Quan hệ Nhật Bản – Triều Tiên: Từ đối đầu lạnh nhạt đến bế tắc chiến lược

Quan hệ Nhật – Triều diễn biến vô cùng phức tạp, khi những mâu thuẫn và nghi ngờ trong quá khứ tiếp tục phủ bóng lên các nỗ lực có phần vô vọng để ổn định và tiến tới bình thường hoá quan hệ.

Lý Hoàng Đức 05/03/2026
Image
Quan hệ Nhật – Triều diễn biến vô cùng phức tạp - (C): VSF

Mối quan tâm của Nhật Bản đối với Triều Tiên

Trong cấu trúc địa chính trị ở khu vực Đông Á hiện nay, quan hệ giữa Nhật Bản và Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (sau đây gọi tắt là Triều Tiên) diễn biến đầy phức tạp và có phần mâu thuẫn bởi nỗ lực ngoại giao thất bại và nỗi sợ an ninh ngày càng tăng của cả hai quốc gia. Quan hệ Nhật - Triều diễn biến căng thẳng là bởi Triều Tiên vốn là một quốc gia sở hữu kho vũ khí hạt nhân khổng lồ - mối đe dọa đến sự ổn định an ninh của Nhật Bản. Đổi lại, Triều Tiên dè chừng Nhật Bản bởi Tokyo là đồng minh quan trọng của Mỹ tại Đông Á và được bảo hộ từ quân đội Mỹ tại Okinawa.

Để khẳng định sức mạnh răn đe, Triều Tiên thường xuyên tổ chức thử nghiệm tên lửa trên lãnh hải của Nhật Bản. Việc tên lửa Triều Tiên đi xuyên thẳng qua các địa danh như Hokkaido, Aomori hay Okinawa là những tính toán kỹ lưỡng về đường đạn học nhằm tối đa hóa quãng đường bay thử nghiệm đồng thời tạo tâm lý răn đe lên Nhật Bản. Sau vụ phóng tên lửa Taepodong của Triều Tiên năm 1998, người Nhật bắt đầu cảm thấy việc phổ biến tên lửa là mối đe dọa trực tiếp đến Nhật Bản, và từ đó cho rằng Nhật Bản cần phải đầu tư vào hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo và các loại năng lực vệ tinh độc lập khác để đảm bảo an ninh quốc gia.

Nhật Bản là quốc gia từng hứng chịu thảm họa hạt nhân khủng khiếp bởi sức tàn phá dữ dội của 2 quả bom hạt nhân tại Hiroshima và Nagasaki năm 1945. Việc Mỹ thả bom là bởi trong Chiến tranh thế giới thứ 2, Nhật Bản đặt các cơ sở quân sự trọng yếu tại hai khu vực này. Thêm vào đó, Mỹ cảm thấy bị thách thức sau khi Nhật Bản gây ra trận Trân Châu Cảng nên đã tham gia vào cuộc chiến nhằm đáp trả hành động tấn công phủ đầu của Nhật Bản. Từ ký ức đau thương này, Nhật Bản luôn đặc biệt nhạy cảm với mọi vấn đề liên quan đến vũ khí hạt nhân. Hiện nay, đất nước này lại nằm trong tầm bắn trực tiếp của hầu hết các loại tên lửa đạn đạo tầm trung (MRBM) và tầm xa (IRBM) mà Triều Tiên sở hữu, trong khi bản thân Nhật Bản lại không có vũ khí hạt nhân và hoàn toàn phụ thuộc vào “chiếc ô hạt nhân” của Mỹ để tự vệ trước mối đe dọa an ninh từ Triều Tiên.

Nhìn lại ba thập kỷ qua, quan điểm của Tokyo đối với Bình Nhưỡng đã trải qua những thay đổi đáng kể: từ cách tiếp cận dựa trên “trách nhiệm lịch sử” (historical responsibility) – đó là (1) phải bồi thường chiến tranh cho Triều Tiên thông qua ngoại giao kinh tế sang (2) tư duy “răn đe chủ động” (active deterrence) với việc Nhật Bản tăng cường tên lửa phòng thủ trước mối đe dọa từ Triều Tiên. Theo giới chính trị gia hoạch định chính sách tại Nagatacho (trung tâm chính trị Nhật Bản tại Tokyo), từ một đối tượng cần viện trợ để duy trì ổn định cho quan hệ Nhật - Triều và xoa dịu nỗi đau lịch sử, Triều Tiên trở thành một mối đe dọa với Tokyo. Sự chuyển biến về tư duy này được xem là “đòn bẩy” để Nhật Bản tái cấu trúc nền quốc phòng từ sau năm 1945.

Triều Tiên từ lâu đã xem Nhật Bản là mục tiêu răn đe trực tiếp trong chiến lược an ninh của mình. Lý do trước hết là vì Nhật Bản là đồng minh chiến lược then chốt của Mỹ, đồng thời được xem như một “mục tiêu chính trị” mà Triều Tiên sử dụng để gây sức ép lên Mỹ. Triều Tiên còn sử dụng hạt nhân để gây áp lực và buộc các quốc gia như Mỹ, Hàn, Nhật phải ngồi vào đàm phán với mình (ví dụ: các vòng đàm phán sáu bên, các hội nghị thượng đỉnh Mỹ - Triều) để từ đó nới lỏng trừng phạt, cung cấp viện trợ kinh tế, và đưa ra các cam kết an ninh đảm bảo quyền lợi cho Bình Nhưỡng. Đổi lại, Triều Tiên hứa hẹn đóng băng, giảm bớt hoặc thậm chí phi hạt nhân hóa từng phần, nhưng lại đưa ra các điều kiện và lộ trình không rõ ràng.

Sở dĩ Triều Tiên gây sức ép lên Mỹ và Nhật Bản là vì cả hai quốc gia này đều có khả năng đe dọa đến an ninh quốc gia và sự sống còn của Triều Tiên. Cụ thể, Washington và Tokyo là đồng minh thân cận của Seoul – mục tiêu thống nhất của Bình Nhưỡng. Bên cạnh đó, trên lãnh thổ Nhật Bản có nhiều căn cứ quân sự quan trọng của Mỹ, như Okinawa, Yokosuka hay Misawa. Tất cả chúng đều nằm trong tầm bắn của tên lửa Triều Tiên. Việc các căn cứ này dễ bị tổn thương có thể đe dọa không phận của Nhật Bản và lợi ích quân sự của Mỹ. Thêm vào đó, Tokyo luôn ủng hộ mạnh mẽ các lệnh trừng phạt và biện pháp cấm vận quốc tế lên Bình Nhưỡng. Sự cứng rắn của Nhật Bản càng khiến nước này trở thành đối tượng mà Triều Tiên muốn nhắm đến trong những động thái phô trương sức mạnh thông qua các cuộc thử nghiệm vũ khí hạt nhân.

