Điểm sách
31 PHÚT ĐỌC

Container âm 25 độ và sức nóng của giấc mơ trời Tây

25 độ âm khắc họa cái chết vì đông cứng không chỉ như một khoảnh khắc sinh học, mà như điểm khép lại của một quá trình vật lộn sinh tồn kéo dài, dồn nén và bùng nổ trong những hơi thở cuối cùng của kiếp vượt biên. Tác phẩm lần theo những lớp động lực phức tạp phía sau “phong trào” xuất cảnh bằng mọi giá – nơi hy vọng, áp lực cộng đồng, bất bình đẳng và những lựa chọn bị ép buộc đan cài vào nhau.

Thái Bảo Ngọc 06/02/2026
Image
“25 độ âm” là cuốn tiểu thuyết kể về hành trình vượt biên đầy gian khổ và nguy hiểm của những người Việt - (C): VSF

Container âm 25 độ và sức nóng của giấc mơ đổi đời

Sự kiện 39 đồng bào Việt Nam thiệt mạng trong xe tải tại Essex (Đông Bắc London, Vương quốc Anh) trong quá trình vượt biên trái phép là một trong những thảm kịch nhập cư gây chấn động dư luận châu Âu. Từ biến cố đau thương ấy, nhà văn Thảo Trang đã chấp bút cho tiểu thuyết 25 độ âm (NXB Phụ Nữ Việt Nam, 2024) như một nỗ lực văn học nhằm truy vấn các tầng sâu của bi kịch di cư bất hợp pháp.

Tác phẩm là kết quả của hơn bốn năm khảo cứu công phu, với khoảng 200 cuộc phỏng vấn, 23 kg tài liệu, bao gồm cả các hồ sơ điều tra của cơ quan chức năng Anh. Song song với đó là những cuộc trò chuyện trực tiếp với người từng vượt biên và đã trở về, cũng như thân nhân của các nạn nhân trong thảm kịch năm 2019.

25 độ âm không chỉ là nhiệt độ chết cóng trên container của các nhân vật vượt biên xấu số, mà còn là phép ẩn dụ cho độ âm của hy vọng, độ âm của lựa chọn, và nhất là cho thân phận con người khi bị dồn đến ngưỡng cùng cực của sự tồn tại.

Giấc mơ châu Âu (European Dream) có điểm tương đồng với giấc mơ Mỹ (American Dream) – đều được kiến tạo như một viễn tượng về “miền đất hứa”, nơi cơ hội đổi đời dường như rộng mở hơn cho những số phận mòn mỏi tại quê nhà. Tuy nhiên, giấc mơ ấy không tồn tại như một khát vọng thuần túy cá nhân. Nó được hình thành, lan truyền và củng cố thông qua các quan hệ xã hội cụ thể.

Như Thảo Trang chỉ ra trong truyện, động lực ra đi không hẳn xuất phát từ sự chê bai nơi chôn rau cắt rốn hay niềm tôn sùng mù quáng đối với phương Tây, mà thường là hệ quả của tâm lý so bì phổ biến trong nhiều gia đình Á Đông. Trong bối cảnh đó, sự “phất lên” của những người vượt biên trước đó nhanh chóng trở thành chuẩn mực thành công mới, âm thầm gây áp lực lên các gia đình còn ở lại, kể cả khi họ không thuộc diện cùng quẫn.

Vì thế, nhiều thanh niên vẫn bị thúc ép rời bỏ quê hương để “đi Tây”, mang theo kỳ vọng kiếm ngoại tệ gửi về quê nhà để cải thiện vị thế kinh tế của cả gia đình. Quyết định ra đi trở thành một canh bạc sinh tử mang tính tập thể, nơi xác suất thất bại cao không kém số lượng những vì sao trên bầu trời, nhưng vẫn được chấp nhận như một lối thoát duy nhất.

Tình huống này tương đồng với một số xã thuộc huyện Yên Thành (Nghệ An) – địa phương có tỷ lệ thanh niên xuất ngoại lao động thuộc hàng cao của Việt Nam, cả qua con đường hợp pháp lẫn phi chính ngạch. Trong các diễn ngôn cộng đồng, người dân nơi đây thường ngợi ca những gia đình “số hưởng”: nhờ con em đều đặn gửi kiều hối về, họ có thể xây nhà lầu, sắm ô tô, và nhanh chóng nâng cao vị thế xã hội trong cộng đồng làng xã.

Trớ trêu thay, những gì được tung hô cũng có thể đồng thời là những điều bị phủ nhận. Rủi ro và tổn thất nơi đất khách dễ dàng bị bàng quan, được “bọc đường” bằng những mỹ từ như “tấm gương hiếu thuận” hay “ý chí thoát nghèo”.

Có lẽ chỉ đến khi chứng kiến con số -25°C – mức nhiệt thấp hơn cả ngăn đông tiêu chuẩn của tủ lạnh thông thường (-18°C) – kỳ vọng xã hội mới buộc phải đối diện với nguy cơ về điểm tận cùng của chuỗi ảo tưởng đắt giá. Ở đó, kết cục không phải là đổi đời, mà là sự đông cứng cả thân xác lẫn hy vọng.

Xác suất 50-50 đổi đời: Một là chết vì bế tắc, hai là chết vì vượt biên nhưng muộn hơn

Tại sao một thủ khoa đại học lại chọn vượt biên?

Trong 25 độ âm, Đức Hà Nội từng là thủ khoa của một trường đại học danh tiếng, sở hữu năng lực học thuật và trình độ ngoại ngữ nổi bật. Thế nhưng, khi gia đình lâm vào cảnh túng quẫn, anh buộc phải từ bỏ giảng đường. Điều này thách thức niềm tin phổ biến rằng học giỏi, làm giỏi tất yếu sẽ bảo đảm một cuộc sống ít nhất là “không đến nỗi nào”. Giáo dục không trực tiếp đồng nghĩa với dịch chuyển xã hội (social mobility) – khả năng vươn lên về vị thế kinh tế - xã hội, bất chấp xuất thân ban đầu.

Thực tiễn cho thấy, dù thường được xem là đòn bẩy then chốt của dịch chuyển xã hội, giáo dục tự thân không đủ sức chống lại trạng thái trì trệ xã hội (social immobility) trong bối cảnh bất bình đẳng kinh tế kéo dài.

