Răn đe xuyên eo biển và giới hạn của cam kết an ninh từ Mỹ
Chính quyền Trump đang đối mặt với một phép thử quan trọng về mức độ khả tín và cam kết trong việc hỗ trợ Đài Loan. Chỉ lời nói suông là không đủ.
Tại Đối thoại Shangri-La 2025 ở Singapore, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth cảnh báo rằng mối đe dọa của Trung Quốc đối với Đài Loan “là có thật, và có thể sắp xảy ra,” với dẫn chứng là Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đang chuẩn bị cho một cuộc xâm lược tiềm tàng vào năm 2027. Chuẩn Đô đốc Hồ Cương Phong (Hu Gengfeng), Phó Hiệu trưởng Đại học Quốc phòng Trung Quốc, đã phản bác bài phát biểu của Hegseth và bác bỏ những nhận định đó, coi chúng như “những cáo buộc vô căn cứ chống lại Trung Quốc.”
Tuy bị bác bỏ, thông điệp mạnh mẽ của Hegseth không phải là không có cơ sở. Trung Quốc đã tăng cường các hoạt động cưỡng ép để gây sức ép lên Đài Loan. Các cuộc tập trận quân sự của Bắc Kinh quanh hòn đảo tự trị này đã trở nên thường xuyên, với sự tham gia của tàu chiến, máy bay và pháo binh nhằm mô phỏng việc phong tỏa Đài Loan. Trung Quốc đang phát đi tín hiệu chuẩn bị kiểm soát toàn diện các khu vực trong “Chuỗi đảo thứ nhất” – chuỗi đảo bao gồm Nhật Bản, Đài Loan, Philippines và một phần Indonesia.
Quy mô và tần suất các cuộc tập trận này cho thấy những điểm yếu chí tử trong chuỗi cung ứng của Đài Loan, đặc biệt là ở khía cạnh nhập khẩu năng lượng như dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ, vốn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các tuyến đường biển dễ bị gián đoạn. Ngay cả một cuộc phong tỏa hạn chế từ phía Trung Quốc, nhằm thiết lập quyền kiểm soát từng phần, cũng có thể cắt đứt những huyết mạch này, đẩy Đài Loan vào tình thế khủng hoảng khu vực mà vẫn dưới ngưỡng của một cuộc chiến toàn diện.
Trong khi mô tả Trung Quốc là một “cường quốc bá quyền mới nổi” với tham vọng kiểm soát “quá nhiều khu vực” ở châu Á, Hegseth đã kêu gọi các đồng minh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tăng chi tiêu quốc phòng, nhấn mạnh nhu cầu thiết lập một cơ chế răn đe tập thể để ngăn Trung Quốc chiếm Đài Loan bằng vũ lực. Tuy nhiên, việc xây dựng một cơ chế an ninh như vậy đòi hỏi thời gian, sự phối hợp và nỗ lực bền bỉ.
Dù vậy, những cam kết từ phía Mỹ có thể giúp xoa dịu đáng kể các lo ngại an ninh của Đài Loan. Tại Đối thoại Shangri-La, Hegseth tái khẳng định quyết tâm của chính quyền Trump trong việc củng cố hiện diện của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và mở rộng hỗ trợ cho các đồng minh và đối tác. Ông nhấn mạnh rằng khu vực này là “đấu trường ưu tiên” nơi tương lai của Mỹ và các đồng minh “gắn bó chặt chẽ với nhau.” Trong chiến lược tái gắn kết với khu vực, Đài Loan rõ ràng giữ vai trò then chốt.
Gửi một thông điệp thẳng thắn tới Bắc Kinh, Hegseth tuyên bố: “Chúng tôi sẽ không bị đẩy ra khỏi khu vực trọng yếu này, và chúng tôi sẽ không để các đồng minh và đối tác của mình bị khuất phục và đe dọa.” Những phát biểu này càng có trọng lượng trong bối cảnh doanh số bán vũ khí cho Đài Loan trong bốn năm tới có thể vượt con số 18,3 tỷ USD được thực hiện trong nhiệm kỳ đầu của Trump.
