Châu Âu cam kết hỗ trợ Ukraine hậu chiến tranh, liệu có khả thi?
Sáng kiến hỗ trợ Ukraine hậu chiến mang lại niềm tin và điểm tựa cho quốc gia này và châu Âu, nhưng gây quan ngại về tính khả thi liên quan đến nguồn lực tài chính và sự đoàn kết nội bộ, cùng viễn cảnh đẩy đàm phán Nga - Ukraine tiến gần hơn vào thế bế tắc.
Sau hơn 3 năm bùng nổ (từ tháng 2/2022), cuộc chiến Nga - Ukraine vẫn chưa có dấu hiệu chấm dứt. Cuộc chiến dai dẳng không chỉ khiến Ukraine kiệt quệ mà còn tác động đến những quốc gia châu Âu, gây ra quan ngại về tương lai an ninh chiến lược của khu vực.
Bài viết làm rõ bối cảnh của cam kết từ 26 quốc gia châu Âu nhằm hỗ trợ Ukraine sau chiến tranh, đồng thời phân tích tính khả thi cùng những rủi ro tiềm tàng về: i) khả năng kinh tế và năng lực quốc phòng, ii) hiệu quả an ninh - chiến lược, từ đó đưa ra những gợi mở về chính sách cho Ukraine và các nước châu Âu.
“Bảo vệ Ukraine” thời hậu chiến
Ngày 4/9/2025, trong một cuộc họp của “Liên minh tự nguyện” (coalition of the willing) nhằm bàn về vấn đề an ninh tại Ukraine, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã tuyên bố rằng 26 quốc gia châu Âu cam kết hình thành lực lượng bảo đảm an ninh hậu chiến cho Ukraine.
Tuyên bố của người đứng đầu Điện Elysee diễn ra trong một bối cảnh phức tạp. Thứ nhất, cuộc chiến Nga - Ukraine kéo dài đã làm thay đổi cấu trúc an ninh châu Âu. “Chiến dịch quân sự đặc biệt” do Nga phát động đến nay đã kéo dài 3 năm 7 tháng, nhưng chưa có dấu hiệu kết thúc. Ukraine là vùng đệm địa chính trị ngăn cách giữa Nga với châu Âu, và việc quốc gia này bị tấn công đã khiến châu Âu nhận ra rằng nếu thành công ở Ukraine, tham vọng về lãnh thổ của Nga sẽ còn tiếp tục bành trướng về phía Tây. Điều này đã làm thức tỉnh châu Âu về việc phải thay đổi chiến lược phòng thủ theo hướng chủ động hơn. Thứ hai, sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Trump 2.0 đã tác động đến nhận thức của châu Âu. Với việc Tổng thống Trump tuyên bố sẽ ngừng “bỏ tiền túi” để hỗ trợ Ukraine, các đồng minh châu Âu sẽ phải tiếp tục gánh phần trách nhiệm lớn hơn nếu muốn duy trì sự hỗ trợ cho Kiev.
Bên cạnh tuyên bố về việc bảo đảm an ninh hậu chiến tại Ukraine, Tổng thống Pháp nhấn mạnh mục tiêu của lực lượng này không nhằm gây chiến với Nga, thay vào đó là nhằm duy trì ổn định và bảo vệ chủ quyền của Ukraine, từ đó đảm bảo an ninh lâu dài cho khu vực. Đồng thời, tuyên bố hỗ trợ Ukraine của 26 quốc gia châu Âu còn mang tính biểu tượng vì nó giúp khẳng định khả năng tự chủ của khu vực, không hoàn toàn lệ thuộc vào Mỹ hay Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Tính khả thi và rủi ro của cam kết
Về kinh tế và năng lực công nghiệp quốc phòng
Về kinh tế, châu Âu có cơ sở để thực hiện cam kết này. Trong giai đoạn từ 24/01/2022 đến 31/12/2024, tổng số tiền viện trợ cho Ukraine (bao gồm cả các định chế thuộc Liên hiệp châu Âu và các quốc gia thành viên) lên đến 137.6 tỷ USD. Bên cạnh đó, chuẩn chi tiêu quốc phòng của các quốc gia châu Âu thuộc NATO dự kiến sẽ tăng cao, đạt kỷ lục hơn 443 tỷ USD trong năm 2025, khi các nước đang tăng mạnh ngân sách, kết hợp với mục tiêu huy động 800 tỷ Euro cho quốc phòng trong khuôn khổ kế hoạch “Tái vũ trang châu Âu” (ReArm Europe Plan hay Readiness 2030) được tuyên bố vào đầu tháng 3/2025.
