Trung Quốc nâng cấp Đá Hải Sâm và giải pháp cho Đài Loan
Trung Quốc đang xây dựng một mạng lưới quân sự trên Biển Đông có khả năng thách thức Đài Loan và các đồng minh của hòn đảo này khi xảy ra chiến sự.
Nằm ở phía tây của nhóm đảo Lưỡi Liềm (Crescent Group) thuộc quần đảo Hoàng Sa, Đá Hải Sâm (Antelope Reef) có lợi thế đáng kể so với các tiền đồn của Trung Quốc tại quần đảo Trường Sa, đó là vị trí gần đảo Hải Nam và phần đất liền Trung Quốc. Vị trí của Đá Hải Sâm giúp Bắc Kinh dễ dàng tiếp tế, tăng viện, và bảo đảm an toàn cho lực lượng đồn trú.
Theo Sáng kiến Minh bạch Hàng hải châu Á (Asia Maritime Transparency Initiative), tính đến tháng 3, Trung Quốc đã tiến hành nạo vét và bồi đắp khoảng 6,03 km² tại Đá Hải Sâm, biến nơi đây thành một trong những dự án cải tạo đất lớn nhất của Bắc Kinh ở Biển Đông. Các hình ảnh vệ tinh gần đây cho thấy một cầu cảng dài 680 m, một cảng nước sâu, sân bay trực thăng, và hơn 50 công trình đang được xây dựng. Đường bờ biển phía Tây Bắc, với chiều dài hơn 3.000 m, cũng có thể cung cấp đủ không gian để xây dựng một đường băng. Những dấu hiệu ban đầu của hoạt động đào xới phục vụ khả năng xây dựng đường băng cũng đã được phát hiện vào giữa tháng 8.
Với những diễn biến trên, Đá Hải Sâm nhiều khả năng sẽ trở thành một tiền đồn quân sự đa chức năng, phục vụ hoạt động giám sát, triển khai máy bay và tàu chiến. Về lâu dài, Bắc Kinh có thể triển khai các hệ thống tên lửa chống hạm như YJ-12B và YJ-18 tại đây. Với tầm bắn ước tính khoảng 400 - 500 km, các hệ thống này có thể đe dọa hoạt động của lực lượng hải quân, cũng như các mục tiêu di chuyển trên tuyến đường từ Biển Đông tới Đài Loan.
Các tiền đồn như Đá Hải Sâm cũng có thể đóng vai trò như những điểm cảm biến và tiêu hao lực lượng ở tiền tuyến trong trường hợp xảy ra xung đột tại eo biển Đài Loan. Chúng có thể hỗ trợ phát hiện, theo dõi, làm suy giảm sức mạnh, và làm chậm lực lượng can thiệp trước khi các lực lượng này tiếp cận chiến trường chính.
Đó là một viễn cảnh đáng lo ngại đối với Đài Loan và các đồng minh. Chẳng hạn, các lực lượng Mỹ tiếp cận Đài Loan từ hướng Biển Đông có thể phải đối phó với tên lửa chống hạm, hệ thống phòng không, năng lực tác chiến điện tử và chống ngầm được triển khai từ các tiền đồn của Trung Quốc. Họ cũng có thể buộc phải lựa chọn những tuyến đường vòng dài hơn, chẳng hạn đi qua eo biển Ba Sĩ (Bashi) hoặc eo biển Miyako. Một mạng lưới dày đặc các tiền đồn như vậy có thể khiến lực lượng can thiệp bị chậm trễ từ 48 - 72 giờ, đủ để tạo lợi thế cho Bắc Kinh trong trường hợp tiến hành chiến dịch đổ bộ hoặc phong tỏa hàng hải nhằm vào Đài Loan.
Đá Hải Sâm còn có thể tham gia vào nỗ lực của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) nhằm xây dựng các “pháo đài” chiến lược tại Biển Đông (tức những khu vực được kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ lực lượng tàu ngầm chiến lược khỏi hoạt động giám sát và tác chiến chống ngầm của Mỹ). Nằm cách căn cứ tàu ngầm của Hạm đội Nam Hải thuộc PLA tại Tam Á chỉ khoảng 300 km, Đá Hải Sâm có thể đóng vai trò như một điểm trung chuyển, kết nối lực lượng trên đảo Hải Nam với khu vực biển ở phía Nam.