Nhận thức được "chiếc ô hạt nhân" có phần mong manh của Mỹ, từ năm 1945, Nhật Bản đã sử dụng mối đe dọa hạt nhân từ Triều Tiên như một động lực chính để “bình thường hóa” việc tái thiết quân đội và tái cấu trúc nền quốc phòng mạnh mẽ chưa từng có. Theo lời phát biểu ngày 16/12/2022 của Thủ tướng Kishida Fumio: “Môi trường an ninh xung quanh đất nước ta đang trở nên nghiêm trọng và phức tạp nhất kể từ khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ 2. [...] Tên lửa của Triều Tiên đang phát triển nhanh chóng, với khả năng phóng từ các bệ phóng di động và tàu ngầm, và quỹ đạo bay thấp khó đánh chặn. Chỉ dựa vào mạng lưới phòng thủ tên lửa hiện tại là không đủ. Để bảo vệ tính mạng của người dân, chúng ta cần có khả năng phản công”. Việc Nhật Bản đầu tư vào các hệ thống phòng thủ tên lửa như Aegis Ashore và phối hợp với hệ thống tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) đã góp phần củng cố cam kết an ninh trong liên minh Nhật – Mỹ. Trong khi đó, Washington xem đây là minh chứng rõ ràng cho thấy Tokyo sẵn sàng chia sẻ gánh nặng quốc phòng trong bối cảnh khu vực ngày càng bất ổn.

Từ đối đầu lạnh nhạt đến bế tắc chiến lược

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1947–1991), quan hệ giữa Tokyo và Bình Nhưỡng hoàn toàn đóng băng bởi sự chia cắt về ý thức hệ. Năm 1965, việc Nhật Bản bình thường hóa quan hệ với Hàn Quốc và công nhận chính quyền Seoul là đại diện hợp pháp duy nhất trên bán đảo Triều Tiên đã đẩy quan hệ Nhật - Triều vào thế đối đầu trực diện. Do ban đầu cả hai nước đều có Đảng Cộng sản giống nhau, mối quan hệ giữa Nhật Bản và Triều Tiên trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh được thiết lập bởi Đảng Cộng sản Nhật Bản, nhưng việc Triều Tiên nỗ lực xâm nhập Seoul và tấn công phủ tổng thống Hàn Quốc năm 1968 đã bị Đảng Cộng sản Nhật Bản phản đối, dẫn đến sự xa cách dần dần giữa hai nước. Bên cạnh đó, từ những năm 1970, Đảng Xã hội Nhật Bản (JSP) – tiền thân của Đảng Xã hội Dân chủ (SDP) – đã hợp tác với Triều Tiên. SDP đã đóng vai trò trung gian cho các vấn đề thương mại, trao đổi văn hóa và hồi hương người Triều Tiên. Trong suốt một thời gian dài, mối quan hệ này không chỉ mang tính biểu tượng về mặt ý thức hệ mà còn đóng vai trò là “kênh ngoại giao kênh sau” (backchannel) duy nhất, giúp duy trì sự kết nối mong manh giữa Tokyo và Bình Nhưỡng khi hai nước chưa thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức. Đỉnh cao của mối quan hệ này là Tuyên bố chung ba đảng (LDP-JSP-WPK) năm 1990, nơi JSP đóng vai trò trung gian đắc lực, tạo ra giấc mơ về một tương lai bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên.

Mối quan hệ này sau đó dần trở thành một “gánh nặng chính trị” và dẫn đến sự sụp đổ uy tín thảm khốc của SDP vào đầu thế kỷ 21. Nguyên nhân cốt lõi cho sự sụp đổ uy tín ấy nằm ở thái độ thờ ơ của đảng này đối với vấn đề bắt cóc công dân Nhật Bản (Rachi) và việc SDP phủ nhận trách nhiệm của Triều Tiên trong vụ đánh bom chuyến bay KAL 858 của Hàn Quốc năm 1987. Theo các bài xã luận trên tờ Shakai Shimpo vào đầu năm 1988, SDP đã bác bỏ kết luận từ điều tra quốc tế và ủng hộ giả thuyết rằng vụ nổ là một âm mưu chính trị của Hàn Quốc.

Tuy vậy, Nhật Bản vẫn duy trì một số hoạt động nhân đạo như chương trình hồi hương cho người Triều Tiên được tài trợ bởi tổ chức Chongryon - Tổng Liên hiệp hội người Triều Tiên tại Nhật Bản và được xem như Đại sứ quán Triều Tiên không chính thức tại Nhật Bản. Tổ chức này đã đưa hơn 93.000 người Triều Tiên tại Nhật trở về Triều Tiên (1959–1984). Bất chấp những nỗ lực hợp tác nhân đạo này, tính chất quan hệ giữa hai quốc gia về cơ bản vẫn là sự thù địch.

Đặc biệt, trong thập niên 1970 và 1980, các vụ bắt cóc bí ẩn công dân Nhật Bản đã khiến cho công chúng nước này ngày càng hoài nghi và cảnh giác cao độ đối với Triều Tiên. Kết luận chính thức về sự dính líu của Triều Tiên không dựa trên suy đoán đơn thuần, mà là sự tổng hợp của ba trụ cột bằng chứng: lời khai nhân chứng sống (HUMINT), phân tích hiện trường (Forensics), và lời thú nhận cấp nhà nước (Diplomatic Confession). Chính sự hoài nghi đó đã trở thành “hòn đá cản đường” đối với mọi nỗ lực ngoại giao sau này. Vào thập niên 1980, một số điệp viên Triều Tiên đào tẩu sang Hàn Quốc và Nhật Bản tiết lộ rằng Bình Nhưỡng đứng sau các vụ bắt cóc người nước ngoài. Giới chức Nhật cho rằng Triều Tiên bắt cóc công dân Nhật Bản là nhằm tìm người dạy ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản cho các điệp viên của Triều Tiên.

Theo The Guardian, việc nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-il thừa nhận lực lượng đặc nhiệm của họ gây ra các vụ bắt cóc công dân Nhật Bản trong thập niên 70-80 để huấn luyện gián điệp đã gây ra một cú sốc chấn động xã hội Nhật Bản. Đối với công chúng Nhật, đây là sự vi phạm chủ quyền không thể dung thứ và là một nỗi nhục quốc thể. Từ đây, chính sách của Nhật Bản đối với Triều Tiên bị “bắt cóc” bởi chính vấn đề này. Dưới áp lực dư luận và các nhóm thân nhân gia đình nạn nhân, chính phủ Nhật Bản – đặc biệt dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo – đã đưa vấn đề bắt cóc lên thành điều kiện tiên quyết để bình thường hoá quan hệ. Nhật Bản tuyên bố: “Không có viện trợ, không có bình thường hóa nếu vấn đề bắt cóc không được giải quyết triệt để”. Chính sách này đã làm tê liệt sự linh hoạt của nền ngoại giao Nhật Bản, biến Tokyo từ một nhà tài trợ tiềm năng thành kẻ thù “không đội trời chung” trong mắt Bình Nhưỡng.

