Vì sao Mỹ chưa phát động một cuộc chiến tranh toàn lực với Iran?

Căng thẳng Mỹ - Iran leo thang thành các cuộc không kích và phản công trực tiếp, nhưng ràng buộc về kinh tế, quân sự và việc thiếu vắng một phương án chính trị thay thế khiến Mỹ vẫn ưu tiên răn đe và đối đầu có kiểm soát hơn là phát động một cuộc chiến toàn lực.

Nguyễn Ngọc Hà Nhi 06/03/2026
Image
Căng thẳng Mỹ - Iran không phải là hiện tượng nhất thời mà là hệ quả của một lịch sử đối đầu kéo dài hơn bảy thập niên - (C): VSF

“Không đội trời chung”

Mỹ và Iran từng là đồng minh và có mối quan hệ khá hữu hảo cho đến giữa thế kỷ 20. Sự kiện làm rạn nứt quan hệ hai nước là năm 1953, khi Mỹ can thiệp hỗ trợ cuộc đảo chính lật đổ Thủ tướng Mohammad Mosaddegh nhằm tái lập quyền lực cho Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi. Dù Iran tiếp tục là một đồng minh thân cận của Mỹ trong thời kỳ ông cầm quyền, sự bất mãn trong nước đối với chế độ này dần gia tăng, tạo tiền đề cho biến động lớn sau đó.

Căng thẳng thực sự bùng nổ sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, khi Mohammad Reza Pahlavi phải trốn khỏi Iran và chính quyền Hồi giáo do Ayatollah Ruhollah Khomeini lãnh đạo lên nắm quyền. Sự kiện các sinh viên Iran chiếm giữ Đại sứ quán Mỹ tại Tehran và bắt giữ hàng chục nhân viên ngoại giao nước này làm con tin chính thức đặt dấu chấm hết cho quan hệ ngoại giao. Từ đó, hai nước coi nhau là “kẻ thù không đội trời chung” (bitter adversaries). Quan hệ Mỹ - Iran rơi vào trạng thái thù địch kéo dài, thể hiện qua các biện pháp trừng phạt kinh tế, đối đầu chính trị - quân sự gián tiếp, và xung đột ủy nhiệm thông qua các lực lượng trung gian tại Trung Đông.

Những năm gần đây, căng thẳng tiếp tục leo thang xoay quanh chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran. Mỹ cùng các đồng minh cáo buộc Tehran theo đuổi năng lực vũ khí hạt nhân và gây bất ổn khu vực, đặc biệt là đe dọa an ninh của Israel và các đối tác của Mỹ tại Trung Đông. Những diễn biến này đã đẩy quan hệ song phương vào vòng xoáy đối đầu mới, với các hành động quân sự hạn chế, đòn trừng phạt gia tăng và những cảnh báo đáp trả lẫn nhau, làm gia tăng nguy cơ bất ổn khu vực.

Đầu năm nay, xung đột Mỹ - Iran leo thang thành các đợt không kích và phản công trực tiếp, khiến ít nhất 6 binh sĩ Mỹ thiệt mạng và làm gia tăng bất ổn tại khu vực Vùng Vịnh. Đồng thời, chi phí quân sự và mức tiêu hao tên lửa phòng không tăng mạnh, với ước tính có thể lên tới 210 tỷ USD nếu chiến sự kéo dài. Tuy nhiên, dù chịu tổn thất quân sự và kinh tế đáng kể, việc chưa có một mục tiêu chiến lược cuối cùng cụ thể được đề ra cho thấy Washington chưa thật sự có ý định sẽ phát động một cuộc chiến toàn lực với Iran để nhanh chóng chấm dứt tổn thất.

Vì sao Mỹ chưa phát động chiến tranh toàn lực?

Một cuộc chiến toàn diện với Iran, đặc biệt là chiến dịch xâm lược nhằm lật đổ chính quyền, sẽ kéo theo những hệ quả nghiêm trọng vượt xa phạm vi quan hệ song phương.

Trước hết, rủi ro kinh tế toàn cầu là rất lớn. Iran và các lực lượng liên quan đã gây gián đoạn hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến đường huyết mạch cho năng lượng toàn cầu, nơi khoảng một phần năm dầu mỏ và khí hóa lỏng của thế giới di chuyển mỗi ngày. Bất kỳ sự phong tỏa hoặc gián đoạn kéo dài nào tại Hormuz đều khiến giá dầu và khí đốt tăng vọt, góp phần đẩy lạm phát lên cao hơn và gây áp lực mạnh lên tăng trưởng kinh tế toàn cầu, ngay cả khi thị trường đang cố gắng điều chỉnh.