Có thể thấy Bắc Kinh đang từng bước chuyển đổi các tiền đồn rải rác thành một mạng lưới có khả năng tạo ra chiều sâu chiến lược cho PLA. Mạng lưới này giúp Trung Quốc kiểm soát tốt hơn các hướng tiếp cận từ phía Nam, buộc Mỹ cùng các đồng minh phải phân tán nguồn lực, và quan trọng nhất là kéo dài thời gian các đối thủ tiến vào khu vực tác chiến.
Mặc dù việc đối phó với quá trình mở rộng hiện diện của Trung Quốc tại Biển Đông là một thách thức lớn, song Đài Loan vẫn có những lựa chọn khả thi.
Trước hết, Đài Loan nên xây dựng nhiều kịch bản ứng phó khác nhau, với từng cấp độ phản ứng tương ứng với mức độ đe dọa cụ thể. Ở tầng ứng phó cơ bản, Đài Loan cần dựa vào radar, các hệ thống giám sát, và thông tin liên lạc vô tuyến để phát hiện, nhận diện, cảnh báo sớm. Sau đó, máy bay không người lái (UAV) có thể được sử dụng để theo dõi các mục tiêu có mức độ rủi ro thấp, trong khi máy bay chiến đấu chỉ nên được triển khai khi xuất hiện một mối đe dọa thực sự. Ngay cả khi cần điều động tiêm kích, Đài Loan cũng nên lựa chọn loại máy bay phù hợp với từng tình huống, thay vì sử dụng các dòng chiến đấu cơ hiện đại và đắt tiền cho những nhiệm vụ tuần tra thường xuyên.
Để thực hiện hiệu quả cách tiếp cận này, Đài Loan cần quản lý cẩn trọng khả năng duy trì sức chiến đấu của lực lượng. Việc luân phiên các đơn vị, siết chặt và tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng, đồng thời mở rộng việc sử dụng các hệ thống mô phỏng bay có độ chân thực cao sẽ giúp duy trì khả năng sẵn sàng của phi công, cũng như đội ngũ kỹ thuật mà không phải liên tục đưa máy bay thật vào hoạt động.
Thứ hai, việc công khai các hành động mang tính cưỡng ép của Trung Quốc có giá trị ngoại giao nhất định, nhưng chỉ riêng tính minh bạch sẽ không đủ để ngăn chặn các hoạt động vùng xám. Việc phơi bày hành vi của Trung Quốc cần được kết hợp với năng lực quốc phòng đủ mạnh nhằm khiến Bắc Kinh phải trả giá cao hơn, và gặp nhiều khó khăn hơn trong việc đạt được các mục tiêu tác chiến.
Điều này có nghĩa là Đài Loan cần đẩy mạnh hơn nữa việc phát triển các năng lực phòng thủ bất đối xứng, cơ động, và có khả năng sống sót cao. Ưu tiên nên được dành cho các hệ thống phòng không cơ động, tên lửa chống hạm, UAV chiến thuật, mạng lưới radar phân tán, và các trung tâm chỉ huy vẫn có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi bị tấn công. Mục tiêu cuối cùng của Đài Loan nên là xây dựng một mạng lưới phòng thủ phân tán và có khả năng phục hồi cao, đủ sức nâng cao cái giá phải trả của bất kỳ hành động cưỡng ép hoặc cuộc tấn công quân sự nào.
Bên cạnh đó, Đài Loan cần xây dựng một cơ chế mang tính hệ thống để ghi nhận và công khai các hoạt động xâm nhập vùng xám của Trung Quốc vào không phận của mình. Dữ liệu thu thập từ radar, UAV, cùng các phương tiện giám sát khác cần được kết hợp với các phân tích của giới học thuật và các tổ chức nghiên cứu độc lập nhằm xây dựng một hồ sơ khách quan về tần suất, quy mô, mô hình hoạt động của PLA. Việc chia sẻ những dữ liệu này với các đối tác quốc tế, các viện nghiên cứu, và truyền thông nước ngoài có thể giúp Đài Loan phản bác những nỗ lực bình thường hóa các hành vi cưỡng ép của Trung Quốc, đồng thời tạo ra một cơ sở dữ liệu thực chứng để cộng đồng quốc tế có thể lên tiếng về các hoạt động của Bắc Kinh.
