Từ “Hàn Phi Tử” đến nhà nước pháp quyền: Tư tưởng cổ đại và giá trị hiện đại
Tư tưởng của Hàn Phi tuy mang màu sắc phong kiến nhưng mang lại những góc nhìn thực tế, có tính ứng dụng cao trong quản lý nhà nước hiện đại.
Tư tưởng của Hàn Phi về xây dựng một nhà nước phong kiến tập quyền
Hàn Phi (280 TCN – 233 TCN) là một học giả Trung Quốc theo trường phái Pháp gia. Ông sống vào cuối thời Chiến quốc, giai đoạn Tần Thủy Hoàng đang tham vọng thống nhất Trung Hoa. Vì sinh ra trong gia đình quý tộc nước Hàn, Hàn Phi sớm đã nhận thức về mối quan hệ vua tôi và các phương pháp trị quốc. Về sau, ông theo học Tuân Tử – người nổi tiếng với tư tưởng “nhân chi sơ, tính bản ác”. Đặc biệt, Hàn Phi không chỉ kế thừa và phát triển tư tưởng của các nhà Pháp gia đời trước mà còn dung hoà những cái hay của Đạo giáo và Nho giáo. Những tư tưởng này được tổng hợp trong cuốn “Hàn Phi Tử” (nhà nghiên cứu Phan Ngọc dịch, nhà xuất bản Đà Nẵng, 2020).
“Hàn Phi Tử” là cuốn sách thể hiện sâu sắc tư tưởng của Hàn Phi, mang lại rất nhiều bài học về đời sống, xã hội và đặc biệt là về chính trị. Hàn Phi Tử cho rằng con người vốn ích kỷ, vụ lợi, nên không thể chỉ dùng đạo đức để trị quốc. Thay vào đó, ông nhấn mạnh rằng quản lý nhà nước cần dựa vào hệ thống pháp luật nghiêm minh, cơ chế quyền lực rõ ràng và kỹ thuật trị nước thực dụng. Tư tưởng của Hàn Phi Tử tập trung vào ba yếu tố cốt lõi: Pháp (法), Thế (勢), Thuật (術) – là những yếu tố giúp người lãnh đạo (một vị vua chuyên chế) quản lý đất nước hiệu quả.
Trong tư tưởng của Hàn Phi, “Pháp” – tức luật pháp – là nền tảng cốt lõi để xây dựng và duy trì sự ổn định của quốc gia. Ông cho rằng xã hội loài người vốn hỗn loạn vì ai cũng theo đuổi lợi ích cá nhân, do đó chỉ có pháp luật và pháp luật được thi hành một cách phổ quát và đúng đắn thì xã hội mới ổn định, xã hội ổn định lại là tiền đề quan trọng để xây dựng đất nước giàu mạnh, làm cho dân chúng được yên bình, hạnh phúc. Ông cho rằng: “Pháp bất vị thân”, tức là: “Pháp luật không hùa theo người sang. Khi đã thi hành pháp luật thì kẻ khôn cũng không thể từ, kẻ dũng cũng không dám tranh. Trừng trị cái sai không tránh kẻ đại thần, thưởng cái đúng không bỏ sót kẻ thất phu” (chương Hữu Độ - trang 47).
Hàn Phi cũng bác bỏ niềm tin rằng đạo đức hay lòng nhân có thể điều khiển xã hội. Trong chương “Ngũ đố” (trang 390) ông chỉ ra rằng trong xã hội có nhiều kẻ chỉ hành động vì sự ích kỷ và lợi ích cá nhân, và những kẻ đó chính là cái họa của quốc gia. Do đó, pháp luật phải mang tính cưỡng chế, không thiên lệch bởi cảm xúc hay địa vị. Quan điểm này đặt nền móng cho khái niệm “nhà nước pháp quyền” hiện đại – nơi luật pháp là tối thượng, và mọi cá nhân, kể cả người cầm quyền, đều phải tuân thủ.
