Trung Quốc tăng cường cô lập ngoại giao Đài Loan

Bắc Kinh đang cố gắng xóa bỏ “dấu chân ngoại giao” của Đài Loan trên trường quốc tế bằng cả quyền lực và ảnh hưởng kinh tế - chính trị.

Tim Phan 26/06/2026

Tim Phan

26/06/2026
Image
Ngày 2/5, Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức đã thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước đến Eswatini - (C): The Office of the President of Taiwan

“Cả vú lấp miệng em”

Thay vì đối đầu trực diện, Trung Quốc đang triển khai một chiến thuật mới với mục đích cô lập hơn nữa Đài Loan về mặt ngoại giao, khiến sự hiện diện quốc tế và tiếng nói của quốc gia dân chủ này ngày càng lu mờ và cuối cùng sẽ biến mất.

Vào đầu tháng 6, Trung Quốc ban hành lệnh cấm bốn nhà lập pháp New Zealand nhập cảnh vào Trung Quốc đại lục, Macao và Hong Kong trong vòng một năm, sau khi nhóm chính trị gia này công du tới Đài Loan một tháng trước đó. Đại sứ quán Trung Quốc tại Wellington nói rằng họ sẽ dỡ bỏ lệnh cấm nếu các nhà lập pháp New Zealand công khai xin lỗi Bắc Kinh.

Sự leo thang trừng phạt này là “bất thường”. Và đây cũng là lần đầu tiên Trung Quốc nhắm vào các nhà lập pháp New Zealand vì đến thăm Đài Loan, dù trước đó đã có nhiều chuyến công du như vậy. Chính vì thế, lệnh cấm này có thể được xem như một thông điệp răn đe mang tính biểu tượng mà Trung Quốc muốn gửi đến các quốc gia dân chủ có ý định can dự với Đài Loan (dù trên lĩnh vực ít nhạy cảm như kinh tế, văn hóa, và giao lưu nhân dân) rằng hành động của họ vi phạm “nguyên tắc ‘một Trung Quốc’ và can thiệp vào công việc nội bộ của Trung Quốc” (the “one China” principle and constitute interference in China’s internal affairs).

Bắc Kinh muốn cảnh báo rằng giờ đây họ không chỉ đơn thuần đưa ra các tuyên bố lên án các chính trị gia nước ngoài đến Đài Loan mà còn có thể sử dụng các biện pháp trừng phạt cụ thể để ngăn các chuyến thăm diễn ra trong tương lai, hoặc ít nhất phải khiến các quốc gia cân nhắc hậu quả, ngay cả khi đó là lịch trình làm việc không chính thức. Bằng cách này, Trung Quốc đang cố gắng hạn chế xu hướng “quốc tế hóa” vấn đề Đài Loan.

Động cơ đằng sau lệnh cấm có lẽ là mối lo ngại của Bắc Kinh rằng không gian ngoại giao của Đài Loan đang được mở rộng thông qua quan hệ (không chính thức) được tăng cường giữa hòn đảo với các quốc gia dân chủ phương Tây. Trong bối cảnh số lượng đồng minh ngoại giao của Đài Bắc giảm xuống chỉ còn 12 quốc gia do áp lực từ Bắc Kinh, chính phủ Đài Loan đã tìm đến các đối tác dân chủ cùng chí hướng để củng cố sự hiện diện quốc tế của mình và đã đạt được những kết quả ấn tượng.

Chẳng hạn, vào tháng 11/2025, Phó Tổng thống Đài Loan Tiêu Mỹ Cầm (Hsiao Bi-khim) đã có bài phát biểu lịch sử tại cuộc họp thường niên của Liên minh Nghị viện về Trung Quốc (IPAC) bên trong tòa nhà Nghị viện Châu Âu, trở thành lãnh đạo cấp cao đầu tiên của Đài Loan phát biểu trong tòa nhà lập pháp của Liên hiệp Châu Âu (EU). Trong khi đó, kể từ khi nhậm chức vào tháng 5/2024, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Đài Loan Lâm Gia Long (Lin Chia-lung) đã tiến hành thành công các chuyến công du, dù không chính thức, tới Mỹ, Nhật Bản, Philippines, Bỉ, Lithuania, Ba Lan, Cộng hòa Séc, Hà Lan, Ý và Áo ­– số điểm đến tương đối nhiều so với những người tiền nhiệm.

