Từ “Hội đồng Hoà bình Gaza”, suy ngẫm về bá quyền Mỹ
Sau nhiều năm đơn phương hành động, nước Mỹ dưới thời Trump tái can dự mạnh mẽ vào tình hình quốc tế, đánh dấu bằng việc thành lập Hội đồng Hòa bình Gaza. Bài viết nhìn nhận lại vai trò bá quyền của Mỹ, đồng thời xem xét các yếu tố thúc đẩy sự thay đổi trong chiến lược của người lãnh đạo Nhà Trắng.
Ngày 22/1/2026, tại Davos, Thuỵ Sĩ, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã chính thức phê chuẩn Hiến chương Hội đồng Hòa bình (Charter of the Board of Peace). Mặc dù được giới thiệu với mục tiêu chấm dứt xung đột tại Gaza và kiến tạo một tương lai an ninh, thịnh vượng cho người dân khu vực, song, Hội đồng Hòa bình (BoP) thực chất phản ánh nỗ lực của Tổng thống Trump trong việc mở rộng ảnh hưởng chiến lược của Mỹ tại khu vực. Cùng với việc thành lập Ủy ban Quốc gia về Quản lý Gaza (NCAG) thuộc Giai đoạn 2 của Kế hoạch Toàn diện, Washington từng bước xác lập vai trò trung tâm trong toàn bộ tiến trình hòa giải và tái thiết. Tuy nhiên, tham vọng của Tổng thống Donald Trump không chỉ dừng lại ở dải đất Gaza. Với sứ mệnh “thúc đẩy sự ổn định, khôi phục sự quản trị đáng tin cậy và hợp pháp, và bảo đảm hòa bình lâu dài”, Mỹ đang từng bước mở rộng vai trò “cảnh sát toàn cầu” của mình.
Tham vọng bá quyền của Mỹ
Sau khi rút lui khỏi hàng chục tổ chức quốc tế, Mỹ tưởng chừng sẽ quay lại với chủ nghĩa biệt lập, song, Washington lại lựa chọn tham gia trật tự toàn cầu theo một phương thức khác, tham vọng hơn, đó là chủ động kiến tạo một thiết chế đa phương mới. Việc thành lập BoP phản ánh nỗ lực xây dựng và kiểm soát một cơ chế có chức năng tương đồng với Liên Hợp Quốc, song có thể khắc phục những nhược điểm của các thể chế hiện hữu vốn bị chi phối bởi cấu trúc quyền lực đa cực, gây bất lợi cho Mỹ.
Với lập luận rằng các thiết chế quốc tế truyền thống - bao gồm cả Liên Hợp Quốc trong hơn bảy thập niên qua - đã không còn đủ hiệu quả và linh hoạt để giải quyết các xung đột đương đại, BoP được kỳ vọng sẽ hành động nhanh chóng và thực chất hơn, đồng thời khai thác những dư địa tiềm năng của Liên Hợp Quốc. Trong những trường hợp cơ chế truyền thống rơi vào bế tắc, tổ chức này sẽ trở thành một công cụ thay thế, một đối tác bổ trợ và cùng hành động, chứ không chỉ là cơ quan trực thuộc.
Ở bình diện chiến lược, sự ra đời của BoP còn phản ánh nỗ lực tái khẳng định vị thế siêu cường của Mỹ trong việc kiến tạo và duy trì một trật tự bá quyền. Dưới góc nhìn lý thuyết ổn định bá quyền (hegemonic stability theory), môi trường quốc tế cần một cường quốc đủ mạnh - xét trên cả phương diện quyền lực cứng và quyền lực mềm - để duy trì trật tự. Trong bài phát biểu thành lập Hội đồng, Tổng thống Donald Trump khẳng định rằng Mỹ đã lấy lại năng lực áp đặt trật tự mà các nhà phê bình cho rằng đã bị suy yếu trong giai đoạn trước. Về quyền lực cứng, ông nhấn mạnh nền tảng kinh tế phục hồi nhanh chóng cùng ưu thế quân sự vượt trội, được minh chứng qua các hành động nhằm vào Iran và Venezuela. Về quyền lực mềm, Tổng thống Trump cũng nỗ lực xây dựng hình ảnh một cường quốc hoà giải thông qua việc tuyên bố đã góp phần chấm dứt tám cuộc xung đột trong vòng chín tháng, đồng thời khẳng định mục tiêu tiếp tục bảo đảm hòa bình lâu dài tại các khu vực đang hoặc có nguy cơ rơi vào xung đột.