Bi kịch ấy tiếp tục được phản chiếu qua nhân vật “tôi” – Lam. Vừa học xong lớp 12 và chuẩn bị ôn thi đại học với ước mơ trở thành giảng viên, Lam bị bố mẹ nuôi ép buộc vượt biên sang Anh. Lý do vẫn là hoàn cảnh: nghề làm muối bạc bẽo, bố mẹ đã lớn tuổi, và nguồn lực gia đình cần dồn cho con trai ruột tiếp tục học cấp 3. Lam phải ra đi như một cách “trả nghĩa” cho sự cưu mang.

Song, không phải mọi nghịch cảnh đều khởi nguồn từ thiếu hụt vật chất.

25 độ âm còn khắc họa những bi kịch xuất phát từ sự sụp đổ của nhân phẩm và vị thế xã hội. Chú Sang, ở tuổi tứ tuần, từng vượt biên sang được Anh nhưng bị bắt và trục xuất về nước. Trở lại Việt Nam thì phát hiện vợ ngoại tình công khai, khinh miệt chú như một gã “người rơm” thất bại. Trước sự sụp đổ toàn diện ấy, chú Sang lựa chọn liên hệ với “đường dây” để ra đi lần nữa – không phải để làm giàu, mà để trốn chạy khỏi một đời sống đã mất hết chỗ đứng.

“Người rơm” là ẩn dụ về thân phận của người nhập cư bất hợp pháp tại châu Âu. Khi dấn thân vào con đường này, sinh mệnh của họ sẽ chỉ còn như rơm rạ, dễ dàng bị bỏ rơi hoặc  thay thế. Những cuốn hộ chiếu Việt Nam sẽ bị vứt bỏ hoặc tiêu hủy ngay khi đường dây đưa người vượt biên tới một quốc gia Châu Âu qua ngả du lịch, nhằm đoạn tuyệt quốc tịch và danh tính pháp lý. Từ khoảnh khắc ấy, họ chính thức sống ngoài mọi cấu trúc công nhận và bảo vệ.

Trong vùng xám tồn tại ấy, như nhân vật chú Sang tường thuật, phương thức di chuyển sang Anh chỉ còn hai con đường chủ yếu. Đầu tiên là con đường từ Việt Nam bay thẳng sang Pháp, sau đó trèo vào container rồi vượt qua eo biển Manche là đến Anh. Vì cung đường này ngắn hơn và ít rủi ro nên những kẻ cầm đầu đường dây vượt biên tính phí đắt hơn nhiều. Lựa chọn thứ hai là “đường cỏ”, phải đi đường bộ từ Nga vòng qua biên giới vài quốc gia rồi mới đến được Pháp. Giá tiền đương nhiên chỉ rẻ bằng một nửa so với cung đường kia. Ngoài ra, dù dân vượt biên chọn cách nào thì điểm tập trung cuối cùng vẫn phải là Pháp.

Đường dây buôn lậu người di cư (migrant smuggler) rất chuyên nghiệp, với nhân sự hùng hậu trải dài dọc khắp cung đường. Mỗi cột mốc sẽ có những người dẫn đường (kẻ “lái người”) khác nhau. Dù những khách hàng vượt biên có chết trước mặt thì những kẻ đó cũng phải rời đi ngay lập tức để tránh liên lụy. Tóm lại, đám lái người chỉ chịu trách nhiệm dẫn người vượt biên đến các chặng định sẵn, còn việc họ có đến được đích hay không thì phó mặc cho may rủi.

Suốt hành trình, đoàn vượt biên của Lam chỉ có thể trú tạm trong những túp lều dựng vội giữa rừng sâu, chắp vá bằng vài tấm tôn gỉ hay bạt mỏng manh, không đủ che chắn cái lạnh thấu xương ở trời Âu. Họ không chỉ phải chạy trốn chó nghiệp vụ trong đêm, mà còn đối mặt với lương thực hao hụt theo từng bước chân: từ bánh mì “cứng như đá”, nước uống vơi dần, cho đến những thứ tưởng như không thể nuốt nổi – nhựa cây, xác dơi chết, hay vốc nước đục đọng trong hố đất. Những giấc ngủ chập chờn trên nền đất lạnh, lá khô thế cho chăn, xen lẫn nỗi lo sợ bị cướp bóc, sát hại, hoặc bị chính những đoàn vượt biên khác tấn công. Đối diện nguy cơ rình rập, đoàn của Lam buộc phải duy trì cảnh giác cao độ, không dám ngủ cùng lúc mà phải chia ca thay nhau thức canh và chợp mắt ở mọi chặng dừng chân.

Chưa kể, sau vài tháng ròng rã chỉ biết tới đường rừng, nơi không có lấy một ngôi nhà hay dấu vết của đời sống con người, đoàn vượt biên thèm khát được nhìn thấy quang cảnh sinh hoạt đời thường, “để chắc chắn rằng mình vẫn còn tồn tại trên Trái Đất”. Đó là một nhu cầu rất “người” – được xác nhận sự hiện diện của bản thân, được biết rằng mình chưa hoàn toàn rơi khỏi quỹ đạo xã hội – dẫu những nhịp sống bình dị thoải mái ấy không dành cho họ, và có lẽ sẽ không bao giờ thuộc về họ nữa.

Không chỉ sinh mệnh của người vượt biên dễ bị phủi bỏ trách nhiệm, ngay cả những kẻ lái người cũng có thể bỏ mạng mà không được đồng bọn tiếc thương. Điều đó bộc lộ rõ tại chặng vượt qua “cổng Địa Ngục” – con sông nằm giữa biên giới Ba Lan và Ukraine.

Để qua sông, những thợ lặn thuộc đường dây cột chặt người vượt biên vào các túi nilon dày để lội qua, kèm theo những quả bóng bay trẻ con để họ tự thổi phồng bên trong như một dạng “bình dưỡng khí”. Dao được thủ sẵn, phòng khi bất trắc có thể rạch túi thoát thân. Sau khi kéo người thành công, một thợ lặn bị hụt chân rơi vào xoáy nước ngầm.

Điều đáng sợ, như lời Lam kể, không nằm ở cái chết ấy, mà ở phản ứng của những kẻ còn lại. Không ai trong đường dây thể hiện một thoáng đau buồn trước sự ra đi của đồng bọn. Theo Ivan, thủ lĩnh dẫn đoàn qua chặng Nga - Ukraine - Ba Lan - Đức, dấn thân làm nghề lái người là phải xác định sống nay chết mai, buồn thương cũng vô ích.

