành vi phi pháp trên biển.
Trụ cột của mạng lưới này là các quốc gia và vùng lãnh thổ dọc theo chuỗi đảo thứ nhất. Trong nhiều năm, Mỹ đã hỗ trợ PCG thông qua các cơ chế bảo đảm an ninh, cung cấp tàu thuyền, tổ chức tập trận chung, và chia sẻ thông tin. Phạm vi cam kết an ninh của Mỹ theo Hiệp ước Phòng thủ chung năm 1951 hiện đã được mở rộng để bao gồm cả trường hợp lực lượng PCG bị tấn công vũ trang ở Biển Đông. Gần đây, Washington cũng cam kết hỗ trợ 450 triệu peso cho tiến trình hiện đại hóa của PCG. Nhật Bản đóng một vai trò không kém phần quan trọng khi là nhà cung cấp tàu lớn nhất cho PCG: trong tổng số 25 tàu lớn của PCG thì có tới 12 chiếc đến từ Nhật Bản, và chính phủ Tokyo cũng đã đồng ý cung cấp thêm 5 tàu đa năng thông qua nguồn vốn vay ODA từ Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA). Các khuôn khổ hợp tác song phương này còn được tiếp thêm động lực bởi sự phối hợp ba bên ngày càng sâu sắc giữa PCG, Cảnh sát biển Mỹ (USCG) và Cảnh sát biển Nhật Bản (JCG).
Philippines cũng đã tìm đến Hàn Quốc (ROK) như một đối tác hàng hải quan trọng. Sự hợp tác này được xem là một mắt xích trong chiến lược rộng lớn hơn của Washington nhằm xây dựng một mạng lưới đồng minh hàng hải, kéo dài từ biển Hoa Đông, qua eo biển Đài Loan, đến Biển Đông, với mục tiêu tăng cường an ninh tập thể trên biển và duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Vào tháng 12/2024, Philippines và Hàn Quốc đã ký kết một Biên bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác cảnh sát biển, trong khuôn khổ chuyến thăm của cựu Tổng thống Yoon Suk-yeol đến Philippines. Các tập đoàn đóng tàu Hàn Quốc, đặc biệt là HD Hyundai Heavy Industries – đơn vị từng ký hợp đồng cung cấp 10 tàu chiến cho Hải quân Philippines – được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng góp vào quá trình hiện đại hóa của PGC. Nhiều khả năng, Seoul vẫn sẽ duy trì các gói hỗ trợ tài chính dành cho Manila nhằm bảo đảm sự vận hành của ngành công nghiệp đóng tàu trong nước. Tuy nhiên, triển vọng hợp tác trong tương lai có thể đối mặt với không ít trở ngại, khi chính quyền mới của Tổng thống Lee Jae Myung dường như ít mặn mà hơn với chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương vốn được người tiền nhiệm thúc đẩy mạnh mẽ.
Đài Loan là một trường hợp đặc biệt, tuy lặng lẽ nhưng đáng được chú ý trong tương lai. Dù Philippines vẫn duy trì chính sách “một Trung Quốc”, song những năm gần đây, hợp tác không chính thức giữa PCG và Cơ quan Quản lý Cảnh sát biển Đài Loan (CGA) đã dần trở nên rõ nét. Một số nguồn tin gần đây cho biết hai bên đã tiến hành tuần tra chung tại eo biển Ba Sĩ. Dù được tính toán thận trọng nhằm tránh khiêu khích Bắc Kinh, những nỗ lực này phản ánh cách tiếp cận mang tính thực dụng của Manila đối với hợp tác hàng hải. Theo giới chuyên gia, đây là tín hiệu mạnh mẽ mà Philippines gửi tới Trung Quốc, rằng những tính toán sai lầm trên biển có thể leo thang thành sự cố nghiêm trọng và làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
Ở tầng hợp tác thứ hai, Philippines củng cố quan hệ hợp tác cảnh sát biển với các quốc gia láng giềng có tuyên bố chủ quyền ở Biển Đông, nhằm thúc đẩy một mặt trận thống nhất và tăng cường năng lực khu vực. Chẳng hạn, Philippines đã thắt chặt hợp tác hàng hải với Cảnh sát biển Việt Nam, thể hiện qua việc hai bên ký kết MOU về hợp tác cảnh sát biển và thiết lập đường dây nóng liên lạc vào tháng 1/2024. Đồng thời, Philippines đang đàm phán để đạt được một MOU giữa PCG và Cơ quan Thực thi Hàng hải Malaysia (MMEA), và tiếp tục duy trì đối thoại với Brunei nhằm tìm kiếm cơ hội hợp tác trong tương lai. Tuy nhiên, triển vọng này có phần hạn chế hơn, khi lập trường thân Trung Quốc của Brunei khiến nước này ít đóng vai trò tích cực trong các sáng kiến hợp tác hàng hải khu vực.