Từ “Nước Mỹ trên hết” đến bá quyền Mỹ
Tổng thống Donald Trump đang can dự mạnh mẽ hơn bao giờ hết vào tình hình thế giới. Đây dường như là một sự thay đổi đầy mâu thuẫn khi so sánh với những khẩu hiệu mà ông đã tích cực truyền bá trong nhiệm kỳ đầu tiên và trong các chiến dịch tranh cử của mình: “Nước Mỹ Trên hết” (America First) và “Làm nước Mỹ vĩ đại trở lại” (Make America Great Again), hàm ý cho chủ nghĩa tân biệt lập, tập trung vào lợi ích trong nước và giảm can dự sâu ở nước ngoài.
Câu hỏi đặt ra là, trong bối cảnh ngày nay, tại sao Mỹ lại lựa chọn mở rộng mức độ can dự toàn cầu thay vì tiếp tục xu hướng thu hẹp vai trò quốc tế?
Để lý giải điều này, trước hết, ta cần đặt “Nước Mỹ trên hết” trong hoàn cảnh lịch sử lâu dài. Kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ luôn tự định vị mình như một chủ thể chịu trách nhiệm duy trì ổn định và trật tự toàn cầu, vai trò ấy thường được mô tả bằng khái niệm “cảnh sát thế giới”. Vị thế này gắn liền với bản sắc nhất quán của Mỹ, do đó khó có thể bị đảo ngược hoàn toàn. Chính Tổng thống Donald Trump cũng từng khẳng định, “Nước Mỹ trên hết không có nghĩa là Nước Mỹ đơn độc”, hàm ý rằng chính sách này không nhằm rút lui khỏi thế giới mà là tái xác lập thứ tự ưu tiên đối với quốc gia. Bằng chứng là, trong nhiệm kỳ đầu của Donald Trump, với khẩu hiệu “Nước Mỹ trên hết”, Mỹ vẫn duy trì hiện diện quân sự quy mô toàn cầu (dù có điều chỉnh phân bổ lực lượng), tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong các liên minh an ninh như Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), can dự vào các điểm nóng địa chính trị quan trọng như bán đảo Triều Tiên, vấn đề hạt nhân Iran và khu vực Trung Đông, đồng thời sử dụng các công cụ thương mại và tài chính để tái định hình trật tự kinh tế quốc tế theo hướng có lợi hơn cho mình. Do đó, sự can dự mạnh mẽ của Tổng thống Trump ở nhiệm kỳ thứ hai không mâu thuẫn với quan điểm lãnh đạo trước đó của ông, mà chính xác hơn là sự tiếp nối bá quyền của Mỹ.
Nhìn vào bối cảnh năm 2025, thời điểm Tổng thống Donald Trump tái đắc cử, môi trường quốc tế đã có những biến chuyển sâu sắc so với các giai đoạn trước đó, và không còn vận hành theo quán tính của trật tự tự do do Mỹ dẫn dắt từ sau Chiến tranh Lạnh. Chiến tranh Nga - Ukraine đã làm suy yếu nghiêm trọng quan hệ Đông - Tây. Song song với đó, sự “trỗi dậy” ngày càng mạnh mẽ của Trung Quốc cùng quá trình mở rộng và gia tăng phối hợp của khối BRICS đã góp phần thúc đẩy xu hướng phân cực quyền lực. Đồng thời, hàng loạt điểm nóng và xung đột khu vực như Israel - Hamas, Ấn Độ - Pakistan... không những không được kiểm soát mà còn leo thang, làm gia tăng tình trạng bất ổn và hỗn loạn trên toàn cầu. Cơ chế ra quyết định truyền thống của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, đặc biệt là quyền phủ quyết của các nước lớn, ngày càng bộc lộ hạn chế khi nhiều lần rơi vào tình trạng tê liệt, biến cơ quan này thành không gian cạnh tranh phe phái hơn là một thể chế để duy trì hòa bình tập thể. Trong bối cảnh đó, trong tư duy của các nhà lãnh đạo Mỹ, sự can dự của siêu cường là cần thiết, nhằm ngăn chặn sự hình thành khoảng trống quyền lực (power vacuum) trong hệ thống quốc tế.
