Siêu thuỷ điện lớn nhất lịch sử của Trung Quốc: Trữ nước hay trữ quyền lực?
Siêu đập của Trung Quốc vừa khởi công trên dòng Yarlung Tsangpo có thể đánh dấu bước ngoặt về năng lượng hoặc mở ra những sóng ngầm mới trong cán cân quyền lực khu vực. Trung Quốc theo đuổi phát triển bền vững, hay đang tham vọng định hình lại trật tự thượng nguồn?
Siêu đập phá vỡ mọi kỷ lục
Ngày 19/7, Thủ tướng Trung Quốc Lý Cường dự lễ khởi công và tuyên bố nước này bắt đầu xây dựng một siêu đập thủy điện trên sông Yarlung Tsangpo ở huyện Medog, Tây Tạng (còn gọi là sông Brahmaputra ở Ấn Độ, Jamuna ở Bangladesh). Dự án mà Bắc Kinh gọi là “công trình thế kỷ” (project of the century) này đã được thai nghén từ lâu và trải qua nhiều bước quan trọng, từ những nghiên cứu khả thi ban đầu vào đầu thập niên 2000, các cuộc khảo sát địa chất vào 2007 đến chính thức công bố kế hoạch xây dựng vào năm 2015.
Siêu đập này dự kiến sẽ trở thành hệ thống thủy điện lớn nhất thế giới. Với chi phí ước tính lên tới khoảng 1,2 nghìn tỷ nhân dân tệ (167 tỷ USD), công trình thủy điện này sẽ đắt đỏ nhất trong lịch sử, vượt xa con số 34 tỷ USD của đập Tam Hiệp (hiện là đập thủy điện lớn nhất thế giới cả về quy mô lẫn sản lượng điện, được xem là thành tựu đỉnh cao của ngành kỹ thuật xây dựng Trung Quốc vào đầu thế kỷ 21). Dự án lần này được kỳ vọng sẽ cung cấp điện mỗi năm tương đương khoảng 4% nhu cầu năng lượng của Trung Quốc và gấp 3 lần công suất hiện tại của đập Tam Hiệp (88,2 tỷ kWh).
Với dự án khổng lồ này, Bắc Kinh mong muốn hiện thực hóa các cam kết carbon “không thể lay chuyển” mà Chủ tịch Tập Cận Bình từng tuyên bố: đạt đỉnh phát thải vào năm 2030 và tiến tới trung hòa carbon vào năm 2060. Trong chiến lược này, Trung Quốc kỳ vọng sẽ từng bước thoát khỏi sự lệ thuộc vào nhiệt điện than, đồng thời phát triển mạnh mẽ các nguồn năng lượng như thủy điện để vừa đảm bảo mục tiêu môi trường, vừa duy trì nguồn cung ổn định cho nền công nghiệp khổng lồ của quốc gia.
Dự án thuỷ điện của Bắc Kinh còn thể hiện quyết tâm khẳng định vị thế dẫn đầu về cơ sở hạ tầng năng lượng và năng lực xây dựng vượt trội. “Chưa từng có... đây sẽ là một cơ hội lịch sử cho ngành thủy điện Trung Quốc”, ông Yan Zhiyong, Chủ tịch Tổng công ty Xây dựng Điện lực Trung Quốc (PowerChina) phát biểu tại một hội nghị kỷ niệm 40 năm thành lập Hội Kỹ thuật Thủy điện Trung Quốc.
“Tam Hiệp 2.0”: Trung Quốc toan tính gì từ sức mạnh dòng chảy?
Trị thuỷ là biểu tượng của quyền lực và tính chính danh của chế độ quân chủ phương Đông trong suốt chiều dài lịch sử - điều mà nhà Hán học Karl Wittfogel gọi là ví dụ điển hình của “chế độ chuyên chế thủy lợi” (hydraulic despotism). Đến nay, những dự án thuỷ điện khổng lồ vẫn luôn nằm trong tư duy của các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc, theo đó, quốc gia này trở thành nơi có sản lượng thuỷ điện cao nhất thế giới.
Trường hợp nổi tiếng nhất là đập Tam Hiệp, không chỉ tạo ra nguồn điện sạch (giảm phát thải khoảng 94 triệu tấn CO₂ trong năm 2020), mà còn góp phần phục hồi nền kinh tế của quốc gia này sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998. Theo Reuters, chiến lược đầu tư hạ tầng như đập Tam Hiệp từng được xem là một biện pháp phục hồi tăng trưởng hiệu quả thời kỳ đó.
