Căng thẳng Trung – Nhật và thế cân bằng mong manh ở Biển Hoa Đông
Việc Tokyo và Bắc Kinh triển khai quân sự để răn đe nhau đe dọa an ninh và sự thịnh vượng của Đông Á đồng thời biến Biển Hoa Đông thành điểm nóng an ninh của khu vực.
Tokyo và Bắc Kinh “ăn miếng trả miếng”
Kể từ giành chiến thắng và nắm quyền thủ tướng Nhật Bản vào tháng 10/2025, bà Sanae Takaichi đã chú ý đến việc tăng cường chi tiêu quốc phòng. Để củng cố an ninh quốc gia, Tokyo đẩy mạnh năng lực răn đe chủ động qua việc triển khai tên lửa tầm xa. Việc mở rộng tầm bắn cho phép Tokyo nâng cao khả năng tác chiến, thậm chí vô hiệu hóa các mối đe dọa khi có tình huống quân sự khẩn cấp.
Thực chất, những bước đi này giúp Nhật Bản tăng cường năng lực giám sát Trung Quốc ở Biển Hoa Đông. Những năm gần đây, Trung Quốc tiến hành các hoạt động răn đe quân sự để bảo vệ cái gọi là chủ quyền của nước này tại quần đảo Senkaku/Điếu Ngư. Bắc Kinh thường tăng cường tuần tra hải quân và không quân trong vùng biển tranh chấp với Nhật Bản đồng thời triển khai các cuộc tập trận quy mô lớn mang tính răn đe.
Bắc Kinh thậm chí còn đe dọa Nhật Bản và Đài Loan. Ngày 17/4, Bộ Ngoại giao Trung Quốc đã chỉ trích mạnh mẽ Nhật Bản sau khi một tàu của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (SDF) đi qua eo biển Đài Loan, gọi đây là hành vi “cố ý gây hấn” (deliberate provocation). Người phát ngôn Bộ Ngoại giao nước này là Quách Gia Khôn (Guo Jiakun) cảnh báo rằng vấn đề Đài Loan là “lằn ranh đỏ” (red line) mà Nhật Bản không được phép vượt qua.
Không dừng lại ở đó, Bắc Kinh cũng áp dụng các biện pháp kinh tế trừng phạt như giảm nhập khẩu nông sản, hạn chế du lịch, kiểm soát xuất khẩu đất hiếm nhằm tạo áp lực gián tiếp lên Nhật Bản.
Việc Bắc Kinh khẳng định chủ quyền tại Biển Hoa Đông và việc Tokyo nỗ lực củng cố an ninh phòng thủ làm gia tăng nguy cơ leo thang quân sự và các tính toán sai lầm. Tình hình bất ổn này đe dọa sự ổn định mong manh của khu vực – vốn có vai trò quan trọng với chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là về thiết bị điện tử, ô tô, máy móc và chất bán dẫn.
Căng thẳng gia tăng tại Biển Hoa Đông
Căng thẳng tại Biển Hoa Đông dần trở nên phức tạp khi Nhật Bản triển khai tên lửa Type-12 SMM phiên bản cải tiến đạt tầm bắn 200 km lên 1.000–1.200 km tại hai hòn đảo Ishigaki và Yonaguni – chỉ cách Đài Loan 110 km và cách đại lục khoảng 410-450 km. Việc triển khai này được tiến hành vào tháng 12/2025 và dự kiến hoàn thành vào năm 2030-2031.
Sau chuyến thăm của Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi tới đảo Yonaguni vào tháng 11/2025, Trung Quốc đã phản đối kế hoạch triển khai tên lửa của Nhật trên đảo này và cáo buộc Tokyo cố tình làm gia tăng căng thẳng khu vực.
Về địa lý, đảo Yonaguni không chỉ là một điểm cực Tây xa xôi của Nhật Bản, mà giờ đây đã trở thành một “tiền đồn” phòng thủ, cho phép Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) quan sát các biến động tại eo biển Đài Loan khi hoàn thành triển khai tên lửa tại đây. Với vị trí chiến lược của đảo Yonaguni, Nhật Bản có thể tối ưu hóa thời gian phản ứng trước tình huống quân sự khẩn cấp. Hệ thống radar và tên lửa của liên minh Mỹ - Nhật tại đây giúp nâng cao khả năng răn đe và phòng thủ trước các mối đe dọa tiềm ẩn từ phía Tây.
