Sự “trỗi dậy” của các tập đoàn quân sự tư nhân trên bàn cờ chính trị nước lớn

Sự trỗi dậy của các tập đoàn quân sự tư nhân đang củng cố quyền lực của các cường quốc hay làm suy yếu trật tự an ninh quốc tế?

Lê Ngọc Hải - Lê Ngô Huyền Trang 03/10/2025
Image
Các tập đoàn quân sự tư nhân (Private Military Companies – PMCs) trỗi dậy như một công cụ quyền lực mới. - (C): Fair Observer

Trên bàn cờ địa chính trị phức tạp của thế kỷ 21, với quyền lực áp đảo của các cường quốc như Mỹ, Nga và Trung Quốc, các tập đoàn quân sự tư nhân (Private Military Companies – PMCs) đã trỗi dậy như một công cụ quyền lực mới. Khác với hình ảnh lính đánh thuê trong quá khứ, đây là những tổ chức hiện đại, tinh vi, và có phạm vi hoạt động trên quy mô toàn cầu, với khả năng định hình lại bộ mặt chiến tranh hiện đại. Do đó, sự hiện diện của các tập đoàn này tại các điểm nóng, từ châu Phi đến Trung Đông, trở thành một yếu tố then chốt trong chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng của các quốc gia.

Khi các tập đoàn quân sự tư nhân lên tiếng

Lịch sử của lính đánh thuê đã tồn tại hàng thiên niên kỷ, nhưng ngành công nghiệp quân sự tư nhân hiện đại chỉ thực sự bùng nổ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh đã cung cấp một nền tảng màu mỡ cho sự phát triển của các PMCs, khi các quốc gia cắt giảm lực lượng quân sự và các chính phủ đã công bố chính sách không can thiệp trừ khi cần thiết cho lợi ích quốc gia của họ.

Sự sụp đổ của Liên Xô và việc cắt giảm quân đội với quy mô lớn ở cả phương Tây và phương Đông đã tạo ra một “nguồn cung” dồi dào các cựu quân nhân được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm thực chiến nhưng lại thiếu cơ hội việc làm. Cùng lúc đó, “nguồn cầu” cũng gia tăng đột biến. Các cuộc xung đột khu vực, nội chiến và sự trỗi dậy của các tổ chức khủng bố phi nhà nước đã tạo ra một thị trường béo bở cho các dịch vụ an ninh và quân sự mà các chính phủ hoặc không muốn, hoặc không thể trực tiếp can dự.

Một trong những PMCs thế hệ mới đầu tiên và nổi tiếng nhất là Executive Outcomes (EO) của Nam Phi, được thành lập vào năm 1989 bởi các cựu thành viên của Lực lượng Phòng vệ Nam Phi thời Apartheid. Trong những năm 1990, EO đã chứng tỏ hiệu quả đáng kinh ngạc tại châu Phi. Tại Angola, họ được chính phủ thuê để chống lại lực lượng nổi dậy Liên minh quốc gia vì nền độc lập hoàn toàn của Angola (UNITA) và đã nhanh chóng đẩy lùi UNITA khỏi các mỏ kim cương chiến lược. Tại Sierra Leone, EO chỉ mất vài tháng để đánh bật phiến quân của Mặt trận Thống nhất Cách mạng (RUF) ra khỏi thủ đô Freetown và các khu vực khai thác mỏ quan trọng, một nhiệm vụ mà lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã thất bại trong nhiều năm. Thành công của EO đã chứng minh một mô hình kinh doanh mới: cung cấp các giải pháp quân sự hiệu quả, nhanh gọn với chi phí được cho là thấp hơn so với việc triển khai quân đội chính quy.

Tuy nhiên, phải đến cuộc chiến chống khủng bố do Mỹ phát động sau sự kiện 11/9, ngành công nghiệp PMCs mới thực sự bước vào “thời kỳ hoàng kim”. Các cuộc chiến kéo dài và tốn kém ở Afghanistan và Iraq đã khiến Lầu Năm Góc phải phụ thuộc rất nhiều vào các nhà thầu tư nhân. Các tập đoàn như Blackwater (sau này đổi tên thành Xe Services, rồi Academi), DynCorp và Kellogg, Brown & Root (KBR) đã ký những hợp đồng trị giá hàng tỷ USD để cung cấp một loạt dịch vụ, từ bảo vệ các quan chức cấp cao, căn cứ quân sự, đoàn xe hậu cần cho đến huấn luyện quân đội và cảnh sát địa phương.