Nền kinh tế của “quốc gia tỷ dân” này cũng đang đối mặt với thách thức tương tự. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự đoán tăng trưởng GDP của Trung Quốc sẽ ở mức dưới 4% trong những năm tới, thấp hơn một nửa so với mức tăng trưởng của gần bốn thập kỷ qua. Siêu thuỷ điện lần này nằm trong nỗ lực đầu tư vào cơ sở hạ tầng của chính phủ để kích thích tăng trưởng kinh tế. Dự án hứa hẹn mang lại nguồn điện sạch, việc làm và một cú hích cho nền kinh tế đang chậm lại - một “Tam Hiệp 2.0” đối với Bắc Kinh.
Trước mắt, giá cổ phiếu trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng và thủy điện của Trung Quốc đã tăng vọt sau thông báo khởi công dự án. Theo các nhà phân tích của Citigroup, năm đầu tiên xây dựng con đập có thể đóng góp gần 0,1 điểm tăng trưởng vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) nhờ nhu cầu về xi măng, thép và các sản phẩm khác. Sau khi hoàn thành, con đập sẽ mang lại doanh thu 20 tỷ NDT (3 tỷ USD) hàng năm cho Khu tự trị Tây Tạng.
Nhìn từ phía Bắc Kinh, quốc gia thượng nguồn này dường như chỉ đang hành động vì những lợi ích đơn phương là phát triển kinh tế, an ninh năng lượng quốc gia và trung hòa khí hậu.
Tuy nhiên, đối diện những tuyên bố “xanh” và “nhân văn” ấy là các cuộc biểu tình nổ ra liên tục ở Tây Tạng, phản ứng dữ dội từ các quốc gia hạ nguồn là Ấn Độ và Bangladesh. Người dân tại các khu vực này đều có quan ngại chung: các dự án thủy điện quy mô lớn của Bắc Kinh, dưới danh nghĩa phát triển bền vững và chuyển đổi năng lượng, đang từng bước thiết lập một cấu trúc quyền lực thượng nguồn có thể tái định hình trật tự địa chính trị khu vực.
Người bản địa Tây Tạng và đại dự án thủy điện của Bắc Kinh
Về mặt sinh thái, cái giá phải trả là cực kỳ nghiêm trọng. Cao nguyên Tây Tạng và khu vực Himalaya lân cận thường được gọi là “Cực thứ ba” - nơi tập trung lượng băng tuyết lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Bắc Cực và Nam Cực. Nhiều con sông lớn như Mekong, Dương Tử, Hoàng Hà, Brahmaputra và Indus cũng bắt nguồn từ đây, biến khu vực này thành “Tháp nước châu Á” (Asian Water Tower), nuôi sống hàng tỷ người ở Nam và Đông Nam Á.
Ngoài ra, cao nguyên này còn là một trong những khu vực đa dạng sinh học và giàu khoáng sản bậc nhất thế giới, khiến nó trở thành “điểm nóng” dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu, đặc biệt với hiện tượng băng tan. Khu vực này đang ấm lên với tốc độ gấp đôi mức trung bình toàn cầu và càng trở nên trầm trọng hơn do các hoạt động phát triển hạ tầng thiếu kiểm soát cùng leo thang căng thẳng địa chính trị ở dãy Himalaya.
Vị trí vùng đệm của Tây Tạng trở thành một điểm chiến lược quá quan trọng để Trung Quốc có thể “buông tay”. Theo Viện Chính sách Tây Tạng (Tibet Policy Institute), Trung Quốc đã đầu tư ồ ạt về cơ sở hạ tầng cho vùng này. Tuy nhiên, con đập lần này nằm trong khu vực hoạt động địa chấn mạnh mẽ của dãy Himalaya, nơi các mảng kiến tạo Ấn Độ và Á-Âu gặp nhau. Với quy mô khổng lồ của dự án, các chuyên gia đã lo ngại về tình trạng bất ổn địa chất với hậu quả tiềm tàng là vỡ đập, động đất, lũ lụt cho cộng đồng địa phương và các hệ sinh thái hạ lưu.
Các dự án đập thủy điện khổng lồ không chỉ gây lo ngại về môi trường mà còn làm dấy lên những căng thẳng xã hội sâu sắc. Người dân địa phương đã phản đối mạnh mẽ các chính sách di dời cưỡng chế, lo lắng về nguy cơ mất đất canh tác, cũng như quan ngại về khả năng ngập lụt các tu viện Phật giáo cổ kính - những di sản gắn liền với bản sắc và tín ngưỡng Tây Tạng.
