Chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc tại Trung Đông qua lăng kính BRI và GSI
Thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và Sáng kiến An ninh Toàn cầu (GSI), Trung Quốc dần gia tăng ảnh hưởng chính trị tại Trung Đông khi chuyển từ vị thế “người mua” sang “người kiến tạo” an ninh năng lượng.
An ninh là một khái niệm phức tạp, do đó, cần dựa vào bối cảnh và lĩnh vực nghiên cứu để hiểu thuật ngữ này. Theo giáo sư khoa học chính trị Barry Buzan, an ninh là sự đảm bảo cho sự tồn vong và phát triển bền vững của các đơn vị chính trị trước các mối đe dọa đến từ chính trị, quân sự, kinh tế, xã hội và môi trường.
Gắn với sự chuyển biến của lịch sử, khái niệm an ninh năng lượng cũng phát triển từ an ninh truyền thống sang an ninh phi truyền thống. Trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh (1947-1991), an ninh năng lượng chủ yếu được hiểu theo nghĩa hẹp, đó là sự ổn định trong cung ứng dầu mỏ và khí đốt nhằm đảm bảo sức mạnh quân sự và tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng đã mở rộng sang nhiều khía cạnh phi truyền thống như đa dạng hóa nguồn cung, bền vững môi trường, hiệu quả sử dụng năng lượng và tác động của các nguồn năng lượng tái tạo.
An ninh năng lượng của Trung Quốc và Trung Đông trước năm 2022
Trong hai thập niên đầu thế kỷ 21, Trung Quốc đặt mục tiêu “Xây dựng toàn diện xã hội tiểu khang”. Tại Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ 16 (2002), lãnh đạo nước này nêu bật quyết tâm xây dựng toàn diện Trung Quốc thành một nước công nghiệp hóa. Tại Đại hội 16 của Đảng Cộng sản Trung Quốc (2002), họ đề ra kế hoạch tăng gấp bốn lần tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giai đoạn 2000–2020 để hiện thực hóa mục tiêu xã hội này.
Tuy nhiên, để đạt được các mục tiêu trên thì đảm bảo nguồn cung năng lượng nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế là điều vô cùng quan trọng. Năm 2002, Chính phủ Trung Quốc đề ra “Chiến lược tổng hợp năng lượng” từ cơ sở hoạch định chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc trong những năm đầu thế kỷ 21. Năm 2004, nước này thông qua “Chương trình phát triển năng lượng trung và dài hạn của Trung Quốc từ năm 2004 đến năm 2020”. Đây là một cột mốc quan trọng trong việc hoạch định, bởi Chương trình gồm 7 nội dung, trong đó nổi bật là đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và tích cực bảo vệ, phát triển hợp lý các tài nguyên. Chính sách đa dạng hóa nguồn cung của Trung Quốc là bước đi kế tiếp của các chính sách an ninh năng lượng trong nước.
Trong kế hoạch 5 năm lần thứ 12, năm 2007, Trung Quốc công bố Sách Trắng đầu tiên về năng lượng, khẳng định tầm quan trọng của cải cách chính sách năng lượng. Đây không chỉ là định hướng nền tảng cho việc bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn cho thấy chuyển biến trong cách Trung Quốc tiếp cận các nguồn năng lượng mới.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo dần nổi lên như một ưu tiên chiến lược, phản ánh nỗ lực của Bắc Kinh trong việc vừa giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, vừa theo đuổi tăng trưởng xanh và phát triển vững. Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, đạt 512,48 triệu TCE vào năm 2015, vượt 7,2% so với mục tiêu kế hoạch. Trong giai đoạn năm 2016-2020, Trung Quốc đã nộp tổng cộng 2,3 triệu đơn đăng ký sáng chế và phát minh về năng lượng tái tạo. Với những mục tiêu và các chính sách nổi bật, cùng với sự đầu tư mạnh tay từ phía Chính phủ, năm 2017, Trung Quốc chiếm gần một nửa tổng đầu tư toàn cầu vào năng lượng tái tạo; thậm chí, tổng công suất lắp đặt năng lượng tái tạo của Trung Quốc đã tăng gấp đôi.
Trong giai đoạn thực hiện kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021-2025), Trung Quốc dẫn đầu thế giới về đầu tư vào lĩnh vực giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường với 546 triệu USD năm 2022. Tính đến cuối năm 2022, năng lượng tái tạo của nước này đáp ứng được 47,3% nhu cầu trong nước. Ông Hồ Hán Châu, Vụ trưởng Vụ Thống kê Năng lượng cho biết, Trung Quốc tập trung nâng cao năng lực an ninh sản xuất năng lượng, phát huy tối đa vai trò năng lượng chủ yếu của than, không ngừng tăng cường thăm dò và khai thác dầu khí. Để đảm bảo an ninh năng lượng, phát triển công nghệ lõi, đặc biệt là năng lượng mới, là ưu tiên hàng đầu.
Kỳ họp thứ 12 của Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Quốc hội) của Trung Quốc vào tháng 11/2024 đã thông qua Luật Năng lượng. Có hiệu lực từ ngày 1/1/2025, luật này đánh dấu nhận thức mới mẻ của Trung Quốc nhằm đảm bảo an ninh năng lượng trong nước, bởi đây là lần đầu tiên Luật Năng lượng luật hóa mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon, ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo, hợp pháp hóa vai trò của hydro và Giấy chứng nhận điện xanh, đồng thời xây dựng hệ thống dự trữ năng lực và cơ chế đo lường phát thải.