Thứ hai, một cuộc chiến toàn diện có thể dẫn tới bất ổn khu vực sâu rộng. Iran có mạng lưới ảnh hưởng lớn thông qua các lực lượng ủy nhiệm tại nhiều quốc gia như Iraq, Syria, Lebanon và Yemen. Xung đột lan rộng có thể kéo theo nhiều chủ thể quốc gia và phi quốc gia khác vào vòng vây chiến tranh, làm trầm trọng thêm bức tranh an ninh đang mất ổn định ở Trung Đông.

Thứ ba, chi phí về nhân lực và quân sự sẽ là cực lớn. So với Iraq thì Iran có diện tích lớn hơn, dân số đông hơn và năng lực quân sự - đặc biệt là tên lửa và phòng không – mạnh hơn nhiều. Một chiến dịch kéo dài sẽ tiêu tốn hàng chục đến hàng trăm tỷ USD và gây ra nhiều thương vong. Đây cũng là điều mà dư luận Mỹ hiện nay không nhiệt tình ủng hộ do mệt mỏi sau hai thập niên siêu cường can dự tại Iraq và Afghanistan. Áp lực tăng giá nhiên liệu và lạm phát tiềm ẩn từ biến động năng lượng cũng tác động tiêu cực lên tâm lý người dân ở xứ sở cờ hoa.

Cuối cùng, một yếu tố chiến lược quan trọng khiến Mỹ chưa phát động chiến tranh toàn lực chống Iran là việc thiếu vắng một lực lượng chính trị thay thế đủ mạnh và có tính chính danh để tiếp quản những vị trí quyền lực nếu chế độ hiện tại sụp đổ. Nhìn lại lịch sử, Mỹ thường chỉ phát động hoặc leo thang chiến tranh quy mô lớn khi đã có sẵn một “con bài chính trị” - tức một lực lượng hoặc chính quyền thay thế có thể tiếp quản sau can thiệp quân sự.

Tại miền Nam Việt Nam, sau năm 1954, Mỹ tích cực hậu thuẫn chính quyền Ngô Đình Diệm như một đối trọng chống Cộng, vì sự tồn tại của một chính phủ được Mỹ công nhận tạo cơ sở chính trị để Mỹ từng bước mở rộng can thiệp quân sự tại quốc gia Đông Nam Á. Tương tự, trong cuộc chiến tại Afghanistan năm 2001, Việc liên quân Mỹ - Anh chiến thắng, đã tạo tiền đề cho Liên minh phương Bắc (Northern Alliance), hay Mặt trận Hồi giáo Thống nhất Cứu quốc Afghanistan, lật đổ chính quyền Taliban và sau đó dựng lên chính phủ lâm thời do Hamid Karzai đứng đầu để tiếp quản Kabul. Ở Iraq năm 2003, các nhóm đối lập lưu vong được Mỹ hậu thuẫn được xem là nền tảng cho việc tái cấu trúc nhà nước hậu Saddam Hussein.

Điểm chung của các trường hợp này là Mỹ không chỉ dùng chiến tranh để loại bỏ những chính quyền không thân thiện, mà còn có phương án chính trị thay thế nhằm quản lý trật tự hậu chiến.

Trong khi đó, đối với Iran hiện nay, không tồn tại một lực lượng đối lập đủ mạnh và có tính chính danh để tiếp quản đất nước nếu chế độ hiện tại sụp đổ. Vì vậy, một cuộc chiến toàn diện mà không có kế hoạch thay thế chính quyền rõ ràng có nguy cơ tạo ra “khoảng trống quyền lực”, dẫn tới nội chiến, phân mảnh lãnh thổ hoặc tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của các phần tử cực đoan cướp lấy chính quyền. Và kịch bản này là điều mà Washington không thật sự mong muốn.

Mỹ có thể làm gì?

Với tương quan lực lượng và bối cảnh hiện tại, kịch bản khả thi nhất trong ngắn hạn là căng thẳng Mỹ - Iran vẫn tiếp tục, và dù có leo thang nhưng vẫn trong tầm kiểm soát. Các đợt không kích hạn chế, tấn công trả đũa và chiến tranh ủy nhiệm có thể vẫn tiếp diễn; song Mỹ nhiều khả năng chưa phải phát động một cuộc chiến tranh toàn lực.