Dưới thời Thủ tướng Eisaku Satō (1964-1972), quan hệ Nhật - Triều xấu đi, nhưng vào năm 1971-1972, việc Trung Quốc và Nhật Bản bình thường hóa quan hệ đã thúc đẩy các công ty Nhật Bản mở rộng hợp tác kinh tế với Triều Tiên. Đến thời Thủ tướng Kakuei Tanaka (1972-1974), chính phủ Nhật Bản áp dụng chính sách giữ khoảng cách bình đẳng đối với cả Triều Tiên và Hàn Quốc, và từ chối đứng về phía Seoul chống lại Bình Nhưỡng trong vụ Mun Se-gwang ám sát thất bại tổng thống Park Chung-hee năm 1974. Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn không thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Triều Tiên. Sau đó, dưới thời Takeo Miki (1974-1976) và những người kế nhiệm, Nhật Bản đã quay trở lại chính sách rõ ràng ưu tiên Hàn Quốc hơn Triều Tiên. Triều Tiên cảm thấy ngày càng bị cô lập khi thủ tướng Takeo Fukuda (1976-1978) ký kết Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị giữa Nhật Bản và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, và Thủ tướng Yasuhiro Nakasone (1982-1987) đến thăm Hàn Quốc vào năm 1983.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Nhật Bản bắt đầu đàm phán bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Triều Tiên. Năm 2002, Thủ tướng Nhật Bản Junichiro Koizumi đã thực hiện chuyến thăm đầu tiên tới Triều Tiên, có cuộc hội đàm với nhà lãnh đạo tối cao Triều Tiên Kim Jong-il và đưa ra Tuyên bố Pyongyang nhằm bình thường hóa quan hệ, giải quyết vấn đề công dân Nhật Bản bị bắt cóc, đồng thời cam kết một gói “hợp tác kinh tế” khổng lồ - tương tự như cách họ bồi thường 500 triệu USD cho Hàn Quốc năm 1965 - gồm các khoản vay ưu đãi, viện trợ không hoàn lại và tín dụng dài hạn để đổi lấy việc Triều Tiên tạm dừng chương trình hạt nhân và tên lửa. Tuyên bố Pyongyang đã trở thành nền tảng cho quan hệ hai nước sau này. Bên cạnh đó, việc dư luận Nhật Bản phản đối mạnh mẽ phản ứng của Triều Tiên đối với vấn đề bắt cóc trở thành yếu tố quan trọng luôn được xem xét kỹ lưỡng khi đánh giá chính sách của Nhật Bản đối với Triều Tiên.

Nhật Bản nỗ lực bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên

Bình thường hóa quan hệ Nhật - Triều là mục tiêu quan trọng trong chính sách đối ngoại hiện nay của Nhật Bản, nhưng bốn động cơ sau đây cần được lưu ý. Thứ nhất, đối với Nhật Bản, việc bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên có ý nghĩa quan trọng như một quá trình giải quyết các vấn đề còn tồn đọng sau chiến tranh – một trách nhiệm lịch sử nhằm xoa dịu nỗi đau và mâu thuẫn của hai quốc gia. Thứ hai là phản ứng từ những vấn đề an ninh quốc gia, cụ thể là mối đe dọa từ kho vũ khí hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên. Thứ ba là vấn đề an toàn tính mạng của người Nhật. Thứ tư là các cơ hội kinh tế của Nhật Bản tại Triều Tiên. Nhật Bản đã tìm kiếm quan hệ với Triều Tiên với bốn động cơ này, và chúng rất có thể sẽ không thay đổi trong tương lai.

Tuy nhiên, Nhật Bản không đặt mục tiêu bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên mà không có bất kỳ hạn chế nào. Chính sách của Tokyo với Bình Nhưỡng bị ràng buộc bởi ba yếu tố. Yếu tố đầu tiên là môi trường quốc tế, đặc biệt là lập trường của Mỹ. Đây là yếu tố ràng buộc mang tính cấu trúc, Nhật Bản không thể thực hiện một chính sách “đi chệch đường ray” với chiến lược toàn cầu của Mỹ vì Mỹ không muốn Nhật Bản “quá mềm mỏng” với Triều Tiên vì điều đó có thể tạo ra kẽ hở trong mạng lưới bao vây địa chính trị Triều Tiên tại Đông Á. Thứ hai, quan hệ Nhật - Triều bị hạn chế bởi thái độ của Hàn Quốc, đặc biệt là sau Hội nghị Thượng đỉnh Trại David (2023), Nhật Bản bị ràng buộc bởi cơ chế chia sẻ thông tin tình báo và phối hợp quốc phòng ba bên Mỹ - Hàn - Nhật. Bất kỳ sự tiếp cận riêng lẻ nào của Tokyo với Bình Nhưỡng mà gây anh hưởng đến an ninh của Seoul sẽ bị coi là phản bội liên minh. Thứ ba, chính trị nội bộ của Nhật Bản cũng tác động đến quyết định chính sách của nước này đối với Triều Tiên, nhất là khi trong nội bộ chính trị Nhật Bản có sự giằng co giữa nhóm “Diều hâu” (ưu tiên răn đe quân sự) và nhóm “Bồ câu” (muốn dùng viện trợ kinh tế để đổi lấy hòa bình). Sự thiếu đồng thuận nội bộ này thường khiến chính sách của Nhật Bản đối với Triều Tiên mang màu sắc thận trọng và cân nhắc. Bên cạnh đó, việc công dân Nhật Bản bị Triều Tiên bắt cóc (Abduction issue) không chỉ là vấn đề ngoại giao mà là một vấn đề sâu sắc về cảm xúc chính trị. Nhật Bản khó có thể bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên nếu nhận thấy việc này không giúp ích cho việc hồi hương các nạn nhân bị bắt cóc. Điều này khiến các cuộc đàm phán giữa hai nước gặp nhiều hạn chế.

Tuy chưa có quan hệ ngoại giao chính thức nhưng Nhật Bản đã hỗ trợ Triều Tiên để xoa dịu căng thẳng và giải quyết các món nợ từ thời kỳ thuộc địa (1910-1945). Trong nạn đói kinh hoàng những năm 1990 tại Triều Tiên (còn gọi là “Gian khổ trường chinh”), Nhật Bản là một trong những nhà tài trợ lớn cho Triều Tiên. Thông qua các tổ chức quốc tế và kênh đối thoại song phương, Tokyo đã viện trợ hàng trăm nghìn tấn gạo và vật tư y tế cho Bình Nhưỡng nhằm ngăn chặn thảm họa nhân đạo, đồng thời coi đây là bước đi thiện chí để tạo tiền đề cho đàm phán. Bên cạnh đó, Nhật Bản đã đóng góp tài chính đáng kể cho Tổ chức Phát triển Năng lượng Bán đảo Triều Tiên (KEDO) – một cơ chế do Mỹ dẫn đầu nhằm cung cấp lò phản ứng nước nhẹ cho Triều Tiên để đổi lấy việc nước này đóng băng chương trình hạt nhân.

Gần đây, Nhật Bản đã thay đổi thái độ đối với Triều Tiên, từ “gây sức ép tối đa” sang nỗ lực “đối thoại” với chính quyền Kim Jong-un. Thủ tướng Nhật Bản (cả Kishida trước đây và Takaichi hiện nay) đều phát tín hiệu muốn tổ chức thượng đỉnh Nhật - Triều. Đây là một nước cờ rủi ro nhưng cần thiết cho Nhật Bản. Khi Mỹ và Hàn Quốc đều có kênh liên lạc riêng với Triều Tiên, Nhật Bản không thể là kẻ bên lề. Đối thoại trực tiếp là nỗ lực có phần tuyệt vọng nhưng thực tế để giải quyết vấn đề bắt cóc và an ninh, giảm bớt sự phụ thuộc vào bên trung gian (Mỹ hay Trung Quốc), và quan trọng là giảm bớt căng thẳng giữa hai bên để đặt nền móng cho quan hệ ngoại giao trong tương lai.