Thông điệp về việc thiết lập “răn đe” được nhiều quan chức Mỹ nhấn mạnh. Tại phiên điều trần của Ủy ban Đối ngoại Thượng viện Mỹ vào tháng 5, Ngoại trưởng Marco Rubio tuyên bố rằng để ngăn Trung Quốc chiếm Đài Loan, “răn đe là chìa khóa,” và “răn đe hiển nhiên bắt đầu từ năng lực tự vệ của chính Đài Loan.” Hegseth cũng đồng tình và kêu gọi các quốc gia trong khu vực “tái lập răn đe.”
Tuy nhiên, việc kêu gọi Đài Loan tăng cường năng lực phòng vệ đang gặp không ít trở ngại. Hiện tại, Đài Loan chi khoảng 2,45% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) cho quốc phòng. Bộ trưởng Quốc phòng Cố Lập Hùng (Wellington Koo) xác nhận rằng Tổng thống Lại Thanh Đức (Lai Chiing-te) đã chỉ đạo nâng con số này lên 3%. Theo một khảo sát gần đây của Viện Nghiên cứu Quốc phòng và An ninh Quốc gia Đài Loan (INDSR), 51% người Đài Loan ủng hộ tăng ngân sách quốc phòng. Dù vậy, việc nâng chi tiêu quốc phòng lên 3%, 5% hay thậm chí 10% như đề xuất của Elbridge Colby – người được Trump đề cử làm Thứ trưởng Quốc phòng phụ trách chính sách – là một thách thức không nhỏ.
Mặc dù chính quyền Lại Thanh Đức có thể sử dụng “ngân sách đặc biệt” để đạt mục tiêu 3% trong năm nay, đây là một nhiệm vụ nặng nề vì “nguồn thu ngân sách nhà nước không tăng kịp với tăng trưởng GDP,” theo cảnh báo từ chuyên gia Jie Zhong thuộc INDSR. Hơn nữa, việc chi tiêu quốc phòng quá lớn có thể gây áp lực lên nền kinh tế Đài Loan trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động. Câu hỏi đặt ra là: Đài Loan có thể đi xa đến đâu để đáp ứng kỳ vọng của Trump về quốc phòng?
Ngoài ra, trong khi Đài Loan phụ thuộc gần như hoàn toàn vào Mỹ trong việc mua vũ khí do những ràng buộc ngoại giao, thì vấn đề nghiêm trọng hơn là tình trạng tồn đọng kéo dài trong việc giao hàng. Giám đốc Viện Mỹ tại Đài Loan Raymond Greene cho biết, sự chậm trễ này không chỉ do công suất sản xuất của ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ bị quá tải, mà còn vì các yếu tố địa chính trị – như chiến tranh ở Ukraine, Trung Đông, và làn sóng mua sắm vũ khí gia tăng từ các nước khác nhằm đối phó với chính sách ngày càng cứng rắn của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Một số học giả cho rằng sự chậm trễ kéo dài này là nguyên nhân chính khiến ngân sách quốc phòng của Đài Loan khó tăng trưởng đáng kể. Việc vũ khí đặt mua không đến đúng hẹn đang làm xói mòn niềm tin công chúng, khiến các nhà lập pháp gặp khó khăn khi phải giải trình với cử tri.
Chiến lược phòng thủ của Đài Loan đang dần chuyển hướng sang các năng lực phi đối xứng như đơn vị tên lửa cơ động, máy bay không người lái và phòng thủ mạng. Vào giữa tháng 5, Đài Loan lần đầu thử nghiệm thành công hệ thống tên lửa đất đối không Land Sword II, đánh dấu bước tiến quan trọng trong khả năng phòng thủ tự chủ và nâng cao năng lực chống lại các mối đe dọa trên không từ Trung Quốc. Đây là hướng đi phù hợp với khuyến nghị từ Mỹ về một phương thức răn đe hiệu quả về chi phí.