Ở bình diện nội bộ, bối cảnh chính trị - xã hội nước Mỹ thời điểm này cũng thúc đẩy định hướng can dự của Trump. Toàn cầu hóa trong nhiều thập niên đã ảnh hưởng sâu sắc đến Mỹ, biến việc “rút lui” hoàn toàn khỏi các cơ chế đa phương trở thành điều bất khả. Bên cạnh đó, một số khảo sát dư luận, tiêu biểu là nghiên cứu của Pew Research Center vào năm 2021, cho thấy đa số cử tri Đảng Cộng hòa dù ủng hộ gia tăng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế, song vẫn mong muốn Mỹ duy trì ảnh hưởng quốc tế. Gần đây hơn, trong năm 2025, một thời gian dài kể từ sau nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, các thống kê đến từ Gallup Poll, Reagan Institute, hay Chicago Council cũng chỉ ra sự ủng hộ của công chúng Mỹ đối với việc quốc gia này duy trì vai trò tích cực trên thế giới. Điều này phản ánh một nghịch lý quan trọng trong dư luận: công chúng không mong Mỹ từ bỏ vai trò “cảnh sát toàn cầu”, song kỳ vọng nước này tham gia vào đời sống quan hệ quốc tế theo cách mang lại lợi ích trực tiếp và hữu hình hơn cho quốc gia.
Bên cạnh các yếu tố cấu trúc, đặc điểm cá nhân của nhà lãnh đạo cũng góp phần không nhỏ quyết định chiến lược can dự của Mỹ. Phong cách lãnh đạo của Donald Trump - được biết như là “chủ nghĩa Trump” - hình thành từ sự kết hợp giữa chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa dân tuý và cả tính cách vị kỷ. Trump nhiều lần thể hiện khát vọng được ghi nhận như một tổng thống vĩ đại nhất trong lịch sử Mỹ, đồng thời bày tỏ mong muốn chiến thắng Giải thưởng Nobel Hòa bình thông qua vai trò trung gian giải quyết xung đột. Ngoài ra, với nền tảng là một doanh nhân, ông có xu hướng tiếp cận các vấn đề đối ngoại như những thương vụ, mà xung đột được xem là bài toán có thể giải quyết thông qua đàm phán, trao đổi lợi ích và áp lực trực tiếp. Đáng chú ý, các phân tích của Brookings Institution cũng cho thấy những điểm thuận lợi để Tổng thống Donald Trump hiện thực hoá tầm nhìn của mình. Trong một nền chính trị phân quyền như Mỹ, rõ ràng là, các quyết định đối ngoại có thể gặp phải trở ngại đáng kể. Vì thế, để tập trung quyền lực về Nhà Trắng, làm suy giảm mức độ độc lập của bộ máy hành pháp và nới lỏng yêu cầu giải trình của Quốc hội, chính quyền Trump trong nhiệm kỳ thứ hai đã xây dựng chiến lược bổ nhiệm nhân sự rõ ràng dựa trên tiêu chí trung thành, đồng thời sử dụng mạnh mẽ quyền bãi nhiệm. Điều này đã tạo điều kiện cho Donald Trump đưa ra các quyết định can thiệp nhanh chóng và quyết đoán hơn vào các vấn đề xung đột toàn cầu.
Tựu trung, trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang chuyển dịch ngày càng rõ nét sang một cấu trúc đa cực, đa trung tâm, với sự trỗi dậy đồng thời của nhiều cường quốc, khả năng Mỹ tái lập vị thế bá quyền tuyệt đối như giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh là vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, với tính cách cứng rắn của mình, Tổng thống Donald Trump nhiều khả năng sẽ tiếp tục hành động can dự mạnh mẽ trong tương lai, từ đó củng cố và mở rộng ảnh hưởng của Mỹ trên thế giới. Vì thế, sự tái cấu trúc trật tự, cũng như tương lai của nền chính trị quốc tế, vẫn còn là điều khó đoán định.