Sự hiện diện của Blackwater ở Iraq là một ví dụ điển hình. Được thành lập bởi cựu lính đặc nhiệm SEAL của Hải quân Mỹ, Erik Prince, Blackwater đã trở thành đội quân tư nhân bảo vệ các nhà ngoại giao Mỹ tại một trong những môi trường nguy hiểm nhất thế giới. Tuy nhiên, vai trò của họ cũng gây ra vô số tranh cãi, đỉnh điểm là vụ thảm sát tại quảng trường Nisour, Baghdad năm 2007, khi các nhân viên Blackwater nổ súng giết chết 17 dân thường Iraq. Vụ việc này đã phơi bày mặt tối của việc tư nhân hóa chiến tranh: vấn đề trách nhiệm giải trình, sự thiếu minh bạch và những rủi ro khi các thực thể hoạt động vì lợi nhuận được trao quyền sử dụng vũ lực chết người.

Không chỉ phương Tây, Nga cũng nhanh chóng nhận ra giá trị của PMCs. Với bài học từ sự can thiệp quân sự tốn kém và gây tranh cãi ở Chechnya, Moscow đã bắt đầu sử dụng các công ty quân sự tư nhân như một công cụ chính sách đối ngoại linh hoạt. Tập đoàn Wagner, dù không được chính thức công nhận về mặt pháp lý ở Nga, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với Điện Kremlin, đã trở thành cánh tay nối dài của Moscow tại nhiều điểm nóng trên thế giới. Từ việc hỗ trợ chính quyền của Tổng thống Bashar al-Assad ở Syria, bảo vệ các mỏ tài nguyên ở Cộng hòa Trung Phi, cho đến việc can dự vào cuộc nội chiến ở Libya và mở rộng ảnh hưởng ở khu vực Sahel, Wagner đã cho thấy khả năng triển khai nhanh chóng, hoạt động bí mật và giúp Moscow phủ nhận trách nhiệm một cách đáng tin cậy.

Sự trỗi dậy của PMCs có thể được coi như một xu thế tất yếu trong bối cảnh địa chính trị và quân sự toàn cầu thay đổi. Chúng lấp đầy khoảng trống giữa ngoại giao và chiến tranh hiện đại, cung cấp cho các quốc gia một lựa chọn hấp dẫn để theo đuổi mục tiêu của mình mà không phải chịu toàn bộ chi phí chính trị và quân sự.

Vậy nên PMCs rất quan trọng trong an ninh toàn cầu, vì nó lấp đầy cả khoảng trống mà lực lượng quân sự truyền thống không thể làm được hoặc là không muốn giải quyết. PMCs có thể tác động đến chính sách quốc phòng của các quốc gia, vì có chuyên môn về các hoạt động chiến đấu quân sự hoặc phi quân sự. Từ một ngành công nghiệp bên lề, PMCs đã phát triển thành một thị trường toàn cầu trị giá hàng trăm tỷ USD, trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc an ninh quốc tế hiện đại.

Bên cạnh đó, PMCs cơ bản vẫn là các tập đoàn xuyên quốc gia và được cấu thành từ tư nhân hoá và thị trường hoá. Sự phát triển của toàn cầu hoá gắn liền với sự xuất hiện của PMCs, phản ánh một xu thế là các doanh nghiệp và tập đoàn xuyên quốc gia mở rộng quyền lực sang những lĩnh vực từng thuộc phạm vi độc quyền của nhà nước. Vậy nên PMCs chính là hiện thân của một tập đoàn xuyên quốc gia hùng mạnh.

PMCs trong tính toán chiến lược của các cường quốc

PMCs không chỉ đơn thuần là các nhà cung cấp dịch vụ an ninh, mà đã trở thành những quân cờ chiến lược trên bàn cờ địa chính trị, được các nước lớn sử dụng để tranh giành ảnh hưởng, bảo vệ lợi ích và định hình lại các khu vực có xung đột.