Trong giai đoạn này, Trung Đông vừa là trung tâm năng lượng không thể thiếu của thế giới, vừa là điểm nóng với những mối đe dọa an ninh năng lượng toàn cầu. Nhưng các quốc gia trong khu vực lại đang gặp vấn đề về sử dụng nhiên liệu. Chẳng hạn, Saudi Arabia đang cân nhắc sử dụng năng lượng tái tạo để đối phó với giá nhiên liệu tăng cao và nguồn tài nguyên cạn kiệt. Trong khi đó, Iran do sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch nên thải ra khoảng 686,4 triệu tấn CO₂, buộc phải chuyển sang thúc đẩy năng lượng tái tạo. Bên cạnh đó, xung đột chính trị, các cuộc tấn công vào các cơ sở hạ tầng dầu mỏ, căng thẳng giữa Iran và phương Tây đã gây gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng. Các lệnh cấm vận và các biện pháp trừng phạt từ phương Tây đã khiến Iran gặp khó khăn khi xuất khẩu dầu mỏ. Tuy nhiên, nước này vẫn tìm cách duy trì ảnh hưởng trong khu vực bằng cách kiểm soát các tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng, như eo biển Hormuz.
Trung Quốc tái định hình an ninh năng lượng tại Trung Đông (2022 - nay)
Thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI)
Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI) do Trung Quốc khởi xướng đã trải qua lộ trình hơn 10 năm (từ năm 2013), tạo nền móng quan trọng để nước này triển khai những hướng đi mới. Lợi thế rất lớn cho Trung Quốc là BRI có khả năng kết nối các quốc gia và châu lục thông qua những nội dung hợp tác tương đối phù hợp với nhu cầu phát triển của từng quốc gia tham gia.
Tuy nhiên, BRI cũng vấp phải không ít khó khăn và trở ngại, như sự thay đổi trong bối cảnh địa - chính trị, khó khăn về tài chính, và sự ra đời của các sáng kiến mới từ các quốc gia phương Tây (như “Partnership for Global Infrastructure and Investment” hay “Blue Dot Network”) nhằm “thay thế” BRI. Trong những năm đầu triển khai BRI, các ngân hàng Trung Quốc đã thực hiện những khoản cho vay khổng lồ mà không tiến hành thẩm định đầy đủ, hệ quả là phải giải quyết các vấn đề tồn đọng từ giai đoạn trước.
Những thách thức ấy khiến Trung Quốc nhận thấy cần điều chỉnh một số nội dung và cách thức hợp tác linh hoạt hơn nhằm xây dựng BRI đạt “chất lượng cao”. Tại Diễn đàn BRI năm 2023, Chủ tịch Tập Cận Bình nhấn mạnh định hướng “chất lượng cao”, thể hiện qua việc ưu tiên các dự án nhỏ nhưng hiệu quả, xanh và bền vững, minh bạch hơn, đồng thời chuyển trọng tâm từ hạ tầng cứng sang hạ tầng mềm, công nghệ số và năng lượng tái tạo. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực của Trung Quốc trong việc thích ứng với bối cảnh mới, đồng thời duy trì sức sống, nâng cao sức cạnh tranh toàn cầu của BRI.
Đến nay, hầu hết quốc gia “dọc tuyến đường” đều xác định hướng hợp tác theo phương châm “cùng thắng”, “cùng hưởng lợi”. Kể từ Diễn đàn cấp cao hợp tác quốc tế BRI lần thứ hai vào năm 2019, với lời kêu gọi “xanh hóa” (greening) BRI, Trung Quốc đã ký khoảng 50 văn kiện với các bên liên quan trong khuôn khổ hợp tác và cùng khởi động quan hệ đối tác BRI về phát triển xanh với 31 quốc gia. Bên cạnh đó, Trung Quốc đã hợp tác với hơn 100 quốc gia và khu vực trong các dự án năng lượng xanh, đồng thời đầu tư vào năng lượng xanh và năng lượng carbon thấp ở các quốc gia dọc tuyến đường.
Với Trung Đông và Bắc Phi (MENA), Trung Quốc coi đây là khu vực trọng điểm để mở rộng BRI, chủ yếu vì nhu cầu năng lượng. Trung Quốc nhìn nhận BRI trong mối quan hệ với cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc và tiếp cận Trung Đông qua hai lăng kính để hình thành định hướng chính sách đối ngoại tại khu vực. Một là, Trung Quốc nhìn nhận MENA qua lăng kính lợi ích riêng, xét cả về nguồn cung năng lượng lẫn vị trí quan trọng về địa chiến lược. Hai là, khu vực này có vai trò tối quan trọng trong việc mở rộng BRI và tăng cường kết nối toàn cầu.
Kể từ khi triển khai BRI, Trung Quốc đã đầu tư ít nhất 123 tỷ USD vào Trung Đông. Trong hai năm 2020 và 2021, đầu tư của Trung Quốc vào các nước Arab và Trung Đông đã tăng trưởng một cách đáng kinh ngạc (360%), trong khi hoạt động xây dựng cũng tăng 116%. Xét về tỷ trọng, các nước Trung Đông đã tiếp nhận tới 38% tổng vốn đầu tư BRI của Trung Quốc trong năm 2021, so với 8% của năm 2020. Trong bức tranh tổng thể của BRI, Trung Đông không chỉ là điểm đến của các dự án hạ tầng mà ngày càng trở thành “mặt trận chiến lược” của Trung Quốc. Việc tỷ trọng vốn BRI đổ vào khu vực này tăng từ 8% năm 2020 lên 38% năm 2021, rồi giữ ở mức hơn một phần ba toàn cầu trong các năm sau, cho thấy sự điều chỉnh có chủ đích nhằm gắn an ninh năng lượng với lợi ích địa chính trị. Đáng chú ý, dòng vốn không chỉ tập trung vào dầu khí mà đang dịch chuyển mạnh sang năng lượng tái tạo, với hơn 11 tỷ USD cho các dự án xanh năm 2024. Xu hướng này phản ánh sự “tái cấu trúc” về chiến lược: Trung Quốc tận dụng BRI vừa để khóa chặt nguồn cung năng lượng truyền thống, vừa để mở rộng ảnh hưởng trong cuộc chơi năng lượng mới. Giá trị hợp đồng năng lượng của Trung Quốc với Trung Đông đạt kỷ lục 42 tỷ USD chỉ trong nửa đầu năm 2025, tăng 100% so với nửa đầu năm 2024. Như vậy, ta có thể thấy Trung Đông đã trở thành khu vực then chốt để Bắc Kinh kết hợp bảo đảm an ninh năng lượng với xây dựng vị thế cường quốc dẫn dắt xu hướng phát triển xanh toàn cầu.
