“Quái vật dưới biển sâu”: UUV khổng lồ và tham vọng hàng hải của Bắc Kinh
Bắc Kinh đang đẩy mạnh phát triển UUV to hơn, uy lực hơn, và sát thương cao hơn, từ đó nâng cao năng lực răn đe để mở đường ra Thái Bình Dương.
Có gì đáng chú ý?
Thời gian gần đây, Trung Quốc bị phát hiện đang thử nghiệm hai phương tiện không người lái dưới nước cỡ lớn mới (XLUUV - Extra-Large Unmanned Underwater Vehicles) quanh vùng biển của đảo Hải Nam tại Biển Đông. Động thái này thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế, bởi có rất ít thông tin về những hoạt động phát triển UUV của Bắc Kinh trong những năm qua.
Lần đầu tiên Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) công khai việc phát triển một loại UUV là vào năm 2019, với cái tên HSU001. Nguyên mẫu này dường như được thiết kế chủ yếu cho nhiệm vụ thu thập tình báo, vì cánh quạt hoạt động ở tốc độ rất chậm, nhằm tối ưu hóa quá trình thu nhận dữ liệu. Sau HSU001, các nhà quan sát đã ghi nhận ít nhất năm mẫu thiết kế khác của Trung Quốc. Trong đó có AJX002, mẫu UUV mang kiểu dáng khí động học, sử dụng động cơ bơm phản lực để tăng tính năng tàng hình. Ngoài ra, dòng UUV-300 được báo cáo có khả năng mang ngư lôi hoặc mang/phóng mìn.
Trở lại với hai mẫu XLUUV mới đây, chúng thu hút sự chú ý bởi nhiều đặc điểm khác lạ. Trước hết, chúng được đặt trong các ụ nổi, trong khi một số XLUUV trước đây như AJX002 chỉ được giữ trực tiếp trên bến rồi dùng cần cẩu hạ xuống nước. Việc đặt trên ụ nổi như vậy giúp giảm bớt khó khăn khi đưa phương tiện có kích thước và trọng lượng lớn xuống nước. Cùng với đó, việc giữ XLUUV trong ụ nổi giúp hạn chế rủi ro vận hành khi hoạt động trong cảng bận rộn, bởi ụ nổi có thể kéo ra vùng biển, thả phương tiện xuống nước, hoặc thu hồi chúng mà không làm phức tạp thêm giao thông cảng, và giảm nguy cơ va chạm với tàu khác.
Bên cạnh ụ nổi, điểm khác lạ hơn nữa là hai chiếc XLUUV mới nhất có chiều dài ước tính vào khoảng 40 - 42 mét, lớn hơn khoảng 10 - 20 lần so với các XLUUV thông thường của phương Tây. Dù Bắc Kinh không công khai thông số cụ thể, nhưng với kích thước to lớn như vậy, khối lượng và thể tích dành cho tải trọng của XLUUV có thể chuyển từ các vai trò trinh sát đơn lẻ sang khả năng tác chiến tấn công, vì có thể mang ngư lôi, thủy lôi, hoặc thậm chí bố trí những hệ thống phóng thẳng đứng (VLS), trông gần giống một chiếc tàu ngầm thực thụ.
Để dễ hình dung, một tàu ngầm diesel điện (có người lái) cỡ tương tự trên thực tế có thể bố trí tới tám ống phóng ngư lôi hạng nặng, và khi không phải dành không gian cho con người (như ăn uống, hệ thống hô hấp), thì cùng không gian đó của XLUUV có thể được tận dụng để chở nhiều vũ khí hơn.
Hơn nữa, thân tàu lớn cho phép XLUUV mới của Trung Quốc tích hợp các hệ thống cảm biến và điện tử phức tạp hơn. Khoảng không gian bổ sung có thể chứa sonar công suất cao, bộ thu phát điện tử lớn, và hệ thống xử lý dữ liệu mạnh, nghĩa là những XLUUV này không chỉ cảm nhận được tiếng ồn, mà còn có thể phân tích, phân loại và theo dõi mục tiêu ở tầm xa với độ tin cậy cao hơn.
Trong bối cảnh không có thủy thủ đoàn triển khai tại chỗ để đánh giá dữ liệu, XLUUV có khả năng sẽ phụ thuộc mạnh mẽ vào tự động hóa và trí tuệ nhân tạo để phục vụ nhiều nhiệm vụ như lọc bỏ nhiễu nền đại dương, phát hiện mối đe dọa, và trong những kịch bản nhất định, hoàn toàn có thể ra quyết định tác chiến theo thời gian thực.