Thay vào đó, ưu tiên chiến lược của chính quyền Trump vẫn là kết hợp răn đe quân sự có giới hạn với trừng phạt kinh tế và gây sức ép ngoại giao, nhằm làm suy giảm năng lực của Tehran mà không đẩy các quốc gia tại khu vực vào một cuộc xung đột quy mô lớn.

Tuy nhiên, về dài hạn, Mỹ có thể điều chỉnh chiến lược nếu ở Iran xuất hiện một lực lượng chính trị thay thế có khả năng nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ bên trong và đồng thời được quốc tế công nhận. Khi đó, chiến lược của Mỹ có thể quyết đoán và mạnh mẽ hơn.

Một số quan chức Mỹ đã công khai bày tỏ kỳ vọng về sự thay đổi chính trị tại Iran. Ngày 28/2, Tổng thống Donald Trump kêu gọi người dân Iran “tiếp quản chính phủ của mình” (take over your government) trong một bài đăng chính thức trên nền tảng X. Ngoại trưởng Marco Rubio vào ngày 2/3 khẳng định rằng Mỹ “hy vọng người dân Iran có thể lật đổ chính phủ”. Những tuyên bố này cho thấy mục tiêu thay đổi chế độ Iran hiện vẫn là mong muốn của giới lãnh đạo tại Nhà Trắng, dù chúng chưa được chuyển hóa thành một hành động quân sự mang tính quyết định.

***

Căng thẳng Mỹ - Iran không phải là hiện tượng nhất thời mà là hệ quả của một lịch sử đối đầu kéo dài hơn bảy thập niên, được định hình bởi những xung đột ý thức hệ và cạnh tranh địa chính trị tại Trung Đông. Mâu thuẫn leo thang từ đầu năm cho thấy quan hệ song phương đang rơi vào khủng hoảng. Trong ngắn hạn, hai bên sẽ tiếp tục đối đầu, và kịch bản mà Washington phát động một cuộc chiến tranh toàn diện nhằm vào quốc gia Hồi giáo chỉ trở thành hiện thực khi xuất hiện một lực lượng chính trị thân Mỹ tại đây.

Nguyễn Ngọc Hà Nhi hiện là sinh viên năm 2 ngành Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

“Không đội trời chung”

Mỹ và Iran từng là đồng minh và có mối quan hệ khá hữu hảo cho đến giữa thế kỷ 20. Sự kiện làm rạn nứt quan hệ hai nước là năm 1953, khi Mỹ can thiệp hỗ trợ cuộc đảo chính lật đổ Thủ tướng Mohammad Mosaddegh nhằm tái lập quyền lực cho Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi. Dù Iran tiếp tục là một đồng minh thân cận của Mỹ trong thời kỳ ông cầm quyền, sự bất mãn trong nước đối với chế độ này dần gia tăng, tạo tiền đề cho biến động lớn sau đó.

Căng thẳng thực sự bùng nổ sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, khi Mohammad Reza Pahlavi phải trốn khỏi Iran và chính quyền Hồi giáo do Ayatollah Ruhollah Khomeini lãnh đạo lên nắm quyền. Sự kiện các sinh viên Iran chiếm giữ Đại sứ quán Mỹ tại Tehran và bắt giữ hàng chục nhân viên ngoại giao nước này làm con tin chính thức đặt dấu chấm hết cho quan hệ ngoại giao. Từ đó, hai nước coi nhau là “kẻ thù không đội trời chung” (bitter adversaries). Quan hệ Mỹ - Iran rơi vào trạng thái thù địch kéo dài, thể hiện qua các biện pháp trừng phạt kinh tế, đối đầu chính trị - quân sự gián tiếp, và xung đột ủy nhiệm thông qua các lực lượng trung gian tại Trung Đông.

Những năm gần đây, căng thẳng tiếp tục leo thang xoay quanh chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran. Mỹ cùng các đồng minh cáo buộc Tehran theo đuổi năng lực vũ khí hạt nhân và gây bất ổn khu vực, đặc biệt là đe dọa an ninh của Israel và các đối tác của Mỹ tại Trung Đông. Những diễn biến này đã đẩy quan hệ song phương vào vòng xoáy đối đầu mới, với các hành động quân sự hạn chế, đòn trừng phạt gia tăng và những cảnh báo đáp trả lẫn nhau, làm gia tăng nguy cơ bất ổn khu vực.

