Từ nguyên tắc đến nghĩa vụ: Hành trình tử sĩ Australia “trở về đất mẹ”

Hành trình nửa thập kỷ chuyển dịch chính sách hồi hương tử sĩ Australia trong Chiến tranh Việt Nam là sự chuyển biến từ bất bình đẳng về chính sách, sự thay đổi trong nhận thức của chính phủ và sự ghi nhận tinh thần nhân đạo và công bằng với những người lính Australia đã ngã xuống.

Lê Lam Kiều 24/06/2026

Lê Lam Kiều

24/06/2026
Image
Những chiếc quan tài chứa hài cốt của 33 quân nhân và người thân của họ, nhiều người trong số đó là nạn nhân của Chiến tranh Việt Nam - (C): Sky News

Cách thức một quốc gia xử lý thi hài quân nhân tử trận không chỉ là bài toán hậu cần mà còn là lăng kính phản chiếu sâu sắc các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội. Đối với Australia, chính sách hồi hương tử sĩ đã trải qua một quá trình chuyển dịch phức tạp, đi từ nguyên tắc “không hồi hương” nghiêm ngặt trong các cuộc thế chiến đến quyết định lịch sử năm 1966 và cuối cùng là sự sửa sai toàn diện vào năm 2016.

Bài viết này phân tích hành trình 50 năm đấu tranh để đưa những người lính Australia “về với đất mẹ”, qua đó làm rõ sự trưởng thành trong nhận thức và phúc lợi quốc phòng của quốc gia này.

Di sản Thế chiến và triết lý “Bình đẳng trong cái chết”

Lịch sử an táng tử sĩ của Australia gắn liền với truyền thống quân sự và khuôn khổ pháp lý của Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth). Trong suốt nửa đầu thế kỷ 20, Chính phủ Australia tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “không hồi hương” (non-repatriation) do Ủy ban Mộ chiến binh Đế quốc thiết lập, yêu cầu quân nhân tử trận phải được an táng tại các nghĩa trang quân đội gần khu vực họ hy sinh.

Chính sách này được xây dựng dựa trên hai cơ sở nền tảng. Thứ nhất, về mặt hậu cần, quy mô thương vong khổng lồ trong các cuộc xung đột toàn cầu, cùng với những hạn chế về y tế và kỹ thuật ướp xác, khiến việc vận chuyển hàng trăm nghìn thi hài vượt đại dương trở nên bất khả. Thứ hai, quan trọng hơn, nguyên tắc này phản ánh lý tưởng đạo đức về sự “bình đẳng trong cái chết” (equality in death). Các nhà hoạch định chính sách cho rằng nếu cho phép hồi hương, chỉ những gia đình thượng lưu mới đủ tài chính để đưa người thân về nước, trong khi tầng lớp lao động nghèo phải để con em mình nằm lại nơi xứ người. Việc cấm hồi hương đảm bảo mọi cấp bậc quân hàm, từ tướng lĩnh đến binh nhì, đều chia sẻ chung một quy chế an táng và yên nghỉ cạnh nhau.

Tuy nhiên, khi quân đội Australia tham gia vào các cuộc xung đột tại Đông Nam Á trong thập niên 1950 và 1960 – đặc biệt là Chiến tranh Việt Nam – chính sách này bắt đầu bộc lộ sự cứng nhắc. Bất chấp những thay đổi về địa chính trị và sự phát triển của hàng không thương mại, Bộ Quốc phòng Australia ban đầu vẫn duy trì nguyên tắc cũ. Khi những cố vấn quân sự đầu tiên đến Việt Nam vào năm 1962, thi hài các quân nhân tử trận vẫn bị đưa đến các căn cứ của Khối Thịnh vượng chung để an táng, phổ biến nhất là tại Nghĩa trang Chiến binh Kranji (Singapore) và Nghĩa trang Quân đội Terendak (Malaysia). Sự cứng nhắc này đã tước đi quyền được chôn cất người thân tại quê nhà, tạo ra mâu thuẫn gay gắt với kỳ vọng nhân đạo của một xã hội hiện đại.