Thứ ba, Đài Loan nên tăng cường quan hệ với các đối tác cùng chí hướng. Việc thúc đẩy hợp tác với Mỹ và các quốc gia ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương có thể được thực hiện thông qua trao đổi huấn luyện quân sự, đào tạo sĩ quan, chia sẻ thông tin tình báo, và trao đổi kinh nghiệm tác chiến. So với các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn, những chương trình hợp tác có quy mô nhỏ và kín đáo hơn sẽ ít mang tính khiêu khích, nhưng vẫn có thể mang lại cho Đài Loan những kinh nghiệm quan trọng, nâng cao khả năng phối hợp tác chiến, và thúc đẩy việc hình thành các cách tiếp cận tác chiến chung.
Cuối cùng, khả năng chống chịu của Đài Loan không thể chỉ dựa vào sức mạnh quân sự. Bắc Kinh có thể duy trì sức ép trên vùng xám trong thời gian dài nhằm bào mòn ý chí và sự gắn kết của xã hội Đài Loan. Vì vậy, Đài Bắc cần thúc đẩy cách tiếp cận “toàn xã hội” (whole-of-society) đối với quốc phòng, trong đó bao gồm nâng cao nhận thức của người dân, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và chính quyền địa phương, đồng thời củng cố các thiết chế quốc phòng mang tính phi đảng phái. Việc trao thêm vai trò và năng lực cho Ủy ban Tăng cường Khả năng Phòng vệ Toàn xã hội (Whole-of-Society Defense Resilience Committee) là một bước đi cần thiết.
Khía cạnh kinh tế cũng có ý nghĩa quan trọng không kém. Đài Loan cần tiếp tục giảm sự phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc bằng cách đa dạng hóa thị trường thương mại, đầu tư, chuỗi cung ứng, đồng thời tận dụng Chính sách Hướng Nam Mới+ (New Southbound Policy+) để mở rộng quan hệ với các nước Đông Nam Á, Ấn Độ, và Australia. Việc nâng cấp các ngành công nghệ cao, tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như xây dựng các chuỗi cung ứng thay thế sẽ góp phần hạn chế khả năng Trung Quốc sử dụng sự phụ thuộc kinh tế như một công cụ cưỡng ép.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Taipei Times với tiêu đề “China upgrades Antelope Reef”. VSF cảm ơn các tác giả đã dịch bài viết này.
Nằm ở phía tây của nhóm đảo Lưỡi Liềm (Crescent Group) thuộc quần đảo Hoàng Sa, Đá Hải Sâm (Antelope Reef) có lợi thế đáng kể so với các tiền đồn của Trung Quốc tại quần đảo Trường Sa, đó là vị trí gần đảo Hải Nam và phần đất liền Trung Quốc. Vị trí của Đá Hải Sâm giúp Bắc Kinh dễ dàng tiếp tế, tăng viện, và bảo đảm an toàn cho lực lượng đồn trú.
Theo Sáng kiến Minh bạch Hàng hải châu Á (Asia Maritime Transparency Initiative), tính đến tháng 3, Trung Quốc đã tiến hành nạo vét và bồi đắp khoảng 6,03 km² tại Đá Hải Sâm, biến nơi đây thành một trong những dự án cải tạo đất lớn nhất của Bắc Kinh ở Biển Đông. Các hình ảnh vệ tinh gần đây cho thấy một cầu cảng dài 680 m, một cảng nước sâu, sân bay trực thăng, và hơn 50 công trình đang được xây dựng. Đường bờ biển phía Tây Bắc, với chiều dài hơn 3.000 m, cũng có thể cung cấp đủ không gian để xây dựng một đường băng. Những dấu hiệu ban đầu của hoạt động đào xới phục vụ khả năng xây dựng đường băng cũng đã được phát hiện vào giữa tháng 8.
Với những diễn biến trên, Đá Hải Sâm nhiều khả năng sẽ trở thành một tiền đồn quân sự đa chức năng, phục vụ hoạt động giám sát, triển khai máy bay và tàu chiến. Về lâu dài, Bắc Kinh có thể triển khai các hệ thống tên lửa chống hạm như YJ-12B và YJ-18 tại đây. Với tầm bắn ước tính khoảng 400 - 500 km, các hệ thống này có thể đe dọa hoạt động của lực lượng hải quân, cũng như các mục tiêu di chuyển trên tuyến đường từ Biển Đông tới Đài Loan.
