Đông Á trong năm 2026: Hiện trạng mong manh tại các điểm nóng

Bức tranh an ninh Đông Á năm 2026 với ba điểm nóng then chốt là eo biển Đài Loan, bán đảo Triều Tiên và Biển Đông có thể vẫn căng thẳng nhưng vẫn bị “neo giữ” trong thế giằng co, chưa vượt ngưỡng xung đột trực diện.

Trương Tuấn Kiệt 09/01/2026
Image
Bức tranh an ninh Đông Á năm 2026 với ba điểm nóng then chốt là eo biển Đài Loan, bán đảo Triều Tiên và Biển Đông - (C): VSF

Eo biển Đài Loan

Kịch bản cho năm 2026 nhiều khả năng là quan hệ giữa Đài Loan và Trung Quốc tiếp tục căng thẳng, nhưng hai bên vẫn duy trì hiện trạng, tức các cấu trúc kiểm soát lãnh thổ về cơ bản sẽ không thay đổi đáng kể. Bắc Kinh tiếp tục kiềm chế việc sử dụng vũ lực trực tiếp nhằm sáp nhập (annex) Đài Loan, song vẫn không từ bỏ việc gây sức ép toàn diện lên hòn đảo.

Trung Quốc sẽ duy trì và thậm chí gia tăng các hoạt động quân sự mang tính răn đe quanh Đài Loan, bao gồm tuần tra trên không và trên biển, tập trận quy mô lớn và các hoạt động áp sát vùng nhận dạng phòng không. Điều này càng có cơ sở hơn khi xem xét những hành động quân sự của Đài Loan trong thời gian qua.

Hồi tháng 10/2025, Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) lần đầu công khai mong muốn xây dựng một mạng lưới phòng không T-dome để chống lại điều mà ông gọi là mối đe dọa “ngày càng gia tăng” (rising threats) của Trung Quốc đối với hòn đảo và khu vực. Việc ông Lại đề xuất về T-dome có thể gợi liên tưởng về sự tương đồng với Iron Dome của Israel. Tuy nhiên, hai hệ thống này nhìn chung có sự khác biệt khá lớn. Iron Dome chủ yếu được thiết kế để đánh chặn tên lửa tầm ngắn, trong khi T-Dome phải đối mặt với phổ đe dọa rộng lớn hơn nhiều từ Trung Quốc như máy bay chiến đấu, tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình, và đặc biệt là số lượng ngày càng tăng của máy bay không người lái (UAV).

Trên thực tế, Đài Loan đã vận hành nhiều lớp phòng không, gồm Patriot của Mỹ và Sky Bow do chính Đài Bắc phát triển (nội địa). Ngoài ra, Đài Loan còn chờ tiếp nhận hệ thống NASAMS từ Mỹ. Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở việc sở hữu các vũ khí đánh chặn rời rạc, mà ở khả năng tích hợp chúng thành một mạng lưới thống nhất. Chính vì thế, theo kế hoạch của Đài Loan, T-Dome sẽ đóng vai trò như bộ khung của toàn bộ hệ thống phòng không, kết nối radar, cảm biến và các nền tảng đánh chặn hiện có nhằm đạt được khả năng phát hiện tầm cao và đánh chặn chính xác.

T-dome có thể bao gồm hai cấu phần cốt lõi. Một là hệ thống chỉ huy - kiểm soát (C2), đảm nhiệm việc thu thập dữ liệu từ radar và cảm biến, phân loại mức độ đe dọa, lựa chọn đơn vị đánh chặn phù hợp và ra lệnh khai hỏa chỉ trong vài giây. Hai là lớp đánh chặn, tức các loại tên lửa và vũ khí được bố trí ở nhiều độ cao để bắn hạ mục tiêu từ xa đến gần.

Gần đây hơn, Mỹ tuyên bố gói bán vũ khí cho Đài Loan trị giá khoảng 11,1 tỷ USD. Nếu được triển khai đầy đủ, đây sẽ là một trong những thương vụ quốc phòng lớn nhất từ trước tới nay giữa Washington với Đài Bắc. Thỏa thuận bao gồm tám hạng mục mua sắm riêng biệt, trong đó có các hệ thống tên lửa HIMARS, tên lửa chống tăng và chống thiết giáp, UAV cảm tử lảng vảng (loitering munition), lựu pháo, phần mềm quân sự, cũng như các linh kiện và phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, nâng cấp trang bị hiện có.

Tức giận trước động thái này, Trung Quốc nhanh chóng tuyên bố áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với 10 cá nhân và 20 công ty quốc phòng Mỹ, trong đó có chi nhánh St. Louis của Boeing, với cáo buộc liên quan đến việc bán vũ khí cho Đài Loan. Các biện pháp trừng phạt nói trên nhìn chung mang tính biểu tượng nhiều hơn là thực chất, do Trung Quốc hầu như không có các thoả thuận mua sắm đáng kể với các tập đoàn quốc phòng chủ chốt của Mỹ. Dù vậy, phản ứng cứng rắn này vẫn có ý nghĩa chính trị khi nó khẳng định lập trường không khoan nhượng của Trung Quốc về vấn đề Đài Loan, đồng thời gửi thông điệp răn đe tới Washington và các đối tác khác về “lằn ranh đỏ” (red line) của Bắc Kinh.