Thông qua Sáng kiến An ninh toàn cầu (GSI)
Được công bố vào năm 2022, Sáng kiến An ninh Toàn cầu (GSI) là công cụ quan trọng giúp Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng chiến lược tại Trung Đông, đồng thời thúc đẩy hợp tác an ninh và phát triển với các quốc gia Vùng Vịnh. Cụ thể, GSI phản ánh cam kết của Trung Quốc đối với hòa bình và phát triển, dựa trên cơ sở đó củng cố mối quan hệ với các quốc gia Vùng Vịnh, nơi đảm bảo về năng lượng cho Trung Quốc. Đồng thời, Trung Quốc cũng hợp tác với các nước vùng Vịnh để thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng sạch bằng cách thúc đẩy năng lượng mặt trời, gió, hạt nhân, hydro và sinh khối, cũng như đạt được những tiến bộ chung trong ngành công nghiệp xe sử dụng năng lượng mới, bao gồm pin và trạm sạc thông minh.
Bên cạnh đó, tháng 12/2022, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã có chuyến thăm Saudi Arabia, với hy vọng mở ra một “kỷ nguyên mới” trong quan hệ song phương. Với kế hoạch hành động chung 5 năm về đối thoại chiến lược, sự kiện đánh dấu một bước ngoặt trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc đối với các quốc gia Vùng Vịnh.
Mối quan hệ Trung Quốc - Trung Đông cũng trở nên gắn kết hơn thông qua hợp tác an ninh năng lượng. Trước đây, quan hệ này có tính thương mại với trọng tâm là xuất - nhập khẩu dầu mỏ để đáp ứng nhu cầu năng lượng của một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng. Từ cuối thế kỷ 20, nhu cầu năng lượng của Trung Quốc tăng cao, buộc quốc gia này phải tìm nguồn cung ổn định và lâu dài từ Trung Đông. Từ năm 1990 đến năm 2000, 45-50% lượng dầu thô của Trung Quốc nhập khẩu từ Trung Đông. Đến năm 2022, Trung Đông vẫn chiếm hơn 53% lượng dầu nhập khẩu từ Trung Quốc. Đối với Saudi Arabia, Trung Quốc nhanh chóng trở thành nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn nhất vào quốc gia này, tập trung vào công nghệ xanh, trong đó có năng lượng sạch, pin, điện gió và năng lượng mặt trời. Năm 2024, xuất khẩu từ Trung Quốc sang Saudi Arabia đạt 40,2 tỷ USD, tăng so với mức 34,9 tỷ USD cùng kỳ năm ngoái.
Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng lưu ý đến vấn đề an ninh khu vực Trung Đông – xem đây là cơ sở để đảm bảo các lợi ích năng lượng của mình ở khu vực. Đối với vấn đề của Israel, Trung Quốc quan tâm tới ổn định chính trị tại Israel vì khu vực này có liên quan đến các tuyến đường vận chuyển dầu khí và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) từ khu vực Địa Trung Hải sang châu Á. Ngoài ra, Trung Quốc cũng nâng cấp quan hệ với Bahrain (2021-2024) lên Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện để qua đó mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược tại vùng Vịnh, tạo nền tảng cho việc bảo đảm an ninh năng lượng.
Hiện nay, Trung Quốc chuyển sang hợp tác sâu rộng và toàn diện đối với khu vực Trung Đông, bao gồm cả đầu tư vào năng lượng tái tạo bằng cách tránh phụ thuộc vào dầu thô. Bên cạnh đó, mối quan hệ này ngày càng được thắt chặt thông qua các chuyến thăm cấp cao của lãnh đạo Trung Quốc lần thứ nhất tại thủ đô Riyadh của Saudi Arabia, Hội nghị cấp cao của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), và Saudi Arabia vào tháng 12/2022. Các chuyến thăm này mở ra một kỷ nguyên mới cho quan hệ giữa Trung Quốc với các quốc gia trong khu vực, với nhiều thỏa thuận và cam kết hợp tác sâu rộng.
Về diễn ngôn, Trung Quốc xem an ninh năng lượng như một phần của “an ninh toàn diện, hợp tác, bền vững”, không chỉ là bảo đảm nguồn cung dầu khí. Từ 2016 đến nay, mọi văn kiện Trung Quốc về Trung Đông đặt trong khẩu hiệu “cộng đồng chung vận mệnh” (Community of Shared Future for Mankind), coi đây là định hướng thượng tầng cho hợp tác an ninh - phát triển, và nêu rõ bộ công cụ thực thi là Sáng kiến Phát triển Toàn cầu (GDI), Sáng kiến An ninh Toàn cầu (GSI) và Sáng kiến Văn minh Toàn cầu (GCI). Đến năm 2024, trong diễn văn tại Hội nghị Bộ trưởng, Tập đoàn Khoa học và Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC), ông Tập nhấn mạnh “khung hợp tác năng lượng đa chiều”, trong đó nhấn mạnh sản xuất thiết bị năng lượng mới, hỗ trợ doanh nghiệp và định chế tài chính Trung Quốc tham gia dự án tái tạo ở các nước Arab.
