“Bản chất của người” nói gì về “bạo lực”?
Văn học sử dụng chữ “bạo lực” khi nói về các vấn đề chiến tranh, tâm hồn con người. Tác phẩm “Bản chất của người” của nhà văn Han Kang như một bản ghi chép ký ức, truy vấn về bạo lực và chống bạo lực thông qua phong trào Dân chủ Gwangju.
Han Kang, “Bản chất của người” và vấn đề bạo lực
Xuyên suốt sự nghiệp viết văn gần 30 năm của mình, trong đó có 3 tập truyện ngắn, 6 tiểu thuyết và 1 tập thơ, Han Kang giành nhiều giải thưởng văn học danh giá và trở thành một trong những nhà văn quan trọng nhất của văn hóa Hàn Quốc hiện đại. Trong số các giải thưởng mà bà đạt được, nổi bật nhất là giải Nobel văn học (2024) cho cuốn sách “Bản chất của người” (Human Acts).
“Bản chất của người” được dịch ra hơn 14 thứ tiếng, là một tượng đài cô đọng và ám ảnh. Với 246 trang, cuốn sách tuy không dài đối với thể loại tiểu thuyết nhưng lại có sức nén lớn. Thông qua cuốn sách, Han Kang đã vạch trần sự thật của chiến tranh và những “dữ liệu thô” trong cảm xúc của người. Tác phẩm bao gồm 6 chương chính với mỗi chương là một phần khai thác và đề cập đến hình tượng cụ thể trong tâm hồn người.
Như cách tiếp cận của Svetlana Alexievich, nhà văn người Belarus đạt giải Nobel Văn học năm 2015, Han Kang đã tham khảo các tờ khai của các nhân chứng được lưu trữ cũng như phỏng vấn nhiều người để viết nên tác phẩm giàu tính tư liệu. Đối với quá trình tạo ra một tác phẩm, từ khâu chọn chủ đề, nhất là chủ đề mang tính lịch sử, bản thân mỗi nhà văn đã nhận thức tác phẩm văn học dùng để lưu giữ ký ức về hiện thực bị bỏ qua. Với dữ liệu chồng chéo những sự thật đan xen như phong trào Dân chủ Gwangju, tác giả chọn khai thác vấn đề rất riêng tư và cá nhân là tâm hồn con người.
Phong trào Dân chủ Gwangju năm 1980 gắn liền với việc người dân đứng lên đấu tranh chống lại chế độ quân sự, để lại dấu mốc quan trọng trong lịch sử hiện đại Hàn Quốc. Ngày 26/10/1979, Tổng thống Hàn Quốc Park Chung-hee bị ám sát, chấm dứt chế độ độc tài và đưa tình hình chính trị Hàn Quốc vào trạng thái ổn định. Tuy nhiên, khi Tổng thống kế nhiệm là Choi Kyu-hah giữ chức chưa bao lâu thì tướng Chun Doo-hwan thực hiện đảo chính quân sự, lật đổ chế độ, lên cầm quyền và ban bố thiết quân luật. Tháng 5/1980, phong trào dân chủ Gwangju diễn ra. Trong cuộc trấn áp này, nhiều thường dân đã mất mạng. Nhóm quân đội mới được huy động để trấn áp cuộc biểu tình, nhưng việc điều động quân đội vốn không thể xảy ra nếu không có sự đồng ý của Mỹ; điều này đã làm dấy lên nghi ngờ rằng Washington đã tiếp tay cho tướng Chun Doo-hwan, dẫn đến cuộc thảm sát, và đây cũng là nguyên nhân chính cho sự phản đối Mỹ ngày càng lan rộng trong phong trào học sinh, sinh viên Hàn Quốc.
Vấn đề bạo lực
Định nghĩa về “bạo lực” được giải thích dựa trên nhiều cách hiểu khác nhau. Theo từ điển Cambridge, “bạo lực” (Violence) là những hành động nhằm hoặc có khả năng gây thương tích hoặc tổn hại cho người khác.