Có thể thấy, trong logic vận hành của vượt biên, cái chết của bất kỳ ai cũng có thể bị bình thường hóa. Nó được xem như một rủi ro tất yếu trong một hệ thống đã quen với mất mát.

Tại sao người vượt biên sợ bị cảnh sắt bắt giam trong trại tị nạn hoặc bị trục xuất hơn là sợ chết?

Chi phí cho chuyến đi “chui” có thể dao động từ vài trăm triệu đến cả tỷ đồng (15.000-35.000 bảng Anh), phần lớn nhờ gia đình bán bớt tài sản hoặc vay mượn, thậm chí chấp nhận vay lãi cao. Như nhân vật Lam cảm thán, chi phí cho cung đường bộ tuy rẻ hơn đường hàng không nhưng vẫn là cả một gánh nặng xoay xở – một con bò và mười sáu con gà của gia đình phải đổi mạng cho chuyến đi của cô.

Một nửa lộ phí phải giao trước cho đường dây; nửa còn lại, người vượt biên phải tự xoay xở trả sau khi đặt chân đến Anh, trước cả khi tính đến chuyện “hoàn vốn” hay “có lãi” từ giấc mơ đổi đời. Con đường duy nhất để những “người rơm” trả nợ thường là lao động chui trong các trại cần sa, tiệm nail, hay những công việc nặng nhọc phi pháp khác có thù lao cao.

Tình cảm gia đình và trách nhiệm liên thế hệ trong hoàn cảnh này trở thành sợi dây trói buộc tự do của người vượt biên, cả tự do sinh lẫn tự do tử.

Bởi vậy, bị trả về không đơn thuần là thất bại của một chuyến đi. Nó đồng nghĩa với một món nợ khổng lồ bất khả thanh toán của gia đình, cùng sự nhục nhã trước thân nhân và làng xóm.

Quá trình ra quyết định vượt biên: Những kẻ liều chết thiếu hiểu biết (ill-informed kamikazes)?

Theo Fiedler, việc đơn thuần cảnh báo về nguy hiểm của di cư bất hợp pháp không chỉ phủ nhận quyền tự quyết của người di cư (migrant agency), mà còn củng cố thông điệp sai lệch về sự thiếu hiểu biết bị giả định cho họ (alleged nescience).

Từ góc nhìn của lý thuyết lý trí giới hạn (bounded rationality) và thỏa mãn vừa đủ (satisficing), con người thường ra quyết định trong những điều kiện bị ràng buộc bởi thiếu hụt thông tin, áp lực thời gian và năng lực xử lý hữu hạn, nên không thể tìm được phương án tối ưu trong toàn bộ không gian lựa chọn. Do đó, con người dừng lại ở lựa chọn “đủ tốt” theo một ngưỡng chấp nhận hoặc tiêu chí tối thiểu, chứ không nhất thiết phải “tốt nhất”.

Như vậy, quyết định vượt biên trái phép là một lựa chọn “hợp lý” trước áp lực của các rủi ro cạnh tranh giữa ra đi và ở lại.

Một số nghiên cứu cũng cho thấy, người di cư trái phép hoàn toàn nhận thức được những nguy hiểm tiềm tàng nhưng vẫn quyết định đi. Họ thường tin rằng rủi ro có thể được kiểm soát nếu hành động đủ khôn ngoan. Hơn nữa, dù rủi ro vượt biên được cân nhắc, chúng thường bị lấn át bởi các yếu tố xã hội khác như chuẩn mực cộng đồng, áp lực đồng đẳng, hay các kỳ vọng về nam tính – là trụ cột kinh tế, dám chấp nhận rủi ro như một biểu hiện của trách nhiệm và bản lĩnh làm chồng, làm con.

Ngoài ra, mặc dù hành trình của người di cư và người tị nạn hiện đại có mức độ tự quyết nhất định, nhưng chặng đường của họ phản ánh một quá trình bị mắc kẹt dần dần. Tình thế này tương đồng với các nghiên cứu về hành vi cờ bạc, mô tả những cá nhân đã đầu tư quá sâu vào một canh bạc đến mức chỉ còn hai lựa chọn: chấp nhận bỏ cuộc với tổn thất chắc chắn, hoặc tiếp tục đánh cược trong hy vọng mong manh. Điều thú vị là, chỉ cần một xác suất thành công nhỏ cũng đủ để thúc đẩy họ tiếp tục cố gắng.

Lý thuyết về ngụy biện chi phí chìm (sunk cost fallacy) trong kinh tế học cũng giúp lý giải khía cạnh tích lũy (cumulative aspect) của hành trình vượt biên. Càng tiến xa, những “chi phí chìm” (công sức, tiền bạc, thời gian và đau khổ bỏ ra) ngày càng gia tăng, khiến việc từ bỏ đồng nghĩa với phủ nhận toàn bộ hy sinh đã trải qua.

Như vậy, tiếp tục hành trình được nhìn nhận như phương án hợp lý duy nhất để biện minh cho nguồn lực đã đầu tư.

Hội chứng Stockholm hay trả lại nhân tính cho những con người bị hệ thống phi nhân hoá?

Trong 25 độ âm, mối quan hệ giữa Lam và Ivan – người vượt biên và thủ lĩnh dẫn đường – có thể khiến một số độc giả nghi ngại vì được tác giả lãng mạn hóa. Ivan, theo đánh giá của Lam và những người trong đoàn, tử tế hơn hẳn so với nhiều tên lái người mà họ chứng kiến trên hành trình, cả trong đoàn mình lẫn đoàn khác. Anh ta tương đối ôn hòa và thể hiện một mức độ quan tâm vừa phải đến họ – trái với sự máu lạnh thường thấy trong những đường dây vận chuyển người trái phép. Về sau, Ivan dành cho Lam một sự cảm mến đặc biệt; còn Lam, sau những lần thập tử nhất sinh, cũng cảm kích anh vì những chở che trong nghịch cảnh và cách đối đãi tương đối lịch sự mà anh dành cho đoàn cô.

Ngày chia tay ở chặng cuối – khi đoàn của Lam được chuyển giao cho nhân sự khác để đi từ Pháp sang Anh – Ivan đã hứa hẹn sẽ đi tìm cô. Anh giúi vào tay Lam ít tiền cùng một lưỡi cưa thép để phòng bất trắc. Chính lưỡi cưa ấy, về sau, đã giúp Lam thoát khỏi thùng container đông lạnh dần dần – nơi cả đoàn bị lừa lên dù đã trả gói VIP với cam kết được đưa vào xe chở hàng khô.