Không chỉ tăng ngân sách cho quốc phòng, EU cũng dần tạo một môi trường tài chính thuận lợi hơn cho quốc phòng. Vào tháng 6, EU tuyên bố sẽ cải tổ các quy định nhằm khuyến khích đầu tư nhiều hơn vào ngành công nghiệp quốc phòng, tăng cường khả năng chiến đấu trước các mối đe dọa liên tục từ cuộc chiến của Nga tại Ukraine.
Về năng lực công nghiệp quốc phòng, về tổng thể thì các quốc gia EU đã hỗ trợ Ukraine đáng kể về tiếp tế đạn dược, trang bị, huấn luyện nhờ các gói tài chính và chương trình công nghiệp quốc phòng mới. Cụ thể, các chương trình tăng năng lực sản xuất như “Act in Support of Ammunition Production” (ASAP) hay “European Defence Industrial Strategy” (EDIS) và “European Defence Fund” (EDF) nhằm tăng khả năng duy trì chu kỳ sản xuất, bảo trì và hậu cần cho trang bị chuyển tới Ukraine đã được khởi động từ năm 2024. EU đã cung cấp khoảng 59,6 tỷ Euro hỗ trợ quân sự cho Ukraine, trong đó gồm 2 triệu viên đạn dự kiến được giao trong năm 2025 thông qua chương trình “European Peace Facility”. Đồng thời, gần 80.000 binh sĩ Ukraine đã được đào tạo qua chương trình Sứ mệnh Hỗ trợ Quân sự của EU (EUMAM).
Trước đó, vào đầu năm 2025, các quốc gia châu Âu đã tuyên bố kế hoạch “Tái vũ trang châu Âu” cùng “Sách trắng Quốc phòng châu Âu” để làm khung định hình cho chiến lược tái thiết năng lực quốc phòng tập thể, đưa ra lộ trình với những cột mốc rõ ràng, và nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng đầu tư cho quốc phòng trong bối cảnh hiện nay. Trong “Sách trắng Quốc phòng châu Âu”, việc tăng chi tiêu quốc phòng liên tục được nhấn mạnh, với lý do rằng các quốc gia trong khu vực “đang bắt đầu từ một xuất phát điểm mà năng lực sẵn sàng quốc phòng đã bị suy yếu bởi nhiều thập kỷ đầu tư thiếu thốn”, hay thông qua việc khẳng định việc hỗ trợ Ukraine là “nhiệm vụ trước mắt và cấp bách nhất” (the immediate and most pressing task).
Dù còn nhiều hoài nghi và thách thức, kế hoạch này đang được triển khai thông qua những hành động cụ thể. Cụ thể, công cụ tài chính như quỹ “Security Action for Europe” (SAFE) đã được kích hoạt, với 150 tỷ Euro được phân bổ dưới dạng các khoản vay ưu đãi để các quốc gia thành viên nâng cao năng lực quốc phòng. Trong đó, Ba Lan được hỗ trợ nhiều nhất, với 43,7 tỷ Euro. Như vậy, có thể thấy 26 quốc gia châu Âu hoàn toàn có cơ sở để tuyên bố và thực hiện cam kết tổ chức lực lượng gìn giữ hòa bình hậu chiến tranh tại Ukraine.
Về hiệu quả chiến lược - an ninh
Cam kết của 26 quốc gia châu Âu đánh dấu một bước ngoặt chiến lược trong cấu trúc an ninh châu Âu. Xét về tính hiệu quả, sáng kiến này có ba điểm nhấn.
Trước hết, sự hợp tác chặt chẽ giữa 26 nước châu Âu sẽ tạo nên rào cản tâm lý và chiến lược, ngăn chặn mối nguy đến từ Nga. Việc lực lượng châu Âu hiện diện trực tiếp trên lãnh thổ, vùng trời và vùng biển Ukraine khiến bất kỳ kế hoạch tấn công nào của Nga cũng đều phải có sự tính toán kỹ lưỡng. Vấn đề này không chỉ thuần túy về quân sự mà còn là tín hiệu chính trị đối với nước Nga về sự hiệp lực của toàn châu Âu trong trường hợp an ninh, nhất là chủ quyền của Ukraine, bị đe dọa. Hơn nữa, “sự mơ hồ chiến lược” khi châu Âu cam kết hỗ trợ nhưng không nói rõ phạm vi, hình thức, hay thời gian sẽ khiến Nga phải dè chừng nhiều kịch bản từ hỗ trợ huấn luyện, cung cấp khí tài, đến triển khai quân sự hạn chế. Sự bất định này làm gia tăng rủi ro nếu Nga muốn gây áp lực quân sự, làm tăng sức nặng răn đe lên Điện Kremlin.