Bên cạnh luật pháp, Hàn Phi còn đề cập đến “Thế”. “Thế” không phải là tài năng cá nhân, mà là uy thế, vị thế, quyền lực gắn liền với chức vị của người cai trị. Ông cho rằng quyền lực không nhất thiết phải đi kèm với đạo đức hay trí tuệ, mà điều quan trọng là người nắm quyền biết duy trì và sử dụng cái “thế” để kiểm soát và điều hành quốc gia. Hàn Phi viết: “Thế giả, nhân chi sở dĩ khuất phục dã; trí dũng chi nhân, bất năng thắng thế chi nhân”, có nghĩa là “Thế” là thứ khiến người ta phải khuất phục; kẻ trí dũng cũng không thể vượt qua người có thế. (Chương Thuyết nan – trang 85). Điều này có nghĩa là, một người có tài giỏi đến đâu nhưng nếu không có quyền lực chính thống trong tay thì cũng khó thực hiện được điều gì lớn lao. Hàn Phi không cổ vũ cho việc dựa vào “thánh hiền”, mà đề cao cơ chế, vị thế, và tổ chức. Ông khẳng định: “Vua không cần hiền năng, chỉ cần nắm được ‘thế’, thì người hiền cũng phải phục tùng”. Điều này phản ánh rõ triết lý: cai trị hiệu quả là nhờ vị trí và quyền lực, chứ không phụ thuộc hoàn toàn vào đạo đức cá nhân.
“Thuật” trong “Hàn Phi Tử” cũng là một yếu tố vô cùng quan trọng: nó góp phần củng cố tiềm lực đất nước, giúp việc quản lý con người hiệu quả hơn. “Thuật” là thuật trị quốc – tức kỹ năng, mưu lược và phương pháp mà nhà cầm quyền cần sử dụng để kiểm soát bộ máy quan lại và giữ vững quyền lực. Nếu “Pháp” là luật công khai cho thiên hạ biết, thì “Thuật” lại là nghệ thuật riêng của người cầm quyền, không thể tiết lộ hay để bị nắm thóp. Hàn Phi viết: “Quân chi sở dĩ chế thần, bất khả dĩ ngôn thụ, nhi khả dĩ thuật thủ”, nghĩa là “Điều mà quân vương dùng để chế ngự bề tôi không thể chỉ nói mà truyền đạt được, mà phải dùng thuật để giữ vững.” (Chương Bát kinh, trang 379)
Ông đặc biệt cảnh báo rằng nếu quá tin vào bề ngoài, lời tâng bốc hay danh tiếng của kẻ dưới thì người trị quốc sẽ dễ bị qua mặt và thao túng. Vì vậy, cần có “thuật” để kiểm soát và đối chiếu lời nói với hành động: “Thần bất khả dĩ ngôn thụ, nhi khả dĩ sự hiệu” (Không thể đánh giá bề tôi qua lời nói, mà phải dựa vào kết quả việc họ làm). Với Hàn Phi, “Thuật” vừa là phương pháp dùng người, vừa là cơ chế kiểm tra và phòng bị gian thần, nhằm bảo vệ quyền lực tối cao của quân chủ. Tư tưởng này, dù mang màu sắc nghi kỵ, song lại đặt nền móng cho việc quản trị theo hiệu suất và trách nhiệm giải trình trong quản lý hiện đại.
Hàn Phi không phải học giả đầu tiên của Pháp gia, trước ông, Thương Ưởng (390 TCN – 338 TCN) mới là người người đặt nền móng cho pháp luật Trung Quốc. Thương Ưởng nổi tiếng với việc tập trung vào pháp luật và sử dụng luật pháp mạnh tay để làm công cụ cai trị, coi trọng việc thưởng - phạt công minh để tạo nên trật tự xã hội. Những cải cách của Thương Ưởng theo hướng pháp trị, bằng cách công khai pháp luật với nhân dân đã biến Tần từ một nước nhỏ dần lớn mạnh và trở thành kẻ đi chinh phục 6 nước chư hầu ở Quan Đông (gồm Ngụy, Triệu, Hàn, Yên, Tề, và Sở), tạo nền móng vững chắc để Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc vào năm 221 TCN.
Cùng thời với Hàn Phi còn có một nhân vật khác là Lý Tư (284 TCN – 208 TCN). Nếu Hàn Phi là một nhà tư tưởng đã hệ thống hóa Pháp gia một cách toàn diện nhất, thì Lý Tư là người vận dụng pháp gia thành công nhất thời đó. Sau khi Tần thống nhất Trung Hoa, Lý Tư đã kế thừa những cải cách của Thương Ưởng, hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cả nước, và thực thi nó một cách hiệu quả. Tuy nhiên, điều đánh nói là Lý Tư - người có xu hướng thực dụng - lại đề cao việc duy trì quyền lực tối cao cho hoàng đế. Ông sẵn sàng sử dụng mọi biện pháp chính trị, kể cả đàn áp các tư tưởng trái chiều (điển hình là “đốt sách chôn nho”), để củng cố “thế” của nhà vua.
