Điểm sách
19 PHÚT ĐỌC

“Sự biến mất của nghi thức”: Triệu chứng căn bệnh tân tự do thời hiện đại

“Sự biến mất của nghi thức: Hình thái của thời hiện đại” là tác phẩm triết học - chính trị - xã hội phê phán chủ nghĩa tân tự do như một hệ tư tưởng áp đặt logic thị trường lên mọi khía cạnh của đời sống. Đây là cuốn sách đáng đọc đối với những ai quan tâm đến mối quan hệ giữa tâm lý xã hội và cấu trúc quyền lực vĩ mô.

Trần Gia 24/02/2026

Trần Gia

24/02/2026
Image
Trong "Sự biến mất của nghi thức", Byung-Chul Han liên tục chỉ trích chủ nghĩa tân tự do trong khi dành sự ưu ái cho tinh thần nghi thức - (C): Tác giả cung cấp

Chủ nghĩa tân tự do (neoliberalism) có lẽ không còn là cái tên xa lạ đối với những ai đam mê nghiên cứu triết học chính trị. Khác với chủ nghĩa tự do truyền thống vốn đề cao tự do cá nhân và lý trí trên cơ sở phong trào Khai minh (Enlightenment) thời cận đại, chủ nghĩa tân tự do nổi lên như một sản phẩm đặc thù của xã hội tư bản hậu kỳ (mà nổi bật nhất là ở Mỹ). Đặc điểm nổi bật của nó là áp dụng logic tư bản chủ nghĩa đến mọi ngóc ngách trên thế giới thông qua các khái niệm như “tự do thị trường” và “toàn cầu hoá”. Ở đây, về mặt triết học chính trị và xã hội, chủ nghĩa tân tự do thường bị phê phán là tạo ra một nền văn hoá toàn cầu nơi mọi mối quan hệ xã hội bị thương mại hóa thành giá trị trao đổi và bị dồn ép dưới áp lực sản xuất.

Trên tinh thần phê phán này, đối với triết gia người Đức gốc Hàn Quốc Byung-Chul Han, chủ nghĩa tân tự do đã tạo ra một xã hội tôn thờ năng suất - nơi sản xuất trở thành một “mệnh lệnh” tâm lý chứ không còn đơn thuần là động lực vật chất, nơi sự vui chơi thay vì để tận hưởng niềm vui, lại trở thành quãng nghỉ để con người tiếp tục làm việc. Bài viết này sẽ điểm qua cuốn sách mới được dịch tại Việt Nam của Han: “Sự biến mất của nghi thức: Hình thái của thời hiện đại” (The Disappearance of Rituals: A Topology of the Present) - một tác phẩm độc đáo, đưa ra một góc nhìn mới và gợi mở nhiều suy tư về cách chúng ta suy nghĩ và làm việc trong xã hội ngày nay.

Trước “Sự biến mất của nghi thức”, Byung-Chul Han đã nổi tiếng với những phê phán chủ nghĩa tân tự do trong cuốn “Chính trị tâm lý: chủ nghĩa tân tự do và các công nghệ quyền lực mới” (Psychopolitics: Neoliberalism and New Technologies of Power). Trong cuốn sách này, Han lập luận rằng hệ thống chủ nghĩa tư bản tân tự do đã vượt qua khỏi cái mà Michel Foucault từng gọi là “chính trị sinh học” (biopolitics) - tức sự kiểm soát của hệ thống đối với thân thể, sức khỏe, tính mạng của công dân, để tiến đến sự kiểm soát đối với cả tâm trí mà Han gọi là “chính trị tâm lý” (psychopolitics). Một trong những lập luận nổi bật của cuốn sách là chủ thể không chỉ bị kiểm soát từ bên ngoài qua những mệnh lệnh mang tính cưỡng chế, mà còn tự kiểm soát từ bên trong một cách tích cực nhưng giả tạo: chủ nghĩa tân tự do khuyến khích sự tự khám phá chính mình và nhấn mạnh vào tinh thần tự lực (self-help), thuyết phục các cá nhân tự coi mình như những “dự án” cần được tối ưu hóa liên tục để “phát huy hết tiềm năng” trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân.