Triều Tiên: Từ “vùng đệm” thành “mối đe dọa trực tiếp”

Nếu vấn đề bắt cóc là rào cản tâm lý, thì chương trình hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên là động lực buộc Nhật Bản phải thay đổi chính sách quốc phòng. Khác với Hàn Quốc – quốc gia đối lập về ý thức hệ, hay Mỹ – quốc gia đối trọng cách xa Triều Tiên hàng ngàn dặm đại dương, Nhật Bản nằm trọn trong tầm bắn của mọi loại tên lửa mà Bình Nhưỡng sở hữu, từ tên lửa tầm ngắn Scud, tầm trung Nodong cho đến các loại tên lửa đạn đạo mới. Các vụ phóng tên lửa bay qua đảo Hokkaido hay rơi vào vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Nhật Bản không còn là lời cảnh báo, mà được Tokyo coi như “mối đe dọa nghiêm trọng và cấp bách ở cấp độ chưa từng có”.

Trong quan hệ quốc tế, Nhật Bản đã lựa chọn củng cố liên minh với Mỹ, với cam kết rõ ràng từ Washington về việc sử dụng “ô hạt nhân” để bảo vệ Tokyo trước nguy cơ từ Triều Tiên. Bên cạnh đó, dù còn tồn tại nhiều mâu thuẫn lịch sử và tranh chấp, Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn buộc phải tăng cường hợp tác an ninh, bởi cả hai cùng có mối đe dọa chung là Bình Nhưỡng. Ngược lại, quan hệ giữa Nhật Bản với Trung Quốc và Nga trở nên căng thẳng hơn, do Bắc Kinh và Moscow thường xuyên phủ quyết hoặc tìm cách giảm nhẹ các biện pháp trừng phạt Triều Tiên tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, gây khó khăn cho nỗ lực ngoại giao của Tokyo.

Các vụ phóng tên lửa bay qua Nhật không chỉ là mối đe dọa quân sự, mà còn là công cụ chiến tranh tâm lý của Triều Tiên đối với Nhật Bản. Nhật Bản trở thành tiền tuyến trong khủng hoảng Đông Á, buộc phải thay đổi học thuyết an ninh – từ “chính sách định hướng phòng thủ thuần túy” (exclusively defense-oriented policy) sang đầu tư cho “năng lực phản công” (counterstrike capabilities). Tình hình này còn tiếp tục khiến an ninh Đông Á thêm bất ổn, thúc đẩy chạy đua vũ trang và gia tăng nguy cơ đối đầu.

Theo thời gian, Nhật Bản không còn xem Triều Tiên là một “quốc gia khó chịu” cần được dỗ dành, mà là một thực thể thù địch trực tiếp đe dọa an ninh quốc gia của họ. Nhật Bản đã xác định Triều Tiên là “mối đe dọa nghiêm trọng và cấp bách” (grave and imminent threat). Điều này dẫn đến việc chính phủ Nhật Bản tích cực vận động sửa đổi Hiến pháp Hòa bình (Điều 9) – vốn quy định Nhật Bản giới hạn quân đội nhằm tăng ngân sách quốc phòng khiêm tốn ở mức 1% lên mức 2% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và phát triển năng lực phản công (counter-strike capabilities) để tấn công các căn cứ tên lửa địch khi có xung đột.

Nỗ lực tái thiết quốc phòng của Nhật Bản ngày càng thể hiện rõ khi Thủ tướng Takaichi Sanae có kế hoạch tăng mạnh tài trợ cho ngân sách quốc phòng lên mức 2% GDP bằng cách tăng thuế doanh nghiệp, thuế thuốc lá và thuế thu nhập từ năm 2027 và có thể sẽ sớm hơn vào năm 2026. Điều này khác biệt hoàn toàn với nhìn nhận của Trung Quốc, đó là Triều Tiên là vùng đệm cần bảo vệ để duy trì trật tự địa chính trị tại khu vực. Sự khác biệt trong định nghĩa mối đe dọa này khiến Nhật Bản luôn nghi ngờ rằng Trung Quốc đang ưu tiên việc duy trì Triều Tiên là vùng đệm quan trọng và không quyết tâm trong việc kiềm chế quốc gia này.

Nỗi ám ảnh “Japan Passing” và sự thay đổi về chính sách đối ngoại

"Japan Passing" (Sự bỏ qua Nhật Bản) là thuật ngữ về nỗi sợ hãi rằng Mỹ – đồng minh bảo hộ an ninh duy nhất của Nhật Bản – sẽ thực hiện các thỏa thuận chiến lược với Triều Tiên (hoặc Trung Quốc) dựa trên lợi ích cốt lõi của Mỹ mà hy sinh lợi ích sống còn của Nhật Bản. Đây không đơn thuần là một thuật ngữ ngoại giao, mà là một hội chứng lo âu hiện sinh của một quốc gia – điều sẽ định hình lại toàn bộ cấu trúc quốc phòng của Nhật Bản trong thế kỷ 21 để ứng phó với mối đe dọa tiềm tàng từ Triều Tiên hay sự nhượng bộ của Mỹ đối với “liên minh” Trung - Triều.

Viễn cảnh tồi tệ nhất mà Nhật Bản luôn lo sợ là: Washington sẽ đạt được thỏa thuận với Bình Nhưỡng, trong đó Triều Tiên cam kết đóng băng hoặc dỡ bỏ các tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) có khả năng vươn tới Los Angeles hay New York. Đổi lại, Mỹ sẽ nới lỏng trừng phạt hoặc bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên. Kịch bản này sẽ khiến cho Nhật Bản bị xem như kẻ ngoài cuộc và không có tiếng nói trong khu vực đồng thời chính phủ Nhật Bản cũng sẽ chới với, không phản ứng kịp trước những thay đổi chính trị - ngoại giao trong khu vực.

Nhật Bản đã dùng mối đe dọa từ Triều Tiên làm đòn bẩy chính trị để diễn giải lại Hiến pháp Hòa bình. Các đời Thủ tướng từ Abe đến Takaichi đã nỗ lực tăng ngân sách quốc phòng kỷ lục, mua sắm tên lửa Tomahawk và phát triển khả năng “tấn công căn cứ địch” (counter-strike capabilities) nhằm tăng cường năng lực tự vệ khi có xung đột. Triều Tiên đã trở thành lý do hợp lý nhất để Nhật Bản tái thiết quốc phòng như một nhu cầu thiết yếu của quốc gia mà không làm xôn xao quá mức dư luận trong nước.

***

Có thể thấy, mối đe doạ Triều Tiên đã vô tình trở thành “kiến trúc sư bất đắc dĩ” cho một nước Nhật mới mong muốn mạnh mẽ và tự chủ hơn về quân sự. Từ vị thế một quốc gia mang nợ lịch sử muốn dùng viện trợ để chuộc lỗi, Nhật Bản ngày nay nhìn về bán đảo Triều Tiên qua ống ngắm của các hệ thống tên lửa đánh chặn, với một tư thế sẵn sàng đáp trả cứng rắn hơn bao giờ hết. Sự thất bại của ngoại giao song phương và nỗi sợ bị gạt ra bên lề trong các ván cờ lớn Mỹ - Trung - Triều đã đẩy Nhật Bản vào thế phòng thủ chủ động, khiến nước này coi Triều Tiên là lý do hợp lý nhất để tái vũ trang và trở thành một “quốc gia bình thường” về quân sự trong tương lai gần.