Sự nới lỏng nửa vời và hệ lụy bất bình đẳng giai cấp (1962 – 1965)

Dưới áp lực ngày càng lớn từ thân nhân quân nhân và bối cảnh xã hội phân cực, từ năm 1962, Bộ Quốc phòng Australia bắt đầu nới lỏng chính sách. Chính phủ cho phép gia đình đưa thi hài người thân về nước, nhưng với điều kiện cốt lõi: họ phải tự chi trả toàn bộ chi phí vận chuyển và hậu cần.

Sự nhượng bộ này thực chất là một đặc ân hành chính và là sự thoái thác trách nhiệm của nhà nước, biến một nghĩa vụ thiêng liêng thành một giao dịch dân sự. Hệ lụy nghiêm trọng nhất của chính sách tự chi trả là việc nó phá vỡ hoàn toàn lý tưởng “bình đẳng trong cái chết”, tạo ra một hệ thống phân biệt giai cấp tàn nhẫn.

Vào năm 1965, mức lương cơ bản tối thiểu tại Australia chỉ là 30,80 AUD/tuần, và thu nhập trung bình của nam giới lao động đạt khoảng 54,60 AUD/tuần [1]. Trong khi đó, chi phí vận chuyển một thi hài bằng đường hàng không thương mại tương đương với nhiều tháng lao động ròng rã. Kết quả là phần lớn các gia đình lao động đành bất lực chấp nhận để người thân nằm lại vĩnh viễn tại Terendak hay Kranji.

Cuộc khủng hoảng đạo đức này đạt đỉnh điểm vào năm 1965 với bi kịch của Chuẩn úy Ronald Allan Scott. Khi ông tử trận, quân đội thông báo thi hài sẽ được an táng tại Malaysia, trừ khi gia đình tự huy động đủ kinh phí hồi hương. Việc Chính phủ từ chối đài thọ đã buộc bạn bè và đồng đội của Chuẩn úy Scott phải chuyền tay nhau chiếc nón quyên góp từng đồng bạc lẻ (whip-around) để đưa ông về nước.

Sự kiện này là một cú sốc về mặt tâm lý quốc gia. Báo chí Australia, tiêu biểu như tờ Biz (xuất bản ngày 29/9/1965), đã đưa tin đậm nét về tang lễ của ông, thu hút sự chú ý của công chúng vào nghịch lý: một quân nhân hy sinh vì Tổ quốc lại phải nhờ đến tiền quyên góp của đồng đội để được trở về.

Hình 1: Chân dung của Chuẩn úy Ronald Allan Scott - (C): Virtual War Memorial Australia

 

Hình 2: Bài báo xuất bản trên trang nhất mô tả các nghi thức danh dự dành cho Chuẩn úy Scott. Sự kiện này diễn ra sau khi đồng đội của ông buộc phải chi trả chi phí tư nhân để đưa thi hài ông về nước do Chính phủ từ chối đài thọ. Trích từ "Soldier accorded military funeral: Full honors for Vietnam War casualty", báo Biz, ngày 29/9/1965, tr. 1. Nguồn tài liệu thuộc kho lưu trữ số của Thư viện Quốc gia Australia.

Bước ngoặt năm 1966, nghịch lý của nguyên tắc “không hồi tố”, và sự kiện hồi hương quy mô lớn (2015 – 2016)

Bước sang đầu năm 1966, sự phẫn nộ của dư luận cùng chiến dịch vận động của các hiệp hội cựu chiến binh đã tạo ra áp lực chính trị khổng lồ, buộc bộ máy lãnh đạo Australia phải định hình lại triết lý quản lý hậu sự.

Tháng 1/1966, Chính phủ Australia công bố quyết định mang tính bước ngoặt: bãi bỏ yêu cầu gia đình tự gánh vác chi phí. Từ thời điểm này, tất cả quân nhân hy sinh tại Việt Nam sẽ được hồi hương theo nguyện vọng của gia đình và toàn bộ quy trình sẽ được đài thọ bằng ngân sách nhà nước.