Việc di dời và sự tàn phá do các con đập gây ra là điều đặc biệt nhạy cảm ở Tây Tạng, nơi chính phủ Trung Quốc đã thực hiện chương trình tái định cư cưỡng bức kéo dài hàng thập kỷ. Không chỉ vậy, chính quyền Trung Quốc đã đáp trả các cuộc biểu tình bằng biện pháp đàn áp, với hơn 1.000 người dân bị bắt giữ vào năm ngoái. Những hành động này phản ánh ý đồ ngày càng rõ giữa chủ nghĩa phát triển cưỡng bức và chiến lược đồng hóa văn hóa được đẩy mạnh dưới thời Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Tóm lại, siêu đập thuỷ điện Yarlung Tsangpo trong chiến lược hạ tầng của Trung Quốc tại Tây Tạng không thể được hiểu đơn thuần là một kế hoạch phát triển vùng sâu vùng xa. Nó là một trục địa chiến lược, nơi kinh tế, chính trị, tài nguyên và quyền lực được đan xen một cách có tính toán. Khi quyền lực nhà nước vận hành bằng cơ bắp hạ tầng, và tiếng nói cộng đồng bị lấn át bởi tiếng máy xúc, Tây Tạng đang trở thành tiền tuyến không chính thức của một cuộc cạnh tranh địa chính trị - và mà cái giá phải trả có thể là sự ổn định của toàn bộ khu vực Nam Á.
“Cuộc chiến nguồn nước”, quan hệ Trung - Ấn thêm căng thẳng
Về mặt địa lý, với lưu vực rộng lớn, Brahmaputra là một trong những dòng sông quan trọng bậc nhất của tiểu lục địa Ấn Độ, cung cấp nước cho hàng trăm triệu người. Việc Trung Quốc kiểm soát thượng nguồn cho phép họ điều tiết dòng chảy – qua đó sở hữu một “quyền lực mềm” có thể biến thành vũ khí cứng trong bối cảnh căng thẳng leo thang tại biên giới Himalaya. Vì vậy, Ấn Độ lo ngại việc Trung Quốc có thể “vũ khí hóa” nguồn nước, gây lũ bất thường hoặc hạn hán chiến lược, đặc biệt trong mùa canh tác và mùa lũ.
Vào năm 2015, Trung Quốc công bố kế hoạch xây dựng đập thủy điện, đồng thời thúc đẩy các biện pháp ngoại giao để giảm thiểu những phản đối từ các quốc gia hạ nguồn như Ấn Độ và Bangladesh. Chính phủ Trung Quốc cam kết sẽ hợp tác với các quốc gia này trong việc chia sẻ thông tin về các thay đổi dòng chảy và điều chỉnh mức nước hồ chứa.
Dù vậy, động thái đó không thể xoa dịu mối lo ngại từ các quốc gia hạ lưu. Ấn Độ đã gửi công hàm bày tỏ quan ngại tới Bắc Kinh: “Phía Trung Quốc được yêu cầu đảm bảo lợi ích của các quốc gia hạ lưu sông Brahmaputra không bị tổn hại bởi các hoạt động ở thượng nguồn.” Đáp lại, phát ngôn viên Bộ Ngoại giao Trung Quốc Hoa Xuân Oánh khẳng định “Việc phát triển thủy điện ở hạ lưu sông Yarlung Zangbo là quyền hợp pháp của Trung Quốc” và nói thêm rằng nước này “luôn hành động có trách nhiệm”.
Trước đó, vào năm 2013, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi tuyên bố rằng Trung Quốc đang ngăn dòng chảy của sông Brahmaputra. Đến năm 2017, sông Siang, một phụ lưu quan trọng của Brahmaputra, bỗng chuyển sang màu đen, khiến nguồn nước không thể sử dụng cho sinh hoạt, gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái và làm gián đoạn sản xuất nông nghiệp địa phương.
Các quan chức Ấn Độ đã công khai đổ lỗi cho Trung Quốc, cho rằng các hoạt động xây đập, khai khoáng hoặc xả thải ở thượng nguồn là nguyên nhân trực tiếp. Tuy nhiên, Bắc Kinh đã bác bỏ các cáo buộc, cho rằng những lo ngại của Ấn Độ là quá mức và lưu lượng nước do Trung Quốc kiểm soát chỉ chiếm phần nhỏ trong tổng lưu lượng sông.
Có thể thấy rằng, thay vì giải quyết những lo ngại của Ấn Độ, Bắc Kinh chỉ phủ nhận mọi ý đồ xấu – một phản ứng càng khơi dậy nỗi lo ngại của Delhi và làm dấy lên lo ngại về khả năng xảy ra xung đột. Việc Trung Quốc che giấu thông tin dữ liệu về con đập làm tăng thêm sự ngờ vực của Ấn Độ đối với cường quốc láng giềng. Nói cách khác, những lo ngại từ New Delhi là hoàn toàn có cơ sở, và không hề khác với những gì mà giới khoa học quốc tế và dư luận đã cảnh báo.
Đáng chú ý, Ấn Độ cũng không muốn “nằm im chịu trận” trong cuộc chiến này. Trước nguy cơ bị “bắt chẹt nước”, Ấn Độ đã khởi động kế hoạch xây dựng đập trên các nhánh sông Brahmaputra với mười ba dự án thủy điện tại Arunachal Pradesh, tổng vốn đầu tư khoảng 16 tỷ USD.