Tiếp đó, sáng kiến này tạo không gian ổn định cần thiết cho quá trình tái thiết Ukraine. Sau hơn ba năm chiến tranh, hạ tầng kinh tế - xã hội của Ukraine đã chịu những thiệt hại nặng nề. Ngân hàng Thế giới (WB) ước tính cần hơn 524 tỷ USD cho công cuộc phục hồi. Vì thế, một lực lượng đảm bảo an ninh châu Âu được triển khai hiệu quả sẽ góp phần giúp Ukraine an tâm tập trung tái thiết thay vì lo lắng về những cuộc tấn công mới trong tương lai.
Hơn hết, cam kết này sẽ mang lại đòn bẩy ngoại giao cho Ukraine và cả châu Âu. Trước các vòng đàm phán hòa bình tiềm năng, Ukraine sẽ nhận được bảo trợ chính thức của hàng chục quốc gia châu Âu. Đồng thời, Pháp và Bỉ cũng có thể sử dụng lực lượng này như một công cụ mặc cả chiến lược, chứng minh rằng châu Âu đủ khả năng tự chủ chiến lược, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào Washington.
Rủi ro tiềm ẩn
Vẫn còn những hạn chế về kinh tế và năng lực quốc phòng mà các quốc gia châu Âu cần khắc phục để có thể triển khai hiệu quả kế hoạch hậu chiến tại Ukraine.
Về kinh tế, hầu hết các quốc gia châu Âu đang gặp khó khăn với các quy tắc tài chính. Cụ thể, theo Hiệp ước Ổn định và Tăng trưởng của EU, các quốc gia thành viên phải duy trì nợ công dưới mức 60% và thâm hụt ngân sách không quá 3% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tuy nhiên, nhiều quốc gia lớn trong khối hiện đã vượt xa ngưỡng này. Vào năm 2023, nợ công của Pháp đã ở mức khoảng 111% GDP, Ý lên tới hơn 140%, trong khi Tây Ban Nha cũng dao động quanh mức 110%. Với mức nợ như vậy, các quốc gia muốn nâng cao mức chi tiêu cho quốc phòng để thực hiện kế hoạch tái vũ trang sẽ gặp nhiều rào cản. Hơn nữa, việc đầu tư cho quốc phòng chưa được EU chính thức xếp vào nhóm “đầu tư chiến lược” như chuyển đổi xanh và số hóa, dẫn đến việc EU khó áp dụng cơ chế linh hoạt tài khóa để nới lỏng các quy tắc.
Về việc tăng ngân sách quốc phòng ở từng quốc gia, năm 2014, tại Hội nghị Thượng đỉnh NATO, các nước mới thống nhất tăng chi tiêu quốc phòng lên 2% GDP. Tuy nhiên, mặc cho lời kêu gọi liên tục từ phía Mỹ, chỉ có một số nước thực hiện được cam kết tại thời điểm đó, như Estonia, Hy Lạp, Latvia, Lithuania, Ba Lan, và Vương quốc Anh (vào năm 2022).
Với việc thay đổi chính sách đối ngoại, Mỹ đang tập trung nguồn lực đối phó với Trung Quốc và tuyên bố tạm dừng các viện trợ quân sự tới Ukraine. Do đó, các quốc gia châu Âu sẽ phải bỏ tiền túi và gánh phần trách nhiệm lớn hơn để thực hiện cam kết với Ukraine.
Đồng thời, các quốc gia trong khối có ngành công nghiệp quốc phòng riêng với đặc điểm chung là quy mô nhỏ, cạnh tranh yếu và tính phân mảnh cao (mỗi nước có tiêu chuẩn, quy trình sản xuất riêng), dẫn đến khó khăn trong việc phối hợp và hợp tác sản xuất. Cùng với đó là sự phụ thuộc nhất định của châu Âu vào Mỹ về vấn đề sản xuất vũ khí cũng như năng lực hỗ trợ chiến lược, như chỉ huy phối hợp, tình báo vệ tinh, chiến đấu cơ thế hệ mới, và phòng không tích hợp – những sự phụ thuộc trong nhiều thập kỷ qua khiến châu Âu thiếu khả năng tự chủ quân sự khi Mỹ “rút lui”.