Đến với “Sự biến mất của nghi thức”, Han tiếp tục mở rộng logic phê phán đã được triển khai trong “Chính trị tâm lý”. Lần này, ông nối kết chúng đến sự biến mất của các nghi thức (ritual) - được định nghĩa là “những hành động mang tính biểu tượng. Chúng đại diện và lưu truyền các giá trị và quy tắc làm nền tảng cho cộng đồng”. (tr. 25). Tuy nhiên, mục tiêu của Han không phải là hoài niệm và kêu gọi trở về một cách sống của quá khứ, mà chỉ đơn thuần để “nghi thức đóng vai trò như một phông nền để thời hiện tại của chúng ta hiện lên sắc nét hơn” (tr. 24); nói cách khác, mục tiêu của triết gia người Đức trong cuốn sách này khá quen thuộc: phê phán.

Về mặt nội dung, Byung-Chul Han dành nhiều thời gian nhắc lại ba từ khóa đan xen xuyên suốt: tính cá nhân, tính cộng đồng và tính biểu tượng. Với ba từ khoá này, luận điểm chính của ông là: dưới áp lực sản xuất của chủ nghĩa tân tự do, tính cộng đồng và tính biểu tượng vốn là đặc trưng của nghi thức - dần biến mất để nhường chỗ cho một lối sống cá nhân hoá, nơi mọi khía cạnh sống của con người đều biến đổi để trở nên nhanh hơn, nhiều hơn, hiệu quả hơn và hoạt động liên tục không ngừng nghỉ.

Cụ thể, triết gia người Đức cho rằng nghi thức từng tạo ra những “cộng đồng không có giao tiếp”. Trong đó, người ta không cần giao tiếp hay phô bày bản thân quá nhiều bởi giữa chúng ta đã được trung gian bằng những biểu tượng. Những nghi thức, biểu tượng cung cấp cách hiểu chung về thế giới và tạo nên những cộng đồng. Chẳng hạn, trong những đêm hè ấm áp, người dân trong một ngôi làng quây quần quanh cây cổ thụ đầu làng và cùng nhau hát. Những nghi thức như vậy cung cấp những trải nghiệm chung mà mọi người đều hiểu, đều cùng quan sát và lắng nghe. Nhờ đó, con người được kết nối với nhau mà không cần giao tiếp quá nhiều. Bên trong cộng đồng nghi thức, con người liên kết sâu sắc với sau, “cả nhận thức và hành động đều mang hình thức tập thể” (tr. 75). Ngược lại, trong xã hội hiện đại, người ta quá chú trọng vào “tính đích thực” - tức cảm giác cá nhân sống thật với chính mình, và “chính mình” là điều chỉ có cá nhân đó mới có thể phát hiện và diễn đạt được.

Điều quan trọng là, theo Han, diễn ngôn về tính đích thực này không khiến chúng ta hạnh phúc hơn, nhưng lại tạo điều kiện để chủ nghĩa tân tự do thuyết phục chúng ta bóc lột bản thân một cách tự nguyện, với niềm tin rằng chúng ta đang tự phát triển tiềm năng của chính mình. Dưới áp lực sản xuất, con người bị ám ảnh với cái riêng và bản sắc cá nhân đến nỗi xã hội biến thành một buổi trình diễn nơi mọi cá nhân đều bị áp lực phải tự thể hiện, tự trưng bày mình. Hệ quả là, khác với xã hội nghi thức nơi cái tôi được neo vào ý nghĩa cộng đồng hay một trật tự cao hơn (như tín ngưỡng, tôn giáo), cái tôi trong xã hội hiện đại bị neo vào chỉ duy nhất “giá trị thị trường”. Ngày càng có nhiều “cái tôi” riêng biệt, con người càng khao khát được giao tiếp để thấu hiểu và kết nối với nhau, tuy nhiên áp lực của tính đích thực lại khiến chúng ta ngày càng “riêng” hơn, ngày càng khác biệt (và cũng là cách biệt) lẫn nhau. Khác với những “cộng đồng không có giao tiếp”, đây là cái mà Byung-Chul Han gọi là “giao tiếp không có cộng đồng”.

