Vì sao “Đài Loan không cần phải lựa chọn” là một ảo tưởng?
Áp lực từ Bắc Kinh và kỳ vọng từ Washington buộc Đài Bắc phải duy trì lập trường nhất quán. Lựa chọn cân bằng giữa Mỹ và Trung Quốc có nguy cơ làm lu mờ bản chất căng thẳng eo biển Đài Loan, làm suy giảm năng lực răn đe, và đẩy Đài Loan vào thế tổn thương sâu sắc hơn.
Ngày 3/3, bà Trịnh Lệ Văn (Cheng Li-wun), Chủ tịch Quốc dân đảng (Kuomintang - KMT), đã đăng tải bài viết mang tên “Taiwan Doesn’t Have to Choose” (Đài Loan không cần phải lựa chọn) trên Foreign Affairs. Mặc dù nhiều lập luận của bà thoạt nhìn có vẻ hợp lý, nhưng trên thực tế chúng hoặc thiếu tính khả thi, hoặc không phù hợp với bối cảnh địa chính trị hiện nay.
Ai là bên chịu trách nhiệm cho sự gia tăng căng thẳng xuyên eo biển?
Bà Trịnh cho rằng Đài Loan có thể đóng góp tích cực cho sự ổn định của khu vực nếu quản lý quan hệ với Trung Quốc một cách thận trọng và có trách nhiệm. Theo bà, một số hành động và phát ngôn trong diễn ngôn chính thức của Đài Loan đã “làm gia tăng căng thẳng một cách không cần thiết” (have raised tensions unnecessarily), từ đó thu hẹp không gian đối thoại giữa hai bờ eo biển.
Lập luận này không hẳn là sai, nhưng dường như bà Trịnh đang ngầm quy trách nhiệm chính cho Đài Loan, cụ thể là nhắm vào chính quyền do Đảng Dân Tiến (Democratic Progressive Party - DPP) lãnh đạo. Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ những diễn biến trong nhiều năm qua, có thể thấy nguyên nhân chính dẫn đến căng thẳng xuyên eo biển xuất phát từ Bắc Kinh. Ngay cả khi DPP hành xử theo cách khác, tình hình khu vực cũng khó có thể trở nên bớt căng thẳng.
Trong giai đoạn quan hệ hai bờ được cải thiện dưới thời Chủ tịch Trung Quốc Hồ Cẩm Đào (Hu Jintao) và Tổng thống Đài Loan Mã Anh Cửu (Ma Ying-jeou) kể từ năm 2008, hai bên đã ký kết hàng loạt thỏa thuận về các chuyến bay trực tiếp, hợp tác kinh tế, phòng chống tội phạm, và thúc đẩy du lịch. Tuy nhiên, ngay cả trong giai đoạn được xem là hợp tác này, Trung Quốc vẫn tiếp tục triển khai tên lửa nhằm vào Đài Loan. Báo cáo thường niên năm 2010 của Bộ Quốc phòng Mỹ về sức mạnh quân sự Trung Quốc ước tính Bắc Kinh đã triển khai từ 1.050 đến 1.150 tên lửa đạn đạo tầm ngắn hướng về Đài Loan. Đồng thời, Trung Quốc cũng bổ sung khoảng 100 tên lửa hành trình so với năm trước, nâng tổng số lên khoảng 200-500 quả. Nói cách khác, ngay cả khi Đài Loan xử lý quan hệ hai bờ “một cách có trách nhiệm” (responsibly), căng thẳng vẫn chưa bao giờ thực sự biến mất.
Ý định gia tăng sức ép đối với Đài Loan của Trung Quốc ngày càng rõ rệt kể từ khi ông Tập Cận Bình (Xi Jinping) trở thành Chủ tịch nước vào năm 2013. Ông Tập đặt mục tiêu xây dựng Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (People’s Liberation Army) thành một lực lượng quân sự đẳng cấp thế giới vào giữa thế kỷ 21, trùng với cột mốc năm 2049 (dịp kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa). Để hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược này, Bắc Kinh đã xác định một số cột mốc quan trọng trong quá trình hiện đại hóa quân đội, trong đó có mục tiêu cơ bản hoàn thành hiện đại hóa vào năm 2027 và có khả năng giành chiến thắng trong các cuộc chiến tranh khu vực. Trong bối cảnh đó, kịch bản Trung Quốc tấn công Đài Loan bằng quân sự vào năm 2027 là một khả năng phải được lưu ý.
