Vì sao Việt Nam cân nhắc gia nhập Tổ chức Hợp tác Thượng Hải?
Việc Hà Nội quan tâm tới việc trở thành quốc gia đối tác của Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) dựa trên những tính toán thực dụng nào?
Trong tuyên bố chung với Trung Quốc vào ngày 17/4, Việt Nam lần đầu tiên đề cập đến khả năng gia nhập Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO). Cụ thể, Việt Nam “đánh giá tích cực vai trò quan trọng của SCO trong duy trì ổn định và phát triển của khu vực, sẵn sàng duy trì trao đổi về việc trở thành đối tác của SCO”.
Tư cách đối tác của SCO (SCO partner), được thành lập tại Hội nghị Thượng đỉnh Thiên Tân của nhóm vào tháng 9/2025 dựa trên việc hợp nhất giữa tư cách “quan sát viên” (observer) và “đối tác đối thoại” (dialogue partner), cho phép các quốc gia tham gia vào SCO theo cách thức linh hoạt hơn.
Việc công khai cân nhắc gia nhập SCO – tổ chức được thành lập vào năm 2001 – đánh dấu sự rời bỏ lập trường thận trọng mà bấy lâu nay Việt Nam theo đuổi trong ứng xử đối với tổ chức do Trung Quốc lãnh đạo vì lo ngại việc tham gia sẽ gửi đi tín hiệu sai lầm tới phương Tây, đặc biệt là Mỹ, rằng Hà Nội đang ngả về phía Bắc Kinh.
Đơn cử, tại một cuộc họp báo vào tháng 7/2025, khi được hỏi về việc Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị đề xuất Việt Nam nên sớm gia nhập SCO, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng tỏ ra khá thận trọng. Bà Hằng nói rằng: “Việt Nam đã, đang và sẽ đóng góp tích cực, có trách nhiệm vào các tổ chức và diễn đàn đa phương, nhất là ASEAN, Liên Hợp Quốc, APEC, các cơ chế tiểu vùng và các cơ chế khác”.
Để làm rõ quan điểm của Việt Nam, bà Hằng nhấn mạnh rằng việc Việt Nam tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương “luôn được nghiên cứu và xem xét trên cơ sở phù hợp với đường lối đối ngoại của Việt Nam, điều kiện và khả năng của đất nước”.
Tuy nhiên, sự thận trọng đó đã không còn nữa. Việc Thủ tướng Việt Nam lúc bấy giờ là ông Phạm Minh Chính tham dự Hội nghị Thượng đỉnh SCO do Trung Quốc đăng cai tổ chức tại Thiên Tân từ ngày 31/8 đến 1/9/2025 là chỉ dấu ban đầu cho thấy Hà Nội đang tăng cường hợp tác với tổ chức này.
Là lãnh đạo cấp cao Việt Nam đầu tiên tham gia Hội nghị Thượng đỉnh SCO, ông Chính kêu gọi đẩy mạnh chủ nghĩa đa phương và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong xử lý các thách thức an ninh truyền thống cũng như phi truyền thống, đồng thời tăng cường hợp tác giữa SCO với Liên Hợp Quốc và ASEAN.
Mặc dù đã cởi mở hơn và không còn dè dặt khi tuyên bố sẽ cân nhắc gia nhập SCO, nhưng việc tìm kiếm tư cách quốc gia đối tác thay vì thành viên đầy đủ trong tổ chức vốn mang nặng ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc lại phản ánh một sự thận trọng khác trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.
Cách tiếp cận “chân trong, chân ngoài” này cho phép Hà Nội mở rộng tập hợp tổ chức đa phương mà nước này tham gia nhưng không hoàn toàn cam kết với chương trình nghị sự của khối. Đồng thời, bước đi này giúp Việt Nam tránh bị các nước phương Tây nhìn nhận là đang chọn phe. Hay nói cách khác, vị thế đối tác của SCO thay vì tư cách thành viên chính thức có thể là lựa chọn ít rủi ro hơn cho Việt Nam.
Dựa trên lịch sử tương tác của Việt Nam với nhóm BRICS, tác giả cho rằng nhiều khả năng quốc gia Đông Nam Á này sẽ chính thức gia nhập SCO với tư cách đối tác trước thềm Hội nghị Thượng đỉnh của nhóm dự kiến diễn ra tại Kyrgyzstan vào mùa thu năm nay.