Về ngắn hạn, Saudi Arabia, Iraq và Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) vẫn là nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho Trung Quốc. Về trung hạn, việc Trung Quốc đóng vai trò trung gian hòa giải giữa Saudi Arabia và Iran năm 2023 đã góp phần hạ nhiệt một trong những điểm nóng an ninh khu vực có khả năng đe dọa sự ổn định của eo biển Hormuz. Nhờ vậy, Bắc Kinh không cần hiện diện quân sự quy mô lớn nhưng vẫn duy trì được ảnh hưởng đáng kể tại đây. Về dài hạn, tỷ trọng dầu khí trong hợp tác năng lượng Trung Quốc - Trung Đông vẫn áp đảo.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại thách thức khiến Trung Quốc chưa thể “định hình luật chơi” tại khu vực. Chẳng hạn, khả năng bảo đảm an ninh truyền thống của Trung Quốc còn hạn chế. Đồng thời, Mỹ vẫn chi phối an ninh hàng hải tại Trung Đông, trong khi Liên hiệp châu Âu (EU) và Nhật Bản cũng cạnh tranh về công nghệ xanh với Trung Quốc.
Tương lai chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc tại Trung Đông
Với Trung Quốc, bảo đảm an ninh năng lượng là một trong những ưu tiên hàng đầu vì an ninh năng lượng toàn cầu và đảm bảo an ninh kinh tế, chính trị trong nước ngày càng phụ thuộc chặt chẽ. Là nước phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ, Trung Quốc dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường năng lượng. Hiện nước này phải nhập khẩu 74% dầu thô và 42% khí tự nhiên. Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng gia tăng nhập khẩu từ Nga, song điều này lại gắn liền với rủi ro địa chính trị vì Moscow đang chịu nhiều lệnh trừng phạt quốc tế. Thêm nữa, lượng dầu Trung Quốc nhập khẩu từ Iran đã giảm từ 1,6 triệu thùng/ngày xuống còn 740.000 thùng/ngày do xung đột Trung Đông.
Xét về tiêu thụ năng lượng, Trung Quốc xếp thứ hai thế giới (sau Mỹ). Gần đây, nhu cầu của Bắc Kinh đối với các dạng năng lượng then chốt, như than đá, dầu mỏ, khí đốt, điện, nước, tăng vọt. Quan trọng, Trung Quốc coi Trung Đông như “huyết mạch chiến lược” (strategic lifeline) năng lượng bởi 60% lượng dầu hàng năm của Trung Quốc có nguồn gốc từ Trung Đông. Hơn 70% lượng dầu mỏ tiêu thụ trong nước là từ nhập khẩu, và Trung Đông luôn chiếm tỷ trọng lớn, có thời điểm lên tới 57% tổng lượng nhập khẩu. Các quốc gia như Arab Saudi, Iraq, Oman hay Iran thường xuyên nằm trong danh sách những nhà cung cấp chính của Trung Quốc, với giá trị nhập khẩu hàng năm lên đến hàng trăm tỷ USD.
Trong thời gian tới, Trung Quốc có thể điều chỉnh chiến lược an ninh năng lượng tại khu vực theo hướng vừa củng cố quan hệ với các nhà cung cấp truyền thống, vừa thúc đẩy đa dạng hóa tuyến vận chuyển và hình thức hợp tác. Đầu tháng 9, Trung Quốc và Nga đã ký một thỏa thuận ràng buộc về pháp lý để xây dựng đường ống dẫn khí đốt “Power of Siberia 2”, một bước đi nhằm tận dụng cơ sở hạ tầng đường ống, giảm sự phụ thuộc vào vận tải biển qua eo biển dễ bị tắc nghẽn như Hormuz hay Malacca. Thêm vào đó, Trung Quốc cũng tăng cường đa dạng hóa quan hệ với các quốc gia trong khu vực thông qua ký kết các thỏa thuận năng lượng mới với Algeria, Iran, Iraq, Qatar và UAE, nhưng không đặt trọng tâm vào thiết lập sự hiện diện quân sự.
Song song đó, Trung Quốc sẽ đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo trong nước để giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá lớn vào Trung Đông. Đây không chỉ là lựa chọn chiến lược, mà còn là yếu tố sống còn để Bắc Kinh bảo đảm ổn định và phát triển bền vững trong dài hạn. Để làm được điều đó, Trung Quốc đã nỗ lực và đạt mục tiêu công suất điện gió và mặt trời vào năm 2024, sớm hơn dự kiến 6 năm. Ở cấp độ toàn cầu, Trung Quốc đang nổi lên như một siêu cường xanh (green superpower), với đầu tư mạnh mẽ vào mạng lưới điện hiện đại, sản xuất và xuất khẩu công nghệ năng lượng sạch. Những bước đi này giúp Trung Quốc khẳng định vị thế trên thế giới thông qua chủ động giải quyết các thách thức liên quan đến vấn đề an ninh năng lượng của mình.
Dù Trung Quốc đang cố gắng đa dạng hóa nguồn năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường hợp tác quốc tế, nhưng nước này vẫn phụ thuộc vào năng lượng từ Trung Đông, trong khi khu vực trải qua bất ổn chính trị trong thời gian dài. Các cuộc khủng hoảng kéo dài như nội chiến Syria, bất ổn ở Yemen, và xung đột Israel - Iran làm gián đoạn dòng xuất khẩu năng lượng sang Trung Quốc và làm tăng rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Đặc biệt trong giai đoạn trước khi đạt “đỉnh carbon” vào 2030, Trung Quốc vẫn không thể giảm đáng kể mức độ phụ thuộc vào dầu thô từ Trung Đông. Thêm vào đó, vẫn tồn tại vấn đề lãng phí và hiệu suất lưới điện ở các vùng nội địa như Tây Tạng, nơi tỷ lệ lãng phí năng lượng (gió và mặt trời) cao hơn rất nhiều so với mức trung bình, làm nước này vấp phải khó khăn trong phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo.
Ngô Tuyết Nhi hiện là sinh viên năm ba chuyên ngành Châu Á - Thái Bình Dương, Học viện Ngoại giao. Tuyết Nhi chú ý đến vấn đề thương chiến Mỹ - Trung và vấn đề cạnh tranh Mỹ - Trung tại khu vực Trung Đông. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
Ninh Nguyễn Quỳnh Hương hiện là sinh viên năm ba chuyên ngành Châu Á - Thái Bình Dương, Học viện Ngoại giao. Quỳnh Hương quan tâm đến các vấn đề liên quan đến an ninh phi truyền thống của Trung Quốc. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
An ninh là một khái niệm phức tạp, do đó, cần dựa vào bối cảnh và lĩnh vực nghiên cứu để hiểu thuật ngữ này. Theo giáo sư khoa học chính trị Barry Buzan, an ninh là sự đảm bảo cho sự tồn vong và phát triển bền vững của các đơn vị chính trị trước các mối đe dọa đến từ chính trị, quân sự, kinh tế, xã hội và môi trường.