Trong những năm gần đây, Đài Loan đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong sản xuất quốc phòng nội địa, đặc biệt là tên lửa, thiết bị bay không người lái, hệ thống chống drone và tàu ngầm. Tuy nhiên, chiến lược xoay trục sang vũ khí tự sản xuất và phòng thủ phi đối xứng vẫn chưa giúp Đài Loan giảm đáng kể sự phụ thuộc vào vũ khí của Mỹ. Hòn đảo vẫn cần nhập khẩu các hệ thống chủ chốt như tiêm kích F-16V và xe tăng M1A2T Abrams do năng lực công nghiệp trong nước còn hạn chế.
Bất chấp những hạn chế trong sản xuất quốc phòng nội địa và tình trạng tồn đọng vũ khí từ Mỹ, lời kêu gọi của Hegseth về việc hợp tác giữa các quốc gia cùng chí hướng nhằm tăng cường răn đe trước thế trận hung hăng của Trung Quốc đang mở ra cơ hội để Đài Loan tận dụng sự hỗ trợ từ Mỹ và các đối tác trong khu vực như Nhật Bản, Philippines và Australia. Việc duy trì cán cân quyền lực trong khu vực là thiết yếu để ngăn chặn hành vi phiêu lưu quân sự từ Trung Quốc và tránh một kịch bản thảm khốc ở eo biển Đài Loan.
Đây là thời điểm mang tính quyết định để Mỹ tận dụng ảnh hưởng ngoại giao và sức mạnh quân sự nhằm xây dựng một cách tiếp cận tập thể cho an ninh hàng hải – lấy răn đe và hợp tác đồng minh làm nền tảng. Chính quyền Trump nên chủ động thiết lập khuôn khổ này với các đối tác chủ chốt như Nhật Bản, Philippines và Australia, tập trung vào diễn tập hải quân chung, nâng cấp công nghệ quốc phòng, và chia sẻ tình báo liền mạch với Đài Loan và các nước trong khu vực. Những nỗ lực này sẽ củng cố năng lực “răn đe xuyên eo biển” và tạo ra một phương tiện đáng tin cậy để đối phó với phong tỏa hoặc tấn công mạng từ Trung Quốc.
Một bước đi thiết thực khác mà các quốc gia cùng chí hướng có thể thực hiện là xây dựng một cơ chế hợp tác lực lượng bảo vệ bờ biển nhằm chống lại các hoạt động vùng xám của Trung Quốc. Nếu được thể chế hóa, mô hình hợp tác này sẽ tăng cường nhận thức về vùng biển, cải thiện khả năng phối hợp, và tạo dựng một mặt trận thống nhất trong khu vực. Quan trọng hơn cả, nó sẽ phát đi thông điệp răn đe mạnh mẽ tới Bắc Kinh, rằng bất kỳ sự leo thang nào liên quan đến Đài Loan sẽ không bị làm ngơ.
Về mặt chiến lược, lập trường của Hegseth – phản ánh chính sách của chính quyền Trump trong việc chống lại sự đe dọa của Trung Quốc – thách thức quan điểm cho rằng Trump có thể “bán rẻ” Đài Loan. Nhận định đó đã chứng minh là sai lầm. Trên thực tế, Đài Loan không phải là một con bài mặc cả trong cuộc chơi địa chính trị toàn cầu; tương lai của hòn đảo này không thể bị đưa ra đổi chác.
Dù lời lẽ hùng hồn có thể góp phần nâng cao tinh thần và quyết tâm của Đài Loan, nhưng hành động cụ thể từ Washington mới là yếu tố quyết định. Mỹ cần ưu tiên đẩy nhanh tiến độ giao vũ khí cho Đài Loan, đồng thời sử dụng nghệ thuật ngoại giao và chuyên môn chiến lược của mình để khôi phục thế răn đe đáng tin cậy thông qua hợp tác chặt chẽ hơn với các đồng minh và đối tác trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Diplomat với tiêu đề “Cross-Strait Deterrence and the Limits of US Security Guarantees”. Bài viết này do đội ngũ VSF dịch với sự chấp thuận của tác giả.