Dưới thời ông Tập, Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp nhằm gây sức ép lên Đài Loan, bao gồm các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn quanh hòn đảo, thường xuyên sử dụng các biện pháp cưỡng ép kinh tế, đồng thời tiến hành các hoạt động gây ảnh hưởng và chiến tranh nhận thức. Báo cáo năm 2025 của chính quyền Đài Loan cho biết, mỗi ngày hòn đảo đối mặt với khoảng 2,63 triệu cuộc tấn công mạng từ Trung Quốc, với mục tiêu đánh cắp dữ liệu, định hình nhận thức của công chúng, và tác động đến môi trường chính trị - xã hội của Đài Loan.
Tất cả những bằng chứng trên cho thấy, ngay cả khi Đài Bắc hành xử một cách thận trọng và có trách nhiệm, căng thẳng tại eo biển Đài Loan vẫn ở mức cao bởi Bắc Kinh chưa bao giờ từ bỏ tham vọng “thống nhất Đài Loan” (Taiwan unification). Số phận của Đài Loan hiện nay không phụ thuộc vào việc duy trì quan hệ tốt với Trung Quốc, mà liên quan đến mối đe dọa dai dẳng từ tham vọng thống nhất không thể lay chuyển của Bắc Kinh.
Nên hiểu “Đồng thuận 1992” như thế nào?
Bà Trịnh cho rằng lập trường nhất quán của KMT về quan hệ hai bờ eo biển là công thức “một Trung Quốc, mỗi bên tự diễn giải” (one China, different interpretations), theo đó cả hai bên đều thừa nhận sự tồn tại của “một Trung Quốc”, nhưng mỗi bên có quyền diễn giải khái niệm trên theo cách hiểu của riêng mình. Bà Trịnh có lý khi cho rằng cốt lõi của “Đồng thuận 1992” nằm ở “sự mơ hồ chiến lược” (strategic ambiguity), bởi chính sự mơ hồ này cho phép Đài Loan và Trung Quốc tạm gác tranh chấp về chủ quyền, duy trì các kênh trao đổi và quản lý bất đồng, đồng thời vẫn bảo lưu lập trường hiến định của mình.
Tuy nhiên, Bắc Kinh lại hiểu “Đồng thuận 1992” theo một cách hoàn toàn khác. Chính phủ Trung Quốc chưa bao giờ chấp nhận cách tiếp cận “mỗi bên tự diễn giải.” Các nhà lãnh đạo Đại lục luôn khẳng định rằng “hai bờ eo biển Đài Loan đều thuộc về một Trung Quốc” (both sides of the Taiwan Strait belong to one China) và “thực tế Đài Loan là một phần của Trung Quốc sẽ không thay đổi” (the fact that Taiwan is part of China will not change). Bắc Kinh có xu hướng đồng nhất “Đồng thuận 1992” với “Nguyên tắc Một Trung Quốc” (One-China Principle), theo đó Đài Bắc trước hết phải thừa nhận rằng mình thuộc về Đại lục trước khi có thể tiến hành bất kỳ cuộc đàm phán tiếp theo nào về quan hệ hai bờ.
Mặc dù cả Bắc Kinh và KMT đều viện dẫn “Đồng thuận 1992,” song hai bên lại diễn giải khái niệm này theo những cách rất khác nhau. Trên thực tế, “Bắc Kinh chưa bao giờ công khai ủng hộ cách diễn giải của KMT” (Beijing has never publicly endorsed the KMT’s interpretation). Bà Trịnh và KMT cho rằng Trung Quốc sẽ chấp nhận duy trì nguyên trạng lâu dài tại eo biển. Tuy nhiên, điều Bắc Kinh thực sự mong muốn vẫn là thống nhất đất nước, một mục tiêu mà họ coi là sứ mệnh lịch sử của quốc gia.
Trong thông điệp năm mới 2026, ông Tập tuyên bố rằng “hai bờ eo biển Đài Loan có chung huyết thống và tình thân” (both sides of the Taiwan Strait share a bond of blood and kinship), đồng thời khẳng định tiến trình thống nhất hai bờ là “không thể ngăn cản” (unstoppable). Đến tháng 2, Chủ tịch Chính hiệp toàn quốc Trung Quốc Vương Hộ Ninh (Wang Huning) tiếp tục kêu gọi thúc đẩy thống nhất đất nước trên cơ sở “Nguyên tắc Một Trung Quốc” và “Đồng thuận 1992.”