Tác giả còn trao cho Ivan chiều sâu tiểu sử qua chi tiết anh chia sẻ tuổi thơ bất hạnh của mình cho Lam: tận mắt chứng kiến cha mẹ bị sát hại, máu tươi bắn lên mặt mà chẳng làm gì được. Việc kể lại bi kịch này không nhằm biện hộ cho con đường anh lựa chọn sau này, mà để thể hiện nỗi đồng cảm khi Lam tự dằn vặt vì đã trơ mắt nhìn người khác chết mà không thể cứu.

Hai con người, ở hai vị trí quyền lực bất cân xứng, chạm nhau trong nỗi đau của mặc cảm bất lực.

Thế nhưng, chính Ivan vẫn là một mắt xích của nguy cơ mà Lam và những phụ nữ vượt biên buộc phải chấp nhận – bị bọn lái người làm nhục. Ngay cả những người bạn đồng hành (cô Loan, chú Sang, cái Phượng, v.v.), dù gắn bó tình cảm với nhau qua đồng cam cộng khổ, cũng chẳng thể phản ứng gì ngoài việc dúi cho nạn nhân đồ ngừa thai và những cử chỉ vỗ về muộn màng. Từ những ngày đầu quen biết, Lam đã cắn răng để Ivan xâm phạm một lần trong nỗi tủi hận. Điều “may mắn” hơn, là cô không bị những kẻ khác trong đường dây thay nhau hành hạ, “nhờ” Ivan là thủ lĩnh nên có quyền ngăn họ đụng đến cô. Song, anh vẫn để mặc cho những tên dưới trướng xâm phạm các khách nữ khác.

Chính tại đây, ranh giới giữa “cứu rỗi” và “đồng lõa” trở nên mờ nhạt. Ivan không phải ác nhân trọn vẹn, cũng chẳng phải ngoại lệ đạo đức. Anh vừa là sản phẩm, vừa là tác nhân của một hệ thống mà lòng trắc ẩn chỉ có thể thực hành trong giới hạn quyền lực cho phép – vốn không đủ để lay chuyển thứ bạo lực cấu trúc đang được ngầm duy trì.

Từ góc nhìn của Lam, mối quan hệ giữa cô và Ivan có thể được hiểu như một hỗn hợp của phụ thuộc, biết ơn, nhu cầu nhận diện và bấu víu phần tử tế hiếm hoi trong tình huống cực đoan. Việc Lam có thể cảm thấy ấm áp, yên tâm, thậm chí mềm lòng trước kẻ từng làm nhục mình không nhất thiết là nghịch lý, mà là hệ quả của một tình thế sinh tồn nơi hầu như mọi nguồn lực sống đều chảy qua Ivan và đường dây: thức ăn, đường đi, thông tin, và cơ hội sống.

Phản ứng tâm lý này mang nét tương đồng với hội chứng Stockholm – hiện tượng nạn nhân hình thành sự đồng cảm hoặc gắn bó với kẻ áp bức mình trong bối cảnh bị kiểm soát và phụ thuộc kéo dài.

Trong khi đó, từ góc nhìn của nhà văn Thảo Trang, nỗ lực thoát khỏi lối nhìn nhị nguyên rạch ròi – nạn nhân tuyệt đối hoặc ác nhân thuần túy – dường như không chỉ nhằm khắc họa sự phức tạp, đa diện của con người lẫn hoàn cảnh, mà còn để nuôi dưỡng ở độc giả một dạng “đồng cảm khó khăn” (difficult empathy). Đó không chỉ là cảm thông với kẻ gây ra tội ác, mà còn cảm thông với phần nạn nhân bên trong họ. Sự đồng cảm này thách thức thói quen phán xét giản lược, mời gọi con người đi xa hơn trong việc tự vấn lương tri.

Tất nhiên, việc thừa nhận nhân tính không đồng nghĩa với nghĩa vụ phải tha thứ hay xóa bỏ trách nhiệm. Tình cảm, hay thậm chí ân cứu mạng dành cho Lam thông qua lưỡi cưa mini, không thể tẩy trắng tội lỗi cấu trúc của anh. Câu chuyện cho phép người đọc hiểu và thương Ivan, nhưng đồng thời vẫn phải nhìn thẳng vào những gì anh đã làm.

Việc ngầm gợi ý rằng Ivan, nếu không có bất hạnh và được trưởng thành đúng hướng, có thể đã trở thành một “người tốt bình thường” không nhằm biện hộ hay tha bổng, mà để phơi bày thực tế trần trụi: nghịch cảnh có thể buộc những con người còn khả năng tử tế phải tồn tại bằng con đường bất nhân.

Quan hệ Lam-Ivan vì thế được viết như một thực hành tái nhân hóa (rehumanization) có giới hạn. Nhà văn trao chiều sâu cảm xúc và khả năng yêu thương cho cả người vượt biên lẫn kẻ buôn người, buộc độc giả công nhận phần người ở cả hai phía, nhưng không làm suy suyển tính chất tội phạm của hành vi. Hiệu ứng này khiến người đọc bị căng kéo giữa hai lực đối nghịch: đồng cảm và phẫn nộ.

“Còn may mắn biết bao, khi mình không phải vượt biên”

25 độ âm không kết tội người vượt biên, cũng không quy giản các đường dây buôn lậu người di cư thành những biểu tượng tà ác tuyệt đối. Thay vào đó, tác phẩm buộc người đọc phải chậm lại, suy xét kỹ hơn trước khi muốn bình phẩm vai trò của bất kỳ tác nhân nào trong câu chuyện nhập cư, đồng thời thách thức lối phán xét đạo đức nhị nguyên quen thuộc – đúng/sai, tội phạm/nạn nhân.

Không ai thực sự cần từ bỏ quê hương nếu ở lại vẫn có thể sống một đời có hy vọng. Không ai chấp nhận phó mặc thân xác cho những chuyến đi mù mịt, với nguy cơ bị lừa vào thùng xe đông lạnh, nếu nơi họ rời đi đủ “ấm” – còn khả năng nuôi sống, bảo vệ và trao cho họ một tương lai bảo đảm phẩm giá.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuộc thi Điểm sách hay 2025”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.