Ngoài ra, dù chưa thành công, nhưng chính quyền Lại thường xuyên mong muốn tăng ngân sách quốc phòng. Hồi tháng 2, ông tuyên bố rằng chính phủ đặt mục tiêu tăng chi tiêu quốc phòng lên 3% GDP ngay trong năm 2025. Để dễ hình dung, trong chín năm qua dưới sự lãnh đạo của Đảng Dân chủ Tiến bộ (Democratic Progressive Party), ngân sách quốc phòng Đài Loan dao động ở khoảng 2-2,5% GDP. Lần cuối cùng chi tiêu quốc phòng của Đài Loan vượt quá 3% GDP là vào năm 2009, trong nhiệm kỳ của Tổng thống Mã Anh Cửu (thuộc Quốc dân Đảng - Kuomintang). 

Đến tháng 8/2025, Thủ tướng Trác Vinh Thái (Cho Jung-tai) đã thay mặt chính phủ cầm quyền tái tuyên bố mục tiêu trên, với con số được đưa ra là hướng đến đạt mức 3,32% GDP vào năm 2026. Để tăng thêm sự kiên định với các mục tiêu đặt ra, vào tháng 11 năm ngoái, Tổng thống Lại đưa ra đề xuất về khoản ngân sách quốc phòng bổ sung trị giá 40 tỷ USD để mua hệ thống phòng không, tên lửa, UAV, và các khí tài khác. Tuy nhiên, đề xuất này đã bị phe đối lập ngăn chặn và không được đưa vào chương trình bàn luận của Lập pháp Viện.

Có thể thấy, trong khi Trung Quốc kiên định với việc gây sức ép lên Đài Loan, và xem hòn đảo này như một phần không thể tách rời, thì các hành động thể hiện tham vọng nâng cao năng lực quân sự của chính quyền Đài Bắc trong thời gian qua sẽ càng “đổ thêm dầu vào lửa” và qua đó khiến tình hình hai bờ eo biển trong năm 2026 trở nên căng thẳng hơn.  

Song song với áp lực quân sự, Bắc Kinh cũng sẽ tiếp tục đẩy mạnh các công cụ phi truyền thống như chiến dịch thông tin sai lệch, thao túng dư luận, tấn công mạng, và gây ảnh hưởng lên truyền thông, các nền tảng mạng xã hội, nhằm làm xói mòn niềm tin của người dân Đài Loan vào chính quyền. Năm 2025, theo báo cáo bởi Cục An ninh Quốc gia Đài Loan (NSB), hệ thống mạng của chính quyền phải hứng chịu trung bình 2,8 triệu lượt xâm nhập mỗi ngày, tăng 17% so với năm trước. Giới chức cho biết phần lớn các cuộc tấn công có nguồn gốc từ Trung Quốc và chủ yếu nhằm vào những trụ cột an ninh thiết yếu như quốc phòng, viễn thông, năng lượng và hệ thống y tế.

Bên cạnh đó, hồi tháng 10/2025, Trung Quốc phát tán loạt hình ảnh vệ tinh độ phân giải cao về các địa danh nổi tiếng của Đài Loan như dãy A Lý Sơn, Hồ Nhật Nguyệt, cũng như các trung tâm kinh tế lớn như Đài Bắc hay Công viên Khoa học Tân Trúc. Những bức ảnh được chú thích bằng cụm từ “qua eo biển, dưới một bầu trời” (across the strait, under one sky), kèm nhận định rằng “mỗi tấc đất của tỉnh Đài Loan, Trung Quốc, đều hiện lên sống động dưới ống kính vệ tinh Cát Lâm-1” (every inch of Taiwan Province, China, is vibrant under the “Jilin-1” space satellite's perspective). Dù mang tính kỹ thuật, việc công bố các hình ảnh này rõ ràng là một phần của chiến dịch tuyên truyền thông tin sai lệch, nhằm vừa thể hiện khả năng giám sát của Trung Quốc, vừa củng cố luận điệu chủ quyền bằng các biểu tượng mang tính biểu cảm.

Bán đảo Triều Tiên

Tình hình quan hệ Hàn - Triều trong năm 2026 le lói hy vọng khi Seoul đang phần nào bày tỏ thiện chí. Theo đó, kể từ khi nhậm chức hồi tháng 6/2025, Tổng thống Lee Jae-myung đã chủ động phát đi tín hiệu điều chỉnh cách tiếp cận đối với Triều Tiên theo hướng giảm đối đầu và hạ nhiệt căng thẳng, với những động thái ban đầu như đình chỉ phát sóng loa tuyên truyền dọc biên giới, và chấm dứt việc rải truyền đơn dân sự sang lãnh thổ phía Bắc.

Giữa tháng 12/2025, trong kế hoạch công tác hằng năm trình lên Tổng thống Lee, Bộ Thống nhất Hàn Quốc đặt ra mục tiêu biến năm 2026 trở thành “năm đầu tiên của chung sống hòa bình” (first year of peaceful coexistence) trên bán đảo Triều Tiên. Theo đó, Seoul dự kiến bổ nhiệm một đặc phái viên chuyên trách về hòa bình trên bán đảo Triều Tiên, đồng thời kêu gọi Washington chỉ định một đại diện cấp cao phụ trách riêng hồ sơ Bình Nhưỡng, nhằm bảo đảm sự phối hợp chính sách chặt chẽ hơn. Song song với đó, Bộ Thống nhất đặt mục tiêu khôi phục các kênh liên lạc liên Triều, bao gồm cả đường dây nóng quân sự và dân sự, cũng như triển khai các biện pháp xây dựng lòng tin nhằm giảm nguy cơ va chạm ngoài ý muốn dọc theo khu vực phi quân sự được canh phòng nghiêm ngặt.