Ngày 22/1/2026, tại Davos, Thuỵ Sĩ, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã chính thức phê chuẩn Hiến chương Hội đồng Hòa bình (Charter of the Board of Peace). Mặc dù được giới thiệu với mục tiêu chấm dứt xung đột tại Gaza và kiến tạo một tương lai an ninh, thịnh vượng cho người dân khu vực, song, Hội đồng Hòa bình (BoP) thực chất phản ánh nỗ lực của Tổng thống Trump trong việc mở rộng ảnh hưởng chiến lược của Mỹ tại khu vực. Cùng với việc thành lập Ủy ban Quốc gia về Quản lý Gaza (NCAG) thuộc Giai đoạn 2 của Kế hoạch Toàn diện, Washington từng bước xác lập vai trò trung tâm trong toàn bộ tiến trình hòa giải và tái thiết. Tuy nhiên, tham vọng của Tổng thống Donald Trump không chỉ dừng lại ở dải đất Gaza. Với sứ mệnh “thúc đẩy sự ổn định, khôi phục sự quản trị đáng tin cậy và hợp pháp, và bảo đảm hòa bình lâu dài”, Mỹ đang từng bước mở rộng vai trò “cảnh sát toàn cầu” của mình.
Tham vọng bá quyền của Mỹ
Sau khi rút lui khỏi hàng chục tổ chức quốc tế, Mỹ tưởng chừng sẽ quay lại với chủ nghĩa biệt lập, song, Washington lại lựa chọn tham gia trật tự toàn cầu theo một phương thức khác, tham vọng hơn, đó là chủ động kiến tạo một thiết chế đa phương mới. Việc thành lập BoP phản ánh nỗ lực xây dựng và kiểm soát một cơ chế có chức năng tương đồng với Liên Hợp Quốc, song có thể khắc phục những nhược điểm của các thể chế hiện hữu vốn bị chi phối bởi cấu trúc quyền lực đa cực, gây bất lợi cho Mỹ.
Với lập luận rằng các thiết chế quốc tế truyền thống - bao gồm cả Liên Hợp Quốc trong hơn bảy thập niên qua - đã không còn đủ hiệu quả và linh hoạt để giải quyết các xung đột đương đại, BoP được kỳ vọng sẽ hành động nhanh chóng và thực chất hơn, đồng thời khai thác những dư địa tiềm năng của Liên Hợp Quốc. Trong những trường hợp cơ chế truyền thống rơi vào bế tắc, tổ chức này sẽ trở thành một công cụ thay thế, một đối tác bổ trợ và cùng hành động, chứ không chỉ là cơ quan trực thuộc.
Ở bình diện chiến lược, sự ra đời của BoP còn phản ánh nỗ lực tái khẳng định vị thế siêu cường của Mỹ trong việc kiến tạo và duy trì một trật tự bá quyền. Dưới góc nhìn lý thuyết ổn định bá quyền (hegemonic stability theory), môi trường quốc tế cần một cường quốc đủ mạnh - xét trên cả phương diện quyền lực cứng và quyền lực mềm - để duy trì trật tự. Trong bài phát biểu thành lập Hội đồng, Tổng thống Donald Trump khẳng định rằng Mỹ đã lấy lại năng lực áp đặt trật tự mà các nhà phê bình cho rằng đã bị suy yếu trong giai đoạn trước. Về quyền lực cứng, ông nhấn mạnh nền tảng kinh tế phục hồi nhanh chóng cùng ưu thế quân sự vượt trội, được minh chứng qua các hành động nhằm vào Iran và Venezuela. Về quyền lực mềm, Tổng thống Trump cũng nỗ lực xây dựng hình ảnh một cường quốc hoà giải thông qua việc tuyên bố đã góp phần chấm dứt tám cuộc xung đột trong vòng chín tháng, đồng thời khẳng định mục tiêu tiếp tục bảo đảm hòa bình lâu dài tại các khu vực đang hoặc có nguy cơ rơi vào xung đột.