Việc Việt Nam xem xét khả năng gia nhập SCO với tư cách đối tác không phải là một quyết định nhất thời được đưa ra trong chuyến công du Trung Quốc của ông Tô Lâm vào tháng 4. Thay vào đó, bước đi này được lên kế hoạch cẩn thận nhằm giúp Việt Nam đa dạng hóa quan hệ và củng cố vị thế quốc tế.
Trước đó, vào tháng 1, Việt Nam đã tham gia Hội đồng Hoà bình Dải Gaza do Tổng thống Mỹ Donald Trump khởi xướng với tư cách quốc gia thành viên sáng lập. Vào tháng 6/2025, Hà Nội trở thành quốc gia đối tác của nhóm các nền kinh tế mới nổi BRICS, bao gồm Trung Quốc và Nga. Những quyết định này cho thấy công tác đối ngoại Việt Nam ngày càng tự chủ và năng động. Vị thế và vai trò của quốc gia này trong trật tự thế giới đa cực cũng gia tăng.
Trước hết, việc cân nhắc trở thành thành viên của SCO sau nhiều năm thận trọng phản ánh định hướng mới trong chính sách đối ngoại Việt Nam, trong đó tự chủ chiến lược được coi là yếu tố then chốt. Một trong những nguyên tắc mới của chính sách đối ngoại tự chủ chiến lược là Việt Nam sẵn sàng chủ động tham gia sâu hơn vào việc giải quyết các vấn đề khu vực và toàn cầu, thông qua việc tận dụng vị thế và uy tín mà quốc gia này đã tích luỹ kể từ sau thời kỳ Đổi mới.
Theo đó, Hà Nội “sẽ tiếp tục đóng góp và đưa các sáng kiến. Đồng thời sẵn sàng xem xét tham gia vào những sáng kiến hòa bình do các nước khởi xướng trên cơ sở tôn trọng lợi ích của các bên có liên quan, tuân thủ luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên Hợp Quốc”. Đặc biệt, khi việc nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế đang trở thành định hướng chủ đạo trong chính sách đối ngoại, việc Việt Nam tham gia các cơ chế hợp tác đa phương là cần thiết và hữu ích.
Bên cạnh đó, cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc quan trọng trong chính sách đối ngoại đa phương của Việt Nam: trở thành “thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, sẵn sàng đóng góp tại các cơ chế đa phương”. Trong quá trình hội nhập, Việt Nam đã phát triển tiệm tiến tư duy đối ngoại đa phương từ “tham dự” sang “chủ động tham gia” các cơ chế hợp tác quốc tế, không chỉ là bên tuân theo luật chơi của các quốc gia khác mà phải đảm nhận vai trò dẫn dắt trong xây dựng, thiết lập thể chế đa phương và trật tự quốc tế.
Đặt trong bức tranh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ngày càng gay gắt, việc Việt Nam xem xét gia nhập SCO với tư cách quốc gia đối tác là bước đi chiến lược thể hiện sự khéo léo của Hà Nội trong chính sách cân bằng nước lớn. Sau BRICS, Hội đồng Hoà bình Dải Gaza, nhiều khả năng Việt Nam coi SCO như một biện pháp phòng ngừa rủi ro bổ sung, từ đó bảo đảm quyền tự chủ chiến lược của mình. Bằng cách gắn chặt chính sách đối ngoại vào các quy tắc đa phương và dựa trên phương châm “thêm bạn, bớt thù”, Việt Nam giảm thiểu được áp lực chọn phe, duy trì ổn định quan hệ với các cường quốc, trong khi tiếp tục mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế.
Việc tăng cường hợp tác với SCO cũng phản ánh tính toán địa-kinh tế của Việt Nam. Sau 25 thành thành lập, phát triển và mở rộng, SCO đã chuyển đổi từ một tổ chức khu vực tập trung vào Trung Á thành một trung tâm quyền lực trong thế giới đa cực, thách thức trật tự thế giới (được cho là) do phương Tây lãnh đạo. Tính cả các quốc gia thành viên chính thức (10 quốc gia) và các đối tác (17 quốc gia), SCO hiện chiếm 30% GDP toàn cầu và 40% dân số thế giới. Do đó, việc tăng cường liên kết với SCO đem lại những lợi ích kinh tế rõ ràng cho Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ - Trung và chính sách bảo hộ thương mại của Mỹ dưới thời Trump 2.0 đặt ra nhu cầu cấp bách về đa dạng hoá thương mại.