Cũng từ hai chiếc XLUUV mới nhất, có thể thấy một xu hướng là Trung Quốc dường như đang chuyển trọng tâm nhiệm vụ của UUV từ trinh sát, thăm dò (như dòng HSU001) thành vũ khí có khả năng tấn công. Bên cạnh đó, Bắc Kinh có vẻ đang theo đuổi chiến lược cùng lúc phát triển song song nhiều thiết kế UUV khác nhau, để thúc đẩy thử nghiệm nhanh và rút ra bài học tức thì. Cách làm này trái ngược với hướng tiếp cận của Mỹ, vì Washington ưu tiên tập trung hóa, do đó nhiều năm qua đã dồn lực phát triển chỉ riêng loại Orca XLUUV (có chiều dài tổng thể 26 mét, tức nhỏ hơn 1,5 lần so với hai chiếc XLUUV mới nhất của Trung Quốc).
Mỗi cách tiếp cận đều có những ưu, nhược điểm riêng. Cách làm của Trung Quốc mang tới ưu thế về tốc độ, có thể thử nhiều ý tưởng, rồi loại bỏ những phương án kém hiệu quả, và nhân rộng những mẫu thành công, thay vì đặt cược tất cả vào một nền tảng duy nhất. Tuy nhiên, việc xây dựng nhiều mẫu UUV khác nhau trong thời gian ngắn có thể làm gia tăng chi phí sản xuất, phức tạp hoá quá trình logistics, bảo trì và huấn luyện, đồng thời gây khó khăn khi cần tiêu chuẩn hóa phần mềm, giao thức liên lạc hay quy trình tác chiến chung.
Trong khi đó, chiến lược dồn nguồn lực vào một nguyên mẫu của Mỹ hướng tới lợi ích đồng bộ hoá, dễ tích hợp vào hạm đội hiện có, và tiết kiệm chi phí tổng thể trên vòng đời thiết bị, nhưng cũng đặt ra rủi ro nếu mẫu đó bị lỗi, hoặc bị đối phương tìm ra phương án khắc chế.
UUV trong chiến tranh bất đối xứng: từ trinh sát sang tấn công
Những năm tới, song song với các hoạt động hải dương quy mô lớn, PLAN nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì truyền thống chú trọng chiến tranh thủy lôi, vì đây là một cách tiếp cận cổ điển, nhưng được xem là hữu hiệu trong tác chiến bất đối xứng với Mỹ. Nếu đi theo hướng tiếp cận như vậy, UUV của Trung Quốc có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ như khảo sát và chuẩn bị bãi mìn, bố trí thủy lôi tự động, và chuyển hóa năng lực ngư lôi hiện có thành vũ khí thông minh để có thể hoạt động độc lập hoặc theo đội hình. Các nhiệm vụ này bao gồm việc sử dụng công nghệ để làm tăng rủi ro cho kẻ thù tại các khu vực quan trọng, hướng đến giảm lợi thế về số lượng và chất lượng của hải quân đối phương bằng biện pháp chiến tranh bất đối xứng.
Việc bàn đến chiến tranh bất đối xứng là quan trọng vì nếu xảy ra xung đột trực tiếp trên biển với Đài Loan, mục tiêu quân sự tiên quyết của PLAN nhiều khả năng sẽ là nỗ lực đạt được lợi thế ban đầu. Trong đó, nhiệm vụ vô hiệu hóa Nhóm Tác chiến Tàu sân bay (CSG) của Mỹ có thể là ưu tiên hàng đầu để cắt đứt sự yểm trợ từ bên ngoài. Từ việc tìm cách vô hiệu hóa lực lượng CSG của Mỹ bằng nhiều loại UUV khác nhau, Trung Quốc sau đó có thể tung ra hàng loạt máy bay không người lái (UAV) để “tấn công bầy đàn” vào Đài Loan, nhằm trấn áp hệ thống phòng không của đối phương, dưới sự yểm trợ của các tiêm kích có người lái.