PMCs là công cụ không thể tốt hơn để các cường quốc tiến hành những cuộc chiến tranh ủy nhiệm, vì chúng giúp các nước này phủ nhận trách nhiệm khi cần thiết. Đây là lợi thế lớn nhất và hấp dẫn nhất mà PMCs mang lại cho các quốc gia bảo trợ. Bằng cách sử dụng các nhà thầu tư nhân, một quốc gia có thể can thiệp vào một cuộc xung đột mà không cần chính thức triển khai quân đội. Điều này giúp tránh được sự giám sát của quốc hội, phản ứng tiêu cực từ dư luận trong nước và các chế tài quốc tế.

Hoạt động của Tập đoàn Wagner là minh chứng rõ ràng nhất. Tại Syria, các tay súng Wagner đã chiến đấu bên cạnh quân đội chính phủ, tham gia vào các trận đánh ác liệt như tái chiếm Palmyra từ tay Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng. Sự tham gia của họ đã giúp Nga củng cố vị thế của đồng minh Assad mà không phải chịu tổn thất lớn về sinh mạng quân nhân chính quy - một yếu tố rất nhạy cảm đối với công chúng Nga. Tương tự, tại Libya và châu Phi, sự hiện diện của Wagner cho phép Moscow mở rộng dấu chân địa chính trị của mình, thách thức ảnh hưởng của các cường quốc phương Tây, trong khi về chính thức, Điện Kremlin luôn có thể tuyên bố rằng họ không liên quan đến hoạt động của một “công ty tư nhân”.

Đối với Mỹ, việc sử dụng PMCs ở Iraq và Afghanistan cũng mang lại lợi ích tương tự. Số lượng thương vong của các nhà thầu không được tính vào con số tổn thất quân sự chính thức, giúp giảm bớt áp lực chính trị đối với chính quyền. Hơn nữa, các hoạt động nhạy cảm như thẩm vấn tù nhân hay các chiến dịch bí mật có thể được giao cho các nhà thầu, tạo ra một lớp đệm pháp lý và chính trị.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa, lợi ích kinh tế của các cường quốc ngày càng lan rộng ra các khu vực bất ổn. Việc triển khai quân đội chính quy để bảo vệ một mỏ dầu, một công ty khai khoáng hay một tuyến đường ống dẫn dầu thường là không khả thi và quá tốn kém. PMCs cung cấp một giải pháp hiệu quả hơn. Hoạt động của Wagner tại Cộng hòa Trung Phi (CAR) và Sudan gắn liền với việc kiểm soát các mỏ vàng và kim cương. Đổi lại việc cung cấp an ninh cho chính phủ sở tại, các công ty có liên hệ với Wagner được cấp quyền khai thác tài nguyên béo bở. Mô hình “an ninh đổi lấy tài nguyên” này không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế mà còn giúp Nga có được đòn bẩy chính trị đáng kể đối với các quốc gia châu Phi giàu tài nguyên.

Trung Quốc, mặc dù thận trọng hơn trong việc sử dụng PMCs, cũng đang ngày càng phụ thuộc vào các công ty an ninh tư nhân (Private Security Companies - PSCs) để bảo vệ các dự án khổng lồ trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Các công ty như DeWe Security hay Frontier Services Group (do Erik Prince, người sáng lập Blackwater, điều hành) đang cung cấp dịch vụ bảo vệ cho các công trình, nhân viên và tuyến đường vận chuyển của Trung Quốc ở Pakistan, Kenya và Nam Sudan. Điều này cho phép Bắc Kinh bảo vệ các khoản đầu tư hàng tỷ USD của mình mà không cần phải từ bỏ nguyên tắc “không can thiệp” bằng cách triển khai Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) ra nước ngoài. [1]