Quyết định này xóa bỏ bất bình đẳng giai cấp, đồng thời củng cố niềm tin cho quân nhân tại ngũ rằng quốc gia sẽ luôn đảm bảo cho họ một chặng đường trở về tôn nghiêm. Tuy nhiên, chính sách này lại chứa đựng một lỗ hổng pháp lý mang tính bi kịch: quy định không có hiệu lực hồi tố (non-retroactive) [2], nghĩa là quyền lợi đài thọ chỉ áp dụng cho những người hy sinh kể từ tháng 1/1966 trở lại.

Quy định cứng nhắc này đã chia rẽ lực lượng cựu chiến binh thành hai nhóm số phận. Trong khi những người ngã xuống sau mốc thời gian trên được vinh danh đưa về nước, hàng chục quân nhân hy sinh trước năm 1966 vẫn phải nằm lại tại Malaysia và Singapore. Việc thiếu vắng hiệu lực hồi tố đã để lại một “vết thương hở” trong lịch sử quân đội Australia và khiến thân nhân những người lính đã ngã xuống trong giai đoạn đầu của cuộc chiến có cảm giác bị nhà nước bỏ rơi.

Bất công nêu trên đã châm ngòi cho một cuộc đấu tranh bền bỉ kéo dài gần nửa thế kỷ của các tổ chức cựu chiến binh. Lập luận của họ vô cùng sắc bén: việc giới hạn quyền lợi dựa trên một mốc thời gian hành chính vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc bình đẳng trong tưởng niệm. Cuộc đấu tranh này biến một lỗ hổng pháp lý thành một vấn đề đạo đức cấp bách.

Phải đến năm 2015, nỗ lực vận động mới chính thức đơm hoa kết trái. Vào ngày 25/5/2015, Thủ tướng Tony Abbott ban hành Thông cáo báo chí chung [3], chính thức đề nghị trao cơ hội hồi hương cho gia đình các quân nhân đang an táng tại nước ngoài. Tài liệu này xác nhận vẫn còn 25 tử sĩ Australia trong Chiến tranh Việt Nam chưa được đưa về nước, gồm một người tại Kranji (Singapore) và 24 người tại Terendak (Malaysia).

Nhấn mạnh cam kết sửa sai, Thủ tướng Abbott tuyên bố: "Đã đến lúc tất cả các tử sĩ tại Việt Nam của chúng ta phải được đối xử công bằng như nhau" [4] và khẳng định Chính phủ sẽ đài thọ toàn bộ chi phí khai quật, hồi hương cũng như tái an táng.

Cam kết lịch sử này được hiện thực hóa qua chiến dịch “Bring Them Home”. Ngày 2/6/2016, Lực lượng Phòng vệ Australia đã tổ chức lễ đón nhận hài cốt của 33 cá nhân (bao gồm tử sĩ và người phụ thuộc) tại căn cứ không quân Richmond với nghi thức quân sự cao nhất. Hình ảnh những chiếc quan tài phủ quốc kỳ được trang trọng khiêng qua đường băng đã đánh dấu cuộc hồi hương lớn nhất trong lịch sử quân sự nước này, khép lại năm thập kỷ chờ đợi ròng rã của các gia đình.

Hình 3: Các binh sĩ Lực lượng Quốc phòng Australia khiêng những chiếc quan tài chứa hài cốt của 33 quân nhân và người thân của họ, nhiều người trong số đó là nạn nhân của Chiến tranh Việt Nam, từ máy bay xuống trong một buổi lễ hồi hương tại căn cứ Không quân Hoàng gia Australia (RAAF) ở Richmond, phía tây Sydney, Australia, ngày 2/6/2016 - (C): REUTERS/David Gray.

“Lest We Forget”

Chính sách hồi hương tử sĩ của Australia hiện nay đã đạt đến mức độ hoàn thiện về mặt pháp lý và nhân đạo. Việc đài thọ chi phí đưa thi hài quân nhân tử trận ở nước ngoài về quê nhà đã trở thành một tiêu chuẩn mặc định, loại bỏ hoàn toàn các rào cản về ngân sách hay khó khăn hậu cần khỏi tư duy chiến lược.