Gắn với sự chuyển biến của lịch sử, khái niệm an ninh năng lượng cũng phát triển từ an ninh truyền thống sang an ninh phi truyền thống. Trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh (1947-1991), an ninh năng lượng chủ yếu được hiểu theo nghĩa hẹp, đó là sự ổn định trong cung ứng dầu mỏ và khí đốt nhằm đảm bảo sức mạnh quân sự và tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng đã mở rộng sang nhiều khía cạnh phi truyền thống như đa dạng hóa nguồn cung, bền vững môi trường, hiệu quả sử dụng năng lượng và tác động của các nguồn năng lượng tái tạo.
An ninh năng lượng của Trung Quốc và Trung Đông trước năm 2022
Trong hai thập niên đầu thế kỷ 21, Trung Quốc đặt mục tiêu “Xây dựng toàn diện xã hội tiểu khang”. Tại Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ 16 (2002), lãnh đạo nước này nêu bật quyết tâm xây dựng toàn diện Trung Quốc thành một nước công nghiệp hóa. Tại Đại hội 16 của Đảng Cộng sản Trung Quốc (2002), họ đề ra kế hoạch tăng gấp bốn lần tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giai đoạn 2000–2020 để hiện thực hóa mục tiêu xã hội này.
Tuy nhiên, để đạt được các mục tiêu trên thì đảm bảo nguồn cung năng lượng nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế là điều vô cùng quan trọng. Năm 2002, Chính phủ Trung Quốc đề ra “Chiến lược tổng hợp năng lượng” từ cơ sở hoạch định chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc trong những năm đầu thế kỷ 21. Năm 2004, nước này thông qua “Chương trình phát triển năng lượng trung và dài hạn của Trung Quốc từ năm 2004 đến năm 2020”. Đây là một cột mốc quan trọng trong việc hoạch định, bởi Chương trình gồm 7 nội dung, trong đó nổi bật là đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và tích cực bảo vệ, phát triển hợp lý các tài nguyên. Chính sách đa dạng hóa nguồn cung của Trung Quốc là bước đi kế tiếp của các chính sách an ninh năng lượng trong nước.
Trong kế hoạch 5 năm lần thứ 12, năm 2007, Trung Quốc công bố Sách Trắng đầu tiên về năng lượng, khẳng định tầm quan trọng của cải cách chính sách năng lượng. Đây không chỉ là định hướng nền tảng cho việc bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn cho thấy chuyển biến trong cách Trung Quốc tiếp cận các nguồn năng lượng mới.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo dần nổi lên như một ưu tiên chiến lược, phản ánh nỗ lực của Bắc Kinh trong việc vừa giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, vừa theo đuổi tăng trưởng xanh và phát triển vững. Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, đạt 512,48 triệu TCE vào năm 2015, vượt 7,2% so với mục tiêu kế hoạch. Trong giai đoạn năm 2016-2020, Trung Quốc đã nộp tổng cộng 2,3 triệu đơn đăng ký sáng chế và phát minh về năng lượng tái tạo. Với những mục tiêu và các chính sách nổi bật, cùng với sự đầu tư mạnh tay từ phía Chính phủ, năm 2017, Trung Quốc chiếm gần một nửa tổng đầu tư toàn cầu vào năng lượng tái tạo; thậm chí, tổng công suất lắp đặt năng lượng tái tạo của Trung Quốc đã tăng gấp đôi.
Trong giai đoạn thực hiện kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021-2025), Trung Quốc dẫn đầu thế giới về đầu tư vào lĩnh vực giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường với 546 triệu USD năm 2022. Tính đến cuối năm 2022, năng lượng tái tạo của nước này đáp ứng được 47,3% nhu cầu trong nước. Ông Hồ Hán Châu, Vụ trưởng Vụ Thống kê Năng lượng cho biết, Trung Quốc tập trung nâng cao năng lực an ninh sản xuất năng lượng, phát huy tối đa vai trò năng lượng chủ yếu của than, không ngừng tăng cường thăm dò và khai thác dầu khí. Để đảm bảo an ninh năng lượng, phát triển công nghệ lõi, đặc biệt là năng lượng mới, là ưu tiên hàng đầu.
Kỳ họp thứ 12 của Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Quốc hội) của Trung Quốc vào tháng 11/2024 đã thông qua Luật Năng lượng. Có hiệu lực từ ngày 1/1/2025, luật này đánh dấu nhận thức mới mẻ của Trung Quốc nhằm đảm bảo an ninh năng lượng trong nước, bởi đây là lần đầu tiên Luật Năng lượng luật hóa mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon, ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo, hợp pháp hóa vai trò của hydro và Giấy chứng nhận điện xanh, đồng thời xây dựng hệ thống dự trữ năng lực và cơ chế đo lường phát thải.
Trong giai đoạn này, Trung Đông vừa là trung tâm năng lượng không thể thiếu của thế giới, vừa là điểm nóng với những mối đe dọa an ninh năng lượng toàn cầu. Nhưng các quốc gia trong khu vực lại đang gặp vấn đề về sử dụng nhiên liệu. Chẳng hạn, Saudi Arabia đang cân nhắc sử dụng năng lượng tái tạo để đối phó với giá nhiên liệu tăng cao và nguồn tài nguyên cạn kiệt. Trong khi đó, Iran do sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch nên thải ra khoảng 686,4 triệu tấn CO₂, buộc phải chuyển sang thúc đẩy năng lượng tái tạo. Bên cạnh đó, xung đột chính trị, các cuộc tấn công vào các cơ sở hạ tầng dầu mỏ, căng thẳng giữa Iran và phương Tây đã gây gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng. Các lệnh cấm vận và các biện pháp trừng phạt từ phương Tây đã khiến Iran gặp khó khăn khi xuất khẩu dầu mỏ. Tuy nhiên, nước này vẫn tìm cách duy trì ảnh hưởng trong khu vực bằng cách kiểm soát các tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng, như eo biển Hormuz.