Việc triển khai các hệ thống tên lửa tầm xa Type-12 SMM tại Ishigaki và Yonaguni, kết hợp cùng 400 tên lửa Tomahawk (tầm bắn 1.600 km) tại chuỗi đảo Nansei cho phép Nhật Bản thiết lập vùng “chống tiếp cận” và hạn chế khả năng di chuyển của hải quân Trung Quốc ra Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, hiện nay, đơn vị đồn trú trên đảo Yonaguni chủ yếu thực hiện nhiệm vụ giám sát bờ biển cũng như thu thập và phân tích thông tin tình báo ở khu vực xung quanh cho đến khi Nhật Bản hoàn thành triển khai tên lửa trên đảo này.
Với khả năng hiện tại, việc Tokyo phòng thủ trước một cuộc tấn công mới vẫn sẽ rất khó khăn. Bởi vì, năng lực tự vệ tại chỗ của Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản (JGSDF) tại Yonaguni vẫn còn hạn chế khi đối diện với một cuộc tấn công tổng lực từ Trung Quốc.
Hơn nữa, việc triển khai khí tài quân sự khiến hòn đảo dễ bị tổn thương trong bất kỳ kịch bản xung đột nào, khiến cư dân địa phương bày tỏ lo ngại về sự an toàn của mình.
Khác với Yonaguni, người dân đảo Ishigaki lo ngại việc đặt tên lửa tầm xa sẽ biến hòn đảo thành “mục tiêu ưu tiên tiêu diệt” nếu xung đột nổ ra. Đầu tháng 3, hàng chục người dân địa phương đã tổ chức biểu tình ngay trước cổng căn cứ doanh trại quân đội để phản đối việc triển khai tên lửa tại đảo này.
Thực tế, để xoa dịu người dân, Chính phủ Nhật Bản đã bắt đầu triển khai ngân sách xây dựng các hầm trú ẩn kiên cố cho toàn bộ cư dân trên đảo từ đầu năm ngân sách 2026. Tuy nhiên, nỗi lo lắng của người dân địa phương vẫn thường trực, vì những sự kiện dù nhỏ vẫn có thể làm bùng phát thành chiến tranh.
Bắc Kinh coi việc triển khai tại Ishigaki là hành động khiêu khích “cực kỳ nguy hiểm”. Các tàu Hải cảnh và tàu khu trục của Trung Quốc đã tăng tần suất áp sát vùng nước xung quanh Ishigaki để gây áp lực tâm lý.
Cuối tháng 12/2025, Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đã tăng cường các buổi tập trận với tên gọi “Sứ mệnh công lý” nhằm “chống tiếp cận và phong tỏa khu vực”. Trong đó, các đơn vị tên lửa chiến lược đã thử nghiệm các biến thể của DF-21D và tên lửa hành trình CJ-10 vào vùng biển phía Bắc Đài Loan, ngay sát vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Nhật Bản.
Các hành động này nhằm răn đe Đài Loan, nhưng chúng rất có thể là lời cảnh báo rằng mọi bệ phóng cố định của Nhật Bản trên các đảo nhỏ đều nằm trong tầm hỏa lực của Trung Quốc.
Trước sức ép từ Bắc Kinh, vào tháng 3, Nhật Bản đã phối hợp với Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ để kích hoạt chiến dịch tập trận Nhật - Mỹ về Phòng thủ Tên lửa và Không phận Tích hợp (Fleet Synthetic Training Joint 26-71).
Các bên tăng cường tích hợp hệ thống phòng thủ tên lửa, tập trung vào khả năng tương tác giữa radar Aegis trên tàu chiến và tên lửa đánh chặn Patriot PAC-3 MSE để chống lại mối đe dọa siêu vượt âm. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng mạng lưới phòng thủ đa tầng, nâng cao khả năng phản ứng và đánh chặn các mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo với các phương tiện bay có quỹ đạo phức tạp.
