Khi thể chế toàn trị “tự tái tạo”: Hứa Thành Cương bàn về “Gen Thể Chế” của Trung Quốc
Trong tác phẩm “Institutional Genes: The Origins of China's Institutions and Totalitarianism,” Hứa Thành Cương đã tổng kết sự nghiệp học thuật cả đời mình để đưa ra một khung phân tích nhằm giải mã câu hỏi: Điều gì đã tạo nên bản chất vận động và tính kiên cố của thể chế Trung Quốc đương đại?
Hành trình học thuật của Giáo sư Hứa Thành Cương (许成钢 - Chenggang Xu) gắn liền với những biến động sâu sắc của lịch sử Trung Quốc hiện đại. Ông từng trực tiếp trải qua Cách mạng Văn hóa và thời kỳ lao động vất vả tại vùng nông thôn Hắc Long Giang; vì vậy mà những trải nghiệm thực tế về mô hình kinh tế chỉ huy cùng những hệ lụy xã hội của nó đã để lại dấu ấn rõ nét trong tư duy của Hứa.
Sau này, khi tiếp tục con đường nghiên cứu chuyên sâu tại Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University) và Harvard, ông chịu ảnh hưởng lớn từ János Kornai – nhà kinh tế học kiệt xuất về hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa và lý thuyết “nền kinh tế thiếu hụt” – cũng như các nhà kinh tế học hàng đầu thế giới khác về lý thuyết thể chế và lý thuyết quyền tài sản.
Sự giao thoa độc đáo giữa trải nghiệm sinh sống trực tiếp trong lòng thể chế và nền tảng kinh tế học phương Tây hiện đại đã giúp Hứa Thành Cương có một góc nhìn đa chiều: ông tiếp cận các thiết chế không chỉ qua lăng kính của những con số hay chỉ số kinh tế vĩ mô thuần túy, mà còn qua cách thức chúng định hình động lực sinh tồn, hành vi và sự phát triển của con người trong xã hội.
Chính vì vậy, trong tác phẩm Institutional Genes: The Origins of China's Institutions and Totalitarianism, Hứa Thành Cương đã tổng kết sự nghiệp học thuật cả đời mình để đưa ra một khung phân tích mới mẻ, nhằm giải mã câu hỏi cốt lõi: Điều gì đã tạo nên bản chất vận động và tính kiên cố của thể chế Trung Quốc đương đại?
Sự cáo chung của chế độ phong kiến và khởi nguồn của đế chế toàn trị
Nền tảng sâu xa tạo nên mã gen toàn trị của Trung Quốc bắt nguồn từ bước ngoặt lịch sử khi nhà Tần dẹp bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến phân quyền kiểu nhà Chu để thiết lập nên đế chế đại nhất thống. Dưới sự cai trị của Tần Thủy Hoàng, quyền lực quý tộc và chế độ tông tộc bị xóa sổ, đất đai và thần dân bị đặt dưới sự kiểm soát trực tiếp, vô điều kiện của trung ương. Để bảo vệ mô hình tập quyền bằng bạo lực này, nhà Tần đã dựa vào tư tưởng Pháp gia và tiến hành đàn áp khốc liệt giới Nho sinh qua sự kiện đốt sách, chôn Nho. Nguyên nhân cốt lõi là vì Nho giáo nguyên thủy vốn tôn sùng mô hình phong kiến phân quyền và đề cao tư tưởng đức trị - điều hoàn toàn đi ngược lại với nỗ lực tập quyền tối cao và sự cai trị hà khắc của nhà Tần.
Tuy nhiên, việc duy trì quyền lực bằng bạo ngược thuần túy của Pháp gia đã khiến nhà Tần sụp đổ chỉ trong một thập kỷ rưỡi. Rút kinh nghiệm từ bài học đó, đến thời nhà Hán, cụ thể dưới thời Hán Vũ Đế, triều đình đã thực hiện một bước chuyển chiến lược khi đưa Nho giáo lên làm hệ tư tưởng chủ đạo của nhà nước. Sự kiện đốt sách của nhà Tần trước đó đã hủy hoại nặng nề các văn bản Nho giáo nguyên thủy, tạo ra khoảng trống để khi phục dựng, các học giả như Đổng Trọng Thư đã tận dụng cơ hội nhào nặn, cài cắm các công cụ kiểm soát độc tài của Pháp gia vào lớp vỏ Nho giáo. Qua đó, tinh thần của Nho giáo bị biến đổi căn bản, biến khái niệm lòng trung thành tuyệt đối thành chuẩn mực đạo đức cao nhất để phục vụ trực tiếp cho hoàng quyền, hoàn toàn khác biệt với triết lý ban đầu của Khổng Tử hay Mạnh Tử.