Việc KMT tiếp tục ủng hộ “Đồng thuận 1992” nhiều khả năng xuất phát từ lập trường đối lập mạnh mẽ với DPP. Trong khi KMT kiên trì theo đuổi nguyên tắc “một Trung Quốc, mỗi bên tự diễn giải,” thì DPP luôn ưu tiên khẳng định bản sắc nhà nước của Đài Loan, và duy trì thái độ thận trọng, nếu không muốn nói là hoài nghi, đối với khuôn khổ “một Trung Quốc.” Nếu chính quyền DPP chấp nhận “Đồng thuận 1992”, uy tín của đảng này rất có thể sẽ bị tổn hại, bởi việc thừa nhận thỏa thuận trên đồng nghĩa với việc ngầm thừa nhận rằng Đài Loan là một phần của Trung Quốc.
Liệu niềm tự hào về di sản Trung Hoa có còn hợp lý?
Bà Trịnh lập luận rằng niềm tự hào về di sản Trung Hoa mang ý nghĩa “khẳng định bản sắc văn hóa” (a cultural affirmation) và “thừa nhận tính liên tục của nền văn minh” (acknowledges civilisational continuity). Theo quan điểm của bà, sự tự tin về văn hóa có thể giúp Đài Bắc duy trì đối thoại với Bắc Kinh một cách bình tĩnh và thực dụng, đồng thời vẫn bảo đảm khả năng hội nhập với cộng đồng quốc tế mà không rơi vào trạng thái phòng thủ hay bất an. Theo cách diễn đạt của bà Trịnh, “tính bổ trợ về văn hóa có thể làm giảm xung đột chính trị” (cultural complementarity can reduce political friction).
Tuy nhiên, niềm tự hào về bản sắc văn hóa Trung Hoa không còn là yếu tố có sức hấp dẫn đối với người dân Đài Loan. Một cuộc khảo sát do Trung tâm Nghiên cứu Bầu cử thuộc Đại học Chính trị Quốc gia (National Chengchi University’s Election Study Centre) thực hiện cho thấy, trong giai đoạn từ năm 1992 đến năm 2023, tỷ lệ người tự nhận là “người Đài Loan” (Taiwanese) đã tăng từ gần 20% lên hơn 60%. Trong khi đó, tỷ lệ người tự nhận là “người Trung Quốc” (Chinese) giảm mạnh từ khoảng 25% xuống dưới 5%. Một cuộc khảo sát khác do Quỹ Dư luận Đài Loan (Taiwan Public Opinion Foundation) thực hiện năm 2024 cũng cho thấy 76,1% số người được hỏi tự nhận mình là “người Đài Loan”, trong khi chỉ 10,1% tự nhận là “người Trung Quốc.”
Bên cạnh đó, lập luận của bà Trịnh rằng Trung Quốc và Đài Loan có chung “nguồn gốc văn hóa và ngôn ngữ sâu sắc” (deep cultural and linguistic roots) khó có thể trở thành nền tảng đủ vững chắc cho một chiến lược hòa giải chính trị. Sau nhiều thập kỷ phát triển dân chủ, bản sắc chính trị của Đài Loan đã khác biệt đáng kể so với Trung Quốc. Vì vậy, việc kỳ vọng rằng cội nguồn văn hóa chung có thể thúc đẩy sự gắn kết giữa hai bên là điều khó thuyết phục. Người dân trên hòn đảo ngày càng ưu tiên bảo vệ hệ thống chính trị và các giá trị dân chủ tự do của mình; họ coi Đài Loan là một thực thể chính trị có “bản sắc riêng biệt” (distinct identity). Trong bối cảnh đó, sự thiếu tin tưởng của công chúng Đài Loan đối với ý đồ của Bắc Kinh khó có thể được xoa dịu chỉ bằng các đề xuất của KMT về việc tăng cường hợp tác chính trị với Đại lục.
Răn đe quân sự có cần thiết?
Bà Trịnh cho rằng răn đe là yếu tố quan trọng, nhưng việc quá phụ thuộc vào tăng cường mua sắm vũ khí có nguy cơ làm lệch hướng các ưu tiên khác và không thể mang lại hòa bình thực sự. Bà cũng làm rõ rằng, mặc dù KMT vẫn ủng hộ việc mua vũ khí của Mỹ, nhưng đảng này phản đối việc chi tiêu quá mức cho lĩnh vực quốc phòng.