Lý Hoàng Đức hiện là sinh viên năm 2 khoa Nhật Bản học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Hoàng Đức là chính trị, xã hội và quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Á.

Mối quan tâm của Nhật Bản đối với Triều Tiên

Trong cấu trúc địa chính trị ở khu vực Đông Á hiện nay, quan hệ giữa Nhật Bản và Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (sau đây gọi tắt là Triều Tiên) diễn biến đầy phức tạp và có phần mâu thuẫn bởi nỗ lực ngoại giao thất bại và nỗi sợ an ninh ngày càng tăng của cả hai quốc gia. Quan hệ Nhật - Triều diễn biến căng thẳng là bởi Triều Tiên vốn là một quốc gia sở hữu kho vũ khí hạt nhân khổng lồ - mối đe dọa đến sự ổn định an ninh của Nhật Bản. Đổi lại, Triều Tiên dè chừng Nhật Bản bởi Tokyo là đồng minh quan trọng của Mỹ tại Đông Á và được bảo hộ từ quân đội Mỹ tại Okinawa.

Để khẳng định sức mạnh răn đe, Triều Tiên thường xuyên tổ chức thử nghiệm tên lửa trên lãnh hải của Nhật Bản. Việc tên lửa Triều Tiên đi xuyên thẳng qua các địa danh như Hokkaido, Aomori hay Okinawa là những tính toán kỹ lưỡng về đường đạn học nhằm tối đa hóa quãng đường bay thử nghiệm đồng thời tạo tâm lý răn đe lên Nhật Bản. Sau vụ phóng tên lửa Taepodong của Triều Tiên năm 1998, người Nhật bắt đầu cảm thấy việc phổ biến tên lửa là mối đe dọa trực tiếp đến Nhật Bản, và từ đó cho rằng Nhật Bản cần phải đầu tư vào hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo và các loại năng lực vệ tinh độc lập khác để đảm bảo an ninh quốc gia.

Nhật Bản là quốc gia từng hứng chịu thảm họa hạt nhân khủng khiếp bởi sức tàn phá dữ dội của 2 quả bom hạt nhân tại Hiroshima và Nagasaki năm 1945. Việc Mỹ thả bom là bởi trong Chiến tranh thế giới thứ 2, Nhật Bản đặt các cơ sở quân sự trọng yếu tại hai khu vực này. Thêm vào đó, Mỹ cảm thấy bị thách thức sau khi Nhật Bản gây ra trận Trân Châu Cảng nên đã tham gia vào cuộc chiến nhằm đáp trả hành động tấn công phủ đầu của Nhật Bản. Từ ký ức đau thương này, Nhật Bản luôn đặc biệt nhạy cảm với mọi vấn đề liên quan đến vũ khí hạt nhân. Hiện nay, đất nước này lại nằm trong tầm bắn trực tiếp của hầu hết các loại tên lửa đạn đạo tầm trung (MRBM) và tầm xa (IRBM) mà Triều Tiên sở hữu, trong khi bản thân Nhật Bản lại không có vũ khí hạt nhân và hoàn toàn phụ thuộc vào “chiếc ô hạt nhân” của Mỹ để tự vệ trước mối đe dọa an ninh từ Triều Tiên.

Nhìn lại ba thập kỷ qua, quan điểm của Tokyo đối với Bình Nhưỡng đã trải qua những thay đổi đáng kể: từ cách tiếp cận dựa trên “trách nhiệm lịch sử” (historical responsibility) – đó là (1) phải bồi thường chiến tranh cho Triều Tiên thông qua ngoại giao kinh tế sang (2) tư duy “răn đe chủ động” (active deterrence) với việc Nhật Bản tăng cường tên lửa phòng thủ trước mối đe dọa từ Triều Tiên. Theo giới chính trị gia hoạch định chính sách tại Nagatacho (trung tâm chính trị Nhật Bản tại Tokyo), từ một đối tượng cần viện trợ để duy trì ổn định cho quan hệ Nhật - Triều và xoa dịu nỗi đau lịch sử, Triều Tiên trở thành một mối đe dọa với Tokyo. Sự chuyển biến về tư duy này được xem là “đòn bẩy” để Nhật Bản tái cấu trúc nền quốc phòng từ sau năm 1945.

Triều Tiên từ lâu đã xem Nhật Bản là mục tiêu răn đe trực tiếp trong chiến lược an ninh của mình. Lý do trước hết là vì Nhật Bản là đồng minh chiến lược then chốt của Mỹ, đồng thời được xem như một “mục tiêu chính trị” mà Triều Tiên sử dụng để gây sức ép lên Mỹ. Triều Tiên còn sử dụng hạt nhân để gây áp lực và buộc các quốc gia như Mỹ, Hàn, Nhật phải ngồi vào đàm phán với mình (ví dụ: các vòng đàm phán sáu bên, các hội nghị thượng đỉnh Mỹ - Triều) để từ đó nới lỏng trừng phạt, cung cấp viện trợ kinh tế, và đưa ra các cam kết an ninh đảm bảo quyền lợi cho Bình Nhưỡng. Đổi lại, Triều Tiên hứa hẹn đóng băng, giảm bớt hoặc thậm chí phi hạt nhân hóa từng phần, nhưng lại đưa ra các điều kiện và lộ trình không rõ ràng.

Sở dĩ Triều Tiên gây sức ép lên Mỹ và Nhật Bản là vì cả hai quốc gia này đều có khả năng đe dọa đến an ninh quốc gia và sự sống còn của Triều Tiên. Cụ thể, Washington và Tokyo là đồng minh thân cận của Seoul – mục tiêu thống nhất của Bình Nhưỡng. Bên cạnh đó, trên lãnh thổ Nhật Bản có nhiều căn cứ quân sự quan trọng của Mỹ, như Okinawa, Yokosuka hay Misawa. Tất cả chúng đều nằm trong tầm bắn của tên lửa Triều Tiên. Việc các căn cứ này dễ bị tổn thương có thể đe dọa không phận của Nhật Bản và lợi ích quân sự của Mỹ. Thêm vào đó, Tokyo luôn ủng hộ mạnh mẽ các lệnh trừng phạt và biện pháp cấm vận quốc tế lên Bình Nhưỡng. Sự cứng rắn của Nhật Bản càng khiến nước này trở thành đối tượng mà Triều Tiên muốn nhắm đến trong những động thái phô trương sức mạnh thông qua các cuộc thử nghiệm vũ khí hạt nhân.

Nhận thức được "chiếc ô hạt nhân" có phần mong manh của Mỹ, từ năm 1945, Nhật Bản đã sử dụng mối đe dọa hạt nhân từ Triều Tiên như một động lực chính để “bình thường hóa” việc tái thiết quân đội và tái cấu trúc nền quốc phòng mạnh mẽ chưa từng có. Theo lời phát biểu ngày 16/12/2022 của Thủ tướng Kishida Fumio: “Môi trường an ninh xung quanh đất nước ta đang trở nên nghiêm trọng và phức tạp nhất kể từ khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ 2. [...] Tên lửa của Triều Tiên đang phát triển nhanh chóng, với khả năng phóng từ các bệ phóng di động và tàu ngầm, và quỹ đạo bay thấp khó đánh chặn. Chỉ dựa vào mạng lưới phòng thủ tên lửa hiện tại là không đủ. Để bảo vệ tính mạng của người dân, chúng ta cần có khả năng phản công”. Việc Nhật Bản đầu tư vào các hệ thống phòng thủ tên lửa như Aegis Ashore và phối hợp với hệ thống tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) đã góp phần củng cố cam kết an ninh trong liên minh Nhật – Mỹ. Trong khi đó, Washington xem đây là minh chứng rõ ràng cho thấy Tokyo sẵn sàng chia sẻ gánh nặng quốc phòng trong bối cảnh khu vực ngày càng bất ổn.