Một vai trò quan trọng khác của PMCs là xây dựng năng lực cho lực lượng vũ trang của các quốc gia đồng minh hoặc các phe phái thân thiện. So với việc gửi quân đội chính quy đến làm nhiệm vụ huấn luyện, việc sử dụng các cựu binh giàu kinh nghiệm từ PMCs thường hiệu quả và ít nhạy cảm về chính trị hơn. Các công ty của Mỹ như MPRI (Military Professional Resources Inc.) đã đóng vai trò then chốt trong việc huấn luyện và tái cấu trúc quân đội Croatia vào những năm 1990, góp phần vào thành công của họ trong Chiến dịch Bão táp (Operation Storm). Tại Iraq và Afghanistan, hàng ngàn nhà thầu tư nhân đã tham gia vào việc đào tạo quân đội và cảnh sát quốc gia, một nhiệm vụ nền tảng cho chiến lược “rút quân nhưng vẫn duy trì ảnh hưởng” của Washington. Nga cũng sử dụng Wagner cho các nhiệm vụ tương tự. Tại Cộng hòa Trung Phi, các chuyên gia của Wagner huấn luyện quân đội địa phương, cung cấp chuyên môn về chiến thuật, tình báo và bảo vệ yếu nhân, qua đó xây dựng mối quan hệ quốc phòng bền chặt và giảm sự phụ thuộc của các quốc gia này vào phương Tây.

Cùng với các sứ mệnh vũ trang, PMCs còn liên quan đến các hoạt động gây ảnh hưởng chính trị. Cụ thể, họ không chỉ cung cấp dịch vụ an ninh mà còn có thể tham gia vào các chiến dịch thông tin, tư vấn chính trị và tạo ra các mạng lưới vận động hành lang ủng hộ lợi ích của quốc gia bảo trợ. Một ví dụ cho việc đó là sự can dự của Wagner ở châu Phi thường song hành với việc các nhà chiến lược Nga tiến hành các hoạt động để giúp các nhà lãnh đạo địa phương trong các chiến dịch tranh cử hoặc các chiến dịch tuyên truyền chống phương Tây. Ở các nước như Mali, Burkina Faso và Bờ Biển Ngà, lực lượng này không chỉ hỗ trợ các chính quyền mới được thành lập, mà còn phát tán những thông tin, xây dựng hình ảnh “Pháp sẽ tái chiếm châu Phi”. Một trường hợp khác tại Cộng hòa Trung Phi, khi mà lực lượng Wagner đã giúp ngăn chặn các nhóm phiến quân vũ trang và duy trì quyền lực cho Tổng thống Faustin-Archange Touadera; hơn thế, nhiều nguồn tin còn cho rằng Valery Zakharov – một cựu sĩ quan tình báo Nga - là cố vấn an ninh quốc gia của Touadera, đồng thời cũng là “nhân vật chủ chốt” trong bộ máy chỉ huy của Wagner tại đây. Với cách tiếp cận này, Nga không chỉ “xuất khẩu an ninh” mà còn xuất khẩu cả mô hình quản trị và ảnh hưởng chính trị, tạo ra một khối các quốc gia có thiện cảm với Moscow.

***

Tóm lại, sự trỗi dậy của PMCs đã biến chúng thành công cụ chính sách đối ngoại không thể thiếu của các cường quốc, cho phép triển khai vũ lực một cách linh hoạt, bí mật và có thể phủ nhận, vượt qua các rào cản truyền thống. Tuy nhiên, sự gia tăng ảnh hưởng của các “đội quân bóng tối” này cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng về tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trước các vi phạm nhân quyền, và nguy cơ xung đột bị kéo dài vì lợi ích thương mại. Khi ranh giới giữa quân đội nhà nước và lực lượng tư nhân ngày càng lu mờ, bàn cờ địa chính trị thế giới trở nên phức tạp và khó đoán định hơn bao giờ hết.

Chú thích

[1] Nguyên tắc “không can thiệp” được các nhà lãnh đạo Trung Quốc đưa ra vào năm 1954 trong các tuyên bố chung của Trung Quốc với Ấn Độ và Myanmar, kêu gọi thiết lập “Năm nguyên tắc chung sống hoà bình” (Five Principles of Peaceful Coexistence) để làm chuẩn mực cơ bản trong quan hệ giữa các quốc gia.