Hệ lụy an ninh và kinh tế
Việc Trung Quốc tăng cường triển khai các tên lửa đạn đạo chống hạm DF-21D (tầm bắn ước tính hơn 1.500 km) và tên lửa hành trình tấn công mặt đất CJ-10 (phiên bản nâng cấp với tầm bắn lên đến khoảng 2.000 km) giúp nước này nâng cao khả năng răn đe đối với quần đảo Senkaku và các tuyến đường biển lân cận.
Những vũ khí này cũng tạo thế đối trọng trực tiếp với hệ thống phòng thủ tên lửa tích hợp đa tầng IAMD (Integrated Air and Missile Defense) của liên minh Mỹ - Nhật, góp phần khiến Biển Hoa Đông tiếp tục là một trong những điểm nóng địa chính trị ở Châu Á - Thái Bình Dương.
Khi các bên triển khai chính sách theo logic của học thuyết “Răn đe bằng trừng phạt” (Deterrence by Punishment), an ninh ở Biển Hoa Đông sẽ rơi vào trạng thái nguy hiểm. Nhật Bản coi việc tăng cường năng lực phản công là cần thiết để bảo vệ lãnh thổ, trong khi Bắc Kinh xem đó là chiến lược “bao vây” (Containment) toàn diện, từ đó thúc đẩy cường quốc này trả đũa quyết liệt hơn nhằm phá thế bao vây.
Sự chuyển dịch này làm xói mòn an ninh Biển Hoa Đông, biến khu vực thành điểm nóng dễ xảy ra xung đột bởi tính toán sai lầm (miscalculation). Dù Bắc Kinh và Tokyo vẫn duy trì các kênh đối thoại hạn chế (như đường dây nóng quân sự), logic răn đe bằng trừng phạt lại làm gia tăng nguy cơ leo thang căng thẳng thành xung đột quân sự, đặc biệt khi thiếu cơ chế quản lý khủng hoảng đáng tin cậy.
Mặc dù căng thẳng có thể còn kéo dài, sự phụ thuộc kinh tế giữa Nhật Bản và Trung Quốc – với kim ngạch thương mại song phương lớn và chuỗi cung ứng công nghệ cao liên kết chặt chẽ – vẫn đóng vai trò kiềm chế quan trọng, ngăn chặn xung đột toàn diện.
Về mặt kinh tế, rủi ro chủ yếu mang tính dài hạn. Các lần căng thẳng giữa trước đây (như trong vấn đề Senkaku/ Điếu Ngư năm 2010) cho thấy Bắc Kinh có thể sử dụng công cụ kinh tế như hạn chế xuất khẩu đất hiếm (REE) để gây áp lực lên nền kinh tế công nghệ cao của Nhật Bản, vốn phụ thuộc khoảng 90% vào nguồn cung từ Trung Quốc.
Hiện nay, căng thẳng kéo dài có thể làm tăng chi phí bảo hiểm và vận tải hàng hải qua vùng biển lân cận (gần quần đảo Senkaku/ Điếu Ngư), đồng thời gây gián đoạn chuỗi cung ứng linh kiện điện tử và ô tô – hai lĩnh vực chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại song phương. Về dài hạn, rủi ro địa chính trị có thể kích hoạt làn sóng dịch chuyển dòng vốn nước ngoài (Capital flight) sang các thị trường ổn định hơn.
***
Căng thẳng giữa Bắc Kinh và Tokyo khiến an ninh Biển Hoa Đông rơi vào trạng thái ổn định mong manh, dù các hoạt động tuần tra và hiện diện quân sự thường xuyên của hai bên vẫn chưa dẫn đến xung đột vũ trang trực tiếp. Để giảm thiểu rủi ro, Nhật Bản và Trung Quốc cần duy trì các kênh đối thoại ngoại giao cấp cao, xây dựng các phương án quản lý khủng hoảng hiệu quả. Các bên cũng cần thận trọng, tránh để các hành động dẫn đến hậu quả không thể kiểm soát. Bởi lẽ, an ninh khu vực không chỉ là vấn đề của hai nước mà là nền tảng của ổn định và thịnh vượng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Lý Hoàng Đức hiện đang là sinh viên năm 2 khoa Nhật Bản học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Hoàng Đức là chính trị, xã hội và quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Á.