Nguy hiểm không kém là sáng kiến hỗ trợ an ninh hậu chiến cho Ukraine dễ khơi lại những rạn nứt sâu sắc về lợi ích bên trong châu Âu. Hungary và Slovakia đã nhiều lần phản đối các gói viện trợ quân sự hoặc các biện pháp trừng phạt mới chống Nga, viện dẫn vấn đề về an ninh năng lượng và tác động kinh tế đối với dân chúng. Cụ thể, cả hai nước đã chặn gói trừng phạt mới của EU, bởi lo ngại ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng và chi phí sinh hoạt của người dân trong nước. Thủ tướng Hungary Viktor Orbán từng phản bác chính sách viện trợ, cho rằng EU “chuẩn bị cho một cuộc chiến lâu dài, chứ không phải hòa bình”. Robert Fico, Thủ tướng Slovakia, cũng từ chối viện trợ quân sự và ủng hộ ngay lập tức đàm phán hòa bình; động thái này thể hiện rõ quan điểm nghi ngại của quốc gia này về khả năng chiến tranh Ukraine có thể sẽ kéo dài. Những mâu thuẫn như vậy tạo ra nguy cơ chia rẽ định hướng chính trị và giảm hiệu quả của cam kết chung.
Không chỉ vậy, việc 26 nước châu Âu cam kết ủng hộ Ukraine còn làm Nga nghi ngờ trước việc có một lực lượng châu Âu hiện diện trên lãnh thổ Ukraine. Điều này rất có thể sẽ làm gia tăng căng thẳng và khiến Nga kích hoạt các biện pháp hỗn hợp (hybrid warfare) như tấn công mạng, phá hoại năng lượng hoặc lan truyền thông tin xuyên tạc. Ví dụ, NATO và EU đã xác định rằng Nga sử dụng “GPS jamming” – một thiết bị có khả năng làm gián đoạn hoặc vô hiệu hóa các tín hiệu GPS, khiến máy thu không thể xác định vị trí và thời gian chính xác do bị lấn át bởi tín hiệu mạnh hơn từ thiết bị gây nhiễu - làm gián đoạn hệ thống định vị của các chuyến bay lớn, khiến hành trình của Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen gặp sự cố. Đây được xem như một chiến thuật hỗn hợp nhằm gây áp lực tâm lý và an ninh lên châu Âu. Quan sát rộng hơn, Hội đồng Đại Tây Dương và các cơ quan an ninh châu Âu đã cảnh báo chiến dịch hỗn hợp của Nga đang mở rộng, bao gồm phá hoại hạ tầng, thông tin sai lệch, và tấn công mạng nhằm làm giảm sự đoàn kết và phản ứng tập thể của châu Âu.
Một khía cạnh cần lưu ý là việc công bố kế hoạch hậu chiến khi chiến tranh vẫn đang tiếp diễn có thể vô tình trở thành cái cớ để Nga trì hoãn hoặc từ chối các nỗ lực đàm phán hòa bình. Từ góc nhìn của Nga, sự hiện diện tiềm tàng của một lực lượng châu Âu ngay trên lãnh thổ Ukraine không chỉ là thách thức an ninh trực tiếp, mà còn là dấu hiệu cho thấy phương Tây đã chuẩn bị cho một thế trận dài hơi. Điều này càng khiến Putin có lý do để củng cố lập luận rằng Nga đang bị bao vây và cần tiếp tục “chiến dịch quân sự đặc biệt” nhằm phá vỡ tình thế đó. Nghiêm trọng hơn, thay vì chịu răn đe, Nga có thể coi đây là một mối đe dọa chiến lược, từ đó tăng cường các cuộc tấn công để đạt lợi thế quân sự trước khi bất kỳ lực lượng quốc tế nào chính thức được hình thành. Như vậy, một sáng kiến được thiết kế để tạo an ninh và ổn định cho Ukraine có thể bị diễn giải ngược lại, trở thành động lực khiến chiến tranh kéo dài và nguy cơ leo thang xung đột càng rõ ràng.
***
Nhìn chung, tuyên bố vừa qua của Tổng thống Macron không đưa đến một đảm bảo về an ninh chắc chắn cho Ukraine, nhất là trong bối cảnh Nga vẫn quyết tâm đẩy lùi ảnh hưởng của NATO và không nhượng bộ trước áp lực của phương Tây. Do đó, bên cạnh việc tranh thủ sự ủng hộ của các quốc gia châu Âu, Kiev cần chủ động tự chủ về chính sách đối ngoại, giảm phụ thuộc vào các quốc gia phương Tây, nỗ lực duy trì những đòi hỏi đúng đắn về độc lập, quyền tự quyết dân tộc nhưng cần gắn với sự linh hoạt, khéo léo giữa các bên nhằm tránh leo thang căng thẳng. Về lâu dài, sự tự chủ và linh hoạt trong chính sách đối ngoại của Ukraine sẽ là vấn đề mang tính quyết định, thay vì phụ thuộc vào cam kết hay hứa hẹn từ bên ngoài.