Lê Ngọc Hải hiện là sinh viên ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia – Đại học Tổng hợp Bộ Nội vụ Liên bang Nga mang tên V.Ya. Kikotya. Mối quan tâm của Hải là các vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa, chính trị, pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Lê Ngô Huyền Trang hiện là cử nhân ngành Quan hệ Quốc tế của Khoa Quốc tế - Đại học Huế. Mối quan tâm của Trang là xung đột di cư, luật nhân quyền quốc tế, ngoại giao gấu trúc, quyền lực mềm và ngoại giao công chúng theo đặc trưng Trung Quốc. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Trên bàn cờ địa chính trị phức tạp của thế kỷ 21, với quyền lực áp đảo của các cường quốc như Mỹ, Nga và Trung Quốc, các tập đoàn quân sự tư nhân (Private Military Companies – PMCs) đã trỗi dậy như một công cụ quyền lực mới. Khác với hình ảnh lính đánh thuê trong quá khứ, đây là những tổ chức hiện đại, tinh vi, và có phạm vi hoạt động trên quy mô toàn cầu, với khả năng định hình lại bộ mặt chiến tranh hiện đại. Do đó, sự hiện diện của các tập đoàn này tại các điểm nóng, từ châu Phi đến Trung Đông, trở thành một yếu tố then chốt trong chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng của các quốc gia.

Khi các tập đoàn quân sự tư nhân lên tiếng

Lịch sử của lính đánh thuê đã tồn tại hàng thiên niên kỷ, nhưng ngành công nghiệp quân sự tư nhân hiện đại chỉ thực sự bùng nổ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh đã cung cấp một nền tảng màu mỡ cho sự phát triển của các PMCs, khi các quốc gia cắt giảm lực lượng quân sự và các chính phủ đã công bố chính sách không can thiệp trừ khi cần thiết cho lợi ích quốc gia của họ.

Sự sụp đổ của Liên Xô và việc cắt giảm quân đội với quy mô lớn ở cả phương Tây và phương Đông đã tạo ra một “nguồn cung” dồi dào các cựu quân nhân được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm thực chiến nhưng lại thiếu cơ hội việc làm. Cùng lúc đó, “nguồn cầu” cũng gia tăng đột biến. Các cuộc xung đột khu vực, nội chiến và sự trỗi dậy của các tổ chức khủng bố phi nhà nước đã tạo ra một thị trường béo bở cho các dịch vụ an ninh và quân sự mà các chính phủ hoặc không muốn, hoặc không thể trực tiếp can dự.

Một trong những PMCs thế hệ mới đầu tiên và nổi tiếng nhất là Executive Outcomes (EO) của Nam Phi, được thành lập vào năm 1989 bởi các cựu thành viên của Lực lượng Phòng vệ Nam Phi thời Apartheid. Trong những năm 1990, EO đã chứng tỏ hiệu quả đáng kinh ngạc tại châu Phi. Tại Angola, họ được chính phủ thuê để chống lại lực lượng nổi dậy Liên minh quốc gia vì nền độc lập hoàn toàn của Angola (UNITA) và đã nhanh chóng đẩy lùi UNITA khỏi các mỏ kim cương chiến lược. Tại Sierra Leone, EO chỉ mất vài tháng để đánh bật phiến quân của Mặt trận Thống nhất Cách mạng (RUF) ra khỏi thủ đô Freetown và các khu vực khai thác mỏ quan trọng, một nhiệm vụ mà lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã thất bại trong nhiều năm. Thành công của EO đã chứng minh một mô hình kinh doanh mới: cung cấp các giải pháp quân sự hiệu quả, nhanh gọn với chi phí được cho là thấp hơn so với việc triển khai quân đội chính quy.

Tuy nhiên, phải đến cuộc chiến chống khủng bố do Mỹ phát động sau sự kiện 11/9, ngành công nghiệp PMCs mới thực sự bước vào “thời kỳ hoàng kim”. Các cuộc chiến kéo dài và tốn kém ở Afghanistan và Iraq đã khiến Lầu Năm Góc phải phụ thuộc rất nhiều vào các nhà thầu tư nhân. Các tập đoàn như Blackwater (sau này đổi tên thành Xe Services, rồi Academi), DynCorp và Kellogg, Brown & Root (KBR) đã ký những hợp đồng trị giá hàng tỷ USD để cung cấp một loạt dịch vụ, từ bảo vệ các quan chức cấp cao, căn cứ quân sự, đoàn xe hậu cần cho đến huấn luyện quân đội và cảnh sát địa phương.