Từ “Nước Mỹ trên hết” đến bá quyền Mỹ
Tổng thống Donald Trump đang can dự mạnh mẽ hơn bao giờ hết vào tình hình thế giới. Đây dường như là một sự thay đổi đầy mâu thuẫn khi so sánh với những khẩu hiệu mà ông đã tích cực truyền bá trong nhiệm kỳ đầu tiên và trong các chiến dịch tranh cử của mình: “Nước Mỹ Trên hết” (America First) và “Làm nước Mỹ vĩ đại trở lại” (Make America Great Again), hàm ý cho chủ nghĩa tân biệt lập, tập trung vào lợi ích trong nước và giảm can dự sâu ở nước ngoài.
Câu hỏi đặt ra là, trong bối cảnh ngày nay, tại sao Mỹ lại lựa chọn mở rộng mức độ can dự toàn cầu thay vì tiếp tục xu hướng thu hẹp vai trò quốc tế?
Để lý giải điều này, trước hết, ta cần đặt “Nước Mỹ trên hết” trong hoàn cảnh lịch sử lâu dài. Kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ luôn tự định vị mình như một chủ thể chịu trách nhiệm duy trì ổn định và trật tự toàn cầu, vai trò ấy thường được mô tả bằng khái niệm “cảnh sát thế giới”. Vị thế này gắn liền với bản sắc nhất quán của Mỹ, do đó khó có thể bị đảo ngược hoàn toàn. Chính Tổng thống Donald Trump cũng từng khẳng định, “Nước Mỹ trên hết không có nghĩa là Nước Mỹ đơn độc”, hàm ý rằng chính sách này không nhằm rút lui khỏi thế giới mà là tái xác lập thứ tự ưu tiên đối với quốc gia. Bằng chứng là, trong nhiệm kỳ đầu của Donald Trump, với khẩu hiệu “Nước Mỹ trên hết”, Mỹ vẫn duy trì hiện diện quân sự quy mô toàn cầu (dù có điều chỉnh phân bổ lực lượng), tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong các liên minh an ninh như Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), can dự vào các điểm nóng địa chính trị quan trọng như bán đảo Triều Tiên, vấn đề hạt nhân Iran và khu vực Trung Đông, đồng thời sử dụng các công cụ thương mại và tài chính để tái định hình trật tự kinh tế quốc tế theo hướng có lợi hơn cho mình. Do đó, sự can dự mạnh mẽ của Tổng thống Trump ở nhiệm kỳ thứ hai không mâu thuẫn với quan điểm lãnh đạo trước đó của ông, mà chính xác hơn là sự tiếp nối bá quyền của Mỹ.
Nhìn vào bối cảnh năm 2025, thời điểm Tổng thống Donald Trump tái đắc cử, môi trường quốc tế đã có những biến chuyển sâu sắc so với các giai đoạn trước đó, và không còn vận hành theo quán tính của trật tự tự do do Mỹ dẫn dắt từ sau Chiến tranh Lạnh. Chiến tranh Nga - Ukraine đã làm suy yếu nghiêm trọng quan hệ Đông - Tây. Song song với đó, sự “trỗi dậy” ngày càng mạnh mẽ của Trung Quốc cùng quá trình mở rộng và gia tăng phối hợp của khối BRICS đã góp phần thúc đẩy xu hướng phân cực quyền lực. Đồng thời, hàng loạt điểm nóng và xung đột khu vực như Israel - Hamas, Ấn Độ - Pakistan... không những không được kiểm soát mà còn leo thang, làm gia tăng tình trạng bất ổn và hỗn loạn trên toàn cầu. Cơ chế ra quyết định truyền thống của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, đặc biệt là quyền phủ quyết của các nước lớn, ngày càng bộc lộ hạn chế khi nhiều lần rơi vào tình trạng tê liệt, biến cơ quan này thành không gian cạnh tranh phe phái hơn là một thể chế để duy trì hòa bình tập thể. Trong bối cảnh đó, trong tư duy của các nhà lãnh đạo Mỹ, sự can dự của siêu cường là cần thiết, nhằm ngăn chặn sự hình thành khoảng trống quyền lực (power vacuum) trong hệ thống quốc tế.