Tokyo và Bắc Kinh “ăn miếng trả miếng”
Kể từ giành chiến thắng và nắm quyền thủ tướng Nhật Bản vào tháng 10/2025, bà Sanae Takaichi đã chú ý đến việc tăng cường chi tiêu quốc phòng. Để củng cố an ninh quốc gia, Tokyo đẩy mạnh năng lực răn đe chủ động qua việc triển khai tên lửa tầm xa. Việc mở rộng tầm bắn cho phép Tokyo nâng cao khả năng tác chiến, thậm chí vô hiệu hóa các mối đe dọa khi có tình huống quân sự khẩn cấp.
Thực chất, những bước đi này giúp Nhật Bản tăng cường năng lực giám sát Trung Quốc ở Biển Hoa Đông. Những năm gần đây, Trung Quốc tiến hành các hoạt động răn đe quân sự để bảo vệ cái gọi là chủ quyền của nước này tại quần đảo Senkaku/Điếu Ngư. Bắc Kinh thường tăng cường tuần tra hải quân và không quân trong vùng biển tranh chấp với Nhật Bản đồng thời triển khai các cuộc tập trận quy mô lớn mang tính răn đe.
Bắc Kinh thậm chí còn đe dọa Nhật Bản và Đài Loan. Ngày 17/4, Bộ Ngoại giao Trung Quốc đã chỉ trích mạnh mẽ Nhật Bản sau khi một tàu của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (SDF) đi qua eo biển Đài Loan, gọi đây là hành vi “cố ý gây hấn” (deliberate provocation). Người phát ngôn Bộ Ngoại giao nước này là Quách Gia Khôn (Guo Jiakun) cảnh báo rằng vấn đề Đài Loan là “lằn ranh đỏ” (red line) mà Nhật Bản không được phép vượt qua.
Không dừng lại ở đó, Bắc Kinh cũng áp dụng các biện pháp kinh tế trừng phạt như giảm nhập khẩu nông sản, hạn chế du lịch, kiểm soát xuất khẩu đất hiếm nhằm tạo áp lực gián tiếp lên Nhật Bản.
Việc Bắc Kinh khẳng định chủ quyền tại Biển Hoa Đông và việc Tokyo nỗ lực củng cố an ninh phòng thủ làm gia tăng nguy cơ leo thang quân sự và các tính toán sai lầm. Tình hình bất ổn này đe dọa sự ổn định mong manh của khu vực – vốn có vai trò quan trọng với chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là về thiết bị điện tử, ô tô, máy móc và chất bán dẫn.
Căng thẳng gia tăng tại Biển Hoa Đông
Căng thẳng tại Biển Hoa Đông dần trở nên phức tạp khi Nhật Bản triển khai tên lửa Type-12 SMM phiên bản cải tiến đạt tầm bắn 200 km lên 1.000–1.200 km tại hai hòn đảo Ishigaki và Yonaguni – chỉ cách Đài Loan 110 km và cách đại lục khoảng 410-450 km. Việc triển khai này được tiến hành vào tháng 12/2025 và dự kiến hoàn thành vào năm 2030-2031.
Sau chuyến thăm của Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi tới đảo Yonaguni vào tháng 11/2025, Trung Quốc đã phản đối kế hoạch triển khai tên lửa của Nhật trên đảo này và cáo buộc Tokyo cố tình làm gia tăng căng thẳng khu vực.
Về địa lý, đảo Yonaguni không chỉ là một điểm cực Tây xa xôi của Nhật Bản, mà giờ đây đã trở thành một “tiền đồn” phòng thủ, cho phép Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) quan sát các biến động tại eo biển Đài Loan khi hoàn thành triển khai tên lửa tại đây. Với vị trí chiến lược của đảo Yonaguni, Nhật Bản có thể tối ưu hóa thời gian phản ứng trước tình huống quân sự khẩn cấp. Hệ thống radar và tên lửa của liên minh Mỹ - Nhật tại đây giúp nâng cao khả năng răn đe và phòng thủ trước các mối đe dọa tiềm ẩn từ phía Tây.