Seoul cũng để ngỏ khả năng chuẩn bị tái mở cửa khu liên hợp công nghiệp Kaesong nếu tiến trình đàm phán được nối lại, đồng thời xem xét việc hình thành các đặc khu kinh tế hòa bình gần biên giới và thúc đẩy những dự án kết nối hạ tầng, đặc biệt là các tuyến đường sắt đa phương liên kết bán đảo Triều Tiên với Trung Quốc. Hoạt động du lịch tới Triều Tiên cũng được đưa trở lại chương trình nghị sự, trước mắt tập trung vào các chuyến thăm nhân đạo của người Hàn Quốc ở nước ngoài về quê hương tổ tiên, trước khi cân nhắc mở rộng quy mô trong tương lai.

Đáng chú ý, kế hoạch này cũng phản ánh một sự điều chỉnh quan trọng trong cách tiếp cận vấn đề nhân quyền Triều Tiên. Thay vì tiếp tục gây áp lực công khai, Bộ Thống nhất đề xuất hủy bỏ dự án Trung tâm Hồ sơ Nhân quyền Bắc Triều Tiên, để thay thế bằng một “trung tâm chung sống hòa bình” (peaceful coexistence center) mới. Trung tâm này được định hướng tập trung vào giao lưu, tham gia và chia sẻ ký ức lịch sử chung, gắn với các địa điểm mang tính biểu tượng như khu công nghiệp Kaesong hay khu du lịch núi Kumgang.

Chỉ vài ngày sau kế hoạch trên, Bộ Thống nhất và Bộ Ngoại giao đã tổ chức cuộc họp bàn chính sách chung. Nói riêng về hai cơ quan trên, họ đại diện cho hai phe phái trong chính trường Hàn Quốc là “phe tự lực” (Ja-Ju-Pa) với sự tham gia của Bộ Thống nhất, đối đầu với “phe ủng hộ liên minh” (Dong-Maeng-Pa) của Bộ Ngoại giao. Sự bất hòa này bắt nguồn từ thời chính quyền Roh Moo-hyun (2003 - 2008). Khi đó, một cuộc đối đầu tư tưởng đã hình thành giữa “phe tự lực” theo đuổi sự tiến bộ, đề cao quyền tự chủ chiến lược của Seoul, và “phe ủng hộ liên minh” bảo thủ, nhấn mạnh vai trò của liên minh Hàn - Mỹ.

“Phe tự lực” cho rằng cải thiện quan hệ liên Triều và duy trì đối thoại hòa giải với Bình Nhưỡng là con đường thực tế nhất để từng bước hướng tới phi hạt nhân hóa. Theo lập luận này, việc đặt ưu tiên quá mức vào các biện pháp trừng phạt và cưỡng chế không những không làm thay đổi hành vi của Triều Tiên, mà còn làm gia tăng tâm lý đối đầu và khép chặt cánh cửa đối thoại. Thậm chí, phe này sẵn sàng chấp nhận khả năng Seoul phải tạo ra khoảng cách nhất định với Washington nếu điều đó giúp mở rộng không gian ngoại giao với Bình Nhưỡng. 

Ngược lại, “phe ủng hộ liên minh” tin rằng không có hình thức đối thoại hay hòa giải nào đủ sức khiến Bình Nhưỡng tự nguyện từ bỏ vũ khí hạt nhân. Thay vào đó, chiến lược phù hợp phải dựa trên sự kết hợp giữa trừng phạt kinh tế, răn đe quân sự và áp lực tối đa nhằm buộc Triều Tiên quay trở lại bàn đàm phán trong thế yếu. Trước mối đe dọa hạt nhân ngày càng gia tăng từ Bình Nhưỡng, phe này coi liên minh Hàn - Mỹ là trụ cột không thể thay thế của an ninh quốc gia, và xem Washington là bên bảo đảm an ninh tối hậu giúp duy trì ổn định trên bán đảo Triều Tiên.

Sự căng thẳng như vậy đã trở lại trong thời gian gần đây. Cuối cùng, tại cuộc họp chung trên, Tổng thống Lee đưa ra quan điểm rằng giải quyết vấn đề Triều Tiên là “vai trò mà Bộ Thống nhất phải đảm nhận” (That role, I believe, is one the Ministry of Unification must play). Phát biểu này không chỉ mang ý nghĩa phân công chức năng hành chính đơn thuần, mà có lẽ đã phản ánh rõ rệt sự lựa chọn chính trị của Tổng thống Lee dành cho “phe tự lực”. Cùng quan điểm, lãnh đạo Đảng Dân chủ (Democratic Party) cầm quyền Jung Chung-rae cũng công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với Bộ Thống nhất, thay vì Bộ Ngoại giao. Như vậy, có thể dự đoán rằng chính quyền Lee trong năm 2026 sẽ theo đuổi vấn đề Triều Tiên theo góc nhìn của “phe tự lực”, tức mong muốn cải thiện quan hệ liên Triều và thúc đẩy đối thoại hòa giải.

Mặc dù chính quyền Tổng thống Lee đã phát đi những tín hiệu muốn cải thiện quan hệ liên Triều, song triển vọng đạt được bước tiến thực chất trong năm tới vẫn hết sức hạn chế. Nguyên nhân nằm ở chỗ Bình Nhưỡng khó lòng thay đổi quan điểm rằng đôi bên đang tồn tại mối quan hệ “thù địch” (hostile), vốn đã được duy trì từ năm 2024 đến nay.