Tại Đối thoại Shangri-La 2025 ở Singapore, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth cảnh báo rằng mối đe dọa của Trung Quốc đối với Đài Loan “là có thật, và có thể sắp xảy ra,” với dẫn chứng là Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đang chuẩn bị cho một cuộc xâm lược tiềm tàng vào năm 2027. Chuẩn Đô đốc Hồ Cương Phong (Hu Gengfeng), Phó Hiệu trưởng Đại học Quốc phòng Trung Quốc, đã phản bác bài phát biểu của Hegseth và bác bỏ những nhận định đó, coi chúng như “những cáo buộc vô căn cứ chống lại Trung Quốc.”
Tuy bị bác bỏ, thông điệp mạnh mẽ của Hegseth không phải là không có cơ sở. Trung Quốc đã tăng cường các hoạt động cưỡng ép để gây sức ép lên Đài Loan. Các cuộc tập trận quân sự của Bắc Kinh quanh hòn đảo tự trị này đã trở nên thường xuyên, với sự tham gia của tàu chiến, máy bay và pháo binh nhằm mô phỏng việc phong tỏa Đài Loan. Trung Quốc đang phát đi tín hiệu chuẩn bị kiểm soát toàn diện các khu vực trong “Chuỗi đảo thứ nhất” – chuỗi đảo bao gồm Nhật Bản, Đài Loan, Philippines và một phần Indonesia.
Quy mô và tần suất các cuộc tập trận này cho thấy những điểm yếu chí tử trong chuỗi cung ứng của Đài Loan, đặc biệt là ở khía cạnh nhập khẩu năng lượng như dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ, vốn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các tuyến đường biển dễ bị gián đoạn. Ngay cả một cuộc phong tỏa hạn chế từ phía Trung Quốc, nhằm thiết lập quyền kiểm soát từng phần, cũng có thể cắt đứt những huyết mạch này, đẩy Đài Loan vào tình thế khủng hoảng khu vực mà vẫn dưới ngưỡng của một cuộc chiến toàn diện.
Trong khi mô tả Trung Quốc là một “cường quốc bá quyền mới nổi” với tham vọng kiểm soát “quá nhiều khu vực” ở châu Á, Hegseth đã kêu gọi các đồng minh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tăng chi tiêu quốc phòng, nhấn mạnh nhu cầu thiết lập một cơ chế răn đe tập thể để ngăn Trung Quốc chiếm Đài Loan bằng vũ lực. Tuy nhiên, việc xây dựng một cơ chế an ninh như vậy đòi hỏi thời gian, sự phối hợp và nỗ lực bền bỉ.
Dù vậy, những cam kết từ phía Mỹ có thể giúp xoa dịu đáng kể các lo ngại an ninh của Đài Loan. Tại Đối thoại Shangri-La, Hegseth tái khẳng định quyết tâm của chính quyền Trump trong việc củng cố hiện diện của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và mở rộng hỗ trợ cho các đồng minh và đối tác. Ông nhấn mạnh rằng khu vực này là “đấu trường ưu tiên” nơi tương lai của Mỹ và các đồng minh “gắn bó chặt chẽ với nhau.” Trong chiến lược tái gắn kết với khu vực, Đài Loan rõ ràng giữ vai trò then chốt.
Gửi một thông điệp thẳng thắn tới Bắc Kinh, Hegseth tuyên bố: “Chúng tôi sẽ không bị đẩy ra khỏi khu vực trọng yếu này, và chúng tôi sẽ không để các đồng minh và đối tác của mình bị khuất phục và đe dọa.” Những phát biểu này càng có trọng lượng trong bối cảnh doanh số bán vũ khí cho Đài Loan trong bốn năm tới có thể vượt con số 18,3 tỷ USD được thực hiện trong nhiệm kỳ đầu của Trump.