Việc triển khai các hệ thống tên lửa tầm xa Type-12 SMM tại Ishigaki và Yonaguni, kết hợp cùng 400 tên lửa Tomahawk (tầm bắn 1.600 km) tại chuỗi đảo Nansei cho phép Nhật Bản thiết lập vùng “chống tiếp cận” và hạn chế khả năng di chuyển của hải quân Trung Quốc ra Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, hiện nay, đơn vị đồn trú trên đảo Yonaguni chủ yếu thực hiện nhiệm vụ giám sát bờ biển cũng như thu thập và phân tích thông tin tình báo ở khu vực xung quanh cho đến khi Nhật Bản hoàn thành triển khai tên lửa trên đảo này.
Với khả năng hiện tại, việc Tokyo phòng thủ trước một cuộc tấn công mới vẫn sẽ rất khó khăn. Bởi vì, năng lực tự vệ tại chỗ của Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản (JGSDF) tại Yonaguni vẫn còn hạn chế khi đối diện với một cuộc tấn công tổng lực từ Trung Quốc.
Hơn nữa, việc triển khai khí tài quân sự khiến hòn đảo dễ bị tổn thương trong bất kỳ kịch bản xung đột nào, khiến cư dân địa phương bày tỏ lo ngại về sự an toàn của mình.
Khác với Yonaguni, người dân đảo Ishigaki lo ngại việc đặt tên lửa tầm xa sẽ biến hòn đảo thành “mục tiêu ưu tiên tiêu diệt” nếu xung đột nổ ra. Đầu tháng 3, hàng chục người dân địa phương đã tổ chức biểu tình ngay trước cổng căn cứ doanh trại quân đội để phản đối việc triển khai tên lửa tại đảo này.
Thực tế, để xoa dịu người dân, Chính phủ Nhật Bản đã bắt đầu triển khai ngân sách xây dựng các hầm trú ẩn kiên cố cho toàn bộ cư dân trên đảo từ đầu năm ngân sách 2026. Tuy nhiên, nỗi lo lắng của người dân địa phương vẫn thường trực, vì những sự kiện dù nhỏ vẫn có thể làm bùng phát thành chiến tranh.
Bắc Kinh coi việc triển khai tại Ishigaki là hành động khiêu khích “cực kỳ nguy hiểm”. Các tàu Hải cảnh và tàu khu trục của Trung Quốc đã tăng tần suất áp sát vùng nước xung quanh Ishigaki để gây áp lực tâm lý.
Cuối tháng 12/2025, Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đã tăng cường các buổi tập trận với tên gọi “Sứ mệnh công lý” nhằm “chống tiếp cận và phong tỏa khu vực”. Trong đó, các đơn vị tên lửa chiến lược đã thử nghiệm các biến thể của DF-21D và tên lửa hành trình CJ-10 vào vùng biển phía Bắc Đài Loan, ngay sát vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Nhật Bản.
Các hành động này nhằm răn đe Đài Loan, nhưng chúng rất có thể là lời cảnh báo rằng mọi bệ phóng cố định của Nhật Bản trên các đảo nhỏ đều nằm trong tầm hỏa lực của Trung Quốc.
Trước sức ép từ Bắc Kinh, vào tháng 3, Nhật Bản đã phối hợp với Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ để kích hoạt chiến dịch tập trận Nhật - Mỹ về Phòng thủ Tên lửa và Không phận Tích hợp (Fleet Synthetic Training Joint 26-71).
Các bên tăng cường tích hợp hệ thống phòng thủ tên lửa, tập trung vào khả năng tương tác giữa radar Aegis trên tàu chiến và tên lửa đánh chặn Patriot PAC-3 MSE để chống lại mối đe dọa siêu vượt âm. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng mạng lưới phòng thủ đa tầng, nâng cao khả năng phản ứng và đánh chặn các mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo với các phương tiện bay có quỹ đạo phức tạp.