Trung Quốc tái định hình an ninh năng lượng tại Trung Đông (2022 - nay)
Thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI)
Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI) do Trung Quốc khởi xướng đã trải qua lộ trình hơn 10 năm (từ năm 2013), tạo nền móng quan trọng để nước này triển khai những hướng đi mới. Lợi thế rất lớn cho Trung Quốc là BRI có khả năng kết nối các quốc gia và châu lục thông qua những nội dung hợp tác tương đối phù hợp với nhu cầu phát triển của từng quốc gia tham gia.
Tuy nhiên, BRI cũng vấp phải không ít khó khăn và trở ngại, như sự thay đổi trong bối cảnh địa - chính trị, khó khăn về tài chính, và sự ra đời của các sáng kiến mới từ các quốc gia phương Tây (như “Partnership for Global Infrastructure and Investment” hay “Blue Dot Network”) nhằm “thay thế” BRI. Trong những năm đầu triển khai BRI, các ngân hàng Trung Quốc đã thực hiện những khoản cho vay khổng lồ mà không tiến hành thẩm định đầy đủ, hệ quả là phải giải quyết các vấn đề tồn đọng từ giai đoạn trước.
Những thách thức ấy khiến Trung Quốc nhận thấy cần điều chỉnh một số nội dung và cách thức hợp tác linh hoạt hơn nhằm xây dựng BRI đạt “chất lượng cao”. Tại Diễn đàn BRI năm 2023, Chủ tịch Tập Cận Bình nhấn mạnh định hướng “chất lượng cao”, thể hiện qua việc ưu tiên các dự án nhỏ nhưng hiệu quả, xanh và bền vững, minh bạch hơn, đồng thời chuyển trọng tâm từ hạ tầng cứng sang hạ tầng mềm, công nghệ số và năng lượng tái tạo. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực của Trung Quốc trong việc thích ứng với bối cảnh mới, đồng thời duy trì sức sống, nâng cao sức cạnh tranh toàn cầu của BRI.
Đến nay, hầu hết quốc gia “dọc tuyến đường” đều xác định hướng hợp tác theo phương châm “cùng thắng”, “cùng hưởng lợi”. Kể từ Diễn đàn cấp cao hợp tác quốc tế BRI lần thứ hai vào năm 2019, với lời kêu gọi “xanh hóa” (greening) BRI, Trung Quốc đã ký khoảng 50 văn kiện với các bên liên quan trong khuôn khổ hợp tác và cùng khởi động quan hệ đối tác BRI về phát triển xanh với 31 quốc gia. Bên cạnh đó, Trung Quốc đã hợp tác với hơn 100 quốc gia và khu vực trong các dự án năng lượng xanh, đồng thời đầu tư vào năng lượng xanh và năng lượng carbon thấp ở các quốc gia dọc tuyến đường.
Với Trung Đông và Bắc Phi (MENA), Trung Quốc coi đây là khu vực trọng điểm để mở rộng BRI, chủ yếu vì nhu cầu năng lượng. Trung Quốc nhìn nhận BRI trong mối quan hệ với cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc và tiếp cận Trung Đông qua hai lăng kính để hình thành định hướng chính sách đối ngoại tại khu vực. Một là, Trung Quốc nhìn nhận MENA qua lăng kính lợi ích riêng, xét cả về nguồn cung năng lượng lẫn vị trí quan trọng về địa chiến lược. Hai là, khu vực này có vai trò tối quan trọng trong việc mở rộng BRI và tăng cường kết nối toàn cầu.
Kể từ khi triển khai BRI, Trung Quốc đã đầu tư ít nhất 123 tỷ USD vào Trung Đông. Trong hai năm 2020 và 2021, đầu tư của Trung Quốc vào các nước Arab và Trung Đông đã tăng trưởng một cách đáng kinh ngạc (360%), trong khi hoạt động xây dựng cũng tăng 116%. Xét về tỷ trọng, các nước Trung Đông đã tiếp nhận tới 38% tổng vốn đầu tư BRI của Trung Quốc trong năm 2021, so với 8% của năm 2020. Trong bức tranh tổng thể của BRI, Trung Đông không chỉ là điểm đến của các dự án hạ tầng mà ngày càng trở thành “mặt trận chiến lược” của Trung Quốc. Việc tỷ trọng vốn BRI đổ vào khu vực này tăng từ 8% năm 2020 lên 38% năm 2021, rồi giữ ở mức hơn một phần ba toàn cầu trong các năm sau, cho thấy sự điều chỉnh có chủ đích nhằm gắn an ninh năng lượng với lợi ích địa chính trị. Đáng chú ý, dòng vốn không chỉ tập trung vào dầu khí mà đang dịch chuyển mạnh sang năng lượng tái tạo, với hơn 11 tỷ USD cho các dự án xanh năm 2024. Xu hướng này phản ánh sự “tái cấu trúc” về chiến lược: Trung Quốc tận dụng BRI vừa để khóa chặt nguồn cung năng lượng truyền thống, vừa để mở rộng ảnh hưởng trong cuộc chơi năng lượng mới. Giá trị hợp đồng năng lượng của Trung Quốc với Trung Đông đạt kỷ lục 42 tỷ USD chỉ trong nửa đầu năm 2025, tăng 100% so với nửa đầu năm 2024. Như vậy, ta có thể thấy Trung Đông đã trở thành khu vực then chốt để Bắc Kinh kết hợp bảo đảm an ninh năng lượng với xây dựng vị thế cường quốc dẫn dắt xu hướng phát triển xanh toàn cầu.