Tuy nhiên, bạo lực công khai không chỉ về thể xác mà còn là tinh thần. Trong Phê bình Dị tật Chấn thương (Trauma Studies), bạo lực thuần túy không định vị chấn thương thuần thân xác, mà đúng hơn, nó được xác định theo cách mà bản chất là không thể đồng hóa, cái cách khiến cho nó không thể được nhận biết ngay từ đầu và ám ảnh người gánh chịu bạo lực nhiều năm về sau.
Điều đáng nói trong cuốn “Bản chất của người” là “bạo lực” được hợp thức hóa, được thừa nhận trong đời sống thường nhật. Đó là việc mà chị Eun Sook ăn bảy cái tát; tuy nhiên, cô xem việc đó là bình thường, vì cứ mỗi ngày cô đều bị một cái tát, vật lý hoặc phi vật lý, sau bảy ngày thì sẽ quên đi (trang 75).
Với người học lịch sử, những cái chết của thường dân có là phương thức biểu đạt cho việc từ chối bạo lực? Câu hỏi này đặt ra mâu thuẫn trong xã hội thời đó: xã hội tiếp tục chấp nhận bạo lực như điều hiển nhiên hay sẽ kết thúc nó bằng nhiều cái chết hơn nữa? Đó là những cái chết dở dang, vì họ chết trước khi nhiệm vụ được hoàn thành. “Đời là một cái vườn hoang mọc lên trên những hạt giống độc” (Hamlet, Shakespeare).
Con người trong tác phẩm của Han Kang nhận ra bi kịch của giai đoạn này, cũng giống như trong tác phẩm Hamlet: “Đức hạnh phải quỳ gối cầu xin cái ác ban phước lành cho nó”, Han Kang thông qua lời nhân vật để nói về nỗi bất lực của con người khi cái thiện không còn tự bảo vệ được mình, buộc phải tồn tại trong tư thế chịu đựng hoặc im lặng: “Các em phải đầu hàng. Nếu các em thấy tất cả đều sắp chết đến nơi thì cứ vứt súng đầu hàng ngay lập tức” (trang 132), vì đơn giản, đó là con đường duy nhất để sống sót.
Có phải con người là một sinh vật tàn nhẫn từ trong bản chất?
Bạo lực được thể hiện xuyên suốt tác phẩm qua hai điểm nhìn chính: (1) Bạo lực tác động lên thân thể và (2) Bạo lực buộc cho im lặng.
Đầu tiên là bạo lực tác động lên thân thể. Han Kang miêu tả cảnh các tình nguyện viên lau rửa và chăm sóc cho những người chết, đó là những gương mặt vỡ nát vì dùi cui, súng đạn, có nhiều vết thương do lưỡi lê chém, những vết thương còn đang thối rữa (trang 12). Ở đó, có những con người đã từng trải qua sự tra tấn dã man, có những con người bị bỏ đói, có những người được sống nhưng sống trong trạng thái bẩn thỉu. Ngoài ra, còn có những con người bị bắt vô cớ, bị tra khảo, đánh đập, bị bắt nhận tội. Những cơn ám ảnh đó khiến con người chết đi về tinh thần, và khiến người sống không khỏi ám ảnh về thân thể: “Khi người sống đứng nhìn người chết, người chết có cùng đứng bên cạnh mà nhìn khuôn mặt của chính mình không?” (trang 14)
Ngoài ra, tác phẩm “Bản chất của người” còn thể hiện qua bạo lực buộc cho im lặng. Con người bị buộc phải im lặng không phải vì họ không muốn nói, mà vì nói ra đồng nghĩa với đối diện với nguy hiểm. Họ nói đồng nghĩa với việc họ bị truy đuổi, bị trấn áp, bị xóa bỏ khỏi lịch sử. Sự tiêu diệt chứng cứ này cho thấy con người bất lực trước sự thật hơn là sợ bị tra tấn về thể xác. Trong chương về “Bảy cái tát”, nhân vật nữ liên tục bị ám ảnh bởi những bản thảo và lời kể về Gwangju. Cô muốn nói, muốn viết lại sự thật, nhưng mỗi lần muốn nói đều bị kiểm duyệt, gạch bỏ, cấm công bố. Điều duy nhất cô ám ảnh nhất là: “Giờ làm thế nào để quên được cái tát đầu tiên đây?” (trang 77). Những người từng tham gia Gwangju hoặc nhìn thấy sự thật đều bị ép ký cam kết: “Xin mời cô ký cho” (trang 89), và rồi họ quay lưng mổ xẻ và đưa một kết quả xét nghiệm khác, và những trang ghi chép sự thật của cô đã bị “cháy đen sì” (trang 89).