Ngoài ra, trên cơ sở khác biệt giữa logic nghi thức mang tính biểu tượng và logic tân tự do mang tính “đích thực”, Han cũng chỉ ra toàn cầu hóa - với tư cách là sản phẩm của chủ nghĩa tân tự do - đang dần làm xói mòn tính địa phương (local) của những cộng đồng. Trong những cộng đồng, ý nghĩa cuộc sống được xác định với các vật cụ thể, nằm ở nơi chốn cụ thể: mỗi đồ vật gắn với ký ức và ý nghĩa xác định, được dùng đi dùng lại cho in hằn dấu ấn của cuộc sống. Ngược lại, toàn cầu hoá khuyến khích sự mở rộng và tiêu chuẩn hoá sản xuất ở quy mô toàn cầu. Qua đó, ý nghĩa bị xóa bỏ mọi ranh giới, không còn những đặc thù không gian và chu kỳ thời gian của trải nghiệm. Giờ đây, đồ vật bị tiêu thụ chứ không được sử dụng, ý nghĩa của chúng phụ thuộc vào quảng cáo và thương hiệu, và do đó có thể dễ dàng bị nhân bản hay thay thế. Trong sự toàn cầu hoá tân tự do, ý nghĩa cũng giống như hàng hoá và thông tin: luân chuyển khắp nơi và không bao giờ khép lại, luôn muốn nhiều hơn và nhanh hơn nữa.

Trong chín chương của cuốn sách rất ngắn gọn này (188 trang), tác giả cũng sử dụng cùng một logic phân tích đối lập giữa tinh thần nghi thức và tinh thần tân tự do cho nhiều vấn đề khác. Chẳng hạn, trước kia, sự chơi/nghỉ ngơi có ý nghĩa riêng của nó như ăn mừng công trình của thần linh hay thậm chí là “chơi” một cách mạnh mẽ như hiến tế, trong khi sự chơi/nghỉ ngơi hiện nay chỉ là quãng hồi sức để tiếp tục làm việc, hay việc các lễ hội cộng đồng mất đi ý nghĩa thiêng liêng vốn có và bị thay thế bởi các “sự kiện” có hình thức như lễ hội. Như vậy, về mặt tổng thể, cuốn sách dường như muốn chỉ ra một logic nghi thức chậm mà chắc, cái chung hơn cái riêng, ưu tiên sự lắng đọng sâu sắc, nói ít hiểu nhiều, đối lập với một logic tân tự do không ngừng gia tăng về số lượng lẫn tốc độ sản xuất, ngày càng đồng hoá con người thành những homo economicus (con người kinh tế), trong khi vẫn không ngừng chia rẽ họ.

Về hình thức, văn phong khúc chiết, gãy gọn và có phần thi vị của Han trong tác phẩm là một con dao hai lưỡi. Một mặt, Han đã lưu ý điều này như một phong cách hành văn phi truyền thống, “nói ít hiểu nhiều”, thoát khỏi văn phong hàn lâm nặng nề của triết học Đức nhằm khiến tác phẩm dễ tiếp cận hơn. Mặt khác, xuyên suốt cuốn sách, Han không thực sự tìm cách chứng minh cho mọi lập luận của mình một cách đầy đủ. Ngược lại, ông liên tục “tung ra” những tuyên bố ngắn và đã được tiền giả định một mối quan hệ nhân quả một chiều. Chẳng hạn, ông viết: “Trầm cảm không xuất hiện trong một xã hội bị nghi thức chi phối” (tr. 49) hay “Công việc, vốn thuộc phạm vi trần tục, tách biệt và cô lập con người, trong khi lễ hội lại mang họ lại gần với nhau và đoàn kết họ” (tr. 92). Dù như mọi cuốn sách triết học khác, nội hàm của “Sự biến mất của nghi thức” không thể được hiểu đầy đủ chỉ qua mặt chữ, sự khúc chiết này vẫn có thể khiến ông bị hiểu là đang giản lược vấn đề thái quá bằng cách “đổ hết mọi tội lỗi” cho chủ nghĩa tân tự do và áp đặt quan điểm lên người đọc.

Ngoài ra, cách Byung-Chul Han liên tục chỉ trích chủ nghĩa tân tự do trong khi dành sự ưu ái cho tinh thần nghi thức cũng khiến cuốn sách có vẻ như trái ngược với những gì tác giả tuyên bố ban đầu rằng ông không kêu gọi một sự hoài niệm hay trở về. Cuối cùng, chính mục tiêu của cuốn sách cũng là một điểm đáng lưu ý. Từ “Chính trị tâm lý” đến “Xã hội kiệt sức” (The Burnout Society) rồi “Sự biến mất của nghi thức”, Han có vẻ quá hăng say chỉ trích một hệ thống mà theo ông là đã ăn sâu vào tiềm thức của chúng ta, trong khi việc quan trọng là gợi ý giải pháp khả dĩ nào cho vấn đề nan giải này lại không được xây dựng một cách rõ ràng.