Ở trên biển, các phương tiện có người lái khác của Trung Quốc như tàu chiến, tàu ngầm cũng đẩy mạnh tấn công, và do CSG đã bị vô hiệu hóa, Bắc Kinh có thể dễ dàng hơn trong việc tạo ưu thế trước các lực lượng của Đài Loan vốn có quy mô nhỏ hơn nhiều. Chính các UUV cũng có thể tham gia vào những nhiệm vụ này sau khi hoàn thành vô hiệu hóa CSG.
Giải quyết vấn đề Đài Loan chỉ là một phần trong tham vọng lớn hơn của Trung Quốc là hóa giải “lời nguyền địa lý” để Đại lục có thể mở rộng ảnh hưởng ở Thái Bình Dương. Trên thực tế, những năm qua, Trung Quốc cũng đã cho thấy tham vọng tăng hiện diện ở khu vực Nam Thái Bình Dương thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI).
Một ví dụ điển hình là thỏa thuận trị giá 200 triệu USD mà Công ty Thủy sản Phúc Kiến Trung Hồng (doanh nghiệp do nhà nước Trung Quốc kiểm soát) ký với Papua New Guinea vào năm 2020, để xây dựng một khu công nghiệp thủy sản đa chức năng tại cảng Daru. Trên bề mặt, dự án này được quảng bá như một cơ sở chế biến thủy sản quy mô lớn. Tuy nhiên, xét đến việc doanh nghiệp này chịu sự chi phối trực tiếp từ chính quyền Trung Quốc, không thể loại trừ khả năng dự án có thể được chuyển đổi sang mục đích quân sự khi cần thiết.
Đây không phải là trường hợp đơn lẻ. Hồi năm 2019, Trung Quốc đã ký một thỏa thuận bí mật với Quần đảo Solomon để thuê đảo Tulagi cùng các khu vực xung quanh. Trước đó một năm, dòng vốn đầu tư từ Trung Quốc cũng đã đổ vào Guadalcanal (một đảo khác của Solomon) để xây dựng sân bay, cơ sở bảo dưỡng máy bay và trung tâm thương mại.
Ngoài ra, đã từng có thông tin về các cuộc đàm phán sơ bộ giữa Trung Quốc và Vanuatu nhằm thảo luận khả năng thiết lập các cơ sở quân sự thường trực tại quốc đảo này. Dù chưa đi đến kết quả cụ thể, song những cuộc trao đổi như vậy càng củng cố nhận định rằng các khoản đầu tư dưới danh nghĩa kinh tế đều tiềm ẩn mục đích chiến lược rộng lớn hơn, gắn liền với tham vọng mở rộng sự hiện diện của Trung Quốc tại Nam Thái Bình Dương.
Xét từ quá trình phát triển nhanh chóng UUV, việc Trung Quốc gia tăng hiện diện tại các đảo ở Thái Bình Dương là rất đáng chú ý, vì chúng dường như liên quan với nhau. Các quốc đảo Thái Bình Dương có đặc điểm địa lý rất thuận lợi cho việc triển khai lực lượng hải quân, vì hầu hết đều được bao bọc bởi biển và đều tối thiểu có một cảng có thể sử dụng tốt. Những điều kiện này khiến khu vực trở thành lựa chọn tự nhiên để có thể đặt cơ sở hậu cần, neo đậu hoặc triển khai các UUV. Bằng việc tăng cường quan hệ với một số đảo quốc để được khai thác quân sự, Bắc Kinh đang có ưu thế vì khoảng cách để đưa UUV của nước này ra vùng biển Thái Bình Dương, rồi thu hồi, bảo trì chúng sẽ được rút ngắn đáng kể. Và điều này có lợi về cả thời gian lẫn chi phí so với việc vận hành từ lãnh thổ Đại lục xa xôi.
Hơn nữa, một khi PLAN có quyền tiếp cận lâu dài hoặc có quyền sử dụng các cảng ở Nam Thái Bình Dương, vùng biển này có thể trở thành khu vực hoạt động để Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng. Bối cảnh đó chắc chắn sẽ khiến Australia không thể cảm thấy thoải mái, vì sự xuất hiện của PLAN ở gần phía Bắc và Đông của Australia (cả Papua New Guinea lẫn Quần đảo Solomon đều cách hai hướng trên của Australia không xa) có thể hạn chế khả năng can thiệp của Canberra vào các điểm nóng ở Đông Á (chẳng hạn như Eo biển Đài Loan, Biển Đông).