Nói đến tàn nhẫn thông qua các hình thức của bạo lực là nói đến bản năng con người. Tuy nhiên, con người không hề ác vì chịu sự kiềm chế bởi lương tâm. Nhìn phản ứng của người còn sống, họ đã ám ảnh vì họ đã bị tổn thương. Khi người cầm súng, vì chút lương tâm còn sót lại, đã chùn tay không bóp cò, khoảnh khắc ấy cho thấy đạo đức đã kịp lay động họ. Tuy nhiên “Lương tâm. Đúng vậy, là lương tâm. Đó là thứ đáng sợ nhất trên thế gian” (trang 129), đặc biệt khi mô tả mức độ tàn nhẫn trong phong trào Dân chủ Gwangju. Điều này đồng nghĩa, con người không tàn nhẫn từ bản chất, thay vào đó, việc họ sử dụng bạo lực đến mức tàn nhẫn là do bị đặt vào các tình huống cụ thể.
Bạo lực và lương tâm có cùng tồn tại?
Trong tác phẩm này, bạo lực lớn nhất là im lặng vì kiểm duyệt. Đó cũng chính là bạo lực đối với văn chương khi phải im lặng trước sự thật về nỗi đau của một bà mẹ không thể tìm thấy đầy đủ thi hài của đứa con, phải im lặng trước những đau thương của ký ức lịch sử. Ở đây, lương tâm và nhận thức đã thấy rõ hiện thực, nhưng việc chống bạo lực ở giai đoạn này là không thể.
Tuy nhiên, việc viết ra sự thật lại là hành động chống bạo lực. Nhận thức rằng lương tâm là thứ vốn không thể xóa nhòa (kể cả bằng bạo lực) được thể hiện ở nhan đề cuốn sách. Vốn dĩ, tên tiếng Hàn của tiểu thuyết này là “Sonyeon-i onda” (소년이 온다: Thiếu niên đang đến). Từ cuối cùng, “onda” (온다), là thì hiện tại của động từ “oda” (오다), có nghĩa là “đến”. Han Kang dùng thì hiện tại như một lời triệu hồi: lương tâm đang quay lại và bước đến, và lương tâm của người trẻ đang bước ra từ bóng tối của lịch sử để kể câu chuyện mà xã hội từng tìm cách lãng quên.
Bạo lực và lương tâm trong tác phẩm vốn là bi kịch của nhận thức. Khi con người hướng tới cái tươi đẹp cũng là lúc họ chấp nhận đương đầu với những khía cạnh đen tối. Câu nói: “Sự im lặng là hình thức bạo lực cuối cùng” là bi kịch về sự nhận thức. Cũng giống như câu: “To be or not to be” (Tồn tại hay không tồn tại) trong tác phẩm Hamlet của Shakespeare, con người trong tác phẩm biết rõ những gì đang xảy ra nhưng hoàn toàn bất lực vì không thể thay đổi hiện thực. Vì lẽ, thay đổi đồng nghĩa với cái chết, thậm chí khủng khiếp hơn, khi mọi nỗ lực thay đổi đều dẫn đến một cái giá quá đắt.
Văn xuôi đương đại
Một trong những cách thức làm cho câu văn mang màu sắc hiện thực trở nên hài hòa hơn là lồng thơ trong văn xuôi. Với Han Kang, cô dùng thơ để mô tả nội tâm bị nén chặt thông qua những nhịp gãy (trang 170):
“Tôi không thể đặt niềm tin vào một ai đó lại bảo vệ chúng ta bằng một tình yêu
Ngay cả Kinh Lạy Cha, tôi còn không đọc nổi thành tiếng cho đến hết bài”
Với văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Huy Thiệp là nhà văn đã lồng chất thơ vào văn xuôi để gây yếu tố tương phản. Thơ của ông đậm chất dân gian, tuy nhiên, với sự gai góc vốn có của văn xuôi hiện thực, khi thơ được lồng vào chất văn thì nó sẽ giúp tác phẩm mang tính hài hòa.