Không chỉ ngăn cản sự can dự của các đối tác không có quan hệ ngoại giao chính thức với Đài Loan, Trung Quốc đang thực thi chiến thuật mới nhằm chia cắt sự liên kết giữa Đài Loan với các đồng minh ngoại giao ít ỏi còn lại, song song với nỗ lực lôi kéo những quốc gia này chuyển phe.

Vào tháng 4, Đài Loan buộc phải huỷ bỏ vào phút chót chuyến thăm dự kiến của Tổng thống Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) tới Eswatini – quốc gia cuối cùng tại châu Phi công nhận Đài Loan – sau khi ba quốc gia Seychelles, Mauritius và Madagascar bất ngờ thu hồi giấy phép cho máy bay chở nhà lãnh đạo Đài Loan bay qua không phận của họ. Trung Quốc được cho là đã can thiệp để gây áp lực lên ba quốc gia này, bao gồm đe dọa sẽ thu hồi việc miễn trừ nợ, ngừng tài trợ và áp đặt thêm các biện pháp trừng phạt kinh tế.

Nhằm cứu vãn chuyến thăm, chính quyền Đài Loan đã gửi yêu cầu khẩn cấp tới Đức và Cộng hòa Séc để cho phép máy bay chở ông Lại đi qua không phận châu Âu trên đường tới Eswatini nhưng đã bị hai quốc gia này từ chối vì lo ngại phản ứng từ Bắc Kinh. Các quan chức châu Âu viện dẫn quyết định của chính quyền Donald Trump từ chối phê chuẩn đề xuất cho phép ông Lại quá cảnh tại New York trong chuyến công du tới Nam Mỹ, khiến nhà lãnh đạo Đài Loan phải huỷ bỏ chuyến thăm đã được lên kế hoạch vào năm ngoái. Sự thay đổi này là vì Washington lo ngại chuyến quá cảnh của ông Lại có thể làm chệch hướng cuộc đàm phán thương mại đang diễn ra giữa Mỹ và Trung Quốc.

“Sự cố Eswatini” phản ánh tầm ảnh hưởng toàn cầu và khả năng của Trung Quốc trong việc gây áp lực lên quốc gia thứ ba, thậm chí là những nền dân chủ phương Tây, để ngăn cản lãnh đạo Đài Loan tiến hành các hoạt động ngoại giao thông thường. Điều này đang tạo một tiền lệ nguy hiểm mà Bắc Kinh có thể khai thác trong tương lai nhằm biến các kế hoạch công du của nguyên thủ quốc gia của Đài Loan thành một thất bại ngoại giao, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia đang xích lại gần Trung Quốc để giảm thiểu tác động từ sự bất định trong cách tiếp cận ngoại giao giao dịch của chính quyền Trump 2.0.

Quan trọng hơn, sự việc lần này có thể sẽ buộc chính phủ Đài Loan điều chỉnh chính sách theo hướng thận trọng và khiêm tốn (low-profile) trong công tác lên kế hoạch thực hiện chuyến công du của lãnh đạo. Bằng chứng là, Đài Loan đã áp dụng chiến lược “đến rồi mới thông báo” (arrive then announce) khi bí mật sắp xếp thành công chuyến thăm của ông Lại tới Eswatini sau đó từ ngày 2-5/5, nhờ đó giảm thiểu “những rủi ro không chắc chắn về khả năng can thiệp từ các thế lực bên ngoài”.

Nỗ lực cô lập không gian quốc tế của Đài Loan còn được Trung Quốc mở rộng sang ngoại giao kênh 2 (track-two diplomacy) – chủ yếu bao gồm các chuyên gia, đại diện các viện nghiên cứu hoặc tổ chức xã hội dân sự. Vào tháng 3, Trung Quốc đã gây áp lực lên Zambia để huỷ bỏ Hội nghị Quyền kỹ thuật số Toàn cầu lần thứ 14 (RightsCon 2026) tổ chức tại quốc gia châu Phi cận Sahara này do có sự tham dự của đại diện các tổ chức dân sự từ Đài Loan. Chính quyền Đài Loan lên án hành động của Bắc Kinh khiến hòn đảo “mất đi cơ hội tham gia đối thoại với cộng đồng quốc tế về các vấn đề nhân quyền kỹ thuật số” – lĩnh vực mà Đài Bắc có nhiều kinh nghiệm và lợi thế.