Đỉnh cao của sự dung hợp này được hiện thực hóa qua chế độ khoa cử từ thời Tùy - Đường trở đi, khi triều đình gắn chặt việc học sách Nho với con đường duy nhất để tiến thân làm quan. Đây là một nước cờ chính trị cực kỳ khôn ngoan, giúp triều đình thao túng toàn diện và trói buộc lòng trung thành của tầng lớp trí thức vào nhà nước. Sự kết hợp tinh vi giữa lớp vỏ đạo đức Nho giáo và khung xương quyền lực Pháp gia đã tạo nên một thứ gen thể chế bền vững, triệt tiêu mọi phản biện độc lập, đặt nền móng vững chắc cho sự trường tồn của thể chế chuyên quyền toàn trị trong lịch sử Trung Hoa.
Chế độ quan liêu quận huyện – công cụ duy trì chế độ toàn trị
Bằng cách triệt hạ tận gốc chế độ phong kiến phân quyền thời nhà Chu và xóa bỏ tầng lớp lãnh chúa thế tập, nhà Tần đã thay thế lực lượng cai trị địa phương cũ bằng một hệ thống quan lại do đích thân hoàng đế bổ nhiệm, đánh giá và bãi miễn từ trên xuống dưới. Dưới sự vận hành của mô hình này, chính quyền trung ương đã thu hồi toàn bộ quyền lực độc lập và đảm bảo sự kiểm soát tuyệt đối đối với mọi vùng đất trên phạm vi toàn quốc. Các quan chức địa phương hoàn toàn không sở hữu nền tảng quyền lực riêng dựa trên đất đai hay gia tộc; sinh mạng chính trị, vị thế và lợi ích cá nhân của họ phụ thuộc trọn vẹn vào sự ban ân cùng hệ thống giám sát nghiêm ngặt từ triều đình. Việc triệt tiêu sự tự trị địa phương cùng tầng lớp quý tộc độc lập cũng đồng thời ngăn chặn mọi mầm mống của xã hội dân sự, biến toàn bộ lực lượng quan lại thành một cánh tay nối dài chấp hành mệnh lệnh đơn phương từ trung tâm tối cao.
Sức sống của “gen quận huyện” kỳ diệu và dai dẳng đến mức ngay cả khi chế độ phong kiến Trung Hoa sụp đổ ở đầu thế kỷ 20, cấu trúc tập quyền này vẫn không bị tiêu biến. Trái lại, bộ máy cai trị từ trên xuống ấy đã trở thành một chiếc nôi hoàn hảo để cấy ghép và nuôi dưỡng mô hình toàn trị hiện đại. Sự kết hợp giữa tư tưởng tập quyền hoàng đế truyền thống với kỷ luật tổ chức chặt chẽ kiểu Leninist đã tạo nên một thể chế kiểm soát toàn diện, có khả năng thâm nhập sâu sắc vào mọi ngóc ngách của đời sống xã hội. Cấu trúc quan liêu phụ thuộc trung ương thời Tần - Hán một lần nữa trở thành bộ khung vững chắc cho trật tự cai trị mới.
Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là giai đoạn cải cách và mở cửa, gen thể chế này tiếp tục tiến hóa thành một mô hình quản trị độc đáo mà Hứa Thành Cương gọi là Chủ nghĩa toàn trị phân quyền theo khu vực (Regionally Administered Totalitarianism - RADT / 地方分权式的威权主义). Dưới sự vận hành của RADT, chính quyền trung ương vẫn nắm giữ quyền kiểm soát tuyệt đối về chính trị và nhân sự thông qua hệ thống bổ nhiệm quan chức, cùng sự thao túng về ý thức hệ và lực lượng vũ trang. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính đột phá so với mô hình tập quyền cứng nhắc kiểu Liên Xô chính là việc trung ương chủ động phân cấp quyền quản lý hành chính và phát triển kinh tế cho các chính quyền địa phương.