Tuy cùng thuộc Pháp gia, đều đề cao vai trò của pháp luật trong việc ổn định trật tự xã hội và uy quyền của nhà vua, song tư tưởng của Hàn Phi có khác biệt đáng kể với tư tưởng của Thương Ưởng và Lý Tư. Hàn Phi phát triển tư tưởng pháp gia theo hướng triết lý sâu sắc hơn khi kết hợp chặt chẽ ba yếu tố: pháp - thế - thuật. Ông cho rằng chỉ có pháp là chưa đủ, mà người cầm quyền còn phải biết dùng quyền lực chính trị để khiến thần dân khuất phục, đồng thời vận dụng thuật trị quốc để đề phòng kẻ dưới lừa dối. Chính vì vậy, tư tưởng của Hàn Phi thiên về lý luận chính trị toàn diện và biện chứng hơn, phản ánh cách nhìn thận trọng và hoài nghi sâu sắc về bản chất con người và quyền lực, hơn là chỉ nhấn mạnh vào cải cách hay phục vụ cho một triều đại cụ thể như Thương Ưởng và Lý Tư.
Tư tưởng chính trị của “Hàn Phi Tử” được cấu trúc thành một hệ thống lý luận chặt chẽ, trong đó Pháp, Thế và Thuật là ba yếu tố cốt lõi, vừa độc lập vừa bổ trợ lẫn nhau. “Pháp” là công cụ trung tâm để xây dựng trật tự xã hội – một hệ thống quy tắc khách quan, công khai và phổ quát nhằm điều chỉnh hành vi, thay vì dựa trên đạo đức hay lòng tin cá nhân. “Thế” là sức mạnh chính trị bắt nguồn từ vị trí và thể chế, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào phẩm chất cá nhân của người cầm quyền; “thế” bảo đảm khả năng thực thi của “pháp”. Trong khi đó, “Thuật” là kỹ năng và mưu lược giúp nhà cầm quyền giám sát, tuyển dụng và kiểm soát quan lại hiệu quả, từ đó duy trì sự ổn định của bộ máy cai trị.
Bộ ba Pháp – Thế – Thuật thể hiện rõ đặc trưng duy thực – duy quyền của Pháp gia, phản ánh cái nhìn biện chứng và thực dụng về con người và xã hội. Tư tưởng này, mặc dù được hình thành trong bối cảnh phong kiến, vẫn chứa đựng nhiều giá trị hữu ích để áp dụng trong thời hiện đại, đặc biệt trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền, thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực và nâng cao hiệu quả quản lý hành chính công.
Tư tưởng “Hàn Phi Tử” trong quản lý nhà nước ở Việt Nam
Tuy mang màu sắc phong kiến, song tư tưởng của Hàn Phi vẫn có yếu tố mang tính kế thừa, thậm chí có những quan điểm vẫn còn nguyên giá trị trong quá trình quản lý đất nước hiện nay. Với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc áp dụng một số tư tưởng về xây dựng pháp luật, quản lý con người và củng cố sự lãnh đạo của Đảng có tính then chốt để giúp đất nước phát triển.
Đầu tiên, cần phải khẳng định rằng, việc kế thừa tư tưởng của Hàn Phi Tử cần phải có sự chọn lọc, điều chỉnh sao cho phù hợp với yếu tố lịch sử, văn hóa và thực tiễn phát triển của đất nước. Mặc dù cùng chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng “Nho giáo” và có những điểm tương đồng trong lịch sử, song điểm khác biệt to lớn của các triều đại phong kiến Việt Nam và Trung Quốc là tư tưởng “thân dân”. Quan “điểm lấy dân làm gốc”, vốn đã tồn tại trong cách quản lý đất nước của các triều đại phong kiến Việt Nam, được hình thành từ quá trình đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc. Quan điểm này khác biệt hoàn toàn với tư tưởng cốt lõi của “Hàn Phi Tử” khi xây dựng đất nước dựa trên quyền lực của nhà vua. Lịch sử đã chứng minh rằng, không thể xây dựng nền pháp trị vững chắc khi chỉ dựa trên quyền lực của một ông vua. Một hạn chế khác trong tư tưởng của Hàn Phi là việc chỉ nhìn con người ở khía cạnh vụ lợi mà quên rằng con người cũng có những lý tưởng cao đẹp (như tình yêu quê hương, đất nước, và tinh thần đoàn kết). Bản thân Hàn Phi cũng mang lý tưởng như vậy. Chính ông đã đến nước Tần để thuyết phục Tần Thủy Hoàng không xâm chiếm nước Hàn. Bởi vậy, góc nhìn này của Hàn Phi hoàn toàn không phù hợp với những giá trị văn hóa và phẩm chất của con người Việt Nam.