Lập luận này không hẳn là sai, nhưng không phù hợp với vị thế hiện nay của Đài Loan trong bối cảnh Trung Quốc liên tục gia tăng các hoạt động bao vây, gây sức ép đối với hòn đảo. Do đó, việc chính quyền của Tổng thống Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) sẵn sàng nối lại đối thoại và thúc đẩy giao lưu với Bắc Kinh trên tinh thần “đối thoại thay vì đối đầu, giao lưu thay vì kiềm chế” (dialogue over confrontation, exchange over containment) là chưa đủ để ngăn chặn nguy cơ xung đột trong tương lai, hoặc làm giảm căng thẳng xuyên eo biển.
Thay vào đó, Đài Loan phải tăng cường năng lực phòng thủ để thuyết phục Trung Quốc rằng cái giá của một cuộc đổ bộ hoặc phong tỏa là quá cao, làm tăng khả năng chiến lược “phòng thủ kiểu con nhím” (porcupine defence) này có thể ngăn chặn một cuộc xâm lược tiềm tàng từ phía Bắc Kinh. Vì vậy, những nỗ lực hiện nay của chính quyền đương nhiệm nhằm gia tăng ngân sách quốc phòng là cần thiết và cần nhận được sự ủng hộ của tất cả các lực lượng chính trị tại Đài Loan, bao gồm cả KMT.
Trong bối cảnh chính quyền Trump không hề che giấu xu hướng theo đuổi các mối quan hệ mang tính giao dịch, thì Đài Loan nhiều khả năng sẽ nhận được ít sự hỗ trợ hơn từ Mỹ nếu không gia tăng chi tiêu quân sự. Năm ngoái, Tổng thống Trump từng tạm thời đình chỉ viện trợ quân sự cho Đài Loan, và tỏ ra miễn cưỡng trong việc phê duyệt một thương vụ bán vũ khí trị giá nhiều tỷ USD cho hòn đảo này. Đáng lo ngại hơn, với tư duy mang nặng tính giao dịch, ông Trump luôn ưu tiên lợi ích của Mỹ hơn lợi ích của các quốc gia khác, bất kể đó là đối tác, đồng minh, hay đối thủ. Trong cách nhìn của ông Trump, thiện chí luôn được đặt lên hàng đầu. Do đó, những bế tắc liên quan đến vấn đề chi tiêu quốc phòng có thể cản trở những bước tiến thực chất trong hợp tác quốc phòng giữa Washington và Đài Bắc.
Đúng là cả DPP lẫn KMT đều không mong muốn trở nên phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh hiện nay, giới lãnh đạo Đài Loan buộc phải chấp nhận một thực tế khó khăn rằng tính trung lập chỉ là một ảo tưởng. Đài Loan không có điều kiện để duy trì quyền tự chủ tuyệt đối hay sự trung lập hoàn toàn nhằm đứng ngoài cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa Mỹ và Trung Quốc, như quan điểm mà Chủ tịch KMT đưa ra. Nếu Đài Loan không tự bảo vệ mình, Mỹ hoàn toàn có thể bỏ rơi hòn đảo, trong khi Trung Quốc sẽ càng dễ dàng gia tăng sức ép. Vì vậy, Đài Loan hiện nay cần theo đuổi một tư thế vừa kiên quyết vừa mang tính phòng thủ, thường được gọi là “chiến lược con nhím” (porcupine strategy).
***
Tóm lại, bà Trịnh chưa đánh giá đầy đủ mức độ biến động của môi trường địa chính trị hiện nay, cũng như sự phức tạp trong tam giác quan hệ Đài Loan - Trung Quốc - Mỹ. Căng thẳng xuyên eo biển không chỉ xuất phát từ các quyết sách của Đài Loan, mà chủ yếu bắt nguồn từ cách Trung Quốc kiên quyết diễn giải vấn đề chủ quyền đối với Đài Bắc, cũng như các biện pháp ngoại giao và quân sự mà Bắc Kinh triển khai nhằm vào hòn đảo này. Đồng thời, “Đồng thuận 1992” cùng với quan điểm đề cao “niềm tự hào về di sản Trung Hoa” (pride in Chinese heritage) ngày càng mất đi sức hấp dẫn trong bối cảnh bản sắc chính trị của xã hội Đài Loan đang có những chuyển biến sâu sắc.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên Taiwan Insight với tiêu đề “The Illusion of “Taiwan Doesn't Have to Choose””. VSF cảm ơn các tác giả đã dịch bài viết này.
