Ám ảnh “Rừng Cười” theo chân người trở về
“Người sót lại của Rừng Cười” là ký ức day dứt về Thảo và những cô gái thanh niên xung phong nơi chiến trường Trường Sơn. Từ tiếng cười giữa rừng sâu đến nỗi cô quạnh sau ngày trở về, tác phẩm để lại một khoảng lặng đầy xót xa về thân phận con người thời hậu chiến.
Là một người mang trong mình niềm say mê đối với lịch sử, đặc biệt là những câu chuyện về chiến tranh và số phận người lính sau ngày trở về, tôi vẫn thường bị ám ảnh bởi một câu hỏi: Tại sao có những con người dù đã bước qua lằn ranh sinh tử, đã sống đến ngày đất nước hòa bình, nhưng rồi vẫn mãi loay hoay, lạc lõng, không tài nào hòa nhập được với cuộc sống thường nhật? Tôi từng nghĩ chiến tranh kết thúc nghĩa là đau thương cũng dần khép lại. Nhưng chỉ trong khoảng thời gian ngắn đắm chìm vào truyện ngắn “Người sót lại của Rừng Cười” của Võ Thị Hảo, tôi nhận ra mình đã hiểu quá đơn giản về hai chữ “hậu chiến”. Tác phẩm như một nhát cắt sắc lẹm, phơi bày phần tối khuất của chiến tranh: có những vết thương không nằm trên da thịt, có những người sống sót nhưng không bao giờ thật sự trở về nguyên vẹn.
Tôi tìm thấy “Người sót lại của Rừng Cười” vào một ngày lòng mình đang chông chênh giữa bao bộn bề của đời sống hiện đại. Khi ấy, tôi cứ ngỡ những lo toan cơm áo, những áp lực về thành công, tương lai và sự thừa nhận đã là quá đỗi nhọc nhằn. Thế nhưng, khi lật mở những trang văn của Võ Thị Hảo, những ưu tư của tôi bỗng trở nên bé nhỏ đến lạ lùng. Giữa căn phòng yên ắng, tiếng cười “hắc hắc” trong hang đá của Thảo và đồng đội như bất ngờ vang lên, xé toạc sự tĩnh lặng, kéo tôi rời khỏi những mối bận tâm riêng để bước vào một vùng ký ức Trường Sơn đầy khói lửa.
Truyện ngắn “Người sót lại của Rừng Cười” kể về Thảo và những cô gái thanh niên xung phong mang theo “hội chứng rừng cười” từ chiến trường trở về giữa lòng hòa bình. Không chọn cách tái hiện chiến tranh bằng những trận đánh dữ dội, Võ Thị Hảo hướng ngòi bút vào tổn-thương-lặng-lẽ của người trở về, nơi những tâm hồn đã hiến dâng cả thanh xuân cho đất nước vẫn tiếp tục sống trong lạc lõng, đau đớn và những ám ảnh không thể gọi thành tên. Từ điểm nhìn ấy, “rừng cười” không chỉ là ký ức về một vùng chiến trường, mà còn là dấu vết của một bi kịch đã bắt đầu từ những ngày còn ở giữa rừng sâu.
Câu chuyện lấy bối cảnh tại một kho quân nhu hẻo lánh giữa rừng già, nơi bốn cô gái trẻ thanh niên xung phong sống và chiến đấu. Giữa môi trường khắc nghiệt cùng áp lực nghẹt thở của bom đạn, ba trong số bốn cô gái đã mắc chứng hysteria - một hội chứng rối loạn thần kinh do căng thẳng tâm lý quá độ và sự đè nén nặng nề về thiên tính nữ giữa rừng sâu biệt lập. Chỉ có Thảo, nhân vật chính, là người duy nhất tỉnh táo chứng kiến sự suy sụp của đồng đội. Để rồi cuối cùng, cả ba chị em đều hy sinh trong một trận đánh dữ dội khi chưa một lần được trải nghiệm vị ngọt tình yêu.
Chiến tranh trong hình dung trước đây của tôi thường là những thước phim ly kỳ, hoành tráng. Nhưng qua đôi mắt của Thảo, nó hiện lên với tất cả sự tàn nhẫn lầm lì, gặm nhấm con người ta từ bên trong. Tôi đã khựng lại rất lâu ở phân đoạn tác giả kể lại bằng một giọng văn dửng dưng đến gai người:
“Mái tóc đen dài từng là niềm kiêu hãnh, giờ đây cứ rụng dần, rụng mòn sau mỗi cơn sốt rét, để lại những mảng da đầu trắng hếu, lốm đốm những vết sẹo ghẻ lở”.