Trong khi duy trì quan điểm cứng rắn, những tín hiệu quân sự tiếp tục được Triều Tiên phát đi vào cuối tháng 12/2025 càng củng cố nhận định rằng Bình Nhưỡng có lẽ không muốn xuống thang. Nhà lãnh đạo Kim Jong-un tuyên bố nước này sẽ tiếp tục đẩy mạnh chương trình phát triển tên lửa trong vòng năm năm tới. Cùng thời điểm, các hình ảnh do truyền thông nhà nước công bố cho thấy Triều Tiên đang đạt được những tiến triển đáng kể trong việc chế tạo tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân.

Việc phát triển tàu ngầm hạt nhân không phải là động thái đơn lẻ, mà nằm trong danh sách dài các hệ thống vũ khí chiến lược tiên tiến từng được ông Kim công bố tại một hội nghị chính trị quan trọng vào năm 2021. Khi đó, Bình Nhưỡng coi việc hiện đại hóa toàn diện năng lực quân sự là phản ứng tất yếu trước cái mà nước này mô tả là các mối đe dọa an ninh ngày càng gia tăng do Mỹ và các đồng minh dẫn đầu. Trong bối cảnh này, những tính toán hòa dịu từ phía Hàn Quốc, dù mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng, khó có thể làm thay đổi tính toán chiến lược của Triều Tiên vào năm tới.

Biển Đông

Trong suốt năm 2025, Biển Đông là một điểm nóng với xung đột chính vẫn xoay quanh Trung Quốc và Philippines. Như thường lệ, Bắc Kinh triển khai các hoạt động quấy rối và gây sức ép đối với các tàu dân sự và lực lượng chấp pháp của Philippines trong hầu hết thời gian của năm. Hai điểm nóng nổi bật trong năm nay là bãi cạn Scarborough và đá Hoài Ân (Sandy Cay). Ở chiều ngược lại, Philippines cũng triển khai tàu, máy bay để theo dõi, gây sức ép buộc lực lượng Trung Quốc rời đi. Bên cạnh đó, Manila còn gây sức ép ngoại giao bằng các động thái như gửi công hàm, cáo buộc công khai để lên án Bắc Kinh có những hành động nguy hiểm.

Những hành động như vậy, nếu không có gì bất ngờ, sẽ tiếp tục diễn ra với cường độ cao trong năm 2026. Bắc Kinh sẽ ngày càng tỏ rõ quyết tâm hiện thực hóa các yêu sách chủ quyền trên thực địa, bất chấp phản đối từ Manila và các nước khác. Ở chiều ngược lại, Mỹ và Philippines cũng sẽ tăng cường các hoạt động tuần tra chung, thực thi tự do hàng hải và hiện diện quân sự nhằm thách thức, kiềm chế các động thái của Trung Quốc, khiến nguy cơ va chạm trên biển tiếp tục hiện hữu, thậm chí có thể gia tăng nếu các bên không giữ được cái đầu lạnh.

Thực tế cho thấy, về năng lực quân sự thì Philippines là một đối thủ yếu hơn nhiều so với Trung Quốc. Do đó, để giúp Manila cân bằng cán cân quân sự hơn trong thời gian tới, Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng (National Defense Authorization Act - NDAA) năm 2026 vừa được Quốc hội Mỹ thông qua quyết định dành gói hỗ trợ an ninh trị giá 2,5 tỷ USD cho Philippines. Đáng chú ý, Đạo luật Tăng cường Khả năng phục hồi của Philippines (The Philippine Enhanced Resilience Act) năm 2024 cũng đã được tích hợp vào NDAA, theo đó Manila sẽ nhận 500 triệu USD viện trợ quân sự nước ngoài mỗi năm trong vòng 5 năm, từ 2026 đến 2031. Bên cạnh đó, Philippines còn được tiếp cận các khoản vay liên quan đến quốc phòng trị giá khoảng 1 tỷ USD, với thời hạn hoàn trả lên tới 17 năm và lãi suất do Ngoại trưởng Mỹ quyết định.

NDAA là gói hỗ trợ an ninh lớn nhất mà Mỹ từng dành cho Philippines trong nhiều thập kỷ, phản ánh tầm quan trọng chiến lược ngày càng tăng của Manila đối với Washington tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Thông qua các hỗ trợ trên, quân đội Philippines sẽ được “tiếp sức” để đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa vốn đã bị trì hoãn trong thời gian dài, khi các chính phủ trước đây chủ yếu tập trung vào các mối đe dọa an ninh nội bộ như lực lượng ly khai Hồi giáo và phiến quân Cộng sản. Theo lẽ thông thường, khi khoản đầu tư cho quốc phòng ngày càng tăng, chính quyền Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. không có lý do gì để xuống thang căng thẳng với Trung Quốc trên Biển Đông trong năm 2026.

Tình hình Biển Đông được dự kiến cũng sẽ nóng trên mặt trận ngoại giao khi Philippines đảm nhận cương vị Chủ tịch ASEAN 2026. Manila thể hiện tham vọng kết thúc tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (Code of Conduct - COC) vốn đã kéo dài suốt nhiều năm. Tuy nhiên, Philippines có lẽ cũng hiểu rằng việc đạt được đồng thuận về COC ngay trong năm 2026 là rất khó.

Vì vậy, bên cạnh nỗ lực thúc đẩy COC, quốc đảo này cũng có thể sẽ tham khảo và phát huy kinh nghiệm từ nhiệm kỳ Chủ tịch ASEAN của Indonesia năm 2023, đặc biệt là sáng kiến tổ chức Cuộc tập trận Đoàn kết ASEAN tại Natuna (cuộc tập trận chung đầu tiên dành riêng cho các quốc gia thành viên ASEAN). Việc ngay cả Campuchia, một quốc gia thường được xem là có lập trường gần gũi với Trung Quốc, cũng tham gia cuộc tập trận năm đó cho thấy tiềm năng xây dựng đồng thuận nội khối ASEAN về các vấn đề an ninh biển nếu các nội dung thảo luận được thiết kế một cách khéo léo và mang tính bao trùm.