Văn chương chứng tỏ được sự cần thiết trong những sự kiện mang tính lịch sử. Vì lẽ, nếu người ta chỉ thấy cái đẹp cuộc sống trình hiện thôi thì họ không nhận thức được cái xấu. Viết về cái xấu xa có thể làm con người hoang mang, nhưng cái đích mà văn chương hướng đến là để con người hoài nghi: trước cái đẹp lộng lẫy như thế, cái xấu, cái ác có hiện tồn không? Mặt khác, viết là sự tự xoa dịu chấn thương. Trong phê bình dị tật chấn thương, hành động viết của tác giả ngầm chứng minh rằng anh ta hay cô ta đã nhận thức được chấn thương và mong muốn xoa dịu nó.
***
“Cớ sao đất nước nhỏ bé lại trải qua nhiều đau thương và tàn bạo đến thế?”. Câu hỏi của Han Kang như sự tự nhận thức về điểm khởi đầu của nền dân chủ Hàn Quốc, vốn được viết bởi máu của những con người dám đứng lên phản kháng bạo lực. Trong diễn văn Nobel, Han Kang đã khẳng định: “Vậy mà đất nước này cũng tươi đẹp biết nhường nào!” Ký ức về bạo lực không bị chôn vùi mà được nhìn thẳng, được kể lại. Cách tiếp cận của Han Kang về Phong trào Dân chủ Gwangju vốn không để trả lời cho câu hỏi tại sao có bạo lực, mà là con người đối diện với bạo lực ra sao. Vì hiện nay, nhà văn vẫn vững niềm tin rằng Hàn Quốc có thể chuyển hóa đau thương thành nền tảng để bảo vệ phẩm giá con người.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuộc thi Điểm sách hay 2025”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.
Ngô Tuyết Nhi hiện là sinh viên năm 3 ngành Châu Á - Thái Bình Dương, chuyên ngành Hàn Quốc học tại Học viện Ngoại giao. Mối quan tâm của Tuyết Nhi là góc nhìn xã hội học và các vấn đề liên quan.
Han Kang, “Bản chất của người” và vấn đề bạo lực
Xuyên suốt sự nghiệp viết văn gần 30 năm của mình, trong đó có 3 tập truyện ngắn, 6 tiểu thuyết và 1 tập thơ, Han Kang giành nhiều giải thưởng văn học danh giá và trở thành một trong những nhà văn quan trọng nhất của văn hóa Hàn Quốc hiện đại. Trong số các giải thưởng mà bà đạt được, nổi bật nhất là giải Nobel văn học (2024) cho cuốn sách “Bản chất của người” (Human Acts).
“Bản chất của người” được dịch ra hơn 14 thứ tiếng, là một tượng đài cô đọng và ám ảnh. Với 246 trang, cuốn sách tuy không dài đối với thể loại tiểu thuyết nhưng lại có sức nén lớn. Thông qua cuốn sách, Han Kang đã vạch trần sự thật của chiến tranh và những “dữ liệu thô” trong cảm xúc của người. Tác phẩm bao gồm 6 chương chính với mỗi chương là một phần khai thác và đề cập đến hình tượng cụ thể trong tâm hồn người.
Như cách tiếp cận của Svetlana Alexievich, nhà văn người Belarus đạt giải Nobel Văn học năm 2015, Han Kang đã tham khảo các tờ khai của các nhân chứng được lưu trữ cũng như phỏng vấn nhiều người để viết nên tác phẩm giàu tính tư liệu. Đối với quá trình tạo ra một tác phẩm, từ khâu chọn chủ đề, nhất là chủ đề mang tính lịch sử, bản thân mỗi nhà văn đã nhận thức tác phẩm văn học dùng để lưu giữ ký ức về hiện thực bị bỏ qua. Với dữ liệu chồng chéo những sự thật đan xen như phong trào Dân chủ Gwangju, tác giả chọn khai thác vấn đề rất riêng tư và cá nhân là tâm hồn con người.