Với phụ nữ, mái tóc là nhân dạng, là niềm tự hào của phái đẹp. Việc mái tóc rụng đi trong sự bất lực giữa rừng già là một cái chết tâm hồn trước khi cái chết thể xác ập đến. Chi tiết ấy làm tôi liên tưởng đến nhân vật Phương trong Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh. Nếu Phương mang nỗi đau của một nhan sắc bị vò nát bởi những biến cố bạo liệt, thì Thảo và đồng đội lại chịu nỗi đau biến dạng nhan sắc vì nghĩa vụ và lý tưởng. Họ đã hiến dâng thứ quý giá nhất của đời con gái để đổi lấy hòa bình, để rồi nhận lại một hình hài mà đến chính họ cũng chẳng còn dũng khí để soi gương.
Khói bụi chiến tranh có thể làm sần sùi làn da, làm rụng xơ mái tóc, nhưng những người con gái ấy vẫn cố chắt chiu, giữ gìn một khoảng trời trong trẻo trong tâm tưởng. Qua lớp sương mù lung linh trong ký ức của Thảo, người con trai cô yêu vẫn hiện lên như một chàng hoàng tử hào hiệp thủy chung. Họ bấu víu vào những mộng mơ nhuốm màu huyền ảo đó để gắng sức mà đi qua những ngày bom đạn khốc liệt.
Thế nhưng, hiện thực tàn khốc của rừng sâu đã nhanh chóng đập tan những mộng tưởng lung linh ấy. Sức người có hạn, còn rừng già thì quá thâm u. Biểu hiện bệnh lý của các cô gái được khắc họa tỉ mỉ đến mức khiến tôi rùng mình khi đọc đến đoạn những người lính nam tiếp cận chòi canh: “Gần đến chòi canh kho, bỗng ‘soạt’, rồi ‘huỵch’ - hình như có con vượn trắng vừa nhảy từ chòi canh xuống... Anh kinh hoàng thấy con vượn lúc nãy đang ôm chặt lấy anh. Nhưng anh còn bàng hoàng gấp đôi khi nhận ra rằng ‘con vượn trắng’ ấy lại là một người con gái hoàn toàn trần truồng tóc xõa, vẻ mặt bơ phờ và đang ngửa cổ ra sau cười khanh khách”.
Tiếng cười ấy không đại diện cho niềm vui. Nó xuất hiện vào khoảnh khắc con người bị đẩy đến giới hạn của chịu đựng, khi thân thể kiệt quệ, tinh thần rã rời và những khát khao bị dồn nén không còn tìm được lối thoát. Trong khung cảnh rừng già âm u, tiếng cười “khanh khách” của cô gái khiến người đọc khựng lại, bởi nó phơi ra một trạng thái sống chênh vênh giữa tỉnh táo và mê loạn. Chi tiết ấy không chỉ gây ám ảnh vì sự bất thường của hành vi, mà còn vì đằng sau tiếng cười là cả một đời sống tinh thần đã bị chiến tranh làm cho tổn thương đến tận cùng.
Nhưng cái đau ở rừng sâu có lẽ vẫn chưa thấm thía bằng cái lạnh lẽo của ngày trở về. Tôi tự hỏi, sau khi đã đi qua lằn ranh sinh tử, điều gì sẽ chờ đợi họ? Một vòng tay ôm, một lời tri ân, hay đơn giản là một chỗ ngồi ấm áp trong mâm cơm gia đình?
Với Thảo, hòa bình lại là một kiểu chiến trường rất khác, nơi không có tiếng bom nhưng lại đầy rẫy những ánh mắt dò xét, ghẻ lạnh và sự lãng quên vô tình. Cô sống sót trở về thành phố, theo học ngành Văn, cố gắng dùng những con chữ để khâu vá lại vết thương lòng. Nhưng cô không còn vẻ đẹp rạng rỡ thì con gái, cô trở nên gầy gò, tóc tai xơ xác, mang theo mầm bệnh tâm thần ẩn hiện trong huyết quản. Người yêu cũ của cô, Thành, cứ thế xa cách dần. Để giải thoát cho anh, để anh không phải gánh một người đàn bà đang bị căn bệnh quái ác giày xéo mỗi ngày, Thảo đã làm một việc đau đớn vô ngần: cô tự viết thư cho chính mình, giả vờ như mình đã có người yêu mới.