Hơn nữa, SCO cung cấp cho Việt Nam nền tảng quan trọng để thúc đẩy hợp tác với khu vực Á - Âu (Eurasian region) giàu năng lượng, bao gồm Kazakhstan, Tajikistan, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Iran và Belarus. Vào tháng 5/2025 Tổng Bí thư Tô Lâm đã có chuyến công du tới khu vực này, thăm Kazakhstan, Azerbaijan, Belarus và Nga. Sự kiện cho thấy tầm quan trọng chiến lược đang gia tăng của các quốc gia thuộc Liên Xô cũ này trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Trong chuyến thăm, 60 thỏa thuận hợp tác, chủ yếu về thương mại, hậu cần và năng lượng, đã được ký kết, nhằm tận dụng lợi thế của Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU).
Tuy nhiên, Hà Nội cũng cần tính đến những rủi ro khi gia nhập SCO, dù chỉ với tư cách đối tác. Theo quan điểm của phương Tây, SCO không hơn gì là một công cụ địa chính trị để Nga và Trung Quốc thúc đẩy một trật tự quốc tế mới nhằm đối trọng với trật tự do phương Tây dẫn dắt, qua đó làm suy giảm tối đa ảnh hưởng của Mỹ trong khu vực. Chính vì vậy, Việt Nam nên tiếp tục can dự thận trọng và có cách tiếp cận thực dụng để tối đa hóa lợi ích từ tư cách đối tác của SCO, trong khi vẫn duy trì công tác tuyên truyền với các đối tác phương Tây về chủ trương đối ngoại mới của Việt Nam; với đa dạng hóa và tự chủ chiến lược là những nguyên tắc cốt lõi.
***
Thái độ cởi mở về việc tham gia SCO với tư cách đối tác cho thấy Việt Nam cân nhắc kỹ lưỡng giữa các lợi ích kinh tế, chính trị và rủi ro ngoại giao. Hà Nội đang “đi dây” giữa các cường quốc bằng cách can dự song song với các sáng kiến hợp tác đa phương để tận dụng cơ hội trong bối cảnh rủi ro về địa kinh tế và địa chính trị, đồng thời tránh tạo cảm giác quốc gia này ngả về một phía. Cách tiếp cận cân bằng góp phần củng cố vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế và gia tăng vị thế chính trị của đất nước.
Trong tuyên bố chung với Trung Quốc vào ngày 17/4, Việt Nam lần đầu tiên đề cập đến khả năng gia nhập Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO). Cụ thể, Việt Nam “đánh giá tích cực vai trò quan trọng của SCO trong duy trì ổn định và phát triển của khu vực, sẵn sàng duy trì trao đổi về việc trở thành đối tác của SCO”.
Tư cách đối tác của SCO (SCO partner), được thành lập tại Hội nghị Thượng đỉnh Thiên Tân của nhóm vào tháng 9/2025 dựa trên việc hợp nhất giữa tư cách “quan sát viên” (observer) và “đối tác đối thoại” (dialogue partner), cho phép các quốc gia tham gia vào SCO theo cách thức linh hoạt hơn.
Việc công khai cân nhắc gia nhập SCO – tổ chức được thành lập vào năm 2001 – đánh dấu sự rời bỏ lập trường thận trọng mà bấy lâu nay Việt Nam theo đuổi trong ứng xử đối với tổ chức do Trung Quốc lãnh đạo vì lo ngại việc tham gia sẽ gửi đi tín hiệu sai lầm tới phương Tây, đặc biệt là Mỹ, rằng Hà Nội đang ngả về phía Bắc Kinh.
Đơn cử, tại một cuộc họp báo vào tháng 7/2025, khi được hỏi về việc Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị đề xuất Việt Nam nên sớm gia nhập SCO, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng tỏ ra khá thận trọng. Bà Hằng nói rằng: “Việt Nam đã, đang và sẽ đóng góp tích cực, có trách nhiệm vào các tổ chức và diễn đàn đa phương, nhất là ASEAN, Liên Hợp Quốc, APEC, các cơ chế tiểu vùng và các cơ chế khác”.
Để làm rõ quan điểm của Việt Nam, bà Hằng nhấn mạnh rằng việc Việt Nam tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương “luôn được nghiên cứu và xem xét trên cơ sở phù hợp với đường lối đối ngoại của Việt Nam, điều kiện và khả năng của đất nước”.