Sự phân cấp kinh tế này đã biến các địa phương thành những thực thể cạnh tranh khốc liệt nhằm thu hút nguồn vốn, thúc đẩy chỉ số tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và chứng minh năng lực với cấp trên. Bằng cách dùng cơ chế thăng tiến quan chức làm động lực, mô hình RADT đã giải quyết triệt để bài toán trì trệ kinh tế vốn là điểm yếu cố hữu của các chế độ toàn trị truyền thống, tạo ra sự phát triển mang tính bùng nổ. Dù phân cấp mạnh mẽ về quản lý kinh tế, bản chất độc quyền cốt lõi của trung ương vẫn được bảo toàn trọn vẹn. Thông qua biến thể RADT, gen thể chế quận huyện hình thành từ thời nhà Tần đã thành công trong việc cứu vãn và củng cố chế độ toàn trị hiện đại, minh chứng cho khả năng thích ứng và sức mạnh di truyền bền bỉ của một cấu trúc quyền lực đã tồn tại qua hàng thiên kỷ.
Khoảng trống tín ngưỡng và sự vay mượn ý thức hệ từ bên ngoài
Khi phân tích sức mạnh và khả năng duy trì quyền lực của thể chế toàn trị tại Trung Quốc, một yếu tố mang tính nền tảng nhưng thường bị xem nhẹ chính là khoảng trống ý thức hệ và vai trò của tôn giáo. Nhìn sang phương Tây, sự tồn tại độc lập của Giáo hội Công giáo như một thế lực đối trọng với chính quyền thế tục đã vô tình tạo ra một cơ chế kiềm chế quyền lực tự nhiên. Chính sự phân lập quyền lực này đã gieo mầm cho “gen thể chế” hiến chính và pháp trị (法治 / rule of law)* vươn lên mạnh mẽ.
Tuy nhiên, bức tranh lịch sử Trung Hoa lại vận hành theo một quỹ đạo hoàn toàn trái ngược. Tại đây, hoàng quyền bao trùm vạn vật, thao túng toàn bộ đời sống tinh thần thông qua hệ tư tưởng Nho giáo và chế độ khoa cử khắt khe. Mô hình cai trị này đã bóp nghẹt mọi cơ hội hình thành một tổ chức tín ngưỡng độc lập hay một tầng lớp trí thức mang tư duy phản biện. Thêm vào đó, việc các triều đại Minh và Thanh chủ động đóng cửa, ngăn chặn gắt gao sự truyền bá của Kitô giáo đã triệt tiêu hoàn toàn khả năng xây dựng một hệ thống niềm tin chung về một đấng tối cao hay một giáo hội có sức ảnh hưởng sâu rộng trong lòng quần chúng.
Sự thiếu vắng một truyền thống tôn giáo độc lập xuyên suốt lịch sử đã khoét sâu một khoảng trống ý thức hệ khổng lồ khi đế chế Mãn Thanh sụp đổ vào đầu thế kỷ 20. Đứng trước sự đứt gãy của trật tự cũ và nhu cầu thiết lập một chế độ cai trị mới có khả năng kiểm soát, huy động quần chúng ở mức độ chưa từng có, các nhà lãnh đạo cộng sản Trung Quốc đã tìm thấy lời giải từ Liên bang Xô viết. Dưới sự hậu thuẫn và chỉ đạo trực tiếp của Quốc tế Cộng sản, một cuộc vay mượn và cấy ghép ý thức hệ quy mô lớn đã được tiến hành.