Nhìn chung, việc phê phán chủ nghĩa tân tự do, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần, đã không còn mới mẻ đối với cả Byung-Chul Han nói riêng và trong lĩnh vực triết học chính trị nói chung. Điểm độc đáo của cuốn sách này nằm ở cách Han đặt vấn đề vào logic hoạt động của nghi thức để từ đó tiến hành một so sánh giữa logic xã hội nghi thức và logic xã hội tân tự do. Về điểm này, có lẽ triết gia người Đức đã được truyền cảm hứng bởi Foucault trong nỗ lực thiết kế một cách hiểu mang tính lịch sử về những hình thái tư duy, cũng như sự nhấn mạnh của ông về phương diện tâm lý xã hội và mối quan hệ của nó đối với các cấu trúc quyền lực rộng lớn hơn. Bổ sung cách hiểu này vào quá trình đọc Byung-Chul Han có lẽ sẽ giúp chúng ta, thay vì xem những tác phẩm vốn rất ngắn gọn của ông là những nghiên cứu thực chứng khắt khe, sẽ hiểu chúng như những “viên đá” lót đường mời gọi độc giả bước vào vùng đất suy tư của chính mình:

“Tại sao lại phải viết một cuốn sách dài hàng nghìn trang nếu bạn có thể soi tỏ thế giới chỉ bằng vài từ? [...] Một nhà báo từng viết rằng các cuốn sách của tôi ngày càng mỏng đi, rằng đến một lúc nào đó chúng sẽ hoàn toàn biến mất. Tôi muốn nói thêm rằng những tư tưởng của tôi khi đó sẽ lan tỏa vào không khí. Mọi người đều có thể hít thở chúng” - Byung-Chul Han chia sẻ trong một bài phỏng vấn đăng trên tạp chí ArtReview ngày 02/12/2021.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuộc thi Điểm sách hay 2025”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.

Trần Gia hiện là sinh viên theo học ngành Quan hệ Quốc tế tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Các lĩnh vực mà Trần Gia quan tâm bao gồm Triết học chính trị, Triết học xã hội và Phân tích diễn ngôn. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]. Quan điểm trong bài viết là của riêng tác giả.

Chủ nghĩa tân tự do (neoliberalism) có lẽ không còn là cái tên xa lạ đối với những ai đam mê nghiên cứu triết học chính trị. Khác với chủ nghĩa tự do truyền thống vốn đề cao tự do cá nhân và lý trí trên cơ sở phong trào Khai minh (Enlightenment) thời cận đại, chủ nghĩa tân tự do nổi lên như một sản phẩm đặc thù của xã hội tư bản hậu kỳ (mà nổi bật nhất là ở Mỹ). Đặc điểm nổi bật của nó là áp dụng logic tư bản chủ nghĩa đến mọi ngóc ngách trên thế giới thông qua các khái niệm như “tự do thị trường” và “toàn cầu hoá”. Ở đây, về mặt triết học chính trị và xã hội, chủ nghĩa tân tự do thường bị phê phán là tạo ra một nền văn hoá toàn cầu nơi mọi mối quan hệ xã hội bị thương mại hóa thành giá trị trao đổi và bị dồn ép dưới áp lực sản xuất.

Trên tinh thần phê phán này, đối với triết gia người Đức gốc Hàn Quốc Byung-Chul Han, chủ nghĩa tân tự do đã tạo ra một xã hội tôn thờ năng suất - nơi sản xuất trở thành một “mệnh lệnh” tâm lý chứ không còn đơn thuần là động lực vật chất, nơi sự vui chơi thay vì để tận hưởng niềm vui, lại trở thành quãng nghỉ để con người tiếp tục làm việc. Bài viết này sẽ điểm qua cuốn sách mới được dịch tại Việt Nam của Han: “Sự biến mất của nghi thức: Hình thái của thời hiện đại” (The Disappearance of Rituals: A Topology of the Present) - một tác phẩm độc đáo, đưa ra một góc nhìn mới và gợi mở nhiều suy tư về cách chúng ta suy nghĩ và làm việc trong xã hội ngày nay.