Nguyễn Anh Đức hiện là sinh viên năm hai ngành Quan hệ Quốc tế, Học viện Ngoại giao. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
Nguyễn Thị Diệu Linh là sinh viên năm hai ngành Quan hệ Quốc tế, Học viện Ngoại giao. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
Sau hơn 3 năm bùng nổ (từ tháng 2/2022), cuộc chiến Nga - Ukraine vẫn chưa có dấu hiệu chấm dứt. Cuộc chiến dai dẳng không chỉ khiến Ukraine kiệt quệ mà còn tác động đến những quốc gia châu Âu, gây ra quan ngại về tương lai an ninh chiến lược của khu vực.
Bài viết làm rõ bối cảnh của cam kết từ 26 quốc gia châu Âu nhằm hỗ trợ Ukraine sau chiến tranh, đồng thời phân tích tính khả thi cùng những rủi ro tiềm tàng về: i) khả năng kinh tế và năng lực quốc phòng, ii) hiệu quả an ninh - chiến lược, từ đó đưa ra những gợi mở về chính sách cho Ukraine và các nước châu Âu.
“Bảo vệ Ukraine” thời hậu chiến
Ngày 4/9/2025, trong một cuộc họp của “Liên minh tự nguyện” (coalition of the willing) nhằm bàn về vấn đề an ninh tại Ukraine, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã tuyên bố rằng 26 quốc gia châu Âu cam kết hình thành lực lượng bảo đảm an ninh hậu chiến cho Ukraine.
Tuyên bố của người đứng đầu Điện Elysee diễn ra trong một bối cảnh phức tạp. Thứ nhất, cuộc chiến Nga - Ukraine kéo dài đã làm thay đổi cấu trúc an ninh châu Âu. “Chiến dịch quân sự đặc biệt” do Nga phát động đến nay đã kéo dài 3 năm 7 tháng, nhưng chưa có dấu hiệu kết thúc. Ukraine là vùng đệm địa chính trị ngăn cách giữa Nga với châu Âu, và việc quốc gia này bị tấn công đã khiến châu Âu nhận ra rằng nếu thành công ở Ukraine, tham vọng về lãnh thổ của Nga sẽ còn tiếp tục bành trướng về phía Tây. Điều này đã làm thức tỉnh châu Âu về việc phải thay đổi chiến lược phòng thủ theo hướng chủ động hơn. Thứ hai, sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Trump 2.0 đã tác động đến nhận thức của châu Âu. Với việc Tổng thống Trump tuyên bố sẽ ngừng “bỏ tiền túi” để hỗ trợ Ukraine, các đồng minh châu Âu sẽ phải tiếp tục gánh phần trách nhiệm lớn hơn nếu muốn duy trì sự hỗ trợ cho Kiev.
Bên cạnh tuyên bố về việc bảo đảm an ninh hậu chiến tại Ukraine, Tổng thống Pháp nhấn mạnh mục tiêu của lực lượng này không nhằm gây chiến với Nga, thay vào đó là nhằm duy trì ổn định và bảo vệ chủ quyền của Ukraine, từ đó đảm bảo an ninh lâu dài cho khu vực. Đồng thời, tuyên bố hỗ trợ Ukraine của 26 quốc gia châu Âu còn mang tính biểu tượng vì nó giúp khẳng định khả năng tự chủ của khu vực, không hoàn toàn lệ thuộc vào Mỹ hay Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Tính khả thi và rủi ro của cam kết
Về kinh tế và năng lực công nghiệp quốc phòng
Về kinh tế, châu Âu có cơ sở để thực hiện cam kết này. Trong giai đoạn từ 24/01/2022 đến 31/12/2024, tổng số tiền viện trợ cho Ukraine (bao gồm cả các định chế thuộc Liên hiệp châu Âu và các quốc gia thành viên) lên đến 137.6 tỷ USD. Bên cạnh đó, chuẩn chi tiêu quốc phòng của các quốc gia châu Âu thuộc NATO dự kiến sẽ tăng cao, đạt kỷ lục hơn 443 tỷ USD trong năm 2025, khi các nước đang tăng mạnh ngân sách, kết hợp với mục tiêu huy động 800 tỷ Euro cho quốc phòng trong khuôn khổ kế hoạch “Tái vũ trang châu Âu” (ReArm Europe Plan hay Readiness 2030) được tuyên bố vào đầu tháng 3/2025.
Không chỉ tăng ngân sách cho quốc phòng, EU cũng dần tạo một môi trường tài chính thuận lợi hơn cho quốc phòng. Vào tháng 6, EU tuyên bố sẽ cải tổ các quy định nhằm khuyến khích đầu tư nhiều hơn vào ngành công nghiệp quốc phòng, tăng cường khả năng chiến đấu trước các mối đe dọa liên tục từ cuộc chiến của Nga tại Ukraine.