Điều đáng nói là học thuyết Marx-Lenin khi du nhập vào Trung Quốc đã không vận hành như một nền tảng triết học hay chính trị đơn thuần, mà nhanh chóng biến thể thành một thứ “tôn giáo thế tục” mang tính cứu thế. Trong thứ đức tin mới mẻ này, lý luận cách mạng trở thành những giáo điều bất khả xâm phạm, bộ máy đảng toàn trị thế chỗ cho cấu trúc của một giáo hội quyền lực, và các lãnh tụ được tôn sùng, thần thánh hóa như những vị cứu tinh của cả dân tộc. Sở dĩ sự cấy ghép này đạt được thành công rực rỡ là bởi nó tìm thấy một mảnh đất vô cùng phì nhiêu: hệ “gen thể chế” của một xã hội đã quen với sự quy phục tuyệt đối trước uy quyền hoàng đế và hoàn toàn vắng bóng các cơ chế phản biện từ xã hội dân sự. Thứ tôn giáo thế tục ngoại lai ấy đã dễ dàng bám rễ sâu vào tâm thức cộng đồng, khơi dậy sức mạnh huy động cuồng nhiệt trong quần chúng và trở thành vũ khí sắc bén nhất để thiết lập nền chuyên chính vô sản.
Có thể khẳng định rằng sự vững chắc và khả năng tự tái tạo bền bỉ của thể chế toàn trị Trung Quốc đương đại hoàn toàn không phải là một sự tình cờ của lịch sử. Nó là kết tinh tất yếu của một quá trình tiến hóa phức tạp, nơi những tàn dư của chế độ tập quyền quận huyện – vốn đã vùi lấp tính đa nguyên từ thời nhà Tần – hòa quyện một cách hoàn hảo với ý thức hệ tôn giáo thế tục được cấy ghép từ mô hình Xô viết. Sự gắn kết hữu cơ giữa quyền lực hành chính tuyệt đối và hệ tư tưởng cứu thế đã kiến tạo nên một cỗ máy quyền lực khép kín, có khả năng tự điều chỉnh linh hoạt để sinh tồn. Trong hệ thống cấu trúc đó, mọi sự cởi mở, phân quyền hay thay đổi về mặt kinh tế suy cho cùng chỉ là những công cụ chiến thuật, nhằm phục vụ cho mục tiêu cao nhất và duy nhất: bảo vệ tính độc quyền chính trị và duy trì sự tồn vong vĩnh cửu của chế độ.
Dấu ấn thiên kỷ: Bản năng sinh tồn của một thể chế
Tóm lại, thông qua tác phẩm Institutional Genes, Giáo sư Hứa Thành Cương đã mang đến một khung phân tích sâu sắc và toàn diện nhằm giải mã bản chất sự tự sao chép cũng như tính kiên cố của thể chế toàn trị Trung Quốc đương đại. Sức mạnh và sự bền bỉ của hệ thống này hoàn toàn không phải là một hiện tượng phát sinh ngẫu nhiên hay ngắn hạn, mà là kết quả của một quá trình tiến hóa lịch sử lâu dài, được định hình bởi sự cộng hưởng hoàn hảo giữa hai gen thể chế cốt lõi. Đó là sự kết hợp giữa khung xương hành chính tập quyền quận huyện hình thành từ thời Tần – vốn đã tiến hóa thành mô hình RADT đầy linh hoạt trong kỷ nguyên cải cách – với hệ tư tưởng “tôn giáo thế tục” du nhập từ Liên bang Xô viết nhằm lấp đầy khoảng trống tín ngưỡng trong xã hội.
Chính sự gắn kết hữu cơ giữa một bộ máy kiểm soát nhân sự, chính trị tuyệt đối từ trung ương và một đức tin chính trị mang tính cứu thế đã tạo nên một cỗ máy quyền lực khép kín, có khả năng tự điều chỉnh cao độ trước các thách thức thời đại. Nhìn qua lăng kính gen thể chế của Hứa Thành Cương, có thể nhận thấy rằng những bước đi cải cách, cởi mở hay phân cấp về mặt kinh tế hoàn toàn không phải là mầm mống cho sự tự do hóa chính trị. Trái lại, tất cả những sự linh hoạt mang tính chiến thuật đó suy cho cùng đều chỉ là phương tiện đắc lực nhằm giải quyết bài toán động lực phát triển, củng cố năng lực quản trị và phục vụ cho mục tiêu tối thượng duy nhất: bảo vệ sự độc quyền chính trị cùng sự tồn vong vĩnh cửu của thể chế.
(*) Lưu ý: trong các bài giảng của mình, giáo sư Hứa Thành Cương thường nhắc đến “pháp trị”(法治) để chỉ thuật ngữ “rule of law” thay vì pháp quyền.