Chưa hết, việc Trung Quốc kiểm soát hoặc làm gián đoạn các tuyến hàng hải tại Nam Thái Bình Dương cũng có thể ảnh hưởng đến hành lang hậu cần của Hải quân Mỹ. Hiện nay, tuyến hàng hải qua Nam Thái Bình Dương là một lựa chọn ưa thích của Mỹ để bảo đảm tiếp tế và bảo trì cho các hoạt động xuyên Thái Bình Dương. Nếu khu vực này bị “chiếm giữ” bởi một lực lượng thù địch (trong trường hợp này là Trung Quốc), Hải quân Mỹ sẽ buộc phải tìm đường vòng, sử dụng các tuyến ít thuận lợi hơn, hoặc chấp nhận trì hoãn các nhiệm vụ quan trọng. Trong kịch bản khẩn cấp, giả sử xung đột quy mô lớn bất ngờ nổ ra ở Biển Đông, việc bị ngăn cản sử dụng các tuyến biển gần có thể kéo dài thời gian tiếp cận của Mỹ, làm chậm chiến dịch cứu trợ hoặc tái triển khai lực lượng, và giảm hiệu quả phản ứng ban đầu.
***
Tóm lại, dù Trung Quốc chỉ mới đẩy mạnh phát triển UUV trong những năm gần đây, nhưng với khả năng sản xuất nhanh chóng, Bắc Kinh rõ ràng tạo ra một mối nguy mà các quốc gia không thể không chú ý. Hơn nữa, UUV của Trung Quốc ngày càng to hơn, uy lực hơn, và có thiên hướng tấn công nhiều hơn. Chính vì lẽ đó, những năm tới, khi các UUV, đặc biệt là XLUUV được hoàn thiện hơn, không loại trừ khả năng Trung Quốc sẽ vận dụng triệt để để tạo thế trận uy hiếp toàn diện Đài Loan, cũng như tăng cường triển khai chúng xuống các quốc đảo Nam Thái Bình Dương – nơi mà Bắc Kinh được cho phép tiếp cận và sử dụng cảng. Khi đó, áp lực trên biển dành cho Australia và Mỹ sẽ lớn hơn, và thậm chí là có thể bó hẹp khả năng hai cường quốc này hỗ trợ an ninh cho những đối tác ở Biển Đông.
Có gì đáng chú ý?
Thời gian gần đây, Trung Quốc bị phát hiện đang thử nghiệm hai phương tiện không người lái dưới nước cỡ lớn mới (XLUUV - Extra-Large Unmanned Underwater Vehicles) quanh vùng biển của đảo Hải Nam tại Biển Đông. Động thái này thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế, bởi có rất ít thông tin về những hoạt động phát triển UUV của Bắc Kinh trong những năm qua.
Lần đầu tiên Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) công khai việc phát triển một loại UUV là vào năm 2019, với cái tên HSU001. Nguyên mẫu này dường như được thiết kế chủ yếu cho nhiệm vụ thu thập tình báo, vì cánh quạt hoạt động ở tốc độ rất chậm, nhằm tối ưu hóa quá trình thu nhận dữ liệu. Sau HSU001, các nhà quan sát đã ghi nhận ít nhất năm mẫu thiết kế khác của Trung Quốc. Trong đó có AJX002, mẫu UUV mang kiểu dáng khí động học, sử dụng động cơ bơm phản lực để tăng tính năng tàng hình. Ngoài ra, dòng UUV-300 được báo cáo có khả năng mang ngư lôi hoặc mang/phóng mìn.
Trở lại với hai mẫu XLUUV mới đây, chúng thu hút sự chú ý bởi nhiều đặc điểm khác lạ. Trước hết, chúng được đặt trong các ụ nổi, trong khi một số XLUUV trước đây như AJX002 chỉ được giữ trực tiếp trên bến rồi dùng cần cẩu hạ xuống nước. Việc đặt trên ụ nổi như vậy giúp giảm bớt khó khăn khi đưa phương tiện có kích thước và trọng lượng lớn xuống nước. Cùng với đó, việc giữ XLUUV trong ụ nổi giúp hạn chế rủi ro vận hành khi hoạt động trong cảng bận rộn, bởi ụ nổi có thể kéo ra vùng biển, thả phương tiện xuống nước, hoặc thu hồi chúng mà không làm phức tạp thêm giao thông cảng, và giảm nguy cơ va chạm với tàu khác.