Các tiền đồn như Đá Hải Sâm cũng có thể đóng vai trò như những điểm cảm biến và tiêu hao lực lượng ở tiền tuyến trong trường hợp xảy ra xung đột tại eo biển Đài Loan. Chúng có thể hỗ trợ phát hiện, theo dõi, làm suy giảm sức mạnh, và làm chậm lực lượng can thiệp trước khi các lực lượng này tiếp cận chiến trường chính.
Đó là một viễn cảnh đáng lo ngại đối với Đài Loan và các đồng minh. Chẳng hạn, các lực lượng Mỹ tiếp cận Đài Loan từ hướng Biển Đông có thể phải đối phó với tên lửa chống hạm, hệ thống phòng không, năng lực tác chiến điện tử và chống ngầm được triển khai từ các tiền đồn của Trung Quốc. Họ cũng có thể buộc phải lựa chọn những tuyến đường vòng dài hơn, chẳng hạn đi qua eo biển Ba Sĩ (Bashi) hoặc eo biển Miyako. Một mạng lưới dày đặc các tiền đồn như vậy có thể khiến lực lượng can thiệp bị chậm trễ từ 48 - 72 giờ, đủ để tạo lợi thế cho Bắc Kinh trong trường hợp tiến hành chiến dịch đổ bộ hoặc phong tỏa hàng hải nhằm vào Đài Loan.
Đá Hải Sâm còn có thể tham gia vào nỗ lực của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) nhằm xây dựng các “pháo đài” chiến lược tại Biển Đông (tức những khu vực được kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ lực lượng tàu ngầm chiến lược khỏi hoạt động giám sát và tác chiến chống ngầm của Mỹ). Nằm cách căn cứ tàu ngầm của Hạm đội Nam Hải thuộc PLA tại Tam Á chỉ khoảng 300 km, Đá Hải Sâm có thể đóng vai trò như một điểm trung chuyển, kết nối lực lượng trên đảo Hải Nam với khu vực biển ở phía Nam.
Có thể thấy Bắc Kinh đang từng bước chuyển đổi các tiền đồn rải rác thành một mạng lưới có khả năng tạo ra chiều sâu chiến lược cho PLA. Mạng lưới này giúp Trung Quốc kiểm soát tốt hơn các hướng tiếp cận từ phía Nam, buộc Mỹ cùng các đồng minh phải phân tán nguồn lực, và quan trọng nhất là kéo dài thời gian các đối thủ tiến vào khu vực tác chiến.
Mặc dù việc đối phó với quá trình mở rộng hiện diện của Trung Quốc tại Biển Đông là một thách thức lớn, song Đài Loan vẫn có những lựa chọn khả thi.
Trước hết, Đài Loan nên xây dựng nhiều kịch bản ứng phó khác nhau, với từng cấp độ phản ứng tương ứng với mức độ đe dọa cụ thể. Ở tầng ứng phó cơ bản, Đài Loan cần dựa vào radar, các hệ thống giám sát, và thông tin liên lạc vô tuyến để phát hiện, nhận diện, cảnh báo sớm. Sau đó, máy bay không người lái (UAV) có thể được sử dụng để theo dõi các mục tiêu có mức độ rủi ro thấp, trong khi máy bay chiến đấu chỉ nên được triển khai khi xuất hiện một mối đe dọa thực sự. Ngay cả khi cần điều động tiêm kích, Đài Loan cũng nên lựa chọn loại máy bay phù hợp với từng tình huống, thay vì sử dụng các dòng chiến đấu cơ hiện đại và đắt tiền cho những nhiệm vụ tuần tra thường xuyên.
Để thực hiện hiệu quả cách tiếp cận này, Đài Loan cần quản lý cẩn trọng khả năng duy trì sức chiến đấu của lực lượng. Việc luân phiên các đơn vị, siết chặt và tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng, đồng thời mở rộng việc sử dụng các hệ thống mô phỏng bay có độ chân thực cao sẽ giúp duy trì khả năng sẵn sàng của phi công, cũng như đội ngũ kỹ thuật mà không phải liên tục đưa máy bay thật vào hoạt động.
Thứ hai, việc công khai các hành động mang tính cưỡng ép của Trung Quốc có giá trị ngoại giao nhất định, nhưng chỉ riêng tính minh bạch sẽ không đủ để ngăn chặn các hoạt động vùng xám. Việc phơi bày hành vi của Trung Quốc cần được kết hợp với năng lực quốc phòng đủ mạnh nhằm khiến Bắc Kinh phải trả giá cao hơn, và gặp nhiều khó khăn hơn trong việc đạt được các mục tiêu tác chiến.