Eo biển Đài Loan

Kịch bản cho năm 2026 nhiều khả năng là quan hệ giữa Đài Loan và Trung Quốc tiếp tục căng thẳng, nhưng hai bên vẫn duy trì hiện trạng, tức các cấu trúc kiểm soát lãnh thổ về cơ bản sẽ không thay đổi đáng kể. Bắc Kinh tiếp tục kiềm chế việc sử dụng vũ lực trực tiếp nhằm sáp nhập (annex) Đài Loan, song vẫn không từ bỏ việc gây sức ép toàn diện lên hòn đảo.

Trung Quốc sẽ duy trì và thậm chí gia tăng các hoạt động quân sự mang tính răn đe quanh Đài Loan, bao gồm tuần tra trên không và trên biển, tập trận quy mô lớn và các hoạt động áp sát vùng nhận dạng phòng không. Điều này càng có cơ sở hơn khi xem xét những hành động quân sự của Đài Loan trong thời gian qua.

Hồi tháng 10/2025, Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) lần đầu công khai mong muốn xây dựng một mạng lưới phòng không T-dome để chống lại điều mà ông gọi là mối đe dọa “ngày càng gia tăng” (rising threats) của Trung Quốc đối với hòn đảo và khu vực. Việc ông Lại đề xuất về T-dome có thể gợi liên tưởng về sự tương đồng với Iron Dome của Israel. Tuy nhiên, hai hệ thống này nhìn chung có sự khác biệt khá lớn. Iron Dome chủ yếu được thiết kế để đánh chặn tên lửa tầm ngắn, trong khi T-Dome phải đối mặt với phổ đe dọa rộng lớn hơn nhiều từ Trung Quốc như máy bay chiến đấu, tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình, và đặc biệt là số lượng ngày càng tăng của máy bay không người lái (UAV).

Trên thực tế, Đài Loan đã vận hành nhiều lớp phòng không, gồm Patriot của Mỹ và Sky Bow do chính Đài Bắc phát triển (nội địa). Ngoài ra, Đài Loan còn chờ tiếp nhận hệ thống NASAMS từ Mỹ. Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở việc sở hữu các vũ khí đánh chặn rời rạc, mà ở khả năng tích hợp chúng thành một mạng lưới thống nhất. Chính vì thế, theo kế hoạch của Đài Loan, T-Dome sẽ đóng vai trò như bộ khung của toàn bộ hệ thống phòng không, kết nối radar, cảm biến và các nền tảng đánh chặn hiện có nhằm đạt được khả năng phát hiện tầm cao và đánh chặn chính xác.

T-dome có thể bao gồm hai cấu phần cốt lõi. Một là hệ thống chỉ huy - kiểm soát (C2), đảm nhiệm việc thu thập dữ liệu từ radar và cảm biến, phân loại mức độ đe dọa, lựa chọn đơn vị đánh chặn phù hợp và ra lệnh khai hỏa chỉ trong vài giây. Hai là lớp đánh chặn, tức các loại tên lửa và vũ khí được bố trí ở nhiều độ cao để bắn hạ mục tiêu từ xa đến gần.

Gần đây hơn, Mỹ tuyên bố gói bán vũ khí cho Đài Loan trị giá khoảng 11,1 tỷ USD. Nếu được triển khai đầy đủ, đây sẽ là một trong những thương vụ quốc phòng lớn nhất từ trước tới nay giữa Washington với Đài Bắc. Thỏa thuận bao gồm tám hạng mục mua sắm riêng biệt, trong đó có các hệ thống tên lửa HIMARS, tên lửa chống tăng và chống thiết giáp, UAV cảm tử lảng vảng (loitering munition), lựu pháo, phần mềm quân sự, cũng như các linh kiện và phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, nâng cấp trang bị hiện có.

Tức giận trước động thái này, Trung Quốc nhanh chóng tuyên bố áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với 10 cá nhân và 20 công ty quốc phòng Mỹ, trong đó có chi nhánh St. Louis của Boeing, với cáo buộc liên quan đến việc bán vũ khí cho Đài Loan. Các biện pháp trừng phạt nói trên nhìn chung mang tính biểu tượng nhiều hơn là thực chất, do Trung Quốc hầu như không có các thoả thuận mua sắm đáng kể với các tập đoàn quốc phòng chủ chốt của Mỹ. Dù vậy, phản ứng cứng rắn này vẫn có ý nghĩa chính trị khi nó khẳng định lập trường không khoan nhượng của Trung Quốc về vấn đề Đài Loan, đồng thời gửi thông điệp răn đe tới Washington và các đối tác khác về “lằn ranh đỏ” (red line) của Bắc Kinh.

Ngoài ra, dù chưa thành công, nhưng chính quyền Lại thường xuyên mong muốn tăng ngân sách quốc phòng. Hồi tháng 2, ông tuyên bố rằng chính phủ đặt mục tiêu tăng chi tiêu quốc phòng lên 3% GDP ngay trong năm 2025. Để dễ hình dung, trong chín năm qua dưới sự lãnh đạo của Đảng Dân chủ Tiến bộ (Democratic Progressive Party), ngân sách quốc phòng Đài Loan dao động ở khoảng 2-2,5% GDP. Lần cuối cùng chi tiêu quốc phòng của Đài Loan vượt quá 3% GDP là vào năm 2009, trong nhiệm kỳ của Tổng thống Mã Anh Cửu (thuộc Quốc dân Đảng - Kuomintang). 