Phong trào Dân chủ Gwangju năm 1980 gắn liền với việc người dân đứng lên đấu tranh chống lại chế độ quân sự, để lại dấu mốc quan trọng trong lịch sử hiện đại Hàn Quốc. Ngày 26/10/1979, Tổng thống Hàn Quốc Park Chung-hee bị ám sát, chấm dứt chế độ độc tài và đưa tình hình chính trị Hàn Quốc vào trạng thái ổn định. Tuy nhiên, khi Tổng thống kế nhiệm là Choi Kyu-hah giữ chức chưa bao lâu thì tướng Chun Doo-hwan thực hiện đảo chính quân sự, lật đổ chế độ, lên cầm quyền và ban bố thiết quân luật. Tháng 5/1980, phong trào dân chủ Gwangju diễn ra. Trong cuộc trấn áp này, nhiều thường dân đã mất mạng. Nhóm quân đội mới được huy động để trấn áp cuộc biểu tình, nhưng việc điều động quân đội vốn không thể xảy ra nếu không có sự đồng ý của Mỹ; điều này đã làm dấy lên nghi ngờ rằng Washington đã tiếp tay cho tướng Chun Doo-hwan, dẫn đến cuộc thảm sát, và đây cũng là nguyên nhân chính cho sự phản đối Mỹ ngày càng lan rộng trong phong trào học sinh, sinh viên Hàn Quốc.
Vấn đề bạo lực
Định nghĩa về “bạo lực” được giải thích dựa trên nhiều cách hiểu khác nhau. Theo từ điển Cambridge, “bạo lực” (Violence) là những hành động nhằm hoặc có khả năng gây thương tích hoặc tổn hại cho người khác.
Tuy nhiên, bạo lực công khai không chỉ về thể xác mà còn là tinh thần. Trong Phê bình Dị tật Chấn thương (Trauma Studies), bạo lực thuần túy không định vị chấn thương thuần thân xác, mà đúng hơn, nó được xác định theo cách mà bản chất là không thể đồng hóa, cái cách khiến cho nó không thể được nhận biết ngay từ đầu và ám ảnh người gánh chịu bạo lực nhiều năm về sau.
Điều đáng nói trong cuốn “Bản chất của người” là “bạo lực” được hợp thức hóa, được thừa nhận trong đời sống thường nhật. Đó là việc mà chị Eun Sook ăn bảy cái tát; tuy nhiên, cô xem việc đó là bình thường, vì cứ mỗi ngày cô đều bị một cái tát, vật lý hoặc phi vật lý, sau bảy ngày thì sẽ quên đi (trang 75).
Với người học lịch sử, những cái chết của thường dân có là phương thức biểu đạt cho việc từ chối bạo lực? Câu hỏi này đặt ra mâu thuẫn trong xã hội thời đó: xã hội tiếp tục chấp nhận bạo lực như điều hiển nhiên hay sẽ kết thúc nó bằng nhiều cái chết hơn nữa? Đó là những cái chết dở dang, vì họ chết trước khi nhiệm vụ được hoàn thành. “Đời là một cái vườn hoang mọc lên trên những hạt giống độc” (Hamlet, Shakespeare).
Con người trong tác phẩm của Han Kang nhận ra bi kịch của giai đoạn này, cũng giống như trong tác phẩm Hamlet: “Đức hạnh phải quỳ gối cầu xin cái ác ban phước lành cho nó”, Han Kang thông qua lời nhân vật để nói về nỗi bất lực của con người khi cái thiện không còn tự bảo vệ được mình, buộc phải tồn tại trong tư thế chịu đựng hoặc im lặng: “Các em phải đầu hàng. Nếu các em thấy tất cả đều sắp chết đến nơi thì cứ vứt súng đầu hàng ngay lập tức” (trang 132), vì đơn giản, đó là con đường duy nhất để sống sót.
Có phải con người là một sinh vật tàn nhẫn từ trong bản chất?
Bạo lực được thể hiện xuyên suốt tác phẩm qua hai điểm nhìn chính: (1) Bạo lực tác động lên thân thể và (2) Bạo lực buộc cho im lặng.