Điều này có nghĩa là Đài Loan cần đẩy mạnh hơn nữa việc phát triển các năng lực phòng thủ bất đối xứng, cơ động, và có khả năng sống sót cao. Ưu tiên nên được dành cho các hệ thống phòng không cơ động, tên lửa chống hạm, UAV chiến thuật, mạng lưới radar phân tán, và các trung tâm chỉ huy vẫn có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi bị tấn công. Mục tiêu cuối cùng của Đài Loan nên là xây dựng một mạng lưới phòng thủ phân tán và có khả năng phục hồi cao, đủ sức nâng cao cái giá phải trả của bất kỳ hành động cưỡng ép hoặc cuộc tấn công quân sự nào.
Bên cạnh đó, Đài Loan cần xây dựng một cơ chế mang tính hệ thống để ghi nhận và công khai các hoạt động xâm nhập vùng xám của Trung Quốc vào không phận của mình. Dữ liệu thu thập từ radar, UAV, cùng các phương tiện giám sát khác cần được kết hợp với các phân tích của giới học thuật và các tổ chức nghiên cứu độc lập nhằm xây dựng một hồ sơ khách quan về tần suất, quy mô, mô hình hoạt động của PLA. Việc chia sẻ những dữ liệu này với các đối tác quốc tế, các viện nghiên cứu, và truyền thông nước ngoài có thể giúp Đài Loan phản bác những nỗ lực bình thường hóa các hành vi cưỡng ép của Trung Quốc, đồng thời tạo ra một cơ sở dữ liệu thực chứng để cộng đồng quốc tế có thể lên tiếng về các hoạt động của Bắc Kinh.
Thứ ba, Đài Loan nên tăng cường quan hệ với các đối tác cùng chí hướng. Việc thúc đẩy hợp tác với Mỹ và các quốc gia ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương có thể được thực hiện thông qua trao đổi huấn luyện quân sự, đào tạo sĩ quan, chia sẻ thông tin tình báo, và trao đổi kinh nghiệm tác chiến. So với các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn, những chương trình hợp tác có quy mô nhỏ và kín đáo hơn sẽ ít mang tính khiêu khích, nhưng vẫn có thể mang lại cho Đài Loan những kinh nghiệm quan trọng, nâng cao khả năng phối hợp tác chiến, và thúc đẩy việc hình thành các cách tiếp cận tác chiến chung.
Cuối cùng, khả năng chống chịu của Đài Loan không thể chỉ dựa vào sức mạnh quân sự. Bắc Kinh có thể duy trì sức ép trên vùng xám trong thời gian dài nhằm bào mòn ý chí và sự gắn kết của xã hội Đài Loan. Vì vậy, Đài Bắc cần thúc đẩy cách tiếp cận “toàn xã hội” (whole-of-society) đối với quốc phòng, trong đó bao gồm nâng cao nhận thức của người dân, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và chính quyền địa phương, đồng thời củng cố các thiết chế quốc phòng mang tính phi đảng phái. Việc trao thêm vai trò và năng lực cho Ủy ban Tăng cường Khả năng Phòng vệ Toàn xã hội (Whole-of-Society Defense Resilience Committee) là một bước đi cần thiết.
Khía cạnh kinh tế cũng có ý nghĩa quan trọng không kém. Đài Loan cần tiếp tục giảm sự phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc bằng cách đa dạng hóa thị trường thương mại, đầu tư, chuỗi cung ứng, đồng thời tận dụng Chính sách Hướng Nam Mới+ (New Southbound Policy+) để mở rộng quan hệ với các nước Đông Nam Á, Ấn Độ, và Australia. Việc nâng cấp các ngành công nghệ cao, tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như xây dựng các chuỗi cung ứng thay thế sẽ góp phần hạn chế khả năng Trung Quốc sử dụng sự phụ thuộc kinh tế như một công cụ cưỡng ép.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Taipei Times với tiêu đề “China upgrades Antelope Reef”. VSF cảm ơn các tác giả đã dịch bài viết này.
Từ khoá: Đá Hải Sâm Hoàng Sa Biển Đông Trung Quốc Đài Loan quân sự