Sự can thiệp của Bắc Kinh vào sự kiện này là điều khá mới mẻ và đáng chú ý vì sự kiện không có sự tham gia của quan chức Đài Loan, đồng thời cho thấy Trung Quốc quyết tâm ngăn cản sự hiện diện quốc tế của hòn đảo tự trị này, dù là đại diện với tư cách tổ chức xã hội. Sự việc này cũng đưa ra cảnh báo về cách các chế độ độc tài dùng ảnh hưởng xuyên biên giới của mình để định hình lại không gian dân sự quốc tế.

Việc tăng cường cô lập Đài Loan về ngoại giao phản ánh sự điều chỉnh chiến thuật của Bắc Kinh để đối phó hiệu quả hơn trước việc Đài Loan mở rộng không gian quan hệ quốc tế và nhận được sự ủng hộ rộng lớn từ các quốc gia dân chủ, đặc biệt tại châu Âu. Tuy nhiên, sự cố Eswatini cũng cho thấy: cuộc chiến ngoại giao để giữ chân các đồng minh của Đài Loan ngày càng trở nên khó khăn hơn.

Ngoài ra, các chiến thuật mới của Trung Quốc trong nỗ lực hạn chế khả năng Đài Bắc triển khai quan hệ quốc tế một cách bình thường có thể được xem là một phần của chiến tranh tâm lý (psychological warfare) mà Bắc Kinh muốn nhắm tới người dân Đài Loan. Bằng cách tạo ra những tình huống cho thấy lãnh đạo Đài Loan không có năng lực thực hiện các hoạt động ngoại giao ở nước ngoài, Trung Quốc cho thấy họ có thể dễ dàng gia tăng chi phí chính trị và rủi ro an ninh đối với Đài Loan.

Sự cố Eswatini xảy ra ngay sau chuyến thăm Trung Quốc của lãnh đạo Quốc dân Đảng (KMT) Trịnh Lệ Văn (Cheng Li-wun) càng nhấn mạnh thông điệp từ lâu mà Bắc Kinh gửi tới người dân Đài Loan: “phải đứng về phía lẽ phải của lịch sử [được hiểu là Trung Quốc] và đưa ra lựa chọn đúng đắn để thúc đẩy quan hệ hai bờ eo biển”. Chính vì thế, nhiều khả năng Trung Quốc sẽ tăng cường các chiến dịch cô lập ngoại giao khi Đài Loan chuẩn bị bước vào cuộc bầu cử địa phương quan trọng vào tháng 11 tới – thường được coi như cuộc trưng cầu dân ý về năng lực lãnh đạo của đảng cầm quyền.

Phản tác dụng?

Dù vậy, các biện pháp cưỡng ép không phải lúc nào cũng mang lại kết quả như mong muốn. Trung Quốc có thể làm phức tạp hóa các chuyến công du quốc tế của lãnh đạo Đài Loan nhưng không phải lúc nào cũng thành công trong việc ngăn cản hoàn toàn các hoạt động đối ngoại của Đài Loan, điển hình là chuyến thăm được tái sắp xếp tới Eswatini của ông Lại.

Bắc Kinh càng gia tăng sức ép, tính hiệu quả của các biện pháp cưỡng ép đối với chính trị nội bộ Đài Loan càng giảm. Thay vì gây chia rẽ đảng phái và thúc đẩy lập trường ủng hộ thống nhất với đại lục, chiến thuật mới của Trung Quốc đang phản tác dụng.

Ngày 5/6, Viện Lập pháp Đài Loan đã nhất trí thông qua một nghị quyết lên án việc Bắc Kinh “sử dụng áp lực ngoại giao và kinh tế” nhằm ngăn chặn chuyến công du Eswatini của Tổng thống Lại Thanh Đức. Đây là một tín hiệu tích cực cho chính quyền đương nhiệm trước sức ép của Trung Quốc vì KMT – vốn duy trì lập trường “thân Trung” và giữ nhiều ghế nhất tại cơ quan lập pháp của Đài Loan – cũng ủng hộ nghị quyết.