Trước “Sự biến mất của nghi thức”, Byung-Chul Han đã nổi tiếng với những phê phán chủ nghĩa tân tự do trong cuốn “Chính trị tâm lý: chủ nghĩa tân tự do và các công nghệ quyền lực mới” (Psychopolitics: Neoliberalism and New Technologies of Power). Trong cuốn sách này, Han lập luận rằng hệ thống chủ nghĩa tư bản tân tự do đã vượt qua khỏi cái mà Michel Foucault từng gọi là “chính trị sinh học” (biopolitics) - tức sự kiểm soát của hệ thống đối với thân thể, sức khỏe, tính mạng của công dân, để tiến đến sự kiểm soát đối với cả tâm trí mà Han gọi là “chính trị tâm lý” (psychopolitics). Một trong những lập luận nổi bật của cuốn sách là chủ thể không chỉ bị kiểm soát từ bên ngoài qua những mệnh lệnh mang tính cưỡng chế, mà còn tự kiểm soát từ bên trong một cách tích cực nhưng giả tạo: chủ nghĩa tân tự do khuyến khích sự tự khám phá chính mình và nhấn mạnh vào tinh thần tự lực (self-help), thuyết phục các cá nhân tự coi mình như những “dự án” cần được tối ưu hóa liên tục để “phát huy hết tiềm năng” trong cả công việc lẫn đời sống cá nhân.

Đến với “Sự biến mất của nghi thức”, Han tiếp tục mở rộng logic phê phán đã được triển khai trong “Chính trị tâm lý”. Lần này, ông nối kết chúng đến sự biến mất của các nghi thức (ritual) - được định nghĩa là “những hành động mang tính biểu tượng. Chúng đại diện và lưu truyền các giá trị và quy tắc làm nền tảng cho cộng đồng”. (tr. 25). Tuy nhiên, mục tiêu của Han không phải là hoài niệm và kêu gọi trở về một cách sống của quá khứ, mà chỉ đơn thuần để “nghi thức đóng vai trò như một phông nền để thời hiện tại của chúng ta hiện lên sắc nét hơn” (tr. 24); nói cách khác, mục tiêu của triết gia người Đức trong cuốn sách này khá quen thuộc: phê phán.

Về mặt nội dung, Byung-Chul Han dành nhiều thời gian nhắc lại ba từ khóa đan xen xuyên suốt: tính cá nhân, tính cộng đồng và tính biểu tượng. Với ba từ khoá này, luận điểm chính của ông là: dưới áp lực sản xuất của chủ nghĩa tân tự do, tính cộng đồng và tính biểu tượng vốn là đặc trưng của nghi thức - dần biến mất để nhường chỗ cho một lối sống cá nhân hoá, nơi mọi khía cạnh sống của con người đều biến đổi để trở nên nhanh hơn, nhiều hơn, hiệu quả hơn và hoạt động liên tục không ngừng nghỉ.

Cụ thể, triết gia người Đức cho rằng nghi thức từng tạo ra những “cộng đồng không có giao tiếp”. Trong đó, người ta không cần giao tiếp hay phô bày bản thân quá nhiều bởi giữa chúng ta đã được trung gian bằng những biểu tượng. Những nghi thức, biểu tượng cung cấp cách hiểu chung về thế giới và tạo nên những cộng đồng. Chẳng hạn, trong những đêm hè ấm áp, người dân trong một ngôi làng quây quần quanh cây cổ thụ đầu làng và cùng nhau hát. Những nghi thức như vậy cung cấp những trải nghiệm chung mà mọi người đều hiểu, đều cùng quan sát và lắng nghe. Nhờ đó, con người được kết nối với nhau mà không cần giao tiếp quá nhiều. Bên trong cộng đồng nghi thức, con người liên kết sâu sắc với sau, “cả nhận thức và hành động đều mang hình thức tập thể” (tr. 75). Ngược lại, trong xã hội hiện đại, người ta quá chú trọng vào “tính đích thực” - tức cảm giác cá nhân sống thật với chính mình, và “chính mình” là điều chỉ có cá nhân đó mới có thể phát hiện và diễn đạt được.