Hệ lụy an ninh và kinh tế
Việc Trung Quốc tăng cường triển khai các tên lửa đạn đạo chống hạm DF-21D (tầm bắn ước tính hơn 1.500 km) và tên lửa hành trình tấn công mặt đất CJ-10 (phiên bản nâng cấp với tầm bắn lên đến khoảng 2.000 km) giúp nước này nâng cao khả năng răn đe đối với quần đảo Senkaku và các tuyến đường biển lân cận.
Những vũ khí này cũng tạo thế đối trọng trực tiếp với hệ thống phòng thủ tên lửa tích hợp đa tầng IAMD (Integrated Air and Missile Defense) của liên minh Mỹ - Nhật, góp phần khiến Biển Hoa Đông tiếp tục là một trong những điểm nóng địa chính trị ở Châu Á - Thái Bình Dương.
Khi các bên triển khai chính sách theo logic của học thuyết “Răn đe bằng trừng phạt” (Deterrence by Punishment), an ninh ở Biển Hoa Đông sẽ rơi vào trạng thái nguy hiểm. Nhật Bản coi việc tăng cường năng lực phản công là cần thiết để bảo vệ lãnh thổ, trong khi Bắc Kinh xem đó là chiến lược “bao vây” (Containment) toàn diện, từ đó thúc đẩy cường quốc này trả đũa quyết liệt hơn nhằm phá thế bao vây.
Sự chuyển dịch này làm xói mòn an ninh Biển Hoa Đông, biến khu vực thành điểm nóng dễ xảy ra xung đột bởi tính toán sai lầm (miscalculation). Dù Bắc Kinh và Tokyo vẫn duy trì các kênh đối thoại hạn chế (như đường dây nóng quân sự), logic răn đe bằng trừng phạt lại làm gia tăng nguy cơ leo thang căng thẳng thành xung đột quân sự, đặc biệt khi thiếu cơ chế quản lý khủng hoảng đáng tin cậy.
Mặc dù căng thẳng có thể còn kéo dài, sự phụ thuộc kinh tế giữa Nhật Bản và Trung Quốc – với kim ngạch thương mại song phương lớn và chuỗi cung ứng công nghệ cao liên kết chặt chẽ – vẫn đóng vai trò kiềm chế quan trọng, ngăn chặn xung đột toàn diện.
Về mặt kinh tế, rủi ro chủ yếu mang tính dài hạn. Các lần căng thẳng giữa trước đây (như trong vấn đề Senkaku/ Điếu Ngư năm 2010) cho thấy Bắc Kinh có thể sử dụng công cụ kinh tế như hạn chế xuất khẩu đất hiếm (REE) để gây áp lực lên nền kinh tế công nghệ cao của Nhật Bản, vốn phụ thuộc khoảng 90% vào nguồn cung từ Trung Quốc.
Hiện nay, căng thẳng kéo dài có thể làm tăng chi phí bảo hiểm và vận tải hàng hải qua vùng biển lân cận (gần quần đảo Senkaku/ Điếu Ngư), đồng thời gây gián đoạn chuỗi cung ứng linh kiện điện tử và ô tô – hai lĩnh vực chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại song phương. Về dài hạn, rủi ro địa chính trị có thể kích hoạt làn sóng dịch chuyển dòng vốn nước ngoài (Capital flight) sang các thị trường ổn định hơn.
***
Căng thẳng giữa Bắc Kinh và Tokyo khiến an ninh Biển Hoa Đông rơi vào trạng thái ổn định mong manh, dù các hoạt động tuần tra và hiện diện quân sự thường xuyên của hai bên vẫn chưa dẫn đến xung đột vũ trang trực tiếp. Để giảm thiểu rủi ro, Nhật Bản và Trung Quốc cần duy trì các kênh đối thoại ngoại giao cấp cao, xây dựng các phương án quản lý khủng hoảng hiệu quả. Các bên cũng cần thận trọng, tránh để các hành động dẫn đến hậu quả không thể kiểm soát. Bởi lẽ, an ninh khu vực không chỉ là vấn đề của hai nước mà là nền tảng của ổn định và thịnh vượng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Lý Hoàng Đức hiện đang là sinh viên năm 2 khoa Nhật Bản học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Hoàng Đức là chính trị, xã hội và quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Á.
Từ khoá: Trung Quốc Nhật Bản Biển Hoa Đông quân sự