Bên cạnh ụ nổi, điểm khác lạ hơn nữa là hai chiếc XLUUV mới nhất có chiều dài ước tính vào khoảng 40 - 42 mét, lớn hơn khoảng 10 - 20 lần so với các XLUUV thông thường của phương Tây. Dù Bắc Kinh không công khai thông số cụ thể, nhưng với kích thước to lớn như vậy, khối lượng và thể tích dành cho tải trọng của XLUUV có thể chuyển từ các vai trò trinh sát đơn lẻ sang khả năng tác chiến tấn công, vì có thể mang ngư lôi, thủy lôi, hoặc thậm chí bố trí những hệ thống phóng thẳng đứng (VLS), trông gần giống một chiếc tàu ngầm thực thụ.
Để dễ hình dung, một tàu ngầm diesel điện (có người lái) cỡ tương tự trên thực tế có thể bố trí tới tám ống phóng ngư lôi hạng nặng, và khi không phải dành không gian cho con người (như ăn uống, hệ thống hô hấp), thì cùng không gian đó của XLUUV có thể được tận dụng để chở nhiều vũ khí hơn.
Hơn nữa, thân tàu lớn cho phép XLUUV mới của Trung Quốc tích hợp các hệ thống cảm biến và điện tử phức tạp hơn. Khoảng không gian bổ sung có thể chứa sonar công suất cao, bộ thu phát điện tử lớn, và hệ thống xử lý dữ liệu mạnh, nghĩa là những XLUUV này không chỉ cảm nhận được tiếng ồn, mà còn có thể phân tích, phân loại và theo dõi mục tiêu ở tầm xa với độ tin cậy cao hơn.
Trong bối cảnh không có thủy thủ đoàn triển khai tại chỗ để đánh giá dữ liệu, XLUUV có khả năng sẽ phụ thuộc mạnh mẽ vào tự động hóa và trí tuệ nhân tạo để phục vụ nhiều nhiệm vụ như lọc bỏ nhiễu nền đại dương, phát hiện mối đe dọa, và trong những kịch bản nhất định, hoàn toàn có thể ra quyết định tác chiến theo thời gian thực.
Cũng từ hai chiếc XLUUV mới nhất, có thể thấy một xu hướng là Trung Quốc dường như đang chuyển trọng tâm nhiệm vụ của UUV từ trinh sát, thăm dò (như dòng HSU001) thành vũ khí có khả năng tấn công. Bên cạnh đó, Bắc Kinh có vẻ đang theo đuổi chiến lược cùng lúc phát triển song song nhiều thiết kế UUV khác nhau, để thúc đẩy thử nghiệm nhanh và rút ra bài học tức thì. Cách làm này trái ngược với hướng tiếp cận của Mỹ, vì Washington ưu tiên tập trung hóa, do đó nhiều năm qua đã dồn lực phát triển chỉ riêng loại Orca XLUUV (có chiều dài tổng thể 26 mét, tức nhỏ hơn 1,5 lần so với hai chiếc XLUUV mới nhất của Trung Quốc).
Mỗi cách tiếp cận đều có những ưu, nhược điểm riêng. Cách làm của Trung Quốc mang tới ưu thế về tốc độ, có thể thử nhiều ý tưởng, rồi loại bỏ những phương án kém hiệu quả, và nhân rộng những mẫu thành công, thay vì đặt cược tất cả vào một nền tảng duy nhất. Tuy nhiên, việc xây dựng nhiều mẫu UUV khác nhau trong thời gian ngắn có thể làm gia tăng chi phí sản xuất, phức tạp hoá quá trình logistics, bảo trì và huấn luyện, đồng thời gây khó khăn khi cần tiêu chuẩn hóa phần mềm, giao thức liên lạc hay quy trình tác chiến chung.
Trong khi đó, chiến lược dồn nguồn lực vào một nguyên mẫu của Mỹ hướng tới lợi ích đồng bộ hoá, dễ tích hợp vào hạm đội hiện có, và tiết kiệm chi phí tổng thể trên vòng đời thiết bị, nhưng cũng đặt ra rủi ro nếu mẫu đó bị lỗi, hoặc bị đối phương tìm ra phương án khắc chế.