Tôi cứ xót xa mãi trước câu văn trần trụi:
“Những người đàn ông nhìn chị rồi vội vã quay đi, bởi lẽ họ cần những người đàn bà trẻ trung, không có những vết sẹo trên mặt và không có những tiếng cười điên dại trong đêm”.
Chi tiết này khiến tôi nhận ra một sự thật tàn nhẫn của lòng người khi đối diện với những gì không còn trọn vẹn. Đây không phải là cái ác mang tính hủy diệt của bom đạn, mà là cái ác của sự thờ ơ, ích kỷ của thời bình. Người ta có thể dễ dàng xây tượng đài, phong anh hùng cho những người đã nằm lại nơi chiến trường, vì người chết thì nằm yên với đất và không làm phiền ai. Nhưng người ta lại ngại ngần, tránh né khi phải đối mặt với những “người sót lại” bằng xương bằng thịt nhưng mang hình hài tàn tạ.
Thảo trở thành kẻ lạ mặt ngay trên mảnh đất mình đã bảo vệ bằng tất cả xương máu. Sự lạc lõng ấy làm tôi nhớ đến những nhân vật trong tiểu thuyết Ăn mày dĩ vãng của Chu Lai, những người mãi mãi bị mắc kẹt trong quá khứ vì hiện tại không có chỗ cho họ. Để rồi, khi Thành kết hôn với người khác, sợi dây níu giữ Thảo với thế giới tỉnh táo chính thức đứt gãy. Cô rơi vào trầm cảm và cuối cùng mắc chính căn bệnh hysteria mà các đồng đội cũ từng chịu đựng. Cô mang “tiếng cười điên dại” từ rừng sâu về giữa lòng phố thị, và phố thị đáp lại cô bằng một sự khước từ ngầm định đầy xót xa.
Từ số phận của Thảo, nhan đề “Rừng Cười” càng trở nên day dứt. “Rừng” gợi cảm giác hoang vắng, hiểm nguy và rình lập; “cười” vốn chuyên chở niềm vui, sự sống, hay sự nhẹ nhõm. Thế nhưng, khi Võ Thị Hảo đặt “rừng” và “cười” cạnh nhau, hai hình ảnh trái ngược ấy nhân đôi một nghịch lý ám ảnh. Chúng gợi về một miền ký ức lệch khỏi mọi ý nghĩa quen thuộc, ở đó tuổi trẻ bị bào mòn, tình yêu bị bỏ lỡ, còn những khát vọng bình thường nhất của đời người cũng trở nên xa xôi.
Với Thảo, “Rừng Cười” đã vượt khỏi ý nghĩa thuần tuý địa danh. Nó trở thành dấu mốc đau đớn của đời chị, âm thầm theo chị trở về thành phố, len vào cách chị yêu, cách chị im lặng và cách chị đối diện với chính mình. Từ nhan đề ấy, Võ Thị Hảo khiến người đọc nhận ra bi kịch hậu chiến không nằm ở những biến cố ồn ào. Nó hiện diện trong sự dai dẳng của ký ức, trong hằng bao là tổn thương âm thầm mà những người sống sót phải mang theo rất lâu sau khi chiến tranh đã lùi xa.
Gấp lại truyện ngắn, lòng tôi trào dâng một sự trân trọng khó tả dành cho Thảo. Ở chị, tôi thấy một sức sống bền bỉ đến lạ kỳ, như loài cây rừng kiên cường bám rễ vào sỏi đá. Dẫu gió mưa có vùi dập tán lá, dẫu lớp vỏ ngoài có xù xì vết sẹo, thì dòng nhựa sống bên trong vẫn âm thầm chảy, lặng lẽ và kiêu hãnh. Thảo và đồng đội có lẽ chẳng cần ai phải xót xa thay, điều họ cần duy nhất chỉ là sự ghi nhớ chân thành của chúng ta. Đừng để sự đủ đầy của hôm nay làm ta quên đi rằng, dưới lớp vỏ bình yên mà mình đang tận hưởng, vẫn còn những tâm hồn chưa bao giờ được yên bình.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.
Nguyễn Phạm Anh Thư tốt nghiệp Khoa Quan hệ Quốc tế tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Anh Thư tập trung vào lịch sử, thân phận con người trong văn chương, cùng các vấn đề giao thoa giữa kinh tế - chính trị quốc tế, văn hóa và đời sống xã hội đương đại.