Ngày 3/3, bà Trịnh Lệ Văn (Cheng Li-wun), Chủ tịch Quốc dân đảng (Kuomintang - KMT), đã đăng tải bài viết mang tên “Taiwan Doesn’t Have to Choose” (Đài Loan không cần phải lựa chọn) trên Foreign Affairs. Mặc dù nhiều lập luận của bà thoạt nhìn có vẻ hợp lý, nhưng trên thực tế chúng hoặc thiếu tính khả thi, hoặc không phù hợp với bối cảnh địa chính trị hiện nay.
Ai là bên chịu trách nhiệm cho sự gia tăng căng thẳng xuyên eo biển?
Bà Trịnh cho rằng Đài Loan có thể đóng góp tích cực cho sự ổn định của khu vực nếu quản lý quan hệ với Trung Quốc một cách thận trọng và có trách nhiệm. Theo bà, một số hành động và phát ngôn trong diễn ngôn chính thức của Đài Loan đã “làm gia tăng căng thẳng một cách không cần thiết” (have raised tensions unnecessarily), từ đó thu hẹp không gian đối thoại giữa hai bờ eo biển.
Lập luận này không hẳn là sai, nhưng dường như bà Trịnh đang ngầm quy trách nhiệm chính cho Đài Loan, cụ thể là nhắm vào chính quyền do Đảng Dân Tiến (Democratic Progressive Party - DPP) lãnh đạo. Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ những diễn biến trong nhiều năm qua, có thể thấy nguyên nhân chính dẫn đến căng thẳng xuyên eo biển xuất phát từ Bắc Kinh. Ngay cả khi DPP hành xử theo cách khác, tình hình khu vực cũng khó có thể trở nên bớt căng thẳng.
Trong giai đoạn quan hệ hai bờ được cải thiện dưới thời Chủ tịch Trung Quốc Hồ Cẩm Đào (Hu Jintao) và Tổng thống Đài Loan Mã Anh Cửu (Ma Ying-jeou) kể từ năm 2008, hai bên đã ký kết hàng loạt thỏa thuận về các chuyến bay trực tiếp, hợp tác kinh tế, phòng chống tội phạm, và thúc đẩy du lịch. Tuy nhiên, ngay cả trong giai đoạn được xem là hợp tác này, Trung Quốc vẫn tiếp tục triển khai tên lửa nhằm vào Đài Loan. Báo cáo thường niên năm 2010 của Bộ Quốc phòng Mỹ về sức mạnh quân sự Trung Quốc ước tính Bắc Kinh đã triển khai từ 1.050 đến 1.150 tên lửa đạn đạo tầm ngắn hướng về Đài Loan. Đồng thời, Trung Quốc cũng bổ sung khoảng 100 tên lửa hành trình so với năm trước, nâng tổng số lên khoảng 200-500 quả. Nói cách khác, ngay cả khi Đài Loan xử lý quan hệ hai bờ “một cách có trách nhiệm” (responsibly), căng thẳng vẫn chưa bao giờ thực sự biến mất.
Ý định gia tăng sức ép đối với Đài Loan của Trung Quốc ngày càng rõ rệt kể từ khi ông Tập Cận Bình (Xi Jinping) trở thành Chủ tịch nước vào năm 2013. Ông Tập đặt mục tiêu xây dựng Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (People’s Liberation Army) thành một lực lượng quân sự đẳng cấp thế giới vào giữa thế kỷ 21, trùng với cột mốc năm 2049 (dịp kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa). Để hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược này, Bắc Kinh đã xác định một số cột mốc quan trọng trong quá trình hiện đại hóa quân đội, trong đó có mục tiêu cơ bản hoàn thành hiện đại hóa vào năm 2027 và có khả năng giành chiến thắng trong các cuộc chiến tranh khu vực. Trong bối cảnh đó, kịch bản Trung Quốc tấn công Đài Loan bằng quân sự vào năm 2027 là một khả năng phải được lưu ý.