Điều khiến “Hàn Phi Tử” có ý nghĩa thiết thực với thời hiện đại là tư tưởng quản lý nhà nước bằng pháp luật. Hàn Phi chủ trương quản lý nhà nước bằng luật pháp, nhấn mạnh tính công khai, minh bạch, nhất quán của luật pháp. Điều này phù hợp với mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Trong tiến trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức sâu sắc vai trò của thể chế và pháp luật đối với sự phát triển của đất nước. Bên cạnh đó, Đảng và nhà nước đưa ra những chủ trương và chính sách cụ thể nhằm hoàn thiện thể chế, pháp luật, tinh gọn các thủ tục hành chính sao cho phù hợp với từng điều kiện và hoàn cảnh lịch sử. Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống pháp luật tương đối đồng bộ, công khai, minh bạch, dễ tiếp cận, cơ bản điều chỉnh tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội. Điều này giúp kinh tế - xã hội phát triển bền vững, đảm bảo quốc phòng an ninh, tăng cường hội nhập quốc tế trong “kỷ nguyên vươn mình”.
Trong thời hiện đại, yếu tố “Thế” của Hàn Phi còn phải hiểu với một nghĩa rộng hơn – đó là tính chính danh. Ở Việt Nam, “Thế” không còn là công cụ để một cá nhân có thể cai trị độc đoán, mà cần được kiểm soát và sử dụng đúng pháp luật, đúng thẩm quyền. Điều này thể hiện rõ qua nguyên tắc: “Mọi quyền lực nhà nước đều là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp” (Hiến pháp Việt Nam năm 2013, Điều 2). Việc xây dựng “Thế” gắn liền với việc nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng, vai trò kiểm tra, giám sát của nhân dân đối với bộ máy nhà nước.
Việc phân cấp, phân quyền trong các cấp chính quyền, trong các lĩnh vực của quản lý đất nước cũng là một biểu hiện của việc thiết lập “thế” đúng cách. Mỗi cấp chính quyền phải có đủ quyền hạn tương ứng với trách nhiệm được giao, nếu không thì “hữu danh vô thực”, dễ dẫn đến trì trệ, né tránh, đùn đẩy trách nhiệm. Việc luật hóa thẩm quyền, chức năng của từng cơ quan và từng cấp chính quyền giúp tránh hiện tượng lạm quyền hoặc vô hiệu quyền lực, làm cho “thế” trở nên rõ ràng và hiệu quả trong quản lý nhà nước. Đặc biệt, với việc xây dựng bộ máy chính quyền địa phương hai cấp (bỏ cấp huyện, chỉ còn cấp tỉnh và cấp xã) cũng giúp các địa phương có thêm nguồn lực để phát triển, đồng thời tăng cường công tác quản lý của Nhà nước đến các cấp xã, phường, tạo ra nhiều động lực để đất nước phát triển trong “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc.
“Thuật” trong bối cảnh hiện nay liên quan đến công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá cán bộ, chính sách đãi ngộ đối với nhân tài. Việt Nam đang tinh gọn bộ máy quản lý nhà nước, bởi vậy việc xây dựng đội ngũ cán bộ giỏi chuyên môn, có phẩm chất đạo đức tốt là điều cần thiết. Việc xây dựng cơ chế đánh giá cán bộ công chức thông qua hiệu quả công việc (KPI), xóa bỏ tư duy biên chế suốt đời đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng có những chính sách cụ thể, rõ ràng nhất để “chiêu mộ” nhân tài cho đất nước. Mới đây nhất, việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quốc tịch Việt Nam vào ngày 24/6 đã xóa bỏ một số rào cản về thủ tục chính sách đối với người muốn xin nhập quốc tịch Việt Nam, góp phần khuyến khích nguồn nhân lực chất lượng cao để đóng góp cho đất nước và tăng cường hội nhập quốc tế.
***
Dù mang màu sắc phong kiến sâu sắc, nhưng những quan điểm về Pháp - Thế - Thuật trong “Hàn Phi Tử” vẫn có nhiều giá trị lý luận và thực tiễn, có thể giúp các nhà lãnh đạo và quản lý Việt Nam tham khảo trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh đất nước đang bước vào “kỷ nguyên vươn mình”, những nguyên tắc cốt lõi của Hàn Phi – đặc biệt là tư duy duy lý, thực tiễn, và đề cao tính hệ thống trong quản trị – có thể được chắt lọc và vận dụng có chọn lọc nhằm xây dựng một nền hành chính công minh bạch và hiệu quả để phục vụ người dân và bảo đảm công bằng xã hội.
Lê Ngọc Hải hiện là sinh viên ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia – Đại học Tổng hợp Bộ Nội vụ Liên bang Nga mang tên V.Ya. Kikotya. Mối quan tâm của Hải là lịch sử, văn hóa, chính trị, và pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].