Trong khi đó, việc Bắc Kinh trừng phạt các quan chức nước ngoài cũng sẽ không thể ngăn họ tiếp tục giao lưu kinh tế, văn hóa và ủng hộ hòn đảo. Chẳng hạn, nghị sĩ Đảng Tự do cầm quyền của Canada Judy Sgro cho biết phái đoàn liên đảng do bà lãnh đạo vẫn lên kế hoạch thăm Đài Loan vào tháng 10 mà “không hề nao núng trước những hình phạt mà Trung Quốc đang áp đặt lên các chính trị gia phương Tây”.

Đài Loan có thể làm gì?

Trong thời gian tới, Trung Quốc rất có thể sẽ tăng cường chiến dịch thu hẹp không gian quốc tế của Đài Loan thông qua các chiến thuật gây bất ngờ về chính trị nhằm đẩy Đài Bắc vào thế bị động. Do đó, Bộ Ngoại giao Đài Loan cần nâng cao năng lực dự báo để đối phó hiệu quả với mọi sự cưỡng ép của Trung Quốc. Về lâu dài, quốc gia này cần xây dựng chiến lược để giải quyết tình trạng bị cô lập về mặt ngoại giao dựa trên những sự cố vừa qua.

Thứ nhất, đối với các đồng minh ngoại giao – những quốc gia cần thiết mang lại tính chính danh về chủ quyền quốc gia của Đài Loan, chiến thuật cưỡng ép mới đòi hỏi không chỉ các chính sách giữ chân các đồng minh mà còn phải đảm bảo việc duy trì các hoạt động mang tính nhà nước với nhà nước. Bài học Eswatini phơi bày điểm yếu về vị thế ngoại giao của Đài Loan và nhắc nhở rằng Bắc Kinh có thể gây sức ép lên các đồng minh còn lại, đặc biệt là Paraguay – một quốc gia Nam Mỹ, nơi ảnh hưởng của Trung Quốc đang lớn dần. Để các chuyến công du thành công, Đài Loan nên giữ bí mật cho đến khi máy bay chở lãnh đạo chuẩn bị cất cánh, hoặc áp dụng chiến thuật “đến rồi mới thông báo” nhằm ngăn chặn sự can thiệp từ Trung Quốc. Ngoài ra, Đài Loan cần lập một danh sách những quốc gia không khuất phục sức ép của Bắc Kinh và sẵn sàng cho phép lãnh đạo Đài Loan quá cảnh để chuẩn bị cho kế hoạch dự phòng.

Thứ hai, đối với các quốc gia dân chủ cùng chí hướng, đặc biệt là Mỹ và các quốc gia Châu Âu, các giá trị tự do, nhân quyền và những lợi ích kinh tế rõ ràng là lợi thế mà chính phủ Đài Loan có thể tiếp tục tận dụng để thúc đẩy mối quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa. Trên thực tế, sự cưỡng ép gia tăng từ Trung Quốc kể từ khi chính quyền Đảng Dân tiến (DPP) lên cầm quyền vào năm 2016 đã thúc đẩy nhiều quốc gia công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với Đài Loan và tăng cường các mối quan hệ không chính thức với hòn đảo, qua đó góp phần nâng cao vị thế của Đài Loan trên trường quốc tế.

Thứ ba, chính quyền Đài Loan cần tăng cường hỗ trợ, cả về nguồn lực lẫn vận động chính trị, nhằm thúc đẩy sự tham gia quốc tế của các tổ chức xã hội dân sự, đặc biệt trên những lĩnh vực mà Đài Loan có thế mạnh và đóng góp đáng kể, như dân chủ, nhân quyền, quản trị số và công nghệ mới nổi. Điều này không chỉ giúp mở rộng không gian quốc tế cho Đài Loan mà còn góp phần ngăn chặn xu hướng “bình thường hóa” việc loại trừ sự tham gia của hòn đảo vào các cuộc thảo luận quốc tế dưới áp lực chính trị từ Trung Quốc.

Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.

“Cả vú lấp miệng em”

Thay vì đối đầu trực diện, Trung Quốc đang triển khai một chiến thuật mới với mục đích cô lập hơn nữa Đài Loan về mặt ngoại giao, khiến sự hiện diện quốc tế và tiếng nói của quốc gia dân chủ này ngày càng lu mờ và cuối cùng sẽ biến mất.

Vào đầu tháng 6, Trung Quốc ban hành lệnh cấm bốn nhà lập pháp New Zealand nhập cảnh vào Trung Quốc đại lục, Macao và Hong Kong trong vòng một năm, sau khi nhóm chính trị gia này công du tới Đài Loan một tháng trước đó. Đại sứ quán Trung Quốc tại Wellington nói rằng họ sẽ dỡ bỏ lệnh cấm nếu các nhà lập pháp New Zealand công khai xin lỗi Bắc Kinh.

Sự leo thang trừng phạt này là “bất thường”. Và đây cũng là lần đầu tiên Trung Quốc nhắm vào các nhà lập pháp New Zealand vì đến thăm Đài Loan, dù trước đó đã có nhiều chuyến công du như vậy. Chính vì thế, lệnh cấm này có thể được xem như một thông điệp răn đe mang tính biểu tượng mà Trung Quốc muốn gửi đến các quốc gia dân chủ có ý định can dự với Đài Loan (dù trên lĩnh vực ít nhạy cảm như kinh tế, văn hóa, và giao lưu nhân dân) rằng hành động của họ vi phạm “nguyên tắc ‘một Trung Quốc’ và can thiệp vào công việc nội bộ của Trung Quốc” (the “one China” principle and constitute interference in China’s internal affairs).

Bắc Kinh muốn cảnh báo rằng giờ đây họ không chỉ đơn thuần đưa ra các tuyên bố lên án các chính trị gia nước ngoài đến Đài Loan mà còn có thể sử dụng các biện pháp trừng phạt cụ thể để ngăn các chuyến thăm diễn ra trong tương lai, hoặc ít nhất phải khiến các quốc gia cân nhắc hậu quả, ngay cả khi đó là lịch trình làm việc không chính thức. Bằng cách này, Trung Quốc đang cố gắng hạn chế xu hướng “quốc tế hóa” vấn đề Đài Loan.

Động cơ đằng sau lệnh cấm có lẽ là mối lo ngại của Bắc Kinh rằng không gian ngoại giao của Đài Loan đang được mở rộng thông qua quan hệ (không chính thức) được tăng cường giữa hòn đảo với các quốc gia dân chủ phương Tây. Trong bối cảnh số lượng đồng minh ngoại giao của Đài Bắc giảm xuống chỉ còn 12 quốc gia do áp lực từ Bắc Kinh, chính phủ Đài Loan đã tìm đến các đối tác dân chủ cùng chí hướng để củng cố sự hiện diện quốc tế của mình và đã đạt được những kết quả ấn tượng.

Chẳng hạn, vào tháng 11/2025, Phó Tổng thống Đài Loan Tiêu Mỹ Cầm (Hsiao Bi-khim) đã có bài phát biểu lịch sử tại cuộc họp thường niên của Liên minh Nghị viện về Trung Quốc (IPAC) bên trong tòa nhà Nghị viện Châu Âu, trở thành lãnh đạo cấp cao đầu tiên của Đài Loan phát biểu trong tòa nhà lập pháp của Liên hiệp Châu Âu (EU). Trong khi đó, kể từ khi nhậm chức vào tháng 5/2024, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Đài Loan Lâm Gia Long (Lin Chia-lung) đã tiến hành thành công các chuyến công du, dù không chính thức, tới Mỹ, Nhật Bản, Philippines, Bỉ, Lithuania, Ba Lan, Cộng hòa Séc, Hà Lan, Ý và Áo ­– số điểm đến tương đối nhiều so với những người tiền nhiệm.

Không chỉ ngăn cản sự can dự của các đối tác không có quan hệ ngoại giao chính thức với Đài Loan, Trung Quốc đang thực thi chiến thuật mới nhằm chia cắt sự liên kết giữa Đài Loan với các đồng minh ngoại giao ít ỏi còn lại, song song với nỗ lực lôi kéo những quốc gia này chuyển phe.