Dưới thời ông Tập, Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp nhằm gây sức ép lên Đài Loan, bao gồm các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn quanh hòn đảo, thường xuyên sử dụng các biện pháp cưỡng ép kinh tế, đồng thời tiến hành các hoạt động gây ảnh hưởng và chiến tranh nhận thức. Báo cáo năm 2025 của chính quyền Đài Loan cho biết, mỗi ngày hòn đảo đối mặt với khoảng 2,63 triệu cuộc tấn công mạng từ Trung Quốc, với mục tiêu đánh cắp dữ liệu, định hình nhận thức của công chúng, và tác động đến môi trường chính trị - xã hội của Đài Loan.
Tất cả những bằng chứng trên cho thấy, ngay cả khi Đài Bắc hành xử một cách thận trọng và có trách nhiệm, căng thẳng tại eo biển Đài Loan vẫn ở mức cao bởi Bắc Kinh chưa bao giờ từ bỏ tham vọng “thống nhất Đài Loan” (Taiwan unification). Số phận của Đài Loan hiện nay không phụ thuộc vào việc duy trì quan hệ tốt với Trung Quốc, mà liên quan đến mối đe dọa dai dẳng từ tham vọng thống nhất không thể lay chuyển của Bắc Kinh.
Nên hiểu “Đồng thuận 1992” như thế nào?
Bà Trịnh cho rằng lập trường nhất quán của KMT về quan hệ hai bờ eo biển là công thức “một Trung Quốc, mỗi bên tự diễn giải” (one China, different interpretations), theo đó cả hai bên đều thừa nhận sự tồn tại của “một Trung Quốc”, nhưng mỗi bên có quyền diễn giải khái niệm trên theo cách hiểu của riêng mình. Bà Trịnh có lý khi cho rằng cốt lõi của “Đồng thuận 1992” nằm ở “sự mơ hồ chiến lược” (strategic ambiguity), bởi chính sự mơ hồ này cho phép Đài Loan và Trung Quốc tạm gác tranh chấp về chủ quyền, duy trì các kênh trao đổi và quản lý bất đồng, đồng thời vẫn bảo lưu lập trường hiến định của mình.
Tuy nhiên, Bắc Kinh lại hiểu “Đồng thuận 1992” theo một cách hoàn toàn khác. Chính phủ Trung Quốc chưa bao giờ chấp nhận cách tiếp cận “mỗi bên tự diễn giải.” Các nhà lãnh đạo Đại lục luôn khẳng định rằng “hai bờ eo biển Đài Loan đều thuộc về một Trung Quốc” (both sides of the Taiwan Strait belong to one China) và “thực tế Đài Loan là một phần của Trung Quốc sẽ không thay đổi” (the fact that Taiwan is part of China will not change). Bắc Kinh có xu hướng đồng nhất “Đồng thuận 1992” với “Nguyên tắc Một Trung Quốc” (One-China Principle), theo đó Đài Bắc trước hết phải thừa nhận rằng mình thuộc về Đại lục trước khi có thể tiến hành bất kỳ cuộc đàm phán tiếp theo nào về quan hệ hai bờ.
Mặc dù cả Bắc Kinh và KMT đều viện dẫn “Đồng thuận 1992,” song hai bên lại diễn giải khái niệm này theo những cách rất khác nhau. Trên thực tế, “Bắc Kinh chưa bao giờ công khai ủng hộ cách diễn giải của KMT” (Beijing has never publicly endorsed the KMT’s interpretation). Bà Trịnh và KMT cho rằng Trung Quốc sẽ chấp nhận duy trì nguyên trạng lâu dài tại eo biển. Tuy nhiên, điều Bắc Kinh thực sự mong muốn vẫn là thống nhất đất nước, một mục tiêu mà họ coi là sứ mệnh lịch sử của quốc gia.
Trong thông điệp năm mới 2026, ông Tập tuyên bố rằng “hai bờ eo biển Đài Loan có chung huyết thống và tình thân” (both sides of the Taiwan Strait share a bond of blood and kinship), đồng thời khẳng định tiến trình thống nhất hai bờ là “không thể ngăn cản” (unstoppable). Đến tháng 2, Chủ tịch Chính hiệp toàn quốc Trung Quốc Vương Hộ Ninh (Wang Huning) tiếp tục kêu gọi thúc đẩy thống nhất đất nước trên cơ sở “Nguyên tắc Một Trung Quốc” và “Đồng thuận 1992.”