Sự hiện diện của Blackwater ở Iraq là một ví dụ điển hình. Được thành lập bởi cựu lính đặc nhiệm SEAL của Hải quân Mỹ, Erik Prince, Blackwater đã trở thành đội quân tư nhân bảo vệ các nhà ngoại giao Mỹ tại một trong những môi trường nguy hiểm nhất thế giới. Tuy nhiên, vai trò của họ cũng gây ra vô số tranh cãi, đỉnh điểm là vụ thảm sát tại quảng trường Nisour, Baghdad năm 2007, khi các nhân viên Blackwater nổ súng giết chết 17 dân thường Iraq. Vụ việc này đã phơi bày mặt tối của việc tư nhân hóa chiến tranh: vấn đề trách nhiệm giải trình, sự thiếu minh bạch và những rủi ro khi các thực thể hoạt động vì lợi nhuận được trao quyền sử dụng vũ lực chết người.

Không chỉ phương Tây, Nga cũng nhanh chóng nhận ra giá trị của PMCs. Với bài học từ sự can thiệp quân sự tốn kém và gây tranh cãi ở Chechnya, Moscow đã bắt đầu sử dụng các công ty quân sự tư nhân như một công cụ chính sách đối ngoại linh hoạt. Tập đoàn Wagner, dù không được chính thức công nhận về mặt pháp lý ở Nga, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với Điện Kremlin, đã trở thành cánh tay nối dài của Moscow tại nhiều điểm nóng trên thế giới. Từ việc hỗ trợ chính quyền của Tổng thống Bashar al-Assad ở Syria, bảo vệ các mỏ tài nguyên ở Cộng hòa Trung Phi, cho đến việc can dự vào cuộc nội chiến ở Libya và mở rộng ảnh hưởng ở khu vực Sahel, Wagner đã cho thấy khả năng triển khai nhanh chóng, hoạt động bí mật và giúp Moscow phủ nhận trách nhiệm một cách đáng tin cậy.

Sự trỗi dậy của PMCs có thể được coi như một xu thế tất yếu trong bối cảnh địa chính trị và quân sự toàn cầu thay đổi. Chúng lấp đầy khoảng trống giữa ngoại giao và chiến tranh hiện đại, cung cấp cho các quốc gia một lựa chọn hấp dẫn để theo đuổi mục tiêu của mình mà không phải chịu toàn bộ chi phí chính trị và quân sự.

Vậy nên PMCs rất quan trọng trong an ninh toàn cầu, vì nó lấp đầy cả khoảng trống mà lực lượng quân sự truyền thống không thể làm được hoặc là không muốn giải quyết. PMCs có thể tác động đến chính sách quốc phòng của các quốc gia, vì có chuyên môn về các hoạt động chiến đấu quân sự hoặc phi quân sự. Từ một ngành công nghiệp bên lề, PMCs đã phát triển thành một thị trường toàn cầu trị giá hàng trăm tỷ USD, trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc an ninh quốc tế hiện đại.

Bên cạnh đó, PMCs cơ bản vẫn là các tập đoàn xuyên quốc gia và được cấu thành từ tư nhân hoá và thị trường hoá. Sự phát triển của toàn cầu hoá gắn liền với sự xuất hiện của PMCs, phản ánh một xu thế là các doanh nghiệp và tập đoàn xuyên quốc gia mở rộng quyền lực sang những lĩnh vực từng thuộc phạm vi độc quyền của nhà nước. Vậy nên PMCs chính là hiện thân của một tập đoàn xuyên quốc gia hùng mạnh.

PMCs trong tính toán chiến lược của các cường quốc

PMCs không chỉ đơn thuần là các nhà cung cấp dịch vụ an ninh, mà đã trở thành những quân cờ chiến lược trên bàn cờ địa chính trị, được các nước lớn sử dụng để tranh giành ảnh hưởng, bảo vệ lợi ích và định hình lại các khu vực có xung đột.

PMCs là công cụ không thể tốt hơn để các cường quốc tiến hành những cuộc chiến tranh ủy nhiệm, vì chúng giúp các nước này phủ nhận trách nhiệm khi cần thiết. Đây là lợi thế lớn nhất và hấp dẫn nhất mà PMCs mang lại cho các quốc gia bảo trợ. Bằng cách sử dụng các nhà thầu tư nhân, một quốc gia có thể can thiệp vào một cuộc xung đột mà không cần chính thức triển khai quân đội. Điều này giúp tránh được sự giám sát của quốc hội, phản ứng tiêu cực từ dư luận trong nước và các chế tài quốc tế.