Các cuộc đàm phán về Bộ Quy tắc ứng xử (COC) vẫn đối mặt với nhiều trở ngại, khiến Philippines lựa chọn ưu tiên thúc đẩy đối thoại song phương với các quốc gia Đông Nam Á có tranh chấp, nhằm giảm thiểu những va chạm ngoài ý muốn trên Biển Đông. Trên cơ sở đó, Manila từng bước lồng ghép mạng lưới song phương này vào các khuôn khổ hợp tác đa phương, như Diễn đàn Cảnh sát biển ASEAN hay sáng kiến SEA-PEACE, với mục tiêu xây dựng các quy tắc ứng xử chung và củng cố lòng tin giữa các lực lượng cảnh sát biển trong khu vực.
Ở tầng hợp tác thứ ba, Philippines mở rộng mạng lưới với các đối tác ngoài khu vực như Australia, Ấn Độ, Canada và Pháp. Đây đều là những quốc gia mong muốn gia tăng hiện diện tại Đông Nam Á và có thể hỗ trợ đáng kể cho việc nâng cao năng lực hàng hải của PCG. Australia đã cam kết hỗ trợ công nghệ giám sát biển và máy bay không người lái trị giá 110 triệu peso, khẳng định vai trò ngày càng lớn trong việc tăng cường nhận thức lĩnh vực hàng hải của Philippines. Ấn Độ đã ký MOU với PCG năm 2023 nhằm thúc đẩy diễn tập chung và chia sẻ kinh nghiệm. Gần đây nhất, quyết định nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược đã góp phần tăng thêm động lực hợp tác giữa lực lượng cảnh sát biển của Ấn Độ và Philippines. Một số nguồn tin không chính thức cho biết Manila đang quan tâm đến việc mua sắm các tàu tuần tra xa bờ thế hệ mới (Next Generation Offshore Patrol Vessel) do Ấn Độ thiết kế. Thông qua Ấn Độ, Philippines cũng có thể kết nối với các cơ chế rộng hơn như QUAD, vốn đang đẩy mạnh xu hướng hợp tác cảnh sát biển thông qua sáng kiến “Quad-at-Sea Ship Observer Mission”. Canada cũng đang gia tăng hiện diện trong lĩnh vực hàng hải của Philippines bằng việc cung cấp các công nghệ như Chương trình Phát hiện Tàu tắt đèn (Dark Vessel Detection Program). Ngoài ra, Pháp đồng ý cung cấp thêm 40 tàu cho PCG, đánh dấu một trong những cam kết an ninh sâu rộng nhất của nước này đối với Philippines.
Chiến lược hợp tác cảnh sát biển của Philippines gắn liền với sự điều chỉnh trong chính sách đối ngoại và an ninh của chính quyền Marcos. Trong Thông điệp về Tình hình Quốc gia năm 2025, có thể nhận thấy sự mềm mại hơn trong ngôn từ của Tổng thống Marcos về vấn đề Biển Đông. Động thái này được cho là nhằm chuẩn bị cho năm 2026 khi Philippines giữ chức Chủ tịch ASEAN. Trong bối cảnh đó, những nỗ lực hợp tác hiện nay không chỉ củng cố thế trận an ninh quốc gia mà còn góp phần thúc đẩy xây dựng lòng tin khu vực, hướng tới một kiến trúc an ninh hàng hải bền vững và hiệu quả hơn.