Việc KMT tiếp tục ủng hộ “Đồng thuận 1992” nhiều khả năng xuất phát từ lập trường đối lập mạnh mẽ với DPP. Trong khi KMT kiên trì theo đuổi nguyên tắc “một Trung Quốc, mỗi bên tự diễn giải,” thì DPP luôn ưu tiên khẳng định bản sắc nhà nước của Đài Loan, và duy trì thái độ thận trọng, nếu không muốn nói là hoài nghi, đối với khuôn khổ “một Trung Quốc.” Nếu chính quyền DPP chấp nhận “Đồng thuận 1992”, uy tín của đảng này rất có thể sẽ bị tổn hại, bởi việc thừa nhận thỏa thuận trên đồng nghĩa với việc ngầm thừa nhận rằng Đài Loan là một phần của Trung Quốc.
Liệu niềm tự hào về di sản Trung Hoa có còn hợp lý?
Bà Trịnh lập luận rằng niềm tự hào về di sản Trung Hoa mang ý nghĩa “khẳng định bản sắc văn hóa” (a cultural affirmation) và “thừa nhận tính liên tục của nền văn minh” (acknowledges civilisational continuity). Theo quan điểm của bà, sự tự tin về văn hóa có thể giúp Đài Bắc duy trì đối thoại với Bắc Kinh một cách bình tĩnh và thực dụng, đồng thời vẫn bảo đảm khả năng hội nhập với cộng đồng quốc tế mà không rơi vào trạng thái phòng thủ hay bất an. Theo cách diễn đạt của bà Trịnh, “tính bổ trợ về văn hóa có thể làm giảm xung đột chính trị” (cultural complementarity can reduce political friction).
Tuy nhiên, niềm tự hào về bản sắc văn hóa Trung Hoa không còn là yếu tố có sức hấp dẫn đối với người dân Đài Loan. Một cuộc khảo sát do Trung tâm Nghiên cứu Bầu cử thuộc Đại học Chính trị Quốc gia (National Chengchi University’s Election Study Centre) thực hiện cho thấy, trong giai đoạn từ năm 1992 đến năm 2023, tỷ lệ người tự nhận là “người Đài Loan” (Taiwanese) đã tăng từ gần 20% lên hơn 60%. Trong khi đó, tỷ lệ người tự nhận là “người Trung Quốc” (Chinese) giảm mạnh từ khoảng 25% xuống dưới 5%. Một cuộc khảo sát khác do Quỹ Dư luận Đài Loan (Taiwan Public Opinion Foundation) thực hiện năm 2024 cũng cho thấy 76,1% số người được hỏi tự nhận mình là “người Đài Loan”, trong khi chỉ 10,1% tự nhận là “người Trung Quốc.”
Bên cạnh đó, lập luận của bà Trịnh rằng Trung Quốc và Đài Loan có chung “nguồn gốc văn hóa và ngôn ngữ sâu sắc” (deep cultural and linguistic roots) khó có thể trở thành nền tảng đủ vững chắc cho một chiến lược hòa giải chính trị. Sau nhiều thập kỷ phát triển dân chủ, bản sắc chính trị của Đài Loan đã khác biệt đáng kể so với Trung Quốc. Vì vậy, việc kỳ vọng rằng cội nguồn văn hóa chung có thể thúc đẩy sự gắn kết giữa hai bên là điều khó thuyết phục. Người dân trên hòn đảo ngày càng ưu tiên bảo vệ hệ thống chính trị và các giá trị dân chủ tự do của mình; họ coi Đài Loan là một thực thể chính trị có “bản sắc riêng biệt” (distinct identity). Trong bối cảnh đó, sự thiếu tin tưởng của công chúng Đài Loan đối với ý đồ của Bắc Kinh khó có thể được xoa dịu chỉ bằng các đề xuất của KMT về việc tăng cường hợp tác chính trị với Đại lục.
Răn đe quân sự có cần thiết?
Bà Trịnh cho rằng răn đe là yếu tố quan trọng, nhưng việc quá phụ thuộc vào tăng cường mua sắm vũ khí có nguy cơ làm lệch hướng các ưu tiên khác và không thể mang lại hòa bình thực sự. Bà cũng làm rõ rằng, mặc dù KMT vẫn ủng hộ việc mua vũ khí của Mỹ, nhưng đảng này phản đối việc chi tiêu quá mức cho lĩnh vực quốc phòng.