Tư tưởng của Hàn Phi về xây dựng một nhà nước phong kiến tập quyền
Hàn Phi (280 TCN – 233 TCN) là một học giả Trung Quốc theo trường phái Pháp gia. Ông sống vào cuối thời Chiến quốc, giai đoạn Tần Thủy Hoàng đang tham vọng thống nhất Trung Hoa. Vì sinh ra trong gia đình quý tộc nước Hàn, Hàn Phi sớm đã nhận thức về mối quan hệ vua tôi và các phương pháp trị quốc. Về sau, ông theo học Tuân Tử – người nổi tiếng với tư tưởng “nhân chi sơ, tính bản ác”. Đặc biệt, Hàn Phi không chỉ kế thừa và phát triển tư tưởng của các nhà Pháp gia đời trước mà còn dung hoà những cái hay của Đạo giáo và Nho giáo. Những tư tưởng này được tổng hợp trong cuốn “Hàn Phi Tử” (nhà nghiên cứu Phan Ngọc dịch, nhà xuất bản Đà Nẵng, 2020).
“Hàn Phi Tử” là cuốn sách thể hiện sâu sắc tư tưởng của Hàn Phi, mang lại rất nhiều bài học về đời sống, xã hội và đặc biệt là về chính trị. Hàn Phi Tử cho rằng con người vốn ích kỷ, vụ lợi, nên không thể chỉ dùng đạo đức để trị quốc. Thay vào đó, ông nhấn mạnh rằng quản lý nhà nước cần dựa vào hệ thống pháp luật nghiêm minh, cơ chế quyền lực rõ ràng và kỹ thuật trị nước thực dụng. Tư tưởng của Hàn Phi Tử tập trung vào ba yếu tố cốt lõi: Pháp (法), Thế (勢), Thuật (術) – là những yếu tố giúp người lãnh đạo (một vị vua chuyên chế) quản lý đất nước hiệu quả.
Trong tư tưởng của Hàn Phi, “Pháp” – tức luật pháp – là nền tảng cốt lõi để xây dựng và duy trì sự ổn định của quốc gia. Ông cho rằng xã hội loài người vốn hỗn loạn vì ai cũng theo đuổi lợi ích cá nhân, do đó chỉ có pháp luật và pháp luật được thi hành một cách phổ quát và đúng đắn thì xã hội mới ổn định, xã hội ổn định lại là tiền đề quan trọng để xây dựng đất nước giàu mạnh, làm cho dân chúng được yên bình, hạnh phúc. Ông cho rằng: “Pháp bất vị thân”, tức là: “Pháp luật không hùa theo người sang. Khi đã thi hành pháp luật thì kẻ khôn cũng không thể từ, kẻ dũng cũng không dám tranh. Trừng trị cái sai không tránh kẻ đại thần, thưởng cái đúng không bỏ sót kẻ thất phu” (chương Hữu Độ - trang 47).
Hàn Phi cũng bác bỏ niềm tin rằng đạo đức hay lòng nhân có thể điều khiển xã hội. Trong chương “Ngũ đố” (trang 390) ông chỉ ra rằng trong xã hội có nhiều kẻ chỉ hành động vì sự ích kỷ và lợi ích cá nhân, và những kẻ đó chính là cái họa của quốc gia. Do đó, pháp luật phải mang tính cưỡng chế, không thiên lệch bởi cảm xúc hay địa vị. Quan điểm này đặt nền móng cho khái niệm “nhà nước pháp quyền” hiện đại – nơi luật pháp là tối thượng, và mọi cá nhân, kể cả người cầm quyền, đều phải tuân thủ.
Bên cạnh luật pháp, Hàn Phi còn đề cập đến “Thế”. “Thế” không phải là tài năng cá nhân, mà là uy thế, vị thế, quyền lực gắn liền với chức vị của người cai trị. Ông cho rằng quyền lực không nhất thiết phải đi kèm với đạo đức hay trí tuệ, mà điều quan trọng là người nắm quyền biết duy trì và sử dụng cái “thế” để kiểm soát và điều hành quốc gia. Hàn Phi viết: “Thế giả, nhân chi sở dĩ khuất phục dã; trí dũng chi nhân, bất năng thắng thế chi nhân”, có nghĩa là “Thế” là thứ khiến người ta phải khuất phục; kẻ trí dũng cũng không thể vượt qua người có thế. (Chương Thuyết nan – trang 85). Điều này có nghĩa là, một người có tài giỏi đến đâu nhưng nếu không có quyền lực chính thống trong tay thì cũng khó thực hiện được điều gì lớn lao. Hàn Phi không cổ vũ cho việc dựa vào “thánh hiền”, mà đề cao cơ chế, vị thế, và tổ chức. Ông khẳng định: “Vua không cần hiền năng, chỉ cần nắm được ‘thế’, thì người hiền cũng phải phục tùng”. Điều này phản ánh rõ triết lý: cai trị hiệu quả là nhờ vị trí và quyền lực, chứ không phụ thuộc hoàn toàn vào đạo đức cá nhân.