Sự chuyển dịch toàn diện này phản ánh quá trình tự hoàn thiện sâu sắc về nghĩa vụ của nhà nước đối với lực lượng vũ trang. Hơn thế nữa, quá trình biến đổi chính sách chính là cơ sở thực tiễn để thể chế hóa thông điệp “Lest We Forget” (Xin đừng lãng quên) – một triết lý tưởng niệm trung tâm của văn hóa Australia.

Thông điệp này không còn là một khẩu hiệu xướng lên trong các buổi lễ mà được bảo chứng bởi tính chính danh thông qua các hành động pháp lý cụ thể. Việc quyết tâm không bỏ sót bất kỳ cá nhân nào ngã xuống, minh chứng qua việc khắc phục sai lầm lịch sử năm 2016, đã khẳng định mạnh mẽ rằng sự tri ân những người hy sinh vì Tổ quốc phải luôn được song hành với các chính sách công bằng, minh bạch.

Hình 4: Bảng pano tưởng niệm được trưng bày tại lễ kỷ niệm 50 năm sự hiện diện của quân đội Australia trong Chiến tranh Việt Nam. Dòng chữ "LEST WE FORGET" (Xin đừng lãng quên) được làm nổi bật trên nền ghép từ hàng trăm bức ảnh chân dung của các quân nhân đã tử trận. Bố cục của hình ảnh này minh họa trực quan cho triết lý tưởng niệm của quốc gia: sự tri ân của tập thể xã hội được xây dựng dựa trên việc tôn vinh và không bỏ sót bất kỳ cá nhân nào đã ngã xuống. Nguồn: Bộ Cựu chiến binh Australia.

Tài liệu tham khảo

[1] Withers, G. (n.d.). Labour statistics: Minimum weekly wage rates and average annual earnings 1891-1984.

[2] Defence Honours & Awards Tribunal. (2009). Inquiry into recognition for service for Australian military personnel who served with the 4th Battalion, Royal Australian Regiment in Malaysia from 1966 to 1967. Australian Government.

[3] Abbott, T., & Ronaldson, M. (2015, May 25). Offer to bring our Vietnam fallen home [Joint Press Release]. Prime Minister of Australia & Minister for Veterans' Affairs.

[4] Câu gốc như sau: “It is time that all our Vietnam fallen had the same treatment, which is why the Government will offer to repatriate the remains of those buried overseas, with the agreement of their families.”

Cách thức một quốc gia xử lý thi hài quân nhân tử trận không chỉ là bài toán hậu cần mà còn là lăng kính phản chiếu sâu sắc các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội. Đối với Australia, chính sách hồi hương tử sĩ đã trải qua một quá trình chuyển dịch phức tạp, đi từ nguyên tắc “không hồi hương” nghiêm ngặt trong các cuộc thế chiến đến quyết định lịch sử năm 1966 và cuối cùng là sự sửa sai toàn diện vào năm 2016.

Bài viết này phân tích hành trình 50 năm đấu tranh để đưa những người lính Australia “về với đất mẹ”, qua đó làm rõ sự trưởng thành trong nhận thức và phúc lợi quốc phòng của quốc gia này.

Di sản Thế chiến và triết lý “Bình đẳng trong cái chết”

Lịch sử an táng tử sĩ của Australia gắn liền với truyền thống quân sự và khuôn khổ pháp lý của Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth). Trong suốt nửa đầu thế kỷ 20, Chính phủ Australia tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “không hồi hương” (non-repatriation) do Ủy ban Mộ chiến binh Đế quốc thiết lập, yêu cầu quân nhân tử trận phải được an táng tại các nghĩa trang quân đội gần khu vực họ hy sinh.