Thái Bảo Ngọc hiện là sinh viên ngành Kinh doanh và Công nghệ tại Đại học RMIT Việt Nam. Mối quan tâm của Ngọc là Blockchain, trí tuệ nhân tạo, quan hệ quốc tế, văn hoá và truyền thông. Độc giả có thể trao đổi với tác giả qua email: [email protected].

 

Container âm 25 độ và sức nóng của giấc mơ đổi đời

Sự kiện 39 đồng bào Việt Nam thiệt mạng trong xe tải tại Essex (Đông Bắc London, Vương quốc Anh) trong quá trình vượt biên trái phép là một trong những thảm kịch nhập cư gây chấn động dư luận châu Âu. Từ biến cố đau thương ấy, nhà văn Thảo Trang đã chấp bút cho tiểu thuyết 25 độ âm (NXB Phụ Nữ Việt Nam, 2024) như một nỗ lực văn học nhằm truy vấn các tầng sâu của bi kịch di cư bất hợp pháp.

Tác phẩm là kết quả của hơn bốn năm khảo cứu công phu, với khoảng 200 cuộc phỏng vấn, 23 kg tài liệu, bao gồm cả các hồ sơ điều tra của cơ quan chức năng Anh. Song song với đó là những cuộc trò chuyện trực tiếp với người từng vượt biên và đã trở về, cũng như thân nhân của các nạn nhân trong thảm kịch năm 2019.

25 độ âm không chỉ là nhiệt độ chết cóng trên container của các nhân vật vượt biên xấu số, mà còn là phép ẩn dụ cho độ âm của hy vọng, độ âm của lựa chọn, và nhất là cho thân phận con người khi bị dồn đến ngưỡng cùng cực của sự tồn tại.

Giấc mơ châu Âu (European Dream) có điểm tương đồng với giấc mơ Mỹ (American Dream) – đều được kiến tạo như một viễn tượng về “miền đất hứa”, nơi cơ hội đổi đời dường như rộng mở hơn cho những số phận mòn mỏi tại quê nhà. Tuy nhiên, giấc mơ ấy không tồn tại như một khát vọng thuần túy cá nhân. Nó được hình thành, lan truyền và củng cố thông qua các quan hệ xã hội cụ thể.

Như Thảo Trang chỉ ra trong truyện, động lực ra đi không hẳn xuất phát từ sự chê bai nơi chôn rau cắt rốn hay niềm tôn sùng mù quáng đối với phương Tây, mà thường là hệ quả của tâm lý so bì phổ biến trong nhiều gia đình Á Đông. Trong bối cảnh đó, sự “phất lên” của những người vượt biên trước đó nhanh chóng trở thành chuẩn mực thành công mới, âm thầm gây áp lực lên các gia đình còn ở lại, kể cả khi họ không thuộc diện cùng quẫn.

Vì thế, nhiều thanh niên vẫn bị thúc ép rời bỏ quê hương để “đi Tây”, mang theo kỳ vọng kiếm ngoại tệ gửi về quê nhà để cải thiện vị thế kinh tế của cả gia đình. Quyết định ra đi trở thành một canh bạc sinh tử mang tính tập thể, nơi xác suất thất bại cao không kém số lượng những vì sao trên bầu trời, nhưng vẫn được chấp nhận như một lối thoát duy nhất.

Tình huống này tương đồng với một số xã thuộc huyện Yên Thành (Nghệ An) – địa phương có tỷ lệ thanh niên xuất ngoại lao động thuộc hàng cao của Việt Nam, cả qua con đường hợp pháp lẫn phi chính ngạch. Trong các diễn ngôn cộng đồng, người dân nơi đây thường ngợi ca những gia đình “số hưởng”: nhờ con em đều đặn gửi kiều hối về, họ có thể xây nhà lầu, sắm ô tô, và nhanh chóng nâng cao vị thế xã hội trong cộng đồng làng xã.

Trớ trêu thay, những gì được tung hô cũng có thể đồng thời là những điều bị phủ nhận. Rủi ro và tổn thất nơi đất khách dễ dàng bị bàng quan, được “bọc đường” bằng những mỹ từ như “tấm gương hiếu thuận” hay “ý chí thoát nghèo”.

Có lẽ chỉ đến khi chứng kiến con số -25°C – mức nhiệt thấp hơn cả ngăn đông tiêu chuẩn của tủ lạnh thông thường (-18°C) – kỳ vọng xã hội mới buộc phải đối diện với nguy cơ về điểm tận cùng của chuỗi ảo tưởng đắt giá. Ở đó, kết cục không phải là đổi đời, mà là sự đông cứng cả thân xác lẫn hy vọng.

Xác suất 50-50 đổi đời: Một là chết vì bế tắc, hai là chết vì vượt biên nhưng muộn hơn

Tại sao một thủ khoa đại học lại chọn vượt biên?

Trong 25 độ âm, Đức Hà Nội từng là thủ khoa của một trường đại học danh tiếng, sở hữu năng lực học thuật và trình độ ngoại ngữ nổi bật. Thế nhưng, khi gia đình lâm vào cảnh túng quẫn, anh buộc phải từ bỏ giảng đường. Điều này thách thức niềm tin phổ biến rằng học giỏi, làm giỏi tất yếu sẽ bảo đảm một cuộc sống ít nhất là “không đến nỗi nào”. Giáo dục không trực tiếp đồng nghĩa với dịch chuyển xã hội (social mobility) – khả năng vươn lên về vị thế kinh tế - xã hội, bất chấp xuất thân ban đầu.

Thực tiễn cho thấy, dù thường được xem là đòn bẩy then chốt của dịch chuyển xã hội, giáo dục tự thân không đủ sức chống lại trạng thái trì trệ xã hội (social immobility) trong bối cảnh bất bình đẳng kinh tế kéo dài.

Bi kịch ấy tiếp tục được phản chiếu qua nhân vật “tôi” – Lam. Vừa học xong lớp 12 và chuẩn bị ôn thi đại học với ước mơ trở thành giảng viên, Lam bị bố mẹ nuôi ép buộc vượt biên sang Anh. Lý do vẫn là hoàn cảnh: nghề làm muối bạc bẽo, bố mẹ đã lớn tuổi, và nguồn lực gia đình cần dồn cho con trai ruột tiếp tục học cấp 3. Lam phải ra đi như một cách “trả nghĩa” cho sự cưu mang.