Hoạt động của Tập đoàn Wagner là minh chứng rõ ràng nhất. Tại Syria, các tay súng Wagner đã chiến đấu bên cạnh quân đội chính phủ, tham gia vào các trận đánh ác liệt như tái chiếm Palmyra từ tay Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng. Sự tham gia của họ đã giúp Nga củng cố vị thế của đồng minh Assad mà không phải chịu tổn thất lớn về sinh mạng quân nhân chính quy - một yếu tố rất nhạy cảm đối với công chúng Nga. Tương tự, tại Libya và châu Phi, sự hiện diện của Wagner cho phép Moscow mở rộng dấu chân địa chính trị của mình, thách thức ảnh hưởng của các cường quốc phương Tây, trong khi về chính thức, Điện Kremlin luôn có thể tuyên bố rằng họ không liên quan đến hoạt động của một “công ty tư nhân”.

Đối với Mỹ, việc sử dụng PMCs ở Iraq và Afghanistan cũng mang lại lợi ích tương tự. Số lượng thương vong của các nhà thầu không được tính vào con số tổn thất quân sự chính thức, giúp giảm bớt áp lực chính trị đối với chính quyền. Hơn nữa, các hoạt động nhạy cảm như thẩm vấn tù nhân hay các chiến dịch bí mật có thể được giao cho các nhà thầu, tạo ra một lớp đệm pháp lý và chính trị.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa, lợi ích kinh tế của các cường quốc ngày càng lan rộng ra các khu vực bất ổn. Việc triển khai quân đội chính quy để bảo vệ một mỏ dầu, một công ty khai khoáng hay một tuyến đường ống dẫn dầu thường là không khả thi và quá tốn kém. PMCs cung cấp một giải pháp hiệu quả hơn. Hoạt động của Wagner tại Cộng hòa Trung Phi (CAR) và Sudan gắn liền với việc kiểm soát các mỏ vàng và kim cương. Đổi lại việc cung cấp an ninh cho chính phủ sở tại, các công ty có liên hệ với Wagner được cấp quyền khai thác tài nguyên béo bở. Mô hình “an ninh đổi lấy tài nguyên” này không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế mà còn giúp Nga có được đòn bẩy chính trị đáng kể đối với các quốc gia châu Phi giàu tài nguyên.

Trung Quốc, mặc dù thận trọng hơn trong việc sử dụng PMCs, cũng đang ngày càng phụ thuộc vào các công ty an ninh tư nhân (Private Security Companies - PSCs) để bảo vệ các dự án khổng lồ trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Các công ty như DeWe Security hay Frontier Services Group (do Erik Prince, người sáng lập Blackwater, điều hành) đang cung cấp dịch vụ bảo vệ cho các công trình, nhân viên và tuyến đường vận chuyển của Trung Quốc ở Pakistan, Kenya và Nam Sudan. Điều này cho phép Bắc Kinh bảo vệ các khoản đầu tư hàng tỷ USD của mình mà không cần phải từ bỏ nguyên tắc “không can thiệp” bằng cách triển khai Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) ra nước ngoài. [1]

Một vai trò quan trọng khác của PMCs là xây dựng năng lực cho lực lượng vũ trang của các quốc gia đồng minh hoặc các phe phái thân thiện. So với việc gửi quân đội chính quy đến làm nhiệm vụ huấn luyện, việc sử dụng các cựu binh giàu kinh nghiệm từ PMCs thường hiệu quả và ít nhạy cảm về chính trị hơn. Các công ty của Mỹ như MPRI (Military Professional Resources Inc.) đã đóng vai trò then chốt trong việc huấn luyện và tái cấu trúc quân đội Croatia vào những năm 1990, góp phần vào thành công của họ trong Chiến dịch Bão táp (Operation Storm). Tại Iraq và Afghanistan, hàng ngàn nhà thầu tư nhân đã tham gia vào việc đào tạo quân đội và cảnh sát quốc gia, một nhiệm vụ nền tảng cho chiến lược “rút quân nhưng vẫn duy trì ảnh hưởng” của Washington. Nga cũng sử dụng Wagner cho các nhiệm vụ tương tự. Tại Cộng hòa Trung Phi, các chuyên gia của Wagner huấn luyện quân đội địa phương, cung cấp chuyên môn về chiến thuật, tình báo và bảo vệ yếu nhân, qua đó xây dựng mối quan hệ quốc phòng bền chặt và giảm sự phụ thuộc của các quốc gia này vào phương Tây.