Vào tháng 4, Đài Loan buộc phải huỷ bỏ vào phút chót chuyến thăm dự kiến của Tổng thống Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) tới Eswatini – quốc gia cuối cùng tại châu Phi công nhận Đài Loan – sau khi ba quốc gia Seychelles, Mauritius và Madagascar bất ngờ thu hồi giấy phép cho máy bay chở nhà lãnh đạo Đài Loan bay qua không phận của họ. Trung Quốc được cho là đã can thiệp để gây áp lực lên ba quốc gia này, bao gồm đe dọa sẽ thu hồi việc miễn trừ nợ, ngừng tài trợ và áp đặt thêm các biện pháp trừng phạt kinh tế.

Nhằm cứu vãn chuyến thăm, chính quyền Đài Loan đã gửi yêu cầu khẩn cấp tới Đức và Cộng hòa Séc để cho phép máy bay chở ông Lại đi qua không phận châu Âu trên đường tới Eswatini nhưng đã bị hai quốc gia này từ chối vì lo ngại phản ứng từ Bắc Kinh. Các quan chức châu Âu viện dẫn quyết định của chính quyền Donald Trump từ chối phê chuẩn đề xuất cho phép ông Lại quá cảnh tại New York trong chuyến công du tới Nam Mỹ, khiến nhà lãnh đạo Đài Loan phải huỷ bỏ chuyến thăm đã được lên kế hoạch vào năm ngoái. Sự thay đổi này là vì Washington lo ngại chuyến quá cảnh của ông Lại có thể làm chệch hướng cuộc đàm phán thương mại đang diễn ra giữa Mỹ và Trung Quốc.

“Sự cố Eswatini” phản ánh tầm ảnh hưởng toàn cầu và khả năng của Trung Quốc trong việc gây áp lực lên quốc gia thứ ba, thậm chí là những nền dân chủ phương Tây, để ngăn cản lãnh đạo Đài Loan tiến hành các hoạt động ngoại giao thông thường. Điều này đang tạo một tiền lệ nguy hiểm mà Bắc Kinh có thể khai thác trong tương lai nhằm biến các kế hoạch công du của nguyên thủ quốc gia của Đài Loan thành một thất bại ngoại giao, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia đang xích lại gần Trung Quốc để giảm thiểu tác động từ sự bất định trong cách tiếp cận ngoại giao giao dịch của chính quyền Trump 2.0.

Quan trọng hơn, sự việc lần này có thể sẽ buộc chính phủ Đài Loan điều chỉnh chính sách theo hướng thận trọng và khiêm tốn (low-profile) trong công tác lên kế hoạch thực hiện chuyến công du của lãnh đạo. Bằng chứng là, Đài Loan đã áp dụng chiến lược “đến rồi mới thông báo” (arrive then announce) khi bí mật sắp xếp thành công chuyến thăm của ông Lại tới Eswatini sau đó từ ngày 2-5/5, nhờ đó giảm thiểu “những rủi ro không chắc chắn về khả năng can thiệp từ các thế lực bên ngoài”.

Nỗ lực cô lập không gian quốc tế của Đài Loan còn được Trung Quốc mở rộng sang ngoại giao kênh 2 (track-two diplomacy) – chủ yếu bao gồm các chuyên gia, đại diện các viện nghiên cứu hoặc tổ chức xã hội dân sự. Vào tháng 3, Trung Quốc đã gây áp lực lên Zambia để huỷ bỏ Hội nghị Quyền kỹ thuật số Toàn cầu lần thứ 14 (RightsCon 2026) tổ chức tại quốc gia châu Phi cận Sahara này do có sự tham dự của đại diện các tổ chức dân sự từ Đài Loan. Chính quyền Đài Loan lên án hành động của Bắc Kinh khiến hòn đảo “mất đi cơ hội tham gia đối thoại với cộng đồng quốc tế về các vấn đề nhân quyền kỹ thuật số” – lĩnh vực mà Đài Bắc có nhiều kinh nghiệm và lợi thế.