Điều quan trọng là, theo Han, diễn ngôn về tính đích thực này không khiến chúng ta hạnh phúc hơn, nhưng lại tạo điều kiện để chủ nghĩa tân tự do thuyết phục chúng ta bóc lột bản thân một cách tự nguyện, với niềm tin rằng chúng ta đang tự phát triển tiềm năng của chính mình. Dưới áp lực sản xuất, con người bị ám ảnh với cái riêng và bản sắc cá nhân đến nỗi xã hội biến thành một buổi trình diễn nơi mọi cá nhân đều bị áp lực phải tự thể hiện, tự trưng bày mình. Hệ quả là, khác với xã hội nghi thức nơi cái tôi được neo vào ý nghĩa cộng đồng hay một trật tự cao hơn (như tín ngưỡng, tôn giáo), cái tôi trong xã hội hiện đại bị neo vào chỉ duy nhất “giá trị thị trường”. Ngày càng có nhiều “cái tôi” riêng biệt, con người càng khao khát được giao tiếp để thấu hiểu và kết nối với nhau, tuy nhiên áp lực của tính đích thực lại khiến chúng ta ngày càng “riêng” hơn, ngày càng khác biệt (và cũng là cách biệt) lẫn nhau. Khác với những “cộng đồng không có giao tiếp”, đây là cái mà Byung-Chul Han gọi là “giao tiếp không có cộng đồng”.

Ngoài ra, trên cơ sở khác biệt giữa logic nghi thức mang tính biểu tượng và logic tân tự do mang tính “đích thực”, Han cũng chỉ ra toàn cầu hóa - với tư cách là sản phẩm của chủ nghĩa tân tự do - đang dần làm xói mòn tính địa phương (local) của những cộng đồng. Trong những cộng đồng, ý nghĩa cuộc sống được xác định với các vật cụ thể, nằm ở nơi chốn cụ thể: mỗi đồ vật gắn với ký ức và ý nghĩa xác định, được dùng đi dùng lại cho in hằn dấu ấn của cuộc sống. Ngược lại, toàn cầu hoá khuyến khích sự mở rộng và tiêu chuẩn hoá sản xuất ở quy mô toàn cầu. Qua đó, ý nghĩa bị xóa bỏ mọi ranh giới, không còn những đặc thù không gian và chu kỳ thời gian của trải nghiệm. Giờ đây, đồ vật bị tiêu thụ chứ không được sử dụng, ý nghĩa của chúng phụ thuộc vào quảng cáo và thương hiệu, và do đó có thể dễ dàng bị nhân bản hay thay thế. Trong sự toàn cầu hoá tân tự do, ý nghĩa cũng giống như hàng hoá và thông tin: luân chuyển khắp nơi và không bao giờ khép lại, luôn muốn nhiều hơn và nhanh hơn nữa.

Trong chín chương của cuốn sách rất ngắn gọn này (188 trang), tác giả cũng sử dụng cùng một logic phân tích đối lập giữa tinh thần nghi thức và tinh thần tân tự do cho nhiều vấn đề khác. Chẳng hạn, trước kia, sự chơi/nghỉ ngơi có ý nghĩa riêng của nó như ăn mừng công trình của thần linh hay thậm chí là “chơi” một cách mạnh mẽ như hiến tế, trong khi sự chơi/nghỉ ngơi hiện nay chỉ là quãng hồi sức để tiếp tục làm việc, hay việc các lễ hội cộng đồng mất đi ý nghĩa thiêng liêng vốn có và bị thay thế bởi các “sự kiện” có hình thức như lễ hội. Như vậy, về mặt tổng thể, cuốn sách dường như muốn chỉ ra một logic nghi thức chậm mà chắc, cái chung hơn cái riêng, ưu tiên sự lắng đọng sâu sắc, nói ít hiểu nhiều, đối lập với một logic tân tự do không ngừng gia tăng về số lượng lẫn tốc độ sản xuất, ngày càng đồng hoá con người thành những homo economicus (con người kinh tế), trong khi vẫn không ngừng chia rẽ họ.