Đầu tiên là bạo lực tác động lên thân thể. Han Kang miêu tả cảnh các tình nguyện viên lau rửa và chăm sóc cho những người chết, đó là những gương mặt vỡ nát vì dùi cui, súng đạn, có nhiều vết thương do lưỡi lê chém, những vết thương còn đang thối rữa (trang 12). Ở đó, có những con người đã từng trải qua sự tra tấn dã man, có những con người bị bỏ đói, có những người được sống nhưng sống trong trạng thái bẩn thỉu. Ngoài ra, còn có những con người bị bắt vô cớ, bị tra khảo, đánh đập, bị bắt nhận tội. Những cơn ám ảnh đó khiến con người chết đi về tinh thần, và khiến người sống không khỏi ám ảnh về thân thể: “Khi người sống đứng nhìn người chết, người chết có cùng đứng bên cạnh mà nhìn khuôn mặt của chính mình không?” (trang 14)
Ngoài ra, tác phẩm “Bản chất của người” còn thể hiện qua bạo lực buộc cho im lặng. Con người bị buộc phải im lặng không phải vì họ không muốn nói, mà vì nói ra đồng nghĩa với đối diện với nguy hiểm. Họ nói đồng nghĩa với việc họ bị truy đuổi, bị trấn áp, bị xóa bỏ khỏi lịch sử. Sự tiêu diệt chứng cứ này cho thấy con người bất lực trước sự thật hơn là sợ bị tra tấn về thể xác. Trong chương về “Bảy cái tát”, nhân vật nữ liên tục bị ám ảnh bởi những bản thảo và lời kể về Gwangju. Cô muốn nói, muốn viết lại sự thật, nhưng mỗi lần muốn nói đều bị kiểm duyệt, gạch bỏ, cấm công bố. Điều duy nhất cô ám ảnh nhất là: “Giờ làm thế nào để quên được cái tát đầu tiên đây?” (trang 77). Những người từng tham gia Gwangju hoặc nhìn thấy sự thật đều bị ép ký cam kết: “Xin mời cô ký cho” (trang 89), và rồi họ quay lưng mổ xẻ và đưa một kết quả xét nghiệm khác, và những trang ghi chép sự thật của cô đã bị “cháy đen sì” (trang 89).
Nói đến tàn nhẫn thông qua các hình thức của bạo lực là nói đến bản năng con người. Tuy nhiên, con người không hề ác vì chịu sự kiềm chế bởi lương tâm. Nhìn phản ứng của người còn sống, họ đã ám ảnh vì họ đã bị tổn thương. Khi người cầm súng, vì chút lương tâm còn sót lại, đã chùn tay không bóp cò, khoảnh khắc ấy cho thấy đạo đức đã kịp lay động họ. Tuy nhiên “Lương tâm. Đúng vậy, là lương tâm. Đó là thứ đáng sợ nhất trên thế gian” (trang 129), đặc biệt khi mô tả mức độ tàn nhẫn trong phong trào Dân chủ Gwangju. Điều này đồng nghĩa, con người không tàn nhẫn từ bản chất, thay vào đó, việc họ sử dụng bạo lực đến mức tàn nhẫn là do bị đặt vào các tình huống cụ thể.
Bạo lực và lương tâm có cùng tồn tại?
Trong tác phẩm này, bạo lực lớn nhất là im lặng vì kiểm duyệt. Đó cũng chính là bạo lực đối với văn chương khi phải im lặng trước sự thật về nỗi đau của một bà mẹ không thể tìm thấy đầy đủ thi hài của đứa con, phải im lặng trước những đau thương của ký ức lịch sử. Ở đây, lương tâm và nhận thức đã thấy rõ hiện thực, nhưng việc chống bạo lực ở giai đoạn này là không thể.
Tuy nhiên, việc viết ra sự thật lại là hành động chống bạo lực. Nhận thức rằng lương tâm là thứ vốn không thể xóa nhòa (kể cả bằng bạo lực) được thể hiện ở nhan đề cuốn sách. Vốn dĩ, tên tiếng Hàn của tiểu thuyết này là “Sonyeon-i onda” (소년이 온다: Thiếu niên đang đến). Từ cuối cùng, “onda” (온다), là thì hiện tại của động từ “oda” (오다), có nghĩa là “đến”. Han Kang dùng thì hiện tại như một lời triệu hồi: lương tâm đang quay lại và bước đến, và lương tâm của người trẻ đang bước ra từ bóng tối của lịch sử để kể câu chuyện mà xã hội từng tìm cách lãng quên.