Sự can thiệp của Bắc Kinh vào sự kiện này là điều khá mới mẻ và đáng chú ý vì sự kiện không có sự tham gia của quan chức Đài Loan, đồng thời cho thấy Trung Quốc quyết tâm ngăn cản sự hiện diện quốc tế của hòn đảo tự trị này, dù là đại diện với tư cách tổ chức xã hội. Sự việc này cũng đưa ra cảnh báo về cách các chế độ độc tài dùng ảnh hưởng xuyên biên giới của mình để định hình lại không gian dân sự quốc tế.

Việc tăng cường cô lập Đài Loan về ngoại giao phản ánh sự điều chỉnh chiến thuật của Bắc Kinh để đối phó hiệu quả hơn trước việc Đài Loan mở rộng không gian quan hệ quốc tế và nhận được sự ủng hộ rộng lớn từ các quốc gia dân chủ, đặc biệt tại châu Âu. Tuy nhiên, sự cố Eswatini cũng cho thấy: cuộc chiến ngoại giao để giữ chân các đồng minh của Đài Loan ngày càng trở nên khó khăn hơn.

Ngoài ra, các chiến thuật mới của Trung Quốc trong nỗ lực hạn chế khả năng Đài Bắc triển khai quan hệ quốc tế một cách bình thường có thể được xem là một phần của chiến tranh tâm lý (psychological warfare) mà Bắc Kinh muốn nhắm tới người dân Đài Loan. Bằng cách tạo ra những tình huống cho thấy lãnh đạo Đài Loan không có năng lực thực hiện các hoạt động ngoại giao ở nước ngoài, Trung Quốc cho thấy họ có thể dễ dàng gia tăng chi phí chính trị và rủi ro an ninh đối với Đài Loan.

Sự cố Eswatini xảy ra ngay sau chuyến thăm Trung Quốc của lãnh đạo Quốc dân Đảng (KMT) Trịnh Lệ Văn (Cheng Li-wun) càng nhấn mạnh thông điệp từ lâu mà Bắc Kinh gửi tới người dân Đài Loan: “phải đứng về phía lẽ phải của lịch sử [được hiểu là Trung Quốc] và đưa ra lựa chọn đúng đắn để thúc đẩy quan hệ hai bờ eo biển”. Chính vì thế, nhiều khả năng Trung Quốc sẽ tăng cường các chiến dịch cô lập ngoại giao khi Đài Loan chuẩn bị bước vào cuộc bầu cử địa phương quan trọng vào tháng 11 tới – thường được coi như cuộc trưng cầu dân ý về năng lực lãnh đạo của đảng cầm quyền.

Phản tác dụng?

Dù vậy, các biện pháp cưỡng ép không phải lúc nào cũng mang lại kết quả như mong muốn. Trung Quốc có thể làm phức tạp hóa các chuyến công du quốc tế của lãnh đạo Đài Loan nhưng không phải lúc nào cũng thành công trong việc ngăn cản hoàn toàn các hoạt động đối ngoại của Đài Loan, điển hình là chuyến thăm được tái sắp xếp tới Eswatini của ông Lại.

Bắc Kinh càng gia tăng sức ép, tính hiệu quả của các biện pháp cưỡng ép đối với chính trị nội bộ Đài Loan càng giảm. Thay vì gây chia rẽ đảng phái và thúc đẩy lập trường ủng hộ thống nhất với đại lục, chiến thuật mới của Trung Quốc đang phản tác dụng.

Ngày 5/6, Viện Lập pháp Đài Loan đã nhất trí thông qua một nghị quyết lên án việc Bắc Kinh “sử dụng áp lực ngoại giao và kinh tế” nhằm ngăn chặn chuyến công du Eswatini của Tổng thống Lại Thanh Đức. Đây là một tín hiệu tích cực cho chính quyền đương nhiệm trước sức ép của Trung Quốc vì KMT – vốn duy trì lập trường “thân Trung” và giữ nhiều ghế nhất tại cơ quan lập pháp của Đài Loan – cũng ủng hộ nghị quyết.