Từ đối đầu lạnh nhạt đến bế tắc chiến lược

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1947–1991), quan hệ giữa Tokyo và Bình Nhưỡng hoàn toàn đóng băng bởi sự chia cắt về ý thức hệ. Năm 1965, việc Nhật Bản bình thường hóa quan hệ với Hàn Quốc và công nhận chính quyền Seoul là đại diện hợp pháp duy nhất trên bán đảo Triều Tiên đã đẩy quan hệ Nhật - Triều vào thế đối đầu trực diện. Do ban đầu cả hai nước đều có Đảng Cộng sản giống nhau, mối quan hệ giữa Nhật Bản và Triều Tiên trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh được thiết lập bởi Đảng Cộng sản Nhật Bản, nhưng việc Triều Tiên nỗ lực xâm nhập Seoul và tấn công phủ tổng thống Hàn Quốc năm 1968 đã bị Đảng Cộng sản Nhật Bản phản đối, dẫn đến sự xa cách dần dần giữa hai nước. Bên cạnh đó, từ những năm 1970, Đảng Xã hội Nhật Bản (JSP) – tiền thân của Đảng Xã hội Dân chủ (SDP) – đã hợp tác với Triều Tiên. SDP đã đóng vai trò trung gian cho các vấn đề thương mại, trao đổi văn hóa và hồi hương người Triều Tiên. Trong suốt một thời gian dài, mối quan hệ này không chỉ mang tính biểu tượng về mặt ý thức hệ mà còn đóng vai trò là “kênh ngoại giao kênh sau” (backchannel) duy nhất, giúp duy trì sự kết nối mong manh giữa Tokyo và Bình Nhưỡng khi hai nước chưa thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức. Đỉnh cao của mối quan hệ này là Tuyên bố chung ba đảng (LDP-JSP-WPK) năm 1990, nơi JSP đóng vai trò trung gian đắc lực, tạo ra giấc mơ về một tương lai bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên.

Mối quan hệ này sau đó dần trở thành một “gánh nặng chính trị” và dẫn đến sự sụp đổ uy tín thảm khốc của SDP vào đầu thế kỷ 21. Nguyên nhân cốt lõi cho sự sụp đổ uy tín ấy nằm ở thái độ thờ ơ của đảng này đối với vấn đề bắt cóc công dân Nhật Bản (Rachi) và việc SDP phủ nhận trách nhiệm của Triều Tiên trong vụ đánh bom chuyến bay KAL 858 của Hàn Quốc năm 1987. Theo các bài xã luận trên tờ Shakai Shimpo vào đầu năm 1988, SDP đã bác bỏ kết luận từ điều tra quốc tế và ủng hộ giả thuyết rằng vụ nổ là một âm mưu chính trị của Hàn Quốc.

Tuy vậy, Nhật Bản vẫn duy trì một số hoạt động nhân đạo như chương trình hồi hương cho người Triều Tiên được tài trợ bởi tổ chức Chongryon - Tổng Liên hiệp hội người Triều Tiên tại Nhật Bản và được xem như Đại sứ quán Triều Tiên không chính thức tại Nhật Bản. Tổ chức này đã đưa hơn 93.000 người Triều Tiên tại Nhật trở về Triều Tiên (1959–1984). Bất chấp những nỗ lực hợp tác nhân đạo này, tính chất quan hệ giữa hai quốc gia về cơ bản vẫn là sự thù địch.

Đặc biệt, trong thập niên 1970 và 1980, các vụ bắt cóc bí ẩn công dân Nhật Bản đã khiến cho công chúng nước này ngày càng hoài nghi và cảnh giác cao độ đối với Triều Tiên. Kết luận chính thức về sự dính líu của Triều Tiên không dựa trên suy đoán đơn thuần, mà là sự tổng hợp của ba trụ cột bằng chứng: lời khai nhân chứng sống (HUMINT), phân tích hiện trường (Forensics), và lời thú nhận cấp nhà nước (Diplomatic Confession). Chính sự hoài nghi đó đã trở thành “hòn đá cản đường” đối với mọi nỗ lực ngoại giao sau này. Vào thập niên 1980, một số điệp viên Triều Tiên đào tẩu sang Hàn Quốc và Nhật Bản tiết lộ rằng Bình Nhưỡng đứng sau các vụ bắt cóc người nước ngoài. Giới chức Nhật cho rằng Triều Tiên bắt cóc công dân Nhật Bản là nhằm tìm người dạy ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản cho các điệp viên của Triều Tiên.

Theo The Guardian, việc nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-il thừa nhận lực lượng đặc nhiệm của họ gây ra các vụ bắt cóc công dân Nhật Bản trong thập niên 70-80 để huấn luyện gián điệp đã gây ra một cú sốc chấn động xã hội Nhật Bản. Đối với công chúng Nhật, đây là sự vi phạm chủ quyền không thể dung thứ và là một nỗi nhục quốc thể. Từ đây, chính sách của Nhật Bản đối với Triều Tiên bị “bắt cóc” bởi chính vấn đề này. Dưới áp lực dư luận và các nhóm thân nhân gia đình nạn nhân, chính phủ Nhật Bản – đặc biệt dưới thời Thủ tướng Abe Shinzo – đã đưa vấn đề bắt cóc lên thành điều kiện tiên quyết để bình thường hoá quan hệ. Nhật Bản tuyên bố: “Không có viện trợ, không có bình thường hóa nếu vấn đề bắt cóc không được giải quyết triệt để”. Chính sách này đã làm tê liệt sự linh hoạt của nền ngoại giao Nhật Bản, biến Tokyo từ một nhà tài trợ tiềm năng thành kẻ thù “không đội trời chung” trong mắt Bình Nhưỡng.