Thông qua Sáng kiến An ninh toàn cầu (GSI)
Được công bố vào năm 2022, Sáng kiến An ninh Toàn cầu (GSI) là công cụ quan trọng giúp Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng chiến lược tại Trung Đông, đồng thời thúc đẩy hợp tác an ninh và phát triển với các quốc gia Vùng Vịnh. Cụ thể, GSI phản ánh cam kết của Trung Quốc đối với hòa bình và phát triển, dựa trên cơ sở đó củng cố mối quan hệ với các quốc gia Vùng Vịnh, nơi đảm bảo về năng lượng cho Trung Quốc. Đồng thời, Trung Quốc cũng hợp tác với các nước vùng Vịnh để thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng sạch bằng cách thúc đẩy năng lượng mặt trời, gió, hạt nhân, hydro và sinh khối, cũng như đạt được những tiến bộ chung trong ngành công nghiệp xe sử dụng năng lượng mới, bao gồm pin và trạm sạc thông minh.
Bên cạnh đó, tháng 12/2022, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã có chuyến thăm Saudi Arabia, với hy vọng mở ra một “kỷ nguyên mới” trong quan hệ song phương. Với kế hoạch hành động chung 5 năm về đối thoại chiến lược, sự kiện đánh dấu một bước ngoặt trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc đối với các quốc gia Vùng Vịnh.
Mối quan hệ Trung Quốc - Trung Đông cũng trở nên gắn kết hơn thông qua hợp tác an ninh năng lượng. Trước đây, quan hệ này có tính thương mại với trọng tâm là xuất - nhập khẩu dầu mỏ để đáp ứng nhu cầu năng lượng của một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng. Từ cuối thế kỷ 20, nhu cầu năng lượng của Trung Quốc tăng cao, buộc quốc gia này phải tìm nguồn cung ổn định và lâu dài từ Trung Đông. Từ năm 1990 đến năm 2000, 45-50% lượng dầu thô của Trung Quốc nhập khẩu từ Trung Đông. Đến năm 2022, Trung Đông vẫn chiếm hơn 53% lượng dầu nhập khẩu từ Trung Quốc. Đối với Saudi Arabia, Trung Quốc nhanh chóng trở thành nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn nhất vào quốc gia này, tập trung vào công nghệ xanh, trong đó có năng lượng sạch, pin, điện gió và năng lượng mặt trời. Năm 2024, xuất khẩu từ Trung Quốc sang Saudi Arabia đạt 40,2 tỷ USD, tăng so với mức 34,9 tỷ USD cùng kỳ năm ngoái.
Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng lưu ý đến vấn đề an ninh khu vực Trung Đông – xem đây là cơ sở để đảm bảo các lợi ích năng lượng của mình ở khu vực. Đối với vấn đề của Israel, Trung Quốc quan tâm tới ổn định chính trị tại Israel vì khu vực này có liên quan đến các tuyến đường vận chuyển dầu khí và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) từ khu vực Địa Trung Hải sang châu Á. Ngoài ra, Trung Quốc cũng nâng cấp quan hệ với Bahrain (2021-2024) lên Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện để qua đó mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược tại vùng Vịnh, tạo nền tảng cho việc bảo đảm an ninh năng lượng.
Hiện nay, Trung Quốc chuyển sang hợp tác sâu rộng và toàn diện đối với khu vực Trung Đông, bao gồm cả đầu tư vào năng lượng tái tạo bằng cách tránh phụ thuộc vào dầu thô. Bên cạnh đó, mối quan hệ này ngày càng được thắt chặt thông qua các chuyến thăm cấp cao của lãnh đạo Trung Quốc lần thứ nhất tại thủ đô Riyadh của Saudi Arabia, Hội nghị cấp cao của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), và Saudi Arabia vào tháng 12/2022. Các chuyến thăm này mở ra một kỷ nguyên mới cho quan hệ giữa Trung Quốc với các quốc gia trong khu vực, với nhiều thỏa thuận và cam kết hợp tác sâu rộng.
Về diễn ngôn, Trung Quốc xem an ninh năng lượng như một phần của “an ninh toàn diện, hợp tác, bền vững”, không chỉ là bảo đảm nguồn cung dầu khí. Từ 2016 đến nay, mọi văn kiện Trung Quốc về Trung Đông đặt trong khẩu hiệu “cộng đồng chung vận mệnh” (Community of Shared Future for Mankind), coi đây là định hướng thượng tầng cho hợp tác an ninh - phát triển, và nêu rõ bộ công cụ thực thi là Sáng kiến Phát triển Toàn cầu (GDI), Sáng kiến An ninh Toàn cầu (GSI) và Sáng kiến Văn minh Toàn cầu (GCI). Đến năm 2024, trong diễn văn tại Hội nghị Bộ trưởng, Tập đoàn Khoa học và Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC), ông Tập nhấn mạnh “khung hợp tác năng lượng đa chiều”, trong đó nhấn mạnh sản xuất thiết bị năng lượng mới, hỗ trợ doanh nghiệp và định chế tài chính Trung Quốc tham gia dự án tái tạo ở các nước Arab.
Về ngắn hạn, Saudi Arabia, Iraq và Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) vẫn là nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho Trung Quốc. Về trung hạn, việc Trung Quốc đóng vai trò trung gian hòa giải giữa Saudi Arabia và Iran năm 2023 đã góp phần hạ nhiệt một trong những điểm nóng an ninh khu vực có khả năng đe dọa sự ổn định của eo biển Hormuz. Nhờ vậy, Bắc Kinh không cần hiện diện quân sự quy mô lớn nhưng vẫn duy trì được ảnh hưởng đáng kể tại đây. Về dài hạn, tỷ trọng dầu khí trong hợp tác năng lượng Trung Quốc - Trung Đông vẫn áp đảo.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại thách thức khiến Trung Quốc chưa thể “định hình luật chơi” tại khu vực. Chẳng hạn, khả năng bảo đảm an ninh truyền thống của Trung Quốc còn hạn chế. Đồng thời, Mỹ vẫn chi phối an ninh hàng hải tại Trung Đông, trong khi Liên hiệp châu Âu (EU) và Nhật Bản cũng cạnh tranh về công nghệ xanh với Trung Quốc.