Là một người mang trong mình niềm say mê đối với lịch sử, đặc biệt là những câu chuyện về chiến tranh và số phận người lính sau ngày trở về, tôi vẫn thường bị ám ảnh bởi một câu hỏi: Tại sao có những con người dù đã bước qua lằn ranh sinh tử, đã sống đến ngày đất nước hòa bình, nhưng rồi vẫn mãi loay hoay, lạc lõng, không tài nào hòa nhập được với cuộc sống thường nhật? Tôi từng nghĩ chiến tranh kết thúc nghĩa là đau thương cũng dần khép lại. Nhưng chỉ trong khoảng thời gian ngắn đắm chìm vào truyện ngắn “Người sót lại của Rừng Cười” của Võ Thị Hảo, tôi nhận ra mình đã hiểu quá đơn giản về hai chữ “hậu chiến”. Tác phẩm như một nhát cắt sắc lẹm, phơi bày phần tối khuất của chiến tranh: có những vết thương không nằm trên da thịt, có những người sống sót nhưng không bao giờ thật sự trở về nguyên vẹn.
Tôi tìm thấy “Người sót lại của Rừng Cười” vào một ngày lòng mình đang chông chênh giữa bao bộn bề của đời sống hiện đại. Khi ấy, tôi cứ ngỡ những lo toan cơm áo, những áp lực về thành công, tương lai và sự thừa nhận đã là quá đỗi nhọc nhằn. Thế nhưng, khi lật mở những trang văn của Võ Thị Hảo, những ưu tư của tôi bỗng trở nên bé nhỏ đến lạ lùng. Giữa căn phòng yên ắng, tiếng cười “hắc hắc” trong hang đá của Thảo và đồng đội như bất ngờ vang lên, xé toạc sự tĩnh lặng, kéo tôi rời khỏi những mối bận tâm riêng để bước vào một vùng ký ức Trường Sơn đầy khói lửa.
Truyện ngắn “Người sót lại của Rừng Cười” kể về Thảo và những cô gái thanh niên xung phong mang theo “hội chứng rừng cười” từ chiến trường trở về giữa lòng hòa bình. Không chọn cách tái hiện chiến tranh bằng những trận đánh dữ dội, Võ Thị Hảo hướng ngòi bút vào tổn-thương-lặng-lẽ của người trở về, nơi những tâm hồn đã hiến dâng cả thanh xuân cho đất nước vẫn tiếp tục sống trong lạc lõng, đau đớn và những ám ảnh không thể gọi thành tên. Từ điểm nhìn ấy, “rừng cười” không chỉ là ký ức về một vùng chiến trường, mà còn là dấu vết của một bi kịch đã bắt đầu từ những ngày còn ở giữa rừng sâu.
Câu chuyện lấy bối cảnh tại một kho quân nhu hẻo lánh giữa rừng già, nơi bốn cô gái trẻ thanh niên xung phong sống và chiến đấu. Giữa môi trường khắc nghiệt cùng áp lực nghẹt thở của bom đạn, ba trong số bốn cô gái đã mắc chứng hysteria - một hội chứng rối loạn thần kinh do căng thẳng tâm lý quá độ và sự đè nén nặng nề về thiên tính nữ giữa rừng sâu biệt lập. Chỉ có Thảo, nhân vật chính, là người duy nhất tỉnh táo chứng kiến sự suy sụp của đồng đội. Để rồi cuối cùng, cả ba chị em đều hy sinh trong một trận đánh dữ dội khi chưa một lần được trải nghiệm vị ngọt tình yêu.
Chiến tranh trong hình dung trước đây của tôi thường là những thước phim ly kỳ, hoành tráng. Nhưng qua đôi mắt của Thảo, nó hiện lên với tất cả sự tàn nhẫn lầm lì, gặm nhấm con người ta từ bên trong. Tôi đã khựng lại rất lâu ở phân đoạn tác giả kể lại bằng một giọng văn dửng dưng đến gai người:
“Mái tóc đen dài từng là niềm kiêu hãnh, giờ đây cứ rụng dần, rụng mòn sau mỗi cơn sốt rét, để lại những mảng da đầu trắng hếu, lốm đốm những vết sẹo ghẻ lở”.