Dưới thời Thủ tướng Eisaku Satō (1964-1972), quan hệ Nhật - Triều xấu đi, nhưng vào năm 1971-1972, việc Trung Quốc và Nhật Bản bình thường hóa quan hệ đã thúc đẩy các công ty Nhật Bản mở rộng hợp tác kinh tế với Triều Tiên. Đến thời Thủ tướng Kakuei Tanaka (1972-1974), chính phủ Nhật Bản áp dụng chính sách giữ khoảng cách bình đẳng đối với cả Triều Tiên và Hàn Quốc, và từ chối đứng về phía Seoul chống lại Bình Nhưỡng trong vụ Mun Se-gwang ám sát thất bại tổng thống Park Chung-hee năm 1974. Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn không thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Triều Tiên. Sau đó, dưới thời Takeo Miki (1974-1976) và những người kế nhiệm, Nhật Bản đã quay trở lại chính sách rõ ràng ưu tiên Hàn Quốc hơn Triều Tiên. Triều Tiên cảm thấy ngày càng bị cô lập khi thủ tướng Takeo Fukuda (1976-1978) ký kết Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị giữa Nhật Bản và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, và Thủ tướng Yasuhiro Nakasone (1982-1987) đến thăm Hàn Quốc vào năm 1983.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Nhật Bản bắt đầu đàm phán bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Triều Tiên. Năm 2002, Thủ tướng Nhật Bản Junichiro Koizumi đã thực hiện chuyến thăm đầu tiên tới Triều Tiên, có cuộc hội đàm với nhà lãnh đạo tối cao Triều Tiên Kim Jong-il và đưa ra Tuyên bố Pyongyang nhằm bình thường hóa quan hệ, giải quyết vấn đề công dân Nhật Bản bị bắt cóc, đồng thời cam kết một gói “hợp tác kinh tế” khổng lồ - tương tự như cách họ bồi thường 500 triệu USD cho Hàn Quốc năm 1965 - gồm các khoản vay ưu đãi, viện trợ không hoàn lại và tín dụng dài hạn để đổi lấy việc Triều Tiên tạm dừng chương trình hạt nhân và tên lửa. Tuyên bố Pyongyang đã trở thành nền tảng cho quan hệ hai nước sau này. Bên cạnh đó, việc dư luận Nhật Bản phản đối mạnh mẽ phản ứng của Triều Tiên đối với vấn đề bắt cóc trở thành yếu tố quan trọng luôn được xem xét kỹ lưỡng khi đánh giá chính sách của Nhật Bản đối với Triều Tiên.

Nhật Bản nỗ lực bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên

Bình thường hóa quan hệ Nhật - Triều là mục tiêu quan trọng trong chính sách đối ngoại hiện nay của Nhật Bản, nhưng bốn động cơ sau đây cần được lưu ý. Thứ nhất, đối với Nhật Bản, việc bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên có ý nghĩa quan trọng như một quá trình giải quyết các vấn đề còn tồn đọng sau chiến tranh – một trách nhiệm lịch sử nhằm xoa dịu nỗi đau và mâu thuẫn của hai quốc gia. Thứ hai là phản ứng từ những vấn đề an ninh quốc gia, cụ thể là mối đe dọa từ kho vũ khí hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên. Thứ ba là vấn đề an toàn tính mạng của người Nhật. Thứ tư là các cơ hội kinh tế của Nhật Bản tại Triều Tiên. Nhật Bản đã tìm kiếm quan hệ với Triều Tiên với bốn động cơ này, và chúng rất có thể sẽ không thay đổi trong tương lai.

Tuy nhiên, Nhật Bản không đặt mục tiêu bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên mà không có bất kỳ hạn chế nào. Chính sách của Tokyo với Bình Nhưỡng bị ràng buộc bởi ba yếu tố. Yếu tố đầu tiên là môi trường quốc tế, đặc biệt là lập trường của Mỹ. Đây là yếu tố ràng buộc mang tính cấu trúc, Nhật Bản không thể thực hiện một chính sách “đi chệch đường ray” với chiến lược toàn cầu của Mỹ vì Mỹ không muốn Nhật Bản “quá mềm mỏng” với Triều Tiên vì điều đó có thể tạo ra kẽ hở trong mạng lưới bao vây địa chính trị Triều Tiên tại Đông Á. Thứ hai, quan hệ Nhật - Triều bị hạn chế bởi thái độ của Hàn Quốc, đặc biệt là sau Hội nghị Thượng đỉnh Trại David (2023), Nhật Bản bị ràng buộc bởi cơ chế chia sẻ thông tin tình báo và phối hợp quốc phòng ba bên Mỹ - Hàn - Nhật. Bất kỳ sự tiếp cận riêng lẻ nào của Tokyo với Bình Nhưỡng mà gây anh hưởng đến an ninh của Seoul sẽ bị coi là phản bội liên minh. Thứ ba, chính trị nội bộ của Nhật Bản cũng tác động đến quyết định chính sách của nước này đối với Triều Tiên, nhất là khi trong nội bộ chính trị Nhật Bản có sự giằng co giữa nhóm “Diều hâu” (ưu tiên răn đe quân sự) và nhóm “Bồ câu” (muốn dùng viện trợ kinh tế để đổi lấy hòa bình). Sự thiếu đồng thuận nội bộ này thường khiến chính sách của Nhật Bản đối với Triều Tiên mang màu sắc thận trọng và cân nhắc. Bên cạnh đó, việc công dân Nhật Bản bị Triều Tiên bắt cóc (Abduction issue) không chỉ là vấn đề ngoại giao mà là một vấn đề sâu sắc về cảm xúc chính trị. Nhật Bản khó có thể bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên nếu nhận thấy việc này không giúp ích cho việc hồi hương các nạn nhân bị bắt cóc. Điều này khiến các cuộc đàm phán giữa hai nước gặp nhiều hạn chế.

Tuy chưa có quan hệ ngoại giao chính thức nhưng Nhật Bản đã hỗ trợ Triều Tiên để xoa dịu căng thẳng và giải quyết các món nợ từ thời kỳ thuộc địa (1910-1945). Trong nạn đói kinh hoàng những năm 1990 tại Triều Tiên (còn gọi là “Gian khổ trường chinh”), Nhật Bản là một trong những nhà tài trợ lớn cho Triều Tiên. Thông qua các tổ chức quốc tế và kênh đối thoại song phương, Tokyo đã viện trợ hàng trăm nghìn tấn gạo và vật tư y tế cho Bình Nhưỡng nhằm ngăn chặn thảm họa nhân đạo, đồng thời coi đây là bước đi thiện chí để tạo tiền đề cho đàm phán. Bên cạnh đó, Nhật Bản đã đóng góp tài chính đáng kể cho Tổ chức Phát triển Năng lượng Bán đảo Triều Tiên (KEDO) – một cơ chế do Mỹ dẫn đầu nhằm cung cấp lò phản ứng nước nhẹ cho Triều Tiên để đổi lấy việc nước này đóng băng chương trình hạt nhân.

Gần đây, Nhật Bản đã thay đổi thái độ đối với Triều Tiên, từ “gây sức ép tối đa” sang nỗ lực “đối thoại” với chính quyền Kim Jong-un. Thủ tướng Nhật Bản (cả Kishida trước đây và Takaichi hiện nay) đều phát tín hiệu muốn tổ chức thượng đỉnh Nhật - Triều. Đây là một nước cờ rủi ro nhưng cần thiết cho Nhật Bản. Khi Mỹ và Hàn Quốc đều có kênh liên lạc riêng với Triều Tiên, Nhật Bản không thể là kẻ bên lề. Đối thoại trực tiếp là nỗ lực có phần tuyệt vọng nhưng thực tế để giải quyết vấn đề bắt cóc và an ninh, giảm bớt sự phụ thuộc vào bên trung gian (Mỹ hay Trung Quốc), và quan trọng là giảm bớt căng thẳng giữa hai bên để đặt nền móng cho quan hệ ngoại giao trong tương lai.