Chính sách này được xây dựng dựa trên hai cơ sở nền tảng. Thứ nhất, về mặt hậu cần, quy mô thương vong khổng lồ trong các cuộc xung đột toàn cầu, cùng với những hạn chế về y tế và kỹ thuật ướp xác, khiến việc vận chuyển hàng trăm nghìn thi hài vượt đại dương trở nên bất khả. Thứ hai, quan trọng hơn, nguyên tắc này phản ánh lý tưởng đạo đức về sự “bình đẳng trong cái chết” (equality in death). Các nhà hoạch định chính sách cho rằng nếu cho phép hồi hương, chỉ những gia đình thượng lưu mới đủ tài chính để đưa người thân về nước, trong khi tầng lớp lao động nghèo phải để con em mình nằm lại nơi xứ người. Việc cấm hồi hương đảm bảo mọi cấp bậc quân hàm, từ tướng lĩnh đến binh nhì, đều chia sẻ chung một quy chế an táng và yên nghỉ cạnh nhau.

Tuy nhiên, khi quân đội Australia tham gia vào các cuộc xung đột tại Đông Nam Á trong thập niên 1950 và 1960 – đặc biệt là Chiến tranh Việt Nam – chính sách này bắt đầu bộc lộ sự cứng nhắc. Bất chấp những thay đổi về địa chính trị và sự phát triển của hàng không thương mại, Bộ Quốc phòng Australia ban đầu vẫn duy trì nguyên tắc cũ. Khi những cố vấn quân sự đầu tiên đến Việt Nam vào năm 1962, thi hài các quân nhân tử trận vẫn bị đưa đến các căn cứ của Khối Thịnh vượng chung để an táng, phổ biến nhất là tại Nghĩa trang Chiến binh Kranji (Singapore) và Nghĩa trang Quân đội Terendak (Malaysia). Sự cứng nhắc này đã tước đi quyền được chôn cất người thân tại quê nhà, tạo ra mâu thuẫn gay gắt với kỳ vọng nhân đạo của một xã hội hiện đại.

Sự nới lỏng nửa vời và hệ lụy bất bình đẳng giai cấp (1962 – 1965)

Dưới áp lực ngày càng lớn từ thân nhân quân nhân và bối cảnh xã hội phân cực, từ năm 1962, Bộ Quốc phòng Australia bắt đầu nới lỏng chính sách. Chính phủ cho phép gia đình đưa thi hài người thân về nước, nhưng với điều kiện cốt lõi: họ phải tự chi trả toàn bộ chi phí vận chuyển và hậu cần.

Sự nhượng bộ này thực chất là một đặc ân hành chính và là sự thoái thác trách nhiệm của nhà nước, biến một nghĩa vụ thiêng liêng thành một giao dịch dân sự. Hệ lụy nghiêm trọng nhất của chính sách tự chi trả là việc nó phá vỡ hoàn toàn lý tưởng “bình đẳng trong cái chết”, tạo ra một hệ thống phân biệt giai cấp tàn nhẫn.

Vào năm 1965, mức lương cơ bản tối thiểu tại Australia chỉ là 30,80 AUD/tuần, và thu nhập trung bình của nam giới lao động đạt khoảng 54,60 AUD/tuần [1]. Trong khi đó, chi phí vận chuyển một thi hài bằng đường hàng không thương mại tương đương với nhiều tháng lao động ròng rã. Kết quả là phần lớn các gia đình lao động đành bất lực chấp nhận để người thân nằm lại vĩnh viễn tại Terendak hay Kranji.

Cuộc khủng hoảng đạo đức này đạt đỉnh điểm vào năm 1965 với bi kịch của Chuẩn úy Ronald Allan Scott. Khi ông tử trận, quân đội thông báo thi hài sẽ được an táng tại Malaysia, trừ khi gia đình tự huy động đủ kinh phí hồi hương. Việc Chính phủ từ chối đài thọ đã buộc bạn bè và đồng đội của Chuẩn úy Scott phải chuyền tay nhau chiếc nón quyên góp từng đồng bạc lẻ (whip-around) để đưa ông về nước.

Sự kiện này là một cú sốc về mặt tâm lý quốc gia. Báo chí Australia, tiêu biểu như tờ Biz (xuất bản ngày 29/9/1965), đã đưa tin đậm nét về tang lễ của ông, thu hút sự chú ý của công chúng vào nghịch lý: một quân nhân hy sinh vì Tổ quốc lại phải nhờ đến tiền quyên góp của đồng đội để được trở về.