Tương lai chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc tại Trung Đông
Với Trung Quốc, bảo đảm an ninh năng lượng là một trong những ưu tiên hàng đầu vì an ninh năng lượng toàn cầu và đảm bảo an ninh kinh tế, chính trị trong nước ngày càng phụ thuộc chặt chẽ. Là nước phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ, Trung Quốc dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường năng lượng. Hiện nước này phải nhập khẩu 74% dầu thô và 42% khí tự nhiên. Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng gia tăng nhập khẩu từ Nga, song điều này lại gắn liền với rủi ro địa chính trị vì Moscow đang chịu nhiều lệnh trừng phạt quốc tế. Thêm nữa, lượng dầu Trung Quốc nhập khẩu từ Iran đã giảm từ 1,6 triệu thùng/ngày xuống còn 740.000 thùng/ngày do xung đột Trung Đông.
Xét về tiêu thụ năng lượng, Trung Quốc xếp thứ hai thế giới (sau Mỹ). Gần đây, nhu cầu của Bắc Kinh đối với các dạng năng lượng then chốt, như than đá, dầu mỏ, khí đốt, điện, nước, tăng vọt. Quan trọng, Trung Quốc coi Trung Đông như “huyết mạch chiến lược” (strategic lifeline) năng lượng bởi 60% lượng dầu hàng năm của Trung Quốc có nguồn gốc từ Trung Đông. Hơn 70% lượng dầu mỏ tiêu thụ trong nước là từ nhập khẩu, và Trung Đông luôn chiếm tỷ trọng lớn, có thời điểm lên tới 57% tổng lượng nhập khẩu. Các quốc gia như Arab Saudi, Iraq, Oman hay Iran thường xuyên nằm trong danh sách những nhà cung cấp chính của Trung Quốc, với giá trị nhập khẩu hàng năm lên đến hàng trăm tỷ USD.
Trong thời gian tới, Trung Quốc có thể điều chỉnh chiến lược an ninh năng lượng tại khu vực theo hướng vừa củng cố quan hệ với các nhà cung cấp truyền thống, vừa thúc đẩy đa dạng hóa tuyến vận chuyển và hình thức hợp tác. Đầu tháng 9, Trung Quốc và Nga đã ký một thỏa thuận ràng buộc về pháp lý để xây dựng đường ống dẫn khí đốt “Power of Siberia 2”, một bước đi nhằm tận dụng cơ sở hạ tầng đường ống, giảm sự phụ thuộc vào vận tải biển qua eo biển dễ bị tắc nghẽn như Hormuz hay Malacca. Thêm vào đó, Trung Quốc cũng tăng cường đa dạng hóa quan hệ với các quốc gia trong khu vực thông qua ký kết các thỏa thuận năng lượng mới với Algeria, Iran, Iraq, Qatar và UAE, nhưng không đặt trọng tâm vào thiết lập sự hiện diện quân sự.
Song song đó, Trung Quốc sẽ đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo trong nước để giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá lớn vào Trung Đông. Đây không chỉ là lựa chọn chiến lược, mà còn là yếu tố sống còn để Bắc Kinh bảo đảm ổn định và phát triển bền vững trong dài hạn. Để làm được điều đó, Trung Quốc đã nỗ lực và đạt mục tiêu công suất điện gió và mặt trời vào năm 2024, sớm hơn dự kiến 6 năm. Ở cấp độ toàn cầu, Trung Quốc đang nổi lên như một siêu cường xanh (green superpower), với đầu tư mạnh mẽ vào mạng lưới điện hiện đại, sản xuất và xuất khẩu công nghệ năng lượng sạch. Những bước đi này giúp Trung Quốc khẳng định vị thế trên thế giới thông qua chủ động giải quyết các thách thức liên quan đến vấn đề an ninh năng lượng của mình.
Dù Trung Quốc đang cố gắng đa dạng hóa nguồn năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường hợp tác quốc tế, nhưng nước này vẫn phụ thuộc vào năng lượng từ Trung Đông, trong khi khu vực trải qua bất ổn chính trị trong thời gian dài. Các cuộc khủng hoảng kéo dài như nội chiến Syria, bất ổn ở Yemen, và xung đột Israel - Iran làm gián đoạn dòng xuất khẩu năng lượng sang Trung Quốc và làm tăng rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Đặc biệt trong giai đoạn trước khi đạt “đỉnh carbon” vào 2030, Trung Quốc vẫn không thể giảm đáng kể mức độ phụ thuộc vào dầu thô từ Trung Đông. Thêm vào đó, vẫn tồn tại vấn đề lãng phí và hiệu suất lưới điện ở các vùng nội địa như Tây Tạng, nơi tỷ lệ lãng phí năng lượng (gió và mặt trời) cao hơn rất nhiều so với mức trung bình, làm nước này vấp phải khó khăn trong phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo.
Ngô Tuyết Nhi hiện là sinh viên năm ba chuyên ngành Châu Á - Thái Bình Dương, Học viện Ngoại giao. Tuyết Nhi chú ý đến vấn đề thương chiến Mỹ - Trung và vấn đề cạnh tranh Mỹ - Trung tại khu vực Trung Đông. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
Ninh Nguyễn Quỳnh Hương hiện là sinh viên năm ba chuyên ngành Châu Á - Thái Bình Dương, Học viện Ngoại giao. Quỳnh Hương quan tâm đến các vấn đề liên quan đến an ninh phi truyền thống của Trung Quốc. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]
Từ khoá: Trung Quốc an ninh năng lượng BRI GSI Sáng kiến Vành đai và Con đường Sáng kiến An ninh Toàn cầu