Ở bình diện nội bộ, bối cảnh chính trị - xã hội nước Mỹ thời điểm này cũng thúc đẩy định hướng can dự của Trump. Toàn cầu hóa trong nhiều thập niên đã ảnh hưởng sâu sắc đến Mỹ, biến việc “rút lui” hoàn toàn khỏi các cơ chế đa phương trở thành điều bất khả. Bên cạnh đó, một số khảo sát dư luận, tiêu biểu là nghiên cứu của Pew Research Center vào năm 2021, cho thấy đa số cử tri Đảng Cộng hòa dù ủng hộ gia tăng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế, song vẫn mong muốn Mỹ duy trì ảnh hưởng quốc tế. Gần đây hơn, trong năm 2025, một thời gian dài kể từ sau nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, các thống kê đến từ Gallup Poll, Reagan Institute, hay Chicago Council cũng chỉ ra sự ủng hộ của công chúng Mỹ đối với việc quốc gia này duy trì vai trò tích cực trên thế giới. Điều này phản ánh một nghịch lý quan trọng trong dư luận: công chúng không mong Mỹ từ bỏ vai trò “cảnh sát toàn cầu”, song kỳ vọng nước này tham gia vào đời sống quan hệ quốc tế theo cách mang lại lợi ích trực tiếp và hữu hình hơn cho quốc gia.
Bên cạnh các yếu tố cấu trúc, đặc điểm cá nhân của nhà lãnh đạo cũng góp phần không nhỏ quyết định chiến lược can dự của Mỹ. Phong cách lãnh đạo của Donald Trump - được biết như là “chủ nghĩa Trump” - hình thành từ sự kết hợp giữa chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa dân tuý và cả tính cách vị kỷ. Trump nhiều lần thể hiện khát vọng được ghi nhận như một tổng thống vĩ đại nhất trong lịch sử Mỹ, đồng thời bày tỏ mong muốn chiến thắng Giải thưởng Nobel Hòa bình thông qua vai trò trung gian giải quyết xung đột. Ngoài ra, với nền tảng là một doanh nhân, ông có xu hướng tiếp cận các vấn đề đối ngoại như những thương vụ, mà xung đột được xem là bài toán có thể giải quyết thông qua đàm phán, trao đổi lợi ích và áp lực trực tiếp. Đáng chú ý, các phân tích của Brookings Institution cũng cho thấy những điểm thuận lợi để Tổng thống Donald Trump hiện thực hoá tầm nhìn của mình. Trong một nền chính trị phân quyền như Mỹ, rõ ràng là, các quyết định đối ngoại có thể gặp phải trở ngại đáng kể. Vì thế, để tập trung quyền lực về Nhà Trắng, làm suy giảm mức độ độc lập của bộ máy hành pháp và nới lỏng yêu cầu giải trình của Quốc hội, chính quyền Trump trong nhiệm kỳ thứ hai đã xây dựng chiến lược bổ nhiệm nhân sự rõ ràng dựa trên tiêu chí trung thành, đồng thời sử dụng mạnh mẽ quyền bãi nhiệm. Điều này đã tạo điều kiện cho Donald Trump đưa ra các quyết định can thiệp nhanh chóng và quyết đoán hơn vào các vấn đề xung đột toàn cầu.
Tựu trung, trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang chuyển dịch ngày càng rõ nét sang một cấu trúc đa cực, đa trung tâm, với sự trỗi dậy đồng thời của nhiều cường quốc, khả năng Mỹ tái lập vị thế bá quyền tuyệt đối như giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh là vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, với tính cách cứng rắn của mình, Tổng thống Donald Trump nhiều khả năng sẽ tiếp tục hành động can dự mạnh mẽ trong tương lai, từ đó củng cố và mở rộng ảnh hưởng của Mỹ trên thế giới. Vì thế, sự tái cấu trúc trật tự, cũng như tương lai của nền chính trị quốc tế, vẫn còn là điều khó đoán định.
Từ khoá: Hội đồng Hoà bình Gaza Mỹ Donald Trump bá quyền Mỹ