“Thuật” trong “Hàn Phi Tử” cũng là một yếu tố vô cùng quan trọng: nó góp phần củng cố tiềm lực đất nước, giúp việc quản lý con người hiệu quả hơn. “Thuật” là thuật trị quốc – tức kỹ năng, mưu lược và phương pháp mà nhà cầm quyền cần sử dụng để kiểm soát bộ máy quan lại và giữ vững quyền lực. Nếu “Pháp” là luật công khai cho thiên hạ biết, thì “Thuật” lại là nghệ thuật riêng của người cầm quyền, không thể tiết lộ hay để bị nắm thóp. Hàn Phi viết: “Quân chi sở dĩ chế thần, bất khả dĩ ngôn thụ, nhi khả dĩ thuật thủ”, nghĩa là “Điều mà quân vương dùng để chế ngự bề tôi không thể chỉ nói mà truyền đạt được, mà phải dùng thuật để giữ vững.” (Chương Bát kinh, trang 379)
Ông đặc biệt cảnh báo rằng nếu quá tin vào bề ngoài, lời tâng bốc hay danh tiếng của kẻ dưới thì người trị quốc sẽ dễ bị qua mặt và thao túng. Vì vậy, cần có “thuật” để kiểm soát và đối chiếu lời nói với hành động: “Thần bất khả dĩ ngôn thụ, nhi khả dĩ sự hiệu” (Không thể đánh giá bề tôi qua lời nói, mà phải dựa vào kết quả việc họ làm). Với Hàn Phi, “Thuật” vừa là phương pháp dùng người, vừa là cơ chế kiểm tra và phòng bị gian thần, nhằm bảo vệ quyền lực tối cao của quân chủ. Tư tưởng này, dù mang màu sắc nghi kỵ, song lại đặt nền móng cho việc quản trị theo hiệu suất và trách nhiệm giải trình trong quản lý hiện đại.
Hàn Phi không phải học giả đầu tiên của Pháp gia, trước ông, Thương Ưởng (390 TCN – 338 TCN) mới là người người đặt nền móng cho pháp luật Trung Quốc. Thương Ưởng nổi tiếng với việc tập trung vào pháp luật và sử dụng luật pháp mạnh tay để làm công cụ cai trị, coi trọng việc thưởng - phạt công minh để tạo nên trật tự xã hội. Những cải cách của Thương Ưởng theo hướng pháp trị, bằng cách công khai pháp luật với nhân dân đã biến Tần từ một nước nhỏ dần lớn mạnh và trở thành kẻ đi chinh phục 6 nước chư hầu ở Quan Đông (gồm Ngụy, Triệu, Hàn, Yên, Tề, và Sở), tạo nền móng vững chắc để Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc vào năm 221 TCN.
Cùng thời với Hàn Phi còn có một nhân vật khác là Lý Tư (284 TCN – 208 TCN). Nếu Hàn Phi là một nhà tư tưởng đã hệ thống hóa Pháp gia một cách toàn diện nhất, thì Lý Tư là người vận dụng pháp gia thành công nhất thời đó. Sau khi Tần thống nhất Trung Hoa, Lý Tư đã kế thừa những cải cách của Thương Ưởng, hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cả nước, và thực thi nó một cách hiệu quả. Tuy nhiên, điều đánh nói là Lý Tư - người có xu hướng thực dụng - lại đề cao việc duy trì quyền lực tối cao cho hoàng đế. Ông sẵn sàng sử dụng mọi biện pháp chính trị, kể cả đàn áp các tư tưởng trái chiều (điển hình là “đốt sách chôn nho”), để củng cố “thế” của nhà vua.
Tuy cùng thuộc Pháp gia, đều đề cao vai trò của pháp luật trong việc ổn định trật tự xã hội và uy quyền của nhà vua, song tư tưởng của Hàn Phi có khác biệt đáng kể với tư tưởng của Thương Ưởng và Lý Tư. Hàn Phi phát triển tư tưởng pháp gia theo hướng triết lý sâu sắc hơn khi kết hợp chặt chẽ ba yếu tố: pháp - thế - thuật. Ông cho rằng chỉ có pháp là chưa đủ, mà người cầm quyền còn phải biết dùng quyền lực chính trị để khiến thần dân khuất phục, đồng thời vận dụng thuật trị quốc để đề phòng kẻ dưới lừa dối. Chính vì vậy, tư tưởng của Hàn Phi thiên về lý luận chính trị toàn diện và biện chứng hơn, phản ánh cách nhìn thận trọng và hoài nghi sâu sắc về bản chất con người và quyền lực, hơn là chỉ nhấn mạnh vào cải cách hay phục vụ cho một triều đại cụ thể như Thương Ưởng và Lý Tư.