Mặc dù có thể theo đuổi cách tiếp cận thực dụng và ít đối đầu, chiến lược hợp tác cảnh sát biển vẫn hướng tới việc xây dựng năng lực lâu dài, tăng cường khả năng chống chịu, nâng cao hiệu quả quản trị hàng hải, củng cố thế trận răn đe, và chia sẻ một tầm nhìn về trách nhiệm chung giữa các quốc gia trong và ngoài khu vực. Tuy nhiên, sự hiện diện ngày càng lớn của nhiều lực lượng, từ hải quân cho tới cảnh sát biển của các nước ngoài khu vực, cũng có nguy cơ làm phức tạp thêm tình hình trên Biển Đông. Do đó, điều quan trọng là Manila phải duy trì vai trò chủ động và quyền chỉ huy đối với các hoạt động diễn ra trong phạm vi thuộc thẩm quyền hàng hải của mình.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Pacific Forum với tiêu đề “The evolution of the Philippines’ Coast Guard diplomacy”. VSF cảm ơn tác giả đã cho phép dịch bài viết này.
Trong bối cảnh các vụ va chạm với Cảnh sát biển Trung Quốc (CCG) và dân quân biển của nước này liên tiếp diễn ra tại các vùng biển tranh chấp, Philippines đã triển khai tàu của lực lượng Cảnh sát biển Philippines (PCG) thay vì lực lượng và khí tài của Hải quân Philippines.
Chiến lược này vừa nhằm kiềm chế nguy cơ leo thang căng thẳng, vừa phát đi tín hiệu rằng Manila không phải là bên chủ trương đẩy xung đột lên cao. Dẫu vậy, PCG từ lâu đã phải đối mặt những hạn chế về năng lực và trang thiết bị, khiến khả năng bảo vệ chủ quyền hàng hải của Philippines chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Một trong những con đường khả thi nhất để thúc đẩy hiện đại hóa PCG là thông qua sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trước thực tế này, Philippines đã chủ động thúc đẩy hợp tác cảnh sát biển với các đối tác chung chí hướng, đồng thời từng bước kiến tạo một mạng lưới hợp tác đa tầng toàn diện hơn, nhằm củng cố và nâng cao năng lực của PCG.
Mạng lưới hợp tác cảnh sát biển của Philippines hướng đến hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, nó hướng tới việc giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào Mỹ thông qua việc đa dạng hóa quan hệ với các quốc gia khác. Điều này xuất phát từ bài học từ sau sự kiện năm 2012, khi Washington được cho là đã “bỏ mặc” Manila đơn độc trong tranh chấp tại bãi cạn Scarborough với Bắc Kinh. Thứ hai, mạng lưới này hướng đến việc kiềm chế các hành động cưỡng ép trên biển bằng cách tăng cường khả năng phối hợp tác chiến và từng bước nâng cao năng lực của lực lượng cảnh sát biển. Đồng thời, thông qua việc thúc đẩy gắn kết với các đối tác cùng chí hướng và cùng ủng hộ trật tự dựa trên luật lệ, Philippines muốn phát đi thông điệp ngoại giao rõ ràng rằng nước này không đơn độc trong nỗ lực chống lại các hành vi phi pháp trên biển.
Trụ cột của mạng lưới này là các quốc gia và vùng lãnh thổ dọc theo chuỗi đảo thứ nhất. Trong nhiều năm, Mỹ đã hỗ trợ PCG thông qua các cơ chế bảo đảm an ninh, cung cấp tàu thuyền, tổ chức tập trận chung, và chia sẻ thông tin. Phạm vi cam kết an ninh của Mỹ theo Hiệp ước Phòng thủ chung năm 1951 hiện đã được mở rộng để bao gồm cả trường hợp lực lượng PCG bị tấn công vũ trang ở Biển Đông. Gần đây, Washington cũng cam kết hỗ trợ 450 triệu peso cho tiến trình hiện đại hóa của PCG. Nhật Bản đóng một vai trò không kém phần quan trọng khi là nhà cung cấp tàu lớn nhất cho PCG: trong tổng số 25 tàu lớn của PCG thì có tới 12 chiếc đến từ Nhật Bản, và chính phủ Tokyo cũng đã đồng ý cung cấp thêm 5 tàu đa năng thông qua nguồn vốn vay ODA từ Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA). Các khuôn khổ hợp tác song phương này còn được tiếp thêm động lực bởi sự phối hợp ba bên ngày càng sâu sắc giữa PCG, Cảnh sát biển Mỹ (USCG) và Cảnh sát biển Nhật Bản (JCG).