Đầu năm nay, xung đột Mỹ - Iran leo thang thành các đợt không kích và phản công trực tiếp, khiến ít nhất 6 binh sĩ Mỹ thiệt mạng và làm gia tăng bất ổn tại khu vực Vùng Vịnh. Đồng thời, chi phí quân sự và mức tiêu hao tên lửa phòng không tăng mạnh, với ước tính có thể lên tới 210 tỷ USD nếu chiến sự kéo dài. Tuy nhiên, dù chịu tổn thất quân sự và kinh tế đáng kể, việc chưa có một mục tiêu chiến lược cuối cùng cụ thể được đề ra cho thấy Washington chưa thật sự có ý định sẽ phát động một cuộc chiến toàn lực với Iran để nhanh chóng chấm dứt tổn thất.

Vì sao Mỹ chưa phát động chiến tranh toàn lực?

Một cuộc chiến toàn diện với Iran, đặc biệt là chiến dịch xâm lược nhằm lật đổ chính quyền, sẽ kéo theo những hệ quả nghiêm trọng vượt xa phạm vi quan hệ song phương.

Trước hết, rủi ro kinh tế toàn cầu là rất lớn. Iran và các lực lượng liên quan đã gây gián đoạn hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến đường huyết mạch cho năng lượng toàn cầu, nơi khoảng một phần năm dầu mỏ và khí hóa lỏng của thế giới di chuyển mỗi ngày. Bất kỳ sự phong tỏa hoặc gián đoạn kéo dài nào tại Hormuz đều khiến giá dầu và khí đốt tăng vọt, góp phần đẩy lạm phát lên cao hơn và gây áp lực mạnh lên tăng trưởng kinh tế toàn cầu, ngay cả khi thị trường đang cố gắng điều chỉnh.

Thứ hai, một cuộc chiến toàn diện có thể dẫn tới bất ổn khu vực sâu rộng. Iran có mạng lưới ảnh hưởng lớn thông qua các lực lượng ủy nhiệm tại nhiều quốc gia như Iraq, Syria, Lebanon và Yemen. Xung đột lan rộng có thể kéo theo nhiều chủ thể quốc gia và phi quốc gia khác vào vòng vây chiến tranh, làm trầm trọng thêm bức tranh an ninh đang mất ổn định ở Trung Đông.

Thứ ba, chi phí về nhân lực và quân sự sẽ là cực lớn. So với Iraq thì Iran có diện tích lớn hơn, dân số đông hơn và năng lực quân sự - đặc biệt là tên lửa và phòng không – mạnh hơn nhiều. Một chiến dịch kéo dài sẽ tiêu tốn hàng chục đến hàng trăm tỷ USD và gây ra nhiều thương vong. Đây cũng là điều mà dư luận Mỹ hiện nay không nhiệt tình ủng hộ do mệt mỏi sau hai thập niên siêu cường can dự tại Iraq và Afghanistan. Áp lực tăng giá nhiên liệu và lạm phát tiềm ẩn từ biến động năng lượng cũng tác động tiêu cực lên tâm lý người dân ở xứ sở cờ hoa.

Cuối cùng, một yếu tố chiến lược quan trọng khiến Mỹ chưa phát động chiến tranh toàn lực chống Iran là việc thiếu vắng một lực lượng chính trị thay thế đủ mạnh và có tính chính danh để tiếp quản những vị trí quyền lực nếu chế độ hiện tại sụp đổ. Nhìn lại lịch sử, Mỹ thường chỉ phát động hoặc leo thang chiến tranh quy mô lớn khi đã có sẵn một “con bài chính trị” - tức một lực lượng hoặc chính quyền thay thế có thể tiếp quản sau can thiệp quân sự.