Tư tưởng chính trị của “Hàn Phi Tử” được cấu trúc thành một hệ thống lý luận chặt chẽ, trong đó Pháp, Thế và Thuật là ba yếu tố cốt lõi, vừa độc lập vừa bổ trợ lẫn nhau. “Pháp” là công cụ trung tâm để xây dựng trật tự xã hội – một hệ thống quy tắc khách quan, công khai và phổ quát nhằm điều chỉnh hành vi, thay vì dựa trên đạo đức hay lòng tin cá nhân. “Thế” là sức mạnh chính trị bắt nguồn từ vị trí và thể chế, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào phẩm chất cá nhân của người cầm quyền; “thế” bảo đảm khả năng thực thi của “pháp”. Trong khi đó, “Thuật” là kỹ năng và mưu lược giúp nhà cầm quyền giám sát, tuyển dụng và kiểm soát quan lại hiệu quả, từ đó duy trì sự ổn định của bộ máy cai trị.
Bộ ba Pháp – Thế – Thuật thể hiện rõ đặc trưng duy thực – duy quyền của Pháp gia, phản ánh cái nhìn biện chứng và thực dụng về con người và xã hội. Tư tưởng này, mặc dù được hình thành trong bối cảnh phong kiến, vẫn chứa đựng nhiều giá trị hữu ích để áp dụng trong thời hiện đại, đặc biệt trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền, thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực và nâng cao hiệu quả quản lý hành chính công.
Tư tưởng “Hàn Phi Tử” trong quản lý nhà nước ở Việt Nam
Tuy mang màu sắc phong kiến, song tư tưởng của Hàn Phi vẫn có yếu tố mang tính kế thừa, thậm chí có những quan điểm vẫn còn nguyên giá trị trong quá trình quản lý đất nước hiện nay. Với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc áp dụng một số tư tưởng về xây dựng pháp luật, quản lý con người và củng cố sự lãnh đạo của Đảng có tính then chốt để giúp đất nước phát triển.
Đầu tiên, cần phải khẳng định rằng, việc kế thừa tư tưởng của Hàn Phi Tử cần phải có sự chọn lọc, điều chỉnh sao cho phù hợp với yếu tố lịch sử, văn hóa và thực tiễn phát triển của đất nước. Mặc dù cùng chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng “Nho giáo” và có những điểm tương đồng trong lịch sử, song điểm khác biệt to lớn của các triều đại phong kiến Việt Nam và Trung Quốc là tư tưởng “thân dân”. Quan “điểm lấy dân làm gốc”, vốn đã tồn tại trong cách quản lý đất nước của các triều đại phong kiến Việt Nam, được hình thành từ quá trình đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc. Quan điểm này khác biệt hoàn toàn với tư tưởng cốt lõi của “Hàn Phi Tử” khi xây dựng đất nước dựa trên quyền lực của nhà vua. Lịch sử đã chứng minh rằng, không thể xây dựng nền pháp trị vững chắc khi chỉ dựa trên quyền lực của một ông vua. Một hạn chế khác trong tư tưởng của Hàn Phi là việc chỉ nhìn con người ở khía cạnh vụ lợi mà quên rằng con người cũng có những lý tưởng cao đẹp (như tình yêu quê hương, đất nước, và tinh thần đoàn kết). Bản thân Hàn Phi cũng mang lý tưởng như vậy. Chính ông đã đến nước Tần để thuyết phục Tần Thủy Hoàng không xâm chiếm nước Hàn. Bởi vậy, góc nhìn này của Hàn Phi hoàn toàn không phù hợp với những giá trị văn hóa và phẩm chất của con người Việt Nam.