Philippines cũng đã tìm đến Hàn Quốc (ROK) như một đối tác hàng hải quan trọng. Sự hợp tác này được xem là một mắt xích trong chiến lược rộng lớn hơn của Washington nhằm xây dựng một mạng lưới đồng minh hàng hải, kéo dài từ biển Hoa Đông, qua eo biển Đài Loan, đến Biển Đông, với mục tiêu tăng cường an ninh tập thể trên biển và duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Vào tháng 12/2024, Philippines và Hàn Quốc đã ký kết một Biên bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác cảnh sát biển, trong khuôn khổ chuyến thăm của cựu Tổng thống Yoon Suk-yeol đến Philippines. Các tập đoàn đóng tàu Hàn Quốc, đặc biệt là HD Hyundai Heavy Industries – đơn vị từng ký hợp đồng cung cấp 10 tàu chiến cho Hải quân Philippines – được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng góp vào quá trình hiện đại hóa của PGC. Nhiều khả năng, Seoul vẫn sẽ duy trì các gói hỗ trợ tài chính dành cho Manila nhằm bảo đảm sự vận hành của ngành công nghiệp đóng tàu trong nước. Tuy nhiên, triển vọng hợp tác trong tương lai có thể đối mặt với không ít trở ngại, khi chính quyền mới của Tổng thống Lee Jae Myung dường như ít mặn mà hơn với chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương vốn được người tiền nhiệm thúc đẩy mạnh mẽ.
Đài Loan là một trường hợp đặc biệt, tuy lặng lẽ nhưng đáng được chú ý trong tương lai. Dù Philippines vẫn duy trì chính sách “một Trung Quốc”, song những năm gần đây, hợp tác không chính thức giữa PCG và Cơ quan Quản lý Cảnh sát biển Đài Loan (CGA) đã dần trở nên rõ nét. Một số nguồn tin gần đây cho biết hai bên đã tiến hành tuần tra chung tại eo biển Ba Sĩ. Dù được tính toán thận trọng nhằm tránh khiêu khích Bắc Kinh, những nỗ lực này phản ánh cách tiếp cận mang tính thực dụng của Manila đối với hợp tác hàng hải. Theo giới chuyên gia, đây là tín hiệu mạnh mẽ mà Philippines gửi tới Trung Quốc, rằng những tính toán sai lầm trên biển có thể leo thang thành sự cố nghiêm trọng và làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
Ở tầng hợp tác thứ hai, Philippines củng cố quan hệ hợp tác cảnh sát biển với các quốc gia láng giềng có tuyên bố chủ quyền ở Biển Đông, nhằm thúc đẩy một mặt trận thống nhất và tăng cường năng lực khu vực. Chẳng hạn, Philippines đã thắt chặt hợp tác hàng hải với Cảnh sát biển Việt Nam, thể hiện qua việc hai bên ký kết MOU về hợp tác cảnh sát biển và thiết lập đường dây nóng liên lạc vào tháng 1/2024. Đồng thời, Philippines đang đàm phán để đạt được một MOU giữa PCG và Cơ quan Thực thi Hàng hải Malaysia (MMEA), và tiếp tục duy trì đối thoại với Brunei nhằm tìm kiếm cơ hội hợp tác trong tương lai. Tuy nhiên, triển vọng này có phần hạn chế hơn, khi lập trường thân Trung Quốc của Brunei khiến nước này ít đóng vai trò tích cực trong các sáng kiến hợp tác hàng hải khu vực.
Các cuộc đàm phán về Bộ Quy tắc ứng xử (COC) vẫn đối mặt với nhiều trở ngại, khiến Philippines lựa chọn ưu tiên thúc đẩy đối thoại song phương với các quốc gia Đông Nam Á có tranh chấp, nhằm giảm thiểu những va chạm ngoài ý muốn trên Biển Đông. Trên cơ sở đó, Manila từng bước lồng ghép mạng lưới song phương này vào các khuôn khổ hợp tác đa phương, như Diễn đàn Cảnh sát biển ASEAN hay sáng kiến SEA-PEACE, với mục tiêu xây dựng các quy tắc ứng xử chung và củng cố lòng tin giữa các lực lượng cảnh sát biển trong khu vực.