Lập luận này không hẳn là sai, nhưng không phù hợp với vị thế hiện nay của Đài Loan trong bối cảnh Trung Quốc liên tục gia tăng các hoạt động bao vây, gây sức ép đối với hòn đảo. Do đó, việc chính quyền của Tổng thống Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) sẵn sàng nối lại đối thoại và thúc đẩy giao lưu với Bắc Kinh trên tinh thần “đối thoại thay vì đối đầu, giao lưu thay vì kiềm chế” (dialogue over confrontation, exchange over containment) là chưa đủ để ngăn chặn nguy cơ xung đột trong tương lai, hoặc làm giảm căng thẳng xuyên eo biển.
Thay vào đó, Đài Loan phải tăng cường năng lực phòng thủ để thuyết phục Trung Quốc rằng cái giá của một cuộc đổ bộ hoặc phong tỏa là quá cao, làm tăng khả năng chiến lược “phòng thủ kiểu con nhím” (porcupine defence) này có thể ngăn chặn một cuộc xâm lược tiềm tàng từ phía Bắc Kinh. Vì vậy, những nỗ lực hiện nay của chính quyền đương nhiệm nhằm gia tăng ngân sách quốc phòng là cần thiết và cần nhận được sự ủng hộ của tất cả các lực lượng chính trị tại Đài Loan, bao gồm cả KMT.
Trong bối cảnh chính quyền Trump không hề che giấu xu hướng theo đuổi các mối quan hệ mang tính giao dịch, thì Đài Loan nhiều khả năng sẽ nhận được ít sự hỗ trợ hơn từ Mỹ nếu không gia tăng chi tiêu quân sự. Năm ngoái, Tổng thống Trump từng tạm thời đình chỉ viện trợ quân sự cho Đài Loan, và tỏ ra miễn cưỡng trong việc phê duyệt một thương vụ bán vũ khí trị giá nhiều tỷ USD cho hòn đảo này. Đáng lo ngại hơn, với tư duy mang nặng tính giao dịch, ông Trump luôn ưu tiên lợi ích của Mỹ hơn lợi ích của các quốc gia khác, bất kể đó là đối tác, đồng minh, hay đối thủ. Trong cách nhìn của ông Trump, thiện chí luôn được đặt lên hàng đầu. Do đó, những bế tắc liên quan đến vấn đề chi tiêu quốc phòng có thể cản trở những bước tiến thực chất trong hợp tác quốc phòng giữa Washington và Đài Bắc.
Đúng là cả DPP lẫn KMT đều không mong muốn trở nên phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh hiện nay, giới lãnh đạo Đài Loan buộc phải chấp nhận một thực tế khó khăn rằng tính trung lập chỉ là một ảo tưởng. Đài Loan không có điều kiện để duy trì quyền tự chủ tuyệt đối hay sự trung lập hoàn toàn nhằm đứng ngoài cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa Mỹ và Trung Quốc, như quan điểm mà Chủ tịch KMT đưa ra. Nếu Đài Loan không tự bảo vệ mình, Mỹ hoàn toàn có thể bỏ rơi hòn đảo, trong khi Trung Quốc sẽ càng dễ dàng gia tăng sức ép. Vì vậy, Đài Loan hiện nay cần theo đuổi một tư thế vừa kiên quyết vừa mang tính phòng thủ, thường được gọi là “chiến lược con nhím” (porcupine strategy).
***
Tóm lại, bà Trịnh chưa đánh giá đầy đủ mức độ biến động của môi trường địa chính trị hiện nay, cũng như sự phức tạp trong tam giác quan hệ Đài Loan - Trung Quốc - Mỹ. Căng thẳng xuyên eo biển không chỉ xuất phát từ các quyết sách của Đài Loan, mà chủ yếu bắt nguồn từ cách Trung Quốc kiên quyết diễn giải vấn đề chủ quyền đối với Đài Bắc, cũng như các biện pháp ngoại giao và quân sự mà Bắc Kinh triển khai nhằm vào hòn đảo này. Đồng thời, “Đồng thuận 1992” cùng với quan điểm đề cao “niềm tự hào về di sản Trung Hoa” (pride in Chinese heritage) ngày càng mất đi sức hấp dẫn trong bối cảnh bản sắc chính trị của xã hội Đài Loan đang có những chuyển biến sâu sắc.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên Taiwan Insight với tiêu đề “The Illusion of “Taiwan Doesn't Have to Choose””. VSF cảm ơn các tác giả đã dịch bài viết này.
Từ khoá: Đài Loan Mỹ Trung Quốc KMT DPP Đồng thuận 1992