Song, không phải mọi nghịch cảnh đều khởi nguồn từ thiếu hụt vật chất.

25 độ âm còn khắc họa những bi kịch xuất phát từ sự sụp đổ của nhân phẩm và vị thế xã hội. Chú Sang, ở tuổi tứ tuần, từng vượt biên sang được Anh nhưng bị bắt và trục xuất về nước. Trở lại Việt Nam thì phát hiện vợ ngoại tình công khai, khinh miệt chú như một gã “người rơm” thất bại. Trước sự sụp đổ toàn diện ấy, chú Sang lựa chọn liên hệ với “đường dây” để ra đi lần nữa – không phải để làm giàu, mà để trốn chạy khỏi một đời sống đã mất hết chỗ đứng.

“Người rơm” là ẩn dụ về thân phận của người nhập cư bất hợp pháp tại châu Âu. Khi dấn thân vào con đường này, sinh mệnh của họ sẽ chỉ còn như rơm rạ, dễ dàng bị bỏ rơi hoặc  thay thế. Những cuốn hộ chiếu Việt Nam sẽ bị vứt bỏ hoặc tiêu hủy ngay khi đường dây đưa người vượt biên tới một quốc gia Châu Âu qua ngả du lịch, nhằm đoạn tuyệt quốc tịch và danh tính pháp lý. Từ khoảnh khắc ấy, họ chính thức sống ngoài mọi cấu trúc công nhận và bảo vệ.

Trong vùng xám tồn tại ấy, như nhân vật chú Sang tường thuật, phương thức di chuyển sang Anh chỉ còn hai con đường chủ yếu. Đầu tiên là con đường từ Việt Nam bay thẳng sang Pháp, sau đó trèo vào container rồi vượt qua eo biển Manche là đến Anh. Vì cung đường này ngắn hơn và ít rủi ro nên những kẻ cầm đầu đường dây vượt biên tính phí đắt hơn nhiều. Lựa chọn thứ hai là “đường cỏ”, phải đi đường bộ từ Nga vòng qua biên giới vài quốc gia rồi mới đến được Pháp. Giá tiền đương nhiên chỉ rẻ bằng một nửa so với cung đường kia. Ngoài ra, dù dân vượt biên chọn cách nào thì điểm tập trung cuối cùng vẫn phải là Pháp.

Đường dây buôn lậu người di cư (migrant smuggler) rất chuyên nghiệp, với nhân sự hùng hậu trải dài dọc khắp cung đường. Mỗi cột mốc sẽ có những người dẫn đường (kẻ “lái người”) khác nhau. Dù những khách hàng vượt biên có chết trước mặt thì những kẻ đó cũng phải rời đi ngay lập tức để tránh liên lụy. Tóm lại, đám lái người chỉ chịu trách nhiệm dẫn người vượt biên đến các chặng định sẵn, còn việc họ có đến được đích hay không thì phó mặc cho may rủi.

Suốt hành trình, đoàn vượt biên của Lam chỉ có thể trú tạm trong những túp lều dựng vội giữa rừng sâu, chắp vá bằng vài tấm tôn gỉ hay bạt mỏng manh, không đủ che chắn cái lạnh thấu xương ở trời Âu. Họ không chỉ phải chạy trốn chó nghiệp vụ trong đêm, mà còn đối mặt với lương thực hao hụt theo từng bước chân: từ bánh mì “cứng như đá”, nước uống vơi dần, cho đến những thứ tưởng như không thể nuốt nổi – nhựa cây, xác dơi chết, hay vốc nước đục đọng trong hố đất. Những giấc ngủ chập chờn trên nền đất lạnh, lá khô thế cho chăn, xen lẫn nỗi lo sợ bị cướp bóc, sát hại, hoặc bị chính những đoàn vượt biên khác tấn công. Đối diện nguy cơ rình rập, đoàn của Lam buộc phải duy trì cảnh giác cao độ, không dám ngủ cùng lúc mà phải chia ca thay nhau thức canh và chợp mắt ở mọi chặng dừng chân.

Chưa kể, sau vài tháng ròng rã chỉ biết tới đường rừng, nơi không có lấy một ngôi nhà hay dấu vết của đời sống con người, đoàn vượt biên thèm khát được nhìn thấy quang cảnh sinh hoạt đời thường, “để chắc chắn rằng mình vẫn còn tồn tại trên Trái Đất”. Đó là một nhu cầu rất “người” – được xác nhận sự hiện diện của bản thân, được biết rằng mình chưa hoàn toàn rơi khỏi quỹ đạo xã hội – dẫu những nhịp sống bình dị thoải mái ấy không dành cho họ, và có lẽ sẽ không bao giờ thuộc về họ nữa.

Không chỉ sinh mệnh của người vượt biên dễ bị phủi bỏ trách nhiệm, ngay cả những kẻ lái người cũng có thể bỏ mạng mà không được đồng bọn tiếc thương. Điều đó bộc lộ rõ tại chặng vượt qua “cổng Địa Ngục” – con sông nằm giữa biên giới Ba Lan và Ukraine.

Để qua sông, những thợ lặn thuộc đường dây cột chặt người vượt biên vào các túi nilon dày để lội qua, kèm theo những quả bóng bay trẻ con để họ tự thổi phồng bên trong như một dạng “bình dưỡng khí”. Dao được thủ sẵn, phòng khi bất trắc có thể rạch túi thoát thân. Sau khi kéo người thành công, một thợ lặn bị hụt chân rơi vào xoáy nước ngầm.

Điều đáng sợ, như lời Lam kể, không nằm ở cái chết ấy, mà ở phản ứng của những kẻ còn lại. Không ai trong đường dây thể hiện một thoáng đau buồn trước sự ra đi của đồng bọn. Theo Ivan, thủ lĩnh dẫn đoàn qua chặng Nga - Ukraine - Ba Lan - Đức, dấn thân làm nghề lái người là phải xác định sống nay chết mai, buồn thương cũng vô ích.

Có thể thấy, trong logic vận hành của vượt biên, cái chết của bất kỳ ai cũng có thể bị bình thường hóa. Nó được xem như một rủi ro tất yếu trong một hệ thống đã quen với mất mát.

Tại sao người vượt biên sợ bị cảnh sắt bắt giam trong trại tị nạn hoặc bị trục xuất hơn là sợ chết?