UUV trong chiến tranh bất đối xứng: từ trinh sát sang tấn công
Những năm tới, song song với các hoạt động hải dương quy mô lớn, PLAN nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì truyền thống chú trọng chiến tranh thủy lôi, vì đây là một cách tiếp cận cổ điển, nhưng được xem là hữu hiệu trong tác chiến bất đối xứng với Mỹ. Nếu đi theo hướng tiếp cận như vậy, UUV của Trung Quốc có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ như khảo sát và chuẩn bị bãi mìn, bố trí thủy lôi tự động, và chuyển hóa năng lực ngư lôi hiện có thành vũ khí thông minh để có thể hoạt động độc lập hoặc theo đội hình. Các nhiệm vụ này bao gồm việc sử dụng công nghệ để làm tăng rủi ro cho kẻ thù tại các khu vực quan trọng, hướng đến giảm lợi thế về số lượng và chất lượng của hải quân đối phương bằng biện pháp chiến tranh bất đối xứng.
Việc bàn đến chiến tranh bất đối xứng là quan trọng vì nếu xảy ra xung đột trực tiếp trên biển với Đài Loan, mục tiêu quân sự tiên quyết của PLAN nhiều khả năng sẽ là nỗ lực đạt được lợi thế ban đầu. Trong đó, nhiệm vụ vô hiệu hóa Nhóm Tác chiến Tàu sân bay (CSG) của Mỹ có thể là ưu tiên hàng đầu để cắt đứt sự yểm trợ từ bên ngoài. Từ việc tìm cách vô hiệu hóa lực lượng CSG của Mỹ bằng nhiều loại UUV khác nhau, Trung Quốc sau đó có thể tung ra hàng loạt máy bay không người lái (UAV) để “tấn công bầy đàn” vào Đài Loan, nhằm trấn áp hệ thống phòng không của đối phương, dưới sự yểm trợ của các tiêm kích có người lái.
Ở trên biển, các phương tiện có người lái khác của Trung Quốc như tàu chiến, tàu ngầm cũng đẩy mạnh tấn công, và do CSG đã bị vô hiệu hóa, Bắc Kinh có thể dễ dàng hơn trong việc tạo ưu thế trước các lực lượng của Đài Loan vốn có quy mô nhỏ hơn nhiều. Chính các UUV cũng có thể tham gia vào những nhiệm vụ này sau khi hoàn thành vô hiệu hóa CSG.
Giải quyết vấn đề Đài Loan chỉ là một phần trong tham vọng lớn hơn của Trung Quốc là hóa giải “lời nguyền địa lý” để Đại lục có thể mở rộng ảnh hưởng ở Thái Bình Dương. Trên thực tế, những năm qua, Trung Quốc cũng đã cho thấy tham vọng tăng hiện diện ở khu vực Nam Thái Bình Dương thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI).
Một ví dụ điển hình là thỏa thuận trị giá 200 triệu USD mà Công ty Thủy sản Phúc Kiến Trung Hồng (doanh nghiệp do nhà nước Trung Quốc kiểm soát) ký với Papua New Guinea vào năm 2020, để xây dựng một khu công nghiệp thủy sản đa chức năng tại cảng Daru. Trên bề mặt, dự án này được quảng bá như một cơ sở chế biến thủy sản quy mô lớn. Tuy nhiên, xét đến việc doanh nghiệp này chịu sự chi phối trực tiếp từ chính quyền Trung Quốc, không thể loại trừ khả năng dự án có thể được chuyển đổi sang mục đích quân sự khi cần thiết.
Đây không phải là trường hợp đơn lẻ. Hồi năm 2019, Trung Quốc đã ký một thỏa thuận bí mật với Quần đảo Solomon để thuê đảo Tulagi cùng các khu vực xung quanh. Trước đó một năm, dòng vốn đầu tư từ Trung Quốc cũng đã đổ vào Guadalcanal (một đảo khác của Solomon) để xây dựng sân bay, cơ sở bảo dưỡng máy bay và trung tâm thương mại.
Ngoài ra, đã từng có thông tin về các cuộc đàm phán sơ bộ giữa Trung Quốc và Vanuatu nhằm thảo luận khả năng thiết lập các cơ sở quân sự thường trực tại quốc đảo này. Dù chưa đi đến kết quả cụ thể, song những cuộc trao đổi như vậy càng củng cố nhận định rằng các khoản đầu tư dưới danh nghĩa kinh tế đều tiềm ẩn mục đích chiến lược rộng lớn hơn, gắn liền với tham vọng mở rộng sự hiện diện của Trung Quốc tại Nam Thái Bình Dương.