Các dự án thủy điện này là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn của Ấn Độ nhằm đối trọng với làn sóng xây đập của Trung Quốc. Động thái chiến lược này cũng phản ánh lập trường quyết đoán của Ấn Độ trong việc khai thác tiềm năng thủy điện. Tuy nhiên, thành công của các dự án thuỷ điện của New Delhi phụ thuộc vào việc giải quyết các vấn đề môi trường và sự phản đối của địa phương, cũng như khả năng đảm bảo tính minh bạch.
Bangladesh và thế yếu của quốc gia cuối nguồn
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc (FAO), tỷ lệ phụ thuộc của Bangladesh vào dòng nước xuyên biên giới là 91%, chủ yếu qua các nhánh sông như Brahmaputra, Ganges và Meghna. Riêng sông Brahmaputra đóng góp khoảng 70% lưu lượng nước hàng năm tại Bangladesh. Khi sông Brahmaputra chuyển mình thành sông Jamuna ở Bangladesh, dòng chảy của nó đóng vai trò thiết yếu, cung cấp đến 55% nhu cầu tưới tiêu trong nông nghiệp, cũng như nước sinh hoạt và đánh bắt thủy sản.
Bangladesh, quốc gia nằm cuối dòng chảy, đối diện với nguy cơ chịu hậu quả nặng nề nhất khi siêu đập thuỷ điện của Bắc Kinh đi vào hoạt động. Tuy nhiên, dù là nước chịu ảnh hưởng trực tiếp, Dhaka đã phản ứng khá thận trọng. Mặc dù bày tỏ lo ngại về nguy cơ suy giảm lưu lượng nước và các tác động đến nông nghiệp, thủy sản cũng như đa dạng sinh học, chính phủ Bangladesh vẫn tránh đưa ra các tuyên bố đối đầu công khai với Trung Quốc. Một phần vì nước này đang phụ thuộc vào đầu tư của Trung Quốc trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng và thương mại.
Tệ hơn, khi Ấn Độ thể hiện quyết tâm theo đuổi những dự án đập thuỷ điện để đối trọng với Bắc Kinh, Bangladesh dường như đang rơi vào thế “kẹt giữa hai dòng nước” khi hai cường quốc thượng nguồn đang cạnh tranh ảnh hưởng bằng cách kiểm soát dòng chảy của các con sông xuyên quốc gia.
Về mặt pháp lý, Bangladesh lại hoàn toàn lép vế. Trung Quốc không tham gia Công ước Liên Hợp Quốc 1997 về Luật sử dụng các dòng sông quốc tế cho các mục đích không liên quan đến hàng hải và cũng không ký kết bất kỳ thỏa thuận nào với Bangladesh về quản lý sông Brahmaputra.
Trong khi đó, các cơ chế song phương về ngoại giao nguồn nước giữa Bangladesh với Ấn Độ vẫn chưa chứng minh được tính hiệu quả. Hạn chế thấy rõ là trong tranh chấp phân bổ nước sông Teesta, một nhánh sông quan trọng của hệ thống sông Brahmaputra, chảy qua Ấn Độ và Bangladesh.
Sự thiếu vắng tiếng nói chung từ các nước hạ nguồn khác trong khu vực, cùng với áp lực từ quan hệ kinh tế và “thế kẹt” địa chính trị với cả Trung Quốc và Ấn Độ, khiến Bangladesh khó có thể áp đặt bất kỳ điều kiện nào lên các “siêu cường thuỷ điện” này. Nếu không có thay đổi đáng kể trong chiến lược ngoại giao và chính sách nước, Bangladesh có nguy cơ trở thành nạn nhân lâu dài của một cuộc cạnh tranh khu vực mà họ là “kẻ bên lề”.
***
Việc Trung Quốc khởi công xây dựng siêu đập thủy điện trên Brahmaputra không chỉ là một toan tính về năng lượng, mà còn là phép thử cho sự ổn định về môi trường và an ninh khu vực. Phản ứng từ Ấn Độ và Bangladesh không chỉ phản ánh mối lo ngại của các quốc gia này về các tác động môi trường, mà còn là biểu hiện rõ ràng của một nỗi sợ hãi chiến lược: bị giam hãm bởi quyền lực thượng nguồn mà Trung Quốc nắm giữ.
Trong bối cảnh không có một cơ chế chia sẻ nước hiệu quả và ràng buộc pháp lý cụ thể giữa các quốc gia liên quan, việc Bắc Kinh đơn phương kiểm soát dòng chảy các con sông xuyên quốc gia đã khiến hai quốc gia hạ nguồn có nguy cơ phụ thuộc nghiêm trọng vào các quyết định chính trị từ Trung Nam Hải. Trong cách nhìn ấy, nước không còn chỉ là yếu tố mang tính sống còn, nó là một dạng quyền lực có thể được tích trữ, kiểm soát và sử dụng như vũ khí không tiếng súng trong cục diện địa chính trị khu vực Nam Á.