Chi phí cho chuyến đi “chui” có thể dao động từ vài trăm triệu đến cả tỷ đồng (15.000-35.000 bảng Anh), phần lớn nhờ gia đình bán bớt tài sản hoặc vay mượn, thậm chí chấp nhận vay lãi cao. Như nhân vật Lam cảm thán, chi phí cho cung đường bộ tuy rẻ hơn đường hàng không nhưng vẫn là cả một gánh nặng xoay xở – một con bò và mười sáu con gà của gia đình phải đổi mạng cho chuyến đi của cô.

Một nửa lộ phí phải giao trước cho đường dây; nửa còn lại, người vượt biên phải tự xoay xở trả sau khi đặt chân đến Anh, trước cả khi tính đến chuyện “hoàn vốn” hay “có lãi” từ giấc mơ đổi đời. Con đường duy nhất để những “người rơm” trả nợ thường là lao động chui trong các trại cần sa, tiệm nail, hay những công việc nặng nhọc phi pháp khác có thù lao cao.

Tình cảm gia đình và trách nhiệm liên thế hệ trong hoàn cảnh này trở thành sợi dây trói buộc tự do của người vượt biên, cả tự do sinh lẫn tự do tử.

Bởi vậy, bị trả về không đơn thuần là thất bại của một chuyến đi. Nó đồng nghĩa với một món nợ khổng lồ bất khả thanh toán của gia đình, cùng sự nhục nhã trước thân nhân và làng xóm.

Quá trình ra quyết định vượt biên: Những kẻ liều chết thiếu hiểu biết (ill-informed kamikazes)?

Theo Fiedler, việc đơn thuần cảnh báo về nguy hiểm của di cư bất hợp pháp không chỉ phủ nhận quyền tự quyết của người di cư (migrant agency), mà còn củng cố thông điệp sai lệch về sự thiếu hiểu biết bị giả định cho họ (alleged nescience).

Từ góc nhìn của lý thuyết lý trí giới hạn (bounded rationality) và thỏa mãn vừa đủ (satisficing), con người thường ra quyết định trong những điều kiện bị ràng buộc bởi thiếu hụt thông tin, áp lực thời gian và năng lực xử lý hữu hạn, nên không thể tìm được phương án tối ưu trong toàn bộ không gian lựa chọn. Do đó, con người dừng lại ở lựa chọn “đủ tốt” theo một ngưỡng chấp nhận hoặc tiêu chí tối thiểu, chứ không nhất thiết phải “tốt nhất”.

Như vậy, quyết định vượt biên trái phép là một lựa chọn “hợp lý” trước áp lực của các rủi ro cạnh tranh giữa ra đi và ở lại.

Một số nghiên cứu cũng cho thấy, người di cư trái phép hoàn toàn nhận thức được những nguy hiểm tiềm tàng nhưng vẫn quyết định đi. Họ thường tin rằng rủi ro có thể được kiểm soát nếu hành động đủ khôn ngoan. Hơn nữa, dù rủi ro vượt biên được cân nhắc, chúng thường bị lấn át bởi các yếu tố xã hội khác như chuẩn mực cộng đồng, áp lực đồng đẳng, hay các kỳ vọng về nam tính – là trụ cột kinh tế, dám chấp nhận rủi ro như một biểu hiện của trách nhiệm và bản lĩnh làm chồng, làm con.

Ngoài ra, mặc dù hành trình của người di cư và người tị nạn hiện đại có mức độ tự quyết nhất định, nhưng chặng đường của họ phản ánh một quá trình bị mắc kẹt dần dần. Tình thế này tương đồng với các nghiên cứu về hành vi cờ bạc, mô tả những cá nhân đã đầu tư quá sâu vào một canh bạc đến mức chỉ còn hai lựa chọn: chấp nhận bỏ cuộc với tổn thất chắc chắn, hoặc tiếp tục đánh cược trong hy vọng mong manh. Điều thú vị là, chỉ cần một xác suất thành công nhỏ cũng đủ để thúc đẩy họ tiếp tục cố gắng.

Lý thuyết về ngụy biện chi phí chìm (sunk cost fallacy) trong kinh tế học cũng giúp lý giải khía cạnh tích lũy (cumulative aspect) của hành trình vượt biên. Càng tiến xa, những “chi phí chìm” (công sức, tiền bạc, thời gian và đau khổ bỏ ra) ngày càng gia tăng, khiến việc từ bỏ đồng nghĩa với phủ nhận toàn bộ hy sinh đã trải qua.

Như vậy, tiếp tục hành trình được nhìn nhận như phương án hợp lý duy nhất để biện minh cho nguồn lực đã đầu tư.

Hội chứng Stockholm hay trả lại nhân tính cho những con người bị hệ thống phi nhân hoá?

Trong 25 độ âm, mối quan hệ giữa Lam và Ivan – người vượt biên và thủ lĩnh dẫn đường – có thể khiến một số độc giả nghi ngại vì được tác giả lãng mạn hóa. Ivan, theo đánh giá của Lam và những người trong đoàn, tử tế hơn hẳn so với nhiều tên lái người mà họ chứng kiến trên hành trình, cả trong đoàn mình lẫn đoàn khác. Anh ta tương đối ôn hòa và thể hiện một mức độ quan tâm vừa phải đến họ – trái với sự máu lạnh thường thấy trong những đường dây vận chuyển người trái phép. Về sau, Ivan dành cho Lam một sự cảm mến đặc biệt; còn Lam, sau những lần thập tử nhất sinh, cũng cảm kích anh vì những chở che trong nghịch cảnh và cách đối đãi tương đối lịch sự mà anh dành cho đoàn cô.

Ngày chia tay ở chặng cuối – khi đoàn của Lam được chuyển giao cho nhân sự khác để đi từ Pháp sang Anh – Ivan đã hứa hẹn sẽ đi tìm cô. Anh giúi vào tay Lam ít tiền cùng một lưỡi cưa thép để phòng bất trắc. Chính lưỡi cưa ấy, về sau, đã giúp Lam thoát khỏi thùng container đông lạnh dần dần – nơi cả đoàn bị lừa lên dù đã trả gói VIP với cam kết được đưa vào xe chở hàng khô.