Đến tháng 8/2025, Thủ tướng Trác Vinh Thái (Cho Jung-tai) đã thay mặt chính phủ cầm quyền tái tuyên bố mục tiêu trên, với con số được đưa ra là hướng đến đạt mức 3,32% GDP vào năm 2026. Để tăng thêm sự kiên định với các mục tiêu đặt ra, vào tháng 11 năm ngoái, Tổng thống Lại đưa ra đề xuất về khoản ngân sách quốc phòng bổ sung trị giá 40 tỷ USD để mua hệ thống phòng không, tên lửa, UAV, và các khí tài khác. Tuy nhiên, đề xuất này đã bị phe đối lập ngăn chặn và không được đưa vào chương trình bàn luận của Lập pháp Viện.

Có thể thấy, trong khi Trung Quốc kiên định với việc gây sức ép lên Đài Loan, và xem hòn đảo này như một phần không thể tách rời, thì các hành động thể hiện tham vọng nâng cao năng lực quân sự của chính quyền Đài Bắc trong thời gian qua sẽ càng “đổ thêm dầu vào lửa” và qua đó khiến tình hình hai bờ eo biển trong năm 2026 trở nên căng thẳng hơn.  

Song song với áp lực quân sự, Bắc Kinh cũng sẽ tiếp tục đẩy mạnh các công cụ phi truyền thống như chiến dịch thông tin sai lệch, thao túng dư luận, tấn công mạng, và gây ảnh hưởng lên truyền thông, các nền tảng mạng xã hội, nhằm làm xói mòn niềm tin của người dân Đài Loan vào chính quyền. Năm 2025, theo báo cáo bởi Cục An ninh Quốc gia Đài Loan (NSB), hệ thống mạng của chính quyền phải hứng chịu trung bình 2,8 triệu lượt xâm nhập mỗi ngày, tăng 17% so với năm trước. Giới chức cho biết phần lớn các cuộc tấn công có nguồn gốc từ Trung Quốc và chủ yếu nhằm vào những trụ cột an ninh thiết yếu như quốc phòng, viễn thông, năng lượng và hệ thống y tế.

Bên cạnh đó, hồi tháng 10/2025, Trung Quốc phát tán loạt hình ảnh vệ tinh độ phân giải cao về các địa danh nổi tiếng của Đài Loan như dãy A Lý Sơn, Hồ Nhật Nguyệt, cũng như các trung tâm kinh tế lớn như Đài Bắc hay Công viên Khoa học Tân Trúc. Những bức ảnh được chú thích bằng cụm từ “qua eo biển, dưới một bầu trời” (across the strait, under one sky), kèm nhận định rằng “mỗi tấc đất của tỉnh Đài Loan, Trung Quốc, đều hiện lên sống động dưới ống kính vệ tinh Cát Lâm-1” (every inch of Taiwan Province, China, is vibrant under the “Jilin-1” space satellite's perspective). Dù mang tính kỹ thuật, việc công bố các hình ảnh này rõ ràng là một phần của chiến dịch tuyên truyền thông tin sai lệch, nhằm vừa thể hiện khả năng giám sát của Trung Quốc, vừa củng cố luận điệu chủ quyền bằng các biểu tượng mang tính biểu cảm.

Bán đảo Triều Tiên

Tình hình quan hệ Hàn - Triều trong năm 2026 le lói hy vọng khi Seoul đang phần nào bày tỏ thiện chí. Theo đó, kể từ khi nhậm chức hồi tháng 6/2025, Tổng thống Lee Jae-myung đã chủ động phát đi tín hiệu điều chỉnh cách tiếp cận đối với Triều Tiên theo hướng giảm đối đầu và hạ nhiệt căng thẳng, với những động thái ban đầu như đình chỉ phát sóng loa tuyên truyền dọc biên giới, và chấm dứt việc rải truyền đơn dân sự sang lãnh thổ phía Bắc.

Giữa tháng 12/2025, trong kế hoạch công tác hằng năm trình lên Tổng thống Lee, Bộ Thống nhất Hàn Quốc đặt ra mục tiêu biến năm 2026 trở thành “năm đầu tiên của chung sống hòa bình” (first year of peaceful coexistence) trên bán đảo Triều Tiên. Theo đó, Seoul dự kiến bổ nhiệm một đặc phái viên chuyên trách về hòa bình trên bán đảo Triều Tiên, đồng thời kêu gọi Washington chỉ định một đại diện cấp cao phụ trách riêng hồ sơ Bình Nhưỡng, nhằm bảo đảm sự phối hợp chính sách chặt chẽ hơn. Song song với đó, Bộ Thống nhất đặt mục tiêu khôi phục các kênh liên lạc liên Triều, bao gồm cả đường dây nóng quân sự và dân sự, cũng như triển khai các biện pháp xây dựng lòng tin nhằm giảm nguy cơ va chạm ngoài ý muốn dọc theo khu vực phi quân sự được canh phòng nghiêm ngặt.

Seoul cũng để ngỏ khả năng chuẩn bị tái mở cửa khu liên hợp công nghiệp Kaesong nếu tiến trình đàm phán được nối lại, đồng thời xem xét việc hình thành các đặc khu kinh tế hòa bình gần biên giới và thúc đẩy những dự án kết nối hạ tầng, đặc biệt là các tuyến đường sắt đa phương liên kết bán đảo Triều Tiên với Trung Quốc. Hoạt động du lịch tới Triều Tiên cũng được đưa trở lại chương trình nghị sự, trước mắt tập trung vào các chuyến thăm nhân đạo của người Hàn Quốc ở nước ngoài về quê hương tổ tiên, trước khi cân nhắc mở rộng quy mô trong tương lai.