Tuy nhiên, sự thận trọng đó đã không còn nữa. Việc Thủ tướng Việt Nam lúc bấy giờ là ông Phạm Minh Chính tham dự Hội nghị Thượng đỉnh SCO do Trung Quốc đăng cai tổ chức tại Thiên Tân từ ngày 31/8 đến 1/9/2025 là chỉ dấu ban đầu cho thấy Hà Nội đang tăng cường hợp tác với tổ chức này.
Là lãnh đạo cấp cao Việt Nam đầu tiên tham gia Hội nghị Thượng đỉnh SCO, ông Chính kêu gọi đẩy mạnh chủ nghĩa đa phương và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong xử lý các thách thức an ninh truyền thống cũng như phi truyền thống, đồng thời tăng cường hợp tác giữa SCO với Liên Hợp Quốc và ASEAN.
Mặc dù đã cởi mở hơn và không còn dè dặt khi tuyên bố sẽ cân nhắc gia nhập SCO, nhưng việc tìm kiếm tư cách quốc gia đối tác thay vì thành viên đầy đủ trong tổ chức vốn mang nặng ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc lại phản ánh một sự thận trọng khác trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.
Cách tiếp cận “chân trong, chân ngoài” này cho phép Hà Nội mở rộng tập hợp tổ chức đa phương mà nước này tham gia nhưng không hoàn toàn cam kết với chương trình nghị sự của khối. Đồng thời, bước đi này giúp Việt Nam tránh bị các nước phương Tây nhìn nhận là đang chọn phe. Hay nói cách khác, vị thế đối tác của SCO thay vì tư cách thành viên chính thức có thể là lựa chọn ít rủi ro hơn cho Việt Nam.
Dựa trên lịch sử tương tác của Việt Nam với nhóm BRICS, tác giả cho rằng nhiều khả năng quốc gia Đông Nam Á này sẽ chính thức gia nhập SCO với tư cách đối tác trước thềm Hội nghị Thượng đỉnh của nhóm dự kiến diễn ra tại Kyrgyzstan vào mùa thu năm nay.
Việc Việt Nam xem xét khả năng gia nhập SCO với tư cách đối tác không phải là một quyết định nhất thời được đưa ra trong chuyến công du Trung Quốc của ông Tô Lâm vào tháng 4. Thay vào đó, bước đi này được lên kế hoạch cẩn thận nhằm giúp Việt Nam đa dạng hóa quan hệ và củng cố vị thế quốc tế.
Trước đó, vào tháng 1, Việt Nam đã tham gia Hội đồng Hoà bình Dải Gaza do Tổng thống Mỹ Donald Trump khởi xướng với tư cách quốc gia thành viên sáng lập. Vào tháng 6/2025, Hà Nội trở thành quốc gia đối tác của nhóm các nền kinh tế mới nổi BRICS, bao gồm Trung Quốc và Nga. Những quyết định này cho thấy công tác đối ngoại Việt Nam ngày càng tự chủ và năng động. Vị thế và vai trò của quốc gia này trong trật tự thế giới đa cực cũng gia tăng.
Trước hết, việc cân nhắc trở thành thành viên của SCO sau nhiều năm thận trọng phản ánh định hướng mới trong chính sách đối ngoại Việt Nam, trong đó tự chủ chiến lược được coi là yếu tố then chốt. Một trong những nguyên tắc mới của chính sách đối ngoại tự chủ chiến lược là Việt Nam sẵn sàng chủ động tham gia sâu hơn vào việc giải quyết các vấn đề khu vực và toàn cầu, thông qua việc tận dụng vị thế và uy tín mà quốc gia này đã tích luỹ kể từ sau thời kỳ Đổi mới.
Theo đó, Hà Nội “sẽ tiếp tục đóng góp và đưa các sáng kiến. Đồng thời sẵn sàng xem xét tham gia vào những sáng kiến hòa bình do các nước khởi xướng trên cơ sở tôn trọng lợi ích của các bên có liên quan, tuân thủ luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên Hợp Quốc”. Đặc biệt, khi việc nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế đang trở thành định hướng chủ đạo trong chính sách đối ngoại, việc Việt Nam tham gia các cơ chế hợp tác đa phương là cần thiết và hữu ích.