Siêu đập phá vỡ mọi kỷ lục
Ngày 19/7, Thủ tướng Trung Quốc Lý Cường dự lễ khởi công và tuyên bố nước này bắt đầu xây dựng một siêu đập thủy điện trên sông Yarlung Tsangpo ở huyện Medog, Tây Tạng (còn gọi là sông Brahmaputra ở Ấn Độ, Jamuna ở Bangladesh). Dự án mà Bắc Kinh gọi là “công trình thế kỷ” (project of the century) này đã được thai nghén từ lâu và trải qua nhiều bước quan trọng, từ những nghiên cứu khả thi ban đầu vào đầu thập niên 2000, các cuộc khảo sát địa chất vào 2007 đến chính thức công bố kế hoạch xây dựng vào năm 2015.
Siêu đập này dự kiến sẽ trở thành hệ thống thủy điện lớn nhất thế giới. Với chi phí ước tính lên tới khoảng 1,2 nghìn tỷ nhân dân tệ (167 tỷ USD), công trình thủy điện này sẽ đắt đỏ nhất trong lịch sử, vượt xa con số 34 tỷ USD của đập Tam Hiệp (hiện là đập thủy điện lớn nhất thế giới cả về quy mô lẫn sản lượng điện, được xem là thành tựu đỉnh cao của ngành kỹ thuật xây dựng Trung Quốc vào đầu thế kỷ 21). Dự án lần này được kỳ vọng sẽ cung cấp điện mỗi năm tương đương khoảng 4% nhu cầu năng lượng của Trung Quốc và gấp 3 lần công suất hiện tại của đập Tam Hiệp (88,2 tỷ kWh).
Với dự án khổng lồ này, Bắc Kinh mong muốn hiện thực hóa các cam kết carbon “không thể lay chuyển” mà Chủ tịch Tập Cận Bình từng tuyên bố: đạt đỉnh phát thải vào năm 2030 và tiến tới trung hòa carbon vào năm 2060. Trong chiến lược này, Trung Quốc kỳ vọng sẽ từng bước thoát khỏi sự lệ thuộc vào nhiệt điện than, đồng thời phát triển mạnh mẽ các nguồn năng lượng như thủy điện để vừa đảm bảo mục tiêu môi trường, vừa duy trì nguồn cung ổn định cho nền công nghiệp khổng lồ của quốc gia.
Dự án thuỷ điện của Bắc Kinh còn thể hiện quyết tâm khẳng định vị thế dẫn đầu về cơ sở hạ tầng năng lượng và năng lực xây dựng vượt trội. “Chưa từng có... đây sẽ là một cơ hội lịch sử cho ngành thủy điện Trung Quốc”, ông Yan Zhiyong, Chủ tịch Tổng công ty Xây dựng Điện lực Trung Quốc (PowerChina) phát biểu tại một hội nghị kỷ niệm 40 năm thành lập Hội Kỹ thuật Thủy điện Trung Quốc.
“Tam Hiệp 2.0”: Trung Quốc toan tính gì từ sức mạnh dòng chảy?
Trị thuỷ là biểu tượng của quyền lực và tính chính danh của chế độ quân chủ phương Đông trong suốt chiều dài lịch sử - điều mà nhà Hán học Karl Wittfogel gọi là ví dụ điển hình của “chế độ chuyên chế thủy lợi” (hydraulic despotism). Đến nay, những dự án thuỷ điện khổng lồ vẫn luôn nằm trong tư duy của các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc, theo đó, quốc gia này trở thành nơi có sản lượng thuỷ điện cao nhất thế giới.
Trường hợp nổi tiếng nhất là đập Tam Hiệp, không chỉ tạo ra nguồn điện sạch (giảm phát thải khoảng 94 triệu tấn CO₂ trong năm 2020), mà còn góp phần phục hồi nền kinh tế của quốc gia này sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998. Theo Reuters, chiến lược đầu tư hạ tầng như đập Tam Hiệp từng được xem là một biện pháp phục hồi tăng trưởng hiệu quả thời kỳ đó.
Nền kinh tế của “quốc gia tỷ dân” này cũng đang đối mặt với thách thức tương tự. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự đoán tăng trưởng GDP của Trung Quốc sẽ ở mức dưới 4% trong những năm tới, thấp hơn một nửa so với mức tăng trưởng của gần bốn thập kỷ qua. Siêu thuỷ điện lần này nằm trong nỗ lực đầu tư vào cơ sở hạ tầng của chính phủ để kích thích tăng trưởng kinh tế. Dự án hứa hẹn mang lại nguồn điện sạch, việc làm và một cú hích cho nền kinh tế đang chậm lại - một “Tam Hiệp 2.0” đối với Bắc Kinh.