Thông điệp về việc thiết lập “răn đe” được nhiều quan chức Mỹ nhấn mạnh. Tại phiên điều trần của Ủy ban Đối ngoại Thượng viện Mỹ vào tháng 5, Ngoại trưởng Marco Rubio tuyên bố rằng để ngăn Trung Quốc chiếm Đài Loan, “răn đe là chìa khóa,” và “răn đe hiển nhiên bắt đầu từ năng lực tự vệ của chính Đài Loan.” Hegseth cũng đồng tình và kêu gọi các quốc gia trong khu vực “tái lập răn đe.”
Tuy nhiên, việc kêu gọi Đài Loan tăng cường năng lực phòng vệ đang gặp không ít trở ngại. Hiện tại, Đài Loan chi khoảng 2,45% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) cho quốc phòng. Bộ trưởng Quốc phòng Cố Lập Hùng (Wellington Koo) xác nhận rằng Tổng thống Lại Thanh Đức (Lai Chiing-te) đã chỉ đạo nâng con số này lên 3%. Theo một khảo sát gần đây của Viện Nghiên cứu Quốc phòng và An ninh Quốc gia Đài Loan (INDSR), 51% người Đài Loan ủng hộ tăng ngân sách quốc phòng. Dù vậy, việc nâng chi tiêu quốc phòng lên 3%, 5% hay thậm chí 10% như đề xuất của Elbridge Colby – người được Trump đề cử làm Thứ trưởng Quốc phòng phụ trách chính sách – là một thách thức không nhỏ.
Mặc dù chính quyền Lại Thanh Đức có thể sử dụng “ngân sách đặc biệt” để đạt mục tiêu 3% trong năm nay, đây là một nhiệm vụ nặng nề vì “nguồn thu ngân sách nhà nước không tăng kịp với tăng trưởng GDP,” theo cảnh báo từ chuyên gia Jie Zhong thuộc INDSR. Hơn nữa, việc chi tiêu quốc phòng quá lớn có thể gây áp lực lên nền kinh tế Đài Loan trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động. Câu hỏi đặt ra là: Đài Loan có thể đi xa đến đâu để đáp ứng kỳ vọng của Trump về quốc phòng?
Ngoài ra, trong khi Đài Loan phụ thuộc gần như hoàn toàn vào Mỹ trong việc mua vũ khí do những ràng buộc ngoại giao, thì vấn đề nghiêm trọng hơn là tình trạng tồn đọng kéo dài trong việc giao hàng. Giám đốc Viện Mỹ tại Đài Loan Raymond Greene cho biết, sự chậm trễ này không chỉ do công suất sản xuất của ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ bị quá tải, mà còn vì các yếu tố địa chính trị – như chiến tranh ở Ukraine, Trung Đông, và làn sóng mua sắm vũ khí gia tăng từ các nước khác nhằm đối phó với chính sách ngày càng cứng rắn của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Một số học giả cho rằng sự chậm trễ kéo dài này là nguyên nhân chính khiến ngân sách quốc phòng của Đài Loan khó tăng trưởng đáng kể. Việc vũ khí đặt mua không đến đúng hẹn đang làm xói mòn niềm tin công chúng, khiến các nhà lập pháp gặp khó khăn khi phải giải trình với cử tri.
Chiến lược phòng thủ của Đài Loan đang dần chuyển hướng sang các năng lực phi đối xứng như đơn vị tên lửa cơ động, máy bay không người lái và phòng thủ mạng. Vào giữa tháng 5, Đài Loan lần đầu thử nghiệm thành công hệ thống tên lửa đất đối không Land Sword II, đánh dấu bước tiến quan trọng trong khả năng phòng thủ tự chủ và nâng cao năng lực chống lại các mối đe dọa trên không từ Trung Quốc. Đây là hướng đi phù hợp với khuyến nghị từ Mỹ về một phương thức răn đe hiệu quả về chi phí.