Xét từ quá trình phát triển nhanh chóng UUV, việc Trung Quốc gia tăng hiện diện tại các đảo ở Thái Bình Dương là rất đáng chú ý, vì chúng dường như liên quan với nhau. Các quốc đảo Thái Bình Dương có đặc điểm địa lý rất thuận lợi cho việc triển khai lực lượng hải quân, vì hầu hết đều được bao bọc bởi biển và đều tối thiểu có một cảng có thể sử dụng tốt. Những điều kiện này khiến khu vực trở thành lựa chọn tự nhiên để có thể đặt cơ sở hậu cần, neo đậu hoặc triển khai các UUV. Bằng việc tăng cường quan hệ với một số đảo quốc để được khai thác quân sự, Bắc Kinh đang có ưu thế vì khoảng cách để đưa UUV của nước này ra vùng biển Thái Bình Dương, rồi thu hồi, bảo trì chúng sẽ được rút ngắn đáng kể. Và điều này có lợi về cả thời gian lẫn chi phí so với việc vận hành từ lãnh thổ Đại lục xa xôi.
Hơn nữa, một khi PLAN có quyền tiếp cận lâu dài hoặc có quyền sử dụng các cảng ở Nam Thái Bình Dương, vùng biển này có thể trở thành khu vực hoạt động để Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng. Bối cảnh đó chắc chắn sẽ khiến Australia không thể cảm thấy thoải mái, vì sự xuất hiện của PLAN ở gần phía Bắc và Đông của Australia (cả Papua New Guinea lẫn Quần đảo Solomon đều cách hai hướng trên của Australia không xa) có thể hạn chế khả năng can thiệp của Canberra vào các điểm nóng ở Đông Á (chẳng hạn như Eo biển Đài Loan, Biển Đông).
Chưa hết, việc Trung Quốc kiểm soát hoặc làm gián đoạn các tuyến hàng hải tại Nam Thái Bình Dương cũng có thể ảnh hưởng đến hành lang hậu cần của Hải quân Mỹ. Hiện nay, tuyến hàng hải qua Nam Thái Bình Dương là một lựa chọn ưa thích của Mỹ để bảo đảm tiếp tế và bảo trì cho các hoạt động xuyên Thái Bình Dương. Nếu khu vực này bị “chiếm giữ” bởi một lực lượng thù địch (trong trường hợp này là Trung Quốc), Hải quân Mỹ sẽ buộc phải tìm đường vòng, sử dụng các tuyến ít thuận lợi hơn, hoặc chấp nhận trì hoãn các nhiệm vụ quan trọng. Trong kịch bản khẩn cấp, giả sử xung đột quy mô lớn bất ngờ nổ ra ở Biển Đông, việc bị ngăn cản sử dụng các tuyến biển gần có thể kéo dài thời gian tiếp cận của Mỹ, làm chậm chiến dịch cứu trợ hoặc tái triển khai lực lượng, và giảm hiệu quả phản ứng ban đầu.
***
Tóm lại, dù Trung Quốc chỉ mới đẩy mạnh phát triển UUV trong những năm gần đây, nhưng với khả năng sản xuất nhanh chóng, Bắc Kinh rõ ràng tạo ra một mối nguy mà các quốc gia không thể không chú ý. Hơn nữa, UUV của Trung Quốc ngày càng to hơn, uy lực hơn, và có thiên hướng tấn công nhiều hơn. Chính vì lẽ đó, những năm tới, khi các UUV, đặc biệt là XLUUV được hoàn thiện hơn, không loại trừ khả năng Trung Quốc sẽ vận dụng triệt để để tạo thế trận uy hiếp toàn diện Đài Loan, cũng như tăng cường triển khai chúng xuống các quốc đảo Nam Thái Bình Dương – nơi mà Bắc Kinh được cho phép tiếp cận và sử dụng cảng. Khi đó, áp lực trên biển dành cho Australia và Mỹ sẽ lớn hơn, và thậm chí là có thể bó hẹp khả năng hai cường quốc này hỗ trợ an ninh cho những đối tác ở Biển Đông.
Từ khoá: UUV Trung Quốc phương tiện không người lái Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc hải quân Trung Quốc