Trước mắt, giá cổ phiếu trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng và thủy điện của Trung Quốc đã tăng vọt sau thông báo khởi công dự án. Theo các nhà phân tích của Citigroup, năm đầu tiên xây dựng con đập có thể đóng góp gần 0,1 điểm tăng trưởng vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) nhờ nhu cầu về xi măng, thép và các sản phẩm khác. Sau khi hoàn thành, con đập sẽ mang lại doanh thu 20 tỷ NDT (3 tỷ USD) hàng năm cho Khu tự trị Tây Tạng.
Nhìn từ phía Bắc Kinh, quốc gia thượng nguồn này dường như chỉ đang hành động vì những lợi ích đơn phương là phát triển kinh tế, an ninh năng lượng quốc gia và trung hòa khí hậu.
Tuy nhiên, đối diện những tuyên bố “xanh” và “nhân văn” ấy là các cuộc biểu tình nổ ra liên tục ở Tây Tạng, phản ứng dữ dội từ các quốc gia hạ nguồn là Ấn Độ và Bangladesh. Người dân tại các khu vực này đều có quan ngại chung: các dự án thủy điện quy mô lớn của Bắc Kinh, dưới danh nghĩa phát triển bền vững và chuyển đổi năng lượng, đang từng bước thiết lập một cấu trúc quyền lực thượng nguồn có thể tái định hình trật tự địa chính trị khu vực.
Người bản địa Tây Tạng và đại dự án thủy điện của Bắc Kinh
Về mặt sinh thái, cái giá phải trả là cực kỳ nghiêm trọng. Cao nguyên Tây Tạng và khu vực Himalaya lân cận thường được gọi là “Cực thứ ba” - nơi tập trung lượng băng tuyết lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Bắc Cực và Nam Cực. Nhiều con sông lớn như Mekong, Dương Tử, Hoàng Hà, Brahmaputra và Indus cũng bắt nguồn từ đây, biến khu vực này thành “Tháp nước châu Á” (Asian Water Tower), nuôi sống hàng tỷ người ở Nam và Đông Nam Á.
Ngoài ra, cao nguyên này còn là một trong những khu vực đa dạng sinh học và giàu khoáng sản bậc nhất thế giới, khiến nó trở thành “điểm nóng” dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu, đặc biệt với hiện tượng băng tan. Khu vực này đang ấm lên với tốc độ gấp đôi mức trung bình toàn cầu và càng trở nên trầm trọng hơn do các hoạt động phát triển hạ tầng thiếu kiểm soát cùng leo thang căng thẳng địa chính trị ở dãy Himalaya.
Vị trí vùng đệm của Tây Tạng trở thành một điểm chiến lược quá quan trọng để Trung Quốc có thể “buông tay”. Theo Viện Chính sách Tây Tạng (Tibet Policy Institute), Trung Quốc đã đầu tư ồ ạt về cơ sở hạ tầng cho vùng này. Tuy nhiên, con đập lần này nằm trong khu vực hoạt động địa chấn mạnh mẽ của dãy Himalaya, nơi các mảng kiến tạo Ấn Độ và Á-Âu gặp nhau. Với quy mô khổng lồ của dự án, các chuyên gia đã lo ngại về tình trạng bất ổn địa chất với hậu quả tiềm tàng là vỡ đập, động đất, lũ lụt cho cộng đồng địa phương và các hệ sinh thái hạ lưu.
Các dự án đập thủy điện khổng lồ không chỉ gây lo ngại về môi trường mà còn làm dấy lên những căng thẳng xã hội sâu sắc. Người dân địa phương đã phản đối mạnh mẽ các chính sách di dời cưỡng chế, lo lắng về nguy cơ mất đất canh tác, cũng như quan ngại về khả năng ngập lụt các tu viện Phật giáo cổ kính - những di sản gắn liền với bản sắc và tín ngưỡng Tây Tạng.
Việc di dời và sự tàn phá do các con đập gây ra là điều đặc biệt nhạy cảm ở Tây Tạng, nơi chính phủ Trung Quốc đã thực hiện chương trình tái định cư cưỡng bức kéo dài hàng thập kỷ. Không chỉ vậy, chính quyền Trung Quốc đã đáp trả các cuộc biểu tình bằng biện pháp đàn áp, với hơn 1.000 người dân bị bắt giữ vào năm ngoái. Những hành động này phản ánh ý đồ ngày càng rõ giữa chủ nghĩa phát triển cưỡng bức và chiến lược đồng hóa văn hóa được đẩy mạnh dưới thời Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Tóm lại, siêu đập thuỷ điện Yarlung Tsangpo trong chiến lược hạ tầng của Trung Quốc tại Tây Tạng không thể được hiểu đơn thuần là một kế hoạch phát triển vùng sâu vùng xa. Nó là một trục địa chiến lược, nơi kinh tế, chính trị, tài nguyên và quyền lực được đan xen một cách có tính toán. Khi quyền lực nhà nước vận hành bằng cơ bắp hạ tầng, và tiếng nói cộng đồng bị lấn át bởi tiếng máy xúc, Tây Tạng đang trở thành tiền tuyến không chính thức của một cuộc cạnh tranh địa chính trị - và mà cái giá phải trả có thể là sự ổn định của toàn bộ khu vực Nam Á.