Điều khiến “Hàn Phi Tử” có ý nghĩa thiết thực với thời hiện đại là tư tưởng quản lý nhà nước bằng pháp luật. Hàn Phi chủ trương quản lý nhà nước bằng luật pháp, nhấn mạnh tính công khai, minh bạch, nhất quán của luật pháp. Điều này phù hợp với mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Trong tiến trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức sâu sắc vai trò của thể chế và pháp luật đối với sự phát triển của đất nước. Bên cạnh đó, Đảng và nhà nước đưa ra những chủ trương và chính sách cụ thể nhằm hoàn thiện thể chế, pháp luật, tinh gọn các thủ tục hành chính sao cho phù hợp với từng điều kiện và hoàn cảnh lịch sử. Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống pháp luật tương đối đồng bộ, công khai, minh bạch, dễ tiếp cận, cơ bản điều chỉnh tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội. Điều này giúp kinh tế - xã hội phát triển bền vững, đảm bảo quốc phòng an ninh, tăng cường hội nhập quốc tế trong “kỷ nguyên vươn mình”.
Trong thời hiện đại, yếu tố “Thế” của Hàn Phi còn phải hiểu với một nghĩa rộng hơn – đó là tính chính danh. Ở Việt Nam, “Thế” không còn là công cụ để một cá nhân có thể cai trị độc đoán, mà cần được kiểm soát và sử dụng đúng pháp luật, đúng thẩm quyền. Điều này thể hiện rõ qua nguyên tắc: “Mọi quyền lực nhà nước đều là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp” (Hiến pháp Việt Nam năm 2013, Điều 2). Việc xây dựng “Thế” gắn liền với việc nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng, vai trò kiểm tra, giám sát của nhân dân đối với bộ máy nhà nước.
Việc phân cấp, phân quyền trong các cấp chính quyền, trong các lĩnh vực của quản lý đất nước cũng là một biểu hiện của việc thiết lập “thế” đúng cách. Mỗi cấp chính quyền phải có đủ quyền hạn tương ứng với trách nhiệm được giao, nếu không thì “hữu danh vô thực”, dễ dẫn đến trì trệ, né tránh, đùn đẩy trách nhiệm. Việc luật hóa thẩm quyền, chức năng của từng cơ quan và từng cấp chính quyền giúp tránh hiện tượng lạm quyền hoặc vô hiệu quyền lực, làm cho “thế” trở nên rõ ràng và hiệu quả trong quản lý nhà nước. Đặc biệt, với việc xây dựng bộ máy chính quyền địa phương hai cấp (bỏ cấp huyện, chỉ còn cấp tỉnh và cấp xã) cũng giúp các địa phương có thêm nguồn lực để phát triển, đồng thời tăng cường công tác quản lý của Nhà nước đến các cấp xã, phường, tạo ra nhiều động lực để đất nước phát triển trong “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc.
“Thuật” trong bối cảnh hiện nay liên quan đến công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá cán bộ, chính sách đãi ngộ đối với nhân tài. Việt Nam đang tinh gọn bộ máy quản lý nhà nước, bởi vậy việc xây dựng đội ngũ cán bộ giỏi chuyên môn, có phẩm chất đạo đức tốt là điều cần thiết. Việc xây dựng cơ chế đánh giá cán bộ công chức thông qua hiệu quả công việc (KPI), xóa bỏ tư duy biên chế suốt đời đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng có những chính sách cụ thể, rõ ràng nhất để “chiêu mộ” nhân tài cho đất nước. Mới đây nhất, việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quốc tịch Việt Nam vào ngày 24/6 đã xóa bỏ một số rào cản về thủ tục chính sách đối với người muốn xin nhập quốc tịch Việt Nam, góp phần khuyến khích nguồn nhân lực chất lượng cao để đóng góp cho đất nước và tăng cường hội nhập quốc tế.
***
Dù mang màu sắc phong kiến sâu sắc, nhưng những quan điểm về Pháp - Thế - Thuật trong “Hàn Phi Tử” vẫn có nhiều giá trị lý luận và thực tiễn, có thể giúp các nhà lãnh đạo và quản lý Việt Nam tham khảo trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh đất nước đang bước vào “kỷ nguyên vươn mình”, những nguyên tắc cốt lõi của Hàn Phi – đặc biệt là tư duy duy lý, thực tiễn, và đề cao tính hệ thống trong quản trị – có thể được chắt lọc và vận dụng có chọn lọc nhằm xây dựng một nền hành chính công minh bạch và hiệu quả để phục vụ người dân và bảo đảm công bằng xã hội.
Lê Ngọc Hải hiện là sinh viên ngành Bảo đảm pháp lý về an ninh quốc gia – Đại học Tổng hợp Bộ Nội vụ Liên bang Nga mang tên V.Ya. Kikotya. Mối quan tâm của Hải là lịch sử, văn hóa, chính trị, và pháp luật của các quốc gia. Độc giả có thể liên hệ với tác giả qua email: [email protected].
Từ khoá: Hàn Phi Tử nhà nước pháp quyền review sách điểm sách