Với phụ nữ, mái tóc là nhân dạng, là niềm tự hào của phái đẹp. Việc mái tóc rụng đi trong sự bất lực giữa rừng già là một cái chết tâm hồn trước khi cái chết thể xác ập đến. Chi tiết ấy làm tôi liên tưởng đến nhân vật Phương trong Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh. Nếu Phương mang nỗi đau của một nhan sắc bị vò nát bởi những biến cố bạo liệt, thì Thảo và đồng đội lại chịu nỗi đau biến dạng nhan sắc vì nghĩa vụ và lý tưởng. Họ đã hiến dâng thứ quý giá nhất của đời con gái để đổi lấy hòa bình, để rồi nhận lại một hình hài mà đến chính họ cũng chẳng còn dũng khí để soi gương.
Khói bụi chiến tranh có thể làm sần sùi làn da, làm rụng xơ mái tóc, nhưng những người con gái ấy vẫn cố chắt chiu, giữ gìn một khoảng trời trong trẻo trong tâm tưởng. Qua lớp sương mù lung linh trong ký ức của Thảo, người con trai cô yêu vẫn hiện lên như một chàng hoàng tử hào hiệp thủy chung. Họ bấu víu vào những mộng mơ nhuốm màu huyền ảo đó để gắng sức mà đi qua những ngày bom đạn khốc liệt.
Thế nhưng, hiện thực tàn khốc của rừng sâu đã nhanh chóng đập tan những mộng tưởng lung linh ấy. Sức người có hạn, còn rừng già thì quá thâm u. Biểu hiện bệnh lý của các cô gái được khắc họa tỉ mỉ đến mức khiến tôi rùng mình khi đọc đến đoạn những người lính nam tiếp cận chòi canh: “Gần đến chòi canh kho, bỗng ‘soạt’, rồi ‘huỵch’ - hình như có con vượn trắng vừa nhảy từ chòi canh xuống... Anh kinh hoàng thấy con vượn lúc nãy đang ôm chặt lấy anh. Nhưng anh còn bàng hoàng gấp đôi khi nhận ra rằng ‘con vượn trắng’ ấy lại là một người con gái hoàn toàn trần truồng tóc xõa, vẻ mặt bơ phờ và đang ngửa cổ ra sau cười khanh khách”.
Tiếng cười ấy không đại diện cho niềm vui. Nó xuất hiện vào khoảnh khắc con người bị đẩy đến giới hạn của chịu đựng, khi thân thể kiệt quệ, tinh thần rã rời và những khát khao bị dồn nén không còn tìm được lối thoát. Trong khung cảnh rừng già âm u, tiếng cười “khanh khách” của cô gái khiến người đọc khựng lại, bởi nó phơi ra một trạng thái sống chênh vênh giữa tỉnh táo và mê loạn. Chi tiết ấy không chỉ gây ám ảnh vì sự bất thường của hành vi, mà còn vì đằng sau tiếng cười là cả một đời sống tinh thần đã bị chiến tranh làm cho tổn thương đến tận cùng.
Nhưng cái đau ở rừng sâu có lẽ vẫn chưa thấm thía bằng cái lạnh lẽo của ngày trở về. Tôi tự hỏi, sau khi đã đi qua lằn ranh sinh tử, điều gì sẽ chờ đợi họ? Một vòng tay ôm, một lời tri ân, hay đơn giản là một chỗ ngồi ấm áp trong mâm cơm gia đình?
Với Thảo, hòa bình lại là một kiểu chiến trường rất khác, nơi không có tiếng bom nhưng lại đầy rẫy những ánh mắt dò xét, ghẻ lạnh và sự lãng quên vô tình. Cô sống sót trở về thành phố, theo học ngành Văn, cố gắng dùng những con chữ để khâu vá lại vết thương lòng. Nhưng cô không còn vẻ đẹp rạng rỡ thì con gái, cô trở nên gầy gò, tóc tai xơ xác, mang theo mầm bệnh tâm thần ẩn hiện trong huyết quản. Người yêu cũ của cô, Thành, cứ thế xa cách dần. Để giải thoát cho anh, để anh không phải gánh một người đàn bà đang bị căn bệnh quái ác giày xéo mỗi ngày, Thảo đã làm một việc đau đớn vô ngần: cô tự viết thư cho chính mình, giả vờ như mình đã có người yêu mới.