Hình 1: Chân dung của Chuẩn úy Ronald Allan Scott - (C): Virtual War Memorial Australia

 

Hình 2: Bài báo xuất bản trên trang nhất mô tả các nghi thức danh dự dành cho Chuẩn úy Scott. Sự kiện này diễn ra sau khi đồng đội của ông buộc phải chi trả chi phí tư nhân để đưa thi hài ông về nước do Chính phủ từ chối đài thọ. Trích từ "Soldier accorded military funeral: Full honors for Vietnam War casualty", báo Biz, ngày 29/9/1965, tr. 1. Nguồn tài liệu thuộc kho lưu trữ số của Thư viện Quốc gia Australia.

Bước ngoặt năm 1966, nghịch lý của nguyên tắc “không hồi tố”, và sự kiện hồi hương quy mô lớn (2015 – 2016)

Bước sang đầu năm 1966, sự phẫn nộ của dư luận cùng chiến dịch vận động của các hiệp hội cựu chiến binh đã tạo ra áp lực chính trị khổng lồ, buộc bộ máy lãnh đạo Australia phải định hình lại triết lý quản lý hậu sự.

Tháng 1/1966, Chính phủ Australia công bố quyết định mang tính bước ngoặt: bãi bỏ yêu cầu gia đình tự gánh vác chi phí. Từ thời điểm này, tất cả quân nhân hy sinh tại Việt Nam sẽ được hồi hương theo nguyện vọng của gia đình và toàn bộ quy trình sẽ được đài thọ bằng ngân sách nhà nước.

Quyết định này xóa bỏ bất bình đẳng giai cấp, đồng thời củng cố niềm tin cho quân nhân tại ngũ rằng quốc gia sẽ luôn đảm bảo cho họ một chặng đường trở về tôn nghiêm. Tuy nhiên, chính sách này lại chứa đựng một lỗ hổng pháp lý mang tính bi kịch: quy định không có hiệu lực hồi tố (non-retroactive) [2], nghĩa là quyền lợi đài thọ chỉ áp dụng cho những người hy sinh kể từ tháng 1/1966 trở lại.

Quy định cứng nhắc này đã chia rẽ lực lượng cựu chiến binh thành hai nhóm số phận. Trong khi những người ngã xuống sau mốc thời gian trên được vinh danh đưa về nước, hàng chục quân nhân hy sinh trước năm 1966 vẫn phải nằm lại tại Malaysia và Singapore. Việc thiếu vắng hiệu lực hồi tố đã để lại một “vết thương hở” trong lịch sử quân đội Australia và khiến thân nhân những người lính đã ngã xuống trong giai đoạn đầu của cuộc chiến có cảm giác bị nhà nước bỏ rơi.

Bất công nêu trên đã châm ngòi cho một cuộc đấu tranh bền bỉ kéo dài gần nửa thế kỷ của các tổ chức cựu chiến binh. Lập luận của họ vô cùng sắc bén: việc giới hạn quyền lợi dựa trên một mốc thời gian hành chính vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc bình đẳng trong tưởng niệm. Cuộc đấu tranh này biến một lỗ hổng pháp lý thành một vấn đề đạo đức cấp bách.

Phải đến năm 2015, nỗ lực vận động mới chính thức đơm hoa kết trái. Vào ngày 25/5/2015, Thủ tướng Tony Abbott ban hành Thông cáo báo chí chung [3], chính thức đề nghị trao cơ hội hồi hương cho gia đình các quân nhân đang an táng tại nước ngoài. Tài liệu này xác nhận vẫn còn 25 tử sĩ Australia trong Chiến tranh Việt Nam chưa được đưa về nước, gồm một người tại Kranji (Singapore) và 24 người tại Terendak (Malaysia).

Nhấn mạnh cam kết sửa sai, Thủ tướng Abbott tuyên bố: "Đã đến lúc tất cả các tử sĩ tại Việt Nam của chúng ta phải được đối xử công bằng như nhau" [4] và khẳng định Chính phủ sẽ đài thọ toàn bộ chi phí khai quật, hồi hương cũng như tái an táng.