Trong khi đó, việc Bắc Kinh trừng phạt các quan chức nước ngoài cũng sẽ không thể ngăn họ tiếp tục giao lưu kinh tế, văn hóa và ủng hộ hòn đảo. Chẳng hạn, nghị sĩ Đảng Tự do cầm quyền của Canada Judy Sgro cho biết phái đoàn liên đảng do bà lãnh đạo vẫn lên kế hoạch thăm Đài Loan vào tháng 10 mà “không hề nao núng trước những hình phạt mà Trung Quốc đang áp đặt lên các chính trị gia phương Tây”.

Đài Loan có thể làm gì?

Trong thời gian tới, Trung Quốc rất có thể sẽ tăng cường chiến dịch thu hẹp không gian quốc tế của Đài Loan thông qua các chiến thuật gây bất ngờ về chính trị nhằm đẩy Đài Bắc vào thế bị động. Do đó, Bộ Ngoại giao Đài Loan cần nâng cao năng lực dự báo để đối phó hiệu quả với mọi sự cưỡng ép của Trung Quốc. Về lâu dài, quốc gia này cần xây dựng chiến lược để giải quyết tình trạng bị cô lập về mặt ngoại giao dựa trên những sự cố vừa qua.

Thứ nhất, đối với các đồng minh ngoại giao – những quốc gia cần thiết mang lại tính chính danh về chủ quyền quốc gia của Đài Loan, chiến thuật cưỡng ép mới đòi hỏi không chỉ các chính sách giữ chân các đồng minh mà còn phải đảm bảo việc duy trì các hoạt động mang tính nhà nước với nhà nước. Bài học Eswatini phơi bày điểm yếu về vị thế ngoại giao của Đài Loan và nhắc nhở rằng Bắc Kinh có thể gây sức ép lên các đồng minh còn lại, đặc biệt là Paraguay – một quốc gia Nam Mỹ, nơi ảnh hưởng của Trung Quốc đang lớn dần. Để các chuyến công du thành công, Đài Loan nên giữ bí mật cho đến khi máy bay chở lãnh đạo chuẩn bị cất cánh, hoặc áp dụng chiến thuật “đến rồi mới thông báo” nhằm ngăn chặn sự can thiệp từ Trung Quốc. Ngoài ra, Đài Loan cần lập một danh sách những quốc gia không khuất phục sức ép của Bắc Kinh và sẵn sàng cho phép lãnh đạo Đài Loan quá cảnh để chuẩn bị cho kế hoạch dự phòng.

Thứ hai, đối với các quốc gia dân chủ cùng chí hướng, đặc biệt là Mỹ và các quốc gia Châu Âu, các giá trị tự do, nhân quyền và những lợi ích kinh tế rõ ràng là lợi thế mà chính phủ Đài Loan có thể tiếp tục tận dụng để thúc đẩy mối quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa. Trên thực tế, sự cưỡng ép gia tăng từ Trung Quốc kể từ khi chính quyền Đảng Dân tiến (DPP) lên cầm quyền vào năm 2016 đã thúc đẩy nhiều quốc gia công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với Đài Loan và tăng cường các mối quan hệ không chính thức với hòn đảo, qua đó góp phần nâng cao vị thế của Đài Loan trên trường quốc tế.

Thứ ba, chính quyền Đài Loan cần tăng cường hỗ trợ, cả về nguồn lực lẫn vận động chính trị, nhằm thúc đẩy sự tham gia quốc tế của các tổ chức xã hội dân sự, đặc biệt trên những lĩnh vực mà Đài Loan có thế mạnh và đóng góp đáng kể, như dân chủ, nhân quyền, quản trị số và công nghệ mới nổi. Điều này không chỉ giúp mở rộng không gian quốc tế cho Đài Loan mà còn góp phần ngăn chặn xu hướng “bình thường hóa” việc loại trừ sự tham gia của hòn đảo vào các cuộc thảo luận quốc tế dưới áp lực chính trị từ Trung Quốc.

Bạn có hài lòng về bài viết? Đóng góp cho VSF tại đây. Mọi đóng góp tài chính từ quý độc giả đều là nguồn động lực to lớn để chúng tôi tiếp tục xuất bản những nội dung chất lượng cho cộng đồng.

Từ khoá: Đài Loan Trung Quốc Lại Thanh Đức

BÀI LIÊN QUAN