Ở tầng hợp tác thứ ba, Philippines mở rộng mạng lưới với các đối tác ngoài khu vực như Australia, Ấn Độ, Canada và Pháp. Đây đều là những quốc gia mong muốn gia tăng hiện diện tại Đông Nam Á và có thể hỗ trợ đáng kể cho việc nâng cao năng lực hàng hải của PCG. Australia đã cam kết hỗ trợ công nghệ giám sát biển và máy bay không người lái trị giá 110 triệu peso, khẳng định vai trò ngày càng lớn trong việc tăng cường nhận thức lĩnh vực hàng hải của Philippines. Ấn Độ đã ký MOU với PCG năm 2023 nhằm thúc đẩy diễn tập chung và chia sẻ kinh nghiệm. Gần đây nhất, quyết định nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược đã góp phần tăng thêm động lực hợp tác giữa lực lượng cảnh sát biển của Ấn Độ và Philippines. Một số nguồn tin không chính thức cho biết Manila đang quan tâm đến việc mua sắm các tàu tuần tra xa bờ thế hệ mới (Next Generation Offshore Patrol Vessel) do Ấn Độ thiết kế. Thông qua Ấn Độ, Philippines cũng có thể kết nối với các cơ chế rộng hơn như QUAD, vốn đang đẩy mạnh xu hướng hợp tác cảnh sát biển thông qua sáng kiến “Quad-at-Sea Ship Observer Mission”. Canada cũng đang gia tăng hiện diện trong lĩnh vực hàng hải của Philippines bằng việc cung cấp các công nghệ như Chương trình Phát hiện Tàu tắt đèn (Dark Vessel Detection Program). Ngoài ra, Pháp đồng ý cung cấp thêm 40 tàu cho PCG, đánh dấu một trong những cam kết an ninh sâu rộng nhất của nước này đối với Philippines.
Chiến lược hợp tác cảnh sát biển của Philippines gắn liền với sự điều chỉnh trong chính sách đối ngoại và an ninh của chính quyền Marcos. Trong Thông điệp về Tình hình Quốc gia năm 2025, có thể nhận thấy sự mềm mại hơn trong ngôn từ của Tổng thống Marcos về vấn đề Biển Đông. Động thái này được cho là nhằm chuẩn bị cho năm 2026 khi Philippines giữ chức Chủ tịch ASEAN. Trong bối cảnh đó, những nỗ lực hợp tác hiện nay không chỉ củng cố thế trận an ninh quốc gia mà còn góp phần thúc đẩy xây dựng lòng tin khu vực, hướng tới một kiến trúc an ninh hàng hải bền vững và hiệu quả hơn.
Mặc dù có thể theo đuổi cách tiếp cận thực dụng và ít đối đầu, chiến lược hợp tác cảnh sát biển vẫn hướng tới việc xây dựng năng lực lâu dài, tăng cường khả năng chống chịu, nâng cao hiệu quả quản trị hàng hải, củng cố thế trận răn đe, và chia sẻ một tầm nhìn về trách nhiệm chung giữa các quốc gia trong và ngoài khu vực. Tuy nhiên, sự hiện diện ngày càng lớn của nhiều lực lượng, từ hải quân cho tới cảnh sát biển của các nước ngoài khu vực, cũng có nguy cơ làm phức tạp thêm tình hình trên Biển Đông. Do đó, điều quan trọng là Manila phải duy trì vai trò chủ động và quyền chỉ huy đối với các hoạt động diễn ra trong phạm vi thuộc thẩm quyền hàng hải của mình.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Pacific Forum với tiêu đề “The evolution of the Philippines’ Coast Guard diplomacy”. VSF cảm ơn tác giả đã cho phép dịch bài viết này.
Từ khoá: Philippines Biển Đông cảnh sát biển an ninh hàng hải Đông Nam Á