Lê Lam Kiều là sinh viên của Khoa Đông phương học, chuyên ngành Úc học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Lam Kiều gồm kinh tế - chính trị quốc tế và triết học nghệ thuật.
Hành trình học thuật của Giáo sư Hứa Thành Cương (许成钢 - Chenggang Xu) gắn liền với những biến động sâu sắc của lịch sử Trung Quốc hiện đại. Ông từng trực tiếp trải qua Cách mạng Văn hóa và thời kỳ lao động vất vả tại vùng nông thôn Hắc Long Giang; vì vậy mà những trải nghiệm thực tế về mô hình kinh tế chỉ huy cùng những hệ lụy xã hội của nó đã để lại dấu ấn rõ nét trong tư duy của Hứa.
Sau này, khi tiếp tục con đường nghiên cứu chuyên sâu tại Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University) và Harvard, ông chịu ảnh hưởng lớn từ János Kornai – nhà kinh tế học kiệt xuất về hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa và lý thuyết “nền kinh tế thiếu hụt” – cũng như các nhà kinh tế học hàng đầu thế giới khác về lý thuyết thể chế và lý thuyết quyền tài sản.
Sự giao thoa độc đáo giữa trải nghiệm sinh sống trực tiếp trong lòng thể chế và nền tảng kinh tế học phương Tây hiện đại đã giúp Hứa Thành Cương có một góc nhìn đa chiều: ông tiếp cận các thiết chế không chỉ qua lăng kính của những con số hay chỉ số kinh tế vĩ mô thuần túy, mà còn qua cách thức chúng định hình động lực sinh tồn, hành vi và sự phát triển của con người trong xã hội.
Chính vì vậy, trong tác phẩm Institutional Genes: The Origins of China's Institutions and Totalitarianism, Hứa Thành Cương đã tổng kết sự nghiệp học thuật cả đời mình để đưa ra một khung phân tích mới mẻ, nhằm giải mã câu hỏi cốt lõi: Điều gì đã tạo nên bản chất vận động và tính kiên cố của thể chế Trung Quốc đương đại?
Sự cáo chung của chế độ phong kiến và khởi nguồn của đế chế toàn trị
Nền tảng sâu xa tạo nên mã gen toàn trị của Trung Quốc bắt nguồn từ bước ngoặt lịch sử khi nhà Tần dẹp bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến phân quyền kiểu nhà Chu để thiết lập nên đế chế đại nhất thống. Dưới sự cai trị của Tần Thủy Hoàng, quyền lực quý tộc và chế độ tông tộc bị xóa sổ, đất đai và thần dân bị đặt dưới sự kiểm soát trực tiếp, vô điều kiện của trung ương. Để bảo vệ mô hình tập quyền bằng bạo lực này, nhà Tần đã dựa vào tư tưởng Pháp gia và tiến hành đàn áp khốc liệt giới Nho sinh qua sự kiện đốt sách, chôn Nho. Nguyên nhân cốt lõi là vì Nho giáo nguyên thủy vốn tôn sùng mô hình phong kiến phân quyền và đề cao tư tưởng đức trị - điều hoàn toàn đi ngược lại với nỗ lực tập quyền tối cao và sự cai trị hà khắc của nhà Tần.
Tuy nhiên, việc duy trì quyền lực bằng bạo ngược thuần túy của Pháp gia đã khiến nhà Tần sụp đổ chỉ trong một thập kỷ rưỡi. Rút kinh nghiệm từ bài học đó, đến thời nhà Hán, cụ thể dưới thời Hán Vũ Đế, triều đình đã thực hiện một bước chuyển chiến lược khi đưa Nho giáo lên làm hệ tư tưởng chủ đạo của nhà nước. Sự kiện đốt sách của nhà Tần trước đó đã hủy hoại nặng nề các văn bản Nho giáo nguyên thủy, tạo ra khoảng trống để khi phục dựng, các học giả như Đổng Trọng Thư đã tận dụng cơ hội nhào nặn, cài cắm các công cụ kiểm soát độc tài của Pháp gia vào lớp vỏ Nho giáo. Qua đó, tinh thần của Nho giáo bị biến đổi căn bản, biến khái niệm lòng trung thành tuyệt đối thành chuẩn mực đạo đức cao nhất để phục vụ trực tiếp cho hoàng quyền, hoàn toàn khác biệt với triết lý ban đầu của Khổng Tử hay Mạnh Tử.