Triều Tiên: Từ “vùng đệm” thành “mối đe dọa trực tiếp”

Nếu vấn đề bắt cóc là rào cản tâm lý, thì chương trình hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên là động lực buộc Nhật Bản phải thay đổi chính sách quốc phòng. Khác với Hàn Quốc – quốc gia đối lập về ý thức hệ, hay Mỹ – quốc gia đối trọng cách xa Triều Tiên hàng ngàn dặm đại dương, Nhật Bản nằm trọn trong tầm bắn của mọi loại tên lửa mà Bình Nhưỡng sở hữu, từ tên lửa tầm ngắn Scud, tầm trung Nodong cho đến các loại tên lửa đạn đạo mới. Các vụ phóng tên lửa bay qua đảo Hokkaido hay rơi vào vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Nhật Bản không còn là lời cảnh báo, mà được Tokyo coi như “mối đe dọa nghiêm trọng và cấp bách ở cấp độ chưa từng có”.

Trong quan hệ quốc tế, Nhật Bản đã lựa chọn củng cố liên minh với Mỹ, với cam kết rõ ràng từ Washington về việc sử dụng “ô hạt nhân” để bảo vệ Tokyo trước nguy cơ từ Triều Tiên. Bên cạnh đó, dù còn tồn tại nhiều mâu thuẫn lịch sử và tranh chấp, Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn buộc phải tăng cường hợp tác an ninh, bởi cả hai cùng có mối đe dọa chung là Bình Nhưỡng. Ngược lại, quan hệ giữa Nhật Bản với Trung Quốc và Nga trở nên căng thẳng hơn, do Bắc Kinh và Moscow thường xuyên phủ quyết hoặc tìm cách giảm nhẹ các biện pháp trừng phạt Triều Tiên tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, gây khó khăn cho nỗ lực ngoại giao của Tokyo.

Các vụ phóng tên lửa bay qua Nhật không chỉ là mối đe dọa quân sự, mà còn là công cụ chiến tranh tâm lý của Triều Tiên đối với Nhật Bản. Nhật Bản trở thành tiền tuyến trong khủng hoảng Đông Á, buộc phải thay đổi học thuyết an ninh – từ “chính sách định hướng phòng thủ thuần túy” (exclusively defense-oriented policy) sang đầu tư cho “năng lực phản công” (counterstrike capabilities). Tình hình này còn tiếp tục khiến an ninh Đông Á thêm bất ổn, thúc đẩy chạy đua vũ trang và gia tăng nguy cơ đối đầu.

Theo thời gian, Nhật Bản không còn xem Triều Tiên là một “quốc gia khó chịu” cần được dỗ dành, mà là một thực thể thù địch trực tiếp đe dọa an ninh quốc gia của họ. Nhật Bản đã xác định Triều Tiên là “mối đe dọa nghiêm trọng và cấp bách” (grave and imminent threat). Điều này dẫn đến việc chính phủ Nhật Bản tích cực vận động sửa đổi Hiến pháp Hòa bình (Điều 9) – vốn quy định Nhật Bản giới hạn quân đội nhằm tăng ngân sách quốc phòng khiêm tốn ở mức 1% lên mức 2% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và phát triển năng lực phản công (counter-strike capabilities) để tấn công các căn cứ tên lửa địch khi có xung đột.

Nỗ lực tái thiết quốc phòng của Nhật Bản ngày càng thể hiện rõ khi Thủ tướng Takaichi Sanae có kế hoạch tăng mạnh tài trợ cho ngân sách quốc phòng lên mức 2% GDP bằng cách tăng thuế doanh nghiệp, thuế thuốc lá và thuế thu nhập từ năm 2027 và có thể sẽ sớm hơn vào năm 2026. Điều này khác biệt hoàn toàn với nhìn nhận của Trung Quốc, đó là Triều Tiên là vùng đệm cần bảo vệ để duy trì trật tự địa chính trị tại khu vực. Sự khác biệt trong định nghĩa mối đe dọa này khiến Nhật Bản luôn nghi ngờ rằng Trung Quốc đang ưu tiên việc duy trì Triều Tiên là vùng đệm quan trọng và không quyết tâm trong việc kiềm chế quốc gia này.

Nỗi ám ảnh “Japan Passing” và sự thay đổi về chính sách đối ngoại

"Japan Passing" (Sự bỏ qua Nhật Bản) là thuật ngữ về nỗi sợ hãi rằng Mỹ – đồng minh bảo hộ an ninh duy nhất của Nhật Bản – sẽ thực hiện các thỏa thuận chiến lược với Triều Tiên (hoặc Trung Quốc) dựa trên lợi ích cốt lõi của Mỹ mà hy sinh lợi ích sống còn của Nhật Bản. Đây không đơn thuần là một thuật ngữ ngoại giao, mà là một hội chứng lo âu hiện sinh của một quốc gia – điều sẽ định hình lại toàn bộ cấu trúc quốc phòng của Nhật Bản trong thế kỷ 21 để ứng phó với mối đe dọa tiềm tàng từ Triều Tiên hay sự nhượng bộ của Mỹ đối với “liên minh” Trung - Triều.

Viễn cảnh tồi tệ nhất mà Nhật Bản luôn lo sợ là: Washington sẽ đạt được thỏa thuận với Bình Nhưỡng, trong đó Triều Tiên cam kết đóng băng hoặc dỡ bỏ các tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) có khả năng vươn tới Los Angeles hay New York. Đổi lại, Mỹ sẽ nới lỏng trừng phạt hoặc bình thường hóa quan hệ với Triều Tiên. Kịch bản này sẽ khiến cho Nhật Bản bị xem như kẻ ngoài cuộc và không có tiếng nói trong khu vực đồng thời chính phủ Nhật Bản cũng sẽ chới với, không phản ứng kịp trước những thay đổi chính trị - ngoại giao trong khu vực.

Nhật Bản đã dùng mối đe dọa từ Triều Tiên làm đòn bẩy chính trị để diễn giải lại Hiến pháp Hòa bình. Các đời Thủ tướng từ Abe đến Takaichi đã nỗ lực tăng ngân sách quốc phòng kỷ lục, mua sắm tên lửa Tomahawk và phát triển khả năng “tấn công căn cứ địch” (counter-strike capabilities) nhằm tăng cường năng lực tự vệ khi có xung đột. Triều Tiên đã trở thành lý do hợp lý nhất để Nhật Bản tái thiết quốc phòng như một nhu cầu thiết yếu của quốc gia mà không làm xôn xao quá mức dư luận trong nước.

***

Có thể thấy, mối đe doạ Triều Tiên đã vô tình trở thành “kiến trúc sư bất đắc dĩ” cho một nước Nhật mới mong muốn mạnh mẽ và tự chủ hơn về quân sự. Từ vị thế một quốc gia mang nợ lịch sử muốn dùng viện trợ để chuộc lỗi, Nhật Bản ngày nay nhìn về bán đảo Triều Tiên qua ống ngắm của các hệ thống tên lửa đánh chặn, với một tư thế sẵn sàng đáp trả cứng rắn hơn bao giờ hết. Sự thất bại của ngoại giao song phương và nỗi sợ bị gạt ra bên lề trong các ván cờ lớn Mỹ - Trung - Triều đã đẩy Nhật Bản vào thế phòng thủ chủ động, khiến nước này coi Triều Tiên là lý do hợp lý nhất để tái vũ trang và trở thành một “quốc gia bình thường” về quân sự trong tương lai gần.

Lý Hoàng Đức hiện là sinh viên năm 2 khoa Nhật Bản học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Hoàng Đức là chính trị, xã hội và quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Á.

Từ khoá: Quan hệ Nhật - Triều Nhật Bản Triều Tiên

BÀI LIÊN QUAN