Đáng chú ý, kế hoạch này cũng phản ánh một sự điều chỉnh quan trọng trong cách tiếp cận vấn đề nhân quyền Triều Tiên. Thay vì tiếp tục gây áp lực công khai, Bộ Thống nhất đề xuất hủy bỏ dự án Trung tâm Hồ sơ Nhân quyền Bắc Triều Tiên, để thay thế bằng một “trung tâm chung sống hòa bình” (peaceful coexistence center) mới. Trung tâm này được định hướng tập trung vào giao lưu, tham gia và chia sẻ ký ức lịch sử chung, gắn với các địa điểm mang tính biểu tượng như khu công nghiệp Kaesong hay khu du lịch núi Kumgang.

Chỉ vài ngày sau kế hoạch trên, Bộ Thống nhất và Bộ Ngoại giao đã tổ chức cuộc họp bàn chính sách chung. Nói riêng về hai cơ quan trên, họ đại diện cho hai phe phái trong chính trường Hàn Quốc là “phe tự lực” (Ja-Ju-Pa) với sự tham gia của Bộ Thống nhất, đối đầu với “phe ủng hộ liên minh” (Dong-Maeng-Pa) của Bộ Ngoại giao. Sự bất hòa này bắt nguồn từ thời chính quyền Roh Moo-hyun (2003 - 2008). Khi đó, một cuộc đối đầu tư tưởng đã hình thành giữa “phe tự lực” theo đuổi sự tiến bộ, đề cao quyền tự chủ chiến lược của Seoul, và “phe ủng hộ liên minh” bảo thủ, nhấn mạnh vai trò của liên minh Hàn - Mỹ.

“Phe tự lực” cho rằng cải thiện quan hệ liên Triều và duy trì đối thoại hòa giải với Bình Nhưỡng là con đường thực tế nhất để từng bước hướng tới phi hạt nhân hóa. Theo lập luận này, việc đặt ưu tiên quá mức vào các biện pháp trừng phạt và cưỡng chế không những không làm thay đổi hành vi của Triều Tiên, mà còn làm gia tăng tâm lý đối đầu và khép chặt cánh cửa đối thoại. Thậm chí, phe này sẵn sàng chấp nhận khả năng Seoul phải tạo ra khoảng cách nhất định với Washington nếu điều đó giúp mở rộng không gian ngoại giao với Bình Nhưỡng. 

Ngược lại, “phe ủng hộ liên minh” tin rằng không có hình thức đối thoại hay hòa giải nào đủ sức khiến Bình Nhưỡng tự nguyện từ bỏ vũ khí hạt nhân. Thay vào đó, chiến lược phù hợp phải dựa trên sự kết hợp giữa trừng phạt kinh tế, răn đe quân sự và áp lực tối đa nhằm buộc Triều Tiên quay trở lại bàn đàm phán trong thế yếu. Trước mối đe dọa hạt nhân ngày càng gia tăng từ Bình Nhưỡng, phe này coi liên minh Hàn - Mỹ là trụ cột không thể thay thế của an ninh quốc gia, và xem Washington là bên bảo đảm an ninh tối hậu giúp duy trì ổn định trên bán đảo Triều Tiên.

Sự căng thẳng như vậy đã trở lại trong thời gian gần đây. Cuối cùng, tại cuộc họp chung trên, Tổng thống Lee đưa ra quan điểm rằng giải quyết vấn đề Triều Tiên là “vai trò mà Bộ Thống nhất phải đảm nhận” (That role, I believe, is one the Ministry of Unification must play). Phát biểu này không chỉ mang ý nghĩa phân công chức năng hành chính đơn thuần, mà có lẽ đã phản ánh rõ rệt sự lựa chọn chính trị của Tổng thống Lee dành cho “phe tự lực”. Cùng quan điểm, lãnh đạo Đảng Dân chủ (Democratic Party) cầm quyền Jung Chung-rae cũng công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với Bộ Thống nhất, thay vì Bộ Ngoại giao. Như vậy, có thể dự đoán rằng chính quyền Lee trong năm 2026 sẽ theo đuổi vấn đề Triều Tiên theo góc nhìn của “phe tự lực”, tức mong muốn cải thiện quan hệ liên Triều và thúc đẩy đối thoại hòa giải.

Mặc dù chính quyền Tổng thống Lee đã phát đi những tín hiệu muốn cải thiện quan hệ liên Triều, song triển vọng đạt được bước tiến thực chất trong năm tới vẫn hết sức hạn chế. Nguyên nhân nằm ở chỗ Bình Nhưỡng khó lòng thay đổi quan điểm rằng đôi bên đang tồn tại mối quan hệ “thù địch” (hostile), vốn đã được duy trì từ năm 2024 đến nay.

Trong khi duy trì quan điểm cứng rắn, những tín hiệu quân sự tiếp tục được Triều Tiên phát đi vào cuối tháng 12/2025 càng củng cố nhận định rằng Bình Nhưỡng có lẽ không muốn xuống thang. Nhà lãnh đạo Kim Jong-un tuyên bố nước này sẽ tiếp tục đẩy mạnh chương trình phát triển tên lửa trong vòng năm năm tới. Cùng thời điểm, các hình ảnh do truyền thông nhà nước công bố cho thấy Triều Tiên đang đạt được những tiến triển đáng kể trong việc chế tạo tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân.