Bạo lực và lương tâm trong tác phẩm vốn là bi kịch của nhận thức. Khi con người hướng tới cái tươi đẹp cũng là lúc họ chấp nhận đương đầu với những khía cạnh đen tối. Câu nói: “Sự im lặng là hình thức bạo lực cuối cùng” là bi kịch về sự nhận thức. Cũng giống như câu: “To be or not to be” (Tồn tại hay không tồn tại) trong tác phẩm Hamlet của Shakespeare, con người trong tác phẩm biết rõ những gì đang xảy ra nhưng hoàn toàn bất lực vì không thể thay đổi hiện thực. Vì lẽ, thay đổi đồng nghĩa với cái chết, thậm chí khủng khiếp hơn, khi mọi nỗ lực thay đổi đều dẫn đến một cái giá quá đắt.
Văn xuôi đương đại
Một trong những cách thức làm cho câu văn mang màu sắc hiện thực trở nên hài hòa hơn là lồng thơ trong văn xuôi. Với Han Kang, cô dùng thơ để mô tả nội tâm bị nén chặt thông qua những nhịp gãy (trang 170):
“Tôi không thể đặt niềm tin vào một ai đó lại bảo vệ chúng ta bằng một tình yêu
Ngay cả Kinh Lạy Cha, tôi còn không đọc nổi thành tiếng cho đến hết bài”
Với văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Huy Thiệp là nhà văn đã lồng chất thơ vào văn xuôi để gây yếu tố tương phản. Thơ của ông đậm chất dân gian, tuy nhiên, với sự gai góc vốn có của văn xuôi hiện thực, khi thơ được lồng vào chất văn thì nó sẽ giúp tác phẩm mang tính hài hòa.
Văn chương chứng tỏ được sự cần thiết trong những sự kiện mang tính lịch sử. Vì lẽ, nếu người ta chỉ thấy cái đẹp cuộc sống trình hiện thôi thì họ không nhận thức được cái xấu. Viết về cái xấu xa có thể làm con người hoang mang, nhưng cái đích mà văn chương hướng đến là để con người hoài nghi: trước cái đẹp lộng lẫy như thế, cái xấu, cái ác có hiện tồn không? Mặt khác, viết là sự tự xoa dịu chấn thương. Trong phê bình dị tật chấn thương, hành động viết của tác giả ngầm chứng minh rằng anh ta hay cô ta đã nhận thức được chấn thương và mong muốn xoa dịu nó.
***
“Cớ sao đất nước nhỏ bé lại trải qua nhiều đau thương và tàn bạo đến thế?”. Câu hỏi của Han Kang như sự tự nhận thức về điểm khởi đầu của nền dân chủ Hàn Quốc, vốn được viết bởi máu của những con người dám đứng lên phản kháng bạo lực. Trong diễn văn Nobel, Han Kang đã khẳng định: “Vậy mà đất nước này cũng tươi đẹp biết nhường nào!” Ký ức về bạo lực không bị chôn vùi mà được nhìn thẳng, được kể lại. Cách tiếp cận của Han Kang về Phong trào Dân chủ Gwangju vốn không để trả lời cho câu hỏi tại sao có bạo lực, mà là con người đối diện với bạo lực ra sao. Vì hiện nay, nhà văn vẫn vững niềm tin rằng Hàn Quốc có thể chuyển hóa đau thương thành nền tảng để bảo vệ phẩm giá con người.
Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuộc thi Điểm sách hay 2025”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.
Ngô Tuyết Nhi hiện là sinh viên năm 3 ngành Châu Á - Thái Bình Dương, chuyên ngành Hàn Quốc học tại Học viện Ngoại giao. Mối quan tâm của Tuyết Nhi là góc nhìn xã hội học và các vấn đề liên quan.
Từ khoá: Bản chất của người điểm sách Han Kang phong trào Dân chủ Gwangju bạo lực