Đỉnh cao của sự dung hợp này được hiện thực hóa qua chế độ khoa cử từ thời Tùy - Đường trở đi, khi triều đình gắn chặt việc học sách Nho với con đường duy nhất để tiến thân làm quan. Đây là một nước cờ chính trị cực kỳ khôn ngoan, giúp triều đình thao túng toàn diện và trói buộc lòng trung thành của tầng lớp trí thức vào nhà nước. Sự kết hợp tinh vi giữa lớp vỏ đạo đức Nho giáo và khung xương quyền lực Pháp gia đã tạo nên một thứ gen thể chế bền vững, triệt tiêu mọi phản biện độc lập, đặt nền móng vững chắc cho sự trường tồn của thể chế chuyên quyền toàn trị trong lịch sử Trung Hoa.
Chế độ quan liêu quận huyện – công cụ duy trì chế độ toàn trị
Bằng cách triệt hạ tận gốc chế độ phong kiến phân quyền thời nhà Chu và xóa bỏ tầng lớp lãnh chúa thế tập, nhà Tần đã thay thế lực lượng cai trị địa phương cũ bằng một hệ thống quan lại do đích thân hoàng đế bổ nhiệm, đánh giá và bãi miễn từ trên xuống dưới. Dưới sự vận hành của mô hình này, chính quyền trung ương đã thu hồi toàn bộ quyền lực độc lập và đảm bảo sự kiểm soát tuyệt đối đối với mọi vùng đất trên phạm vi toàn quốc. Các quan chức địa phương hoàn toàn không sở hữu nền tảng quyền lực riêng dựa trên đất đai hay gia tộc; sinh mạng chính trị, vị thế và lợi ích cá nhân của họ phụ thuộc trọn vẹn vào sự ban ân cùng hệ thống giám sát nghiêm ngặt từ triều đình. Việc triệt tiêu sự tự trị địa phương cùng tầng lớp quý tộc độc lập cũng đồng thời ngăn chặn mọi mầm mống của xã hội dân sự, biến toàn bộ lực lượng quan lại thành một cánh tay nối dài chấp hành mệnh lệnh đơn phương từ trung tâm tối cao.
Sức sống của “gen quận huyện” kỳ diệu và dai dẳng đến mức ngay cả khi chế độ phong kiến Trung Hoa sụp đổ ở đầu thế kỷ 20, cấu trúc tập quyền này vẫn không bị tiêu biến. Trái lại, bộ máy cai trị từ trên xuống ấy đã trở thành một chiếc nôi hoàn hảo để cấy ghép và nuôi dưỡng mô hình toàn trị hiện đại. Sự kết hợp giữa tư tưởng tập quyền hoàng đế truyền thống với kỷ luật tổ chức chặt chẽ kiểu Leninist đã tạo nên một thể chế kiểm soát toàn diện, có khả năng thâm nhập sâu sắc vào mọi ngóc ngách của đời sống xã hội. Cấu trúc quan liêu phụ thuộc trung ương thời Tần - Hán một lần nữa trở thành bộ khung vững chắc cho trật tự cai trị mới.
Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là giai đoạn cải cách và mở cửa, gen thể chế này tiếp tục tiến hóa thành một mô hình quản trị độc đáo mà Hứa Thành Cương gọi là Chủ nghĩa toàn trị phân quyền theo khu vực (Regionally Administered Totalitarianism - RADT / 地方分权式的威权主义). Dưới sự vận hành của RADT, chính quyền trung ương vẫn nắm giữ quyền kiểm soát tuyệt đối về chính trị và nhân sự thông qua hệ thống bổ nhiệm quan chức, cùng sự thao túng về ý thức hệ và lực lượng vũ trang. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính đột phá so với mô hình tập quyền cứng nhắc kiểu Liên Xô chính là việc trung ương chủ động phân cấp quyền quản lý hành chính và phát triển kinh tế cho các chính quyền địa phương.