Trong những năm gần đây, Đài Loan đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong sản xuất quốc phòng nội địa, đặc biệt là tên lửa, thiết bị bay không người lái, hệ thống chống drone và tàu ngầm. Tuy nhiên, chiến lược xoay trục sang vũ khí tự sản xuất và phòng thủ phi đối xứng vẫn chưa giúp Đài Loan giảm đáng kể sự phụ thuộc vào vũ khí của Mỹ. Hòn đảo vẫn cần nhập khẩu các hệ thống chủ chốt như tiêm kích F-16V và xe tăng M1A2T Abrams do năng lực công nghiệp trong nước còn hạn chế.
Bất chấp những hạn chế trong sản xuất quốc phòng nội địa và tình trạng tồn đọng vũ khí từ Mỹ, lời kêu gọi của Hegseth về việc hợp tác giữa các quốc gia cùng chí hướng nhằm tăng cường răn đe trước thế trận hung hăng của Trung Quốc đang mở ra cơ hội để Đài Loan tận dụng sự hỗ trợ từ Mỹ và các đối tác trong khu vực như Nhật Bản, Philippines và Australia. Việc duy trì cán cân quyền lực trong khu vực là thiết yếu để ngăn chặn hành vi phiêu lưu quân sự từ Trung Quốc và tránh một kịch bản thảm khốc ở eo biển Đài Loan.
Đây là thời điểm mang tính quyết định để Mỹ tận dụng ảnh hưởng ngoại giao và sức mạnh quân sự nhằm xây dựng một cách tiếp cận tập thể cho an ninh hàng hải – lấy răn đe và hợp tác đồng minh làm nền tảng. Chính quyền Trump nên chủ động thiết lập khuôn khổ này với các đối tác chủ chốt như Nhật Bản, Philippines và Australia, tập trung vào diễn tập hải quân chung, nâng cấp công nghệ quốc phòng, và chia sẻ tình báo liền mạch với Đài Loan và các nước trong khu vực. Những nỗ lực này sẽ củng cố năng lực “răn đe xuyên eo biển” và tạo ra một phương tiện đáng tin cậy để đối phó với phong tỏa hoặc tấn công mạng từ Trung Quốc.
Một bước đi thiết thực khác mà các quốc gia cùng chí hướng có thể thực hiện là xây dựng một cơ chế hợp tác lực lượng bảo vệ bờ biển nhằm chống lại các hoạt động vùng xám của Trung Quốc. Nếu được thể chế hóa, mô hình hợp tác này sẽ tăng cường nhận thức về vùng biển, cải thiện khả năng phối hợp, và tạo dựng một mặt trận thống nhất trong khu vực. Quan trọng hơn cả, nó sẽ phát đi thông điệp răn đe mạnh mẽ tới Bắc Kinh, rằng bất kỳ sự leo thang nào liên quan đến Đài Loan sẽ không bị làm ngơ.
Về mặt chiến lược, lập trường của Hegseth – phản ánh chính sách của chính quyền Trump trong việc chống lại sự đe dọa của Trung Quốc – thách thức quan điểm cho rằng Trump có thể “bán rẻ” Đài Loan. Nhận định đó đã chứng minh là sai lầm. Trên thực tế, Đài Loan không phải là một con bài mặc cả trong cuộc chơi địa chính trị toàn cầu; tương lai của hòn đảo này không thể bị đưa ra đổi chác.
Dù lời lẽ hùng hồn có thể góp phần nâng cao tinh thần và quyết tâm của Đài Loan, nhưng hành động cụ thể từ Washington mới là yếu tố quyết định. Mỹ cần ưu tiên đẩy nhanh tiến độ giao vũ khí cho Đài Loan, đồng thời sử dụng nghệ thuật ngoại giao và chuyên môn chiến lược của mình để khôi phục thế răn đe đáng tin cậy thông qua hợp tác chặt chẽ hơn với các đồng minh và đối tác trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Diplomat với tiêu đề “Cross-Strait Deterrence and the Limits of US Security Guarantees”. Bài viết này do đội ngũ VSF dịch với sự chấp thuận của tác giả.
Từ khoá: eo biển Đài Loan khủng hoảng xuyên eo biển Mỹ Đài Loan Trung Quốc