Về năng lực công nghiệp quốc phòng, về tổng thể thì các quốc gia EU đã hỗ trợ Ukraine đáng kể về tiếp tế đạn dược, trang bị, huấn luyện nhờ các gói tài chính và chương trình công nghiệp quốc phòng mới. Cụ thể, các chương trình tăng năng lực sản xuất như “Act in Support of Ammunition Production” (ASAP) hay “European Defence Industrial Strategy” (EDIS) và “European Defence Fund” (EDF) nhằm tăng khả năng duy trì chu kỳ sản xuất, bảo trì và hậu cần cho trang bị chuyển tới Ukraine đã được khởi động từ năm 2024. EU đã cung cấp khoảng 59,6 tỷ Euro hỗ trợ quân sự cho Ukraine, trong đó gồm 2 triệu viên đạn dự kiến được giao trong năm 2025 thông qua chương trình “European Peace Facility”. Đồng thời, gần 80.000 binh sĩ Ukraine đã được đào tạo qua chương trình Sứ mệnh Hỗ trợ Quân sự của EU (EUMAM).
Trước đó, vào đầu năm 2025, các quốc gia châu Âu đã tuyên bố kế hoạch “Tái vũ trang châu Âu” cùng “Sách trắng Quốc phòng châu Âu” để làm khung định hình cho chiến lược tái thiết năng lực quốc phòng tập thể, đưa ra lộ trình với những cột mốc rõ ràng, và nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng đầu tư cho quốc phòng trong bối cảnh hiện nay. Trong “Sách trắng Quốc phòng châu Âu”, việc tăng chi tiêu quốc phòng liên tục được nhấn mạnh, với lý do rằng các quốc gia trong khu vực “đang bắt đầu từ một xuất phát điểm mà năng lực sẵn sàng quốc phòng đã bị suy yếu bởi nhiều thập kỷ đầu tư thiếu thốn”, hay thông qua việc khẳng định việc hỗ trợ Ukraine là “nhiệm vụ trước mắt và cấp bách nhất” (the immediate and most pressing task).
Dù còn nhiều hoài nghi và thách thức, kế hoạch này đang được triển khai thông qua những hành động cụ thể. Cụ thể, công cụ tài chính như quỹ “Security Action for Europe” (SAFE) đã được kích hoạt, với 150 tỷ Euro được phân bổ dưới dạng các khoản vay ưu đãi để các quốc gia thành viên nâng cao năng lực quốc phòng. Trong đó, Ba Lan được hỗ trợ nhiều nhất, với 43,7 tỷ Euro. Như vậy, có thể thấy 26 quốc gia châu Âu hoàn toàn có cơ sở để tuyên bố và thực hiện cam kết tổ chức lực lượng gìn giữ hòa bình hậu chiến tranh tại Ukraine.
Về hiệu quả chiến lược - an ninh
Cam kết của 26 quốc gia châu Âu đánh dấu một bước ngoặt chiến lược trong cấu trúc an ninh châu Âu. Xét về tính hiệu quả, sáng kiến này có ba điểm nhấn.
Trước hết, sự hợp tác chặt chẽ giữa 26 nước châu Âu sẽ tạo nên rào cản tâm lý và chiến lược, ngăn chặn mối nguy đến từ Nga. Việc lực lượng châu Âu hiện diện trực tiếp trên lãnh thổ, vùng trời và vùng biển Ukraine khiến bất kỳ kế hoạch tấn công nào của Nga cũng đều phải có sự tính toán kỹ lưỡng. Vấn đề này không chỉ thuần túy về quân sự mà còn là tín hiệu chính trị đối với nước Nga về sự hiệp lực của toàn châu Âu trong trường hợp an ninh, nhất là chủ quyền của Ukraine, bị đe dọa. Hơn nữa, “sự mơ hồ chiến lược” khi châu Âu cam kết hỗ trợ nhưng không nói rõ phạm vi, hình thức, hay thời gian sẽ khiến Nga phải dè chừng nhiều kịch bản từ hỗ trợ huấn luyện, cung cấp khí tài, đến triển khai quân sự hạn chế. Sự bất định này làm gia tăng rủi ro nếu Nga muốn gây áp lực quân sự, làm tăng sức nặng răn đe lên Điện Kremlin.
Tiếp đó, sáng kiến này tạo không gian ổn định cần thiết cho quá trình tái thiết Ukraine. Sau hơn ba năm chiến tranh, hạ tầng kinh tế - xã hội của Ukraine đã chịu những thiệt hại nặng nề. Ngân hàng Thế giới (WB) ước tính cần hơn 524 tỷ USD cho công cuộc phục hồi. Vì thế, một lực lượng đảm bảo an ninh châu Âu được triển khai hiệu quả sẽ góp phần giúp Ukraine an tâm tập trung tái thiết thay vì lo lắng về những cuộc tấn công mới trong tương lai.