Sự phân cấp kinh tế này đã biến các địa phương thành những thực thể cạnh tranh khốc liệt nhằm thu hút nguồn vốn, thúc đẩy chỉ số tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và chứng minh năng lực với cấp trên. Bằng cách dùng cơ chế thăng tiến quan chức làm động lực, mô hình RADT đã giải quyết triệt để bài toán trì trệ kinh tế vốn là điểm yếu cố hữu của các chế độ toàn trị truyền thống, tạo ra sự phát triển mang tính bùng nổ. Dù phân cấp mạnh mẽ về quản lý kinh tế, bản chất độc quyền cốt lõi của trung ương vẫn được bảo toàn trọn vẹn. Thông qua biến thể RADT, gen thể chế quận huyện hình thành từ thời nhà Tần đã thành công trong việc cứu vãn và củng cố chế độ toàn trị hiện đại, minh chứng cho khả năng thích ứng và sức mạnh di truyền bền bỉ của một cấu trúc quyền lực đã tồn tại qua hàng thiên kỷ.
Khoảng trống tín ngưỡng và sự vay mượn ý thức hệ từ bên ngoài
Khi phân tích sức mạnh và khả năng duy trì quyền lực của thể chế toàn trị tại Trung Quốc, một yếu tố mang tính nền tảng nhưng thường bị xem nhẹ chính là khoảng trống ý thức hệ và vai trò của tôn giáo. Nhìn sang phương Tây, sự tồn tại độc lập của Giáo hội Công giáo như một thế lực đối trọng với chính quyền thế tục đã vô tình tạo ra một cơ chế kiềm chế quyền lực tự nhiên. Chính sự phân lập quyền lực này đã gieo mầm cho “gen thể chế” hiến chính và pháp trị (法治 / rule of law)* vươn lên mạnh mẽ.
Tuy nhiên, bức tranh lịch sử Trung Hoa lại vận hành theo một quỹ đạo hoàn toàn trái ngược. Tại đây, hoàng quyền bao trùm vạn vật, thao túng toàn bộ đời sống tinh thần thông qua hệ tư tưởng Nho giáo và chế độ khoa cử khắt khe. Mô hình cai trị này đã bóp nghẹt mọi cơ hội hình thành một tổ chức tín ngưỡng độc lập hay một tầng lớp trí thức mang tư duy phản biện. Thêm vào đó, việc các triều đại Minh và Thanh chủ động đóng cửa, ngăn chặn gắt gao sự truyền bá của Kitô giáo đã triệt tiêu hoàn toàn khả năng xây dựng một hệ thống niềm tin chung về một đấng tối cao hay một giáo hội có sức ảnh hưởng sâu rộng trong lòng quần chúng.
Sự thiếu vắng một truyền thống tôn giáo độc lập xuyên suốt lịch sử đã khoét sâu một khoảng trống ý thức hệ khổng lồ khi đế chế Mãn Thanh sụp đổ vào đầu thế kỷ 20. Đứng trước sự đứt gãy của trật tự cũ và nhu cầu thiết lập một chế độ cai trị mới có khả năng kiểm soát, huy động quần chúng ở mức độ chưa từng có, các nhà lãnh đạo cộng sản Trung Quốc đã tìm thấy lời giải từ Liên bang Xô viết. Dưới sự hậu thuẫn và chỉ đạo trực tiếp của Quốc tế Cộng sản, một cuộc vay mượn và cấy ghép ý thức hệ quy mô lớn đã được tiến hành.
Điều đáng nói là học thuyết Marx-Lenin khi du nhập vào Trung Quốc đã không vận hành như một nền tảng triết học hay chính trị đơn thuần, mà nhanh chóng biến thể thành một thứ “tôn giáo thế tục” mang tính cứu thế. Trong thứ đức tin mới mẻ này, lý luận cách mạng trở thành những giáo điều bất khả xâm phạm, bộ máy đảng toàn trị thế chỗ cho cấu trúc của một giáo hội quyền lực, và các lãnh tụ được tôn sùng, thần thánh hóa như những vị cứu tinh của cả dân tộc. Sở dĩ sự cấy ghép này đạt được thành công rực rỡ là bởi nó tìm thấy một mảnh đất vô cùng phì nhiêu: hệ “gen thể chế” của một xã hội đã quen với sự quy phục tuyệt đối trước uy quyền hoàng đế và hoàn toàn vắng bóng các cơ chế phản biện từ xã hội dân sự. Thứ tôn giáo thế tục ngoại lai ấy đã dễ dàng bám rễ sâu vào tâm thức cộng đồng, khơi dậy sức mạnh huy động cuồng nhiệt trong quần chúng và trở thành vũ khí sắc bén nhất để thiết lập nền chuyên chính vô sản.