Cam kết lịch sử này được hiện thực hóa qua chiến dịch “Bring Them Home”. Ngày 2/6/2016, Lực lượng Phòng vệ Australia đã tổ chức lễ đón nhận hài cốt của 33 cá nhân (bao gồm tử sĩ và người phụ thuộc) tại căn cứ không quân Richmond với nghi thức quân sự cao nhất. Hình ảnh những chiếc quan tài phủ quốc kỳ được trang trọng khiêng qua đường băng đã đánh dấu cuộc hồi hương lớn nhất trong lịch sử quân sự nước này, khép lại năm thập kỷ chờ đợi ròng rã của các gia đình.

Hình 3: Các binh sĩ Lực lượng Quốc phòng Australia khiêng những chiếc quan tài chứa hài cốt của 33 quân nhân và người thân của họ, nhiều người trong số đó là nạn nhân của Chiến tranh Việt Nam, từ máy bay xuống trong một buổi lễ hồi hương tại căn cứ Không quân Hoàng gia Australia (RAAF) ở Richmond, phía tây Sydney, Australia, ngày 2/6/2016 - (C): REUTERS/David Gray.

“Lest We Forget”

Chính sách hồi hương tử sĩ của Australia hiện nay đã đạt đến mức độ hoàn thiện về mặt pháp lý và nhân đạo. Việc đài thọ chi phí đưa thi hài quân nhân tử trận ở nước ngoài về quê nhà đã trở thành một tiêu chuẩn mặc định, loại bỏ hoàn toàn các rào cản về ngân sách hay khó khăn hậu cần khỏi tư duy chiến lược.

Sự chuyển dịch toàn diện này phản ánh quá trình tự hoàn thiện sâu sắc về nghĩa vụ của nhà nước đối với lực lượng vũ trang. Hơn thế nữa, quá trình biến đổi chính sách chính là cơ sở thực tiễn để thể chế hóa thông điệp “Lest We Forget” (Xin đừng lãng quên) – một triết lý tưởng niệm trung tâm của văn hóa Australia.

Thông điệp này không còn là một khẩu hiệu xướng lên trong các buổi lễ mà được bảo chứng bởi tính chính danh thông qua các hành động pháp lý cụ thể. Việc quyết tâm không bỏ sót bất kỳ cá nhân nào ngã xuống, minh chứng qua việc khắc phục sai lầm lịch sử năm 2016, đã khẳng định mạnh mẽ rằng sự tri ân những người hy sinh vì Tổ quốc phải luôn được song hành với các chính sách công bằng, minh bạch.

Hình 4: Bảng pano tưởng niệm được trưng bày tại lễ kỷ niệm 50 năm sự hiện diện của quân đội Australia trong Chiến tranh Việt Nam. Dòng chữ "LEST WE FORGET" (Xin đừng lãng quên) được làm nổi bật trên nền ghép từ hàng trăm bức ảnh chân dung của các quân nhân đã tử trận. Bố cục của hình ảnh này minh họa trực quan cho triết lý tưởng niệm của quốc gia: sự tri ân của tập thể xã hội được xây dựng dựa trên việc tôn vinh và không bỏ sót bất kỳ cá nhân nào đã ngã xuống. Nguồn: Bộ Cựu chiến binh Australia.

Tài liệu tham khảo

[1] Withers, G. (n.d.). Labour statistics: Minimum weekly wage rates and average annual earnings 1891-1984.

[2] Defence Honours & Awards Tribunal. (2009). Inquiry into recognition for service for Australian military personnel who served with the 4th Battalion, Royal Australian Regiment in Malaysia from 1966 to 1967. Australian Government.

[3] Abbott, T., & Ronaldson, M. (2015, May 25). Offer to bring our Vietnam fallen home [Joint Press Release]. Prime Minister of Australia & Minister for Veterans' Affairs.

[4] Câu gốc như sau: “It is time that all our Vietnam fallen had the same treatment, which is why the Government will offer to repatriate the remains of those buried overseas, with the agreement of their families.”

Từ khoá: Australia Chiến tranh Việt Nam hồi hương tử sĩ nhân đạo

BÀI LIÊN QUAN