Hơn hết, cam kết này sẽ mang lại đòn bẩy ngoại giao cho Ukraine và cả châu Âu. Trước các vòng đàm phán hòa bình tiềm năng, Ukraine sẽ nhận được bảo trợ chính thức của hàng chục quốc gia châu Âu. Đồng thời, Pháp và Bỉ cũng có thể sử dụng lực lượng này như một công cụ mặc cả chiến lược, chứng minh rằng châu Âu đủ khả năng tự chủ chiến lược, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào Washington.
Rủi ro tiềm ẩn
Vẫn còn những hạn chế về kinh tế và năng lực quốc phòng mà các quốc gia châu Âu cần khắc phục để có thể triển khai hiệu quả kế hoạch hậu chiến tại Ukraine.
Về kinh tế, hầu hết các quốc gia châu Âu đang gặp khó khăn với các quy tắc tài chính. Cụ thể, theo Hiệp ước Ổn định và Tăng trưởng của EU, các quốc gia thành viên phải duy trì nợ công dưới mức 60% và thâm hụt ngân sách không quá 3% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tuy nhiên, nhiều quốc gia lớn trong khối hiện đã vượt xa ngưỡng này. Vào năm 2023, nợ công của Pháp đã ở mức khoảng 111% GDP, Ý lên tới hơn 140%, trong khi Tây Ban Nha cũng dao động quanh mức 110%. Với mức nợ như vậy, các quốc gia muốn nâng cao mức chi tiêu cho quốc phòng để thực hiện kế hoạch tái vũ trang sẽ gặp nhiều rào cản. Hơn nữa, việc đầu tư cho quốc phòng chưa được EU chính thức xếp vào nhóm “đầu tư chiến lược” như chuyển đổi xanh và số hóa, dẫn đến việc EU khó áp dụng cơ chế linh hoạt tài khóa để nới lỏng các quy tắc.
Về việc tăng ngân sách quốc phòng ở từng quốc gia, năm 2014, tại Hội nghị Thượng đỉnh NATO, các nước mới thống nhất tăng chi tiêu quốc phòng lên 2% GDP. Tuy nhiên, mặc cho lời kêu gọi liên tục từ phía Mỹ, chỉ có một số nước thực hiện được cam kết tại thời điểm đó, như Estonia, Hy Lạp, Latvia, Lithuania, Ba Lan, và Vương quốc Anh (vào năm 2022).
Với việc thay đổi chính sách đối ngoại, Mỹ đang tập trung nguồn lực đối phó với Trung Quốc và tuyên bố tạm dừng các viện trợ quân sự tới Ukraine. Do đó, các quốc gia châu Âu sẽ phải bỏ tiền túi và gánh phần trách nhiệm lớn hơn để thực hiện cam kết với Ukraine.
Đồng thời, các quốc gia trong khối có ngành công nghiệp quốc phòng riêng với đặc điểm chung là quy mô nhỏ, cạnh tranh yếu và tính phân mảnh cao (mỗi nước có tiêu chuẩn, quy trình sản xuất riêng), dẫn đến khó khăn trong việc phối hợp và hợp tác sản xuất. Cùng với đó là sự phụ thuộc nhất định của châu Âu vào Mỹ về vấn đề sản xuất vũ khí cũng như năng lực hỗ trợ chiến lược, như chỉ huy phối hợp, tình báo vệ tinh, chiến đấu cơ thế hệ mới, và phòng không tích hợp – những sự phụ thuộc trong nhiều thập kỷ qua khiến châu Âu thiếu khả năng tự chủ quân sự khi Mỹ “rút lui”.
Nguy hiểm không kém là sáng kiến hỗ trợ an ninh hậu chiến cho Ukraine dễ khơi lại những rạn nứt sâu sắc về lợi ích bên trong châu Âu. Hungary và Slovakia đã nhiều lần phản đối các gói viện trợ quân sự hoặc các biện pháp trừng phạt mới chống Nga, viện dẫn vấn đề về an ninh năng lượng và tác động kinh tế đối với dân chúng. Cụ thể, cả hai nước đã chặn gói trừng phạt mới của EU, bởi lo ngại ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng và chi phí sinh hoạt của người dân trong nước. Thủ tướng Hungary Viktor Orbán từng phản bác chính sách viện trợ, cho rằng EU “chuẩn bị cho một cuộc chiến lâu dài, chứ không phải hòa bình”. Robert Fico, Thủ tướng Slovakia, cũng từ chối viện trợ quân sự và ủng hộ ngay lập tức đàm phán hòa bình; động thái này thể hiện rõ quan điểm nghi ngại của quốc gia này về khả năng chiến tranh Ukraine có thể sẽ kéo dài. Những mâu thuẫn như vậy tạo ra nguy cơ chia rẽ định hướng chính trị và giảm hiệu quả của cam kết chung.