Có thể khẳng định rằng sự vững chắc và khả năng tự tái tạo bền bỉ của thể chế toàn trị Trung Quốc đương đại hoàn toàn không phải là một sự tình cờ của lịch sử. Nó là kết tinh tất yếu của một quá trình tiến hóa phức tạp, nơi những tàn dư của chế độ tập quyền quận huyện – vốn đã vùi lấp tính đa nguyên từ thời nhà Tần – hòa quyện một cách hoàn hảo với ý thức hệ tôn giáo thế tục được cấy ghép từ mô hình Xô viết. Sự gắn kết hữu cơ giữa quyền lực hành chính tuyệt đối và hệ tư tưởng cứu thế đã kiến tạo nên một cỗ máy quyền lực khép kín, có khả năng tự điều chỉnh linh hoạt để sinh tồn. Trong hệ thống cấu trúc đó, mọi sự cởi mở, phân quyền hay thay đổi về mặt kinh tế suy cho cùng chỉ là những công cụ chiến thuật, nhằm phục vụ cho mục tiêu cao nhất và duy nhất: bảo vệ tính độc quyền chính trị và duy trì sự tồn vong vĩnh cửu của chế độ.
Dấu ấn thiên kỷ: Bản năng sinh tồn của một thể chế
Tóm lại, thông qua tác phẩm Institutional Genes, Giáo sư Hứa Thành Cương đã mang đến một khung phân tích sâu sắc và toàn diện nhằm giải mã bản chất sự tự sao chép cũng như tính kiên cố của thể chế toàn trị Trung Quốc đương đại. Sức mạnh và sự bền bỉ của hệ thống này hoàn toàn không phải là một hiện tượng phát sinh ngẫu nhiên hay ngắn hạn, mà là kết quả của một quá trình tiến hóa lịch sử lâu dài, được định hình bởi sự cộng hưởng hoàn hảo giữa hai gen thể chế cốt lõi. Đó là sự kết hợp giữa khung xương hành chính tập quyền quận huyện hình thành từ thời Tần – vốn đã tiến hóa thành mô hình RADT đầy linh hoạt trong kỷ nguyên cải cách – với hệ tư tưởng “tôn giáo thế tục” du nhập từ Liên bang Xô viết nhằm lấp đầy khoảng trống tín ngưỡng trong xã hội.
Chính sự gắn kết hữu cơ giữa một bộ máy kiểm soát nhân sự, chính trị tuyệt đối từ trung ương và một đức tin chính trị mang tính cứu thế đã tạo nên một cỗ máy quyền lực khép kín, có khả năng tự điều chỉnh cao độ trước các thách thức thời đại. Nhìn qua lăng kính gen thể chế của Hứa Thành Cương, có thể nhận thấy rằng những bước đi cải cách, cởi mở hay phân cấp về mặt kinh tế hoàn toàn không phải là mầm mống cho sự tự do hóa chính trị. Trái lại, tất cả những sự linh hoạt mang tính chiến thuật đó suy cho cùng đều chỉ là phương tiện đắc lực nhằm giải quyết bài toán động lực phát triển, củng cố năng lực quản trị và phục vụ cho mục tiêu tối thượng duy nhất: bảo vệ sự độc quyền chính trị cùng sự tồn vong vĩnh cửu của thể chế.
(*) Lưu ý: trong các bài giảng của mình, giáo sư Hứa Thành Cương thường nhắc đến “pháp trị”(法治) để chỉ thuật ngữ “rule of law” thay vì pháp quyền.
Lê Lam Kiều là sinh viên của Khoa Đông phương học, chuyên ngành Úc học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Lam Kiều gồm kinh tế - chính trị quốc tế và triết học nghệ thuật.
Từ khoá: Trung Quốc thể chế toàn trị chính trị