Tôi cứ xót xa mãi trước câu văn trần trụi:
“Những người đàn ông nhìn chị rồi vội vã quay đi, bởi lẽ họ cần những người đàn bà trẻ trung, không có những vết sẹo trên mặt và không có những tiếng cười điên dại trong đêm”.
Chi tiết này khiến tôi nhận ra một sự thật tàn nhẫn của lòng người khi đối diện với những gì không còn trọn vẹn. Đây không phải là cái ác mang tính hủy diệt của bom đạn, mà là cái ác của sự thờ ơ, ích kỷ của thời bình. Người ta có thể dễ dàng xây tượng đài, phong anh hùng cho những người đã nằm lại nơi chiến trường, vì người chết thì nằm yên với đất và không làm phiền ai. Nhưng người ta lại ngại ngần, tránh né khi phải đối mặt với những “người sót lại” bằng xương bằng thịt nhưng mang hình hài tàn tạ.
Thảo trở thành kẻ lạ mặt ngay trên mảnh đất mình đã bảo vệ bằng tất cả xương máu. Sự lạc lõng ấy làm tôi nhớ đến những nhân vật trong tiểu thuyết Ăn mày dĩ vãng của Chu Lai, những người mãi mãi bị mắc kẹt trong quá khứ vì hiện tại không có chỗ cho họ. Để rồi, khi Thành kết hôn với người khác, sợi dây níu giữ Thảo với thế giới tỉnh táo chính thức đứt gãy. Cô rơi vào trầm cảm và cuối cùng mắc chính căn bệnh hysteria mà các đồng đội cũ từng chịu đựng. Cô mang “tiếng cười điên dại” từ rừng sâu về giữa lòng phố thị, và phố thị đáp lại cô bằng một sự khước từ ngầm định đầy xót xa.
Từ số phận của Thảo, nhan đề “Rừng Cười” càng trở nên day dứt. “Rừng” gợi cảm giác hoang vắng, hiểm nguy và rình lập; “cười” vốn chuyên chở niềm vui, sự sống, hay sự nhẹ nhõm. Thế nhưng, khi Võ Thị Hảo đặt “rừng” và “cười” cạnh nhau, hai hình ảnh trái ngược ấy nhân đôi một nghịch lý ám ảnh. Chúng gợi về một miền ký ức lệch khỏi mọi ý nghĩa quen thuộc, ở đó tuổi trẻ bị bào mòn, tình yêu bị bỏ lỡ, còn những khát vọng bình thường nhất của đời người cũng trở nên xa xôi.
Với Thảo, “Rừng Cười” đã vượt khỏi ý nghĩa thuần tuý địa danh. Nó trở thành dấu mốc đau đớn của đời chị, âm thầm theo chị trở về thành phố, len vào cách chị yêu, cách chị im lặng và cách chị đối diện với chính mình. Từ nhan đề ấy, Võ Thị Hảo khiến người đọc nhận ra bi kịch hậu chiến không nằm ở những biến cố ồn ào. Nó hiện diện trong sự dai dẳng của ký ức, trong hằng bao là tổn thương âm thầm mà những người sống sót phải mang theo rất lâu sau khi chiến tranh đã lùi xa.
Gấp lại truyện ngắn, lòng tôi trào dâng một sự trân trọng khó tả dành cho Thảo. Ở chị, tôi thấy một sức sống bền bỉ đến lạ kỳ, như loài cây rừng kiên cường bám rễ vào sỏi đá. Dẫu gió mưa có vùi dập tán lá, dẫu lớp vỏ ngoài có xù xì vết sẹo, thì dòng nhựa sống bên trong vẫn âm thầm chảy, lặng lẽ và kiêu hãnh. Thảo và đồng đội có lẽ chẳng cần ai phải xót xa thay, điều họ cần duy nhất chỉ là sự ghi nhớ chân thành của chúng ta. Đừng để sự đủ đầy của hôm nay làm ta quên đi rằng, dưới lớp vỏ bình yên mà mình đang tận hưởng, vẫn còn những tâm hồn chưa bao giờ được yên bình.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.
Nguyễn Phạm Anh Thư tốt nghiệp Khoa Quan hệ Quốc tế tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Anh Thư tập trung vào lịch sử, thân phận con người trong văn chương, cùng các vấn đề giao thoa giữa kinh tế - chính trị quốc tế, văn hóa và đời sống xã hội đương đại.
Từ khoá: điểm sách Người sót lại của Rừng Cười chiến tranh Võ Thị Hảo