Không chỉ vậy, việc 26 nước châu Âu cam kết ủng hộ Ukraine còn làm Nga nghi ngờ trước việc có một lực lượng châu Âu hiện diện trên lãnh thổ Ukraine. Điều này rất có thể sẽ làm gia tăng căng thẳng và khiến Nga kích hoạt các biện pháp hỗn hợp (hybrid warfare) như tấn công mạng, phá hoại năng lượng hoặc lan truyền thông tin xuyên tạc. Ví dụ, NATO và EU đã xác định rằng Nga sử dụng “GPS jamming” – một thiết bị có khả năng làm gián đoạn hoặc vô hiệu hóa các tín hiệu GPS, khiến máy thu không thể xác định vị trí và thời gian chính xác do bị lấn át bởi tín hiệu mạnh hơn từ thiết bị gây nhiễu - làm gián đoạn hệ thống định vị của các chuyến bay lớn, khiến hành trình của Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen gặp sự cố. Đây được xem như một chiến thuật hỗn hợp nhằm gây áp lực tâm lý và an ninh lên châu Âu. Quan sát rộng hơn, Hội đồng Đại Tây Dương và các cơ quan an ninh châu Âu đã cảnh báo chiến dịch hỗn hợp của Nga đang mở rộng, bao gồm phá hoại hạ tầng, thông tin sai lệch, và tấn công mạng nhằm làm giảm sự đoàn kết và phản ứng tập thể của châu Âu.
Một khía cạnh cần lưu ý là việc công bố kế hoạch hậu chiến khi chiến tranh vẫn đang tiếp diễn có thể vô tình trở thành cái cớ để Nga trì hoãn hoặc từ chối các nỗ lực đàm phán hòa bình. Từ góc nhìn của Nga, sự hiện diện tiềm tàng của một lực lượng châu Âu ngay trên lãnh thổ Ukraine không chỉ là thách thức an ninh trực tiếp, mà còn là dấu hiệu cho thấy phương Tây đã chuẩn bị cho một thế trận dài hơi. Điều này càng khiến Putin có lý do để củng cố lập luận rằng Nga đang bị bao vây và cần tiếp tục “chiến dịch quân sự đặc biệt” nhằm phá vỡ tình thế đó. Nghiêm trọng hơn, thay vì chịu răn đe, Nga có thể coi đây là một mối đe dọa chiến lược, từ đó tăng cường các cuộc tấn công để đạt lợi thế quân sự trước khi bất kỳ lực lượng quốc tế nào chính thức được hình thành. Như vậy, một sáng kiến được thiết kế để tạo an ninh và ổn định cho Ukraine có thể bị diễn giải ngược lại, trở thành động lực khiến chiến tranh kéo dài và nguy cơ leo thang xung đột càng rõ ràng.
***
Nhìn chung, tuyên bố vừa qua của Tổng thống Macron không đưa đến một đảm bảo về an ninh chắc chắn cho Ukraine, nhất là trong bối cảnh Nga vẫn quyết tâm đẩy lùi ảnh hưởng của NATO và không nhượng bộ trước áp lực của phương Tây. Do đó, bên cạnh việc tranh thủ sự ủng hộ của các quốc gia châu Âu, Kiev cần chủ động tự chủ về chính sách đối ngoại, giảm phụ thuộc vào các quốc gia phương Tây, nỗ lực duy trì những đòi hỏi đúng đắn về độc lập, quyền tự quyết dân tộc nhưng cần gắn với sự linh hoạt, khéo léo giữa các bên nhằm tránh leo thang căng thẳng. Về lâu dài, sự tự chủ và linh hoạt trong chính sách đối ngoại của Ukraine sẽ là vấn đề mang tính quyết định, thay vì phụ thuộc vào cam kết hay hứa hẹn từ bên ngoài.
Nguyễn Anh Đức hiện là sinh viên năm hai ngành Quan hệ Quốc tế, Học viện Ngoại giao. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
Nguyễn Thị Diệu Linh là sinh viên năm hai ngành Quan hệ Quốc tế, Học viện Ngoại giao. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
Từ khoá: Ukraine châu Âu chiến tranh Nga - Ukraine tái thiết sau chiến tranh