Tại miền Nam Việt Nam, sau năm 1954, Mỹ tích cực hậu thuẫn chính quyền Ngô Đình Diệm như một đối trọng chống Cộng, vì sự tồn tại của một chính phủ được Mỹ công nhận tạo cơ sở chính trị để Mỹ từng bước mở rộng can thiệp quân sự tại quốc gia Đông Nam Á. Tương tự, trong cuộc chiến tại Afghanistan năm 2001, Việc liên quân Mỹ - Anh chiến thắng, đã tạo tiền đề cho Liên minh phương Bắc (Northern Alliance), hay Mặt trận Hồi giáo Thống nhất Cứu quốc Afghanistan, lật đổ chính quyền Taliban và sau đó dựng lên chính phủ lâm thời do Hamid Karzai đứng đầu để tiếp quản Kabul. Ở Iraq năm 2003, các nhóm đối lập lưu vong được Mỹ hậu thuẫn được xem là nền tảng cho việc tái cấu trúc nhà nước hậu Saddam Hussein.

Điểm chung của các trường hợp này là Mỹ không chỉ dùng chiến tranh để loại bỏ những chính quyền không thân thiện, mà còn có phương án chính trị thay thế nhằm quản lý trật tự hậu chiến.

Trong khi đó, đối với Iran hiện nay, không tồn tại một lực lượng đối lập đủ mạnh và có tính chính danh để tiếp quản đất nước nếu chế độ hiện tại sụp đổ. Vì vậy, một cuộc chiến toàn diện mà không có kế hoạch thay thế chính quyền rõ ràng có nguy cơ tạo ra “khoảng trống quyền lực”, dẫn tới nội chiến, phân mảnh lãnh thổ hoặc tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của các phần tử cực đoan cướp lấy chính quyền. Và kịch bản này là điều mà Washington không thật sự mong muốn.

Mỹ có thể làm gì?

Với tương quan lực lượng và bối cảnh hiện tại, kịch bản khả thi nhất trong ngắn hạn là căng thẳng Mỹ - Iran vẫn tiếp tục, và dù có leo thang nhưng vẫn trong tầm kiểm soát. Các đợt không kích hạn chế, tấn công trả đũa và chiến tranh ủy nhiệm có thể vẫn tiếp diễn; song Mỹ nhiều khả năng chưa phải phát động một cuộc chiến tranh toàn lực.

Thay vào đó, ưu tiên chiến lược của chính quyền Trump vẫn là kết hợp răn đe quân sự có giới hạn với trừng phạt kinh tế và gây sức ép ngoại giao, nhằm làm suy giảm năng lực của Tehran mà không đẩy các quốc gia tại khu vực vào một cuộc xung đột quy mô lớn.

Tuy nhiên, về dài hạn, Mỹ có thể điều chỉnh chiến lược nếu ở Iran xuất hiện một lực lượng chính trị thay thế có khả năng nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ bên trong và đồng thời được quốc tế công nhận. Khi đó, chiến lược của Mỹ có thể quyết đoán và mạnh mẽ hơn.

Một số quan chức Mỹ đã công khai bày tỏ kỳ vọng về sự thay đổi chính trị tại Iran. Ngày 28/2, Tổng thống Donald Trump kêu gọi người dân Iran “tiếp quản chính phủ của mình” (take over your government) trong một bài đăng chính thức trên nền tảng X. Ngoại trưởng Marco Rubio vào ngày 2/3 khẳng định rằng Mỹ “hy vọng người dân Iran có thể lật đổ chính phủ”. Những tuyên bố này cho thấy mục tiêu thay đổi chế độ Iran hiện vẫn là mong muốn của giới lãnh đạo tại Nhà Trắng, dù chúng chưa được chuyển hóa thành một hành động quân sự mang tính quyết định.

***

Căng thẳng Mỹ - Iran không phải là hiện tượng nhất thời mà là hệ quả của một lịch sử đối đầu kéo dài hơn bảy thập niên, được định hình bởi những xung đột ý thức hệ và cạnh tranh địa chính trị tại Trung Đông. Mâu thuẫn leo thang từ đầu năm cho thấy quan hệ song phương đang rơi vào khủng hoảng. Trong ngắn hạn, hai bên sẽ tiếp tục đối đầu, và kịch bản mà Washington phát động một cuộc chiến tranh toàn diện nhằm vào quốc gia Hồi giáo chỉ trở thành hiện thực khi xuất hiện một lực lượng chính trị thân Mỹ tại đây.

Nguyễn Ngọc Hà Nhi hiện là sinh viên năm 2 ngành Quan hệ Quốc tế, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Từ khoá: Iran Mỹ Mỹ tấn công Iran Donald Trump Israel

BÀI LIÊN QUAN