Tác giả còn trao cho Ivan chiều sâu tiểu sử qua chi tiết anh chia sẻ tuổi thơ bất hạnh của mình cho Lam: tận mắt chứng kiến cha mẹ bị sát hại, máu tươi bắn lên mặt mà chẳng làm gì được. Việc kể lại bi kịch này không nhằm biện hộ cho con đường anh lựa chọn sau này, mà để thể hiện nỗi đồng cảm khi Lam tự dằn vặt vì đã trơ mắt nhìn người khác chết mà không thể cứu.

Hai con người, ở hai vị trí quyền lực bất cân xứng, chạm nhau trong nỗi đau của mặc cảm bất lực.

Thế nhưng, chính Ivan vẫn là một mắt xích của nguy cơ mà Lam và những phụ nữ vượt biên buộc phải chấp nhận – bị bọn lái người làm nhục. Ngay cả những người bạn đồng hành (cô Loan, chú Sang, cái Phượng, v.v.), dù gắn bó tình cảm với nhau qua đồng cam cộng khổ, cũng chẳng thể phản ứng gì ngoài việc dúi cho nạn nhân đồ ngừa thai và những cử chỉ vỗ về muộn màng. Từ những ngày đầu quen biết, Lam đã cắn răng để Ivan xâm phạm một lần trong nỗi tủi hận. Điều “may mắn” hơn, là cô không bị những kẻ khác trong đường dây thay nhau hành hạ, “nhờ” Ivan là thủ lĩnh nên có quyền ngăn họ đụng đến cô. Song, anh vẫn để mặc cho những tên dưới trướng xâm phạm các khách nữ khác.

Chính tại đây, ranh giới giữa “cứu rỗi” và “đồng lõa” trở nên mờ nhạt. Ivan không phải ác nhân trọn vẹn, cũng chẳng phải ngoại lệ đạo đức. Anh vừa là sản phẩm, vừa là tác nhân của một hệ thống mà lòng trắc ẩn chỉ có thể thực hành trong giới hạn quyền lực cho phép – vốn không đủ để lay chuyển thứ bạo lực cấu trúc đang được ngầm duy trì.

Từ góc nhìn của Lam, mối quan hệ giữa cô và Ivan có thể được hiểu như một hỗn hợp của phụ thuộc, biết ơn, nhu cầu nhận diện và bấu víu phần tử tế hiếm hoi trong tình huống cực đoan. Việc Lam có thể cảm thấy ấm áp, yên tâm, thậm chí mềm lòng trước kẻ từng làm nhục mình không nhất thiết là nghịch lý, mà là hệ quả của một tình thế sinh tồn nơi hầu như mọi nguồn lực sống đều chảy qua Ivan và đường dây: thức ăn, đường đi, thông tin, và cơ hội sống.

Phản ứng tâm lý này mang nét tương đồng với hội chứng Stockholm – hiện tượng nạn nhân hình thành sự đồng cảm hoặc gắn bó với kẻ áp bức mình trong bối cảnh bị kiểm soát và phụ thuộc kéo dài.

Trong khi đó, từ góc nhìn của nhà văn Thảo Trang, nỗ lực thoát khỏi lối nhìn nhị nguyên rạch ròi – nạn nhân tuyệt đối hoặc ác nhân thuần túy – dường như không chỉ nhằm khắc họa sự phức tạp, đa diện của con người lẫn hoàn cảnh, mà còn để nuôi dưỡng ở độc giả một dạng “đồng cảm khó khăn” (difficult empathy). Đó không chỉ là cảm thông với kẻ gây ra tội ác, mà còn cảm thông với phần nạn nhân bên trong họ. Sự đồng cảm này thách thức thói quen phán xét giản lược, mời gọi con người đi xa hơn trong việc tự vấn lương tri.

Tất nhiên, việc thừa nhận nhân tính không đồng nghĩa với nghĩa vụ phải tha thứ hay xóa bỏ trách nhiệm. Tình cảm, hay thậm chí ân cứu mạng dành cho Lam thông qua lưỡi cưa mini, không thể tẩy trắng tội lỗi cấu trúc của anh. Câu chuyện cho phép người đọc hiểu và thương Ivan, nhưng đồng thời vẫn phải nhìn thẳng vào những gì anh đã làm.

Việc ngầm gợi ý rằng Ivan, nếu không có bất hạnh và được trưởng thành đúng hướng, có thể đã trở thành một “người tốt bình thường” không nhằm biện hộ hay tha bổng, mà để phơi bày thực tế trần trụi: nghịch cảnh có thể buộc những con người còn khả năng tử tế phải tồn tại bằng con đường bất nhân.

Quan hệ Lam-Ivan vì thế được viết như một thực hành tái nhân hóa (rehumanization) có giới hạn. Nhà văn trao chiều sâu cảm xúc và khả năng yêu thương cho cả người vượt biên lẫn kẻ buôn người, buộc độc giả công nhận phần người ở cả hai phía, nhưng không làm suy suyển tính chất tội phạm của hành vi. Hiệu ứng này khiến người đọc bị căng kéo giữa hai lực đối nghịch: đồng cảm và phẫn nộ.

“Còn may mắn biết bao, khi mình không phải vượt biên”

25 độ âm không kết tội người vượt biên, cũng không quy giản các đường dây buôn lậu người di cư thành những biểu tượng tà ác tuyệt đối. Thay vào đó, tác phẩm buộc người đọc phải chậm lại, suy xét kỹ hơn trước khi muốn bình phẩm vai trò của bất kỳ tác nhân nào trong câu chuyện nhập cư, đồng thời thách thức lối phán xét đạo đức nhị nguyên quen thuộc – đúng/sai, tội phạm/nạn nhân.

Không ai thực sự cần từ bỏ quê hương nếu ở lại vẫn có thể sống một đời có hy vọng. Không ai chấp nhận phó mặc thân xác cho những chuyến đi mù mịt, với nguy cơ bị lừa vào thùng xe đông lạnh, nếu nơi họ rời đi đủ “ấm” – còn khả năng nuôi sống, bảo vệ và trao cho họ một tương lai bảo đảm phẩm giá.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuộc thi Điểm sách hay 2025”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.

Thái Bảo Ngọc hiện là sinh viên ngành Kinh doanh và Công nghệ tại Đại học RMIT Việt Nam. Mối quan tâm của Ngọc là Blockchain, trí tuệ nhân tạo, quan hệ quốc tế, văn hoá và truyền thông. Độc giả có thể trao đổi với tác giả qua email: [email protected].

 

Từ khoá: 25 độ âm điểm sách vượt biên nhập cư

BÀI LIÊN QUAN