Bên cạnh đó, cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc quan trọng trong chính sách đối ngoại đa phương của Việt Nam: trở thành “thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, sẵn sàng đóng góp tại các cơ chế đa phương”. Trong quá trình hội nhập, Việt Nam đã phát triển tiệm tiến tư duy đối ngoại đa phương từ “tham dự” sang “chủ động tham gia” các cơ chế hợp tác quốc tế, không chỉ là bên tuân theo luật chơi của các quốc gia khác mà phải đảm nhận vai trò dẫn dắt trong xây dựng, thiết lập thể chế đa phương và trật tự quốc tế.
Đặt trong bức tranh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ngày càng gay gắt, việc Việt Nam xem xét gia nhập SCO với tư cách quốc gia đối tác là bước đi chiến lược thể hiện sự khéo léo của Hà Nội trong chính sách cân bằng nước lớn. Sau BRICS, Hội đồng Hoà bình Dải Gaza, nhiều khả năng Việt Nam coi SCO như một biện pháp phòng ngừa rủi ro bổ sung, từ đó bảo đảm quyền tự chủ chiến lược của mình. Bằng cách gắn chặt chính sách đối ngoại vào các quy tắc đa phương và dựa trên phương châm “thêm bạn, bớt thù”, Việt Nam giảm thiểu được áp lực chọn phe, duy trì ổn định quan hệ với các cường quốc, trong khi tiếp tục mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế.
Việc tăng cường hợp tác với SCO cũng phản ánh tính toán địa-kinh tế của Việt Nam. Sau 25 thành thành lập, phát triển và mở rộng, SCO đã chuyển đổi từ một tổ chức khu vực tập trung vào Trung Á thành một trung tâm quyền lực trong thế giới đa cực, thách thức trật tự thế giới (được cho là) do phương Tây lãnh đạo. Tính cả các quốc gia thành viên chính thức (10 quốc gia) và các đối tác (17 quốc gia), SCO hiện chiếm 30% GDP toàn cầu và 40% dân số thế giới. Do đó, việc tăng cường liên kết với SCO đem lại những lợi ích kinh tế rõ ràng cho Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ - Trung và chính sách bảo hộ thương mại của Mỹ dưới thời Trump 2.0 đặt ra nhu cầu cấp bách về đa dạng hoá thương mại.
Hơn nữa, SCO cung cấp cho Việt Nam nền tảng quan trọng để thúc đẩy hợp tác với khu vực Á - Âu (Eurasian region) giàu năng lượng, bao gồm Kazakhstan, Tajikistan, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Iran và Belarus. Vào tháng 5/2025 Tổng Bí thư Tô Lâm đã có chuyến công du tới khu vực này, thăm Kazakhstan, Azerbaijan, Belarus và Nga. Sự kiện cho thấy tầm quan trọng chiến lược đang gia tăng của các quốc gia thuộc Liên Xô cũ này trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Trong chuyến thăm, 60 thỏa thuận hợp tác, chủ yếu về thương mại, hậu cần và năng lượng, đã được ký kết, nhằm tận dụng lợi thế của Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU).
Tuy nhiên, Hà Nội cũng cần tính đến những rủi ro khi gia nhập SCO, dù chỉ với tư cách đối tác. Theo quan điểm của phương Tây, SCO không hơn gì là một công cụ địa chính trị để Nga và Trung Quốc thúc đẩy một trật tự quốc tế mới nhằm đối trọng với trật tự do phương Tây dẫn dắt, qua đó làm suy giảm tối đa ảnh hưởng của Mỹ trong khu vực. Chính vì vậy, Việt Nam nên tiếp tục can dự thận trọng và có cách tiếp cận thực dụng để tối đa hóa lợi ích từ tư cách đối tác của SCO, trong khi vẫn duy trì công tác tuyên truyền với các đối tác phương Tây về chủ trương đối ngoại mới của Việt Nam; với đa dạng hóa và tự chủ chiến lược là những nguyên tắc cốt lõi.
***
Thái độ cởi mở về việc tham gia SCO với tư cách đối tác cho thấy Việt Nam cân nhắc kỹ lưỡng giữa các lợi ích kinh tế, chính trị và rủi ro ngoại giao. Hà Nội đang “đi dây” giữa các cường quốc bằng cách can dự song song với các sáng kiến hợp tác đa phương để tận dụng cơ hội trong bối cảnh rủi ro về địa kinh tế và địa chính trị, đồng thời tránh tạo cảm giác quốc gia này ngả về một phía. Cách tiếp cận cân bằng góp phần củng cố vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế và gia tăng vị thế chính trị của đất nước.
Từ khoá: Việt Nam SCO Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Trung Quốc