Việc phát triển tàu ngầm hạt nhân không phải là động thái đơn lẻ, mà nằm trong danh sách dài các hệ thống vũ khí chiến lược tiên tiến từng được ông Kim công bố tại một hội nghị chính trị quan trọng vào năm 2021. Khi đó, Bình Nhưỡng coi việc hiện đại hóa toàn diện năng lực quân sự là phản ứng tất yếu trước cái mà nước này mô tả là các mối đe dọa an ninh ngày càng gia tăng do Mỹ và các đồng minh dẫn đầu. Trong bối cảnh này, những tính toán hòa dịu từ phía Hàn Quốc, dù mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng, khó có thể làm thay đổi tính toán chiến lược của Triều Tiên vào năm tới.

Biển Đông

Trong suốt năm 2025, Biển Đông là một điểm nóng với xung đột chính vẫn xoay quanh Trung Quốc và Philippines. Như thường lệ, Bắc Kinh triển khai các hoạt động quấy rối và gây sức ép đối với các tàu dân sự và lực lượng chấp pháp của Philippines trong hầu hết thời gian của năm. Hai điểm nóng nổi bật trong năm nay là bãi cạn Scarborough và đá Hoài Ân (Sandy Cay). Ở chiều ngược lại, Philippines cũng triển khai tàu, máy bay để theo dõi, gây sức ép buộc lực lượng Trung Quốc rời đi. Bên cạnh đó, Manila còn gây sức ép ngoại giao bằng các động thái như gửi công hàm, cáo buộc công khai để lên án Bắc Kinh có những hành động nguy hiểm.

Những hành động như vậy, nếu không có gì bất ngờ, sẽ tiếp tục diễn ra với cường độ cao trong năm 2026. Bắc Kinh sẽ ngày càng tỏ rõ quyết tâm hiện thực hóa các yêu sách chủ quyền trên thực địa, bất chấp phản đối từ Manila và các nước khác. Ở chiều ngược lại, Mỹ và Philippines cũng sẽ tăng cường các hoạt động tuần tra chung, thực thi tự do hàng hải và hiện diện quân sự nhằm thách thức, kiềm chế các động thái của Trung Quốc, khiến nguy cơ va chạm trên biển tiếp tục hiện hữu, thậm chí có thể gia tăng nếu các bên không giữ được cái đầu lạnh.

Thực tế cho thấy, về năng lực quân sự thì Philippines là một đối thủ yếu hơn nhiều so với Trung Quốc. Do đó, để giúp Manila cân bằng cán cân quân sự hơn trong thời gian tới, Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng (National Defense Authorization Act - NDAA) năm 2026 vừa được Quốc hội Mỹ thông qua quyết định dành gói hỗ trợ an ninh trị giá 2,5 tỷ USD cho Philippines. Đáng chú ý, Đạo luật Tăng cường Khả năng phục hồi của Philippines (The Philippine Enhanced Resilience Act) năm 2024 cũng đã được tích hợp vào NDAA, theo đó Manila sẽ nhận 500 triệu USD viện trợ quân sự nước ngoài mỗi năm trong vòng 5 năm, từ 2026 đến 2031. Bên cạnh đó, Philippines còn được tiếp cận các khoản vay liên quan đến quốc phòng trị giá khoảng 1 tỷ USD, với thời hạn hoàn trả lên tới 17 năm và lãi suất do Ngoại trưởng Mỹ quyết định.

NDAA là gói hỗ trợ an ninh lớn nhất mà Mỹ từng dành cho Philippines trong nhiều thập kỷ, phản ánh tầm quan trọng chiến lược ngày càng tăng của Manila đối với Washington tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Thông qua các hỗ trợ trên, quân đội Philippines sẽ được “tiếp sức” để đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa vốn đã bị trì hoãn trong thời gian dài, khi các chính phủ trước đây chủ yếu tập trung vào các mối đe dọa an ninh nội bộ như lực lượng ly khai Hồi giáo và phiến quân Cộng sản. Theo lẽ thông thường, khi khoản đầu tư cho quốc phòng ngày càng tăng, chính quyền Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. không có lý do gì để xuống thang căng thẳng với Trung Quốc trên Biển Đông trong năm 2026.

Tình hình Biển Đông được dự kiến cũng sẽ nóng trên mặt trận ngoại giao khi Philippines đảm nhận cương vị Chủ tịch ASEAN 2026. Manila thể hiện tham vọng kết thúc tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (Code of Conduct - COC) vốn đã kéo dài suốt nhiều năm. Tuy nhiên, Philippines có lẽ cũng hiểu rằng việc đạt được đồng thuận về COC ngay trong năm 2026 là rất khó.

Vì vậy, bên cạnh nỗ lực thúc đẩy COC, quốc đảo này cũng có thể sẽ tham khảo và phát huy kinh nghiệm từ nhiệm kỳ Chủ tịch ASEAN của Indonesia năm 2023, đặc biệt là sáng kiến tổ chức Cuộc tập trận Đoàn kết ASEAN tại Natuna (cuộc tập trận chung đầu tiên dành riêng cho các quốc gia thành viên ASEAN). Việc ngay cả Campuchia, một quốc gia thường được xem là có lập trường gần gũi với Trung Quốc, cũng tham gia cuộc tập trận năm đó cho thấy tiềm năng xây dựng đồng thuận nội khối ASEAN về các vấn đề an ninh biển nếu các nội dung thảo luận được thiết kế một cách khéo léo và mang tính bao trùm.

Từ khoá: an ninh Đông Á eo biển Đài Loan bán đảo Triều Tiên Biển Đông

BÀI LIÊN QUAN