“Cuộc chiến nguồn nước”, quan hệ Trung - Ấn thêm căng thẳng
Về mặt địa lý, với lưu vực rộng lớn, Brahmaputra là một trong những dòng sông quan trọng bậc nhất của tiểu lục địa Ấn Độ, cung cấp nước cho hàng trăm triệu người. Việc Trung Quốc kiểm soát thượng nguồn cho phép họ điều tiết dòng chảy – qua đó sở hữu một “quyền lực mềm” có thể biến thành vũ khí cứng trong bối cảnh căng thẳng leo thang tại biên giới Himalaya. Vì vậy, Ấn Độ lo ngại việc Trung Quốc có thể “vũ khí hóa” nguồn nước, gây lũ bất thường hoặc hạn hán chiến lược, đặc biệt trong mùa canh tác và mùa lũ.
Vào năm 2015, Trung Quốc công bố kế hoạch xây dựng đập thủy điện, đồng thời thúc đẩy các biện pháp ngoại giao để giảm thiểu những phản đối từ các quốc gia hạ nguồn như Ấn Độ và Bangladesh. Chính phủ Trung Quốc cam kết sẽ hợp tác với các quốc gia này trong việc chia sẻ thông tin về các thay đổi dòng chảy và điều chỉnh mức nước hồ chứa.
Dù vậy, động thái đó không thể xoa dịu mối lo ngại từ các quốc gia hạ lưu. Ấn Độ đã gửi công hàm bày tỏ quan ngại tới Bắc Kinh: “Phía Trung Quốc được yêu cầu đảm bảo lợi ích của các quốc gia hạ lưu sông Brahmaputra không bị tổn hại bởi các hoạt động ở thượng nguồn.” Đáp lại, phát ngôn viên Bộ Ngoại giao Trung Quốc Hoa Xuân Oánh khẳng định “Việc phát triển thủy điện ở hạ lưu sông Yarlung Zangbo là quyền hợp pháp của Trung Quốc” và nói thêm rằng nước này “luôn hành động có trách nhiệm”.
Trước đó, vào năm 2013, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi tuyên bố rằng Trung Quốc đang ngăn dòng chảy của sông Brahmaputra. Đến năm 2017, sông Siang, một phụ lưu quan trọng của Brahmaputra, bỗng chuyển sang màu đen, khiến nguồn nước không thể sử dụng cho sinh hoạt, gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái và làm gián đoạn sản xuất nông nghiệp địa phương.
Các quan chức Ấn Độ đã công khai đổ lỗi cho Trung Quốc, cho rằng các hoạt động xây đập, khai khoáng hoặc xả thải ở thượng nguồn là nguyên nhân trực tiếp. Tuy nhiên, Bắc Kinh đã bác bỏ các cáo buộc, cho rằng những lo ngại của Ấn Độ là quá mức và lưu lượng nước do Trung Quốc kiểm soát chỉ chiếm phần nhỏ trong tổng lưu lượng sông.
Có thể thấy rằng, thay vì giải quyết những lo ngại của Ấn Độ, Bắc Kinh chỉ phủ nhận mọi ý đồ xấu – một phản ứng càng khơi dậy nỗi lo ngại của Delhi và làm dấy lên lo ngại về khả năng xảy ra xung đột. Việc Trung Quốc che giấu thông tin dữ liệu về con đập làm tăng thêm sự ngờ vực của Ấn Độ đối với cường quốc láng giềng. Nói cách khác, những lo ngại từ New Delhi là hoàn toàn có cơ sở, và không hề khác với những gì mà giới khoa học quốc tế và dư luận đã cảnh báo.
Đáng chú ý, Ấn Độ cũng không muốn “nằm im chịu trận” trong cuộc chiến này. Trước nguy cơ bị “bắt chẹt nước”, Ấn Độ đã khởi động kế hoạch xây dựng đập trên các nhánh sông Brahmaputra với mười ba dự án thủy điện tại Arunachal Pradesh, tổng vốn đầu tư khoảng 16 tỷ USD.
Các dự án thủy điện này là một phần trong chiến lược rộng lớn hơn của Ấn Độ nhằm đối trọng với làn sóng xây đập của Trung Quốc. Động thái chiến lược này cũng phản ánh lập trường quyết đoán của Ấn Độ trong việc khai thác tiềm năng thủy điện. Tuy nhiên, thành công của các dự án thuỷ điện của New Delhi phụ thuộc vào việc giải quyết các vấn đề môi trường và sự phản đối của địa phương, cũng như khả năng đảm bảo tính minh bạch.