Về hình thức, văn phong khúc chiết, gãy gọn và có phần thi vị của Han trong tác phẩm là một con dao hai lưỡi. Một mặt, Han đã lưu ý điều này như một phong cách hành văn phi truyền thống, “nói ít hiểu nhiều”, thoát khỏi văn phong hàn lâm nặng nề của triết học Đức nhằm khiến tác phẩm dễ tiếp cận hơn. Mặt khác, xuyên suốt cuốn sách, Han không thực sự tìm cách chứng minh cho mọi lập luận của mình một cách đầy đủ. Ngược lại, ông liên tục “tung ra” những tuyên bố ngắn và đã được tiền giả định một mối quan hệ nhân quả một chiều. Chẳng hạn, ông viết: “Trầm cảm không xuất hiện trong một xã hội bị nghi thức chi phối” (tr. 49) hay “Công việc, vốn thuộc phạm vi trần tục, tách biệt và cô lập con người, trong khi lễ hội lại mang họ lại gần với nhau và đoàn kết họ” (tr. 92). Dù như mọi cuốn sách triết học khác, nội hàm của “Sự biến mất của nghi thức” không thể được hiểu đầy đủ chỉ qua mặt chữ, sự khúc chiết này vẫn có thể khiến ông bị hiểu là đang giản lược vấn đề thái quá bằng cách “đổ hết mọi tội lỗi” cho chủ nghĩa tân tự do và áp đặt quan điểm lên người đọc.

Ngoài ra, cách Byung-Chul Han liên tục chỉ trích chủ nghĩa tân tự do trong khi dành sự ưu ái cho tinh thần nghi thức cũng khiến cuốn sách có vẻ như trái ngược với những gì tác giả tuyên bố ban đầu rằng ông không kêu gọi một sự hoài niệm hay trở về. Cuối cùng, chính mục tiêu của cuốn sách cũng là một điểm đáng lưu ý. Từ “Chính trị tâm lý” đến “Xã hội kiệt sức” (The Burnout Society) rồi “Sự biến mất của nghi thức”, Han có vẻ quá hăng say chỉ trích một hệ thống mà theo ông là đã ăn sâu vào tiềm thức của chúng ta, trong khi việc quan trọng là gợi ý giải pháp khả dĩ nào cho vấn đề nan giải này lại không được xây dựng một cách rõ ràng.

Nhìn chung, việc phê phán chủ nghĩa tân tự do, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần, đã không còn mới mẻ đối với cả Byung-Chul Han nói riêng và trong lĩnh vực triết học chính trị nói chung. Điểm độc đáo của cuốn sách này nằm ở cách Han đặt vấn đề vào logic hoạt động của nghi thức để từ đó tiến hành một so sánh giữa logic xã hội nghi thức và logic xã hội tân tự do. Về điểm này, có lẽ triết gia người Đức đã được truyền cảm hứng bởi Foucault trong nỗ lực thiết kế một cách hiểu mang tính lịch sử về những hình thái tư duy, cũng như sự nhấn mạnh của ông về phương diện tâm lý xã hội và mối quan hệ của nó đối với các cấu trúc quyền lực rộng lớn hơn. Bổ sung cách hiểu này vào quá trình đọc Byung-Chul Han có lẽ sẽ giúp chúng ta, thay vì xem những tác phẩm vốn rất ngắn gọn của ông là những nghiên cứu thực chứng khắt khe, sẽ hiểu chúng như những “viên đá” lót đường mời gọi độc giả bước vào vùng đất suy tư của chính mình:

“Tại sao lại phải viết một cuốn sách dài hàng nghìn trang nếu bạn có thể soi tỏ thế giới chỉ bằng vài từ? [...] Một nhà báo từng viết rằng các cuốn sách của tôi ngày càng mỏng đi, rằng đến một lúc nào đó chúng sẽ hoàn toàn biến mất. Tôi muốn nói thêm rằng những tư tưởng của tôi khi đó sẽ lan tỏa vào không khí. Mọi người đều có thể hít thở chúng” - Byung-Chul Han chia sẻ trong một bài phỏng vấn đăng trên tạp chí ArtReview ngày 02/12/2021.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuộc thi Điểm sách hay 2025”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.

Trần Gia hiện là sinh viên theo học ngành Quan hệ Quốc tế tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Các lĩnh vực mà Trần Gia quan tâm bao gồm Triết học chính trị, Triết học xã hội và Phân tích diễn ngôn. Bạn đọc có thể liên hệ tác giả qua email: [email protected]. Quan điểm trong bài viết là của riêng tác giả.

Từ khoá: chủ nghĩa tân tự do neoliberalism Sự biến mất của nghi thức Chính trị tâm lý điểm sách

BÀI LIÊN QUAN