Cùng với các sứ mệnh vũ trang, PMCs còn liên quan đến các hoạt động gây ảnh hưởng chính trị. Cụ thể, họ không chỉ cung cấp dịch vụ an ninh mà còn có thể tham gia vào các chiến dịch thông tin, tư vấn chính trị và tạo ra các mạng lưới vận động hành lang ủng hộ lợi ích của quốc gia bảo trợ. Một ví dụ cho việc đó là sự can dự của Wagner ở châu Phi thường song hành với việc các nhà chiến lược Nga tiến hành các hoạt động để giúp các nhà lãnh đạo địa phương trong các chiến dịch tranh cử hoặc các chiến dịch tuyên truyền chống phương Tây. Ở các nước như Mali, Burkina Faso và Bờ Biển Ngà, lực lượng này không chỉ hỗ trợ các chính quyền mới được thành lập, mà còn phát tán những thông tin, xây dựng hình ảnh “Pháp sẽ tái chiếm châu Phi”. Một trường hợp khác tại Cộng hòa Trung Phi, khi mà lực lượng Wagner đã giúp ngăn chặn các nhóm phiến quân vũ trang và duy trì quyền lực cho Tổng thống Faustin-Archange Touadera; hơn thế, nhiều nguồn tin còn cho rằng Valery Zakharov – một cựu sĩ quan tình báo Nga - là cố vấn an ninh quốc gia của Touadera, đồng thời cũng là “nhân vật chủ chốt” trong bộ máy chỉ huy của Wagner tại đây. Với cách tiếp cận này, Nga không chỉ “xuất khẩu an ninh” mà còn xuất khẩu cả mô hình quản trị và ảnh hưởng chính trị, tạo ra một khối các quốc gia có thiện cảm với Moscow.

***

Tóm lại, sự trỗi dậy của PMCs đã biến chúng thành công cụ chính sách đối ngoại không thể thiếu của các cường quốc, cho phép triển khai vũ lực một cách linh hoạt, bí mật và có thể phủ nhận, vượt qua các rào cản truyền thống. Tuy nhiên, sự gia tăng ảnh hưởng của các “đội quân bóng tối” này cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng về tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trước các vi phạm nhân quyền, và nguy cơ xung đột bị kéo dài vì lợi ích thương mại. Khi ranh giới giữa quân đội nhà nước và lực lượng tư nhân ngày càng lu mờ, bàn cờ địa chính trị thế giới trở nên phức tạp và khó đoán định hơn bao giờ hết.

Chú thích

[1] Nguyên tắc “không can thiệp” được các nhà lãnh đạo Trung Quốc đưa ra vào năm 1954 trong các tuyên bố chung của Trung Quốc với Ấn Độ và Myanmar, kêu gọi thiết lập “Năm nguyên tắc chung sống hoà bình” (Five Principles of Peaceful Coexistence) để làm chuẩn mực cơ bản trong quan hệ giữa các quốc gia.

Lê Ngọc Hải hiện là sinh viên ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia – Đại học Tổng hợp Bộ Nội vụ Liên bang Nga mang tên V.Ya. Kikotya. Mối quan tâm của Hải là các vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa, chính trị, pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Lê Ngô Huyền Trang hiện là cử nhân ngành Quan hệ Quốc tế của Khoa Quốc tế - Đại học Huế. Mối quan tâm của Trang là xung đột di cư, luật nhân quyền quốc tế, ngoại giao gấu trúc, quyền lực mềm và ngoại giao công chúng theo đặc trưng Trung Quốc. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].

Từ khoá: tập đoàn quân sự tư nhân lính đánh thuê Mỹ Nga Trung Quốc

BÀI LIÊN QUAN