Bangladesh và thế yếu của quốc gia cuối nguồn
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc (FAO), tỷ lệ phụ thuộc của Bangladesh vào dòng nước xuyên biên giới là 91%, chủ yếu qua các nhánh sông như Brahmaputra, Ganges và Meghna. Riêng sông Brahmaputra đóng góp khoảng 70% lưu lượng nước hàng năm tại Bangladesh. Khi sông Brahmaputra chuyển mình thành sông Jamuna ở Bangladesh, dòng chảy của nó đóng vai trò thiết yếu, cung cấp đến 55% nhu cầu tưới tiêu trong nông nghiệp, cũng như nước sinh hoạt và đánh bắt thủy sản.
Bangladesh, quốc gia nằm cuối dòng chảy, đối diện với nguy cơ chịu hậu quả nặng nề nhất khi siêu đập thuỷ điện của Bắc Kinh đi vào hoạt động. Tuy nhiên, dù là nước chịu ảnh hưởng trực tiếp, Dhaka đã phản ứng khá thận trọng. Mặc dù bày tỏ lo ngại về nguy cơ suy giảm lưu lượng nước và các tác động đến nông nghiệp, thủy sản cũng như đa dạng sinh học, chính phủ Bangladesh vẫn tránh đưa ra các tuyên bố đối đầu công khai với Trung Quốc. Một phần vì nước này đang phụ thuộc vào đầu tư của Trung Quốc trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng và thương mại.
Tệ hơn, khi Ấn Độ thể hiện quyết tâm theo đuổi những dự án đập thuỷ điện để đối trọng với Bắc Kinh, Bangladesh dường như đang rơi vào thế “kẹt giữa hai dòng nước” khi hai cường quốc thượng nguồn đang cạnh tranh ảnh hưởng bằng cách kiểm soát dòng chảy của các con sông xuyên quốc gia.
Về mặt pháp lý, Bangladesh lại hoàn toàn lép vế. Trung Quốc không tham gia Công ước Liên Hợp Quốc 1997 về Luật sử dụng các dòng sông quốc tế cho các mục đích không liên quan đến hàng hải và cũng không ký kết bất kỳ thỏa thuận nào với Bangladesh về quản lý sông Brahmaputra.
Trong khi đó, các cơ chế song phương về ngoại giao nguồn nước giữa Bangladesh với Ấn Độ vẫn chưa chứng minh được tính hiệu quả. Hạn chế thấy rõ là trong tranh chấp phân bổ nước sông Teesta, một nhánh sông quan trọng của hệ thống sông Brahmaputra, chảy qua Ấn Độ và Bangladesh.
Sự thiếu vắng tiếng nói chung từ các nước hạ nguồn khác trong khu vực, cùng với áp lực từ quan hệ kinh tế và “thế kẹt” địa chính trị với cả Trung Quốc và Ấn Độ, khiến Bangladesh khó có thể áp đặt bất kỳ điều kiện nào lên các “siêu cường thuỷ điện” này. Nếu không có thay đổi đáng kể trong chiến lược ngoại giao và chính sách nước, Bangladesh có nguy cơ trở thành nạn nhân lâu dài của một cuộc cạnh tranh khu vực mà họ là “kẻ bên lề”.
***
Việc Trung Quốc khởi công xây dựng siêu đập thủy điện trên Brahmaputra không chỉ là một toan tính về năng lượng, mà còn là phép thử cho sự ổn định về môi trường và an ninh khu vực. Phản ứng từ Ấn Độ và Bangladesh không chỉ phản ánh mối lo ngại của các quốc gia này về các tác động môi trường, mà còn là biểu hiện rõ ràng của một nỗi sợ hãi chiến lược: bị giam hãm bởi quyền lực thượng nguồn mà Trung Quốc nắm giữ.
Trong bối cảnh không có một cơ chế chia sẻ nước hiệu quả và ràng buộc pháp lý cụ thể giữa các quốc gia liên quan, việc Bắc Kinh đơn phương kiểm soát dòng chảy các con sông xuyên quốc gia đã khiến hai quốc gia hạ nguồn có nguy cơ phụ thuộc nghiêm trọng vào các quyết định chính trị từ Trung Nam Hải. Trong cách nhìn ấy, nước không còn chỉ là yếu tố mang tính sống còn, nó là một dạng quyền lực có thể được tích trữ, kiểm soát và sử dụng như vũ khí không tiếng súng trong cục diện địa chính trị khu vực Nam Á.
Từ khoá: thuỷ điện Trung Quốc Yarlung Tsangpo Tây Tạng công trình thế kỷ an ninh nguồn nước